KHÔNG CHIẾM LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI KHÁC – SỐNG CÔNG BẰNG ĐỂ GIỮ MỘT TÂM HỒN BÌNH AN
- Chủ nhật - 28/06/2026 23:14
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Giữa một thế giới mà người ta thường tìm mọi cách để giành lấy phần hơn về mình, câu chuyện về một con người biết nhường lợi ích cho người khác trở nên quý giá như một luồng ánh sáng dịu dàng giữa những bóng tối của ích kỷ, tham lam và hơn thua. Con người từ xưa đến nay vẫn thường bị cám dỗ bởi lợi ích. Có những người vì một chút tiền bạc mà đánh mất tình nghĩa, vì một phần tài sản mà anh em quay lưng với nhau, vì một chức vụ mà bạn bè trở thành đối thủ, vì một lời khen mà người ta sẵn sàng hạ thấp người khác, vì một cơ hội tiến thân mà người ta không ngần ngại giẫm lên công sức, danh dự và quyền lợi chính đáng của tha nhân. Thế nhưng, giữa dòng đời đầy những tranh giành ấy, vẫn có những tâm hồn không coi việc mình được nhiều hơn là một chiến thắng, nhưng lại coi việc người khác không bị thiệt thòi là niềm vui; không xem lợi ích cá nhân là tiêu chuẩn cao nhất để quyết định, nhưng biết đặt lương tâm, công bằng, tình nghĩa và lòng nhân hậu lên trên những điều có thể chiếm hữu. Những con người như thế có thể không giàu hơn người khác, không giữ địa vị cao hơn người khác, không được tung hô nhiều hơn người khác, nhưng họ có một sự giàu có mà tiền bạc không thể mua được: đó là một lương tâm trong sáng, một trái tim tự do và một cuộc đời được người đời kính trọng.
Câu chuyện về Bào Thúc Nha và Quản Trọng từ thời Xuân Thu đã được truyền lại qua nhiều thế hệ như một biểu tượng đẹp của tình bạn, của lòng bao dung và nhất là của một con người không bao giờ muốn chiếm lấy lợi ích thuộc về người khác. Khi còn hàn vi, hai người cùng nhau buôn bán. Mỗi lần chia lợi nhuận, Quản Trọng thường nhận phần nhiều hơn. Người ngoài nhìn vào có thể nghĩ Quản Trọng tham lam, ích kỷ hoặc lợi dụng bạn mình, nhưng Bào Thúc Nha lại không nghĩ như thế. Ông hiểu hoàn cảnh của bạn, biết gia đình bạn nghèo khó, còn có cha mẹ già cần được phụng dưỡng, nên ông không hề trách móc, không đem chuyện ấy kể lể, không dùng sự hy sinh của mình để buộc bạn phải mang ơn. Ông chỉ âm thầm chấp nhận phần ít hơn, bởi vì ông biết rằng trong tình bạn chân thành, công bằng không phải lúc nào cũng là chia đôi một cách máy móc, nhưng là biết nhìn thấy hoàn cảnh thật sự của nhau, biết cho người đang thiếu nhiều hơn, biết nhường cho người đang gánh nặng một phần nhẹ nhõm hơn. Có những người tưởng rằng công bằng là ai cũng nhận bằng nhau, nhưng đôi khi sự công bằng sâu xa lại là người có khả năng gánh vác nhiều hơn biết nhận ít lại để người yếu thế không bị bỏ rơi. Đó không phải là thiên vị, cũng không phải là dung túng, nhưng là công bằng được soi sáng bởi lòng nhân hậu.
Sau này, khi Tề Hoàn Công muốn giao cho Bào Thúc Nha chức tể tướng, đó là một cơ hội lớn lao mà biết bao người mơ ước. Chức vị ấy đem lại quyền lực, danh vọng, bổng lộc và tiếng tăm. Một người bình thường có thể đã vui mừng đón nhận, thậm chí còn tìm cách loại bỏ những người có khả năng cạnh tranh với mình. Nhưng Bào Thúc Nha đã không làm như thế. Ông thẳng thắn từ chối và tiến cử Quản Trọng, bởi ông nhận thấy người bạn của mình có tài năng vượt trội hơn trong việc phò vua, trị nước và làm nên đại nghiệp. Ông không sợ người bạn được trọng dụng hơn mình, không lo rằng ánh sáng của Quản Trọng sẽ làm lu mờ tên tuổi mình, không tìm cách che giấu tài năng của bạn để bảo vệ địa vị của bản thân. Ông vui lòng bước xuống để người xứng đáng hơn được bước lên. Ông chấp nhận đứng ở phía sau để quốc gia có được người lãnh đạo tài năng. Nhờ có Quản Trọng, nước Tề trở nên hùng mạnh, Tề Hoàn Công xưng bá chư hầu. Người đời ca ngợi tài năng của Quản Trọng, nhưng đồng thời lại càng kính phục tấm lòng của Bào Thúc Nha, bởi nếu không có một người bạn đủ rộng lượng để nhận ra, tin tưởng và tiến cử tài năng của Quản Trọng, có lẽ lịch sử đã đi theo một hướng khác.
Điều làm nên vẻ đẹp của Bào Thúc Nha không chỉ là ông biết nhường một phần tiền bạc hay một chức vụ, nhưng là ông không để lòng mình bị thống trị bởi sự tham lam và ganh tị. Ông không chiếm lấy điều mình có thể chiếm nhưng biết rằng người khác xứng đáng hơn. Ông không giữ lấy phần lợi về mình khi biết người khác đang cần hơn. Ông không xem sự thành công của người bạn là mối đe dọa cho giá trị của bản thân. Chính ở điểm ấy, ông trở thành một con người tự do. Bởi vì người tham lam tưởng rằng mình đang chiếm hữu nhiều thứ, nhưng thật ra họ lại đang bị những thứ ấy chiếm hữu. Người tham quyền tưởng rằng mình đang làm chủ địa vị, nhưng có khi địa vị lại làm chủ mọi suy nghĩ và hành động của họ. Người ganh tị tưởng rằng mình đang bảo vệ giá trị bản thân, nhưng thật ra họ đang để thành công của người khác điều khiển sự bình an trong lòng mình. Chỉ người nào có thể vui trước điều tốt lành của người khác, có thể nhường bước khi người khác xứng đáng hơn, có thể trao lại phần lợi không thuộc về mình, người ấy mới thật sự là người có tâm hồn lớn.
Dưới ánh sáng đức tin Công giáo, thái độ không chiếm lợi ích của người khác không chỉ là một phẩm chất xã hội đáng quý, nhưng còn là một đòi hỏi của điều răn yêu thương và đức công bằng. Thiên Chúa dựng nên con người theo hình ảnh Ngài và ban cho mỗi người một phẩm giá bất khả xâm phạm. Vì thế, khi ta chiếm đoạt công sức, tài sản, danh dự, cơ hội hay quyền lợi chính đáng của người khác, ta không chỉ gây thiệt hại cho họ, nhưng còn xúc phạm đến phẩm giá mà Thiên Chúa đã trao ban. Điều răn thứ bảy dạy: “Chớ lấy của người.” Lời dạy ấy không chỉ cấm việc trộm cắp hữu hình, nhưng còn nhắc chúng ta không được chiếm dụng dưới bất cứ hình thức nào những gì thuộc về tha nhân. Có những sự chiếm đoạt được thực hiện bằng bàn tay, nhưng cũng có những sự chiếm đoạt tinh vi hơn được che đậy bằng lời nói khéo léo, bằng quyền lực, bằng chức vụ, bằng những thủ tục tưởng như hợp pháp hoặc bằng sự im lặng của người có trách nhiệm. Người ta có thể không lấy trực tiếp tiền trong túi người khác, nhưng lại trả cho người lao động một khoản thấp hơn công sức họ đáng được nhận. Người ta có thể không cướp một món đồ, nhưng lại nhận về mình thành quả do người khác làm ra. Người ta có thể không lấy tài sản, nhưng lại chiếm lấy danh dự bằng cách vu khống, chiếm lấy cơ hội bằng cách gian dối, chiếm lấy vị trí bằng cách loại trừ, chiếm lấy lời khen bằng cách im lặng trước công lao của người khác. Tất cả những điều ấy đều làm tổn thương đức công bằng và làm cho tâm hồn con người xa cách Thiên Chúa.
Có những người rất dễ dàng nhận phần hơn trong mọi việc. Khi chia lợi nhuận, họ tìm cách nhận nhiều nhất; khi có trách nhiệm, họ tìm cách nhận ít nhất; khi có thành tích, họ đứng lên nhận lời khen; khi có sai phạm, họ tìm người khác để đổ lỗi. Họ chỉ nhìn thấy quyền lợi của mình mà không nhìn thấy phần thiệt thòi của người bên cạnh. Họ coi sự khôn ngoan là biết tận dụng kẽ hở để có lợi, coi thành công là giành được phần hơn, coi người hiền lành là người dễ bị lợi dụng. Nhưng một lợi ích được xây dựng trên sự thiệt thòi bất công của tha nhân không bao giờ là một lợi ích thật sự. Nó có thể làm cho túi tiền đầy hơn, nhưng khiến lương tâm nghèo đi; có thể đem lại một vị trí cao hơn, nhưng khiến phẩm giá bị hạ thấp; có thể tạo ra niềm vui nhất thời, nhưng để lại một nỗi bất an lâu dài. Điều con người chiếm được bằng sự bất công có thể nằm trong tay họ, nhưng không bao giờ trở thành phúc lành đích thực. Bởi phúc lành của Thiên Chúa không ở lại trên những điều được xây dựng từ nước mắt, mồ hôi và quyền lợi bị đánh cắp của người khác.
