Hoa Tình Thương

https://hoatinhthuong.net


ĐỜI LINH MỤC LÀ MỘT TẤM BÁNH ĐƯỢC BẺ RA

images
Tấm bánh chỉ có thể nuôi sống người khác khi chấp nhận được đặt vào tay người trao ban, được bẻ ra thành từng phần nhỏ và được phân phát cho mọi người. Nếu tấm bánh cứ giữ nguyên hình dáng đẹp đẽ của mình, cứ nằm yên trên chiếc đĩa sang trọng, cứ sợ bị bẻ, sợ bị vụn, sợ mất đi sự nguyên vẹn, thì dù có thơm ngon đến đâu, tấm bánh ấy vẫn chưa hoàn thành ý nghĩa của đời mình. Tấm bánh được làm ra không phải để người ta ngắm nhìn, nhưng để trở thành lương thực. Tấm bánh hiện hữu không phải để giữ lại cho chính mình, nhưng để đi vào sự sống của người khác, để làm dịu cơn đói, nâng đỡ bước chân mệt mỏi và tiếp thêm sức mạnh cho những người đang kiệt sức trên hành trình. Đời linh mục cũng vậy. Người linh mục được chọn không phải để trở thành một pho tượng đẹp đặt trên bệ cao cho người ta ngưỡng mộ, không phải để tìm kiếm một vị trí danh dự giữa cộng đoàn, càng không phải để xây dựng cho mình một cuộc sống an toàn, tiện nghi và được mọi người phục vụ. Người linh mục được gọi để trở thành một tấm bánh, một tấm bánh được đặt trong tay Chúa, được Người chúc lành, được Người bẻ ra và trao cho đoàn dân đang đói khát tình thương, niềm hy vọng, sự cảm thông và ơn cứu độ. Ơn gọi linh mục vì thế không chỉ là một ân huệ cao quý, mà còn là một lời mời bước vào mầu nhiệm tự hiến; không chỉ là niềm vui được đứng trước bàn thờ, mà còn là sự chấp nhận để cả cuộc đời mình trở thành bàn thờ; không chỉ là việc cầm lấy tấm bánh trong đôi tay và đọc lời truyền phép, mà sâu xa hơn, là để chính mình cũng trở nên tấm bánh được Đức Kitô cầm lấy, bẻ ra và trao ban mỗi ngày.
Ngày chịu chức, người linh mục nằm phủ phục trên nền cung thánh. Giữa tiếng kinh cầu các thánh vang lên, ngài đặt toàn thân mình xuống đất như một dấu chỉ rằng từ giờ phút ấy, cuộc đời không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa. Bao nhiêu ước mơ riêng, bao nhiêu dự tính riêng, bao nhiêu con đường riêng đều được đặt dưới chân Chúa. Ngài đứng lên để lãnh nhận việc đặt tay, nhưng cũng từ đó bước vào một hành trình dài của những lần bị bẻ ra. Có những cái bẻ rất nhẹ nhàng, đầy niềm vui và bình an; nhưng cũng có những cái bẻ đau đến tận tâm hồn. Có khi ngài được bẻ ra bởi những công việc mục vụ nối tiếp nhau không ngừng nghỉ. Có khi ngài được bẻ ra bởi những chuyến đi xa, những đêm thức trắng, những buổi sáng phải dậy sớm khi thân xác còn mỏi mệt. Có khi ngài được bẻ ra bởi nỗi đau của những gia đình đang tan vỡ, bởi tiếng khóc của người mẹ mất con, bởi sự tuyệt vọng của một người trẻ, bởi ánh mắt bất lực của một bệnh nhân đang đứng trước ranh giới của sự sống và cái chết. Có khi ngài được bẻ ra bởi những lời hiểu lầm, những phán xét vội vàng, những câu chuyện bị thêm bớt, những điều ngài không làm nhưng vẫn bị quy trách nhiệm, những việc ngài cố gắng hết sức nhưng vẫn không làm hài lòng mọi người. Có khi ngài bị bẻ ra bởi chính những người ngài đã yêu thương, phục vụ và tin tưởng. Có khi ngài bị bẻ ra trong sự thinh lặng đến mức chẳng ai biết rằng sau nụ cười bình thản ấy là một trái tim đang rướm máu.
Đời linh mục là một tấm bánh được bẻ ra, nhưng không phải lần nào người ta cũng nhìn thấy những tiếng vỡ trong tâm hồn người linh mục. Người ta nhìn thấy cha đứng trên cung thánh, nhưng không nhìn thấy những đêm cha ngồi một mình trong căn phòng vắng. Người ta nghe cha giảng về niềm hy vọng, nhưng không biết có những lúc chính cha phải chiến đấu rất nhiều để giữ lại một chút hy vọng cho bản thân. Người ta đến tìm cha khi có chuyện buồn, nhưng không mấy ai hỏi cha đang có chuyện gì buồn. Người ta mong cha luôn sẵn sàng lắng nghe, nhưng đôi khi chẳng ai đủ kiên nhẫn để lắng nghe cha. Người ta muốn cha hiện diện trong ngày vui của họ, chia sẻ trong ngày buồn của họ, có mặt khi gia đình họ gặp biến cố, cầu nguyện khi họ đau bệnh, an ủi khi họ thất bại, nhưng có những ngày cha trở về với chính mình và nhận ra rằng nỗi cô đơn của cha không biết chia sẻ cùng ai. Người ta thường nghĩ linh mục là người mạnh mẽ, là người đã chọn đời sống dâng hiến thì phải chấp nhận tất cả, phải vượt qua tất cả, phải luôn bình an và không được phép mệt mỏi. Nhưng phía sau chiếc áo dòng vẫn là một con người có trái tim, có giới hạn, có những tổn thương, có những ngày yếu đuối, có những lúc cần một bàn tay nâng đỡ, một lời hỏi thăm chân thành, một sự cảm thông không tính toán.
Tấm bánh khi được bẻ ra không còn giữ được dáng vẻ nguyên vẹn ban đầu. Đời linh mục cũng thế. Năm tháng phục vụ để lại trên gương mặt ngài những nếp nhăn, trên mái tóc ngài những sợi bạc, trên đôi tay ngài những dấu vết của lao nhọc, trong ánh mắt ngài những nỗi niềm không dễ gọi thành tên. Ngày mới chịu chức, người linh mục có thể bước lên bàn thờ với một trái tim đầy nhiệt huyết, với nhiều dự định lớn lao, với khát vọng làm được thật nhiều điều cho Chúa và cho Giáo Hội. Nhưng rồi thời gian dạy cho ngài hiểu rằng đời linh mục không được làm nên chỉ bởi những công việc lớn lao, mà chủ yếu bởi hàng ngàn hy sinh nhỏ bé, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Đó là hy sinh một giấc ngủ để đến xức dầu cho một người hấp hối. Là bỏ dở bữa ăn để nghe điện thoại của một người đang khủng hoảng. Là gác lại chương trình riêng để hiện diện trong một tang lễ. Là kiên nhẫn nghe một câu chuyện đã được kể đi kể lại nhiều lần. Là mỉm cười với người vừa nói những lời làm mình tổn thương. Là bước lên bàn thờ dâng lễ cho cộng đoàn dù chính lòng mình đang nặng trĩu. Là tiếp tục yêu thương ngay cả khi tình yêu ấy không được đáp lại. Là tiếp tục gieo hạt dù chưa nhìn thấy mùa gặt. Là tiếp tục trung thành dù chẳng còn tiếng vỗ tay.
Có những người nghĩ rằng người linh mục hy sinh vì ngài không có gia đình riêng. Nhưng đời linh mục không đơn giản là không lập gia đình. Đời linh mục là mở trái tim mình để đón nhận một gia đình lớn hơn, một gia đình có rất nhiều người với vô số khác biệt, nhu cầu và kỳ vọng. Người linh mục không có một mái ấm riêng để trở về, vì ngài được mời gọi biến trái tim mình thành mái ấm cho nhiều người khác. Ngài không có những người con gọi mình bằng cha theo huyết thống, nhưng lại mang trong lòng biết bao người con thiêng liêng, kể cả những người không bao giờ hiểu hết những hy sinh của ngài. Ngài không sống cho một người, nhưng được mời gọi sống cho mọi người; không thuộc riêng về một ai, nhưng cũng vì thế mà nhiều lúc không biết mình thật sự thuộc về nơi nào. Có những buổi chiều nhìn người ta trở về sum họp với gia đình, người linh mục cũng cảm thấy một khoảng trống rất người trong lòng. Có những ngày lễ lớn, sau khi nhà thờ đã vắng, mọi người trở về bên gia đình, cha lặng lẽ bước vào căn phòng nhỏ, khép lại cánh cửa và dùng bữa một mình. Không phải lúc nào sự cô đơn ấy cũng bi thương, vì người linh mục có Chúa làm gia nghiệp; nhưng cũng không thể vì thế mà phủ nhận những rung động và nhu cầu rất tự nhiên của con người. Chính trong những giây phút ấy, đời linh mục được bẻ ra cách âm thầm nhất: bẻ ra khỏi những an ủi bình thường, bẻ ra khỏi những điều chính đáng mà bao người khác có thể có, để trái tim trở nên rộng hơn cho đoàn dân Chúa.
Tấm bánh không tự bẻ mình. Tấm bánh được bẻ trong tay người trao ban. Đời linh mục cũng chỉ có thể chịu được những lần bị bẻ ra khi ngài còn ở trong tay Chúa. Nếu người linh mục chỉ dựa vào sức riêng, nếu ngài nghĩ mình đủ mạnh, đủ tài, đủ khôn ngoan để gánh lấy tất cả, thì sớm muộn ngài sẽ kiệt sức, cay đắng hoặc gục ngã. Bởi đời linh mục không phải là một cuộc trình diễn khả năng, mà là một hành trình sống bằng ân sủng. Không ai có thể trao ban mãi nếu không được Chúa nuôi dưỡng. Không ai có thể chữa lành người khác nếu không thường xuyên mang những vết thương của mình đến trước Đấng Chữa Lành. Không ai có thể nói về tình yêu nếu không ở lại trong nguồn mạch tình yêu. Không ai có thể bẻ đời mình ra cho người khác nếu không để cho Chúa cầm lấy và chúc lành. Vì thế, sức mạnh của người linh mục không nằm ở chỗ ngài làm được bao nhiêu việc, được bao nhiêu người biết đến, xây dựng được bao nhiêu công trình, nhưng nằm ở việc ngài có còn quỳ xuống trước Chúa hay không. Khi một linh mục ngừng cầu nguyện, tấm bánh đời ngài có thể vẫn được bẻ ra bởi công việc, nhưng sẽ dần trở nên khô cứng và thiếu sức sống. Khi một linh mục xa rời Thánh Thể, ngài vẫn có thể tiếp tục hoạt động, nhưng bên trong sẽ cạn dần nguồn tình yêu. Người ta có thể vẫn thấy một linh mục bận rộn, thành công, năng động, nhưng chỉ có Chúa mới biết tâm hồn ngài có còn bình an, tự do và thuộc trọn về Người hay không.
Mỗi lần dâng lễ, người linh mục cầm tấm bánh trong tay và lặp lại lời của Đức Kitô: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con.” Nhưng lời ấy không chỉ được đọc trên tấm bánh. Lời ấy phải dần trở thành sự thật trong chính cuộc đời ngài: “Này là đời con, xin được trao cho đoàn dân Chúa. Này là thời gian của con, xin dành cho những ai cần đến. Này là sức lực của con, xin được dùng để nâng đỡ người yếu đuối. Này là đôi tay của con, xin được mở ra để chúc lành. Này là đôi chân của con, xin được bước đến những nơi nghèo khó. Này là đôi mắt của con, xin biết nhìn thấy những giọt nước mắt bị lãng quên. Này là trái tim của con, xin được bẻ ra để yêu thương những người rất khó yêu thương.” Khi đọc lời truyền phép, người linh mục không chỉ cử hành một nghi thức, mà được mời gọi bước vào chính chuyển động tự hiến của Đức Kitô. Đức Kitô đã không cứu nhân loại bằng cách đứng từ xa, nhưng bằng cách trao thân, đổ máu, để cho trái tim bị đâm thâu và thân mình bị bẻ nát trên thập giá. Người linh mục cũng không thể phục vụ đoàn chiên chỉ bằng những bài giảng hay, những chương trình lớn hoặc những lời khuyên đúng, nhưng bằng chính sự hiện diện, bằng một cuộc đời được đặt xuống, bằng tình yêu có giá phải trả.
Đời linh mục là tấm bánh được bẻ ra cho những người dễ thương, nhưng cũng cho cả những người khó thương. Cha phải cầu nguyện cho người yêu mến cha, nhưng cũng phải cầu nguyện cho người hiểu lầm cha. Cha phải phục vụ người biết ơn, nhưng cũng phải phục vụ người xem mọi điều cha làm là bổn phận hiển nhiên. Cha phải chúc lành cho những người nâng đỡ mình, nhưng cũng phải học cách không nguyền rủa những người làm mình đau. Cha phải yêu đoàn chiên không phải vì mọi con chiên đều ngoan ngoãn, nhưng vì Đức Kitô đã yêu họ. Có những con chiên đi lạc, có những con chiên chống đối, có những con chiên làm mục tử bị thương, có những con chiên chỉ tìm cha khi cần rồi quay lưng khi không còn cần nữa. Nhưng linh mục không được phép chỉ yêu những người yêu mình, bởi như thế chưa phải là tình yêu mục tử. Người mục tử phải có mùi chiên, nhưng cũng phải mang cả những vết thương do chiên gây ra. Đó là điều rất đau, nhưng cũng rất thật. Có những vết thương trong đời linh mục không đến từ người xa lạ, mà đến từ những người rất gần; không đến từ kẻ thù công khai, mà đến từ những người từng gọi ngài là cha, từng nhận biết bao điều tốt lành từ ngài. Những lúc ấy, tấm bánh đời linh mục bị bẻ ra không chỉ trong thân xác mà còn trong lòng tin. Ngài có thể tự hỏi: “Tại sao mình đã chân thành như thế mà vẫn bị nghi ngờ? Tại sao mình đã cố gắng như thế mà vẫn bị trách móc? Tại sao mình đã yêu thương như thế mà vẫn nhận lại sự vô ơn?” Chỉ khi nhìn lên thập giá, người linh mục mới tìm được câu trả lời. Đức Giêsu cũng đã yêu đến cùng và vẫn bị phản bội. Người chữa lành nhiều người nhưng cuối cùng họ lại hô đóng đinh Người. Người bẻ bánh nuôi dân chúng, nhưng khi Người bị bắt, phần lớn đều bỏ đi. Tình yêu đích thực không được đo bằng sự đáp trả, mà bằng sự trung thành của người trao ban.
Tuy nhiên, nói rằng đời linh mục là tấm bánh được bẻ ra không có nghĩa là cổ võ cho một đời sống bị nghiền nát thiếu khôn ngoan, không có giới hạn và không biết chăm sóc chính mình. Tấm bánh được bẻ ra để nuôi người khác, nhưng trước đó phải được nhào nặn, được ủ, được nướng chín và được giữ gìn. Người linh mục cũng cần được nghỉ ngơi, cần có những tương quan lành mạnh, cần được lắng nghe, cần có thời gian cầu nguyện, học hỏi, tĩnh tâm và chăm sóc sức khỏe. Hy sinh không đồng nghĩa với tự hủy. Quên mình không có nghĩa là coi thường thân xác và tâm hồn mà Chúa đã trao. Có những linh mục vì muốn đáp ứng mọi nhu cầu, vì sợ người khác buồn, vì không dám nói “không”, đã gánh trên vai quá nhiều trách nhiệm cho đến lúc kiệt quệ. Có những linh mục làm việc không ngừng nhưng lại bỏ quên đời sống nội tâm. Có những linh mục chăm sóc tất cả mọi người nhưng không biết chăm sóc chính mình, đến khi tâm hồn trở nên cạn khô, thân xác đổ bệnh và niềm vui mục vụ tắt dần. Một tấm bánh tốt phải được làm từ bột tốt, phải có thời gian trong lò, phải được chăm chút. Người linh mục cũng cần được cộng đoàn yêu thương không chỉ như một người cung cấp các dịch vụ thiêng liêng, mà như một con người, một người anh em, một người cha đang mang nhiều giới hạn.
Có khi điều người linh mục cần không phải là những món quà lớn, mà chỉ là một lời cảm ơn. Không phải là những lời tâng bốc, mà là sự cảm thông chân thành. Không phải là việc đặt ngài lên bệ cao, mà là cho phép ngài được sống thật với sự mong manh của mình. Xin đừng chỉ tìm đến cha khi cần giấy tờ, cần lễ, cần lời khuyên, cần giúp đỡ hay cần giải quyết một vấn đề. Hãy có lúc đến với cha chỉ để hỏi: “Cha có khỏe không? Cha có đang mệt không? Có điều gì chúng con có thể cầu nguyện cho cha không?” Có thể cha sẽ mỉm cười và nói rằng cha vẫn ổn, nhưng ít nhất cha biết rằng giữa một thế giới thường chỉ nhìn vào việc cha làm, vẫn có người quan tâm đến con người của cha. Một lời hỏi thăm có thể không làm công việc của cha nhẹ đi, nhưng có thể làm trái tim cha ấm lại. Một lời cầu nguyện có thể không lấy khỏi cha những thử thách, nhưng giúp cha nhận ra mình không cô độc. Một cử chỉ tử tế có thể trở thành giọt dầu xoa dịu những vết nứt trên tấm bánh đời đã bị bẻ ra quá nhiều lần.
Có những linh mục được nhiều người biết đến, nhưng phần lớn đời linh mục lại trôi qua trong âm thầm. Có những cha cả đời phục vụ ở một giáo xứ nhỏ, tên tuổi không xuất hiện trên báo chí, không có những công trình khiến người ta trầm trồ, không có những bài giảng được hàng ngàn người nghe. Ngài chỉ lặng lẽ dâng lễ mỗi sáng, giải tội mỗi chiều, dạy giáo lý cho trẻ nhỏ, thăm người đau yếu, an táng người qua đời, làm hòa những gia đình bất hòa, nâng đỡ người nghèo và âm thầm cầu nguyện cho đoàn chiên. Có thể chẳng ai ghi lại những việc ấy. Có thể ngày ngài qua đời, số người đến tiễn đưa cũng không đông. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, tấm bánh đời ấy đã được bẻ ra và trao ban từng ngày. Có bao nhiêu người giữ được đức tin nhờ một lời khuyên của cha. Có bao nhiêu người không tuyệt vọng nhờ một lần cha hiện diện. Có bao nhiêu gia đình vượt qua khủng hoảng nhờ cha kiên nhẫn đồng hành. Có bao nhiêu người ra đi bình an vì bàn tay cha đã xức dầu và môi cha đọc lời cầu nguyện bên giường bệnh. Người linh mục có thể không bao giờ biết hết hoa trái của đời mình, bởi nhiều hạt giống chỉ nảy mầm khi ngài đã rời khỏi thế gian. Nhưng tấm bánh đã được ăn thì không còn nhìn thấy trên bàn, nó trở thành sự sống trong người đón nhận. Đời linh mục cũng vậy: những gì ngài trao đi có thể biến mất khỏi tầm mắt, nhưng lại âm thầm trở thành đức tin, hy vọng và tình yêu trong cuộc đời của biết bao người.
Có lúc người linh mục sẽ mệt mỏi vì cảm thấy mình cứ cho đi mà không được đón nhận. Có lúc ngài thấy đời mình như tấm bánh đã bị bẻ vụn, chẳng còn gì nguyên vẹn. Có lúc những thất bại khiến ngài tự hỏi những hy sinh của mình có ý nghĩa gì không. Có lúc ngài nhìn lại và thấy những dự định năm xưa chưa thực hiện được, những người mình muốn giúp vẫn chưa đổi thay, những cộng đoàn mình hết lòng phục vụ vẫn còn nhiều chia rẽ. Nhưng tấm bánh không cần biết mình đã nuôi được bao nhiêu người mới có giá trị. Giá trị của nó nằm ở việc nó đã được trao đi. Người linh mục cũng không được gọi để nhìn thấy mọi kết quả, mà để trung thành với việc trao ban. Chúa không hỏi ngài đã thành công đến đâu theo tiêu chuẩn của thế gian, nhưng hỏi ngài đã yêu đến đâu. Chúa không hỏi có bao nhiêu người khen ngài, nhưng hỏi ngài có trung thành trong những ngày không ai ghi nhận hay không. Chúa không hỏi ngài đã xây dựng được bao nhiêu công trình, nhưng hỏi ngài đã xây dựng được bao nhiêu con người. Chúa không hỏi ngài có luôn mạnh mẽ, nhưng hỏi trong những lúc yếu đuối, ngài có trở về với Người hay không.
Đời linh mục cũng là tấm bánh được bẻ ra trong những lần thuyên chuyển. Sau nhiều năm gắn bó với một cộng đoàn, quen từng khuôn mặt, hiểu từng hoàn cảnh, xem nơi ấy như nhà, người linh mục có thể nhận một bài sai mới và phải lên đường. Ngài rời nơi mình đã đổ bao mồ hôi, nước mắt và tình yêu. Có khi ngài ra đi trong những lời cảm ơn; có khi trong sự im lặng; có khi còn mang theo những hiểu lầm chưa được giải thích. Ngài phải tập làm quen với một cộng đoàn mới, những con người mới, những cách sống mới, rồi lại bắt đầu từ đầu. Mỗi lần lên đường là một lần bị bẻ khỏi những gắn bó đã trở thành thân thuộc. Nhưng đời linh mục không thuộc về một nơi, một nhóm người hay một công việc. Ngài thuộc về Chúa và được sai đến nơi Chúa muốn. Điều đó không làm cho cuộc chia tay bớt đau, nhưng trao cho sự đau đớn ấy một ý nghĩa. Tấm bánh không tự chọn người sẽ nhận mình. Nó được trao cho bất cứ ai đang đói. Người linh mục cũng được mời gọi trao đời mình cho đoàn dân mà Giáo Hội gửi đến, không phải chỉ cho những người phù hợp với tính cách hoặc sở thích của mình.
Có những lần đời linh mục được bẻ ra bởi tuổi già và bệnh tật. Khi còn trẻ, ngài có thể đi nhiều nơi, làm nhiều việc, được nhiều người tìm đến. Nhưng rồi sức khỏe yếu dần, trí nhớ không còn minh mẫn, đôi chân không còn vững, giọng nói không còn vang. Người từng đứng phục vụ giữa cộng đoàn nay phải nằm trên giường bệnh và để người khác chăm sóc. Đây có thể là một trong những lần bị bẻ ra đau nhất, bởi người linh mục quen trao ban nay phải học cách đón nhận; quen nâng đỡ người khác nay phải để người khác nâng mình; quen chủ tế nay có lúc chỉ còn đủ sức tham dự Thánh lễ từ xa hoặc cầm tràng hạt trong đôi tay run rẩy. Nhưng ngay cả khi không còn làm được gì, đời linh mục vẫn có thể là tấm bánh. Một lời cầu nguyện trong đau đớn, một nụ cười giữa bệnh tật, một sự đón nhận tuổi già trong bình an cũng là cách trao ban. Giá trị của linh mục không nằm ở năng suất công việc. Khi không còn có thể hoạt động, ngài vẫn là linh mục. Khi không còn được chú ý, ngài vẫn thuộc về Đức Kitô. Khi chẳng còn ai nhờ đến, đời ngài vẫn có thể trở thành của lễ âm thầm cho Giáo Hội.
Ngày chịu chức, đôi tay linh mục được xức dầu để chạm đến những điều thánh. Nhưng đôi tay ấy rồi sẽ già đi, nhăn nheo và run rẩy. Đôi tay từng nâng Mình Thánh Chúa, từng rửa tội cho trẻ thơ, từng ban phép giải tội, từng đặt lên đầu người bệnh, từng chúc lành cho hôn nhân, từng khép mắt người qua đời, cuối cùng cũng sẽ được đặt yên trên ngực trong ngày an táng. Có thể khi ấy, người ta sẽ nhớ lại những bài giảng của cha, những công việc cha làm, những lần cha giúp đỡ. Nhưng điều đẹp nhất không phải là cha đã nổi tiếng hay thành công, mà là cha đã để cho đời mình được bẻ ra trong tay Chúa. Tấm bánh sau khi được trao hết thì không còn giữ lại gì cho mình. Đời linh mục cũng đi đến sự viên mãn khi ngài có thể thưa vào cuối đời: “Lạy Chúa, con đã trao những gì con có. Có thể con đã trao trong vụng về, có thể con còn nhiều thiếu sót, có thể không phải lúc nào con cũng yêu thương trọn vẹn, nhưng con đã cố gắng để đời mình thuộc về Chúa và anh chị em.”
Đời linh mục không phải là một đời hoàn hảo. Tấm bánh được làm từ những hạt lúa nhỏ bé, phải trải qua xay nghiền mới thành bột. Người linh mục cũng được chọn từ giữa con người, mang theo lịch sử, tính cách, giới hạn và những vết thương của mình. Ngài không trở thành thiên thần sau ngày chịu chức. Ngài vẫn có thể sai lầm, nóng giận, mệt mỏi, thiếu sót, có những quyết định chưa khôn ngoan và những cách ứng xử làm người khác buồn. Vì thế, yêu mến linh mục không có nghĩa là thần tượng hóa các ngài, coi các ngài như không thể sai. Nhưng cũng đừng vì thấy một thiếu sót mà phủ nhận toàn bộ những hy sinh của một cuộc đời. Tấm bánh đôi khi không tròn đẹp, nhưng vẫn có thể nuôi sống người đói. Thiên Chúa không chờ người linh mục hoàn hảo mới sử dụng ngài. Chính qua những con người mong manh, quyền năng Chúa được biểu lộ. Điều quan trọng là người linh mục biết khiêm tốn nhìn nhận giới hạn, biết xin lỗi khi làm sai, biết trở về khi lạc hướng, biết để Chúa tiếp tục nhào nặn mình.
Có những tấm bánh bị bẻ ra nhưng trở nên cay đắng vì không còn tình yêu. Người linh mục cũng có thể rơi vào nguy cơ phục vụ nhiều nhưng lòng dần khô cứng, làm việc vì trách nhiệm nhưng mất niềm vui, trao ban bên ngoài nhưng bên trong chất chứa thất vọng. Vì thế, mỗi ngày ngài phải xin Chúa giữ cho tấm bánh đời mình còn hương vị của Tin Mừng. Xin đừng để những vô ơn làm mình thôi yêu. Xin đừng để những thất bại làm mình thôi hy vọng. Xin đừng để những phê bình làm mình khép kín. Xin đừng để thành công làm mình kiêu ngạo. Xin đừng để chức vụ làm mình xa cách đoàn chiên. Xin đừng để công việc mục vụ thay thế tương quan sống động với Chúa. Người linh mục chỉ có thể là tấm bánh tốt khi trái tim ngài được thấm đẫm trái tim Đức Kitô, một trái tim hiền lành, khiêm nhường, biết chạnh lòng thương và sẵn sàng hiến mạng vì đoàn chiên.
Đối với cộng đoàn, xin hãy biết trân trọng tấm bánh đang được bẻ ra cho mình. Đừng đợi đến khi cha già yếu hoặc qua đời mới kể lại những điều tốt đẹp. Đừng chỉ đặt vòng hoa trên mộ nhưng khi cha còn sống lại để cha cô đơn. Đừng chỉ viết những lời tiếc thương sau ngày cha mất nhưng khi cha còn bên cạnh lại không nói được một lời cảm ơn. Hãy cầu nguyện cho các linh mục hôm nay, khi các ngài còn đang chiến đấu với những mệt mỏi, cám dỗ và trách nhiệm. Hãy nâng đỡ các ngài bằng sự cộng tác trưởng thành, chứ đừng biến mọi công việc trong giáo xứ thành gánh nặng riêng của cha. Hãy góp ý trong bác ái, đừng phán xét sau lưng. Hãy nhớ rằng một lời đồn thiếu kiểm chứng có thể làm tổn thương sâu sắc một con người và phá hủy bao năm phục vụ. Hãy cho linh mục quyền được nghỉ ngơi, quyền được có giới hạn, quyền được nói “không” khi quá sức, quyền được chữa lành khi bị tổn thương. Yêu linh mục không phải là bảo vệ mọi sai lầm, nhưng là giúp các ngài sống đúng và sống tốt hơn bằng sự thật đi cùng lòng thương xót.
Còn với người linh mục, xin hãy nhớ rằng ngài không bị bẻ ra một mình. Chính Đức Kitô đã đi trước. Mỗi vết thương của đời mục tử đều có thể được đặt vào vết thương của Người. Mỗi giọt nước mắt đều có thể hòa vào chén rượu trên bàn thờ. Mỗi thất bại đều có thể trở thành lời cầu nguyện. Mỗi hy sinh âm thầm đều được Chúa nhìn thấy. Có thể người đời không hiểu, nhưng Chúa hiểu. Có thể không ai cảm ơn, nhưng Chúa ghi nhận. Có thể tấm bánh đời ngài bị bẻ thành những mảnh rất nhỏ, nhưng không mảnh nào bị lãng phí khi được trao trong tình yêu. Phép lạ hóa bánh ra nhiều bắt đầu từ một phần lương thực nhỏ bé được đặt trong tay Chúa. Đời linh mục cũng thế. Khi ngài dám trao phần nhỏ bé của mình, Chúa có thể làm cho nó trở nên nguồn sống cho nhiều người hơn ngài tưởng.
Sau cùng, vẻ đẹp của đời linh mục không nằm ở sự nguyên vẹn được gìn giữ, nhưng ở sự nguyên vẹn đã được tự nguyện trao ban. Một cây nến đẹp nhất khi chấp nhận cháy để tỏa sáng. Một hạt lúa hoàn thành ý nghĩa khi chấp nhận mục nát để sinh nhiều bông hạt. Một tấm bánh hoàn thành sứ mạng khi chấp nhận bị bẻ ra để nuôi người khác. Và đời linh mục trở nên đẹp nhất không phải khi được bao người tung hô, nhưng khi dám sống như Đức Kitô: cầm lấy đời mình, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho mọi người. Có thể sau nhiều năm, người linh mục chẳng còn gì ngoài một thân xác mỏi mòn, một trái tim mang nhiều vết sẹo và đôi tay đã trao đi tất cả. Nhưng chính lúc ấy, đời ngài lại giống tấm bánh Thánh Thể hơn bao giờ hết: nhỏ bé, thinh lặng, khiêm nhường, bị bẻ ra, nhưng chứa đựng một tình yêu có sức nuôi sống con người.
Xin Chúa gìn giữ những người linh mục đang ngày ngày để đời mình được bẻ ra trên bàn thờ của bổn phận. Xin nâng đỡ những linh mục đang mệt mỏi vì gánh nặng mục vụ, đang đau buồn vì bị hiểu lầm, đang cô đơn giữa một cộng đoàn đông đúc, đang âm thầm chiến đấu với những yếu đuối mà không biết chia sẻ cùng ai. Xin cho các ngài luôn nhớ rằng mình ở trong tay Chúa, và bàn tay Chúa không bao giờ bẻ một tấm bánh để rồi bỏ rơi những mảnh vụn. Người bẻ ra cũng chính là Người gìn giữ. Người sai đi cũng chính là Người đồng hành. Người đòi hỏi sự hiến dâng cũng chính là Người trở nên phần thưởng cuối cùng. Xin cho mỗi linh mục, dù trong tuổi trẻ đầy nhiệt huyết hay tuổi già yếu đuối, dù trong thành công hay thất bại, dù được yêu mến hay bị lãng quên, vẫn có thể bình an thưa với Chúa: “Lạy Chúa, đời con là tấm bánh nhỏ. Xin Chúa cầm lấy, chúc lành, bẻ ra và trao đi. Xin đừng để con giữ lại cho mình những gì đáng lẽ phải được trao cho đoàn chiên. Xin cho con biết trao mà không kể công, yêu mà không đòi đáp trả, phục vụ mà không tìm vinh quang, chịu đau mà không trở nên cay đắng, bị bẻ ra mà không đánh mất niềm vui. Và khi tấm bánh đời con đã được trao đến mảnh cuối cùng, xin đón con vào trong bàn tiệc vĩnh cửu của Chúa, nơi không còn chia ly, không còn mệt mỏi, không còn nước mắt, nhưng chỉ còn tình yêu đời đời.”

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây