TRÊN TẢNG ĐÁ ĐỨC TIN, HỘI THÁNH ĐƯỢC XÂY BẰNG TÌNH YÊU VÀ MÁU CHỨNG NHÂN
- Chủ nhật - 28/06/2026 23:31
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Ngày 29 tháng 6, Hội Thánh long trọng mừng kính hai thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô, hai khuôn mặt khác nhau nhưng cùng cháy một ngọn lửa, hai con đường khác nhau nhưng cùng quy về một Đức Kitô, hai lịch sử rất riêng nhưng cùng trở thành nền móng cho một Hội Thánh duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền. Một người là ngư phủ miền Galilê, ít học, chân chất, bộc trực, từng sống bằng chiếc thuyền, tấm lưới, mặt hồ và mồ hôi lao động. Một người là trí thức Do Thái, thuộc phái Pharisêu, có học, có thế giá, có quyền công dân Rôma, từng rất tự tin vào lề luật, truyền thống và lòng nhiệt thành tôn giáo của mình. Một người được Chúa gọi khi đang thả lưới. Một người được Chúa quật ngã trên đường Đamas khi đang hăng hái bắt bớ các môn đệ. Một người đã chối Thầy trong đêm Thầy bị bắt. Một người đã từng bách hại Hội Thánh của Thầy. Nhưng lạ lùng thay, chính hai con người đầy giới hạn ấy lại được Chúa chọn làm cột trụ của Hội Thánh. Chính nơi hai cuộc đời có quá khứ yếu đuối ấy, ân sủng của Thiên Chúa đã tỏ hiện rực rỡ. Chính nơi hai trái tim từng vấp ngã ấy, lòng thương xót của Chúa đã làm nên những chứng nhân vĩ đại.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến miền Cêsarêa Philipphê, một vùng đất nằm ở phía bắc Galilê, xa trung tâm tôn giáo Giêrusalem, nơi có nhiều ảnh hưởng ngoại giáo, nơi con người dễ bị bao phủ bởi đủ thứ tiếng nói, đủ thứ dư luận, đủ thứ quan niệm về thần linh, quyền lực và cuộc đời. Chính trong khung cảnh ấy, Đức Giêsu hỏi các môn đệ: “Người ta bảo Con Người là ai?” Câu hỏi ấy ban đầu xem ra chỉ là một câu hỏi thăm dò dư luận. Người ta nói gì? Người ta nghĩ gì? Người ta đánh giá ra sao? Người ta xếp Thầy vào hạng nào? Các môn đệ trả lời: “Người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó.” Những câu trả lời ấy không hoàn toàn sai. Dân chúng nhìn thấy nơi Đức Giêsu dáng dấp của một ngôn sứ, một con người của Thiên Chúa, một tiếng nói mạnh mẽ, một quyền năng lạ lùng, một sự hiện diện làm lay động tâm hồn. Nhưng tất cả những câu trả lời ấy vẫn chưa đủ. Chúng vẫn chỉ đặt Đức Giêsu vào hàng những nhân vật lớn của lịch sử tôn giáo. Chúng vẫn chỉ nhìn Người như một ngôn sứ giữa các ngôn sứ, một bậc thầy giữa các bậc thầy, một người được Thiên Chúa sai đến giữa nhiều người được sai đến.
Vì thế, Đức Giêsu đi vào câu hỏi quyết định: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Đây không còn là câu hỏi về dư luận nữa. Đây là câu hỏi đánh thẳng vào trái tim. Đây không còn là chuyện người ta nói gì, nhưng là chuyện chính tôi tin gì. Không còn là chuyện đám đông nghĩ thế nào, nhưng là chuyện đời tôi có đặt nền trên Đức Kitô hay không. Không còn là câu trả lời của sách vở, truyền thống, thói quen, gia đình, cộng đoàn, nhưng là lời tuyên xưng riêng tư nhất, sâu thẳm nhất, quyết liệt nhất của một người đứng trước Đức Giêsu. “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Phêrô ngày xưa. Câu hỏi ấy vang đến từng người chúng ta hôm nay. Sau bao nhiêu năm theo đạo, sau bao nhiêu lần đọc kinh, dự lễ, nghe giảng, rước lễ, làm việc tông đồ, phục vụ giáo xứ, tham gia hội đoàn, Chúa vẫn hỏi: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Không phải trên môi miệng, nhưng trong đời sống. Không phải trong lý thuyết, nhưng trong chọn lựa. Không phải trong nhà thờ sáng Chúa Nhật, nhưng trong những lúc cô đơn, thử thách, bị hiểu lầm, bị cám dỗ, bị mất mát, bị đặt trước lợi danh, tiền bạc, quyền lực, tự ái và thập giá.
Simon Phêrô đã trả lời: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đây là một lời tuyên xưng vừa ngắn gọn vừa mênh mông. Phêrô không chỉ nói: Thầy là một người tốt. Thầy là một vị ngôn sứ. Thầy là một nhà đạo đức. Thầy là một người chữa lành. Thầy là một bậc thầy khôn ngoan. Không. Phêrô đi thẳng vào mầu nhiệm: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đức Giêsu chính là Đấng được xức dầu, Đấng Thiên Chúa hứa ban, Đấng muôn dân mong đợi, Đấng đến để cứu độ nhân loại. Và Người không chỉ là Đấng được Thiên Chúa sai đến, mà còn là Con Thiên Chúa hằng sống. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa không còn xa cách. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa đã bước vào lịch sử. Nơi Đức Giêsu, tình yêu vô hình của Chúa Cha đã có khuôn mặt, có trái tim, có đôi tay, có bước chân, có nước mắt, có máu đổ ra, có thập giá, có phục sinh.
Nhưng Đức Giêsu nói với Phêrô: “Hỡi Simon con ông Giona, con có phúc, vì chẳng phải xác thịt hay máu huyết mạc khải cho con, nhưng là Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Lời tuyên xưng đúng đắn về Đức Kitô không phải chỉ là kết quả của trí thông minh, học thức, lý luận hay kinh nghiệm tự nhiên. Đó là ân huệ. Đó là mạc khải. Đó là ánh sáng từ Chúa Cha. Để nhận ra Đức Giêsu là Chúa, con người phải khiêm tốn để cho Thiên Chúa mở mắt tâm hồn. Có người sống rất gần Chúa mà vẫn không nhận ra Chúa. Có người nghe rất nhiều Lời Chúa mà vẫn để Lời Chúa trượt qua bên ngoài. Có người làm rất nhiều việc đạo đức mà vẫn không để Đức Kitô thực sự làm chủ đời mình. Vì thế, lời tuyên xưng đức tin không bao giờ là một thành tích để khoe khoang, nhưng là một hồng ân để tạ ơn. Phêrô có phúc không phải vì Phêrô tài giỏi hơn người khác, nhưng vì Phêrô được Chúa Cha mở lòng. Hội Thánh có phúc không phải vì Hội Thánh tự mình mạnh mẽ, nhưng vì Hội Thánh được xây trên mạc khải của Thiên Chúa, được gìn giữ bởi Đức Kitô, được hướng dẫn bởi Chúa Thánh Thần.
Rồi Đức Giêsu nói: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Đây là một lời vừa cao cả vừa đáng run sợ. Phêrô được đổi tên. Simon trở thành Phêrô, nghĩa là Đá. Trong Kinh Thánh, đổi tên là trao sứ mạng. Abram thành Abraham. Giacóp thành Israel. Simon thành Phêrô. Tên mới không chỉ là danh xưng mới, mà là căn tính mới, ơn gọi mới, trách nhiệm mới. Chúa không chỉ nhìn Phêrô như ông đang là, nhưng nhìn ông như ông sẽ trở thành trong ân sủng. Chúa biết Phêrô yếu đuối. Chúa biết Phêrô nóng nảy. Chúa biết Phêrô sẽ có lúc chối Thầy ba lần. Chúa biết Phêrô sẽ khóc cay đắng trong sân dinh thượng tế. Chúa biết Phêrô không phải là đá nếu chỉ dựa vào bản tính tự nhiên. Nhưng Chúa vẫn nói: “Con là Đá.” Bởi vì đá ấy không cứng nhờ sức riêng, nhưng nhờ được đặt trên Đức Kitô là Đá góc tường. Phêrô không nâng đỡ Hội Thánh bằng sự hoàn hảo của mình, nhưng bằng đức tin được Chúa thanh luyện, bằng lòng mến được Chúa phục hồi, bằng sứ mạng được Chúa trao.
Đây là điều rất an ủi cho chúng ta. Chúa không chỉ gọi những người không tì vết. Chúa không chỉ dùng những người chưa từng sai lỗi. Chúa không đợi ta hoàn toàn thánh thiện rồi mới trao cho ta một trách nhiệm. Chúa gọi ta ngay giữa đời thường, ngay trong thân phận mong manh, ngay trong những vết thương, những lần ngã, những yếu đuối chưa được chữa lành hoàn toàn. Nhưng Chúa không để ta ở mãi trong yếu đuối ấy. Chúa gọi để biến đổi. Chúa chọn để thanh luyện. Chúa trao sứ mạng để kéo ta ra khỏi cái tôi nhỏ bé. Phêrô là Đá không phải vì ông chưa từng run sợ, nhưng vì sau khi run sợ, ông để lòng thương xót dựng mình dậy. Phêrô là Đá không phải vì ông chưa từng chối Chúa, nhưng vì sau khi chối Chúa, ông biết khóc và biết trở về. Phêrô là Đá không phải vì ông yêu Chúa bằng một tình yêu không bao giờ bị thử thách, nhưng vì sau khi thất bại, ông vẫn thưa: “Lạy Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.”
Còn Phaolô, tuy không xuất hiện trong đoạn Tin Mừng hôm nay, nhưng ngày lễ hôm nay không thể thiếu ngài. Nếu Phêrô là tảng đá của hiệp nhất, thì Phaolô là ngọn lửa của truyền giáo. Nếu Phêrô được trao chìa khóa, thì Phaolô được sai đi mở những cánh cửa Tin Mừng cho dân ngoại. Nếu Phêrô đại diện cho đoàn chiên được củng cố trong đức tin, thì Phaolô đại diện cho Tin Mừng vượt qua biên giới, vượt qua sắc tộc, vượt qua não trạng đóng kín, để loan báo rằng ơn cứu độ trong Đức Kitô được ban cho mọi người. Phaolô từng là Saolô, người tưởng mình đang phụng sự Thiên Chúa bằng cách bắt bớ Hội Thánh. Ông có lòng nhiệt thành, nhưng là lòng nhiệt thành chưa được soi sáng bởi Đức Kitô. Ông có đạo đức, nhưng là đạo đức còn đóng kín trong cái tôi công chính của mình. Ông có kiến thức, nhưng kiến thức ấy chưa dẫn ông đến tình yêu. Và rồi trên đường Đamas, Đức Kitô Phục Sinh đã chặn ông lại: “Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Một câu hỏi làm sụp đổ cả thế giới cũ của Phaolô. Ông ngã xuống, bị mù, phải để người khác dắt đi. Nhưng chính trong bóng tối ấy, một ánh sáng mới được sinh ra. Chính khi mất đi sự tự tin cũ, ông nhận được một sự sống mới. Chính khi ngã ngựa, ông bước vào con đường tông đồ.
Phêrô và Phaolô cho chúng ta thấy: vấp ngã không nhất thiết là kết thúc, nếu ta để Chúa chạm vào vết thương của mình. Có những vấp ngã làm con người chai lì hơn, kiêu căng hơn, cay đắng hơn, khép kín hơn. Nhưng cũng có những vấp ngã, khi được đặt trong lòng thương xót, trở thành khởi đầu của một cuộc hoán cải sâu xa. Phêrô chối Thầy, nhưng tiếng gà gáy đã đánh thức ông. Phaolô bắt bớ Hội Thánh, nhưng tiếng Chúa trên đường Đamas đã đánh thức ông. Cả hai đều bị đánh thức khỏi ảo tưởng về chính mình. Phêrô tưởng mình mạnh: “Dù mọi người bỏ Thầy, con sẽ không bỏ Thầy.” Phaolô tưởng mình đúng: ông tưởng bắt bớ các Kitô hữu là bảo vệ danh Thiên Chúa. Nhưng Chúa đã cho cả hai thấy rằng con người không được cứu bởi tự tin, tự mãn, tự sức, mà bởi ân sủng. Từ đó, Phêrô không còn rao giảng bằng sự hăng hái nông nổi của một người cậy mình, nhưng bằng sự khiêm tốn của một người đã được tha thứ. Phaolô không còn tự hào về công trạng riêng, nhưng chỉ tự hào về thập giá Đức Kitô.
“Thầy sẽ trao cho con chìa khoá Nước Trời.” Chìa khóa là dấu chỉ của quyền bính, nhưng quyền bính trong Hội Thánh không phải để thống trị mà để phục vụ. Chìa khóa không phải để khóa người khác bên ngoài, nhưng để mở cửa ơn cứu độ. Chìa khóa không phải là biểu tượng của đặc quyền, nhưng của trách nhiệm. Người giữ chìa khóa phải sống tỉnh thức, trung thành và nhân hậu. Đáng sợ biết bao nếu chìa khóa Hội Thánh bị biến thành chìa khóa của quyền lực, phe nhóm, loại trừ, tự ái, độc đoán. Đáng buồn biết bao nếu người được trao trách nhiệm trong Hội Thánh lại dùng trách nhiệm ấy để làm nặng vai người khác thay vì nâng đỡ họ, để khép cửa thay vì mở cửa, để giữ thể diện mình thay vì làm sáng danh Chúa. Đức Kitô trao chìa khóa cho Phêrô, nhưng Phêrô chỉ có thể dùng chìa khóa ấy đúng nghĩa khi ông nhớ mình đã từng được mở cửa bởi lòng thương xót. Ai đã từng được tha thứ mới biết tha thứ. Ai đã từng được Chúa kiên nhẫn mới biết kiên nhẫn với anh em. Ai đã từng được Chúa nâng dậy mới không nỡ đạp người khác xuống.
“Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Lời này không có nghĩa là Hội Thánh sẽ không bao giờ bị thử thách. Trái lại, lịch sử Hội Thánh là lịch sử của vô vàn sóng gió: bách hại bên ngoài, yếu đuối bên trong, chia rẽ, tội lỗi, hiểu lầm, phản bội, khủng hoảng, tục hóa, lạnh nhạt, mất đức tin. Nhưng Đức Giêsu không hứa rằng Hội Thánh sẽ không gặp bão tố. Người hứa rằng bão tố sẽ không thắng được Hội Thánh. Hội Thánh không đứng vững vì mọi thành viên đều thánh thiện hoàn hảo. Hội Thánh đứng vững vì Đức Kitô là đầu. Hội Thánh không tồn tại nhờ tài tổ chức của con người. Hội Thánh tồn tại vì Chúa Thánh Thần không ngừng hoạt động. Hội Thánh không được xây trên sự vỗ tay của thế gian. Hội Thánh được xây trên lời tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Khi Hội Thánh trung thành với lời tuyên xưng ấy, Hội Thánh có thể nghèo nhưng không mất sức sống, bị chống đối nhưng không bị tiêu diệt, bị thương tích nhưng không tuyệt vọng.
Ngày mừng kính hai thánh Phêrô và Phaolô cũng là ngày Hội Thánh mời gọi chúng ta yêu mến sự hiệp nhất. Phêrô và Phaolô rất khác nhau. Khác về xuất thân, tính cách, hành trình, cách suy nghĩ, sứ mạng. Thậm chí giữa các ngài cũng có lúc căng thẳng, tranh luận, góp ý thẳng thắn. Nhưng khác biệt không phá vỡ hiệp nhất khi cả hai cùng quy về Đức Kitô. Hội Thánh không phải là một tập thể của những người giống hệt nhau. Hội Thánh là thân thể của Đức Kitô, nơi nhiều chi thể khác nhau cùng sống nhờ một Thần Khí. Bi kịch của cộng đoàn không phải là có khác biệt, nhưng là khi khác biệt không còn được đặt dưới ánh sáng Tin Mừng. Bi kịch của giáo xứ không phải là có nhiều ý kiến, nhưng là khi ý kiến trở thành tự ái, khi phục vụ trở thành tranh giành, khi nhiệt thành trở thành phe nhóm, khi nhân danh Chúa mà làm đau lòng nhau. Phêrô cần Phaolô. Phaolô cần Phêrô. Hội Thánh cần đá tảng của hiệp nhất và cần ngọn lửa của truyền giáo. Giáo xứ cũng vậy. Gia đình cũng vậy. Mỗi cộng đoàn cũng vậy. Cần người giữ vững đức tin, cần người mở đường loan báo Tin Mừng; cần người âm thầm xây nền, cần người hăng say ra đi; cần người gìn giữ truyền thống, cần người đọc ra dấu chỉ thời đại. Nhưng tất cả phải gặp nhau trong Đức Kitô.
Thánh Phêrô dạy chúng ta đức tin tuyên xưng. Thánh Phaolô dạy chúng ta đức tin lên đường. Đức tin không chỉ là một câu trả lời đúng trong kinh bổn. Đức tin là một đời sống. Khi Phêrô tuyên xưng “Thầy là Đức Kitô”, ông chưa hiểu hết con đường thập giá. Ngay sau đó, khi Chúa nói về cuộc thương khó, Phêrô đã can ngăn và bị Chúa quở trách. Điều ấy cho thấy có thể miệng ta tuyên xưng đúng, nhưng lòng ta vẫn chưa chấp nhận đường lối của Chúa. Có thể ta gọi Chúa là Đấng Kitô, nhưng vẫn muốn một Đấng Kitô theo ý mình: một Đấng Kitô ban thành công mà không đòi hoán cải, ban bình an mà không qua thập giá, ban vinh quang mà không phải từ bỏ, ban phép lạ mà không đụng đến cái tôi. Đức tin trưởng thành không chỉ là biết Đức Giêsu là ai, mà là đi theo Đức Giêsu trên con đường Người đi. Phêrô phải mất nhiều thời gian, nhiều nước mắt, nhiều lần được Chúa sửa dạy, mới hiểu rằng Đấng Kitô là Đấng chịu đóng đinh. Phaolô cũng vậy, sau khi gặp Đức Kitô, ông hiểu rằng rao giảng Tin Mừng không phải là rao giảng sự khôn ngoan theo kiểu thế gian, nhưng là rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh, một điều người Do Thái coi là ô nhục và dân ngoại coi là điên rồ, nhưng lại là sức mạnh và sự khôn ngoan của Thiên Chúa.
Ngày nay, Đức Giêsu cũng hỏi mỗi người: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Ta có thể trả lời bằng rất nhiều danh xưng đẹp: Chúa là Đấng Cứu Độ, là Con Thiên Chúa, là Mục Tử nhân lành, là Bánh Hằng Sống, là Ánh Sáng thế gian. Nhưng Chúa còn chờ câu trả lời bằng đời sống. Nếu Chúa là Đấng Cứu Độ, tại sao ta vẫn sống như thể tiền bạc, danh vọng, quyền lực mới cứu được ta? Nếu Chúa là Con Thiên Chúa hằng sống, tại sao ta lại để những thần tượng chết điều khiển lòng mình? Nếu Chúa là Mục Tử nhân lành, tại sao ta không để Người dẫn ta ra khỏi những lối mòn tội lỗi? Nếu Chúa là Bánh Hằng Sống, tại sao ta rước lễ mà lòng vẫn xa Người, vẫn khô khan, vẫn không để Thánh Thể biến đổi cách ta yêu thương? Nếu Chúa là Ánh Sáng, tại sao ta vẫn thích ẩn mình trong bóng tối của gian dối, ích kỷ, hận thù và vô cảm?
Câu hỏi “Con bảo Thầy là ai?” không thể trả lời một lần cho xong. Mỗi giai đoạn đời sống lại phải trả lời lại. Khi còn trẻ, ta trả lời bằng lý tưởng. Khi gặp thất bại, ta trả lời bằng niềm tín thác. Khi bị hiểu lầm, ta trả lời bằng tha thứ. Khi bị cám dỗ, ta trả lời bằng trung thành. Khi đau bệnh, ta trả lời bằng phó thác. Khi phục vụ mà không được biết ơn, ta trả lời bằng khiêm nhường. Khi đứng trước cái chết, ta trả lời bằng niềm hy vọng phục sinh. Phêrô đã trả lời bằng lời tuyên xưng tại Cêsarêa Philipphê, rồi trả lời lại bằng nước mắt sau khi chối Thầy, trả lời lại bên bờ hồ Tibêria: “Thầy biết con yêu mến Thầy”, và cuối cùng trả lời bằng máu tử đạo tại Rôma. Phaolô đã trả lời bằng sự ngã xuống trên đường Đamas, rồi bằng những hành trình truyền giáo, bằng lao tù, roi đòn, đắm tàu, đói khát, nguy hiểm, và cuối cùng bằng máu đổ ra như lễ tế.
Nhìn hai thánh Tông Đồ, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại ơn gọi của mình trong Hội Thánh. Không phải ai cũng được gọi làm Phêrô hay Phaolô theo nghĩa lịch sử, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi trở thành viên đá sống động xây dựng Hội Thánh và thành người loan báo Tin Mừng bằng đời sống. Một người cha trung thành với gia đình, sống công chính, yêu vợ thương con, làm ăn lương thiện, chính là một viên đá sống động. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện, hy sinh, gìn giữ đức tin cho con cái, chính là một viên đá sống động. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa xã hội dễ dãi, dám nói không với gian dối, dám sống tử tế giữa cạnh tranh, chính là một chứng nhân truyền giáo. Một người bệnh biết kết hợp đau khổ với thập giá Chúa, không để đau khổ biến mình thành cay đắng, chính là một lời rao giảng âm thầm. Một linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, thành viên hội đoàn, nếu phục vụ không vì danh mình mà vì Đức Kitô, cũng đang góp phần xây Hội Thánh. Hội Thánh không chỉ được xây bằng những công trình lớn, những chương trình hoành tráng, những bài nói hay, nhưng trước hết bằng đức tin âm thầm, lòng mến trung thành, sự tha thứ nhỏ bé, những hy sinh không ai thấy, những giọt nước mắt cầu nguyện trong đêm.
Lễ hai thánh Phêrô và Phaolô cũng là lời mời gọi chúng ta đừng tuyệt vọng về Hội Thánh. Có lúc ta nhìn thấy những yếu đuối của Hội Thánh và buồn. Có lúc ta thấy những bất toàn nơi các mục tử và đau. Có lúc ta thấy những chia rẽ trong cộng đoàn và mệt mỏi. Có lúc ta thấy chính mình cũng góp phần làm Hội Thánh bị thương vì lời nói thiếu bác ái, thái độ kiêu căng, phê bình thiếu xây dựng, phục vụ nửa vời. Nhưng ngày lễ hôm nay nhắc ta rằng Hội Thánh ngay từ đầu đã được xây bằng những con người yếu đuối được Chúa biến đổi. Phêrô từng chối Chúa. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh. Các Tông Đồ từng tranh giành chỗ nhất. Nhưng Đức Kitô vẫn không bỏ chương trình của Người. Người không xây Hội Thánh trên sự hoàn hảo nhân loại, mà trên ân sủng có sức biến đổi con người. Vì thế, yêu Hội Thánh không phải là nhắm mắt trước những vết thương, nhưng là nhìn những vết thương ấy với lòng tin, cầu nguyện, sám hối, xây dựng, trung thành và hy vọng. Ai yêu Hội Thánh thật thì không chỉ phê bình từ xa, nhưng dấn thân chữa lành từ bên trong. Ai yêu Hội Thánh thật thì biết đau khi Hội Thánh đau, biết cầu nguyện khi Hội Thánh bị thử thách, biết khiêm tốn hoán cải để chính mình đừng trở thành gánh nặng cho Hội Thánh.
“Trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Hội Thánh là của Chúa, không phải của riêng ai. Đây là lời nhắc rất quan trọng. Giáo xứ là của Chúa. Cộng đoàn là của Chúa. Hội đoàn là của Chúa. Sứ vụ là của Chúa. Linh mục, tu sĩ, giáo dân, người lãnh đạo, người phục vụ, người âm thầm, tất cả chỉ là người được trao phó. Khi quên điều ấy, chúng ta dễ biến việc Chúa thành việc của mình, biến phục vụ thành sở hữu, biến trách nhiệm thành quyền lực, biến cộng đoàn thành sân khấu của cái tôi. Phêrô được trao chìa khóa, nhưng Hội Thánh vẫn là của Đức Kitô. Phaolô rao giảng không mệt mỏi, nhưng Tin Mừng vẫn là của Đức Kitô. Người gieo, kẻ tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Nhớ điều ấy, ta sẽ bớt kiêu căng khi thành công, bớt nản lòng khi thất bại, bớt ganh tị khi người khác được dùng, bớt cay đắng khi mình bị quên lãng. Điều quan trọng không phải là tên ta được nhắc đến, nhưng là Đức Kitô được nhận biết. Không phải là công lao ta được ca tụng, nhưng là Hội Thánh được xây dựng. Không phải là ý riêng ta thắng, nhưng là Tin Mừng được phục vụ.
Hai thánh Phêrô và Phaolô cuối cùng đã gặp nhau tại Rôma trong máu tử đạo. Phêrô, người từng sợ hãi trước câu hỏi của một người tớ gái, nay can đảm làm chứng cho Thầy đến cùng. Phaolô, người từng dùng quyền lực để bắt bớ người tin Chúa, nay bị xiềng xích vì chính Đức Kitô. Cả hai đều chết như những hạt lúa mì mục nát để sinh nhiều bông hạt. Máu các ngài không phải là thất bại, mà là hạt giống. Thập giá các ngài không phải là kết thúc, mà là lời tuyên xưng cuối cùng. Một đời người chỉ thật sự lớn lao khi biết hiến mình cho điều lớn hơn chính mình. Phêrô và Phaolô đã hiến mình cho Đức Kitô và Hội Thánh. Các ngài không giữ lại mạng sống cho mình, nên đã tìm được sự sống thật. Các ngài không sống để bảo vệ cái tôi, nên đã trở thành khí cụ của Nước Trời.
Hôm nay, đứng trước Đức Giêsu, mỗi người chúng ta hãy để câu hỏi ấy vang lên thật sâu: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Xin đừng trả lời vội. Xin đừng trả lời bằng công thức quen thuộc mà lòng không rung động. Hãy đem cả đời mình vào câu trả lời ấy. Hãy đem những yếu đuối của ta, những lần ta chối Chúa, những khi ta hăng hái sai hướng, những vết thương, những tội lỗi, những khát vọng, những nỗi sợ, những hy vọng, đặt trước mặt Chúa. Và hãy thưa với Người: Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Chúa là Đấng đã yêu con khi con chưa biết yêu Chúa. Chúa là Đấng đã gọi con khi con còn bận rộn với lưới đời. Chúa là Đấng đã chặn con lại khi con đi sai đường. Chúa là Đấng đã tha thứ khi con chối Chúa. Chúa là Đấng đã dựng con dậy khi con ngã xuống. Chúa là Đấng trao cho con một chỗ trong Hội Thánh, không phải vì con xứng đáng, nhưng vì Chúa thương con.
Xin cho chúng ta có đức tin của Phêrô để tuyên xưng Chúa giữa một thế giới nhiều dư luận, nhiều tiếng nói, nhiều thần tượng. Xin cho chúng ta có lòng mến của Phêrô để sau mỗi lần yếu đuối vẫn biết trở về và thưa: “Lạy Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Xin cho chúng ta có ngọn lửa của Phaolô để không giữ Tin Mừng cho riêng mình, nhưng dám lên đường, dám phục vụ, dám chịu thiệt thòi, dám loan báo Đức Kitô bằng lời nói và đời sống. Xin cho Hội Thánh hôm nay luôn vững vàng trên tảng đá đức tin, luôn hiệp nhất trong tình yêu, luôn can đảm trong sứ vụ, luôn khiêm tốn trong hoán cải, luôn mở cửa cho những ai đang tìm kiếm lòng thương xót. Và xin cho từng người chúng ta, dù bé nhỏ và yếu đuối, cũng trở thành một viên đá sống động, một ngọn đèn âm thầm, một chứng nhân trung thành trong ngôi nhà Hội Thánh của Chúa.
Lạy hai thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô, xin cầu cho Hội Thánh Chúa. Xin cầu cho Đức Thánh Cha, các giám mục, linh mục, tu sĩ và toàn thể dân Chúa. Xin cầu cho chúng con biết yêu mến Hội Thánh không bằng môi miệng nhưng bằng đời sống thánh thiện; biết xây dựng Hội Thánh không bằng tự ái nhưng bằng khiêm nhường; biết bảo vệ đức tin không bằng tranh cãi nhưng bằng chứng tá; biết loan báo Tin Mừng không bằng phô trương nhưng bằng tình yêu. Xin cho chúng con, giữa bao biến động của thời đại, vẫn luôn bám chặt vào Đức Kitô, Đấng là Con Thiên Chúa hằng sống, là Đá góc tường, là Chủ của Hội Thánh, là Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một. Amen.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến miền Cêsarêa Philipphê, một vùng đất nằm ở phía bắc Galilê, xa trung tâm tôn giáo Giêrusalem, nơi có nhiều ảnh hưởng ngoại giáo, nơi con người dễ bị bao phủ bởi đủ thứ tiếng nói, đủ thứ dư luận, đủ thứ quan niệm về thần linh, quyền lực và cuộc đời. Chính trong khung cảnh ấy, Đức Giêsu hỏi các môn đệ: “Người ta bảo Con Người là ai?” Câu hỏi ấy ban đầu xem ra chỉ là một câu hỏi thăm dò dư luận. Người ta nói gì? Người ta nghĩ gì? Người ta đánh giá ra sao? Người ta xếp Thầy vào hạng nào? Các môn đệ trả lời: “Người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó.” Những câu trả lời ấy không hoàn toàn sai. Dân chúng nhìn thấy nơi Đức Giêsu dáng dấp của một ngôn sứ, một con người của Thiên Chúa, một tiếng nói mạnh mẽ, một quyền năng lạ lùng, một sự hiện diện làm lay động tâm hồn. Nhưng tất cả những câu trả lời ấy vẫn chưa đủ. Chúng vẫn chỉ đặt Đức Giêsu vào hàng những nhân vật lớn của lịch sử tôn giáo. Chúng vẫn chỉ nhìn Người như một ngôn sứ giữa các ngôn sứ, một bậc thầy giữa các bậc thầy, một người được Thiên Chúa sai đến giữa nhiều người được sai đến.
Vì thế, Đức Giêsu đi vào câu hỏi quyết định: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Đây không còn là câu hỏi về dư luận nữa. Đây là câu hỏi đánh thẳng vào trái tim. Đây không còn là chuyện người ta nói gì, nhưng là chuyện chính tôi tin gì. Không còn là chuyện đám đông nghĩ thế nào, nhưng là chuyện đời tôi có đặt nền trên Đức Kitô hay không. Không còn là câu trả lời của sách vở, truyền thống, thói quen, gia đình, cộng đoàn, nhưng là lời tuyên xưng riêng tư nhất, sâu thẳm nhất, quyết liệt nhất của một người đứng trước Đức Giêsu. “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Phêrô ngày xưa. Câu hỏi ấy vang đến từng người chúng ta hôm nay. Sau bao nhiêu năm theo đạo, sau bao nhiêu lần đọc kinh, dự lễ, nghe giảng, rước lễ, làm việc tông đồ, phục vụ giáo xứ, tham gia hội đoàn, Chúa vẫn hỏi: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Không phải trên môi miệng, nhưng trong đời sống. Không phải trong lý thuyết, nhưng trong chọn lựa. Không phải trong nhà thờ sáng Chúa Nhật, nhưng trong những lúc cô đơn, thử thách, bị hiểu lầm, bị cám dỗ, bị mất mát, bị đặt trước lợi danh, tiền bạc, quyền lực, tự ái và thập giá.
Simon Phêrô đã trả lời: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đây là một lời tuyên xưng vừa ngắn gọn vừa mênh mông. Phêrô không chỉ nói: Thầy là một người tốt. Thầy là một vị ngôn sứ. Thầy là một nhà đạo đức. Thầy là một người chữa lành. Thầy là một bậc thầy khôn ngoan. Không. Phêrô đi thẳng vào mầu nhiệm: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đức Giêsu chính là Đấng được xức dầu, Đấng Thiên Chúa hứa ban, Đấng muôn dân mong đợi, Đấng đến để cứu độ nhân loại. Và Người không chỉ là Đấng được Thiên Chúa sai đến, mà còn là Con Thiên Chúa hằng sống. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa không còn xa cách. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa đã bước vào lịch sử. Nơi Đức Giêsu, tình yêu vô hình của Chúa Cha đã có khuôn mặt, có trái tim, có đôi tay, có bước chân, có nước mắt, có máu đổ ra, có thập giá, có phục sinh.
Nhưng Đức Giêsu nói với Phêrô: “Hỡi Simon con ông Giona, con có phúc, vì chẳng phải xác thịt hay máu huyết mạc khải cho con, nhưng là Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Lời tuyên xưng đúng đắn về Đức Kitô không phải chỉ là kết quả của trí thông minh, học thức, lý luận hay kinh nghiệm tự nhiên. Đó là ân huệ. Đó là mạc khải. Đó là ánh sáng từ Chúa Cha. Để nhận ra Đức Giêsu là Chúa, con người phải khiêm tốn để cho Thiên Chúa mở mắt tâm hồn. Có người sống rất gần Chúa mà vẫn không nhận ra Chúa. Có người nghe rất nhiều Lời Chúa mà vẫn để Lời Chúa trượt qua bên ngoài. Có người làm rất nhiều việc đạo đức mà vẫn không để Đức Kitô thực sự làm chủ đời mình. Vì thế, lời tuyên xưng đức tin không bao giờ là một thành tích để khoe khoang, nhưng là một hồng ân để tạ ơn. Phêrô có phúc không phải vì Phêrô tài giỏi hơn người khác, nhưng vì Phêrô được Chúa Cha mở lòng. Hội Thánh có phúc không phải vì Hội Thánh tự mình mạnh mẽ, nhưng vì Hội Thánh được xây trên mạc khải của Thiên Chúa, được gìn giữ bởi Đức Kitô, được hướng dẫn bởi Chúa Thánh Thần.
Rồi Đức Giêsu nói: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Đây là một lời vừa cao cả vừa đáng run sợ. Phêrô được đổi tên. Simon trở thành Phêrô, nghĩa là Đá. Trong Kinh Thánh, đổi tên là trao sứ mạng. Abram thành Abraham. Giacóp thành Israel. Simon thành Phêrô. Tên mới không chỉ là danh xưng mới, mà là căn tính mới, ơn gọi mới, trách nhiệm mới. Chúa không chỉ nhìn Phêrô như ông đang là, nhưng nhìn ông như ông sẽ trở thành trong ân sủng. Chúa biết Phêrô yếu đuối. Chúa biết Phêrô nóng nảy. Chúa biết Phêrô sẽ có lúc chối Thầy ba lần. Chúa biết Phêrô sẽ khóc cay đắng trong sân dinh thượng tế. Chúa biết Phêrô không phải là đá nếu chỉ dựa vào bản tính tự nhiên. Nhưng Chúa vẫn nói: “Con là Đá.” Bởi vì đá ấy không cứng nhờ sức riêng, nhưng nhờ được đặt trên Đức Kitô là Đá góc tường. Phêrô không nâng đỡ Hội Thánh bằng sự hoàn hảo của mình, nhưng bằng đức tin được Chúa thanh luyện, bằng lòng mến được Chúa phục hồi, bằng sứ mạng được Chúa trao.
Đây là điều rất an ủi cho chúng ta. Chúa không chỉ gọi những người không tì vết. Chúa không chỉ dùng những người chưa từng sai lỗi. Chúa không đợi ta hoàn toàn thánh thiện rồi mới trao cho ta một trách nhiệm. Chúa gọi ta ngay giữa đời thường, ngay trong thân phận mong manh, ngay trong những vết thương, những lần ngã, những yếu đuối chưa được chữa lành hoàn toàn. Nhưng Chúa không để ta ở mãi trong yếu đuối ấy. Chúa gọi để biến đổi. Chúa chọn để thanh luyện. Chúa trao sứ mạng để kéo ta ra khỏi cái tôi nhỏ bé. Phêrô là Đá không phải vì ông chưa từng run sợ, nhưng vì sau khi run sợ, ông để lòng thương xót dựng mình dậy. Phêrô là Đá không phải vì ông chưa từng chối Chúa, nhưng vì sau khi chối Chúa, ông biết khóc và biết trở về. Phêrô là Đá không phải vì ông yêu Chúa bằng một tình yêu không bao giờ bị thử thách, nhưng vì sau khi thất bại, ông vẫn thưa: “Lạy Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.”
Còn Phaolô, tuy không xuất hiện trong đoạn Tin Mừng hôm nay, nhưng ngày lễ hôm nay không thể thiếu ngài. Nếu Phêrô là tảng đá của hiệp nhất, thì Phaolô là ngọn lửa của truyền giáo. Nếu Phêrô được trao chìa khóa, thì Phaolô được sai đi mở những cánh cửa Tin Mừng cho dân ngoại. Nếu Phêrô đại diện cho đoàn chiên được củng cố trong đức tin, thì Phaolô đại diện cho Tin Mừng vượt qua biên giới, vượt qua sắc tộc, vượt qua não trạng đóng kín, để loan báo rằng ơn cứu độ trong Đức Kitô được ban cho mọi người. Phaolô từng là Saolô, người tưởng mình đang phụng sự Thiên Chúa bằng cách bắt bớ Hội Thánh. Ông có lòng nhiệt thành, nhưng là lòng nhiệt thành chưa được soi sáng bởi Đức Kitô. Ông có đạo đức, nhưng là đạo đức còn đóng kín trong cái tôi công chính của mình. Ông có kiến thức, nhưng kiến thức ấy chưa dẫn ông đến tình yêu. Và rồi trên đường Đamas, Đức Kitô Phục Sinh đã chặn ông lại: “Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Một câu hỏi làm sụp đổ cả thế giới cũ của Phaolô. Ông ngã xuống, bị mù, phải để người khác dắt đi. Nhưng chính trong bóng tối ấy, một ánh sáng mới được sinh ra. Chính khi mất đi sự tự tin cũ, ông nhận được một sự sống mới. Chính khi ngã ngựa, ông bước vào con đường tông đồ.
Phêrô và Phaolô cho chúng ta thấy: vấp ngã không nhất thiết là kết thúc, nếu ta để Chúa chạm vào vết thương của mình. Có những vấp ngã làm con người chai lì hơn, kiêu căng hơn, cay đắng hơn, khép kín hơn. Nhưng cũng có những vấp ngã, khi được đặt trong lòng thương xót, trở thành khởi đầu của một cuộc hoán cải sâu xa. Phêrô chối Thầy, nhưng tiếng gà gáy đã đánh thức ông. Phaolô bắt bớ Hội Thánh, nhưng tiếng Chúa trên đường Đamas đã đánh thức ông. Cả hai đều bị đánh thức khỏi ảo tưởng về chính mình. Phêrô tưởng mình mạnh: “Dù mọi người bỏ Thầy, con sẽ không bỏ Thầy.” Phaolô tưởng mình đúng: ông tưởng bắt bớ các Kitô hữu là bảo vệ danh Thiên Chúa. Nhưng Chúa đã cho cả hai thấy rằng con người không được cứu bởi tự tin, tự mãn, tự sức, mà bởi ân sủng. Từ đó, Phêrô không còn rao giảng bằng sự hăng hái nông nổi của một người cậy mình, nhưng bằng sự khiêm tốn của một người đã được tha thứ. Phaolô không còn tự hào về công trạng riêng, nhưng chỉ tự hào về thập giá Đức Kitô.
“Thầy sẽ trao cho con chìa khoá Nước Trời.” Chìa khóa là dấu chỉ của quyền bính, nhưng quyền bính trong Hội Thánh không phải để thống trị mà để phục vụ. Chìa khóa không phải để khóa người khác bên ngoài, nhưng để mở cửa ơn cứu độ. Chìa khóa không phải là biểu tượng của đặc quyền, nhưng của trách nhiệm. Người giữ chìa khóa phải sống tỉnh thức, trung thành và nhân hậu. Đáng sợ biết bao nếu chìa khóa Hội Thánh bị biến thành chìa khóa của quyền lực, phe nhóm, loại trừ, tự ái, độc đoán. Đáng buồn biết bao nếu người được trao trách nhiệm trong Hội Thánh lại dùng trách nhiệm ấy để làm nặng vai người khác thay vì nâng đỡ họ, để khép cửa thay vì mở cửa, để giữ thể diện mình thay vì làm sáng danh Chúa. Đức Kitô trao chìa khóa cho Phêrô, nhưng Phêrô chỉ có thể dùng chìa khóa ấy đúng nghĩa khi ông nhớ mình đã từng được mở cửa bởi lòng thương xót. Ai đã từng được tha thứ mới biết tha thứ. Ai đã từng được Chúa kiên nhẫn mới biết kiên nhẫn với anh em. Ai đã từng được Chúa nâng dậy mới không nỡ đạp người khác xuống.
“Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Lời này không có nghĩa là Hội Thánh sẽ không bao giờ bị thử thách. Trái lại, lịch sử Hội Thánh là lịch sử của vô vàn sóng gió: bách hại bên ngoài, yếu đuối bên trong, chia rẽ, tội lỗi, hiểu lầm, phản bội, khủng hoảng, tục hóa, lạnh nhạt, mất đức tin. Nhưng Đức Giêsu không hứa rằng Hội Thánh sẽ không gặp bão tố. Người hứa rằng bão tố sẽ không thắng được Hội Thánh. Hội Thánh không đứng vững vì mọi thành viên đều thánh thiện hoàn hảo. Hội Thánh đứng vững vì Đức Kitô là đầu. Hội Thánh không tồn tại nhờ tài tổ chức của con người. Hội Thánh tồn tại vì Chúa Thánh Thần không ngừng hoạt động. Hội Thánh không được xây trên sự vỗ tay của thế gian. Hội Thánh được xây trên lời tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Khi Hội Thánh trung thành với lời tuyên xưng ấy, Hội Thánh có thể nghèo nhưng không mất sức sống, bị chống đối nhưng không bị tiêu diệt, bị thương tích nhưng không tuyệt vọng.
Ngày mừng kính hai thánh Phêrô và Phaolô cũng là ngày Hội Thánh mời gọi chúng ta yêu mến sự hiệp nhất. Phêrô và Phaolô rất khác nhau. Khác về xuất thân, tính cách, hành trình, cách suy nghĩ, sứ mạng. Thậm chí giữa các ngài cũng có lúc căng thẳng, tranh luận, góp ý thẳng thắn. Nhưng khác biệt không phá vỡ hiệp nhất khi cả hai cùng quy về Đức Kitô. Hội Thánh không phải là một tập thể của những người giống hệt nhau. Hội Thánh là thân thể của Đức Kitô, nơi nhiều chi thể khác nhau cùng sống nhờ một Thần Khí. Bi kịch của cộng đoàn không phải là có khác biệt, nhưng là khi khác biệt không còn được đặt dưới ánh sáng Tin Mừng. Bi kịch của giáo xứ không phải là có nhiều ý kiến, nhưng là khi ý kiến trở thành tự ái, khi phục vụ trở thành tranh giành, khi nhiệt thành trở thành phe nhóm, khi nhân danh Chúa mà làm đau lòng nhau. Phêrô cần Phaolô. Phaolô cần Phêrô. Hội Thánh cần đá tảng của hiệp nhất và cần ngọn lửa của truyền giáo. Giáo xứ cũng vậy. Gia đình cũng vậy. Mỗi cộng đoàn cũng vậy. Cần người giữ vững đức tin, cần người mở đường loan báo Tin Mừng; cần người âm thầm xây nền, cần người hăng say ra đi; cần người gìn giữ truyền thống, cần người đọc ra dấu chỉ thời đại. Nhưng tất cả phải gặp nhau trong Đức Kitô.
Thánh Phêrô dạy chúng ta đức tin tuyên xưng. Thánh Phaolô dạy chúng ta đức tin lên đường. Đức tin không chỉ là một câu trả lời đúng trong kinh bổn. Đức tin là một đời sống. Khi Phêrô tuyên xưng “Thầy là Đức Kitô”, ông chưa hiểu hết con đường thập giá. Ngay sau đó, khi Chúa nói về cuộc thương khó, Phêrô đã can ngăn và bị Chúa quở trách. Điều ấy cho thấy có thể miệng ta tuyên xưng đúng, nhưng lòng ta vẫn chưa chấp nhận đường lối của Chúa. Có thể ta gọi Chúa là Đấng Kitô, nhưng vẫn muốn một Đấng Kitô theo ý mình: một Đấng Kitô ban thành công mà không đòi hoán cải, ban bình an mà không qua thập giá, ban vinh quang mà không phải từ bỏ, ban phép lạ mà không đụng đến cái tôi. Đức tin trưởng thành không chỉ là biết Đức Giêsu là ai, mà là đi theo Đức Giêsu trên con đường Người đi. Phêrô phải mất nhiều thời gian, nhiều nước mắt, nhiều lần được Chúa sửa dạy, mới hiểu rằng Đấng Kitô là Đấng chịu đóng đinh. Phaolô cũng vậy, sau khi gặp Đức Kitô, ông hiểu rằng rao giảng Tin Mừng không phải là rao giảng sự khôn ngoan theo kiểu thế gian, nhưng là rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh, một điều người Do Thái coi là ô nhục và dân ngoại coi là điên rồ, nhưng lại là sức mạnh và sự khôn ngoan của Thiên Chúa.
Ngày nay, Đức Giêsu cũng hỏi mỗi người: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Ta có thể trả lời bằng rất nhiều danh xưng đẹp: Chúa là Đấng Cứu Độ, là Con Thiên Chúa, là Mục Tử nhân lành, là Bánh Hằng Sống, là Ánh Sáng thế gian. Nhưng Chúa còn chờ câu trả lời bằng đời sống. Nếu Chúa là Đấng Cứu Độ, tại sao ta vẫn sống như thể tiền bạc, danh vọng, quyền lực mới cứu được ta? Nếu Chúa là Con Thiên Chúa hằng sống, tại sao ta lại để những thần tượng chết điều khiển lòng mình? Nếu Chúa là Mục Tử nhân lành, tại sao ta không để Người dẫn ta ra khỏi những lối mòn tội lỗi? Nếu Chúa là Bánh Hằng Sống, tại sao ta rước lễ mà lòng vẫn xa Người, vẫn khô khan, vẫn không để Thánh Thể biến đổi cách ta yêu thương? Nếu Chúa là Ánh Sáng, tại sao ta vẫn thích ẩn mình trong bóng tối của gian dối, ích kỷ, hận thù và vô cảm?
Câu hỏi “Con bảo Thầy là ai?” không thể trả lời một lần cho xong. Mỗi giai đoạn đời sống lại phải trả lời lại. Khi còn trẻ, ta trả lời bằng lý tưởng. Khi gặp thất bại, ta trả lời bằng niềm tín thác. Khi bị hiểu lầm, ta trả lời bằng tha thứ. Khi bị cám dỗ, ta trả lời bằng trung thành. Khi đau bệnh, ta trả lời bằng phó thác. Khi phục vụ mà không được biết ơn, ta trả lời bằng khiêm nhường. Khi đứng trước cái chết, ta trả lời bằng niềm hy vọng phục sinh. Phêrô đã trả lời bằng lời tuyên xưng tại Cêsarêa Philipphê, rồi trả lời lại bằng nước mắt sau khi chối Thầy, trả lời lại bên bờ hồ Tibêria: “Thầy biết con yêu mến Thầy”, và cuối cùng trả lời bằng máu tử đạo tại Rôma. Phaolô đã trả lời bằng sự ngã xuống trên đường Đamas, rồi bằng những hành trình truyền giáo, bằng lao tù, roi đòn, đắm tàu, đói khát, nguy hiểm, và cuối cùng bằng máu đổ ra như lễ tế.
Nhìn hai thánh Tông Đồ, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại ơn gọi của mình trong Hội Thánh. Không phải ai cũng được gọi làm Phêrô hay Phaolô theo nghĩa lịch sử, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi trở thành viên đá sống động xây dựng Hội Thánh và thành người loan báo Tin Mừng bằng đời sống. Một người cha trung thành với gia đình, sống công chính, yêu vợ thương con, làm ăn lương thiện, chính là một viên đá sống động. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện, hy sinh, gìn giữ đức tin cho con cái, chính là một viên đá sống động. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa xã hội dễ dãi, dám nói không với gian dối, dám sống tử tế giữa cạnh tranh, chính là một chứng nhân truyền giáo. Một người bệnh biết kết hợp đau khổ với thập giá Chúa, không để đau khổ biến mình thành cay đắng, chính là một lời rao giảng âm thầm. Một linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, thành viên hội đoàn, nếu phục vụ không vì danh mình mà vì Đức Kitô, cũng đang góp phần xây Hội Thánh. Hội Thánh không chỉ được xây bằng những công trình lớn, những chương trình hoành tráng, những bài nói hay, nhưng trước hết bằng đức tin âm thầm, lòng mến trung thành, sự tha thứ nhỏ bé, những hy sinh không ai thấy, những giọt nước mắt cầu nguyện trong đêm.
Lễ hai thánh Phêrô và Phaolô cũng là lời mời gọi chúng ta đừng tuyệt vọng về Hội Thánh. Có lúc ta nhìn thấy những yếu đuối của Hội Thánh và buồn. Có lúc ta thấy những bất toàn nơi các mục tử và đau. Có lúc ta thấy những chia rẽ trong cộng đoàn và mệt mỏi. Có lúc ta thấy chính mình cũng góp phần làm Hội Thánh bị thương vì lời nói thiếu bác ái, thái độ kiêu căng, phê bình thiếu xây dựng, phục vụ nửa vời. Nhưng ngày lễ hôm nay nhắc ta rằng Hội Thánh ngay từ đầu đã được xây bằng những con người yếu đuối được Chúa biến đổi. Phêrô từng chối Chúa. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh. Các Tông Đồ từng tranh giành chỗ nhất. Nhưng Đức Kitô vẫn không bỏ chương trình của Người. Người không xây Hội Thánh trên sự hoàn hảo nhân loại, mà trên ân sủng có sức biến đổi con người. Vì thế, yêu Hội Thánh không phải là nhắm mắt trước những vết thương, nhưng là nhìn những vết thương ấy với lòng tin, cầu nguyện, sám hối, xây dựng, trung thành và hy vọng. Ai yêu Hội Thánh thật thì không chỉ phê bình từ xa, nhưng dấn thân chữa lành từ bên trong. Ai yêu Hội Thánh thật thì biết đau khi Hội Thánh đau, biết cầu nguyện khi Hội Thánh bị thử thách, biết khiêm tốn hoán cải để chính mình đừng trở thành gánh nặng cho Hội Thánh.
“Trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Hội Thánh là của Chúa, không phải của riêng ai. Đây là lời nhắc rất quan trọng. Giáo xứ là của Chúa. Cộng đoàn là của Chúa. Hội đoàn là của Chúa. Sứ vụ là của Chúa. Linh mục, tu sĩ, giáo dân, người lãnh đạo, người phục vụ, người âm thầm, tất cả chỉ là người được trao phó. Khi quên điều ấy, chúng ta dễ biến việc Chúa thành việc của mình, biến phục vụ thành sở hữu, biến trách nhiệm thành quyền lực, biến cộng đoàn thành sân khấu của cái tôi. Phêrô được trao chìa khóa, nhưng Hội Thánh vẫn là của Đức Kitô. Phaolô rao giảng không mệt mỏi, nhưng Tin Mừng vẫn là của Đức Kitô. Người gieo, kẻ tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Nhớ điều ấy, ta sẽ bớt kiêu căng khi thành công, bớt nản lòng khi thất bại, bớt ganh tị khi người khác được dùng, bớt cay đắng khi mình bị quên lãng. Điều quan trọng không phải là tên ta được nhắc đến, nhưng là Đức Kitô được nhận biết. Không phải là công lao ta được ca tụng, nhưng là Hội Thánh được xây dựng. Không phải là ý riêng ta thắng, nhưng là Tin Mừng được phục vụ.
Hai thánh Phêrô và Phaolô cuối cùng đã gặp nhau tại Rôma trong máu tử đạo. Phêrô, người từng sợ hãi trước câu hỏi của một người tớ gái, nay can đảm làm chứng cho Thầy đến cùng. Phaolô, người từng dùng quyền lực để bắt bớ người tin Chúa, nay bị xiềng xích vì chính Đức Kitô. Cả hai đều chết như những hạt lúa mì mục nát để sinh nhiều bông hạt. Máu các ngài không phải là thất bại, mà là hạt giống. Thập giá các ngài không phải là kết thúc, mà là lời tuyên xưng cuối cùng. Một đời người chỉ thật sự lớn lao khi biết hiến mình cho điều lớn hơn chính mình. Phêrô và Phaolô đã hiến mình cho Đức Kitô và Hội Thánh. Các ngài không giữ lại mạng sống cho mình, nên đã tìm được sự sống thật. Các ngài không sống để bảo vệ cái tôi, nên đã trở thành khí cụ của Nước Trời.
Hôm nay, đứng trước Đức Giêsu, mỗi người chúng ta hãy để câu hỏi ấy vang lên thật sâu: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Xin đừng trả lời vội. Xin đừng trả lời bằng công thức quen thuộc mà lòng không rung động. Hãy đem cả đời mình vào câu trả lời ấy. Hãy đem những yếu đuối của ta, những lần ta chối Chúa, những khi ta hăng hái sai hướng, những vết thương, những tội lỗi, những khát vọng, những nỗi sợ, những hy vọng, đặt trước mặt Chúa. Và hãy thưa với Người: Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Chúa là Đấng đã yêu con khi con chưa biết yêu Chúa. Chúa là Đấng đã gọi con khi con còn bận rộn với lưới đời. Chúa là Đấng đã chặn con lại khi con đi sai đường. Chúa là Đấng đã tha thứ khi con chối Chúa. Chúa là Đấng đã dựng con dậy khi con ngã xuống. Chúa là Đấng trao cho con một chỗ trong Hội Thánh, không phải vì con xứng đáng, nhưng vì Chúa thương con.
Xin cho chúng ta có đức tin của Phêrô để tuyên xưng Chúa giữa một thế giới nhiều dư luận, nhiều tiếng nói, nhiều thần tượng. Xin cho chúng ta có lòng mến của Phêrô để sau mỗi lần yếu đuối vẫn biết trở về và thưa: “Lạy Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Xin cho chúng ta có ngọn lửa của Phaolô để không giữ Tin Mừng cho riêng mình, nhưng dám lên đường, dám phục vụ, dám chịu thiệt thòi, dám loan báo Đức Kitô bằng lời nói và đời sống. Xin cho Hội Thánh hôm nay luôn vững vàng trên tảng đá đức tin, luôn hiệp nhất trong tình yêu, luôn can đảm trong sứ vụ, luôn khiêm tốn trong hoán cải, luôn mở cửa cho những ai đang tìm kiếm lòng thương xót. Và xin cho từng người chúng ta, dù bé nhỏ và yếu đuối, cũng trở thành một viên đá sống động, một ngọn đèn âm thầm, một chứng nhân trung thành trong ngôi nhà Hội Thánh của Chúa.
Lạy hai thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô, xin cầu cho Hội Thánh Chúa. Xin cầu cho Đức Thánh Cha, các giám mục, linh mục, tu sĩ và toàn thể dân Chúa. Xin cầu cho chúng con biết yêu mến Hội Thánh không bằng môi miệng nhưng bằng đời sống thánh thiện; biết xây dựng Hội Thánh không bằng tự ái nhưng bằng khiêm nhường; biết bảo vệ đức tin không bằng tranh cãi nhưng bằng chứng tá; biết loan báo Tin Mừng không bằng phô trương nhưng bằng tình yêu. Xin cho chúng con, giữa bao biến động của thời đại, vẫn luôn bám chặt vào Đức Kitô, Đấng là Con Thiên Chúa hằng sống, là Đá góc tường, là Chủ của Hội Thánh, là Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một. Amen.