Hoa Tình Thương

https://hoatinhthuong.net


GIÀU NƠI THIÊN CHÚA, NGHÈO TRONG KHO LÚA

images (12)
Có một người trong đám đông đã đứng lên, không phải để xin được chữa lành, không phải để hỏi về Nước Trời, cũng không phải để van nài một lời tha thứ. Người ấy bước tới gần Đức Giêsu với một chuyện rất đời, rất thật, rất nóng bỏng trong nhà mình: thưa Thầy, xin Thầy bảo anh tôi chia phần gia tài cho tôi. Câu nói ấy không có gì lạ. Từ bao đời, gia tài vẫn là nơi tình máu mủ dễ bị rạn nhất. Ruộng nương, nhà cửa, vàng bạc, sổ đỏ, cửa hàng, mảnh đất ông bà để lại, tất cả đều có thể biến anh em thành kẻ đối thủ, biến bàn thờ gia tiên thành nơi người ta ngồi tính toán hơn là ngồi nhớ. Người ấy tưởng Đức Giêsu sẽ đứng về phía mình, sẽ dùng uy tín của một thầy dạy để ép người anh phải nhượng bộ. Người ấy mang Chúa vào giữa một vụ tranh chấp. Và chính ở chỗ ấy, Tin Mừng mở ra một khoảng trống rất lớn, khoảng trống giữa thứ người ta đang giữ chặt trong tay và thứ người ta sắp đánh mất mà không hay.
Đức Giêsu không nhận vai quan tòa. Người không tra sổ bộ, không hỏi ranh giới thửa đất, không đứng về phe em hay phe anh. Người gọi người kia là bạn, rồi hỏi một câu làm đảo ngược cả hướng nhìn: ai đã đặt tôi làm người xử kiện hay người chia gia tài cho các anh. Câu hỏi ấy không phải lời từ chối lạnh lùng. Đó là lời kéo con người ra khỏi cái bẫy mà chính họ vừa tự giăng. Vì nếu Đấng từ trời xuống chỉ để phân chia của cải đời này, thì sứ mạng của Người đã bị thu hẹp thành một việc mà bất cứ vị chức sắc nào ở làng cũng có thể làm. Người đến không phải để hợp thức hóa cơn đói của cải. Người đến để cho thấy có một thứ gia tài khác, một thứ thừa kế không nằm trong di chúc, không bị anh em giành, không mục nát, không bị kê biên khi người chủ nhắm mắt. Tất cả tội lỗi, nếu nhìn cho tới đáy, đều có một nhịp thở giống nhau: đặt của cải, đặt tiền bạc, đặt chính mình lên trên người khác, kể cả lên trên người ruột thịt. Khi của cải trở thành trung tâm, người anh không còn là anh, người em không còn là em, người cha không còn là cha. Họ chỉ còn là những chướng ngại trên đường tới phần mình.
Đức Giêsu liền cảnh báo: anh em phải coi chừng, phải giữ mình khỏi mọi thứ tham lam, vì không phải cứ dư giả thì mạng sống nhờ của cải mà được bảo đảm. Câu ấy chạm vào một niềm tin rất cứng trong lòng người. Người ta vẫn nghĩ rằng càng có nhiều thì càng sống. Càng có nhà cao, sổ tiết kiệm dày, đất đai rộng, càng có quyền quyết định ngày mai của mình. Đức Giêsu không nói của cải là xấu. Người nói của cải không phải là sự sống. Sự sống không được đo bằng những gì chất trong kho. Sự sống được đo bằng tương quan với Thiên Chúa và với người khác. Khi tương quan ấy đứt, kho càng đầy thì linh hồn càng trống.
Rồi Người kể một dụ ngôn. Có một nhà phú hộ kia, ruộng nương sinh hoa lợi rất nhiều. Mùa màng không phải do một mình ông làm ra. Có mưa, có đất, có nắng, có công người làm thuê, có cả những năm trước ông không kiểm soát được. Nhưng khi đứng trước đống lúa, ông không hỏi lúa này từ đâu mà có. Ông không hỏi ai đang đói sau mùa gặt. Ông không hỏi mình đang giữ cái gì của người khác. Ông chỉ hỏi một câu với chính mình: tôi sẽ làm gì đây, vì tôi không còn chỗ để chứa hoa lợi. Câu hỏi ấy đã tiết lộ cả một thế giới. Trong thế giới ấy chỉ có tôi và của tôi. Không có Thiên Chúa. Không có người lân cận. Không có lời tạ ơn. Không có giới hạn. Giải pháp của ông cũng nằm trọn trong cái tôi ấy: tôi sẽ phá những kho lúa hiện có mà xây những kho lớn hơn, rồi tôi sẽ thu góp mọi hoa lợi và của cải tôi vào đó. Tôi sẽ nói với linh hồn tôi: linh hồn hỡi, ngươi có nhiều của cải dự trữ cho nhiều năm; cứ nghỉ ngơi, cứ ăn uống vui chơi cho đã.
Đó là một bản độc thoại. Ông không nói với ai. Ông nói với linh hồn mình như nói với một người làm công. Linh hồn bị biến thành cái bụng. Nghỉ ngơi, ăn uống, vui chơi trở thành chương trình cứu độ. Không có một chỗ nào trong kế hoạch ấy dành cho việc chia sẻ, cho việc mở kho, cho một bát cơm đưa qua hàng xóm, cho một phần hoa lợi trả lại cho Đấng đã cho mưa. Ông tưởng mình khôn. Ông tính được nhiều năm. Ông xây được kho lớn. Ông sắp xếp được một tuổi già không phải lo. Và chính đêm ấy, một tiếng gọi khác vang lên, không phải từ miệng ông, mà từ phía Thiên Chúa: đồ ngốc, nội đêm nay người ta sẽ đòi lại mạng ngươi, thế thì những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai. Câu hỏi ấy không cần trả lời dài. Của cải sẽ về tay người khác. Có thể về tay người anh em mà ông không đoái hoài. Có thể về tay kẻ tranh chấp. Có thể mục nát trong kho không người mở. Điều chắc chắn là chúng không đi theo ông qua cửa sự chết.
Đức Giêsu kết lại bằng một lời phán không khoan nhượng: kẻ nào thu tích của cải cho mình mà không làm giàu nơi Thiên Chúa thì số phận cũng như thế. Làm giàu nơi Thiên Chúa không phải là một khẩu hiệu đạo đức để dán lên tường nhà giàu. Đó là một cách hiện hữu khác. Người giàu nơi Thiên Chúa là người biết của mình đang giữ không phải là cùng đích. Người ấy có thể có ruộng, có nhà, có tiền, có chức, nhưng không để những thứ ấy định nghĩa mình. Người ấy giàu vì biết nhận, biết tạ ơn, biết trao lại. Người nghèo của cải mà keo kiệt cũng có thể là người giàu kho ảo trong lòng. Người nhiều của mà rộng tay cũng có thể vẫn nghèo nếu sự rộng tay chỉ là cách mua danh. Tiêu chuẩn không nằm ở số lượng. Tiêu chuẩn nằm ở hướng của trái tim.
Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa của cái kho. Kho ngày xưa là vựa lúa. Kho ngày nay là căn hộ thứ hai, là mảnh đất để đó chờ tăng giá, là tài khoản người ta mở ra mỗi sáng để xem con số có nhích lên không, là tủ quần áo đầy những thứ không mặc, là nhà kho thuê ngoài vì nhà mình không còn chỗ chứa. Người ta xây kho không chỉ bằng gạch. Người ta xây kho bằng lo âu. Càng có nhiều, càng sợ mất. Càng sợ mất, càng phải có thêm. Vòng ấy không có điểm dừng, vì sự an toàn mà của cải hứa không bao giờ được giao đủ. Một cơn bệnh, một biến động, một đám tang, một đêm mất ngủ cũng đủ cho thấy cái kho không giữ được mạng sống. Vậy mà người ta vẫn phá kho cũ để xây kho mới, vẫn nói với linh hồn mình rằng hãy yên tâm, còn nhiều năm nữa.
Làm giàu nơi Thiên Chúa bắt đầu bằng một sự thức tỉnh rất cụ thể: mạng sống không nằm trong tay mình. Nội đêm nay cũng có thể là đêm cuối. Không phải để người ta sống trong sợ hãi bệnh hoạn, mà để người ta thôi trì hoãn điều quan trọng. Bao nhiêu lời tha thứ bị để dành cho ngày kia. Bao nhiêu lần về thăm cha mẹ bị để dành cho khi rảnh. Bao nhiêu phần dành cho người nghèo bị để dành cho khi khá hơn. Bao nhiêu giờ cầu nguyện bị để dành cho khi hết bận. Nhà phú hộ cũng để dành. Ông để dành sự sống cho nhiều năm sau. Và sự sống ấy bị đòi lại trước khi ông kịp hưởng. Sự khôn ngoan của Tin Mừng không phải là khinh của cải, mà là không trao cho của cải quyền ấn định thời gian của lòng mình.
Ngay sau dụ ngôn ấy, lời dạy đi tiếp một hướng rất thực: hãy bán của cải mình đi mà bố thí, hãy sắm cho mình những túi tiền không hư nát, một kho tàng không bao giờ vơi ở trên trời, nơi trộm cắp không tới gần, mối mọt không làm hư. Vì kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó. Bán và cho không phải là hình phạt dành cho người có của. Đó là cách giải thoát lòng khỏi chỗ nó đang bị cột. Khi người ta cho đi, người ta đang chuyển kho tàng. Lòng không thể ở hai nơi cùng một lúc với cùng một cường độ. Nếu mọi tính toán đều xoay quanh việc giữ, lòng sẽ ở trong kho. Nếu có những tính toán xoay quanh việc trao, lòng bắt đầu ở nơi Thiên Chúa ở, tức là ở nơi người bé nhỏ, người đói, người không có tiếng nói trong vụ chia gia tài.
Làm giàu nơi Thiên Chúa còn có một chiều sâu hơn cả việc bố thí. Chiều sâu ấy là nhận ra mình đang sống nhờ lòng thương xót, chứ không nhờ công trạng. Có một lúc con người tưởng mình tự lập. Tưởng mùa màng là của mình. Tưởng địa vị là của mình. Tưởng sự sống là một tài sản đã được ký nhận. Nhưng khi nhìn lại, người ta thấy mình đã từng chết trong các sa ngã, đã từng bước theo não trạng của thời đại, đã từng để những ham muốn của xác thịt dẫn đi, đã từng sống như những đứa con của cơn giận, dễ nổi nóng vì phần mình bị cắt, dễ coi người khác là kẻ cướp phần. Trong tình trạng ấy, không có kho nào cứu được. Chính Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, vì tình yêu lớn lao, đã cho sống lại với Đức Kitô ngay khi người ta còn đang chết. Sự giàu có thật không phải là thứ người ta chất thêm vào kho. Sự giàu có thật là thứ người ta được nhận khi tay còn trắng. Lòng thương xót đi trước mọi công trạng. Ân sủng đi trước mọi kế hoạch xây kho.
Vì thế, người được làm cho sống lại không thể sống như người chưa từng chết. Người ấy được dựng nên để làm những việc lành Thiên Chúa đã chuẩn bị từ trước. Việc lành không phải là phụ lục của đời sống đức tin. Việc lành là cách sự sống mới hiện ra. Thương xót đã nhận thì phải được chuyển tiếp. Kho thóc đầy mà không mở là một sự phản bội đối với cơn mưa đã đổ xuống ruộng. Linh hồn được tha mà không tha cho anh em là một sự phản bội đối với bàn tay đã kéo mình lên khỏi cái chết. Làm giàu nơi Thiên Chúa, nói cho cùng, là trở nên giống Đấng giàu lòng thương xót. Không phải giống ở chỗ có nhiều, mà giống ở chỗ cho đi trước khi người kia đáng được cho.
Thánh vịnh đã nói một câu mà nhà phú hộ không bao giờ nói được: lạy Chúa, Chúa là phần sản nghiệp của con. Phần sản nghiệp ấy không chia được bằng thước. Không anh nào giành được của em. Không kho nào chứa nổi. Người nào nhận Chúa là phần của mình thì không còn phải đứng giữa đám đông để xin một thầy nào đó ép anh mình nhường đất. Người ấy vẫn có thể cần công lý, vẫn có thể cần sự phân xử công bằng trong đời này, nhưng lòng không còn bị phần đất ấy cầm giữ. Công lý đời này vẫn phải được làm. Đức Giêsu không cổ vũ sự bất công. Người chỉ từ chối biến mình thành công cụ của lòng tham đội lốt công lý. Có những vụ xin chia gia tài là xin lại phần bị cướp. Những vụ ấy cần được xử. Nhưng ngay trong những vụ chính đáng, vẫn có một câu hỏi nằm dưới câu hỏi: sau khi được phần của mình, lòng tôi sẽ ở đâu.
Nhà phú hộ sai không phải vì ông có mùa bội thu. Ông sai vì ông không có ai để cảm ơn, không có ai để chia, không có một ngày mai nào khác ngoài ngày mai của chính ông. Ông gọi linh hồn mình mà không biết linh hồn ấy không thuộc về ông theo kiểu một món hàng. Mạng sống bị đòi lại. Chữ đòi lại ấy rất nặng. Sự sống là một món nợ được giao, không phải một sở hữu được khóa. Người ta giữ sự sống như giữ một khoản vay không lãi suất, và bất cứ đêm nào chủ nợ cũng có thể tới. Không phải Thiên Chúa độc ác. Chính vì sự sống là hồng ân nên nó không thể bị biến thành tư sản. Khi người ta tư sản hóa sự sống, người ta đã đánh mất nó trước khi đêm ấy tới.
Trong đời sống thường ngày, cái kho được xây bằng nhiều thứ tinh vi hơn lúa. Có người xây kho bằng hình ảnh. Mỗi thành tích, mỗi lời khen, mỗi lần được nhắc tên đều được chất vào một vựa trong lòng, để những lúc trống trải có thể mở ra mà tự an ủi. Có người xây kho bằng sự đúng. Tôi đúng, anh sai, phần ấy phải về tôi, lịch sử phải được viết theo phía tôi. Có người xây kho bằng con cái, bằng sự nghiệp của con, bằng những kỳ vọng chất lên vai một đứa trẻ đến mức đứa trẻ không còn là người mà là một khoản đầu tư. Có người xây kho bằng sự bận rộn. Càng bận càng thấy mình cần. Càng cần càng khó dừng lại để hỏi kho này đang chứa gì. Tất cả những kho ấy đều có thể sụp trong một đêm, không nhất thiết là đêm chết, mà là đêm bệnh, đêm mất chức, đêm con cái đi con đường khác, đêm lời khen im tiếng. Và câu hỏi vẫn y nguyên: những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai.
Làm giàu nơi Thiên Chúa có những việc làm rất nhỏ, nhỏ đến mức không ai chụp ảnh. Một bữa cơm mời người không có chỗ trong bàn tiệc. Một món nợ được xóa khi người kia không trả nổi. Một giờ ngồi với người bệnh mà không tính giờ ấy vào công việc. Một lời không nói khi lời ấy chỉ để thắng. Một phần thu nhập được tách ra trước khi tiêu, không phải sau khi đã dư. Một sự thật được nhìn nhận trong gia đình trước khi nó biến thành vụ kiện. Những việc ấy không làm tăng kho lúa. Chúng làm tăng một thứ khác: khả năng ra khỏi chính mình. Và khả năng ấy là tài sản duy nhất đi theo người ta qua sự chết, vì nó đã được luyện trong tương quan, không trong đồ vật.
Cũng cần nói rõ một điều dễ bị hiểu lệch. Tin Mừng không biến sự nghèo thành một bảo chứng đạo đức. Người không có của vẫn có thể tham theo cách của người không có: ghen với phần người khác, nắm chặt cái ít ỏi đến mức không dám mở tay, biến nỗi thiếu thốn thành lý do để coi mọi người giàu đều là kẻ thù. Tham lam không cần nhiều tiền mới sống được. Tham lam chỉ cần một trái tim quay vào. Ngược lại, người có của không bị kết án vì có. Người ấy bị chất vấn vì cách có. Mùa bội thu có thể thành dịp tạ ơn, thành lương thực cho nhiều miệng, thành công ăn việc làm cho kẻ khác. Kho lúa lớn hơn có thể là kho của cộng đoàn nếu lòng người chủ không còn là trung tâm. Đức Giêsu không đốt kho. Người đốt cái ảo tưởng rằng kho ấy là sự sống.
Có một sự giàu có mà thế gian khó thấy, đó là sự giàu của người đã được thương xót và biết mình được thương xót. Người ấy không đứng trước Thiên Chúa như một chủ nợ. Người ấy đứng như một kẻ đã chết mà được gọi sống. Từ chỗ đứng ấy, mọi thứ đang cầm trong tay đổi nghĩa. Nhà không còn là pháo đài. Nhà là nơi có thể mở. Tiền không còn là thành lũy. Tiền là phương tiện để sự sống của người khác được nối thêm một đoạn. Thời giờ không còn là tài sản phải tối đa hóa cho riêng mình. Thời giờ là phần được giao để hiện diện. Khi một người bắt đầu sống như thế, người ấy đang giàu, dù sổ sách thế gian ghi ngược lại. Và khi một người có tất cả mà không sống được như thế, người ấy đang nghèo, dù mùa nào cũng bội thu.
Đêm ấy trong dụ ngôn không báo trước. Không có bệnh kéo dài cho ông kịp viết di chúc theo hướng khác. Không có một năm sabát để ông học cách mở kho. Sự đột ngột ấy là một lòng thương xót được ngụy trang dưới dạng cảnh báo. Nó được kể ra hôm nay để đêm của mỗi người không phải là đêm đầu tiên người ta nghe câu hỏi ấy. Người ta được nghe trước. Người ta được thấy trước một người đã tính nhiều năm mà không tính được một đêm. Bài học không phải là đừng làm ăn, đừng xây nhà, đừng lo cho con cái. Bài học là đừng nói với linh hồn mình những lời chỉ có ăn, uống, nghỉ, vui, như thể linh hồn được tạo nên cho chương trình ấy. Linh hồn được tạo nên để ở với Thiên Chúa. Mọi sự khác là phương tiện. Khi phương tiện nuốt mất cùng đích, người ta trở thành đồ ngốc theo đúng nghĩa Tin Mừng, không phải vì thiếu trí, mà vì đặt trí vào chỗ không giữ được sự sống.
Gia tài người kia đang đòi chia cũng là một dấu chỉ. Phần đất, phần nhà, phần vàng ông bà để lại luôn mang theo một cám dỗ: biến người chết thành cái cớ cho người sống tranh nhau. Đức Giêsu đã từng kể về một người con đòi phần gia tài khi cha còn sống, tức là đã xử với cha như với người đã chết. Ở đây, người em đòi Thầy ép anh chia phần. Cùng một gốc. Của cải có sức làm người ta giết người thân trong lòng trước khi chôn họ. Muốn được giải khỏi sức ấy, không đủ chỉ có một phán quyết công bằng. Cần một trái tim đã tìm được phần sản nghiệp khác. Khi Chúa là phần sản nghiệp, vụ chia gia tài vẫn có thể đau, vẫn có thể cần người phân xử, nhưng nó không còn là trận chiến định đoạt tôi là ai. Tôi không còn là phần đất tôi giành được. Tôi là người được thương xót, được gọi sống, được mời làm giàu ở một nơi trộm không tới.
Sự giàu có ấy còn được kiểm chứng trong cách người ta đối diện với sự chết của chính mình. Người sợ mất tất cả sẽ bám tất cả. Người đã tập trao đi sẽ bớt kinh hoàng khi tay phải mở ra lần cuối. Các chứng nhân của đức tin, từ những thế kỷ đầu cho đến những căn nhà âm thầm hôm nay, đã cho thấy một nghịch lý: có những người bị tước hết của cải, hết danh, hết tự do, thậm chí hết mạng sống, mà vẫn không nghèo. Họ giàu vì đã thuộc về một Đấng không bị tước. Họ không cần kho lúa cho nhiều năm, vì họ không đặt sự sống trong nhiều năm. Họ đặt sự sống trong tương quan. Tương quan ấy không bị mùa mất, không bị giá đất, không bị anh em tranh chấp. Nói thế không phải để cổ vũ sự khinh suất với đời này. Đời này là nơi người ta tập trao. Không có đời này, không có người nghèo cụ thể, không có anh em cụ thể, không có kho lúa cụ thể, thì lời làm giàu nơi Thiên Chúa chỉ là sương. Chính trong đời này, với sổ đỏ và bữa ăn và cơn giận vì phần bị cắt, người ta học hoặc không học.
Hãy tưởng tượng nhà phú hộ, nếu đêm ấy chưa tới, và nếu ông nghe được câu hỏi của mình vang lại từ một miệng khác. Tôi sẽ làm gì đây, vì tôi không còn chỗ chứa. Một câu trả lời khác có thể được nói: tôi sẽ mở kho. Tôi sẽ gọi những người làm thuê ăn một bữa không tính vào lương. Tôi sẽ để lại một phần hoa lợi cho năm đói. Tôi sẽ nhớ mặt người đã cuốc đất với tôi. Tôi sẽ không nói với linh hồn tôi rằng hãy ăn uống vui chơi, mà sẽ nói rằng hãy tạ ơn, vì mày không làm ra mưa. Câu trả lời ấy không làm ông nghèo đi theo nghĩa bị truất hữu. Nó làm ông giàu theo nghĩa ông bắt đầu có người đồng bàn. Và người có người đồng bàn thì không còn độc thoại với linh hồn mình trong một cái kho kín.
Lời cảnh báo của Đức Giêsu vì thế không nhằm tạo ra một lớp người khinh miệt lao động hay khinh miệt thành quả. Lao động là việc tốt. Thành quả là hồng ân. Điều bị phá không phải là kho, mà là cái tôi đứng giữa kho và nói tất cả là của tôi, cho tôi, trong nhiều năm của tôi. Khi cái tôi ấy được dời chỗ, kho có thể vẫn đứng đó, nhưng nó không còn là đền thờ. Đền thờ đã chuyển sang nơi lòng ở. Lòng ở với Thiên Chúa thì cũng ở với người mà Thiên Chúa không quên, tức là người không có kho, người không có tiếng trong đám đông, người không được mời vào bàn ăn uống vui chơi. Sự giàu có được đo ở đó, không ở chiều cao của vựa lúa.
Mỗi thế hệ đều có phiên bản riêng của nhà phú hộ. Có thế hệ chất lúa. Có thế hệ chất đất. Có thế hệ chất bằng cấp cho con như chất một thứ bảo hiểm chống lại mọi bất trắc. Có thế hệ chất sự hiện diện trên mạng, chất những con số người theo dõi, chất một hình ảnh không bao giờ được phép nghèo. Tất cả đều có thể nghe cùng một tiếng trong một đêm không báo trước: những gì ngươi sắm sẵn sẽ về tay ai. Hình ảnh sẽ về tay người lạ. Bằng cấp không đi theo quan tài. Đất sẽ mang tên người khác trên sổ. Điều còn lại là lòng đã ở đâu trong những năm kho được xây. Nếu lòng đã tập ở nơi Thiên Chúa, sự mất mát của kho không lấy được sự sống. Nếu lòng chỉ ở trong kho, thì khi kho đổi chủ, người ta mới biết mình đã trắng tay từ lâu.
Vì vậy, sự tỉnh táo mà Tin Mừng mời gọi không phải là một bài toán vặt về quản lý tài sản. Đó là một cuộc hoán cải của trí tưởng tượng. Người ta cần tưởng tượng lại sự sống không như một chuỗi năm cần được đảm bảo bằng đồ vật, mà như một tương quan đang được trao hôm nay và có thể được đòi lại hôm nay. Người ta cần tưởng tượng người anh em không như đối thủ của phần gia tài, mà như người cùng được gọi vào một gia tài khác. Người ta cần tưởng tượng người nghèo không như gánh nặng bên lề kế hoạch nghỉ ngơi, mà như người mà kho tàng trên trời đang đi qua nhà mình dưới một dạng rất thường. Khi trí tưởng tượng đổi, tay cũng đổi. Và khi tay đổi, lòng có chỗ để ở.
Đêm nay, kho lúa của mỗi người đang đứng đó, dưới nhiều tên khác nhau. Có thể là một tài khoản. Có thể là một bất động sản. Có thể là một mối hận chưa chịu xóa vì xóa là mất phần. Có thể là một kế hoạch chỉ toàn tôi. Tin Mừng không đòi đốt sạch trong một buổi. Tin Mừng đòi một câu hỏi được đặt lại trước khi đêm kia tới mà không báo. Tôi đang làm giàu cho ai. Lòng tôi đang ở đâu. Nếu phải trả lời nội đêm nay, những gì tôi sắm sẵn sẽ chứng minh tôi đã sống với Thiên Chúa, hay chỉ chứng minh tôi đã nói rất khéo với linh hồn tôi. Câu trả lời không nằm ở cảm xúc đạo đức. Nó nằm ở hướng của những quyết định rất nhỏ: mở hay khóa, chia hay giữ, tạ ơn hay độc thoại, nhìn người anh em hay chỉ nhìn phần đất. Chính những quyết định ấy, lặp lại nhiều năm, làm nên một người giàu nơi Thiên Chúa hoặc một người giàu kho mà nghèo sự sống.
Và khi đã thấy như thế, người ta mới hiểu vì sao Đức Giêsu không chịu làm quan tòa cho vụ kiện hôm ấy. Người không từ chối công lý. Người từ chối để công lý đời này bị dùng như bình phong cho một cơn đói không bao giờ no. Người muốn người kia, và mọi người đứng trong đám đông, ngẩng lên khỏi mảnh đất đang tranh chấp mà thấy một phần sản nghiệp không ai chia mất. Phần ấy là chính Chúa. Phần ấy là lòng thương xót đã gọi người chết sống lại. Phần ấy là những việc lành đã được chuẩn bị để người được thương xót không giữ thương xót làm của riêng. Ai nhận phần ấy thì vẫn có thể nghèo lúa, vẫn có thể mất đất, vẫn có thể ra đi trong một đêm không kịp xây kho mới, mà không trở thành đồ ngốc. Vì sự sống của người ấy không nằm trong kho. Sự sống của người ấy nằm trong Đấng đã cho sự sống, và trong những bàn tay đã được mở ra khi còn kịp.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây