Hoa Tình Thương

https://hoatinhthuong.net


TRÊN TẢNG ĐÁ ĐỨC TIN, HỘI THÁNH ĐƯỢC XÂY BẰNG TÌNH YÊU VÀ MÁU TỬ ĐẠO

images (2)
Ngày 29 tháng 6, Hội Thánh long trọng mừng kính hai cột trụ vĩ đại: Thánh Phêrô và Thánh Phaolô Tông Đồ. Một người là dân chài Galilê, quê mùa, nóng nảy, bộc trực, nhiều lần yếu đuối, đã từng chối Thầy trong đêm tối. Một người là trí thức Do Thái, thông thạo Lề Luật, nhiệt thành đến mức từng bắt bớ Hội Thánh, đã ngã ngựa trên đường Đamas vì ánh sáng của Đấng Phục Sinh. Hai con người rất khác nhau về xuất thân, tính khí, hành trình và ơn gọi, nhưng lại được Thiên Chúa nối kết trong cùng một mầu nhiệm: mầu nhiệm của Hội Thánh được xây trên đức tin, được nuôi bằng ân sủng, được sai đi loan báo Tin Mừng, và được đóng ấn bằng máu tử đạo.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta về địa hạt Cêsarêa Philipphê, nơi Đức Giêsu đặt ra một câu hỏi không chỉ dành cho các môn đệ ngày xưa, mà còn vang vọng đến từng Kitô hữu hôm nay: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Chính câu hỏi ấy là trung tâm của đời sống đức tin, vì người ta có thể biết nhiều chuyện về Chúa, nghe nhiều lời giảng về Chúa, đọc nhiều sách đạo về Chúa, tham dự nhiều nghi lễ tôn giáo, nhưng vẫn chưa chắc đã trả lời thật sự cho câu hỏi: “Đối với chính tôi, Đức Giêsu là ai?” Câu hỏi này không thể trả lời thay, không thể vay mượn đám đông, không thể ẩn mình sau truyền thống gia đình, giáo xứ, hội đoàn, chức vụ hay thói quen đạo đức. Đây là câu hỏi Chúa đặt thẳng vào lương tâm từng người: “Còn con, con bảo Thầy là ai?”
Các môn đệ trả lời trước hết bằng dư luận: “Người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó.” Dư luận thì bao giờ cũng nhiều tiếng nói. Thời Chúa Giêsu đã vậy, thời nay còn hơn thế nữa. Người ta nói về Chúa rất nhiều. Có người xem Chúa như một vĩ nhân đạo đức. Có người xem Chúa như một nhà cách mạng xã hội. Có người xem Chúa như một biểu tượng tôn giáo. Có người xem Chúa như một nhân vật lịch sử. Có người xem Chúa như một chỗ dựa tinh thần khi gặp khổ đau. Có người chỉ nhớ đến Chúa khi bệnh tật, thất bại, cô đơn, bế tắc. Có người gọi tên Chúa trên môi, nhưng đời sống lại không để Chúa bước vào. Có người mang danh Kitô hữu, nhưng trong những chọn lựa hằng ngày, Chúa vẫn đứng bên lề.
Bởi vậy, Chúa Giêsu không dừng lại ở câu hỏi: “Người ta bảo Con Người là ai?” Người đi sâu hơn: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Câu hỏi ấy như một lưỡi gươm tách chúng ta ra khỏi đám đông. Đức tin không chỉ là nghe người khác nói về Chúa, mà là chính mình đứng trước Chúa. Đức tin không chỉ là một lời tuyên bố đúng giáo lý, mà là một cuộc phó thác. Đức tin không chỉ là biết Chúa bằng trí óc, mà là thuộc về Chúa bằng cả trái tim, cả đời sống, cả quá khứ yếu đuối, hiện tại bấp bênh và tương lai chưa biết của mình.
Simon Phêrô đã thưa: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Lời tuyên xưng ấy thật đẹp, thật mạnh, thật sáng. Trong một câu ngắn ngủi, Phêrô đã nói lên căn tính sâu xa của Đức Giêsu: Người không chỉ là một tiên tri, không chỉ là một bậc thầy, không chỉ là một người công chính, nhưng là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Nói cách khác, Phêrô đã chạm vào trung tâm đức tin của Hội Thánh. Nhưng điều làm chúng ta xúc động hơn nữa là chính Chúa Giêsu cho biết lời tuyên xưng ấy không phát xuất từ “xác thịt hay máu huyết”, không phải do tài suy luận, không phải do sự khôn ngoan loài người, nhưng do Chúa Cha mạc khải.
Đây là điều rất quan trọng. Đức tin trước hết là một ân ban. Không ai có thể tự hào rằng mình tin Chúa vì mình giỏi hơn người khác, đạo đức hơn người khác, hiểu biết hơn người khác. Nếu hôm nay ta còn tin, còn cầu nguyện, còn biết quỳ xuống, còn biết trở về, còn biết gọi Chúa là Cha, đó là ơn Chúa. Đức tin không phải là chiếc huy chương để khoe, mà là ngọn đèn phải giữ gìn. Đức tin không phải là tài sản riêng để tự mãn, mà là hồng ân phải khiêm tốn đón nhận. Phêrô được khen là có phúc, không phải vì ông hoàn hảo, nhưng vì ông được Chúa Cha mở lòng để nhận ra Đức Kitô.
Và chính tại đó, Chúa Giêsu nói lời trọng đại: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Thật lạ lùng! Chúa không chọn một tảng đá không vết nứt theo cái nhìn loài người. Chúa chọn Phêrô, một con người sẽ có lúc yếu đuối, sẽ có lúc sợ hãi, sẽ có lúc chối Thầy. Nhưng chính nơi con người ấy, ân sủng của Thiên Chúa tỏ lộ quyền năng. Tảng đá của Hội Thánh không phải là sự cứng cỏi tự nhiên của Phêrô, nhưng là đức tin Phêrô tuyên xưng; không phải là bản lĩnh riêng của ông, nhưng là lòng trung tín của Đức Kitô đối với lời hứa của Người. Hội Thánh không đứng vững vì con người trong Hội Thánh không bao giờ sai lỗi, nhưng vì Đức Kitô là Đấng xây Hội Thánh. Người nói rất rõ: “Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Hội Thánh là của Chúa, không phải của Phêrô, không phải của Phaolô, không phải của giáo sĩ, không phải của một nhóm người, không phải của bất cứ quyền lực trần gian nào.
Câu nói ấy vừa an ủi vừa cảnh tỉnh. An ủi, vì dù Hội Thánh trải qua bao sóng gió, bao bách hại, bao yếu đuối nội bộ, bao gương mù, bao thời kỳ tưởng như lung lay, thì “cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Không phải vì Hội Thánh mạnh theo kiểu trần gian, nhưng vì Chúa Kitô là Đầu của Hội Thánh. Không phải vì mọi thành phần Hội Thánh đều thánh thiện, nhưng vì Hội Thánh luôn được Chúa Thánh Thần thanh luyện và hướng dẫn. Không phải vì lịch sử Hội Thánh không có bóng tối, nhưng vì trong lòng Hội Thánh luôn có ánh sáng Phục Sinh. Nhưng câu nói ấy cũng cảnh tỉnh, vì nếu Hội Thánh là của Chúa, thì không ai được biến Hội Thánh thành sân khấu của mình, tài sản của mình, phe nhóm của mình, tham vọng của mình. Người phục vụ Hội Thánh phải luôn nhớ: mình chỉ là đầy tớ, không phải chủ nhân; là người giữ chìa khóa, không phải ông chủ Nước Trời; là người được trao sứ vụ, không phải người sở hữu ân sủng.
“Thầy sẽ trao cho con chìa khóa Nước Trời.” Chìa khóa là dấu chỉ của quyền bính, nhưng trong Tin Mừng, quyền bính không bao giờ tách khỏi phục vụ. Quyền cầm buộc và tháo cởi không phải là quyền thống trị, nhưng là quyền chăm sóc đoàn chiên trong chân lý và lòng thương xót. Người giữ chìa khóa không được khóa cửa lòng thương xót của Chúa bằng sự khắt khe vô hồn; cũng không được mở tung mọi sự bằng sự dễ dãi làm mất sự thật. Hội Thánh được trao quyền tháo cởi để giải phóng con người khỏi tội lỗi, khỏi tuyệt vọng, khỏi xiềng xích của sự dữ; đồng thời Hội Thánh cũng phải cầm buộc những gì chống lại Tin Mừng, những gì phá hủy phẩm giá con người, những gì làm méo mó khuôn mặt Thiên Chúa.
Nhìn vào Phêrô, ta thấy mầu nhiệm của một con người được Chúa dùng dù còn nhiều yếu đuối. Ông đã tuyên xưng mạnh mẽ, nhưng cũng có lúc bị Chúa quở trách: “Satan, lui lại đàng sau Thầy!” Ông đã nói: “Dù mọi người vấp ngã, con cũng không vấp ngã,” nhưng rồi đã chối Thầy ba lần. Ông đã khóc lóc đắng cay sau tiếng gà gáy, và chính nước mắt ấy trở thành dòng nước thanh tẩy lòng ông. Sau Phục Sinh, bên bờ hồ Tibêria, Chúa không hỏi Phêrô: “Con có còn can đảm không? Con có còn hứa hẹn không? Con có còn tự tin không?” Chúa chỉ hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Đó là câu hỏi cuối cùng và sâu nhất của mọi ơn gọi. Không phải: con có chức vụ gì? Con làm được bao nhiêu việc? Con có bao nhiêu người biết đến? Con thành công thế nào? Nhưng là: con có yêu mến Thầy không?
Phêrô trở thành Đá không phải vì ông chưa từng vỡ, mà vì sau khi vỡ, ông để Chúa ghép lại bằng lòng thương xót. Phêrô trở thành mục tử không phải vì ông chưa từng lạc, mà vì ông đã được Chúa đi tìm. Phêrô trở thành người củng cố anh em không phải vì ông chưa từng yếu đuối, mà vì ông đã kinh nghiệm thế nào là được tha thứ. Chính vì thế, Phêrô rất gần với chúng ta. Ai trong chúng ta cũng có những lần mạnh miệng mà yếu lòng. Ai trong chúng ta cũng có những lúc tuyên xưng Chúa trong nhà thờ, nhưng lại chối Chúa ngoài đời bằng sự sợ hãi, thỏa hiệp, ích kỷ, vô cảm, nóng giận, gian dối, thiếu bác ái. Ai trong chúng ta cũng cần được Chúa nhìn như Chúa đã nhìn Phêrô trong sân thượng tế: một cái nhìn không kết án để nghiền nát, nhưng đánh thức để trở về.
Bên cạnh Phêrô, Hội Thánh hôm nay mừng kính Phaolô, vị Tông Đồ dân ngoại. Nếu Phêrô dạy ta về đức tin được xây trên lòng thương xót, thì Phaolô dạy ta về ân sủng biến đổi một đời người. Phaolô từng là Saolô, người nhiệt thành với Lề Luật, nhưng nhiệt thành ấy chưa được ánh sáng Tin Mừng thanh luyện. Ông tưởng mình bảo vệ Thiên Chúa, nhưng lại đang bách hại Hội Thánh của Thiên Chúa. Trên đường Đamas, Chúa Phục Sinh đã chặn ông lại bằng một câu hỏi làm đảo lộn cả cuộc đời: “Saolô, Saolô, sao ngươi bắt bớ Ta?” Điều kỳ diệu nằm ở chữ “Ta.” Chúa không nói: “Sao ngươi bắt bớ các môn đệ Ta?” nhưng nói: “Sao ngươi bắt bớ Ta?” Từ đó, Phaolô hiểu rằng Đức Kitô và Hội Thánh gắn bó sâu xa với nhau. Đụng đến Hội Thánh là đụng đến thân mình Đức Kitô. Làm đau một chi thể bé nhỏ là làm đau chính Chúa. Khinh thường người nghèo, loại trừ người yếu, làm tổn thương người bé mọn, chia rẽ cộng đoàn, vu khống anh em, gây gương mù cho đức tin của người khác, tất cả không chỉ là chuyện xã hội hay chuyện cá nhân, mà là chạm đến chính Thân Mình Đức Kitô.
Cuộc ngã ngựa của Phaolô cũng là bài học lớn cho đời sống thiêng liêng. Có những lúc con người phải ngã xuống mới nhìn thấy ánh sáng. Có những lúc đôi mắt thể xác phải mù đi để đôi mắt tâm hồn được mở ra. Có những lúc Chúa phá vỡ sự tự tin cũ kỹ của ta để xây dựng trong ta một con người mới. Phaolô sau Đamas không còn sống cho mình nữa. Ngài nói: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Đó là đỉnh cao của đời tông đồ. Người tông đồ không phải là người rao giảng chính mình, nhưng để Đức Kitô sống, nói, yêu thương, chịu đau khổ và phục vụ qua mình.
Phêrô và Phaolô khác nhau, nhưng lại bổ túc cho nhau cách kỳ diệu. Phêrô là đá tảng của hiệp nhất hữu hình. Phaolô là ngọn lửa truyền giáo mở ra cho muôn dân. Phêrô nhắc Hội Thánh phải đứng vững trong đức tin tông truyền. Phaolô nhắc Hội Thánh phải ra đi đến tận cùng trái đất. Phêrô giữ chìa khóa. Phaolô mở những con đường. Phêrô củng cố anh em. Phaolô sinh ra các cộng đoàn mới trong đau khổ và nước mắt. Phêrô nói về đoàn chiên. Phaolô nói về Thân Thể Đức Kitô. Hai vị không phải lúc nào cũng giống nhau trong cách nhìn, thậm chí có lúc Phaolô đã phải thẳng thắn góp ý với Phêrô; nhưng chính trong sự khác biệt được thanh luyện bởi Tin Mừng, Hội Thánh học được bài học hiệp nhất: hiệp nhất không phải là mọi người giống hệt nhau, nhưng là mọi người cùng quy hướng về Đức Kitô.
Điều này rất cần cho Hội Thánh hôm nay, cho giáo xứ hôm nay, cho gia đình hôm nay, cho từng cộng đoàn hôm nay. Nhiều khi chúng ta tưởng hiệp nhất là im lặng, là tránh đụng chạm, là ai cũng phải nghĩ giống mình, làm giống mình, theo phe mình. Nhưng hiệp nhất Kitô giáo sâu hơn thế. Hiệp nhất là cùng tuyên xưng một Đức Kitô. Hiệp nhất là biết đặt Tin Mừng trên cái tôi. Hiệp nhất là dám nói sự thật trong đức ái và dám nghe sự thật trong khiêm nhường. Hiệp nhất là không biến khác biệt thành chia rẽ, không biến góp ý thành kết án, không biến nhiệt thành thành độc đoán, không biến truyền thống thành bảo thủ khép kín, cũng không biến đổi mới thành phá vỡ căn tính đức tin.
Ngày lễ hai Thánh Phêrô và Phaolô cũng mời gọi chúng ta yêu mến Hội Thánh hơn. Yêu mến Hội Thánh không phải là nhắm mắt trước những vết thương của Hội Thánh. Yêu mến Hội Thánh cũng không phải là chỉ biết phê phán Hội Thánh từ bên ngoài với thái độ cay đắng. Yêu mến Hội Thánh là đau với nỗi đau của Hội Thánh, cầu nguyện cho Hội Thánh, góp phần xây dựng Hội Thánh bằng sự thánh thiện của mình. Một Hội Thánh thánh thiện không bắt đầu bằng những khẩu hiệu lớn, mà bắt đầu từ những Kitô hữu biết sống Tin Mừng trong gia đình, trong công việc, trong lời nói, trong cách sử dụng mạng xã hội, trong cách đối xử với người nghèo, trong cách tha thứ cho người xúc phạm mình, trong cách tôn trọng sự thật, trong cách cầu nguyện âm thầm.
Hội Thánh không cần những người chỉ biết đứng ngoài chỉ trỏ. Hội Thánh cần những Phêrô biết khóc sau khi vấp ngã và biết đứng dậy để chăn dắt đoàn chiên. Hội Thánh cần những Phaolô biết để Chúa quật ngã sự kiêu hãnh cũ và biến mình thành khí cụ loan báo Tin Mừng. Hội Thánh cần những người cha, người mẹ, người trẻ, người tu sĩ, linh mục, giáo dân, hội viên, ca viên, giáo lý viên, người âm thầm quét nhà thờ, người lặng lẽ thăm bệnh nhân, người hy sinh không ai biết, tất cả cùng góp những viên đá nhỏ để xây nên ngôi nhà thiêng liêng của Thiên Chúa.
Câu hỏi “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” vì thế không chỉ cần một câu trả lời bằng miệng, mà cần một câu trả lời bằng đời sống. Nếu tôi nói: “Thầy là Đức Kitô,” thì tôi có để Chúa Kitô làm chủ đời tôi không? Nếu tôi nói: “Thầy là Con Thiên Chúa hằng sống,” thì tôi có sống như người thuộc về Thiên Chúa không? Nếu tôi tuyên xưng Chúa trong kinh Tin Kính, thì tôi có tuyên xưng Chúa trong cách làm ăn lương thiện, trong sự trung thành vợ chồng, trong lòng hiếu thảo với cha mẹ, trong sự công bằng với người dưới quyền, trong sự tử tế với người nghèo, trong lòng can đảm bảo vệ sự thật không? Đức tin không được chứng minh bằng âm lượng của lời nói, nhưng bằng chiều sâu của sự hoán cải.
Có khi chúng ta tuyên xưng Chúa rất đúng trong nhà thờ, nhưng lại sống như thể Chúa không hiện diện ngoài đời. Chúng ta đọc: “Tôi tin kính một Thiên Chúa,” nhưng lại thờ tiền bạc, danh vọng, quyền lực, khoái lạc, cái tôi. Chúng ta gọi Chúa là “Đấng hằng sống,” nhưng lại sống một đời khô khan, nguội lạnh, không cầu nguyện, không yêu thương, không tha thứ. Chúng ta tin Hội Thánh là của Chúa, nhưng lại dễ làm tổn thương Hội Thánh bằng những lời nói thiếu bác ái, những chia rẽ nhỏ nhen, những thái độ phe nhóm, những cơn nóng giận được ngụy trang bằng lòng đạo đức. Chúng ta nói Chúa trao chìa khóa Nước Trời, nhưng chính mình lại nhiều lần khóa cửa lòng mình trước anh em.
Hôm nay, nhìn Phêrô, ta xin Chúa ban cho mình một đức tin khiêm nhường. Đức tin khiêm nhường là đức tin biết rằng mình có thể vấp ngã, nên không dám khinh ai. Đức tin khiêm nhường là đức tin biết rằng mình được tha thứ nhiều, nên cũng phải tha thứ nhiều. Đức tin khiêm nhường là đức tin không dựa vào sức mình, nhưng dựa vào lời Chúa hứa. Một người khiêm nhường không phải là người tự khinh rẻ mình, mà là người biết sự thật về mình trước mặt Chúa: mình yếu đuối, nhưng được yêu thương; mình bất xứng, nhưng được gọi; mình tội lỗi, nhưng được tha thứ; mình mỏng giòn, nhưng được Chúa dùng.
Nhìn Phaolô, ta xin Chúa ban cho mình một trái tim truyền giáo. Truyền giáo không chỉ là đi thật xa, nhưng là để Tin Mừng đi thật sâu vào cuộc đời mình rồi lan ra chung quanh. Một người mẹ sống hiền lành, nhẫn nại, cầu nguyện trong gia đình là đang truyền giáo. Một người cha lương thiện, trách nhiệm, biết dạy con cái kính sợ Chúa là đang truyền giáo. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa một thời buông thả là đang truyền giáo. Một người làm ăn không gian dối, không bán rẻ lương tâm, không chà đạp người khác là đang truyền giáo. Một người biết nhịn một lời độc ác, biết xóa một bài viết gây chia rẽ, biết gửi một tin nhắn hòa giải thay vì một lời kết án, cũng đang truyền giáo. Tin Mừng không chỉ được rao giảng trên bục giảng, mà còn được rao giảng bằng một đời sống có Chúa.
Hai vị Tông Đồ đều kết thúc đời mình tại Rôma bằng tử đạo. Phêrô bị đóng đinh. Phaolô bị chém đầu. Một người dang tay trên thập giá, một người cúi đầu dưới lưỡi gươm. Máu các ngài hòa vào lòng đất và trở thành hạt giống đức tin. Hội Thánh không được xây bằng những chiến thắng hào nhoáng, nhưng bằng những đời sống dám hiến mình. Mọi thời đại đều cần tử đạo, dù không phải lúc nào cũng là đổ máu. Có cuộc tử đạo của lòng trung thành trong bổn phận. Có cuộc tử đạo của sự âm thầm chịu đựng. Có cuộc tử đạo của người sống ngay thẳng giữa môi trường gian dối. Có cuộc tử đạo của người giữ đức tin khi bị chế giễu. Có cuộc tử đạo của người tha thứ khi bị phản bội. Có cuộc tử đạo của người tiếp tục yêu thương dù không được đáp lại. Có cuộc tử đạo của người linh mục, tu sĩ, giáo dân mỗi ngày chết đi cho cái tôi để Chúa được lớn lên.
Mừng lễ hai Thánh Phêrô và Phaolô, chúng ta cũng được mời gọi cầu nguyện cách đặc biệt cho Đức Giáo Hoàng, đấng kế vị Thánh Phêrô, và cho toàn thể Hội Thánh. Trong một thế giới đầy biến động, Hội Thánh cần ơn trung thành với đức tin tông truyền và ơn can đảm loan báo Tin Mừng cho con người hôm nay. Hội Thánh cần vừa vững như đá, vừa nóng như lửa; vừa trung thành với chân lý, vừa mở rộng vòng tay thương xót; vừa bảo vệ kho tàng đức tin, vừa biết ra đi đến những vùng ngoại biên của phận người. Một Hội Thánh chỉ giữ mình mà không ra đi sẽ trở nên khép kín. Một Hội Thánh chỉ chạy theo thế gian mà không bám vào đá tảng đức tin sẽ mất căn tính. Phêrô và Phaolô giúp Hội Thánh giữ cả hai chiều kích: hiệp nhất và truyền giáo, đức tin và sứ vụ, nền đá và con đường.
Và cuối cùng, mỗi người chúng ta hãy để Chúa hỏi lại mình hôm nay: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Xin đừng trả lời vội. Hãy để câu hỏi ấy đi vào những vùng sâu nhất của tâm hồn. Hãy để câu hỏi ấy chạm vào những chọn lựa cụ thể của ta. Chúa là ai khi tôi đang vui? Chúa là ai khi tôi thất bại? Chúa là ai khi tôi bị hiểu lầm? Chúa là ai khi tôi bị cám dỗ? Chúa là ai khi tôi có quyền trong tay? Chúa là ai khi tôi đối diện với người nghèo? Chúa là ai khi tôi bước vào nhà thờ? Chúa là ai khi tôi trở về nhà? Chúa là ai khi không ai thấy tôi? Chúa là ai khi tôi đứng trước sự thật về chính mình?
Ước gì câu trả lời của chúng ta không chỉ là: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống,” mà còn là: “Lạy Chúa, Chúa là Đấng con muốn thuộc về. Chúa là Đấng con muốn yêu mến. Chúa là Đấng con muốn bước theo. Chúa là Đấng con muốn đặt làm nền đá cho đời con. Xin xây lại đời con trên đức tin. Xin mở khóa lòng con bằng lòng thương xót. Xin tháo cởi con khỏi tội lỗi, sợ hãi, ích kỷ và kiêu căng. Xin làm cho con trở nên một viên đá nhỏ trong Hội Thánh Chúa, một ngọn lửa nhỏ trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, một chứng nhân nhỏ bé nhưng trung thành giữa đời.”
Xin Thánh Phêrô dạy chúng ta biết tin dù yếu đuối, biết khóc khi sa ngã, biết đứng dậy khi được tha thứ, biết yêu mến Chúa hơn yêu chính mình. Xin Thánh Phaolô dạy chúng ta biết để Chúa biến đổi, biết ra khỏi sự tự mãn, biết sống cho Đức Kitô, biết loan báo Tin Mừng bằng cả đời sống. Xin hai vị Tông Đồ cầu bầu cho Hội Thánh luôn vững vàng trước mọi bão tố, luôn hiệp nhất trong đức tin, luôn nóng cháy trong truyền giáo, luôn khiêm nhường trong phục vụ, và luôn trung tín với Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây