ĐỪNG SỢ, VÌ SỰ SỐNG CỦA CHÚA KITÔ ĐÃ Ở TRONG TA

Thứ sáu - 16/10/2026 09:13
images (6)
images (6)
Đứng trước cái chết, không một ai trong phận người giữ được lòng hoàn toàn bình thản, bởi cái chết không chỉ là một biến cố sinh học đến rồi đi theo nhịp của thân xác, mà là ngưỡng cửa nơi mọi điều người ta từng bám víu đều bị đặt lại, mọi kế hoạch dài hơi bị cắt ngang giữa chừng, mọi khuôn mặt thân quen có thể không còn hiện diện bên gối, và chính thân xác mình từng được nâng niu, từng được chữa lành, từng được trang điểm cho những ngày vui cũng bắt đầu run rẩy trước sự tan rã. Sợ hãi ấy không phải là dấu hiệu của yếu đuối đáng khinh, cũng không phải là tội cần phải che giấu cho khỏi mang tiếng kém đức tin, mà là tiếng nói chân thật của tạo vật biết mình hữu hạn, biết mình không tự mình mà có sự sống, và biết rằng có một khoảng tối mà lý trí không soi thấu hết được dù người ta đã đọc nhiều, đã suy nhiều, đã chứng kiến nhiều đám tang. Người trẻ sợ vì thấy đời mình vừa mới bắt đầu. Người già sợ vì thấy những người đi trước đã lần lượt khuất bóng và mình đang đứng ở hàng kế tiếp. Người khỏe sợ khi bỗng nhiên một cơn đau lạ xuất hiện giữa đêm. Người bệnh sợ vì đã nhìn thấy cái chết đi qua giường bên cạnh. Người có của sợ mất những gì mình gom góp. Người không của sợ bỏ lại những người mình chưa kịp lo xong. Cha mẹ sợ cho con còn nhỏ. Con cái sợ phải đứng nhìn cha mẹ ra đi mà không biết nói lời nào cho đủ. Linh mục, tu sĩ, người sống đời thánh hiến cũng sợ, không phải vì thiếu lòng tin, mà vì vẫn là người, vẫn có thân xác, vẫn có những gắn bó, vẫn có những việc dang dở, vẫn có những giờ phút mà đêm tối dày hơn mọi lý lẽ đã giảng. Sợ hãi trước cái chết vì thế không phải là điều cần bị lên án, mà là điều cần được đưa vào trong một tương quan lớn hơn, kẻo nó trở thành chủ nhân của cả đời người.
Chúa Giêsu, khi bước vào Vườn Cây Dầu, đã không né tránh tâm trạng ấy. Ngài không xuất hiện như một vị anh hùng đứng trên nỗi sợ, cũng không đóng vai một bậc thầy vô cảm giảng cho môn đệ bài học về lòng can đảm trong khi chính mình không run. Ngài sợ thật. Ngài buồn thật. Ngài hấp hối thật. Mồ hôi Ngài hòa lẫn máu rơi xuống đất, và hình ảnh ấy đủ để người ta hiểu rằng thập giá không bắt đầu ở đồi Sọ, mà đã bắt đầu từ giờ phút Ngài chấp nhận ở lại trong ý muốn của Cha giữa lúc toàn thân muốn lùi bước. Ngài cầu xin cho chén đắng ấy qua đi nếu có thể, và trong lời cầu ấy không có một chút giả bộ. Đó là lời của Con Người đang mang lấy trọn thân phận loài người, đang cảm thấy sức nặng của sự dữ, của sự phản bội, của sự bỏ rơi, của cái chết đang tới gần không phải như một ý niệm mà như một thực tại sắp nghiền nát thân xác. Các môn đệ được đem theo cho có bạn, thế mà họ ngủ. Người thân nhất cũng không thức nổi một giờ. Sự cô đơn của Ngài vì thế không chỉ là cô đơn trước quân dữ sắp đến, mà còn là cô đơn giữa những kẻ được yêu thương nhất. Chính trong khung cảnh ấy, sức mạnh giúp Ngài đứng dậy không đến từ ý chí sắt đá của một cá nhân cô độc, cũng không đến từ sự khinh miệt đau khổ như thể đau khổ không đáng kể, mà đến từ sự kết hiệp bền chặt với Chúa Cha. Niềm tín thác vào sự hiện diện và tình yêu của Đấng đã sai mình đã giữ Ngài đứng vững khi bạn hữu ngủ say, khi một người trong nhóm dẫn đường cho kẻ bắt, khi đám đông hô hào đóng đinh, và khi bóng tối của sự bỏ rơi tưởng chừng bao phủ cả trời. Kết hiệp ấy không phải là một cảm giác dễ chịu luôn luôn có mặt. Chính trong giờ ấy Ngài còn thốt lên lời của người cảm thấy bị bỏ rơi, và lời ấy không làm giảm sự kết hiệp, trái lại cho thấy kết hiệp đích thực không dựa trên cảm giác, mà dựa trên tương quan đã được nuôi dưỡng suốt đời bằng việc lắng nghe, vâng phục và ở lại trong ý muốn của Cha. Ngài vẫn gọi Thiên Chúa là Cha ngay khi môi khô, vẫn trao hồn trong tay Cha ngay khi thân xác đã hết sức. Đó là chiến thắng không hủy bỏ nỗi sợ, nhưng không để nỗi sợ nói lời cuối cùng.
Bí quyết ấy cũng là bí quyết của những người đã đi theo Ngài đến cùng, nhất là các vị tử đạo, những người không được miễn trừ khỏi run sợ trong những giây phút đầu, nhưng đã không để nỗi sợ trở thành chủ của quyết định cuối cùng. Vị tử đạo tiên khởi Stêphanô, khi bị lôi ra khỏi thành, khi những khuôn mặt vừa nghe ngài giảng đã trở nên giận dữ, khi đá bắt đầu ném tới và thân xác bắt đầu gãy đổ, không được nhớ đến như một người mất trí vì kinh hoàng, cũng không được nhớ đến như một người chai lì đến độ không còn cảm thấy đau. Ngài đầy Thánh Thần. Ngài đăm đăm nhìn lên trời. Ngài thấy vinh quang Thiên Chúa và thấy Chúa Giêsu đứng bên hữu Thiên Chúa. Ánh mắt hướng lên ấy không xóa bỏ nỗi đau của thịt da, không làm viên đá trở nên nhẹ, không biến cuộc hành hình thành một cảnh tượng dễ chịu. Ánh mắt ấy mở ra một chiều kích khác cho cùng một giây phút ấy, khiến cái chết không còn là bức tường cuối cùng mà là ngưỡng cửa nhìn thấy Đấng mình đã rao giảng. Stêphanô còn cầu cho những người đang ném đá mình, và lời cầu ấy không phải là một câu văn chương được soạn trước, mà là hoa trái của một lòng đã không còn bị nỗi sợ chiếm đóng hoàn toàn. Khi người ta còn nhìn xuống đá, người ta chỉ thấy kẻ thù. Khi người ta nhìn lên Đấng đang đứng bên hữu Thiên Chúa, người ta vẫn thấy đá, vẫn thấy máu, nhưng thấy cả một tình yêu lớn hơn đá và máu. Justinô, khi đứng trước quan tòa và trước án tử, giữ được sự bình thản không phải vì coi thường mạng sống, không phải vì đã chán đời, mà vì đã xác tín vào Thiên Chúa hằng sống và chân thật, Đấng không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng hay của thói quen tôn giáo, mà là Đấng đang hiện diện và đang cầm giữ vận mạng của người tin. Sự bình thản ấy là bình thản của người biết mình thuộc về ai, chứ không phải bình thản của người không còn gì để mất. Nhìn vào cung cách của các ngài và của bao vị tử đạo khác trong lịch sử Giáo Hội, từ những thế kỷ đầu đến những cuộc bách hại gần hơn, người ta nhận ra rằng Lời không chỉ là câu chữ được đọc trong giờ phụng vụ rồi khép sách lại, mà là sức mạnh thực sự đi vào đời sống, biến một con người bình thường, có gia đình, có sợ hãi, có nước mắt, thành người có thể đứng thẳng khi mọi thứ xung quanh muốn kéo ngã. Các ngài không mạnh vì bản tính anh hùng. Các ngài mạnh vì đã để sự sống của một Đấng khác sống trong mình.
Sứ điệp chạy xuyên suốt Tin Mừng có thể gom lại trong hai chữ được lặp đi lặp lại từ đầu đến cuối: đừng sợ. Lời ấy không phải là lời an ủi suông dành cho người đang hoảng loạn, cũng không phải là mệnh lệnh vô cảm bắt người ta phải giả vờ mạnh mẽ cho khỏi mang tiếng kém tin. Khi thiên sứ đến với Đức Maria trong biến cố Truyền Tin, lời có sức mở cửa cho toàn bộ lịch sử cứu độ là lời đừng sợ, bởi điều sắp xảy ra vượt quá mọi dự tính của một thiếu nữ làng nhỏ, vượt quá mọi khả năng giải thích của lý trí, và nếu không có lời ấy thì sự vâng phục có thể bị nỗi sợ nuốt chửng trước khi kịp thành lời xin vâng. Maria không hết run. Maria vẫn thắc mắc điều ấy xảy ra cách nào. Nhưng nỗi sợ không còn giữ được quyền quyết định, vì lời đừng sợ đã đặt nàng vào trong tương quan với Đấng mà không có gì là không thể. Khi Chúa Giêsu sinh ra, các thiên sứ không mở đầu bằng một bài giảng dài cho các mục đồng đang khiếp đảm giữa đêm đồng, mà bằng lời trấn an: đừng sợ, vì này đây có một tin mừng trọng đại dành cho toàn dân. Tin mừng không được loan trong một hội trường an toàn, mà được loan giữa đồng vắng, giữa những người đang run, và chính vì thế tin mừng ấy mới chạm được tới những ai sau này cũng sẽ run. Suốt hành trình rao giảng, Chúa Giêsu nhiều lần nói với các môn đệ đừng sợ khi biển động và thuyền như sắp chìm, đừng sợ khi bị người đời ghét vì danh Thầy, đừng sợ những kẻ chỉ giết được thân xác mà không giết được linh hồn, đừng sợ vì các con quý hơn muôn vàn chim sẻ, đừng sợ vì Cha trên trời biết các con cần gì. Cao điểm là lời tuyên bố rằng các con đừng sợ, vì Thầy đã thắng thế gian. Lời ấy không có nghĩa là thế gian hết còn gây đau đớn, hết còn bắt bớ, hết còn giết chết, hết còn vu khống, hết còn làm tan nát những gì người ta yêu. Lời ấy có nghĩa là thế gian không còn giữ được lời cuối cùng. Chiến thắng của Thầy không hủy diệt thập giá, không làm như thể thập giá chưa từng có, nhưng đi xuyên qua thập giá, và vì thế mọi nỗi sợ của môn đệ đều có thể được đặt vào trong chiến thắng ấy chứ không phải bị chối bỏ bằng ý chí hay bị khinh miệt bằng một thứ đạo đức cứng nhắc.
Khi một vị mục tử mới được đặt lên ngai Phêrô bước ra quảng trường, đối diện với một biển người và với một thế giới vừa trải qua những thập niên đầy sợ hãi, và cất tiếng đừng sợ, hãy mở rộng cửa cho Chúa Kitô, ngài không chỉ nói với một đám đông trong một buổi lễ, mà nói với cả một thời đại đang khép cửa vì sợ mất tự do, sợ mất bản sắc, sợ bị tôn giáo ràng buộc, sợ phải thay đổi lối sống, sợ phải nhìn lại những gì mình đã xây trên cát. Mở rộng cửa không phải là một cử chỉ xã giao, không phải là một khẩu hiệu treo ở cửa nhà thờ cho đẹp, mà là để Đấng đã thắng sự chết đi vào những căn phòng kín nhất của lòng người, những nơi người ta giấu nỗi sợ bệnh tật, nỗi sợ mất người thân, nỗi sợ bị loại trừ, nỗi sợ tương lai con cái, nỗi sợ tuổi già cô đơn, nỗi sợ chính mình không đủ sức trung tín đến cùng. Có những cánh cửa đóng không phải vì thù ghét, mà vì đã từng bị tổn thương. Có những cánh cửa đóng vì xấu hổ. Có những cánh cửa đóng vì tưởng rằng nếu mở ra thì mình sẽ mất kiểm soát. Lời mời mở cửa chính là lời mời tin rằng Đấng xin vào không đến để cướp sự sống, mà đến để sự sống được dồi dào. Khi cửa ấy mở, Chúa Kitô không bước vào như một vị khách được tiếp đãi rồi ra về theo lịch, mà như nguồn sự sống khiến người ta không còn chỉ sống bằng sức riêng của mình. Sống bằng sự sống của Ngài có nghĩa là những quyết định hàng ngày, những lời nói trong gia đình khi nóng giận, những chọn lựa khi bị hiểu lầm mà không có ai bênh, những giờ phút đối diện với bệnh viện hay với nghĩa trang, những lúc công việc đổ vỡ và danh dự bị thương, đều dần dần được uốn theo nhịp của Đấng đã yêu đến cùng. Chỉ khi ấy nỗi sợ không biến mất theo kiểu phép màu khiến người ta hết còn biết rung động, nhưng mất quyền làm chủ. Người ta vẫn có thể run, vẫn có thể khóc, vẫn có thể xin cho chén đắng qua đi, vẫn có thể cần một bàn tay nắm lấy trong đêm, nhưng cuối cùng vẫn có thể thưa xin vâng, vì biết mình không đứng một mình trong vườn cây dầu của đời mình.
Sống bằng sự sống ấy còn có nghĩa là người tin không chờ đến giờ hấp hối mới tập kết hiệp. Kết hiệp với Cha, điều đã giữ Chúa Giêsu đứng vững, là một tương quan được nuôi mỗi ngày bằng việc ở lại trong Lời, bằng việc đem những nỗi sợ nhỏ của buổi sáng đặt trước mặt Ngài trước khi chúng kịp lớn thành nỗi sợ nuốt cả buổi chiều. Người ta không thể đột nhiên can đảm trong giờ tử đạo nếu cả đời chưa bao giờ tập trao những sợ hãi nhỏ. Sợ mất việc, sợ con thi rớt, sợ người thân giận, sợ bị nói xấu trong xóm, sợ bệnh tái phát, sợ mình già đi mà chưa kịp làm điều phải làm, tất cả những sợ ấy đều là trường học. Nếu mỗi lần sợ người ta chỉ tìm cách trốn, chỉ tìm cách kiểm soát, chỉ tìm cách đổ lỗi, thì đến giờ lớn nỗi sợ sẽ làm chủ. Nếu mỗi lần sợ người ta biết quay vào trong, thưa với Cha như Con đã thưa, ở lại thêm một chút dù cảm giác chẳng ngọt ngào, thì dần dần trong lòng mọc lên một chỗ đứng không do hoàn cảnh ban. Chỗ đứng ấy không làm người ta hết là người. Chỗ đứng ấy làm người ta thành người đã được đặt vào trong một tình yêu lớn hơn hoàn cảnh. Gia đình nào biết cùng nhau thinh lặng một lát trước những quyết định nặng, giáo xứ nào biết cầu nguyện không chỉ khi có lễ lớn mà cả khi có tang chế và bất hòa, người trẻ nào dám ở lại với một câu Lời thay vì chạy ngay vào tiếng ồn để khỏi phải đối diện với lòng mình, những người ấy đang tập cái nhìn của Stêphanô từ rất sớm, tập nhìn lên trước khi đá ném tới, để khi đá có tới thì mắt đã biết đường.
Cuộc đời trở thành lời ca tụng không phải khi người ta tìm được những câu hay để nói về Chúa trước mặt thiên hạ, không phải khi người ta có giọng tốt trên cung thánh hay có bài viết được nhiều người đọc, mà khi chính cách hiện diện của người ấy làm cho người khác thoáng thấy rằng có một Đấng đang sống trong họ. Một bệnh nhân vẫn giữ được lòng nhân hậu với người chăm sóc dù đêm dài và thuốc đắng, một người bị vu khống vẫn không trả đũa bằng lời độc địa dù có đủ chứng cứ để hạ nhục kẻ khác, một mục tử vẫn ở lại với đoàn chiên khi hoàn cảnh khó khăn và lời khen đã hết, một người trẻ vẫn dám chọn sự thật giữa bạn bè đang cười nhạo, một người già vẫn biết tạ ơn trong căn phòng vắng, một người mẹ vẫn thì thầm tên Chúa bên giường con bệnh, tất cả những điều ấy đều là hình thức công bố Lời mà không cần sân khấu. Sức sống của Chúa Kitô tràn ngập tâm hồn không phải để biến con người thành kẻ vô cảm trước đau khổ của thế giới, không phải để người ta mỉm cười giả tạo trên mọi đống tro, mà để biến đau khổ ấy thành nơi tình yêu được chứng thực. Ai đã từng hiểu rằng chính Chúa cũng đã toát mồ hôi máu trong vườn và vẫn trao mình cho Cha, thì cũng có thể nhận ra rằng mình được ban khả năng nhìn lên trời giữa lúc đá đang ném tới, khả năng mở cửa khi mọi lý do đều khuyên nên đóng chặt, và khả năng để cả cuộc đời, dù ngắn hay dài, dù êm đềm hay bão tố, dù được người ta biết đến hay chỉ được một vài người thân nhớ, trở thành một lời ngợi khen không chỉ bằng miệng mà bằng chính sự sống đã được trao lại. Ngợi khen ấy không chờ đến khi hết sợ mới bắt đầu. Ngợi khen ấy bắt đầu ngay giữa nỗi sợ, khi người ta vẫn run mà vẫn tin, vẫn khóc mà vẫn trao, vẫn chưa thấy sáng mà vẫn không bỏ cuộc nhìn lên. Và khi sự sống ấy đã ở trong ta, thì cái chết, dù vẫn đáng sợ đối với thân xác, không còn là chủ của linh hồn nữa.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập50
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm47
  • Hôm nay9,602
  • Tháng hiện tại264,631
  • Tổng lượt truy cập45,555,691
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây