MẸ HẰNG CỨU GIÚP – NGƯỜI MẸ ĐỨNG BÊN NHỮNG CUỘC ĐỜI BỊ LÃNG QUÊN
- Chủ nhật - 28/06/2026 23:19
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Giữa một thế giới ngày càng ồn ào, nơi người ta dễ dàng chú ý đến những gì hào nhoáng, thành công và có sức ảnh hưởng, vẫn có biết bao cuộc đời đang âm thầm trôi qua trong cô độc mà không được ai nhìn thấy. Có những người nghèo quanh năm cúi mặt trước gánh nặng cơm áo; có những bệnh nhân nằm lặng lẽ trong căn phòng lạnh, ngày ngày đối diện với đau đớn và nỗi lo không biết ngày mai sẽ ra sao; có những người già neo đơn sống giữa bốn bức tường, nghe tiếng thời gian đi qua bằng từng nhịp thở mệt nhọc; có những người bị xã hội loại trừ, bị khinh thường, bị coi như một gánh nặng; có những người không còn tiếng nói, không đủ khả năng tự bảo vệ mình, không biết phải kêu cầu cùng ai. Nhưng chính giữa những cuộc đời tưởng như đã bị quên lãng ấy, Mẹ Maria Hằng Cứu Giúp vẫn hiện diện như một Người Mẹ hiền từ, lặng lẽ đứng bên, lắng nghe, nâng đỡ, ủi an và dẫn họ đến với Đức Giêsu Kitô, Con của Mẹ, là nguồn cứu độ và hy vọng duy nhất của nhân loại. Mẹ không đứng về phía quyền lực để tìm vinh quang, không chọn những nơi rực rỡ để được người đời ca tụng, nhưng Mẹ thường hiện diện nơi những giọt nước mắt không ai lau, những tiếng thở dài không ai nghe, những căn nhà nghèo không ai muốn bước vào, những phận người mà xã hội đã vội vàng quay lưng. Danh xưng Mẹ Hằng Cứu Giúp không chỉ là một tước hiệu đẹp đẽ để chúng ta đọc lên trong những giờ kinh, nhưng còn là một lời tuyên xưng rằng tình mẫu tử của Mẹ không bao giờ mỏi mệt, không bao giờ gián đoạn, không bao giờ khép lại trước bất cứ người con đau khổ nào. Mẹ hằng cứu giúp, nghĩa là Mẹ không chỉ đến với con người trong một khoảnh khắc rồi rời đi; Mẹ ở lại trong những đêm dài nhất, đồng hành trong những tháng năm tăm tối nhất, kiên nhẫn nắm lấy bàn tay của những người đã không còn sức bước tiếp và âm thầm nhắc họ rằng: con vẫn còn một Người Mẹ, con vẫn còn được yêu thương, con chưa bao giờ hoàn toàn bị bỏ rơi.
Cuộc đời Đức Maria ngay từ đầu đã gắn liền với những gì bé nhỏ, nghèo hèn và khiêm hạ. Mẹ không sinh ra trong cung điện, không được bao quanh bởi quyền quý, không có một cuộc đời tiện nghi theo tiêu chuẩn của thế gian. Mẹ là một thiếu nữ làng Nadarét nhỏ bé, sống trong sự đơn sơ và âm thầm. Khi thưa lời “Xin Vâng” trước sứ thần, Mẹ đã chấp nhận bước vào một hành trình đầy bất định, nơi Mẹ không biết trước mọi điều, nhưng hoàn toàn tin tưởng vào tình yêu và kế hoạch của Thiên Chúa. Chính trong sự nghèo khó và khiêm nhường ấy, Mẹ đã trở nên gần gũi với mọi người nghèo của nhân loại. Mẹ hiểu cảm giác phải sống trong thiếu thốn, hiểu nỗi lo của một gia đình không có chỗ trọ, hiểu sự bất an của người mẹ phải sinh con nơi hang đá, hiểu nỗi đau của người tị nạn phải ôm con chạy trốn trong đêm, hiểu nỗi tủi thân của người không được đón nhận, hiểu sự nhọc nhằn của đôi bàn tay lao động và hiểu cả nỗi sợ hãi khi tương lai trở nên mờ mịt. Mẹ đã sinh Đức Giêsu trong cảnh nghèo, đã bọc Người trong khăn và đặt nằm trong máng cỏ, bởi không có chỗ dành cho Người trong quán trọ. Ngay từ giây phút đầu tiên của mầu nhiệm Nhập Thể, Mẹ đã đứng cùng phía với những người không có chỗ trong xã hội, những người bị đẩy ra bên lề, những người gõ cửa nhưng không ai mở, những người cần một mái nhà nhưng chỉ nhận lại sự lạnh lùng. Bởi vậy, khi một người nghèo quỳ trước linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, họ không đứng trước một Người Mẹ xa lạ. Mẹ hiểu họ. Mẹ đã từng đi qua những con đường của thiếu thốn. Mẹ đã từng cảm nhận sự khắc nghiệt của một thế giới không phải lúc nào cũng dành chỗ cho người bé nhỏ. Mẹ không nhìn người nghèo từ trên cao với lòng thương hại, nhưng đứng ngang hàng với họ bằng lòng cảm thông sâu xa. Mẹ không chỉ thấy chiếc áo cũ, đôi dép mòn, bàn tay chai sần hay căn nhà xiêu vẹo; Mẹ nhìn thấy phẩm giá cao quý của một người con được Thiên Chúa tạo dựng, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi bước vào sự sống đời đời.
Người nghèo có thể thiếu tiền bạc, nhưng điều khiến họ đau đớn hơn nhiều khi lại là cảm giác mình không được tôn trọng. Có người nghèo bước vào một nơi sang trọng và lập tức cảm thấy ánh mắt của người khác đang đo lường mình. Có người chỉ vì quần áo cũ kỹ mà bị đối xử lạnh nhạt. Có người phải cúi đầu xin giúp đỡ, rồi mang theo nỗi nhục vì những lời nói làm tổn thương phẩm giá. Có những gia đình nghèo không dám đến bệnh viện vì sợ chi phí; có những đứa trẻ học rất giỏi nhưng phải bỏ trường để phụ giúp cha mẹ; có những người lao động làm việc từ sáng sớm đến đêm khuya mà vẫn không đủ trả tiền nhà; có những người bán hàng rong bị xua đuổi, những người nhặt ve chai đi qua phố phường như những chiếc bóng, những người ngủ dưới mái hiên, gầm cầu hay trên một chiếc ghế đá công viên. Thế gian có thể chỉ nhìn thấy họ như những con số, những vấn đề xã hội hay những người chẳng đóng góp được gì đáng kể, nhưng Mẹ nhìn họ bằng ánh mắt của một Người Mẹ. Trong ánh mắt ấy không có sự khinh miệt, không có khoảng cách, không có sự phân chia giàu nghèo, chỉ có lòng thương xót. Mẹ biết mỗi người đều có một câu chuyện. Phía sau một người ăn xin có thể là một gia đình tan vỡ, một biến cố bệnh tật, một tuổi thơ bất hạnh hay một đời người bị cuốn vào những hoàn cảnh không dễ vượt qua. Phía sau khuôn mặt khắc khổ của một người lao động nghèo có thể là những đêm thức trắng vì con bệnh, những tháng ngày vay mượn để trả học phí, những bữa cơm nhường phần ngon cho con. Mẹ không phán xét họ bằng vẻ bề ngoài, bởi Mẹ biết Thiên Chúa nhìn tận đáy lòng. Mẹ không hỏi họ đã thành công đến đâu, có bao nhiêu tài sản hay được bao nhiêu người kính trọng; Mẹ chỉ thấy họ đang cần được yêu thương, và trái tim Mẹ lập tức nghiêng xuống.
Bức linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp diễn tả một cách sâu xa sự gần gũi ấy. Mẹ bồng Chúa Giêsu trên tay, nhưng ánh mắt Mẹ lại hướng về phía những người đang đứng trước Mẹ. Ánh mắt ấy như xuyên qua mọi lớp áo che giấu, mọi nụ cười gượng gạo, mọi cố gắng tỏ ra mạnh mẽ để chạm đến vết thương sâu kín nhất của mỗi tâm hồn. Mẹ nhìn người nghèo và biết họ đang lo bữa ăn ngày mai. Mẹ nhìn người bệnh và biết họ đang sợ đau đớn, sợ trở thành gánh nặng, sợ phải từ biệt những người thân yêu. Mẹ nhìn người già neo đơn và biết họ khao khát một tiếng gọi, một bàn tay nắm lấy, một người chịu ngồi nghe họ kể lại những câu chuyện cũ. Mẹ nhìn người bị loại trừ và biết họ đã bị tổn thương bởi bao ánh mắt lạnh lùng. Mẹ nhìn những người không còn tiếng nói và hiểu rằng đôi khi sự im lặng của họ không phải vì không có điều để nói, nhưng vì đã nói quá nhiều mà chẳng ai chịu nghe. Ánh mắt của Mẹ không giải quyết mọi vấn đề bằng một phép lạ tức thời, nhưng trao cho con người một điều vô cùng cần thiết: cảm giác mình được nhìn nhận, được nhớ đến và được yêu thương. Có những nỗi đau không thể biến mất ngay, nhưng khi biết có người ở bên, nỗi đau ấy trở nên có thể chịu đựng. Có những gánh nặng chưa được cất khỏi vai, nhưng khi có một bàn tay cùng nâng đỡ, người ta lại có thể bước thêm một đoạn đường. Mẹ Hằng Cứu Giúp chính là bàn tay dịu dàng ấy, là sự hiện diện bền bỉ ấy, là lời xác nhận rằng trong gia đình của Thiên Chúa, không một người con nào bị xem là vô nghĩa.
Mẹ đặc biệt đứng bên những người bệnh. Bệnh tật không chỉ làm đau thân xác, nhưng còn làm lay chuyển cả tinh thần và đức tin. Một người đang khỏe mạnh bỗng nhận kết quả chẩn đoán nghiêm trọng có thể cảm thấy cả thế giới sụp đổ. Những dự định bỗng dang dở, những niềm vui bỗng trở nên xa xôi, những điều bình thường như ăn một bữa cơm ngon, đi lại tự do hay ngủ một đêm bình yên bỗng trở thành ước mơ. Có những bệnh nhân phải sống nhiều năm với đau đớn dai dẳng. Có những người nằm bất động, mọi sinh hoạt đều phải nhờ người khác. Có những bệnh nhân ung thư chịu những đợt điều trị kéo dài, tóc rụng, cơ thể suy kiệt, tâm hồn hoang mang. Có những người mang bệnh mà không dám nói vì sợ gia đình lo lắng. Có những người bệnh nghèo không chỉ chống chọi với đau đớn, mà còn phải chống chọi với hóa đơn, nợ nần và cảm giác bất lực. Có những bệnh nhân không còn ai thăm viếng; căn phòng bệnh trở nên lạnh hơn vì thiếu một tiếng hỏi han. Trong những giờ phút ấy, Mẹ ở bên họ như đã từng đứng dưới chân thập giá của Con Mẹ. Mẹ không xa lạ với đau khổ. Mẹ đã thấy thân thể Đức Giêsu bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh và treo trên thập giá. Mẹ đã nghe từng tiếng thở đau đớn của Con, đã nhìn thấy máu chảy từ những vết thương, đã cảm nhận sự bất lực của một người mẹ không thể cất khỏi con mình chén đắng. Chính vì đã đi qua vực thẳm của đau khổ, Mẹ có thể ở bên người bệnh không bằng những lời an ủi sáo rỗng, nhưng bằng sự thấu hiểu sâu xa của một trái tim đã bị lưỡi gươm đâm thâu.
Khi người bệnh kêu lên: “Tại sao lại là con?”, Mẹ không vội đưa ra một câu trả lời đơn giản. Mẹ ở lại với câu hỏi ấy. Khi họ cảm thấy Thiên Chúa im lặng, Mẹ âm thầm giúp họ nhận ra rằng sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự vắng mặt. Khi họ sợ chết, Mẹ nhắc họ rằng Đức Kitô đã đi qua sự chết và mở ra con đường dẫn đến sự sống. Khi họ mệt mỏi không còn đủ sức cầu nguyện, Mẹ cầu nguyện thay cho họ. Khi họ không thể đọc một kinh dài, một tiếng “Mẹ ơi” phát ra từ đôi môi khô khốc cũng đủ để chạm đến trái tim Mẹ. Có những lúc bệnh nhân không còn sức nói, nhưng Mẹ vẫn hiểu lời cầu nguyện của họ qua từng giọt nước mắt, từng cái nhìn, từng tiếng thở dài. Mẹ không nhất thiết luôn xin cho họ được khỏi bệnh theo ý con người, bởi tình yêu của Thiên Chúa vượt trên những điều chúng ta có thể hiểu; nhưng Mẹ luôn xin cho họ đủ sức chịu đựng, đủ bình an để phó thác, đủ hy vọng để không tuyệt vọng và đủ đức tin để nhận ra rằng ngay cả khi thân xác suy tàn, phẩm giá của họ vẫn nguyên vẹn trong ánh mắt Thiên Chúa. Người bệnh không phải là một cơ thể hỏng hóc cần sửa chữa, không phải là một gánh nặng, càng không phải là người vô ích. Nơi những ngày tháng đau bệnh, họ có thể kết hợp đau khổ của mình với cuộc khổ nạn của Đức Kitô, biến giường bệnh thành bàn thờ, biến nước mắt thành lời cầu nguyện và biến sự yếu đuối thành nơi quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ.
Mẹ cũng đứng bên những người già neo đơn, những người đã đi gần hết hành trình đời mình nhưng lại phải sống những năm cuối trong cô quạnh. Tuổi già đáng lẽ là thời gian được con cháu vây quanh, được nghỉ ngơi sau bao năm hy sinh, được kể lại những kỷ niệm và trao truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau. Nhưng thực tế có những người già sống một mình trong căn nhà vắng, ngày ngày ngồi bên cửa sổ nhìn người qua lại. Có người chờ một cuộc điện thoại nhưng điện thoại mãi không reo. Có người con cái ở xa, bận rộn với công việc, lâu ngày mới ghé thăm. Có người bị bỏ trong viện dưỡng lão, được chăm sóc về thể chất nhưng vẫn thiếu hơi ấm gia đình. Có người bị lãng quên ngay trong chính ngôi nhà của mình, bởi mọi người quá bận đến mức không còn kiên nhẫn nghe họ nói. Có người già yếu, trí nhớ suy giảm, nói đi nói lại một câu khiến con cháu khó chịu. Có người không còn làm ra tiền nên cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Có người nhìn đôi tay run rẩy, bước chân chậm chạp và tự hỏi liệu đời mình còn ý nghĩa gì không. Mẹ Hằng Cứu Giúp đến bên họ và nói bằng sự hiện diện dịu dàng rằng: tuổi già không làm giảm phẩm giá của con; sự yếu đuối không khiến con bớt đáng yêu; khi mọi người không còn nhớ, Thiên Chúa vẫn nhớ tên con.
Mẹ hiểu tuổi già, bởi Mẹ cũng đã sống những năm tháng âm thầm sau khi Đức Giêsu về trời. Mẹ đã mang trong lòng biết bao kỷ niệm, từ tiếng khóc đầu tiên của Hài Nhi tại Bêlem đến lời trăn trối cuối cùng trên thập giá. Mẹ biết nỗi nhớ, biết sự chờ đợi, biết cảm giác sống với những hình ảnh của quá khứ. Nhưng Mẹ không để tuổi già trở thành sự khép kín. Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ, cầu nguyện với họ, nâng đỡ họ và trở thành người Mẹ của Hội Thánh. Vì thế, Mẹ cũng giúp những người cao tuổi nhận ra rằng họ vẫn có một sứ mạng quý giá. Có thể họ không còn làm việc nặng, không còn đi xa, không còn tham gia nhiều hoạt động, nhưng lời cầu nguyện của họ có thể nâng đỡ gia đình, Hội Thánh và thế giới. Những hy sinh âm thầm, những đau nhức được dâng lên, những chuỗi Mân Côi đọc trong căn phòng nhỏ, những lời chúc lành dành cho con cháu đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Thế giới thường đánh giá con người dựa trên năng suất và khả năng tạo ra lợi ích, nhưng Tin Mừng đánh giá con người dựa trên tình yêu. Một người già không còn làm được nhiều vẫn có thể yêu rất nhiều, cầu nguyện rất nhiều và trao tặng một kho tàng đức tin mà tiền bạc không thể mua được. Mẹ đứng bên họ để họ không tuyệt vọng, và Mẹ cũng thúc giục con cháu đừng để cha mẹ, ông bà phải sống trong cảm giác bị bỏ rơi. Một bữa cơm ngồi bên nhau, một cuộc điện thoại, một lần kiên nhẫn lắng nghe, một cái nắm tay hay một chuyến thăm có thể trở thành dấu chỉ cụ thể của tình yêu Thiên Chúa.
Mẹ Hằng Cứu Giúp còn là Người Mẹ của những ai bị loại trừ. Có những người bị loại trừ vì nghèo, vì bệnh, vì khuyết tật, vì quá khứ lầm lỗi, vì hoàn cảnh gia đình, vì trình độ học vấn, vì công việc thấp kém hay vì họ không giống với số đông. Có những người từng phạm tội và đã cố gắng làm lại cuộc đời nhưng xã hội không cho họ cơ hội. Có những người sau khi ra khỏi nhà tù vẫn mang một bản án vô hình trong ánh mắt người đời. Có những người nghiện ngập đang vật lộn để thoát khỏi sự lệ thuộc nhưng chỉ nhận được sự khinh miệt. Có những người sống trên đường phố, những người mắc bệnh tâm thần, những người khuyết tật, những người di dân, những người lao động xa quê, những bà mẹ đơn thân, những trẻ em không nơi nương tựa. Có người bị loại trừ vì một thất bại, một tai tiếng hay một lỗi lầm đã qua. Con người có thể đóng cánh cửa trước mặt họ, nhưng Mẹ không đóng cửa. Mẹ không dung túng cho tội lỗi, nhưng Mẹ không bao giờ đồng hóa một con người với tội lỗi của họ. Mẹ nhìn thấy phía sau những vết nhơ vẫn còn một linh hồn được Đức Kitô đổ máu cứu chuộc. Mẹ không nói rằng điều sai là đúng, nhưng Mẹ tin rằng không ai bị giam cầm mãi mãi trong quá khứ nếu họ thật lòng sám hối và để ân sủng biến đổi.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu luôn đến gần những người bị xã hội tránh xa. Người chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người thu thuế, nói chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, đón nhận trẻ nhỏ, chữa lành người mù, người què và mở ra một con đường mới cho người tội lỗi. Mẹ Maria là môn đệ hoàn hảo nhất của Đức Giêsu, nên trái tim Mẹ cũng hòa nhịp với lòng thương xót của Con. Mẹ không thể thờ ơ trước một người bị đẩy ra bên lề. Mẹ dẫn họ đến với Đức Giêsu, không phải để họ bị kết án, nhưng để được chữa lành, tha thứ và phục hồi phẩm giá. Trong linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, bàn tay Hài Nhi Giêsu nắm lấy bàn tay Mẹ. Chính bàn tay ấy cho thấy Mẹ không giữ con người lại cho riêng mình, nhưng luôn trao họ cho Đức Kitô. Mẹ là con đường dẫn đến Chúa, là người đồng hành đưa những kẻ lạc lối trở về, là nơi trú ẩn cho người tội lỗi đang hoán cải. Khi một người bị cả cộng đồng xa lánh chạy đến với Mẹ, Mẹ không hỏi trước rằng họ có xứng đáng không. Không người con nào phải chứng minh mình xứng đáng mới được mẹ ôm vào lòng. Chính vì yếu đuối nên họ cần lòng thương xót. Chính vì ngã xuống nên họ cần một bàn tay nâng dậy. Chính vì bị ruồng bỏ nên họ cần một mái nhà.
Đặc biệt, Mẹ đứng bên những người không còn tiếng nói. Đó có thể là những đứa trẻ chưa đủ khả năng tự bảo vệ; những thai nhi không thể nói lên quyền được sống; những người khuyết tật không thể diễn đạt nhu cầu; những người bị bạo hành phải im lặng vì sợ hãi; những công nhân bị đối xử bất công nhưng không dám lên tiếng vì sợ mất việc; những người nghèo không có khả năng tiếp cận công lý; những bệnh nhân tâm thần bị xem thường; những người già không ai lắng nghe; những người thấp cổ bé miệng bị chèn ép; những nạn nhân bị đổ lỗi và buộc phải im lặng. Thế giới thường lắng nghe người có tiền, có quyền, có địa vị và có khả năng tạo ảnh hưởng. Nhưng Thiên Chúa nghe cả tiếng kêu không thành lời của những người bé nhỏ. Trong bài ca Magnificat, Mẹ Maria đã cất tiếng ngợi khen Thiên Chúa, Đấng hạ bệ những ai quyền thế, nâng cao mọi kẻ khiêm nhường, cho người đói nghèo được no đầy và để người giàu có trở về tay không. Đó không phải là lời của một người phụ nữ cam chịu và thụ động, nhưng là lời tuyên xưng mạnh mẽ về một Thiên Chúa đứng về phía người bé nhỏ, bênh vực người bị áp bức và đảo ngược những trật tự bất công.
Vì thế, lòng sùng kính Mẹ Hằng Cứu Giúp không thể chỉ dừng lại ở việc thắp một ngọn nến, đọc một tuần cửu nhật hay xin Mẹ giải quyết những khó khăn riêng của mình. Những việc đạo đức ấy rất quý giá khi được thực hiện với đức tin, nhưng lòng yêu mến Mẹ phải dẫn chúng ta đến việc sống như Mẹ. Người thật lòng yêu Mẹ không thể bước qua một người nghèo mà lòng hoàn toàn dửng dưng. Người thường xuyên cầu xin Mẹ cứu giúp không thể từ chối cứu giúp một người đang tuyệt vọng trong khả năng của mình. Người quỳ trước linh ảnh Mẹ mà lại đứng lên để khinh thường, loại trừ, nói xấu hay làm tổn thương người khác thì vẫn chưa hiểu trái tim Mẹ. Mẹ không cần chúng ta chỉ đặt nhiều hoa trước ảnh Mẹ; Mẹ mong chúng ta trở thành một đóa hoa của lòng nhân ái trong cuộc đời. Mẹ không chỉ muốn nghe những lời ca tụng đẹp đẽ; Mẹ muốn đôi môi chúng ta biết nói lời bênh vực cho người không có tiếng nói, biết an ủi người đau khổ và biết ngừng lại trước những lời đàm tiếu có thể hủy hoại một cuộc đời. Mẹ không chỉ muốn chúng ta lau sạch khung ảnh của Mẹ; Mẹ muốn chúng ta lau nước mắt cho những khuôn mặt đang đau buồn. Mẹ không chỉ muốn chúng ta khoác lên linh ảnh Mẹ những vòng hoa lộng lẫy; Mẹ muốn chúng ta khoác cho người nghèo một chiếc áo, trao cho người đói một bữa ăn và mở cho người cô độc một cánh cửa.
Có người nói rằng mình quá nghèo nên không thể giúp ai. Nhưng lòng thương xót không luôn đòi hỏi nhiều tiền bạc. Có khi một người bệnh cần một người chịu ngồi bên hơn là một món quà đắt tiền. Một người già cần được lắng nghe hơn là nhận một phong bì. Một người bị loại trừ cần một ánh mắt tôn trọng hơn là một bài diễn văn dài. Một người đang tuyệt vọng cần một lời nói giúp họ nhớ rằng họ vẫn còn giá trị. Một đứa trẻ nghèo cần một người tin vào khả năng của em. Một người lầm lỗi cần một cơ hội để bắt đầu lại. Một người đang hấp hối cần một lời kinh và một bàn tay nắm lấy. Chúng ta có thể không thay đổi được cả thế giới, nhưng có thể làm cho thế giới của một người bớt lạnh lẽo. Chúng ta có thể không giải quyết được mọi bất công, nhưng có thể không trở thành người góp thêm bất công. Chúng ta có thể không cứu được tất cả những người nghèo, nhưng có thể không quay mặt trước người nghèo Thiên Chúa gửi đến trên đường đời mình. Mẹ Hằng Cứu Giúp không đòi chúng ta thực hiện những điều vượt quá sức, nhưng mời chúng ta trao điều mình có với một trái tim chân thành. Như trong tiệc cưới Cana, Mẹ nhận ra sự thiếu thốn trước khi chủ nhà lên tiếng. Mẹ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Trái tim của Mẹ luôn nhạy bén trước nỗi thiếu thốn của con người. Người con của Mẹ cũng được mời gọi tập nhìn như Mẹ, nhận ra người khác đang “hết rượu” của hy vọng, “hết rượu” của niềm vui, “hết rượu” của sức khỏe, “hết rượu” của tình thương, để không chờ họ phải van xin mới đưa tay giúp đỡ.
Đứng bên những cuộc đời bị lãng quên cũng đòi chúng ta phải chấp nhận bị phiền. Người nghèo có thể đến không đúng lúc. Người bệnh có thể cần sự chăm sóc lặp đi lặp lại. Người già có thể kể một câu chuyện nhiều lần. Người bị tổn thương có thể khó tin tưởng và đôi khi phản ứng thất thường. Người từng lầm lỗi có thể cần rất nhiều kiên nhẫn để thay đổi. Lòng thương xót thật không phải là một cảm xúc thoáng qua khi chúng ta xem một hình ảnh đáng thương, nhưng là sự dấn thân bền bỉ, có khi phải trả giá bằng thời gian, tiền bạc, sức lực và cả sự hiểu lầm. Mẹ Maria đã không chỉ xúc động trước nỗi đau của nhân loại; Mẹ đã trao cả cuộc đời cho chương trình cứu độ. Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét, ở lại phục vụ người chị họ trong những tháng cuối thai kỳ. Mẹ can thiệp tại Cana để cứu đôi tân hôn khỏi một tình huống bẽ bàng. Mẹ đi theo Đức Giêsu trên đường thập giá, đứng dưới chân thập giá khi nhiều người bỏ chạy và nhận Gioan làm con để trở thành Mẹ của cả nhân loại. Tình yêu của Mẹ là tình yêu hiện diện, tình yêu phục vụ và tình yêu ở lại đến cùng. Bởi vậy, người yêu mến Mẹ cũng phải học ở lại, nhất là khi người đau khổ không còn gì hấp dẫn, khi công việc phục vụ không được ai biết đến và khi sự hy sinh không nhận được một lời cảm ơn.
Có những người làm việc bác ái để được chụp hình, được nhắc tên, được ca ngợi. Có những món quà được trao nhưng kèm theo thái độ ban ơn khiến người nhận thêm tủi hổ. Mẹ dạy chúng ta một cách phục vụ khác: kín đáo, khiêm tốn và tôn trọng. Khi giúp một người nghèo, đừng làm họ cảm thấy thấp kém. Khi thăm một bệnh nhân, đừng chỉ nói những lời đạo đức mà không lắng nghe nỗi sợ của họ. Khi đến với người già, đừng coi sự hiện diện của mình là một đặc ân ban cho họ; chính họ cũng đang trao cho ta cơ hội học biết sự khôn ngoan, lòng biết ơn và ý nghĩa của thời gian. Khi nâng đỡ người lầm lỗi, đừng nhắc mãi quá khứ để chứng minh mình tốt hơn. Khi bênh vực người yếu thế, đừng biến họ thành phương tiện để xây dựng hình ảnh cá nhân. Bác ái Kitô giáo không phải là sự bố thí từ người trên xuống người dưới, nhưng là cuộc gặp gỡ giữa những người anh chị em cùng có một Cha trên trời. Người cho và người nhận đều nghèo trước mặt Thiên Chúa, đều cần ân sủng, đều được cứu chuộc bởi cùng một giá máu Đức Kitô.
Mẹ Hằng Cứu Giúp cũng đứng bên những người phục vụ người nghèo nhưng đang mệt mỏi. Có những người con ngày đêm chăm sóc cha mẹ già, không có thời gian cho bản thân. Có những người vợ, người chồng chăm sóc người bạn đời bệnh tật trong nhiều năm. Có những bác sĩ, y tá, nhân viên xã hội, tình nguyện viên và những người âm thầm dấn thân giữa bệnh viện, mái ấm, trại trẻ, nhà dưỡng lão hay khu lao động nghèo. Họ có thể kiệt sức, có lúc mất kiên nhẫn, có khi tự hỏi công việc của mình có ý nghĩa gì khi đau khổ vẫn quá nhiều. Mẹ hiểu họ. Mẹ không chỉ ở bên người được chăm sóc, nhưng cũng ở bên người chăm sóc. Mẹ biết có những giọt nước mắt được giấu trong phòng riêng, những đêm mất ngủ, những nỗi lo tài chính và những lúc thân xác rã rời. Mẹ mời họ đến nghỉ ngơi bên trái tim Mẹ, đặt gánh nặng vào tay Đức Giêsu và nhớ rằng họ không phải là Đấng Cứu Thế. Họ không thể giải quyết tất cả, nhưng mỗi hành động yêu thương của họ đều được Thiên Chúa ghi nhận. Một ly nước được trao với tình yêu, một vết thương được băng bó, một bữa ăn được chuẩn bị, một lần kiên nhẫn thay quần áo cho người bệnh, một đêm thức bên giường người thân – tất cả đều có thể trở thành của lễ thánh thiện khi được kết hợp với tình yêu của Đức Kitô.
Đối với những người đang cảm thấy mình bị lãng quên, Mẹ Hằng Cứu Giúp muốn nói rằng: con không bị Thiên Chúa quên. Có thể tên con không xuất hiện trên báo chí, không ai biết đến những hy sinh của con, không ai vỗ tay khi con cố gắng đứng lên sau thất bại, nhưng Thiên Chúa thấy. Người thấy từng giọt nước mắt con lau vội, từng đêm con thức trắng, từng lần con nhịn phần mình cho người khác, từng lời cầu nguyện con thốt lên giữa tuyệt vọng. Có thể con đang sống trong một căn phòng không ai ghé thăm, nhưng Mẹ ở đó. Có thể con đang nằm trong bệnh viện và cảm thấy tương lai đã khép lại, nhưng Mẹ vẫn nắm tay con. Có thể con đã già yếu, trí nhớ phai mờ, người đời không còn hỏi ý kiến con, nhưng trước mặt Thiên Chúa, con vẫn là người con quý giá. Có thể con từng lầm lỗi và bị mọi người gắn cho một nhãn hiệu, nhưng Đức Kitô vẫn gọi con bằng tên. Có thể con không đủ mạnh để lên tiếng, nhưng tiếng kêu của con đã chạm tới trái tim Thiên Chúa. Đừng tuyệt vọng. Đừng tin vào lời dối trá rằng cuộc đời con vô nghĩa. Giá trị của con không nằm ở tiền bạc, sức khỏe, nhan sắc, địa vị hay khả năng được người khác công nhận. Giá trị của con nằm ở việc con được Thiên Chúa yêu thương đến mức Người đã trao ban Con Một để cứu chuộc con.
Tuy nhiên, niềm an ủi của Mẹ không dẫn con người đến sự thụ động, nhưng giúp họ đứng lên. Mẹ không muốn người nghèo mãi mãi bị giữ trong sự lệ thuộc, người bệnh bị tước mất quyền quyết định, người già bị xem như trẻ nhỏ, người bị loại trừ chỉ nhận được lòng thương hại. Tình yêu thật phải phục hồi phẩm giá và mở ra con đường để con người có thể sống bằng chính khả năng của mình. Giúp một người nghèo không chỉ là cho họ một bữa ăn, nhưng nếu có thể, còn là giúp họ tìm việc, học nghề, cho con cái họ được đến trường và bảo vệ họ khỏi những cơ chế bất công. Chăm sóc một người bệnh không chỉ là cho thuốc, nhưng còn là tôn trọng tiếng nói, nỗi sợ và những lựa chọn chính đáng của họ. Yêu thương người già không chỉ là cung cấp vật chất, nhưng là để họ được tham gia vào đời sống gia đình, được lắng nghe và được cảm nhận mình vẫn hữu ích. Đón nhận người từng lầm lỗi không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm, nhưng là giúp họ chịu trách nhiệm trong hy vọng, không đẩy họ vào tuyệt vọng. Lòng thương xót không làm con người yếu đi; lòng thương xót trao lại cho họ khả năng đứng dậy.
Hội Thánh, nếu thật sự là gia đình của Mẹ, phải trở thành mái nhà cho những người bị lãng quên. Một giáo xứ không chỉ sống động vì có nhà thờ đẹp, nghi lễ trang trọng hay nhiều hoạt động, nhưng còn vì người nghèo có tìm được một chỗ ngồi không, người khuyết tật có được tạo điều kiện tham dự không, người già có được thăm viếng không, người bệnh có được mang Mình Thánh Chúa đến không, người lầm lỗi có được đồng hành để trở về không, trẻ em nghèo có được quan tâm học hành không và những người đang khủng hoảng có tìm thấy một người chịu lắng nghe không. Một cộng đoàn có thể hát rất hay về tình yêu nhưng vẫn chưa sống tình yêu nếu để một thành viên đau khổ một mình. Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều lễ hội nhưng vẫn nghèo Tin Mừng nếu không nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi người đói, người khát, người đau yếu và người xa lạ. Mẹ Hằng Cứu Giúp không bao giờ muốn con cái mình chỉ tụ họp quanh ảnh Mẹ rồi quên những người đang nằm ngoài cánh cửa. Mẹ muốn bàn thờ nối dài đến bàn ăn của người nghèo, lời kinh nối dài thành sự thăm viếng, ngọn nến nối dài thành ánh sáng cho một cuộc đời tăm tối và bài thánh ca nối dài thành tiếng nói bênh vực người bị áp bức.
Mỗi gia đình Công giáo cũng được mời gọi trở thành một ngôi nhà của lòng thương xót. Hãy dạy con trẻ biết kính trọng người nghèo, không chế giễu bạn bè có hoàn cảnh khó khăn, không đánh giá con người qua quần áo hay điện thoại họ dùng. Hãy để con trẻ gặp gỡ người già, nghe những câu chuyện của ông bà và học biết lòng biết ơn. Hãy tập cho chúng biết dành một phần quà, một phần tiền tiết kiệm hay một phần thời gian để chia sẻ. Nhưng quan trọng hơn, người lớn phải làm gương. Trẻ em sẽ khó học lòng thương xót nếu chúng nghe cha mẹ nói những lời khinh miệt người nghèo, chế giễu người khuyết tật hay phán xét người lầm lỗi. Một lời nói ở bàn ăn có thể gieo trong tâm hồn trẻ em sự cảm thông hoặc sự vô cảm. Một hành động dừng lại giúp người gặp nạn có thể trở thành bài giáo lý sống động hơn nhiều bài học lý thuyết. Khi một gia đình dành chỗ cho người cô độc, thăm viếng người bệnh, quan tâm người giúp việc, đối xử công bằng với người lao động và không quên những người thân già yếu, gia đình ấy đang trở thành hình ảnh của mái nhà Nadarét, nơi Mẹ Maria hiện diện.
Trong một xã hội cạnh tranh, người yếu thường dễ bị bỏ lại. Người ta đề cao tốc độ nhưng quên những người bước chậm. Người ta tôn vinh tuổi trẻ nhưng sợ tuổi già. Người ta ca ngợi sự hoàn hảo hình thể nhưng che giấu người khuyết tật. Người ta thích những câu chuyện thành công nhưng không kiên nhẫn với những người thất bại. Người ta muốn mọi thứ hiệu quả, nhanh chóng, có lợi, trong khi tình thương thường chậm, tốn thời gian và không thể đo bằng lợi nhuận. Mẹ Maria đứng như một lời phản kháng dịu dàng nhưng mạnh mẽ trước văn hóa loại trừ ấy. Mẹ nhắc chúng ta rằng một xã hội chỉ thật sự văn minh khi biết bảo vệ người yếu nhất, một cộng đoàn chỉ thật sự thánh thiện khi biết cúi xuống với người nhỏ bé nhất, và một con người chỉ thật sự lớn khi biết dành chỗ trong trái tim cho những ai không thể đáp trả.
Có thể chúng ta thường xin Mẹ Hằng Cứu Giúp cho mình thoát khỏi nghèo khó, bệnh tật, cô đơn và đau khổ. Điều đó không sai. Người con có quyền bày tỏ mọi nhu cầu với Mẹ. Nhưng bên cạnh lời xin “Mẹ cứu giúp con”, chúng ta cũng cần thưa: “Lạy Mẹ, xin làm cho con trở thành sự cứu giúp của Mẹ dành cho người khác.” Có thể Mẹ muốn trả lời lời cầu nguyện của một người nghèo qua bàn tay chúng ta. Có thể Mẹ muốn an ủi một bệnh nhân qua sự hiện diện của chúng ta. Có thể Mẹ muốn thăm một người già qua bước chân chúng ta. Có thể Mẹ muốn bênh vực một người không có tiếng nói qua lời nói can đảm của chúng ta. Chúng ta thường mong Mẹ làm phép lạ, nhưng đôi khi phép lạ bắt đầu khi một trái tim ích kỷ được biến đổi thành quảng đại, khi một người bận rộn biết dừng lại, khi một cánh cửa khép kín được mở ra, khi một người từng vô cảm bắt đầu biết khóc với nỗi đau của người khác.
Lạy Mẹ Hằng Cứu Giúp, giữa thế giới còn quá nhiều người bị lãng quên, xin dạy chúng con có đôi mắt của Mẹ để nhìn thấy những ai đang sống bên lề. Xin cho chúng con đừng chỉ nhìn thấy cái nghèo bên ngoài, nhưng nhận ra phẩm giá sâu xa của từng con người. Xin cho chúng con có đôi tai của Mẹ để nghe được cả những tiếng kêu không thành lời, tiếng thở dài của người bệnh, sự im lặng của người già, nỗi sợ của người bị bạo hành và niềm tuyệt vọng của người không còn lối thoát. Xin cho chúng con có trái tim của Mẹ, một trái tim không vội phán xét, không mệt mỏi vì phải yêu thương và không khép lại trước sự phiền toái của người đau khổ. Xin cho chúng con có đôi tay của Mẹ để đỡ nâng người vấp ngã, chăm sóc người yếu đau, chia sẻ với người nghèo và ôm lấy người bị ruồng bỏ. Xin cho chúng con có đôi chân của Mẹ để vội vã lên đường, không chỉ đến những nơi dễ chịu, nhưng đến cả những nơi có mùi của bệnh tật, nghèo khó và cô đơn.
Lạy Mẹ, xin đứng bên người nghèo đang lo lắng vì bữa ăn ngày mai, bên người cha thất nghiệp cảm thấy bất lực, bên người mẹ không đủ tiền mua thuốc cho con, bên những trẻ em phải bỏ học, bên người lao động bị bóc lột và những người không có mái nhà. Xin khơi dậy trong xã hội những tấm lòng biết chia sẻ, những chính sách biết bảo vệ người yếu và những con người dám sống công bằng. Xin đứng bên người bệnh đang quằn quại trong đau đớn, những bệnh nhân phải điều trị dài ngày, những người không đủ khả năng chữa trị, những người đang hấp hối và những ai sợ hãi trước cái chết. Xin giúp họ cảm nhận sự hiện diện của Đức Giêsu, Đấng đã mang lấy mọi thương tích và biến đau khổ thành con đường dẫn đến phục sinh. Xin đứng bên người già neo đơn, những ông bà bị con cháu lãng quên, những người đang sống trong viện dưỡng lão, những người trí nhớ đã phai mờ và những ai cảm thấy mình không còn giá trị. Xin cho họ được kính trọng, chăm sóc và yêu thương trong những năm tháng cuối đời.
Xin đứng bên người bị loại trừ, người mang mặc cảm vì quá khứ, người đã mãn án nhưng chưa được xã hội đón nhận, người đang chiến đấu với nghiện ngập, người khuyết tật, người di dân, người vô gia cư, những bà mẹ đơn thân và mọi người đang phải sống dưới ánh mắt khinh miệt. Xin giúp họ gặp được những cộng đoàn mở cửa, những con người không sợ đến gần và những cơ hội để bắt đầu lại. Xin đứng bên những người không còn tiếng nói, những trẻ em bị tổn thương, những nạn nhân của bạo lực, những người nghèo không tiếp cận được công lý, những người bị chèn ép nơi làm việc và những ai đang phải im lặng vì sợ hãi. Xin cho Hội Thánh biết nói thay họ, bảo vệ họ và không bao giờ thỏa hiệp với bất công.
Lạy Mẹ Hằng Cứu Giúp, xin tha thứ vì nhiều lần chúng con đã cầu xin Mẹ thương mình nhưng lại thiếu lòng thương người khác; chúng con xin Mẹ mở cửa nhưng lại đóng cửa trước người nghèo; chúng con xin Mẹ an ủi nhưng lại dùng lời nói làm người khác đau; chúng con xin Mẹ chữa lành nhưng lại thờ ơ trước những vết thương quanh mình. Xin biến đổi chúng con. Xin phá tan sự vô cảm, ích kỷ và những định kiến đang ngăn chúng con đến gần anh chị em. Xin cho chúng con hiểu rằng mỗi khi cúi xuống với người bé nhỏ, chúng con đang cúi xuống với chính Đức Giêsu; mỗi khi lau một giọt nước mắt, chúng con đang chạm vào khuôn mặt của Chúa; mỗi khi mở cửa cho người bị loại trừ, chúng con đang mở cửa cho Nước Trời.
Và lạy Mẹ, với những ai đang đọc những dòng này mà cảm thấy mình chính là một cuộc đời bị lãng quên, xin Mẹ đến thật gần. Xin Mẹ ôm lấy họ trong tà áo từ mẫu. Xin nhắc họ rằng họ không hề vô hình trước mặt Thiên Chúa. Khi không ai gọi tên họ, Mẹ vẫn gọi. Khi không ai lắng nghe, Mẹ vẫn nghe. Khi không ai hiểu, Mẹ vẫn hiểu. Khi mọi cánh cửa khép lại, trái tim Mẹ vẫn mở. Xin dẫn họ đến với Đức Giêsu, Đấng không dập tắt tim đèn còn khói, không bẻ gãy cây lau bị giập và không bao giờ loại trừ người tìm đến với Người. Xin cho họ đủ sức bước qua ngày hôm nay, đủ hy vọng để đón ngày mai và đủ đức tin để tin rằng cuối con đường thập giá là bình minh phục sinh.
Mẹ Hằng Cứu Giúp không hứa rằng mọi người nghèo sẽ lập tức trở nên giàu có, mọi người bệnh sẽ được chữa lành theo ý mình, mọi người già sẽ không còn cô đơn và mọi người bị loại trừ sẽ ngay lập tức được xã hội đón nhận. Nhưng Mẹ hứa ở bên. Và đôi khi, sự hiện diện trung thành ấy chính là phép lạ lớn nhất. Mẹ ở bên để người nghèo không mất phẩm giá, người bệnh không mất niềm tin, người già không mất hy vọng, người bị loại trừ không mất ý thức về giá trị của mình và người không có tiếng nói không mất đi niềm xác tín rằng Thiên Chúa vẫn nghe. Mẹ ở bên để những đêm tối không trở thành tuyệt vọng. Mẹ ở bên để thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Mẹ ở bên để dẫn mọi người đến với Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại, Đấng sẽ lau sạch mọi giọt lệ và quy tụ tất cả những người bé nhỏ vào bàn tiệc vĩnh cửu.
Xin cho mỗi người chúng ta, khi nhìn lên linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, không chỉ tìm một nơi trú ẩn cho riêng mình, nhưng còn nghe được lời Mẹ mời gọi: “Con hãy đi và đứng bên những người đang bị lãng quên.” Hãy đứng bên họ không phải bằng sự thương hại, nhưng bằng tình huynh đệ. Hãy đứng bên họ không chỉ trong một ngày, nhưng bằng sự trung thành. Hãy đứng bên họ không phải để được khen, nhưng vì Đức Kitô đang chờ ta nơi họ. Hãy để không một người nghèo nào đi qua đời ta mà chỉ gặp sự lạnh lùng. Hãy để không một bệnh nhân nào gần ta phải đau khổ một mình. Hãy để không một người già nào trong gia đình phải chờ đợi trong tuyệt vọng. Hãy để không một người lầm lỗi nào bị tước mất cơ hội trở về. Hãy để không một người yếu thế nào bị bịt miệng khi chúng ta có thể lên tiếng cho họ.
Khi ấy, lòng sùng kính Mẹ Hằng Cứu Giúp sẽ không chỉ hiện diện trong những lời kinh, nhưng sẽ trở thành một dòng sông thương xót chảy qua cuộc đời. Khi ấy, mỗi mái nhà sẽ có thể trở thành mái ấm, mỗi giáo xứ trở thành nơi trú ẩn, mỗi cộng đoàn trở thành gia đình và mỗi Kitô hữu trở thành một dấu chỉ rằng Thiên Chúa không quên bất cứ ai. Khi ấy, người nghèo sẽ nhìn thấy nơi chúng ta một chút dịu dàng của Mẹ, người bệnh cảm nhận được sự nâng đỡ của Mẹ, người già tìm thấy sự hiện diện của Mẹ, người bị loại trừ gặp được cánh cửa rộng mở của Mẹ và người không còn tiếng nói nghe được tiếng nói yêu thương của Mẹ vang lên: “Con của Mẹ, con không bị bỏ rơi. Mẹ đang ở đây. Đức Giêsu đang ở đây. Và tình yêu của Thiên Chúa vẫn đang ôm lấy cuộc đời con.”
Cuộc đời Đức Maria ngay từ đầu đã gắn liền với những gì bé nhỏ, nghèo hèn và khiêm hạ. Mẹ không sinh ra trong cung điện, không được bao quanh bởi quyền quý, không có một cuộc đời tiện nghi theo tiêu chuẩn của thế gian. Mẹ là một thiếu nữ làng Nadarét nhỏ bé, sống trong sự đơn sơ và âm thầm. Khi thưa lời “Xin Vâng” trước sứ thần, Mẹ đã chấp nhận bước vào một hành trình đầy bất định, nơi Mẹ không biết trước mọi điều, nhưng hoàn toàn tin tưởng vào tình yêu và kế hoạch của Thiên Chúa. Chính trong sự nghèo khó và khiêm nhường ấy, Mẹ đã trở nên gần gũi với mọi người nghèo của nhân loại. Mẹ hiểu cảm giác phải sống trong thiếu thốn, hiểu nỗi lo của một gia đình không có chỗ trọ, hiểu sự bất an của người mẹ phải sinh con nơi hang đá, hiểu nỗi đau của người tị nạn phải ôm con chạy trốn trong đêm, hiểu nỗi tủi thân của người không được đón nhận, hiểu sự nhọc nhằn của đôi bàn tay lao động và hiểu cả nỗi sợ hãi khi tương lai trở nên mờ mịt. Mẹ đã sinh Đức Giêsu trong cảnh nghèo, đã bọc Người trong khăn và đặt nằm trong máng cỏ, bởi không có chỗ dành cho Người trong quán trọ. Ngay từ giây phút đầu tiên của mầu nhiệm Nhập Thể, Mẹ đã đứng cùng phía với những người không có chỗ trong xã hội, những người bị đẩy ra bên lề, những người gõ cửa nhưng không ai mở, những người cần một mái nhà nhưng chỉ nhận lại sự lạnh lùng. Bởi vậy, khi một người nghèo quỳ trước linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, họ không đứng trước một Người Mẹ xa lạ. Mẹ hiểu họ. Mẹ đã từng đi qua những con đường của thiếu thốn. Mẹ đã từng cảm nhận sự khắc nghiệt của một thế giới không phải lúc nào cũng dành chỗ cho người bé nhỏ. Mẹ không nhìn người nghèo từ trên cao với lòng thương hại, nhưng đứng ngang hàng với họ bằng lòng cảm thông sâu xa. Mẹ không chỉ thấy chiếc áo cũ, đôi dép mòn, bàn tay chai sần hay căn nhà xiêu vẹo; Mẹ nhìn thấy phẩm giá cao quý của một người con được Thiên Chúa tạo dựng, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi bước vào sự sống đời đời.
Người nghèo có thể thiếu tiền bạc, nhưng điều khiến họ đau đớn hơn nhiều khi lại là cảm giác mình không được tôn trọng. Có người nghèo bước vào một nơi sang trọng và lập tức cảm thấy ánh mắt của người khác đang đo lường mình. Có người chỉ vì quần áo cũ kỹ mà bị đối xử lạnh nhạt. Có người phải cúi đầu xin giúp đỡ, rồi mang theo nỗi nhục vì những lời nói làm tổn thương phẩm giá. Có những gia đình nghèo không dám đến bệnh viện vì sợ chi phí; có những đứa trẻ học rất giỏi nhưng phải bỏ trường để phụ giúp cha mẹ; có những người lao động làm việc từ sáng sớm đến đêm khuya mà vẫn không đủ trả tiền nhà; có những người bán hàng rong bị xua đuổi, những người nhặt ve chai đi qua phố phường như những chiếc bóng, những người ngủ dưới mái hiên, gầm cầu hay trên một chiếc ghế đá công viên. Thế gian có thể chỉ nhìn thấy họ như những con số, những vấn đề xã hội hay những người chẳng đóng góp được gì đáng kể, nhưng Mẹ nhìn họ bằng ánh mắt của một Người Mẹ. Trong ánh mắt ấy không có sự khinh miệt, không có khoảng cách, không có sự phân chia giàu nghèo, chỉ có lòng thương xót. Mẹ biết mỗi người đều có một câu chuyện. Phía sau một người ăn xin có thể là một gia đình tan vỡ, một biến cố bệnh tật, một tuổi thơ bất hạnh hay một đời người bị cuốn vào những hoàn cảnh không dễ vượt qua. Phía sau khuôn mặt khắc khổ của một người lao động nghèo có thể là những đêm thức trắng vì con bệnh, những tháng ngày vay mượn để trả học phí, những bữa cơm nhường phần ngon cho con. Mẹ không phán xét họ bằng vẻ bề ngoài, bởi Mẹ biết Thiên Chúa nhìn tận đáy lòng. Mẹ không hỏi họ đã thành công đến đâu, có bao nhiêu tài sản hay được bao nhiêu người kính trọng; Mẹ chỉ thấy họ đang cần được yêu thương, và trái tim Mẹ lập tức nghiêng xuống.
Bức linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp diễn tả một cách sâu xa sự gần gũi ấy. Mẹ bồng Chúa Giêsu trên tay, nhưng ánh mắt Mẹ lại hướng về phía những người đang đứng trước Mẹ. Ánh mắt ấy như xuyên qua mọi lớp áo che giấu, mọi nụ cười gượng gạo, mọi cố gắng tỏ ra mạnh mẽ để chạm đến vết thương sâu kín nhất của mỗi tâm hồn. Mẹ nhìn người nghèo và biết họ đang lo bữa ăn ngày mai. Mẹ nhìn người bệnh và biết họ đang sợ đau đớn, sợ trở thành gánh nặng, sợ phải từ biệt những người thân yêu. Mẹ nhìn người già neo đơn và biết họ khao khát một tiếng gọi, một bàn tay nắm lấy, một người chịu ngồi nghe họ kể lại những câu chuyện cũ. Mẹ nhìn người bị loại trừ và biết họ đã bị tổn thương bởi bao ánh mắt lạnh lùng. Mẹ nhìn những người không còn tiếng nói và hiểu rằng đôi khi sự im lặng của họ không phải vì không có điều để nói, nhưng vì đã nói quá nhiều mà chẳng ai chịu nghe. Ánh mắt của Mẹ không giải quyết mọi vấn đề bằng một phép lạ tức thời, nhưng trao cho con người một điều vô cùng cần thiết: cảm giác mình được nhìn nhận, được nhớ đến và được yêu thương. Có những nỗi đau không thể biến mất ngay, nhưng khi biết có người ở bên, nỗi đau ấy trở nên có thể chịu đựng. Có những gánh nặng chưa được cất khỏi vai, nhưng khi có một bàn tay cùng nâng đỡ, người ta lại có thể bước thêm một đoạn đường. Mẹ Hằng Cứu Giúp chính là bàn tay dịu dàng ấy, là sự hiện diện bền bỉ ấy, là lời xác nhận rằng trong gia đình của Thiên Chúa, không một người con nào bị xem là vô nghĩa.
Mẹ đặc biệt đứng bên những người bệnh. Bệnh tật không chỉ làm đau thân xác, nhưng còn làm lay chuyển cả tinh thần và đức tin. Một người đang khỏe mạnh bỗng nhận kết quả chẩn đoán nghiêm trọng có thể cảm thấy cả thế giới sụp đổ. Những dự định bỗng dang dở, những niềm vui bỗng trở nên xa xôi, những điều bình thường như ăn một bữa cơm ngon, đi lại tự do hay ngủ một đêm bình yên bỗng trở thành ước mơ. Có những bệnh nhân phải sống nhiều năm với đau đớn dai dẳng. Có những người nằm bất động, mọi sinh hoạt đều phải nhờ người khác. Có những bệnh nhân ung thư chịu những đợt điều trị kéo dài, tóc rụng, cơ thể suy kiệt, tâm hồn hoang mang. Có những người mang bệnh mà không dám nói vì sợ gia đình lo lắng. Có những người bệnh nghèo không chỉ chống chọi với đau đớn, mà còn phải chống chọi với hóa đơn, nợ nần và cảm giác bất lực. Có những bệnh nhân không còn ai thăm viếng; căn phòng bệnh trở nên lạnh hơn vì thiếu một tiếng hỏi han. Trong những giờ phút ấy, Mẹ ở bên họ như đã từng đứng dưới chân thập giá của Con Mẹ. Mẹ không xa lạ với đau khổ. Mẹ đã thấy thân thể Đức Giêsu bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh và treo trên thập giá. Mẹ đã nghe từng tiếng thở đau đớn của Con, đã nhìn thấy máu chảy từ những vết thương, đã cảm nhận sự bất lực của một người mẹ không thể cất khỏi con mình chén đắng. Chính vì đã đi qua vực thẳm của đau khổ, Mẹ có thể ở bên người bệnh không bằng những lời an ủi sáo rỗng, nhưng bằng sự thấu hiểu sâu xa của một trái tim đã bị lưỡi gươm đâm thâu.
Khi người bệnh kêu lên: “Tại sao lại là con?”, Mẹ không vội đưa ra một câu trả lời đơn giản. Mẹ ở lại với câu hỏi ấy. Khi họ cảm thấy Thiên Chúa im lặng, Mẹ âm thầm giúp họ nhận ra rằng sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự vắng mặt. Khi họ sợ chết, Mẹ nhắc họ rằng Đức Kitô đã đi qua sự chết và mở ra con đường dẫn đến sự sống. Khi họ mệt mỏi không còn đủ sức cầu nguyện, Mẹ cầu nguyện thay cho họ. Khi họ không thể đọc một kinh dài, một tiếng “Mẹ ơi” phát ra từ đôi môi khô khốc cũng đủ để chạm đến trái tim Mẹ. Có những lúc bệnh nhân không còn sức nói, nhưng Mẹ vẫn hiểu lời cầu nguyện của họ qua từng giọt nước mắt, từng cái nhìn, từng tiếng thở dài. Mẹ không nhất thiết luôn xin cho họ được khỏi bệnh theo ý con người, bởi tình yêu của Thiên Chúa vượt trên những điều chúng ta có thể hiểu; nhưng Mẹ luôn xin cho họ đủ sức chịu đựng, đủ bình an để phó thác, đủ hy vọng để không tuyệt vọng và đủ đức tin để nhận ra rằng ngay cả khi thân xác suy tàn, phẩm giá của họ vẫn nguyên vẹn trong ánh mắt Thiên Chúa. Người bệnh không phải là một cơ thể hỏng hóc cần sửa chữa, không phải là một gánh nặng, càng không phải là người vô ích. Nơi những ngày tháng đau bệnh, họ có thể kết hợp đau khổ của mình với cuộc khổ nạn của Đức Kitô, biến giường bệnh thành bàn thờ, biến nước mắt thành lời cầu nguyện và biến sự yếu đuối thành nơi quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ.
Mẹ cũng đứng bên những người già neo đơn, những người đã đi gần hết hành trình đời mình nhưng lại phải sống những năm cuối trong cô quạnh. Tuổi già đáng lẽ là thời gian được con cháu vây quanh, được nghỉ ngơi sau bao năm hy sinh, được kể lại những kỷ niệm và trao truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau. Nhưng thực tế có những người già sống một mình trong căn nhà vắng, ngày ngày ngồi bên cửa sổ nhìn người qua lại. Có người chờ một cuộc điện thoại nhưng điện thoại mãi không reo. Có người con cái ở xa, bận rộn với công việc, lâu ngày mới ghé thăm. Có người bị bỏ trong viện dưỡng lão, được chăm sóc về thể chất nhưng vẫn thiếu hơi ấm gia đình. Có người bị lãng quên ngay trong chính ngôi nhà của mình, bởi mọi người quá bận đến mức không còn kiên nhẫn nghe họ nói. Có người già yếu, trí nhớ suy giảm, nói đi nói lại một câu khiến con cháu khó chịu. Có người không còn làm ra tiền nên cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Có người nhìn đôi tay run rẩy, bước chân chậm chạp và tự hỏi liệu đời mình còn ý nghĩa gì không. Mẹ Hằng Cứu Giúp đến bên họ và nói bằng sự hiện diện dịu dàng rằng: tuổi già không làm giảm phẩm giá của con; sự yếu đuối không khiến con bớt đáng yêu; khi mọi người không còn nhớ, Thiên Chúa vẫn nhớ tên con.
Mẹ hiểu tuổi già, bởi Mẹ cũng đã sống những năm tháng âm thầm sau khi Đức Giêsu về trời. Mẹ đã mang trong lòng biết bao kỷ niệm, từ tiếng khóc đầu tiên của Hài Nhi tại Bêlem đến lời trăn trối cuối cùng trên thập giá. Mẹ biết nỗi nhớ, biết sự chờ đợi, biết cảm giác sống với những hình ảnh của quá khứ. Nhưng Mẹ không để tuổi già trở thành sự khép kín. Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ, cầu nguyện với họ, nâng đỡ họ và trở thành người Mẹ của Hội Thánh. Vì thế, Mẹ cũng giúp những người cao tuổi nhận ra rằng họ vẫn có một sứ mạng quý giá. Có thể họ không còn làm việc nặng, không còn đi xa, không còn tham gia nhiều hoạt động, nhưng lời cầu nguyện của họ có thể nâng đỡ gia đình, Hội Thánh và thế giới. Những hy sinh âm thầm, những đau nhức được dâng lên, những chuỗi Mân Côi đọc trong căn phòng nhỏ, những lời chúc lành dành cho con cháu đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Thế giới thường đánh giá con người dựa trên năng suất và khả năng tạo ra lợi ích, nhưng Tin Mừng đánh giá con người dựa trên tình yêu. Một người già không còn làm được nhiều vẫn có thể yêu rất nhiều, cầu nguyện rất nhiều và trao tặng một kho tàng đức tin mà tiền bạc không thể mua được. Mẹ đứng bên họ để họ không tuyệt vọng, và Mẹ cũng thúc giục con cháu đừng để cha mẹ, ông bà phải sống trong cảm giác bị bỏ rơi. Một bữa cơm ngồi bên nhau, một cuộc điện thoại, một lần kiên nhẫn lắng nghe, một cái nắm tay hay một chuyến thăm có thể trở thành dấu chỉ cụ thể của tình yêu Thiên Chúa.
Mẹ Hằng Cứu Giúp còn là Người Mẹ của những ai bị loại trừ. Có những người bị loại trừ vì nghèo, vì bệnh, vì khuyết tật, vì quá khứ lầm lỗi, vì hoàn cảnh gia đình, vì trình độ học vấn, vì công việc thấp kém hay vì họ không giống với số đông. Có những người từng phạm tội và đã cố gắng làm lại cuộc đời nhưng xã hội không cho họ cơ hội. Có những người sau khi ra khỏi nhà tù vẫn mang một bản án vô hình trong ánh mắt người đời. Có những người nghiện ngập đang vật lộn để thoát khỏi sự lệ thuộc nhưng chỉ nhận được sự khinh miệt. Có những người sống trên đường phố, những người mắc bệnh tâm thần, những người khuyết tật, những người di dân, những người lao động xa quê, những bà mẹ đơn thân, những trẻ em không nơi nương tựa. Có người bị loại trừ vì một thất bại, một tai tiếng hay một lỗi lầm đã qua. Con người có thể đóng cánh cửa trước mặt họ, nhưng Mẹ không đóng cửa. Mẹ không dung túng cho tội lỗi, nhưng Mẹ không bao giờ đồng hóa một con người với tội lỗi của họ. Mẹ nhìn thấy phía sau những vết nhơ vẫn còn một linh hồn được Đức Kitô đổ máu cứu chuộc. Mẹ không nói rằng điều sai là đúng, nhưng Mẹ tin rằng không ai bị giam cầm mãi mãi trong quá khứ nếu họ thật lòng sám hối và để ân sủng biến đổi.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu luôn đến gần những người bị xã hội tránh xa. Người chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người thu thuế, nói chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, đón nhận trẻ nhỏ, chữa lành người mù, người què và mở ra một con đường mới cho người tội lỗi. Mẹ Maria là môn đệ hoàn hảo nhất của Đức Giêsu, nên trái tim Mẹ cũng hòa nhịp với lòng thương xót của Con. Mẹ không thể thờ ơ trước một người bị đẩy ra bên lề. Mẹ dẫn họ đến với Đức Giêsu, không phải để họ bị kết án, nhưng để được chữa lành, tha thứ và phục hồi phẩm giá. Trong linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, bàn tay Hài Nhi Giêsu nắm lấy bàn tay Mẹ. Chính bàn tay ấy cho thấy Mẹ không giữ con người lại cho riêng mình, nhưng luôn trao họ cho Đức Kitô. Mẹ là con đường dẫn đến Chúa, là người đồng hành đưa những kẻ lạc lối trở về, là nơi trú ẩn cho người tội lỗi đang hoán cải. Khi một người bị cả cộng đồng xa lánh chạy đến với Mẹ, Mẹ không hỏi trước rằng họ có xứng đáng không. Không người con nào phải chứng minh mình xứng đáng mới được mẹ ôm vào lòng. Chính vì yếu đuối nên họ cần lòng thương xót. Chính vì ngã xuống nên họ cần một bàn tay nâng dậy. Chính vì bị ruồng bỏ nên họ cần một mái nhà.
Đặc biệt, Mẹ đứng bên những người không còn tiếng nói. Đó có thể là những đứa trẻ chưa đủ khả năng tự bảo vệ; những thai nhi không thể nói lên quyền được sống; những người khuyết tật không thể diễn đạt nhu cầu; những người bị bạo hành phải im lặng vì sợ hãi; những công nhân bị đối xử bất công nhưng không dám lên tiếng vì sợ mất việc; những người nghèo không có khả năng tiếp cận công lý; những bệnh nhân tâm thần bị xem thường; những người già không ai lắng nghe; những người thấp cổ bé miệng bị chèn ép; những nạn nhân bị đổ lỗi và buộc phải im lặng. Thế giới thường lắng nghe người có tiền, có quyền, có địa vị và có khả năng tạo ảnh hưởng. Nhưng Thiên Chúa nghe cả tiếng kêu không thành lời của những người bé nhỏ. Trong bài ca Magnificat, Mẹ Maria đã cất tiếng ngợi khen Thiên Chúa, Đấng hạ bệ những ai quyền thế, nâng cao mọi kẻ khiêm nhường, cho người đói nghèo được no đầy và để người giàu có trở về tay không. Đó không phải là lời của một người phụ nữ cam chịu và thụ động, nhưng là lời tuyên xưng mạnh mẽ về một Thiên Chúa đứng về phía người bé nhỏ, bênh vực người bị áp bức và đảo ngược những trật tự bất công.
Vì thế, lòng sùng kính Mẹ Hằng Cứu Giúp không thể chỉ dừng lại ở việc thắp một ngọn nến, đọc một tuần cửu nhật hay xin Mẹ giải quyết những khó khăn riêng của mình. Những việc đạo đức ấy rất quý giá khi được thực hiện với đức tin, nhưng lòng yêu mến Mẹ phải dẫn chúng ta đến việc sống như Mẹ. Người thật lòng yêu Mẹ không thể bước qua một người nghèo mà lòng hoàn toàn dửng dưng. Người thường xuyên cầu xin Mẹ cứu giúp không thể từ chối cứu giúp một người đang tuyệt vọng trong khả năng của mình. Người quỳ trước linh ảnh Mẹ mà lại đứng lên để khinh thường, loại trừ, nói xấu hay làm tổn thương người khác thì vẫn chưa hiểu trái tim Mẹ. Mẹ không cần chúng ta chỉ đặt nhiều hoa trước ảnh Mẹ; Mẹ mong chúng ta trở thành một đóa hoa của lòng nhân ái trong cuộc đời. Mẹ không chỉ muốn nghe những lời ca tụng đẹp đẽ; Mẹ muốn đôi môi chúng ta biết nói lời bênh vực cho người không có tiếng nói, biết an ủi người đau khổ và biết ngừng lại trước những lời đàm tiếu có thể hủy hoại một cuộc đời. Mẹ không chỉ muốn chúng ta lau sạch khung ảnh của Mẹ; Mẹ muốn chúng ta lau nước mắt cho những khuôn mặt đang đau buồn. Mẹ không chỉ muốn chúng ta khoác lên linh ảnh Mẹ những vòng hoa lộng lẫy; Mẹ muốn chúng ta khoác cho người nghèo một chiếc áo, trao cho người đói một bữa ăn và mở cho người cô độc một cánh cửa.
Có người nói rằng mình quá nghèo nên không thể giúp ai. Nhưng lòng thương xót không luôn đòi hỏi nhiều tiền bạc. Có khi một người bệnh cần một người chịu ngồi bên hơn là một món quà đắt tiền. Một người già cần được lắng nghe hơn là nhận một phong bì. Một người bị loại trừ cần một ánh mắt tôn trọng hơn là một bài diễn văn dài. Một người đang tuyệt vọng cần một lời nói giúp họ nhớ rằng họ vẫn còn giá trị. Một đứa trẻ nghèo cần một người tin vào khả năng của em. Một người lầm lỗi cần một cơ hội để bắt đầu lại. Một người đang hấp hối cần một lời kinh và một bàn tay nắm lấy. Chúng ta có thể không thay đổi được cả thế giới, nhưng có thể làm cho thế giới của một người bớt lạnh lẽo. Chúng ta có thể không giải quyết được mọi bất công, nhưng có thể không trở thành người góp thêm bất công. Chúng ta có thể không cứu được tất cả những người nghèo, nhưng có thể không quay mặt trước người nghèo Thiên Chúa gửi đến trên đường đời mình. Mẹ Hằng Cứu Giúp không đòi chúng ta thực hiện những điều vượt quá sức, nhưng mời chúng ta trao điều mình có với một trái tim chân thành. Như trong tiệc cưới Cana, Mẹ nhận ra sự thiếu thốn trước khi chủ nhà lên tiếng. Mẹ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Trái tim của Mẹ luôn nhạy bén trước nỗi thiếu thốn của con người. Người con của Mẹ cũng được mời gọi tập nhìn như Mẹ, nhận ra người khác đang “hết rượu” của hy vọng, “hết rượu” của niềm vui, “hết rượu” của sức khỏe, “hết rượu” của tình thương, để không chờ họ phải van xin mới đưa tay giúp đỡ.
Đứng bên những cuộc đời bị lãng quên cũng đòi chúng ta phải chấp nhận bị phiền. Người nghèo có thể đến không đúng lúc. Người bệnh có thể cần sự chăm sóc lặp đi lặp lại. Người già có thể kể một câu chuyện nhiều lần. Người bị tổn thương có thể khó tin tưởng và đôi khi phản ứng thất thường. Người từng lầm lỗi có thể cần rất nhiều kiên nhẫn để thay đổi. Lòng thương xót thật không phải là một cảm xúc thoáng qua khi chúng ta xem một hình ảnh đáng thương, nhưng là sự dấn thân bền bỉ, có khi phải trả giá bằng thời gian, tiền bạc, sức lực và cả sự hiểu lầm. Mẹ Maria đã không chỉ xúc động trước nỗi đau của nhân loại; Mẹ đã trao cả cuộc đời cho chương trình cứu độ. Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét, ở lại phục vụ người chị họ trong những tháng cuối thai kỳ. Mẹ can thiệp tại Cana để cứu đôi tân hôn khỏi một tình huống bẽ bàng. Mẹ đi theo Đức Giêsu trên đường thập giá, đứng dưới chân thập giá khi nhiều người bỏ chạy và nhận Gioan làm con để trở thành Mẹ của cả nhân loại. Tình yêu của Mẹ là tình yêu hiện diện, tình yêu phục vụ và tình yêu ở lại đến cùng. Bởi vậy, người yêu mến Mẹ cũng phải học ở lại, nhất là khi người đau khổ không còn gì hấp dẫn, khi công việc phục vụ không được ai biết đến và khi sự hy sinh không nhận được một lời cảm ơn.
Có những người làm việc bác ái để được chụp hình, được nhắc tên, được ca ngợi. Có những món quà được trao nhưng kèm theo thái độ ban ơn khiến người nhận thêm tủi hổ. Mẹ dạy chúng ta một cách phục vụ khác: kín đáo, khiêm tốn và tôn trọng. Khi giúp một người nghèo, đừng làm họ cảm thấy thấp kém. Khi thăm một bệnh nhân, đừng chỉ nói những lời đạo đức mà không lắng nghe nỗi sợ của họ. Khi đến với người già, đừng coi sự hiện diện của mình là một đặc ân ban cho họ; chính họ cũng đang trao cho ta cơ hội học biết sự khôn ngoan, lòng biết ơn và ý nghĩa của thời gian. Khi nâng đỡ người lầm lỗi, đừng nhắc mãi quá khứ để chứng minh mình tốt hơn. Khi bênh vực người yếu thế, đừng biến họ thành phương tiện để xây dựng hình ảnh cá nhân. Bác ái Kitô giáo không phải là sự bố thí từ người trên xuống người dưới, nhưng là cuộc gặp gỡ giữa những người anh chị em cùng có một Cha trên trời. Người cho và người nhận đều nghèo trước mặt Thiên Chúa, đều cần ân sủng, đều được cứu chuộc bởi cùng một giá máu Đức Kitô.
Mẹ Hằng Cứu Giúp cũng đứng bên những người phục vụ người nghèo nhưng đang mệt mỏi. Có những người con ngày đêm chăm sóc cha mẹ già, không có thời gian cho bản thân. Có những người vợ, người chồng chăm sóc người bạn đời bệnh tật trong nhiều năm. Có những bác sĩ, y tá, nhân viên xã hội, tình nguyện viên và những người âm thầm dấn thân giữa bệnh viện, mái ấm, trại trẻ, nhà dưỡng lão hay khu lao động nghèo. Họ có thể kiệt sức, có lúc mất kiên nhẫn, có khi tự hỏi công việc của mình có ý nghĩa gì khi đau khổ vẫn quá nhiều. Mẹ hiểu họ. Mẹ không chỉ ở bên người được chăm sóc, nhưng cũng ở bên người chăm sóc. Mẹ biết có những giọt nước mắt được giấu trong phòng riêng, những đêm mất ngủ, những nỗi lo tài chính và những lúc thân xác rã rời. Mẹ mời họ đến nghỉ ngơi bên trái tim Mẹ, đặt gánh nặng vào tay Đức Giêsu và nhớ rằng họ không phải là Đấng Cứu Thế. Họ không thể giải quyết tất cả, nhưng mỗi hành động yêu thương của họ đều được Thiên Chúa ghi nhận. Một ly nước được trao với tình yêu, một vết thương được băng bó, một bữa ăn được chuẩn bị, một lần kiên nhẫn thay quần áo cho người bệnh, một đêm thức bên giường người thân – tất cả đều có thể trở thành của lễ thánh thiện khi được kết hợp với tình yêu của Đức Kitô.
Đối với những người đang cảm thấy mình bị lãng quên, Mẹ Hằng Cứu Giúp muốn nói rằng: con không bị Thiên Chúa quên. Có thể tên con không xuất hiện trên báo chí, không ai biết đến những hy sinh của con, không ai vỗ tay khi con cố gắng đứng lên sau thất bại, nhưng Thiên Chúa thấy. Người thấy từng giọt nước mắt con lau vội, từng đêm con thức trắng, từng lần con nhịn phần mình cho người khác, từng lời cầu nguyện con thốt lên giữa tuyệt vọng. Có thể con đang sống trong một căn phòng không ai ghé thăm, nhưng Mẹ ở đó. Có thể con đang nằm trong bệnh viện và cảm thấy tương lai đã khép lại, nhưng Mẹ vẫn nắm tay con. Có thể con đã già yếu, trí nhớ phai mờ, người đời không còn hỏi ý kiến con, nhưng trước mặt Thiên Chúa, con vẫn là người con quý giá. Có thể con từng lầm lỗi và bị mọi người gắn cho một nhãn hiệu, nhưng Đức Kitô vẫn gọi con bằng tên. Có thể con không đủ mạnh để lên tiếng, nhưng tiếng kêu của con đã chạm tới trái tim Thiên Chúa. Đừng tuyệt vọng. Đừng tin vào lời dối trá rằng cuộc đời con vô nghĩa. Giá trị của con không nằm ở tiền bạc, sức khỏe, nhan sắc, địa vị hay khả năng được người khác công nhận. Giá trị của con nằm ở việc con được Thiên Chúa yêu thương đến mức Người đã trao ban Con Một để cứu chuộc con.
Tuy nhiên, niềm an ủi của Mẹ không dẫn con người đến sự thụ động, nhưng giúp họ đứng lên. Mẹ không muốn người nghèo mãi mãi bị giữ trong sự lệ thuộc, người bệnh bị tước mất quyền quyết định, người già bị xem như trẻ nhỏ, người bị loại trừ chỉ nhận được lòng thương hại. Tình yêu thật phải phục hồi phẩm giá và mở ra con đường để con người có thể sống bằng chính khả năng của mình. Giúp một người nghèo không chỉ là cho họ một bữa ăn, nhưng nếu có thể, còn là giúp họ tìm việc, học nghề, cho con cái họ được đến trường và bảo vệ họ khỏi những cơ chế bất công. Chăm sóc một người bệnh không chỉ là cho thuốc, nhưng còn là tôn trọng tiếng nói, nỗi sợ và những lựa chọn chính đáng của họ. Yêu thương người già không chỉ là cung cấp vật chất, nhưng là để họ được tham gia vào đời sống gia đình, được lắng nghe và được cảm nhận mình vẫn hữu ích. Đón nhận người từng lầm lỗi không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm, nhưng là giúp họ chịu trách nhiệm trong hy vọng, không đẩy họ vào tuyệt vọng. Lòng thương xót không làm con người yếu đi; lòng thương xót trao lại cho họ khả năng đứng dậy.
Hội Thánh, nếu thật sự là gia đình của Mẹ, phải trở thành mái nhà cho những người bị lãng quên. Một giáo xứ không chỉ sống động vì có nhà thờ đẹp, nghi lễ trang trọng hay nhiều hoạt động, nhưng còn vì người nghèo có tìm được một chỗ ngồi không, người khuyết tật có được tạo điều kiện tham dự không, người già có được thăm viếng không, người bệnh có được mang Mình Thánh Chúa đến không, người lầm lỗi có được đồng hành để trở về không, trẻ em nghèo có được quan tâm học hành không và những người đang khủng hoảng có tìm thấy một người chịu lắng nghe không. Một cộng đoàn có thể hát rất hay về tình yêu nhưng vẫn chưa sống tình yêu nếu để một thành viên đau khổ một mình. Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều lễ hội nhưng vẫn nghèo Tin Mừng nếu không nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi người đói, người khát, người đau yếu và người xa lạ. Mẹ Hằng Cứu Giúp không bao giờ muốn con cái mình chỉ tụ họp quanh ảnh Mẹ rồi quên những người đang nằm ngoài cánh cửa. Mẹ muốn bàn thờ nối dài đến bàn ăn của người nghèo, lời kinh nối dài thành sự thăm viếng, ngọn nến nối dài thành ánh sáng cho một cuộc đời tăm tối và bài thánh ca nối dài thành tiếng nói bênh vực người bị áp bức.
Mỗi gia đình Công giáo cũng được mời gọi trở thành một ngôi nhà của lòng thương xót. Hãy dạy con trẻ biết kính trọng người nghèo, không chế giễu bạn bè có hoàn cảnh khó khăn, không đánh giá con người qua quần áo hay điện thoại họ dùng. Hãy để con trẻ gặp gỡ người già, nghe những câu chuyện của ông bà và học biết lòng biết ơn. Hãy tập cho chúng biết dành một phần quà, một phần tiền tiết kiệm hay một phần thời gian để chia sẻ. Nhưng quan trọng hơn, người lớn phải làm gương. Trẻ em sẽ khó học lòng thương xót nếu chúng nghe cha mẹ nói những lời khinh miệt người nghèo, chế giễu người khuyết tật hay phán xét người lầm lỗi. Một lời nói ở bàn ăn có thể gieo trong tâm hồn trẻ em sự cảm thông hoặc sự vô cảm. Một hành động dừng lại giúp người gặp nạn có thể trở thành bài giáo lý sống động hơn nhiều bài học lý thuyết. Khi một gia đình dành chỗ cho người cô độc, thăm viếng người bệnh, quan tâm người giúp việc, đối xử công bằng với người lao động và không quên những người thân già yếu, gia đình ấy đang trở thành hình ảnh của mái nhà Nadarét, nơi Mẹ Maria hiện diện.
Trong một xã hội cạnh tranh, người yếu thường dễ bị bỏ lại. Người ta đề cao tốc độ nhưng quên những người bước chậm. Người ta tôn vinh tuổi trẻ nhưng sợ tuổi già. Người ta ca ngợi sự hoàn hảo hình thể nhưng che giấu người khuyết tật. Người ta thích những câu chuyện thành công nhưng không kiên nhẫn với những người thất bại. Người ta muốn mọi thứ hiệu quả, nhanh chóng, có lợi, trong khi tình thương thường chậm, tốn thời gian và không thể đo bằng lợi nhuận. Mẹ Maria đứng như một lời phản kháng dịu dàng nhưng mạnh mẽ trước văn hóa loại trừ ấy. Mẹ nhắc chúng ta rằng một xã hội chỉ thật sự văn minh khi biết bảo vệ người yếu nhất, một cộng đoàn chỉ thật sự thánh thiện khi biết cúi xuống với người nhỏ bé nhất, và một con người chỉ thật sự lớn khi biết dành chỗ trong trái tim cho những ai không thể đáp trả.
Có thể chúng ta thường xin Mẹ Hằng Cứu Giúp cho mình thoát khỏi nghèo khó, bệnh tật, cô đơn và đau khổ. Điều đó không sai. Người con có quyền bày tỏ mọi nhu cầu với Mẹ. Nhưng bên cạnh lời xin “Mẹ cứu giúp con”, chúng ta cũng cần thưa: “Lạy Mẹ, xin làm cho con trở thành sự cứu giúp của Mẹ dành cho người khác.” Có thể Mẹ muốn trả lời lời cầu nguyện của một người nghèo qua bàn tay chúng ta. Có thể Mẹ muốn an ủi một bệnh nhân qua sự hiện diện của chúng ta. Có thể Mẹ muốn thăm một người già qua bước chân chúng ta. Có thể Mẹ muốn bênh vực một người không có tiếng nói qua lời nói can đảm của chúng ta. Chúng ta thường mong Mẹ làm phép lạ, nhưng đôi khi phép lạ bắt đầu khi một trái tim ích kỷ được biến đổi thành quảng đại, khi một người bận rộn biết dừng lại, khi một cánh cửa khép kín được mở ra, khi một người từng vô cảm bắt đầu biết khóc với nỗi đau của người khác.
Lạy Mẹ Hằng Cứu Giúp, giữa thế giới còn quá nhiều người bị lãng quên, xin dạy chúng con có đôi mắt của Mẹ để nhìn thấy những ai đang sống bên lề. Xin cho chúng con đừng chỉ nhìn thấy cái nghèo bên ngoài, nhưng nhận ra phẩm giá sâu xa của từng con người. Xin cho chúng con có đôi tai của Mẹ để nghe được cả những tiếng kêu không thành lời, tiếng thở dài của người bệnh, sự im lặng của người già, nỗi sợ của người bị bạo hành và niềm tuyệt vọng của người không còn lối thoát. Xin cho chúng con có trái tim của Mẹ, một trái tim không vội phán xét, không mệt mỏi vì phải yêu thương và không khép lại trước sự phiền toái của người đau khổ. Xin cho chúng con có đôi tay của Mẹ để đỡ nâng người vấp ngã, chăm sóc người yếu đau, chia sẻ với người nghèo và ôm lấy người bị ruồng bỏ. Xin cho chúng con có đôi chân của Mẹ để vội vã lên đường, không chỉ đến những nơi dễ chịu, nhưng đến cả những nơi có mùi của bệnh tật, nghèo khó và cô đơn.
Lạy Mẹ, xin đứng bên người nghèo đang lo lắng vì bữa ăn ngày mai, bên người cha thất nghiệp cảm thấy bất lực, bên người mẹ không đủ tiền mua thuốc cho con, bên những trẻ em phải bỏ học, bên người lao động bị bóc lột và những người không có mái nhà. Xin khơi dậy trong xã hội những tấm lòng biết chia sẻ, những chính sách biết bảo vệ người yếu và những con người dám sống công bằng. Xin đứng bên người bệnh đang quằn quại trong đau đớn, những bệnh nhân phải điều trị dài ngày, những người không đủ khả năng chữa trị, những người đang hấp hối và những ai sợ hãi trước cái chết. Xin giúp họ cảm nhận sự hiện diện của Đức Giêsu, Đấng đã mang lấy mọi thương tích và biến đau khổ thành con đường dẫn đến phục sinh. Xin đứng bên người già neo đơn, những ông bà bị con cháu lãng quên, những người đang sống trong viện dưỡng lão, những người trí nhớ đã phai mờ và những ai cảm thấy mình không còn giá trị. Xin cho họ được kính trọng, chăm sóc và yêu thương trong những năm tháng cuối đời.
Xin đứng bên người bị loại trừ, người mang mặc cảm vì quá khứ, người đã mãn án nhưng chưa được xã hội đón nhận, người đang chiến đấu với nghiện ngập, người khuyết tật, người di dân, người vô gia cư, những bà mẹ đơn thân và mọi người đang phải sống dưới ánh mắt khinh miệt. Xin giúp họ gặp được những cộng đoàn mở cửa, những con người không sợ đến gần và những cơ hội để bắt đầu lại. Xin đứng bên những người không còn tiếng nói, những trẻ em bị tổn thương, những nạn nhân của bạo lực, những người nghèo không tiếp cận được công lý, những người bị chèn ép nơi làm việc và những ai đang phải im lặng vì sợ hãi. Xin cho Hội Thánh biết nói thay họ, bảo vệ họ và không bao giờ thỏa hiệp với bất công.
Lạy Mẹ Hằng Cứu Giúp, xin tha thứ vì nhiều lần chúng con đã cầu xin Mẹ thương mình nhưng lại thiếu lòng thương người khác; chúng con xin Mẹ mở cửa nhưng lại đóng cửa trước người nghèo; chúng con xin Mẹ an ủi nhưng lại dùng lời nói làm người khác đau; chúng con xin Mẹ chữa lành nhưng lại thờ ơ trước những vết thương quanh mình. Xin biến đổi chúng con. Xin phá tan sự vô cảm, ích kỷ và những định kiến đang ngăn chúng con đến gần anh chị em. Xin cho chúng con hiểu rằng mỗi khi cúi xuống với người bé nhỏ, chúng con đang cúi xuống với chính Đức Giêsu; mỗi khi lau một giọt nước mắt, chúng con đang chạm vào khuôn mặt của Chúa; mỗi khi mở cửa cho người bị loại trừ, chúng con đang mở cửa cho Nước Trời.
Và lạy Mẹ, với những ai đang đọc những dòng này mà cảm thấy mình chính là một cuộc đời bị lãng quên, xin Mẹ đến thật gần. Xin Mẹ ôm lấy họ trong tà áo từ mẫu. Xin nhắc họ rằng họ không hề vô hình trước mặt Thiên Chúa. Khi không ai gọi tên họ, Mẹ vẫn gọi. Khi không ai lắng nghe, Mẹ vẫn nghe. Khi không ai hiểu, Mẹ vẫn hiểu. Khi mọi cánh cửa khép lại, trái tim Mẹ vẫn mở. Xin dẫn họ đến với Đức Giêsu, Đấng không dập tắt tim đèn còn khói, không bẻ gãy cây lau bị giập và không bao giờ loại trừ người tìm đến với Người. Xin cho họ đủ sức bước qua ngày hôm nay, đủ hy vọng để đón ngày mai và đủ đức tin để tin rằng cuối con đường thập giá là bình minh phục sinh.
Mẹ Hằng Cứu Giúp không hứa rằng mọi người nghèo sẽ lập tức trở nên giàu có, mọi người bệnh sẽ được chữa lành theo ý mình, mọi người già sẽ không còn cô đơn và mọi người bị loại trừ sẽ ngay lập tức được xã hội đón nhận. Nhưng Mẹ hứa ở bên. Và đôi khi, sự hiện diện trung thành ấy chính là phép lạ lớn nhất. Mẹ ở bên để người nghèo không mất phẩm giá, người bệnh không mất niềm tin, người già không mất hy vọng, người bị loại trừ không mất ý thức về giá trị của mình và người không có tiếng nói không mất đi niềm xác tín rằng Thiên Chúa vẫn nghe. Mẹ ở bên để những đêm tối không trở thành tuyệt vọng. Mẹ ở bên để thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Mẹ ở bên để dẫn mọi người đến với Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại, Đấng sẽ lau sạch mọi giọt lệ và quy tụ tất cả những người bé nhỏ vào bàn tiệc vĩnh cửu.
Xin cho mỗi người chúng ta, khi nhìn lên linh ảnh Mẹ Hằng Cứu Giúp, không chỉ tìm một nơi trú ẩn cho riêng mình, nhưng còn nghe được lời Mẹ mời gọi: “Con hãy đi và đứng bên những người đang bị lãng quên.” Hãy đứng bên họ không phải bằng sự thương hại, nhưng bằng tình huynh đệ. Hãy đứng bên họ không chỉ trong một ngày, nhưng bằng sự trung thành. Hãy đứng bên họ không phải để được khen, nhưng vì Đức Kitô đang chờ ta nơi họ. Hãy để không một người nghèo nào đi qua đời ta mà chỉ gặp sự lạnh lùng. Hãy để không một bệnh nhân nào gần ta phải đau khổ một mình. Hãy để không một người già nào trong gia đình phải chờ đợi trong tuyệt vọng. Hãy để không một người lầm lỗi nào bị tước mất cơ hội trở về. Hãy để không một người yếu thế nào bị bịt miệng khi chúng ta có thể lên tiếng cho họ.
Khi ấy, lòng sùng kính Mẹ Hằng Cứu Giúp sẽ không chỉ hiện diện trong những lời kinh, nhưng sẽ trở thành một dòng sông thương xót chảy qua cuộc đời. Khi ấy, mỗi mái nhà sẽ có thể trở thành mái ấm, mỗi giáo xứ trở thành nơi trú ẩn, mỗi cộng đoàn trở thành gia đình và mỗi Kitô hữu trở thành một dấu chỉ rằng Thiên Chúa không quên bất cứ ai. Khi ấy, người nghèo sẽ nhìn thấy nơi chúng ta một chút dịu dàng của Mẹ, người bệnh cảm nhận được sự nâng đỡ của Mẹ, người già tìm thấy sự hiện diện của Mẹ, người bị loại trừ gặp được cánh cửa rộng mở của Mẹ và người không còn tiếng nói nghe được tiếng nói yêu thương của Mẹ vang lên: “Con của Mẹ, con không bị bỏ rơi. Mẹ đang ở đây. Đức Giêsu đang ở đây. Và tình yêu của Thiên Chúa vẫn đang ôm lấy cuộc đời con.”