Lời Chúa nhiều lần cảnh tỉnh con người về mối nguy của lòng tham. Đức Giêsu đã nói: “Anh em phải coi chừng, phải giữ mình khỏi mọi thứ tham lam, vì không phải hễ ai được dư giả thì mạng sống người ấy nhờ của cải mà được bảo đảm đâu” (Lc 12,15). Lòng tham không bao giờ biết nói đủ. Nó khiến một người đang có nhiều vẫn cảm thấy thiếu, đang được trọng vọng vẫn muốn người khác thấp xuống, đang nắm giữ quyền lực vẫn sợ mất quyền, đang có cơ hội vẫn muốn chiếm luôn cơ hội của người bên cạnh. Lòng tham làm cho con người nhìn tha nhân không còn như một người anh em, nhưng như một đối thủ; không còn như một người cần được yêu thương, nhưng như một phương tiện có thể lợi dụng; không còn như một hình ảnh của Thiên Chúa, nhưng như một chướng ngại phải vượt qua. Khi ấy, mọi tương quan đều bị đầu độc. Gia đình không còn là nơi yêu thương mà trở thành nơi tranh giành tài sản. Cộng đoàn không còn là nơi phục vụ mà trở thành nơi cạnh tranh ảnh hưởng. Nơi làm việc không còn là nơi hợp tác mà trở thành chiến trường của danh vọng. Ngay cả trong những sinh hoạt đạo đức, nếu không tỉnh thức, người ta cũng có thể tranh nhau vị trí, tiếng nói, ảnh hưởng và lời khen, rồi nhân danh việc chung để bảo vệ lợi ích riêng.
Sống không chiếm lợi ích của người khác trước hết đòi ta phải biết tôn trọng những gì thuộc về họ. Đó có thể là của cải, thời gian, công sức, ý tưởng, danh dự, cơ hội, không gian riêng tư và cả quyền được lên tiếng. Trong đời sống thường ngày, có biết bao điều tưởng như nhỏ bé nhưng lại bộc lộ rất rõ phẩm chất của một con người. Khi mượn đồ của ai, ta có giữ gìn và trả lại đúng hẹn không? Khi sử dụng thời gian của người khác, ta có tôn trọng hay bắt họ phải chờ đợi vì sự tùy tiện của mình? Khi người khác đưa ra một ý tưởng hay, ta có thành thật ghi nhận hay âm thầm biến nó thành sáng kiến của mình? Khi chia phần, ta có luôn chọn phần tốt nhất trước không? Khi làm việc chung, ta có để người khác gánh phần nặng còn mình nhận phần nhẹ không? Khi có lời khen, ta có biết nhắc đến những người âm thầm góp sức hay chỉ vui vẻ nhận hết vinh dự về mình? Khi có lợi ích chung, ta có tìm cách ưu tiên người thân, người quen, phe nhóm của mình hay can đảm hành xử công bằng? Những lựa chọn nhỏ ấy dần dần làm nên con người thật của ta trước mặt Thiên Chúa.
Người sống ngay thẳng không phải là người không biết quyền lợi của mình, nhưng là người không vì quyền lợi ấy mà chà đạp quyền lợi của người khác. Đức công bằng không đòi ta phải luôn luôn chịu thiệt một cách mù quáng, cũng không dạy ta dung túng cho người khác lợi dụng mình. Người Kitô hữu được mời gọi sống quảng đại, nhưng sự quảng đại phải phát xuất từ tự do chứ không phải từ sợ hãi; phải đi đôi với khôn ngoan chứ không phải với nhu nhược; phải dẫn đến tình yêu chân thật chứ không nuôi dưỡng sự bất công. Không chiếm lợi ích của người khác không có nghĩa là từ bỏ mọi quyền lợi chính đáng của mình, nhưng là biết phân biệt rõ đâu là điều thuộc về mình và đâu là điều thuộc về người khác; đâu là phần thưởng chính đáng và đâu là điều ta đang cố chiếm đoạt; đâu là sự cạnh tranh lành mạnh và đâu là việc dùng thủ đoạn để loại trừ; đâu là sự thăng tiến nhờ khả năng và đâu là việc bước lên nhờ giẫm xuống người bên cạnh.
Trong đời sống gia đình, bài học này càng trở nên cần thiết. Có những gia đình tan vỡ chỉ vì việc phân chia tài sản. Khi cha mẹ còn sống, con cái có thể tỏ ra hiếu thảo, nhưng khi tài sản được đặt lên bàn, những toan tính kín đáo bắt đầu xuất hiện. Người chăm sóc cha mẹ thì cảm thấy mình đáng được nhận nhiều hơn; người có điều kiện hơn lại tìm cách dùng tiếng nói và ảnh hưởng để giành phần tốt; người yếu thế đôi khi bị gạt ra ngoài vì không biết tranh đấu. Anh chị em từng ăn chung một mâm, ngủ chung một mái nhà, từng nắm tay nhau lớn lên, cuối cùng có thể không nhìn mặt nhau vì một mảnh đất, một căn nhà hay một khoản tiền. Những lúc ấy, người ta quên rằng tài sản cha mẹ để lại vốn là kết quả của bao năm lao nhọc, yêu thương và hy sinh. Điều đáng lẽ trở thành gia sản nối kết con cái lại trở thành lưỡi dao cắt đứt tình thân. Người khôn ngoan trước mặt Thiên Chúa sẽ tự hỏi không chỉ rằng: “Tôi được quyền nhận bao nhiêu?”, nhưng còn hỏi: “Làm thế nào để sự phân chia này không làm anh chị em tôi bị tổn thương? Làm thế nào để người yếu thế không bị thiệt? Làm thế nào để cha mẹ, dù còn sống hay đã qua đời, không phải buồn vì con cái tranh giành?” Có khi nhường một phần tài sản lại giữ được cả một gia đình. Có khi lấy thêm một phần lợi lại đánh mất tình nghĩa suốt đời.
Trong công việc và kinh doanh, không chiếm lợi ích của người khác là nền tảng của sự bền vững. Một người chủ có thể làm giàu bằng cách trả lương thấp, ép nhân viên làm quá sức, chậm thanh toán hoặc cắt giảm những quyền lợi chính đáng. Họ có thể đạt lợi nhuận trong một thời gian, nhưng sự giàu có ấy được xây trên mồ hôi và nỗi uất ức của nhiều người. Một người lao động cũng có thể chiếm lợi ích của tập thể bằng cách làm việc thiếu trách nhiệm, sử dụng tài sản chung cho mục đích riêng, gian dối trong giờ giấc hoặc nhận công lao không thuộc về mình. Một đối tác có thể dùng hợp đồng mập mờ để đẩy rủi ro cho người khác, một người bán hàng có thể che giấu khuyết điểm của sản phẩm, một người mua có thể lợi dụng sự khó khăn của người bán để ép giá quá mức. Trong mọi trường hợp ấy, lợi ích có thể có được, nhưng đức công bằng bị tổn thương. Người Kitô hữu không thể chỉ hỏi: “Việc này có hợp pháp không?”, mà còn phải hỏi: “Việc này có công bằng không? Có phù hợp với Tin Mừng không? Có làm người khác bị thiệt thòi không? Tôi có thể trình bày điều này trước mặt Chúa với một lương tâm bình an không?” Có những điều pháp luật không cấm nhưng lương tâm không cho phép. Có những điều thị trường chấp nhận nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta phải vượt lên bằng lòng nhân hậu và sự ngay thẳng.
Trong đời sống cộng đoàn và Giáo Hội, thái độ không chiếm lợi ích của người khác cũng vô cùng quan trọng. Phục vụ trong Giáo Hội không phải là con đường để xây dựng tên tuổi, củng cố ảnh hưởng hay tìm kiếm đặc quyền. Mọi chức vụ, trách nhiệm và khả năng đều là ân huệ được trao ban để phục vụ ích chung. Thế nhưng, vì vẫn là những con người yếu đuối, chúng ta có thể mang cả sự cạnh tranh của thế gian vào trong nhà Chúa. Người ta có thể buồn khi không được mời, khó chịu khi người khác được tín nhiệm, ganh tị khi người khác được khen, tìm cách bảo vệ vị trí của mình hoặc âm thầm ngăn cản một người có khả năng hơn. Có người sẵn sàng làm nhiều việc, nhưng chỉ vui khi tên mình được nhắc đến. Có người nói rằng mình phục vụ Chúa, nhưng lại không chịu nổi khi người khác được nhìn nhận. Có người sợ rằng nếu nâng đỡ một người trẻ tài năng, mình sẽ dần mất vai trò. Tất cả những điều ấy cho thấy cái tôi vẫn đang tìm cách chiếm hữu công việc của Thiên Chúa.
Bào Thúc Nha đã có thể giữ lấy chức tể tướng, nhưng ông tiến cử người tài hơn. Đó cũng là bài học rất đẹp cho những ai đang có trách nhiệm trong gia đình, xã hội hay Giáo Hội. Một người lãnh đạo trưởng thành không sợ người cộng tác giỏi hơn mình, nhưng vui mừng khi khám phá và nâng đỡ họ. Một người phục vụ chân thành không tìm cách giữ mãi vị trí, nhưng biết chuẩn bị người kế nhiệm. Một người có tâm hồn lớn không dùng quyền lực để giữ người khác ở dưới, nhưng tạo điều kiện để họ phát triển. Khi thấy người khác có khả năng hơn, họ không tìm cách che giấu, hạ thấp hay nghi ngờ, nhưng biết trao cơ hội và khích lệ. Đó không phải là mất đi giá trị của mình, nhưng là chứng tỏ một giá trị lớn hơn: giá trị của người biết đặt ích chung trên danh vọng cá nhân.
Đức Giêsu Kitô là mẫu gương tuyệt hảo của sự tự hạ và trao ban. Thánh Phaolô viết rằng Người “vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ” (Pl 2,6-7). Đức Giêsu không đến để chiếm lấy, nhưng để trao ban; không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Trong suốt cuộc đời trần thế, Người không tranh giành danh dự, không tìm kiếm lợi ích cho bản thân, không dùng quyền năng để phục vụ sự tiện nghi riêng. Người sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn, sống đời lao động âm thầm tại Nadarét, đi giữa những người bé nhỏ, cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, rồi cuối cùng trao ban cả thân mình trên thập giá. Trên đồi Canvê, Đức Giêsu không giữ lại điều gì. Áo Người bị chia, danh dự bị tước đoạt, thân xác bị đóng đinh, máu Người đổ ra. Người trở nên nghèo để chúng ta được giàu có trong ân sủng. Người chấp nhận mất tất cả để nhân loại nhận lại sự sống.
Mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm một Thiên Chúa tự hiến. Tấm bánh được bẻ ra không giữ mình nguyên vẹn. Chén rượu được trao ban không giữ lại cho mình. Bí tích Thánh Thể là trường học của lòng quảng đại. Người rước lấy Mình Máu Chúa mà vẫn tìm cách chiếm phần hơn, vẫn sống bất công, vẫn lợi dụng người yếu thế, vẫn nhận công lao của người khác, vẫn tham lam quyền lợi, thì đời sống đức tin của người ấy chưa thật sự thấm vào các lựa chọn hằng ngày. Không thể quỳ trước Thánh Thể mà lại đứng lên chà đạp người nghèo. Không thể đọc lời kinh “xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” mà lại lấy đi lương thực của người khác. Không thể xin Chúa thương xót mà lại không biết thương người đang bị mình làm cho thiệt thòi. Không thể nói mình yêu mến Đức Kitô mà lại thản nhiên xúc phạm đến quyền lợi chính đáng của những người mà Đức Kitô đã đổ máu cứu chuộc.
Thánh Gioan Tẩy Giả từng nói về Đức Giêsu: “Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi” (Ga 3,30). Đó là lời của một con người biết rõ vị trí của mình và không chiếm điều thuộc về người khác. Khi Đức Giêsu bắt đầu được nhiều người tìm đến, các môn đệ của Gioan có thể cảm thấy lo lắng vì ảnh hưởng của thầy mình đang giảm sút. Nhưng Gioan không ganh tị. Ông biết mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, là người dọn đường, là phù rể vui mừng khi nghe tiếng chàng rể. Ông không tìm cách giữ các môn đệ cho riêng mình, không biến sứ mạng thành một tài sản phải bảo vệ, không chiếm lấy vinh quang thuộc về Đấng Mêsia. Ông chấp nhận lu mờ để Đức Kitô được tỏ hiện. Chỉ một tâm hồn thật sự thuộc về Thiên Chúa mới có thể sống tự do như thế.
Không chiếm lợi ích của người khác còn đòi hỏi chúng ta phải biết nhìn nhận công lao của họ. Có những người không lấy tiền bạc, nhưng lại lấy lời khen. Trong một công việc chung, rất nhiều người đã âm thầm chuẩn bị, làm việc, hy sinh thời gian và công sức, nhưng khi thành công, chỉ một vài người đứng trước ánh đèn nhận hết sự tung hô. Người sống công bằng sẽ không quên nhắc đến những bàn tay âm thầm. Họ biết cảm ơn người dọn dẹp, người chuẩn bị, người đứng phía sau, người làm những phần việc không ai nhìn thấy. Họ không ngại nói rằng: “Điều này không phải do riêng tôi. Thành quả này có công sức của nhiều người.” Một lời ghi nhận đúng lúc có thể nâng đỡ một tâm hồn. Một sự im lặng ích kỷ có thể làm người khác đau đớn rất lâu. Khi chiếm lấy công lao của người khác, ta có thể làm hình ảnh mình lớn lên trước mắt con người, nhưng lại nhỏ đi trước mặt Thiên Chúa.
Cũng có khi chúng ta chiếm lợi ích của người khác bằng cách lợi dụng lòng tốt của họ. Vì biết một người hiền lành, ta thường xuyên đẩy phần việc khó cho họ. Vì biết cha mẹ yêu thương, ta đòi hỏi mà không biết biết ơn. Vì biết một người bạn hay giúp đỡ, ta chỉ tìm đến khi cần. Vì biết người cộng tác không muốn tranh cãi, ta tự quyết định mọi việc theo ý mình. Vì biết người nghèo đang túng thiếu, ta ép họ chấp nhận những điều bất lợi. Lợi dụng sự hiền lành của người khác là một hình thức bất công rất đau đớn. Người hiền có thể không phản ứng, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Người yếu thế có thể không đủ sức đòi lại quyền lợi, nhưng tiếng kêu của họ không bị mất trước nhan Chúa. Kinh Thánh luôn nhắc rằng Thiên Chúa đứng về phía người nghèo, người bị áp bức, cô nhi, quả phụ và khách ngoại kiều. Không một giọt nước mắt nào của người bị đối xử bất công lại vô nghĩa trước mặt Ngài.
Một trong những biểu hiện tinh tế nhất của việc chiếm lợi ích của người khác là sự ganh tị. Người ganh tị không nhất thiết lấy đi một vật gì, nhưng trong lòng họ không muốn người khác có được điều tốt đẹp. Họ buồn trước thành công của tha nhân, khó chịu khi người khác được quý mến, tìm lỗi trong mọi thành tựu của người bên cạnh và âm thầm mong cho người ấy thất bại. Ganh tị khiến ta muốn chiếm độc quyền lời khen, sự chú ý và tình cảm. Nó làm ta nghĩ rằng nếu người khác được nâng lên thì mình sẽ bị hạ xuống. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, ân huệ dành cho người này không làm người kia nghèo đi. Mặt trời không bớt sáng vì có thêm một ngọn nến. Vẻ đẹp của một bông hoa không làm bông hoa bên cạnh mất giá trị. Thiên Chúa trao cho mỗi người một ơn gọi, một khả năng và một con đường riêng. Khi biết vui với niềm vui của người khác, ta không mất đi điều gì, nhưng tâm hồn lại được mở rộng. Khi chúc mừng thành công của người khác cách chân thành, ta đang chiến thắng sự nhỏ nhen trong chính mình.
Để không chiếm lợi ích của người khác, chúng ta cần tập sống biết đủ. Người không biết đủ sẽ luôn cảm thấy phần của mình quá ít và phần của người khác quá nhiều. Họ so sánh không ngừng: tại sao người kia được ưu ái hơn, tại sao người kia có địa vị cao hơn, tại sao gia đình kia sung túc hơn, tại sao người kia được yêu mến hơn? Sự so sánh làm trái tim mất bình an và mở cửa cho tham lam. Trái lại, lòng biết ơn giúp ta nhận ra những gì mình đang có là ân huệ. Khi biết cảm tạ, ta không còn quá bận tâm đến việc giành giật. Ta hiểu rằng giá trị của đời mình không được đo bằng việc sở hữu nhiều hơn người khác, nhưng bằng việc sống trọn điều Thiên Chúa trao phó. Người biết đủ không phải là người không có ước mơ, nhưng là người không để ước mơ biến thành tham vọng bất chính. Họ làm việc chăm chỉ, phát triển khả năng, tìm kiếm sự tiến bộ, nhưng không bước lên bằng cách đẩy người khác xuống.
Đôi khi, không chiếm lợi ích của người khác đòi ta phải chấp nhận một phần thiệt thòi. Điều ấy không dễ dàng. Ai cũng muốn được bảo vệ, được nhìn nhận và được đáp trả xứng đáng. Nhưng có những lúc, vì bình an của gia đình, vì lợi ích của cộng đoàn, vì người yếu thế, ta được mời gọi nhường một bước. Nhường không phải lúc nào cũng là thua. Có những người thắng được một cuộc tranh cãi nhưng mất một tình bạn. Có người giành được một phần tài sản nhưng mất anh em. Có người giữ được một chức vụ nhưng mất lòng kính trọng. Có người chiếm được lời khen nhưng mất sự tín nhiệm. Ngược lại, có người chấp nhận lùi lại nhưng nhân cách của họ được nâng cao. Bào Thúc Nha không làm tể tướng, nhưng tên tuổi ông vẫn được hậu thế kính trọng. Ông không giành lấy danh vọng trước mắt, nhưng nhận được một danh dự lâu dài trong lòng người. Đó là nghịch lý của đời sống: người chỉ biết giữ lại có thể mất tất cả, còn người biết trao ban lại nhận được điều lớn lao hơn.
Tuy nhiên, việc nhường nhịn cần được soi sáng bởi sự khôn ngoan của Tin Mừng. Có những người vì sợ mất lòng nên luôn chấp nhận bất công, để người khác lạm dụng và gây hại cho nhiều người. Đó không phải là nhân đức. Đức Giêsu hiền lành nhưng không nhu nhược. Người tha thứ nhưng cũng lên án sự giả hình. Người yêu thương nhưng không im lặng trước việc Đền Thờ bị biến thành nơi buôn bán. Không chiếm lợi ích của người khác cũng bao hàm trách nhiệm bảo vệ lợi ích chính đáng của những người không thể tự bảo vệ mình. Khi thấy người nghèo bị bóc lột, người lao động bị đối xử bất công, người yếu thế bị tước đoạt quyền lợi, chúng ta không thể chỉ nói rằng mình không liên quan. Sự im lặng của người tốt đôi khi trở thành khoảng trống để cái xấu tiếp tục hoành hành. Người Kitô hữu được mời gọi vừa sống công bằng trong phần mình, vừa can đảm lên tiếng để công bằng được thực thi cho người khác.
Mỗi người cần thành thật xét lại lòng mình: Tôi có đang hưởng một lợi ích được xây dựng trên sự thiệt thòi của ai không? Có người nào đang làm việc nhiều hơn nhưng được nhìn nhận ít hơn vì tôi không? Có ai đã đóng góp cho thành công của tôi mà tôi chưa từng cảm ơn? Có lúc nào tôi dùng địa vị, tuổi tác, tiền bạc hay mối quan hệ để giành phần hơn? Tôi có trả công xứng đáng cho người phục vụ mình không? Tôi có trả lại những món đã mượn, thanh toán những khoản còn nợ, giữ đúng lời đã hứa không? Tôi có dùng tài sản chung như của riêng? Tôi có tôn trọng bản quyền, ý tưởng, công sức trí tuệ của người khác? Tôi có nói tốt về người đã giúp mình khi họ không hiện diện? Tôi có sẵn sàng giới thiệu một người tài năng hơn mình hay sợ họ sẽ chiếm mất vị trí của tôi? Những câu hỏi ấy có thể làm ta khó chịu, nhưng cần thiết để lương tâm được thức tỉnh.
Có những khoản nợ không chỉ là tiền bạc. Ta có thể nợ ai đó một lời cảm ơn, một lời xin lỗi, một sự ghi nhận, một cơ hội, một lời bênh vực hoặc một sự thật cần được nói ra. Có người từng giúp ta trong lúc khốn khó, nhưng khi thành công ta lại quên họ. Có người đã âm thầm nâng đỡ ta, nhưng ta xem điều ấy là đương nhiên. Có người bị hiểu lầm vì ta im lặng, dù ta biết sự thật. Có người xứng đáng được trao cơ hội, nhưng ta đã dành cơ hội ấy cho người thân quen. Những món nợ ấy không xuất hiện trong sổ sách, nhưng được ghi trong lương tâm. Trước mặt Thiên Chúa, việc trả lại công bằng đôi khi bắt đầu từ một hành động rất đơn giản: gọi điện cảm ơn một người, công khai ghi nhận công sức của ai đó, trả lại điều đã giữ quá lâu, xin lỗi vì từng nhận phần hơn hoặc sửa lại một quyết định đã gây thiệt thòi.
Thánh Dakêu là một hình ảnh đẹp của sự hoán cải liên quan đến lợi ích và tiền bạc. Khi gặp Đức Giêsu, ông không chỉ xúc động trong lòng, nhưng đã đưa ra một quyết định cụ thể: “Thưa Ngài, đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã chiếm đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn” (Lc 19,8). Hoán cải thật sự luôn chạm đến cách ta sử dụng tiền bạc và đối xử với quyền lợi của người khác. Không thể nói mình đã gặp Chúa mà vẫn giữ nguyên những điều bất chính. Không thể xưng tội chiếm đoạt nhưng không có ý định hoàn trả khi có thể. Không thể xin Chúa tha thứ mà không sửa lại hậu quả mình đã gây ra. Đức tin không chỉ là cảm xúc trong nhà thờ, nhưng phải biến thành công bằng trong cửa hàng, nơi làm việc, gia đình và mọi giao dịch thường ngày.
Khi sống ngay thẳng và không chiếm lợi ích của người khác, ta sẽ có bình an. Sự bình an ấy không đến từ việc ta có nhiều, nhưng từ việc ta không phải sợ sự thật. Người sống bất công có thể ngủ trên giường sang trọng nhưng lòng không yên. Họ sợ bị phát hiện, sợ người khác đòi lại, sợ quá khứ bị phơi bày, sợ mất những điều mình chiếm được. Người công chính có thể không giàu có, nhưng họ có thể ngẩng đầu, có thể nhìn thẳng vào người khác, có thể đứng trước mặt Chúa mà không cần che giấu. Một miếng cơm kiếm được bằng lao động lương thiện ngọt ngào hơn một bữa tiệc được mua bằng tiền bất chính. Một vị trí khiêm tốn có được bằng khả năng thật đáng quý hơn một địa vị cao đạt được nhờ thủ đoạn. Một lời khen chân thành dành cho công sức thật đáng trân trọng hơn trăm lời tung hô dành cho thành quả chiếm đoạt.
Cha mẹ cần dạy con cái bài học này từ nhỏ. Đừng chỉ dạy con phải giỏi, phải đứng đầu, phải thành công, nhưng hãy dạy con biết công bằng, biết chia sẻ, biết tôn trọng phần của người khác. Khi chia bánh, hãy dạy con đừng chọn miếng lớn nhất. Khi chơi chung, hãy dạy con biết chờ đến lượt. Khi làm sai, hãy dạy con nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi. Khi được giúp đỡ, hãy dạy con nói lời cảm ơn. Khi thấy bạn giỏi hơn, hãy dạy con biết chúc mừng thay vì ganh tị. Một đứa trẻ học được cách không chiếm phần của người khác sẽ lớn lên thành một người trưởng thành đáng tin cậy. Trái lại, nếu cha mẹ luôn dùng mọi mối quan hệ để giành ưu tiên cho con, bao che lỗi lầm và dạy con rằng chỉ cần đạt mục tiêu bằng bất cứ cách nào, họ có thể tạo nên một người thành công bên ngoài nhưng nghèo nàn bên trong.
Trong một xã hội, sự phát triển thật sự không chỉ được đo bằng những con số kinh tế, nhưng còn bằng mức độ công bằng giữa người với người. Một đất nước có thể có nhiều tòa nhà cao, nhiều doanh nghiệp lớn, nhiều người giàu, nhưng nếu người nghèo bị bỏ rơi, người lao động không được trả công xứng đáng, tài nguyên chung bị một số người chiếm dụng, cơ hội bị phân chia bởi phe nhóm và sự thật bị bóp méo vì lợi ích, thì xã hội ấy vẫn mang những vết thương sâu sắc. Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành men công bằng trong môi trường mình sống. Chúng ta có thể không thay đổi được cả hệ thống, nhưng có thể bắt đầu từ cách mình hành xử: minh bạch trong tiền bạc, công bằng khi tuyển dụng, trung thực trong báo cáo, tôn trọng người phục vụ, bảo vệ người yếu thế và từ chối những lợi ích bất chính dù không ai biết.
Không chiếm lợi ích của người khác không làm ta nghèo đi. Trái lại, nó làm ta giàu nhân cách. Điều ta nhường hôm nay có thể trở thành hạt giống của lòng tin ngày mai. Một người chủ công bằng sẽ có những người cộng tác trung thành. Một người bạn không vụ lợi sẽ có những tình bạn bền vững. Một người lãnh đạo biết nâng đỡ người tài sẽ tạo ra một tập thể lớn mạnh. Một gia đình biết chia sẻ công bằng sẽ giữ được tình thân. Một cộng đoàn không tranh giành sẽ phản chiếu khuôn mặt yêu thương của Đức Kitô. Người quảng đại có thể không giữ được tất cả trong tay, nhưng họ giữ được lòng người. Người công chính có thể không luôn được lợi trước mắt, nhưng họ xây dựng một gia sản thiêng liêng mà không ai lấy mất được.
Sau cùng, điều quan trọng không phải là ta đã chiếm được bao nhiêu trong cuộc đời này, nhưng là khi rời khỏi thế gian, ta đã để lại điều gì. Mọi tiền bạc, chức vụ, tài sản và danh vọng rồi sẽ ở lại. Không ai mang theo được một mảnh đất, một chức danh hay một khoản lợi nhuận. Điều theo ta đến trước tòa Chúa là cách ta đã yêu thương, cách ta sử dụng những gì được trao, cách ta đối xử với người nghèo, người yếu thế và những người từng làm việc bên cạnh mình. Khi ấy, có lẽ Chúa sẽ không hỏi ta đã đứng ở vị trí cao nào, nhưng hỏi ta đã nâng đỡ được ai; không hỏi ta đã giữ được bao nhiêu, nhưng hỏi ta đã chia sẻ thế nào; không hỏi người đời đã ca ngợi ta ra sao, nhưng hỏi có ai bị thiệt thòi vì lòng tham của ta không.
Xin Chúa thanh luyện trái tim chúng ta khỏi sự tham lam, ganh tị và ích kỷ. Xin cho chúng ta biết vui trước niềm vui của người khác, biết ghi nhận công lao của người âm thầm, biết nhường cơ hội cho người xứng đáng, biết hoàn trả những gì không thuộc về mình và can đảm từ chối mọi lợi ích bất chính. Xin cho chúng ta hiểu rằng phần phúc lớn nhất của đời người không phải là chiếm được thật nhiều, nhưng là sống sao để không ai phải khóc vì sự bất công của mình. Xin cho mỗi người biết noi gương Đức Giêsu Kitô, Đấng không đến để giành lấy nhưng để trao ban, không tìm vinh quang cho mình nhưng luôn làm đẹp lòng Chúa Cha, không giữ mạng sống nhưng hiến dâng để nhân loại được cứu độ.
Ước gì giữa một thế giới thích tranh giành, chúng ta dám sống quảng đại; giữa một xã hội dễ chạy theo lợi ích, chúng ta dám giữ lương tâm; giữa những cuộc cạnh tranh đầy ganh tị, chúng ta dám nâng người khác lên; giữa những cơ hội có thể chiếm phần hơn, chúng ta biết dừng lại và tự hỏi: điều này có thật sự thuộc về tôi không, hay tôi đang lấy đi phần của một người khác? Bởi đôi khi, sự cao quý của một con người không nằm ở những gì họ có thể giành được, nhưng ở những gì họ có khả năng lấy mà vẫn quyết định không lấy; không nằm ở việc họ bước lên cao bao nhiêu, nhưng ở việc họ đã nâng được bao nhiêu người cùng bước lên; không nằm ở những lời tung hô họ nhận được, nhưng ở sự bình an của một lương tâm không mắc nợ ai vì bất công.
Hãy sống sao để khi nhìn lại hành trình đời mình, ta có thể thanh thản thưa với Chúa rằng: con đã có những yếu đuối và thiếu sót, nhưng con đã cố gắng không xây hạnh phúc của mình trên sự bất hạnh của người khác; con đã cố gắng không dùng thành công của mình để che khuất công lao của tha nhân; con đã cố gắng không lấy điều không thuộc về mình; con đã cố gắng sống minh bạch, công bằng, nhân hậu và biết đủ. Và nếu có lúc vì yếu đuối mà ta từng chiếm phần hơn, từng làm ai đó thiệt thòi, hãy can đảm trở về, xin lỗi, hoàn trả và sửa chữa. Cửa lòng thương xót của Thiên Chúa luôn mở cho người thật lòng hoán cải. Chúa có thể chữa lành một quá khứ bất công khi con người dám bước vào ánh sáng của sự thật.
Người đời có thể khôn ngoan trong việc giành lấy lợi ích, nhưng người môn đệ Đức Kitô được mời gọi khôn ngoan trong việc giữ lấy linh hồn. Đừng vì một chút lợi trước mắt mà đánh mất sự bình an. Đừng vì một chức vụ nhất thời mà đánh mất tình nghĩa. Đừng vì một lời khen mà làm tổn thương người cộng tác. Đừng vì muốn mình được nổi bật mà dập tắt ánh sáng Chúa đã đặt nơi người khác. Đừng sợ khi người khác thành công hơn mình. Nếu ta đã sống đúng, đã làm hết trách nhiệm, đã trung thành với lương tâm và biết vui trước điều tốt lành của tha nhân, thì cuộc đời ta đã có một vẻ đẹp không cần tranh giành.
Không chiếm lợi ích của người khác là một lựa chọn âm thầm nhưng cao quý. Đó là lựa chọn của người hiểu rằng Thiên Chúa mới là phần gia nghiệp bền vững nhất. Khi có Chúa, ta không cần tranh giành để chứng minh mình có giá trị. Khi tin vào sự quan phòng của Chúa, ta không cần cướp lấy phần của tha nhân vì sợ mình thiếu thốn. Khi biết mình được Chúa yêu thương, ta có thể vui lòng để người khác được tỏa sáng. Khi nhìn mọi người như anh chị em, ta không thể bình an nếu hạnh phúc của mình được xây trên nước mắt của họ.
Xin cho chúng ta học được tấm lòng rộng mở của những con người như Bào Thúc Nha: hiểu hoàn cảnh của bạn để không xét đoán, thấy tài năng của bạn để không ganh tị, có cơ hội lớn nhưng không chiếm giữ, được trao quyền nhưng biết dùng quyền để tiến cử người xứng đáng. Và hơn hết, xin cho chúng ta học nơi Đức Giêsu một trái tim hoàn toàn tự hiến, để trong mọi lựa chọn, ta biết đặt công bằng trước lợi ích, tình người trước tiền bạc, ích chung trước danh vọng và thánh ý Thiên Chúa trước mọi tham vọng của bản thân. Bởi khi không chiếm lợi ích của người khác, ta không chỉ giữ được một mối tương quan, nhưng còn giữ được chính mình; không chỉ bảo vệ quyền lợi của tha nhân, nhưng còn bảo vệ sự trong sáng của linh hồn; không chỉ làm cho cuộc đời này tốt đẹp hơn, nhưng còn chuẩn bị cho mình một kho tàng trên trời, nơi mối mọt không làm hư nát và kẻ trộm không thể lấy đi.
Câu chuyện về Bào Thúc Nha và Quản Trọng từ thời Xuân Thu đã được truyền lại qua nhiều thế hệ như một biểu tượng đẹp của tình bạn, của lòng bao dung và nhất là của một con người không bao giờ muốn chiếm lấy lợi ích thuộc về người khác. Khi còn hàn vi, hai người cùng nhau buôn bán. Mỗi lần chia lợi nhuận, Quản Trọng thường nhận phần nhiều hơn. Người ngoài nhìn vào có thể nghĩ Quản Trọng tham lam, ích kỷ hoặc lợi dụng bạn mình, nhưng Bào Thúc Nha lại không nghĩ như thế. Ông hiểu hoàn cảnh của bạn, biết gia đình bạn nghèo khó, còn có cha mẹ già cần được phụng dưỡng, nên ông không hề trách móc, không đem chuyện ấy kể lể, không dùng sự hy sinh của mình để buộc bạn phải mang ơn. Ông chỉ âm thầm chấp nhận phần ít hơn, bởi vì ông biết rằng trong tình bạn chân thành, công bằng không phải lúc nào cũng là chia đôi một cách máy móc, nhưng là biết nhìn thấy hoàn cảnh thật sự của nhau, biết cho người đang thiếu nhiều hơn, biết nhường cho người đang gánh nặng một phần nhẹ nhõm hơn. Có những người tưởng rằng công bằng là ai cũng nhận bằng nhau, nhưng đôi khi sự công bằng sâu xa lại là người có khả năng gánh vác nhiều hơn biết nhận ít lại để người yếu thế không bị bỏ rơi. Đó không phải là thiên vị, cũng không phải là dung túng, nhưng là công bằng được soi sáng bởi lòng nhân hậu.
Sau này, khi Tề Hoàn Công muốn giao cho Bào Thúc Nha chức tể tướng, đó là một cơ hội lớn lao mà biết bao người mơ ước. Chức vị ấy đem lại quyền lực, danh vọng, bổng lộc và tiếng tăm. Một người bình thường có thể đã vui mừng đón nhận, thậm chí còn tìm cách loại bỏ những người có khả năng cạnh tranh với mình. Nhưng Bào Thúc Nha đã không làm như thế. Ông thẳng thắn từ chối và tiến cử Quản Trọng, bởi ông nhận thấy người bạn của mình có tài năng vượt trội hơn trong việc phò vua, trị nước và làm nên đại nghiệp. Ông không sợ người bạn được trọng dụng hơn mình, không lo rằng ánh sáng của Quản Trọng sẽ làm lu mờ tên tuổi mình, không tìm cách che giấu tài năng của bạn để bảo vệ địa vị của bản thân. Ông vui lòng bước xuống để người xứng đáng hơn được bước lên. Ông chấp nhận đứng ở phía sau để quốc gia có được người lãnh đạo tài năng. Nhờ có Quản Trọng, nước Tề trở nên hùng mạnh, Tề Hoàn Công xưng bá chư hầu. Người đời ca ngợi tài năng của Quản Trọng, nhưng đồng thời lại càng kính phục tấm lòng của Bào Thúc Nha, bởi nếu không có một người bạn đủ rộng lượng để nhận ra, tin tưởng và tiến cử tài năng của Quản Trọng, có lẽ lịch sử đã đi theo một hướng khác.
Điều làm nên vẻ đẹp của Bào Thúc Nha không chỉ là ông biết nhường một phần tiền bạc hay một chức vụ, nhưng là ông không để lòng mình bị thống trị bởi sự tham lam và ganh tị. Ông không chiếm lấy điều mình có thể chiếm nhưng biết rằng người khác xứng đáng hơn. Ông không giữ lấy phần lợi về mình khi biết người khác đang cần hơn. Ông không xem sự thành công của người bạn là mối đe dọa cho giá trị của bản thân. Chính ở điểm ấy, ông trở thành một con người tự do. Bởi vì người tham lam tưởng rằng mình đang chiếm hữu nhiều thứ, nhưng thật ra họ lại đang bị những thứ ấy chiếm hữu. Người tham quyền tưởng rằng mình đang làm chủ địa vị, nhưng có khi địa vị lại làm chủ mọi suy nghĩ và hành động của họ. Người ganh tị tưởng rằng mình đang bảo vệ giá trị bản thân, nhưng thật ra họ đang để thành công của người khác điều khiển sự bình an trong lòng mình. Chỉ người nào có thể vui trước điều tốt lành của người khác, có thể nhường bước khi người khác xứng đáng hơn, có thể trao lại phần lợi không thuộc về mình, người ấy mới thật sự là người có tâm hồn lớn.
Dưới ánh sáng đức tin Công giáo, thái độ không chiếm lợi ích của người khác không chỉ là một phẩm chất xã hội đáng quý, nhưng còn là một đòi hỏi của điều răn yêu thương và đức công bằng. Thiên Chúa dựng nên con người theo hình ảnh Ngài và ban cho mỗi người một phẩm giá bất khả xâm phạm. Vì thế, khi ta chiếm đoạt công sức, tài sản, danh dự, cơ hội hay quyền lợi chính đáng của người khác, ta không chỉ gây thiệt hại cho họ, nhưng còn xúc phạm đến phẩm giá mà Thiên Chúa đã trao ban. Điều răn thứ bảy dạy: “Chớ lấy của người.” Lời dạy ấy không chỉ cấm việc trộm cắp hữu hình, nhưng còn nhắc chúng ta không được chiếm dụng dưới bất cứ hình thức nào những gì thuộc về tha nhân. Có những sự chiếm đoạt được thực hiện bằng bàn tay, nhưng cũng có những sự chiếm đoạt tinh vi hơn được che đậy bằng lời nói khéo léo, bằng quyền lực, bằng chức vụ, bằng những thủ tục tưởng như hợp pháp hoặc bằng sự im lặng của người có trách nhiệm. Người ta có thể không lấy trực tiếp tiền trong túi người khác, nhưng lại trả cho người lao động một khoản thấp hơn công sức họ đáng được nhận. Người ta có thể không cướp một món đồ, nhưng lại nhận về mình thành quả do người khác làm ra. Người ta có thể không lấy tài sản, nhưng lại chiếm lấy danh dự bằng cách vu khống, chiếm lấy cơ hội bằng cách gian dối, chiếm lấy vị trí bằng cách loại trừ, chiếm lấy lời khen bằng cách im lặng trước công lao của người khác. Tất cả những điều ấy đều làm tổn thương đức công bằng và làm cho tâm hồn con người xa cách Thiên Chúa.
Có những người rất dễ dàng nhận phần hơn trong mọi việc. Khi chia lợi nhuận, họ tìm cách nhận nhiều nhất; khi có trách nhiệm, họ tìm cách nhận ít nhất; khi có thành tích, họ đứng lên nhận lời khen; khi có sai phạm, họ tìm người khác để đổ lỗi. Họ chỉ nhìn thấy quyền lợi của mình mà không nhìn thấy phần thiệt thòi của người bên cạnh. Họ coi sự khôn ngoan là biết tận dụng kẽ hở để có lợi, coi thành công là giành được phần hơn, coi người hiền lành là người dễ bị lợi dụng. Nhưng một lợi ích được xây dựng trên sự thiệt thòi bất công của tha nhân không bao giờ là một lợi ích thật sự. Nó có thể làm cho túi tiền đầy hơn, nhưng khiến lương tâm nghèo đi; có thể đem lại một vị trí cao hơn, nhưng khiến phẩm giá bị hạ thấp; có thể tạo ra niềm vui nhất thời, nhưng để lại một nỗi bất an lâu dài. Điều con người chiếm được bằng sự bất công có thể nằm trong tay họ, nhưng không bao giờ trở thành phúc lành đích thực. Bởi phúc lành của Thiên Chúa không ở lại trên những điều được xây dựng từ nước mắt, mồ hôi và quyền lợi bị đánh cắp của người khác.
Lời Chúa nhiều lần cảnh tỉnh con người về mối nguy của lòng tham. Đức Giêsu đã nói: “Anh em phải coi chừng, phải giữ mình khỏi mọi thứ tham lam, vì không phải hễ ai được dư giả thì mạng sống người ấy nhờ của cải mà được bảo đảm đâu” (Lc 12,15). Lòng tham không bao giờ biết nói đủ. Nó khiến một người đang có nhiều vẫn cảm thấy thiếu, đang được trọng vọng vẫn muốn người khác thấp xuống, đang nắm giữ quyền lực vẫn sợ mất quyền, đang có cơ hội vẫn muốn chiếm luôn cơ hội của người bên cạnh. Lòng tham làm cho con người nhìn tha nhân không còn như một người anh em, nhưng như một đối thủ; không còn như một người cần được yêu thương, nhưng như một phương tiện có thể lợi dụng; không còn như một hình ảnh của Thiên Chúa, nhưng như một chướng ngại phải vượt qua. Khi ấy, mọi tương quan đều bị đầu độc. Gia đình không còn là nơi yêu thương mà trở thành nơi tranh giành tài sản. Cộng đoàn không còn là nơi phục vụ mà trở thành nơi cạnh tranh ảnh hưởng. Nơi làm việc không còn là nơi hợp tác mà trở thành chiến trường của danh vọng. Ngay cả trong những sinh hoạt đạo đức, nếu không tỉnh thức, người ta cũng có thể tranh nhau vị trí, tiếng nói, ảnh hưởng và lời khen, rồi nhân danh việc chung để bảo vệ lợi ích riêng.
Sống không chiếm lợi ích của người khác trước hết đòi ta phải biết tôn trọng những gì thuộc về họ. Đó có thể là của cải, thời gian, công sức, ý tưởng, danh dự, cơ hội, không gian riêng tư và cả quyền được lên tiếng. Trong đời sống thường ngày, có biết bao điều tưởng như nhỏ bé nhưng lại bộc lộ rất rõ phẩm chất của một con người. Khi mượn đồ của ai, ta có giữ gìn và trả lại đúng hẹn không? Khi sử dụng thời gian của người khác, ta có tôn trọng hay bắt họ phải chờ đợi vì sự tùy tiện của mình? Khi người khác đưa ra một ý tưởng hay, ta có thành thật ghi nhận hay âm thầm biến nó thành sáng kiến của mình? Khi chia phần, ta có luôn chọn phần tốt nhất trước không? Khi làm việc chung, ta có để người khác gánh phần nặng còn mình nhận phần nhẹ không? Khi có lời khen, ta có biết nhắc đến những người âm thầm góp sức hay chỉ vui vẻ nhận hết vinh dự về mình? Khi có lợi ích chung, ta có tìm cách ưu tiên người thân, người quen, phe nhóm của mình hay can đảm hành xử công bằng? Những lựa chọn nhỏ ấy dần dần làm nên con người thật của ta trước mặt Thiên Chúa.
Người sống ngay thẳng không phải là người không biết quyền lợi của mình, nhưng là người không vì quyền lợi ấy mà chà đạp quyền lợi của người khác. Đức công bằng không đòi ta phải luôn luôn chịu thiệt một cách mù quáng, cũng không dạy ta dung túng cho người khác lợi dụng mình. Người Kitô hữu được mời gọi sống quảng đại, nhưng sự quảng đại phải phát xuất từ tự do chứ không phải từ sợ hãi; phải đi đôi với khôn ngoan chứ không phải với nhu nhược; phải dẫn đến tình yêu chân thật chứ không nuôi dưỡng sự bất công. Không chiếm lợi ích của người khác không có nghĩa là từ bỏ mọi quyền lợi chính đáng của mình, nhưng là biết phân biệt rõ đâu là điều thuộc về mình và đâu là điều thuộc về người khác; đâu là phần thưởng chính đáng và đâu là điều ta đang cố chiếm đoạt; đâu là sự cạnh tranh lành mạnh và đâu là việc dùng thủ đoạn để loại trừ; đâu là sự thăng tiến nhờ khả năng và đâu là việc bước lên nhờ giẫm xuống người bên cạnh.
Trong đời sống gia đình, bài học này càng trở nên cần thiết. Có những gia đình tan vỡ chỉ vì việc phân chia tài sản. Khi cha mẹ còn sống, con cái có thể tỏ ra hiếu thảo, nhưng khi tài sản được đặt lên bàn, những toan tính kín đáo bắt đầu xuất hiện. Người chăm sóc cha mẹ thì cảm thấy mình đáng được nhận nhiều hơn; người có điều kiện hơn lại tìm cách dùng tiếng nói và ảnh hưởng để giành phần tốt; người yếu thế đôi khi bị gạt ra ngoài vì không biết tranh đấu. Anh chị em từng ăn chung một mâm, ngủ chung một mái nhà, từng nắm tay nhau lớn lên, cuối cùng có thể không nhìn mặt nhau vì một mảnh đất, một căn nhà hay một khoản tiền. Những lúc ấy, người ta quên rằng tài sản cha mẹ để lại vốn là kết quả của bao năm lao nhọc, yêu thương và hy sinh. Điều đáng lẽ trở thành gia sản nối kết con cái lại trở thành lưỡi dao cắt đứt tình thân. Người khôn ngoan trước mặt Thiên Chúa sẽ tự hỏi không chỉ rằng: “Tôi được quyền nhận bao nhiêu?”, nhưng còn hỏi: “Làm thế nào để sự phân chia này không làm anh chị em tôi bị tổn thương? Làm thế nào để người yếu thế không bị thiệt? Làm thế nào để cha mẹ, dù còn sống hay đã qua đời, không phải buồn vì con cái tranh giành?” Có khi nhường một phần tài sản lại giữ được cả một gia đình. Có khi lấy thêm một phần lợi lại đánh mất tình nghĩa suốt đời.
Trong công việc và kinh doanh, không chiếm lợi ích của người khác là nền tảng của sự bền vững. Một người chủ có thể làm giàu bằng cách trả lương thấp, ép nhân viên làm quá sức, chậm thanh toán hoặc cắt giảm những quyền lợi chính đáng. Họ có thể đạt lợi nhuận trong một thời gian, nhưng sự giàu có ấy được xây trên mồ hôi và nỗi uất ức của nhiều người. Một người lao động cũng có thể chiếm lợi ích của tập thể bằng cách làm việc thiếu trách nhiệm, sử dụng tài sản chung cho mục đích riêng, gian dối trong giờ giấc hoặc nhận công lao không thuộc về mình. Một đối tác có thể dùng hợp đồng mập mờ để đẩy rủi ro cho người khác, một người bán hàng có thể che giấu khuyết điểm của sản phẩm, một người mua có thể lợi dụng sự khó khăn của người bán để ép giá quá mức. Trong mọi trường hợp ấy, lợi ích có thể có được, nhưng đức công bằng bị tổn thương. Người Kitô hữu không thể chỉ hỏi: “Việc này có hợp pháp không?”, mà còn phải hỏi: “Việc này có công bằng không? Có phù hợp với Tin Mừng không? Có làm người khác bị thiệt thòi không? Tôi có thể trình bày điều này trước mặt Chúa với một lương tâm bình an không?” Có những điều pháp luật không cấm nhưng lương tâm không cho phép. Có những điều thị trường chấp nhận nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta phải vượt lên bằng lòng nhân hậu và sự ngay thẳng.
Trong đời sống cộng đoàn và Giáo Hội, thái độ không chiếm lợi ích của người khác cũng vô cùng quan trọng. Phục vụ trong Giáo Hội không phải là con đường để xây dựng tên tuổi, củng cố ảnh hưởng hay tìm kiếm đặc quyền. Mọi chức vụ, trách nhiệm và khả năng đều là ân huệ được trao ban để phục vụ ích chung. Thế nhưng, vì vẫn là những con người yếu đuối, chúng ta có thể mang cả sự cạnh tranh của thế gian vào trong nhà Chúa. Người ta có thể buồn khi không được mời, khó chịu khi người khác được tín nhiệm, ganh tị khi người khác được khen, tìm cách bảo vệ vị trí của mình hoặc âm thầm ngăn cản một người có khả năng hơn. Có người sẵn sàng làm nhiều việc, nhưng chỉ vui khi tên mình được nhắc đến. Có người nói rằng mình phục vụ Chúa, nhưng lại không chịu nổi khi người khác được nhìn nhận. Có người sợ rằng nếu nâng đỡ một người trẻ tài năng, mình sẽ dần mất vai trò. Tất cả những điều ấy cho thấy cái tôi vẫn đang tìm cách chiếm hữu công việc của Thiên Chúa.
Bào Thúc Nha đã có thể giữ lấy chức tể tướng, nhưng ông tiến cử người tài hơn. Đó cũng là bài học rất đẹp cho những ai đang có trách nhiệm trong gia đình, xã hội hay Giáo Hội. Một người lãnh đạo trưởng thành không sợ người cộng tác giỏi hơn mình, nhưng vui mừng khi khám phá và nâng đỡ họ. Một người phục vụ chân thành không tìm cách giữ mãi vị trí, nhưng biết chuẩn bị người kế nhiệm. Một người có tâm hồn lớn không dùng quyền lực để giữ người khác ở dưới, nhưng tạo điều kiện để họ phát triển. Khi thấy người khác có khả năng hơn, họ không tìm cách che giấu, hạ thấp hay nghi ngờ, nhưng biết trao cơ hội và khích lệ. Đó không phải là mất đi giá trị của mình, nhưng là chứng tỏ một giá trị lớn hơn: giá trị của người biết đặt ích chung trên danh vọng cá nhân.
Đức Giêsu Kitô là mẫu gương tuyệt hảo của sự tự hạ và trao ban. Thánh Phaolô viết rằng Người “vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ” (Pl 2,6-7). Đức Giêsu không đến để chiếm lấy, nhưng để trao ban; không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Trong suốt cuộc đời trần thế, Người không tranh giành danh dự, không tìm kiếm lợi ích cho bản thân, không dùng quyền năng để phục vụ sự tiện nghi riêng. Người sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn, sống đời lao động âm thầm tại Nadarét, đi giữa những người bé nhỏ, cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, rồi cuối cùng trao ban cả thân mình trên thập giá. Trên đồi Canvê, Đức Giêsu không giữ lại điều gì. Áo Người bị chia, danh dự bị tước đoạt, thân xác bị đóng đinh, máu Người đổ ra. Người trở nên nghèo để chúng ta được giàu có trong ân sủng. Người chấp nhận mất tất cả để nhân loại nhận lại sự sống.
Mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm một Thiên Chúa tự hiến. Tấm bánh được bẻ ra không giữ mình nguyên vẹn. Chén rượu được trao ban không giữ lại cho mình. Bí tích Thánh Thể là trường học của lòng quảng đại. Người rước lấy Mình Máu Chúa mà vẫn tìm cách chiếm phần hơn, vẫn sống bất công, vẫn lợi dụng người yếu thế, vẫn nhận công lao của người khác, vẫn tham lam quyền lợi, thì đời sống đức tin của người ấy chưa thật sự thấm vào các lựa chọn hằng ngày. Không thể quỳ trước Thánh Thể mà lại đứng lên chà đạp người nghèo. Không thể đọc lời kinh “xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” mà lại lấy đi lương thực của người khác. Không thể xin Chúa thương xót mà lại không biết thương người đang bị mình làm cho thiệt thòi. Không thể nói mình yêu mến Đức Kitô mà lại thản nhiên xúc phạm đến quyền lợi chính đáng của những người mà Đức Kitô đã đổ máu cứu chuộc.
Thánh Gioan Tẩy Giả từng nói về Đức Giêsu: “Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi” (Ga 3,30). Đó là lời của một con người biết rõ vị trí của mình và không chiếm điều thuộc về người khác. Khi Đức Giêsu bắt đầu được nhiều người tìm đến, các môn đệ của Gioan có thể cảm thấy lo lắng vì ảnh hưởng của thầy mình đang giảm sút. Nhưng Gioan không ganh tị. Ông biết mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, là người dọn đường, là phù rể vui mừng khi nghe tiếng chàng rể. Ông không tìm cách giữ các môn đệ cho riêng mình, không biến sứ mạng thành một tài sản phải bảo vệ, không chiếm lấy vinh quang thuộc về Đấng Mêsia. Ông chấp nhận lu mờ để Đức Kitô được tỏ hiện. Chỉ một tâm hồn thật sự thuộc về Thiên Chúa mới có thể sống tự do như thế.
Không chiếm lợi ích của người khác còn đòi hỏi chúng ta phải biết nhìn nhận công lao của họ. Có những người không lấy tiền bạc, nhưng lại lấy lời khen. Trong một công việc chung, rất nhiều người đã âm thầm chuẩn bị, làm việc, hy sinh thời gian và công sức, nhưng khi thành công, chỉ một vài người đứng trước ánh đèn nhận hết sự tung hô. Người sống công bằng sẽ không quên nhắc đến những bàn tay âm thầm. Họ biết cảm ơn người dọn dẹp, người chuẩn bị, người đứng phía sau, người làm những phần việc không ai nhìn thấy. Họ không ngại nói rằng: “Điều này không phải do riêng tôi. Thành quả này có công sức của nhiều người.” Một lời ghi nhận đúng lúc có thể nâng đỡ một tâm hồn. Một sự im lặng ích kỷ có thể làm người khác đau đớn rất lâu. Khi chiếm lấy công lao của người khác, ta có thể làm hình ảnh mình lớn lên trước mắt con người, nhưng lại nhỏ đi trước mặt Thiên Chúa.
Cũng có khi chúng ta chiếm lợi ích của người khác bằng cách lợi dụng lòng tốt của họ. Vì biết một người hiền lành, ta thường xuyên đẩy phần việc khó cho họ. Vì biết cha mẹ yêu thương, ta đòi hỏi mà không biết biết ơn. Vì biết một người bạn hay giúp đỡ, ta chỉ tìm đến khi cần. Vì biết người cộng tác không muốn tranh cãi, ta tự quyết định mọi việc theo ý mình. Vì biết người nghèo đang túng thiếu, ta ép họ chấp nhận những điều bất lợi. Lợi dụng sự hiền lành của người khác là một hình thức bất công rất đau đớn. Người hiền có thể không phản ứng, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Người yếu thế có thể không đủ sức đòi lại quyền lợi, nhưng tiếng kêu của họ không bị mất trước nhan Chúa. Kinh Thánh luôn nhắc rằng Thiên Chúa đứng về phía người nghèo, người bị áp bức, cô nhi, quả phụ và khách ngoại kiều. Không một giọt nước mắt nào của người bị đối xử bất công lại vô nghĩa trước mặt Ngài.
Một trong những biểu hiện tinh tế nhất của việc chiếm lợi ích của người khác là sự ganh tị. Người ganh tị không nhất thiết lấy đi một vật gì, nhưng trong lòng họ không muốn người khác có được điều tốt đẹp. Họ buồn trước thành công của tha nhân, khó chịu khi người khác được quý mến, tìm lỗi trong mọi thành tựu của người bên cạnh và âm thầm mong cho người ấy thất bại. Ganh tị khiến ta muốn chiếm độc quyền lời khen, sự chú ý và tình cảm. Nó làm ta nghĩ rằng nếu người khác được nâng lên thì mình sẽ bị hạ xuống. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, ân huệ dành cho người này không làm người kia nghèo đi. Mặt trời không bớt sáng vì có thêm một ngọn nến. Vẻ đẹp của một bông hoa không làm bông hoa bên cạnh mất giá trị. Thiên Chúa trao cho mỗi người một ơn gọi, một khả năng và một con đường riêng. Khi biết vui với niềm vui của người khác, ta không mất đi điều gì, nhưng tâm hồn lại được mở rộng. Khi chúc mừng thành công của người khác cách chân thành, ta đang chiến thắng sự nhỏ nhen trong chính mình.
Để không chiếm lợi ích của người khác, chúng ta cần tập sống biết đủ. Người không biết đủ sẽ luôn cảm thấy phần của mình quá ít và phần của người khác quá nhiều. Họ so sánh không ngừng: tại sao người kia được ưu ái hơn, tại sao người kia có địa vị cao hơn, tại sao gia đình kia sung túc hơn, tại sao người kia được yêu mến hơn? Sự so sánh làm trái tim mất bình an và mở cửa cho tham lam. Trái lại, lòng biết ơn giúp ta nhận ra những gì mình đang có là ân huệ. Khi biết cảm tạ, ta không còn quá bận tâm đến việc giành giật. Ta hiểu rằng giá trị của đời mình không được đo bằng việc sở hữu nhiều hơn người khác, nhưng bằng việc sống trọn điều Thiên Chúa trao phó. Người biết đủ không phải là người không có ước mơ, nhưng là người không để ước mơ biến thành tham vọng bất chính. Họ làm việc chăm chỉ, phát triển khả năng, tìm kiếm sự tiến bộ, nhưng không bước lên bằng cách đẩy người khác xuống.
Đôi khi, không chiếm lợi ích của người khác đòi ta phải chấp nhận một phần thiệt thòi. Điều ấy không dễ dàng. Ai cũng muốn được bảo vệ, được nhìn nhận và được đáp trả xứng đáng. Nhưng có những lúc, vì bình an của gia đình, vì lợi ích của cộng đoàn, vì người yếu thế, ta được mời gọi nhường một bước. Nhường không phải lúc nào cũng là thua. Có những người thắng được một cuộc tranh cãi nhưng mất một tình bạn. Có người giành được một phần tài sản nhưng mất anh em. Có người giữ được một chức vụ nhưng mất lòng kính trọng. Có người chiếm được lời khen nhưng mất sự tín nhiệm. Ngược lại, có người chấp nhận lùi lại nhưng nhân cách của họ được nâng cao. Bào Thúc Nha không làm tể tướng, nhưng tên tuổi ông vẫn được hậu thế kính trọng. Ông không giành lấy danh vọng trước mắt, nhưng nhận được một danh dự lâu dài trong lòng người. Đó là nghịch lý của đời sống: người chỉ biết giữ lại có thể mất tất cả, còn người biết trao ban lại nhận được điều lớn lao hơn.
Tuy nhiên, việc nhường nhịn cần được soi sáng bởi sự khôn ngoan của Tin Mừng. Có những người vì sợ mất lòng nên luôn chấp nhận bất công, để người khác lạm dụng và gây hại cho nhiều người. Đó không phải là nhân đức. Đức Giêsu hiền lành nhưng không nhu nhược. Người tha thứ nhưng cũng lên án sự giả hình. Người yêu thương nhưng không im lặng trước việc Đền Thờ bị biến thành nơi buôn bán. Không chiếm lợi ích của người khác cũng bao hàm trách nhiệm bảo vệ lợi ích chính đáng của những người không thể tự bảo vệ mình. Khi thấy người nghèo bị bóc lột, người lao động bị đối xử bất công, người yếu thế bị tước đoạt quyền lợi, chúng ta không thể chỉ nói rằng mình không liên quan. Sự im lặng của người tốt đôi khi trở thành khoảng trống để cái xấu tiếp tục hoành hành. Người Kitô hữu được mời gọi vừa sống công bằng trong phần mình, vừa can đảm lên tiếng để công bằng được thực thi cho người khác.
Mỗi người cần thành thật xét lại lòng mình: Tôi có đang hưởng một lợi ích được xây dựng trên sự thiệt thòi của ai không? Có người nào đang làm việc nhiều hơn nhưng được nhìn nhận ít hơn vì tôi không? Có ai đã đóng góp cho thành công của tôi mà tôi chưa từng cảm ơn? Có lúc nào tôi dùng địa vị, tuổi tác, tiền bạc hay mối quan hệ để giành phần hơn? Tôi có trả công xứng đáng cho người phục vụ mình không? Tôi có trả lại những món đã mượn, thanh toán những khoản còn nợ, giữ đúng lời đã hứa không? Tôi có dùng tài sản chung như của riêng? Tôi có tôn trọng bản quyền, ý tưởng, công sức trí tuệ của người khác? Tôi có nói tốt về người đã giúp mình khi họ không hiện diện? Tôi có sẵn sàng giới thiệu một người tài năng hơn mình hay sợ họ sẽ chiếm mất vị trí của tôi? Những câu hỏi ấy có thể làm ta khó chịu, nhưng cần thiết để lương tâm được thức tỉnh.
Có những khoản nợ không chỉ là tiền bạc. Ta có thể nợ ai đó một lời cảm ơn, một lời xin lỗi, một sự ghi nhận, một cơ hội, một lời bênh vực hoặc một sự thật cần được nói ra. Có người từng giúp ta trong lúc khốn khó, nhưng khi thành công ta lại quên họ. Có người đã âm thầm nâng đỡ ta, nhưng ta xem điều ấy là đương nhiên. Có người bị hiểu lầm vì ta im lặng, dù ta biết sự thật. Có người xứng đáng được trao cơ hội, nhưng ta đã dành cơ hội ấy cho người thân quen. Những món nợ ấy không xuất hiện trong sổ sách, nhưng được ghi trong lương tâm. Trước mặt Thiên Chúa, việc trả lại công bằng đôi khi bắt đầu từ một hành động rất đơn giản: gọi điện cảm ơn một người, công khai ghi nhận công sức của ai đó, trả lại điều đã giữ quá lâu, xin lỗi vì từng nhận phần hơn hoặc sửa lại một quyết định đã gây thiệt thòi.
Thánh Dakêu là một hình ảnh đẹp của sự hoán cải liên quan đến lợi ích và tiền bạc. Khi gặp Đức Giêsu, ông không chỉ xúc động trong lòng, nhưng đã đưa ra một quyết định cụ thể: “Thưa Ngài, đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã chiếm đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn” (Lc 19,8). Hoán cải thật sự luôn chạm đến cách ta sử dụng tiền bạc và đối xử với quyền lợi của người khác. Không thể nói mình đã gặp Chúa mà vẫn giữ nguyên những điều bất chính. Không thể xưng tội chiếm đoạt nhưng không có ý định hoàn trả khi có thể. Không thể xin Chúa tha thứ mà không sửa lại hậu quả mình đã gây ra. Đức tin không chỉ là cảm xúc trong nhà thờ, nhưng phải biến thành công bằng trong cửa hàng, nơi làm việc, gia đình và mọi giao dịch thường ngày.
Khi sống ngay thẳng và không chiếm lợi ích của người khác, ta sẽ có bình an. Sự bình an ấy không đến từ việc ta có nhiều, nhưng từ việc ta không phải sợ sự thật. Người sống bất công có thể ngủ trên giường sang trọng nhưng lòng không yên. Họ sợ bị phát hiện, sợ người khác đòi lại, sợ quá khứ bị phơi bày, sợ mất những điều mình chiếm được. Người công chính có thể không giàu có, nhưng họ có thể ngẩng đầu, có thể nhìn thẳng vào người khác, có thể đứng trước mặt Chúa mà không cần che giấu. Một miếng cơm kiếm được bằng lao động lương thiện ngọt ngào hơn một bữa tiệc được mua bằng tiền bất chính. Một vị trí khiêm tốn có được bằng khả năng thật đáng quý hơn một địa vị cao đạt được nhờ thủ đoạn. Một lời khen chân thành dành cho công sức thật đáng trân trọng hơn trăm lời tung hô dành cho thành quả chiếm đoạt.
Cha mẹ cần dạy con cái bài học này từ nhỏ. Đừng chỉ dạy con phải giỏi, phải đứng đầu, phải thành công, nhưng hãy dạy con biết công bằng, biết chia sẻ, biết tôn trọng phần của người khác. Khi chia bánh, hãy dạy con đừng chọn miếng lớn nhất. Khi chơi chung, hãy dạy con biết chờ đến lượt. Khi làm sai, hãy dạy con nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi. Khi được giúp đỡ, hãy dạy con nói lời cảm ơn. Khi thấy bạn giỏi hơn, hãy dạy con biết chúc mừng thay vì ganh tị. Một đứa trẻ học được cách không chiếm phần của người khác sẽ lớn lên thành một người trưởng thành đáng tin cậy. Trái lại, nếu cha mẹ luôn dùng mọi mối quan hệ để giành ưu tiên cho con, bao che lỗi lầm và dạy con rằng chỉ cần đạt mục tiêu bằng bất cứ cách nào, họ có thể tạo nên một người thành công bên ngoài nhưng nghèo nàn bên trong.
Trong một xã hội, sự phát triển thật sự không chỉ được đo bằng những con số kinh tế, nhưng còn bằng mức độ công bằng giữa người với người. Một đất nước có thể có nhiều tòa nhà cao, nhiều doanh nghiệp lớn, nhiều người giàu, nhưng nếu người nghèo bị bỏ rơi, người lao động không được trả công xứng đáng, tài nguyên chung bị một số người chiếm dụng, cơ hội bị phân chia bởi phe nhóm và sự thật bị bóp méo vì lợi ích, thì xã hội ấy vẫn mang những vết thương sâu sắc. Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành men công bằng trong môi trường mình sống. Chúng ta có thể không thay đổi được cả hệ thống, nhưng có thể bắt đầu từ cách mình hành xử: minh bạch trong tiền bạc, công bằng khi tuyển dụng, trung thực trong báo cáo, tôn trọng người phục vụ, bảo vệ người yếu thế và từ chối những lợi ích bất chính dù không ai biết.
Không chiếm lợi ích của người khác không làm ta nghèo đi. Trái lại, nó làm ta giàu nhân cách. Điều ta nhường hôm nay có thể trở thành hạt giống của lòng tin ngày mai. Một người chủ công bằng sẽ có những người cộng tác trung thành. Một người bạn không vụ lợi sẽ có những tình bạn bền vững. Một người lãnh đạo biết nâng đỡ người tài sẽ tạo ra một tập thể lớn mạnh. Một gia đình biết chia sẻ công bằng sẽ giữ được tình thân. Một cộng đoàn không tranh giành sẽ phản chiếu khuôn mặt yêu thương của Đức Kitô. Người quảng đại có thể không giữ được tất cả trong tay, nhưng họ giữ được lòng người. Người công chính có thể không luôn được lợi trước mắt, nhưng họ xây dựng một gia sản thiêng liêng mà không ai lấy mất được.
Sau cùng, điều quan trọng không phải là ta đã chiếm được bao nhiêu trong cuộc đời này, nhưng là khi rời khỏi thế gian, ta đã để lại điều gì. Mọi tiền bạc, chức vụ, tài sản và danh vọng rồi sẽ ở lại. Không ai mang theo được một mảnh đất, một chức danh hay một khoản lợi nhuận. Điều theo ta đến trước tòa Chúa là cách ta đã yêu thương, cách ta sử dụng những gì được trao, cách ta đối xử với người nghèo, người yếu thế và những người từng làm việc bên cạnh mình. Khi ấy, có lẽ Chúa sẽ không hỏi ta đã đứng ở vị trí cao nào, nhưng hỏi ta đã nâng đỡ được ai; không hỏi ta đã giữ được bao nhiêu, nhưng hỏi ta đã chia sẻ thế nào; không hỏi người đời đã ca ngợi ta ra sao, nhưng hỏi có ai bị thiệt thòi vì lòng tham của ta không.
Xin Chúa thanh luyện trái tim chúng ta khỏi sự tham lam, ganh tị và ích kỷ. Xin cho chúng ta biết vui trước niềm vui của người khác, biết ghi nhận công lao của người âm thầm, biết nhường cơ hội cho người xứng đáng, biết hoàn trả những gì không thuộc về mình và can đảm từ chối mọi lợi ích bất chính. Xin cho chúng ta hiểu rằng phần phúc lớn nhất của đời người không phải là chiếm được thật nhiều, nhưng là sống sao để không ai phải khóc vì sự bất công của mình. Xin cho mỗi người biết noi gương Đức Giêsu Kitô, Đấng không đến để giành lấy nhưng để trao ban, không tìm vinh quang cho mình nhưng luôn làm đẹp lòng Chúa Cha, không giữ mạng sống nhưng hiến dâng để nhân loại được cứu độ.
Ước gì giữa một thế giới thích tranh giành, chúng ta dám sống quảng đại; giữa một xã hội dễ chạy theo lợi ích, chúng ta dám giữ lương tâm; giữa những cuộc cạnh tranh đầy ganh tị, chúng ta dám nâng người khác lên; giữa những cơ hội có thể chiếm phần hơn, chúng ta biết dừng lại và tự hỏi: điều này có thật sự thuộc về tôi không, hay tôi đang lấy đi phần của một người khác? Bởi đôi khi, sự cao quý của một con người không nằm ở những gì họ có thể giành được, nhưng ở những gì họ có khả năng lấy mà vẫn quyết định không lấy; không nằm ở việc họ bước lên cao bao nhiêu, nhưng ở việc họ đã nâng được bao nhiêu người cùng bước lên; không nằm ở những lời tung hô họ nhận được, nhưng ở sự bình an của một lương tâm không mắc nợ ai vì bất công.
Hãy sống sao để khi nhìn lại hành trình đời mình, ta có thể thanh thản thưa với Chúa rằng: con đã có những yếu đuối và thiếu sót, nhưng con đã cố gắng không xây hạnh phúc của mình trên sự bất hạnh của người khác; con đã cố gắng không dùng thành công của mình để che khuất công lao của tha nhân; con đã cố gắng không lấy điều không thuộc về mình; con đã cố gắng sống minh bạch, công bằng, nhân hậu và biết đủ. Và nếu có lúc vì yếu đuối mà ta từng chiếm phần hơn, từng làm ai đó thiệt thòi, hãy can đảm trở về, xin lỗi, hoàn trả và sửa chữa. Cửa lòng thương xót của Thiên Chúa luôn mở cho người thật lòng hoán cải. Chúa có thể chữa lành một quá khứ bất công khi con người dám bước vào ánh sáng của sự thật.
Người đời có thể khôn ngoan trong việc giành lấy lợi ích, nhưng người môn đệ Đức Kitô được mời gọi khôn ngoan trong việc giữ lấy linh hồn. Đừng vì một chút lợi trước mắt mà đánh mất sự bình an. Đừng vì một chức vụ nhất thời mà đánh mất tình nghĩa. Đừng vì một lời khen mà làm tổn thương người cộng tác. Đừng vì muốn mình được nổi bật mà dập tắt ánh sáng Chúa đã đặt nơi người khác. Đừng sợ khi người khác thành công hơn mình. Nếu ta đã sống đúng, đã làm hết trách nhiệm, đã trung thành với lương tâm và biết vui trước điều tốt lành của tha nhân, thì cuộc đời ta đã có một vẻ đẹp không cần tranh giành.
Không chiếm lợi ích của người khác là một lựa chọn âm thầm nhưng cao quý. Đó là lựa chọn của người hiểu rằng Thiên Chúa mới là phần gia nghiệp bền vững nhất. Khi có Chúa, ta không cần tranh giành để chứng minh mình có giá trị. Khi tin vào sự quan phòng của Chúa, ta không cần cướp lấy phần của tha nhân vì sợ mình thiếu thốn. Khi biết mình được Chúa yêu thương, ta có thể vui lòng để người khác được tỏa sáng. Khi nhìn mọi người như anh chị em, ta không thể bình an nếu hạnh phúc của mình được xây trên nước mắt của họ.
Xin cho chúng ta học được tấm lòng rộng mở của những con người như Bào Thúc Nha: hiểu hoàn cảnh của bạn để không xét đoán, thấy tài năng của bạn để không ganh tị, có cơ hội lớn nhưng không chiếm giữ, được trao quyền nhưng biết dùng quyền để tiến cử người xứng đáng. Và hơn hết, xin cho chúng ta học nơi Đức Giêsu một trái tim hoàn toàn tự hiến, để trong mọi lựa chọn, ta biết đặt công bằng trước lợi ích, tình người trước tiền bạc, ích chung trước danh vọng và thánh ý Thiên Chúa trước mọi tham vọng của bản thân. Bởi khi không chiếm lợi ích của người khác, ta không chỉ giữ được một mối tương quan, nhưng còn giữ được chính mình; không chỉ bảo vệ quyền lợi của tha nhân, nhưng còn bảo vệ sự trong sáng của linh hồn; không chỉ làm cho cuộc đời này tốt đẹp hơn, nhưng còn chuẩn bị cho mình một kho tàng trên trời, nơi mối mọt không làm hư nát và kẻ trộm không thể lấy đi.