NIỀM HY VỌNG NƯỚC TRỜI: SỐNG HÔM NAY VỚI MỘT TÌNH YÊU KHÔNG KẾT THÚC

Thứ năm - 01/10/2026 19:52
images (3)
images (3)
Có những ngày chúng ta vui vì một công việc hoàn thành, một dự định thành công, một lời khen đến đúng lúc, một người thân bình phục, một khó khăn tưởng không vượt qua được cuối cùng cũng được tháo gỡ. Những niềm vui ấy rất thật, rất cần thiết, rất đáng được đón nhận bằng lòng biết ơn. Giữa cuộc sống nhiều nhọc nhằn, ai cũng cần có những khoảnh khắc được nhẹ lòng, được thấy công sức của mình mang lại kết quả, được cảm nhận rằng những cố gắng âm thầm không hoàn toàn vô nghĩa. Tuy nhiên, cũng chính trong những ngày vui ấy, chúng ta có thể nhận ra một điều: niềm vui dựa trên kết quả thường mong manh hơn chúng ta tưởng. Hôm nay thành công, ngày mai có thể thất bại. Hôm nay được yêu mến, ngày mai có thể bị hiểu lầm. Hôm nay khỏe mạnh, ngày mai có thể nằm trên giường bệnh. Hôm nay mọi sự diễn ra thuận lợi, ngày mai một biến cố bất ngờ có thể làm đảo lộn cả cuộc đời. Nếu trái tim chỉ đặt nền tảng trên những điều đang có, chúng ta sẽ phải sống trong một sự lo lắng thường xuyên, bởi bất cứ điều gì đang đem lại hạnh phúc cũng có thể trở thành nguyên nhân gây sợ hãi khi chúng ta nghĩ đến khả năng đánh mất nó. Bởi vậy, đời sống đức tin cần một niềm vui sâu hơn những thuận lợi trước mắt, một niềm hy vọng bền hơn những thay đổi của hoàn cảnh, một nơi để lòng người được tựa vào ngay cả khi mọi chỗ dựa quen thuộc đang lung lay. Niềm hy vọng Nước Trời mở ra cho chúng ta chiều sâu ấy. Nó giúp chúng ta sống giữa cuộc đời với một trái tim biết yêu những điều tốt đẹp đang có, đồng thời biết rằng ý nghĩa cuối cùng của đời mình nằm trong tình yêu của Thiên Chúa.
Trong trình thuật các môn đệ trở về sau khi được sai đi, niềm vui của họ mang vẻ hồn nhiên của những người vừa trải nghiệm điều lớn lao vượt quá sức mình. Họ đã bước ra khỏi sự an toàn quen thuộc, đã đến với những con người cụ thể, đã thi hành sứ mạng được trao, và đã nhìn thấy sức mạnh của sự dữ phải lùi bước trước quyền năng Thiên Chúa. Có thể hình dung sự rạng rỡ trên khuôn mặt họ, sự háo hức trong từng lời kể, niềm xúc động của những người nhận ra rằng cuộc đời mình đang được tham dự vào một công việc lớn hơn mọi dự tính cá nhân. Nhưng giữa niềm vui ấy, Đức Giêsu đưa họ đến một nền tảng vững bền hơn: được Thiên Chúa biết đến, được thuộc về Người, được hướng tới sự sống với Người. Thành quả của sứ mạng có giá trị, nhưng người môn đệ cần biết mình đang tìm kiếm điều gì qua những thành quả ấy. Nếu chỉ tìm cảm giác chiến thắng, người ấy sẽ khó đứng vững khi gặp chống đối. Nếu chỉ tìm sự thán phục, người ấy sẽ nhanh chóng bị tổn thương khi công lao không được nhìn nhận. Nếu chỉ tìm bằng chứng rằng mình có khả năng, người ấy sẽ hoang mang khi phải đối diện với giới hạn. Trái lại, khi niềm vui đặt nơi mối tương quan với Thiên Chúa, người môn đệ có thể tiếp tục trung thành cả trong những ngày công việc không mang lại kết quả rõ ràng. Người ấy biết rằng mình được sai đi vì đã được yêu thương, và mọi việc mình làm chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi giúp mình cùng những người khác đi sâu hơn vào tình yêu ấy. Opus Dei
Nhiều khi chúng ta chưa ý thức rằng mình đang sống bằng nhu cầu được xác nhận. Một đứa trẻ muốn cha mẹ nhìn thấy điều mình làm được. Một người trẻ mong được công nhận năng lực. Một người trưởng thành muốn những hy sinh của mình được tôn trọng. Một người già cần biết rằng mình vẫn có chỗ trong lòng con cháu. Những mong muốn ấy thuộc về thân phận con người và không có gì đáng xấu hổ. Nhưng khi sự công nhận trở thành điều kiện duy nhất để chúng ta thấy mình có giá trị, cuộc sống sẽ rất mệt mỏi. Chúng ta làm việc mà luôn ngóng xem có ai biết không, giúp đỡ mà luôn nhớ xem có ai cảm ơn không, hy sinh mà âm thầm tính xem mình có được đáp lại không. Ngay cả việc phục vụ trong Giáo hội cũng có thể trở thành nơi trái tim tìm kiếm danh tiếng. Có người buồn nhiều ngày vì tên mình không được nhắc đến; có người mất bình an vì người khác được trao một trách nhiệm mà mình mong muốn; có người bỏ cuộc vì cảm thấy công sức không được đánh giá tương xứng. Những tổn thương ấy cần được lắng nghe, bởi chúng thường chạm vào một nhu cầu rất sâu là được nhìn nhận và được yêu thương. Tuy nhiên, để được chữa lành, chúng ta cần đi xa hơn việc đòi hỏi người khác luôn phải xác nhận mình. Chúng ta cần tập đặt đời mình trước ánh mắt của Thiên Chúa. Người biết cả phần công việc không ai nhìn thấy, cả lần nhịn một lời gay gắt, cả đêm thức chăm người bệnh, cả nỗi buồn được giấu đi để người thân bớt lo. Khi tin rằng đời mình được Người biết đến, chúng ta dần có tự do để làm điều tốt mà không phải liên tục dò tìm tiếng vỗ tay.
Được Thiên Chúa biết đến là một điều rất khác với được nhiều người biết tên. Một cái tên có thể xuất hiện khắp nơi mà người mang tên ấy vẫn cô độc. Một người có thể được ca tụng trước đám đông nhưng không có ai đủ gần để hiểu những sợ hãi của mình. Ngược lại, có những cuộc đời rất ít được nhắc tới, sống trong một căn nhà nhỏ, làm những công việc lặp lại, mang những hy sinh không bao giờ trở thành câu chuyện nổi bật, nhưng lại có chiều sâu của một tình yêu bền bỉ. Một người mẹ thức dậy trước mọi người, chuẩn bị bữa ăn, lo thuốc men cho cha mẹ già, kiên nhẫn với một đứa con khó bảo, đến cuối ngày vẫn dành một chút thinh lặng để cầu nguyện. Một người cha đi làm xa, chịu đựng những điều không dễ kể, giữ lòng ngay thẳng dù biết gian dối có thể đem lại lợi ích nhanh hơn. Một người sống một mình, không có gia đình riêng, nhưng âm thầm trở thành chỗ dựa cho những người đang cần được lắng nghe. Một người bệnh không còn đủ sức làm việc, vẫn cố gắng đón nhận sự chăm sóc với lòng biết ơn và cầu nguyện cho người khác. Những cuộc đời ấy nhắc chúng ta rằng giá trị của con người không được đo đầy đủ bằng mức độ xuất hiện trước công chúng. Trước Thiên Chúa, mỗi người là một cuộc đời riêng biệt, có một lịch sử riêng, có những vết thương riêng, có những khả năng yêu thương không thể thay thế bằng cuộc đời của bất cứ ai khác. Niềm hy vọng Nước Trời bắt đầu lớn lên khi chúng ta tin rằng tình yêu Thiên Chúa dành cho mình không phụ thuộc vào việc mình nổi bật đến đâu.
Nói đến Nước Trời, chúng ta dễ nghĩ tới một thực tại quá xa, thuộc về những ngày cuối cùng của đời người, chỉ cần quan tâm khi tuổi đã cao hoặc sức khỏe đã suy giảm. Nhưng chính người đang khỏe mạnh, đang làm việc, đang nuôi con, đang xây dựng tương lai lại cần niềm hy vọng ấy để biết mình đang sống vì điều gì. Một người có thể rất bận rộn mà vẫn không rõ đâu là hướng đi của đời mình. Có thể kiếm được nhiều tiền hơn nhưng không biết mình cần bao nhiêu là đủ. Có thể có thêm nhiều mối liên hệ mà ngày càng khó mở lòng. Có thể đạt được vị trí mong muốn nhưng lại không còn thời gian cho những người mình yêu. Có thể lo chu toàn tất cả những việc trước mắt mà quên mất câu hỏi quan trọng nhất: sau cùng, tôi đang trở thành người như thế nào? Niềm hy vọng Nước Trời đặt câu hỏi ấy vào giữa đời sống hằng ngày. Khi biết mình được mời gọi đến sự sống viên mãn trong Thiên Chúa, chúng ta bắt đầu xem lại những ưu tiên. Công việc vẫn cần làm, trách nhiệm vẫn cần chu toàn, những nhu cầu vật chất vẫn cần được chăm lo, nhưng tất cả được đặt trong một hướng đi rõ ràng hơn. Chúng ta làm việc để phục vụ sự sống, xây dựng gia đình để học yêu thương, sử dụng khả năng để góp phần làm cho người khác được sống xứng với phẩm giá của họ. Tương lai vĩnh cửu giúp hiện tại có trật tự, bởi nó nhắc chúng ta rằng có những điều rất khẩn cấp nhưng không thật sự quan trọng, và có những điều ít gây chú ý nhưng quyết định chiều sâu của cả cuộc đời.
Thiên đàng là sự sống trọn vẹn trong tình yêu Thiên Chúa. Khi suy nghĩ về điều ấy, chúng ta nên bắt đầu từ những khát vọng sâu nhất của lòng mình: được yêu mà không phải sợ bị bỏ rơi, được hiểu mà không phải che giấu, được sống trong sự thật mà không bị đe dọa, được trao ban mà không bị cạn kiệt, được bình an mà không còn bất an âm thầm phía sau. Trong cuộc đời hiện tại, chúng ta nếm được những điều ấy từng phần. Có những giây phút ở bên người thân mà lòng rất ấm. Có những lần được tha thứ mà thấy mình có thể bắt đầu lại. Có những lúc cầu nguyện mà sự hiện diện của Chúa trở nên gần gũi. Có những lần giúp được một người đang tuyệt vọng mà cảm thấy đời mình có ý nghĩa. Những kinh nghiệm ấy rất quý, nhưng vẫn mang giới hạn. Chúng ta yêu nhau mà có lúc làm nhau đau. Chúng ta muốn trung thành mà có lúc yếu đuối. Chúng ta muốn bình an mà vẫn bị quá khứ và tương lai kéo đi. Hy vọng thiên đàng là hy vọng rằng tình yêu sẽ được hoàn tất, rằng những gì đang dang dở sẽ được đưa tới sự viên mãn nơi Thiên Chúa. Điều ấy vượt quá khả năng tưởng tượng của chúng ta. Nhưng ngay trong sự vượt quá ấy, trái tim có thể tìm được một điểm tựa: Thiên Chúa không mời gọi con người đến một tương lai trống rỗng. Người mời gọi chúng ta đến với chính Người, và Người là nguồn của sự sống mà chúng ta đang tìm kiếm giữa rất nhiều điều hữu hạn.
Chúng ta thường lo lắng về việc mất đi những gì mình yêu. Người mẹ nhìn đứa con đang ngủ và cảm thấy hạnh phúc, nhưng trong lòng vẫn có nỗi sợ về bệnh tật, tai nạn, những điều chưa biết. Người con nhìn cha mẹ già và nhận ra mỗi lần gặp có thể là một lần không thể lấy lại. Người vợ nghe tiếng chồng trở về sau một ngày làm việc và biết sự hiện diện ấy quý giá hơn nhiều điều mình từng mong muốn. Một người sau cơn bệnh nặng có thể nhận ra rằng được đi bộ trong sân, được ăn một bữa cơm bình thường, được nghe tiếng người thân đã là một ân huệ. Càng yêu, chúng ta càng cảm nhận rõ sự mong manh của đời sống. Đức tin không làm chúng ta trở nên vô cảm trước mong manh ấy. Niềm hy vọng Nước Trời cũng không buộc chúng ta phải giả vờ rằng chia lìa là điều dễ chịu. Nó giúp chúng ta yêu với một lòng tín thác sâu hơn, biết trân trọng thời gian hiện tại và trao những người mình yêu vào tay Thiên Chúa. Chúng ta vẫn cần chăm sóc sức khỏe, giữ gìn an toàn, dành thời gian cho nhau, nói những lời cần nói khi còn có thể. Đồng thời, chúng ta học nhìn người thân như những người thuộc về tình yêu Thiên Chúa trước khi thuộc về những kế hoạch của mình. Điều ấy không làm tình thân nhạt đi; nó giúp tình thân bớt bị chi phối bởi nhu cầu kiểm soát và trở nên rộng rãi hơn.
Niềm hy vọng ấy đặc biệt quý giá trong những mùa mất mát. Có những nỗi đau không thể được giải quyết bằng một lời khuyên. Một chiếc ghế trống trong bữa cơm, một căn phòng không còn tiếng người, một số điện thoại vẫn được giữ lại dù biết sẽ không còn ai trả lời, một ngày kỷ niệm trở thành ngày nước mắt: tất cả đều có sức làm lòng người chùng xuống. Khi một người thân qua đời, chúng ta không chỉ mất sự hiện diện của họ; nhiều khi còn mất cả một phần nhịp sống, một phần căn tính, một phần tương lai đã tưởng tượng cùng họ. Những lời an ủi quá nhanh có thể khiến người đang đau cảm thấy mình không được hiểu. Người có đức tin vẫn có thể khóc, vẫn có thể thấy trống trải, vẫn cần thời gian để học sống với sự vắng mặt. Nhưng trong nỗi đau ấy, niềm hy vọng cho phép họ tiếp tục hướng tình yêu về Thiên Chúa. Họ có thể cầu nguyện cho người đã qua đời, phó thác người ấy cho lòng thương xót, tiếp tục sống những điều tốt đẹp đã nhận được từ họ. Một người mẹ đã mất vẫn có thể tiếp tục được nhớ đến qua cách con cái chăm sóc nhau. Một người cha đã ra đi vẫn có thể để lại sức mạnh trong sự trung thực của những người ở lại. Một người bạn không còn hiện diện vẫn có thể tiếp tục thúc đẩy chúng ta sống tử tế. Đức tin không cho chúng ta quyền tự ý xác định số phận vĩnh cửu của ai, nhưng cho chúng ta lòng tin để trao họ vào tình yêu của Đấng biết họ trọn vẹn hơn chúng ta.
Cũng có những mất mát diễn ra khi con người vẫn còn sống. Một người mất khả năng làm việc sau tai nạn. Một người bước vào tuổi già và cảm thấy mình trở nên chậm chạp, lệ thuộc. Một người bị bệnh kéo dài, nhìn bạn bè tiếp tục cuộc sống trong khi mình phải đếm ngày bằng thuốc men và những lần khám bệnh. Một người từng có trách nhiệm lớn nay phải rời vị trí và không biết mình còn có ích ở đâu. Trong những hoàn cảnh ấy, câu hỏi về giá trị bản thân có thể rất đau. Nếu suốt đời chúng ta chỉ học cách chứng minh mình bằng năng suất, thành tích và sự hữu dụng, khi không còn làm được như trước, chúng ta dễ thấy mình trở thành gánh nặng. Niềm hy vọng Nước Trời giúp sửa lại cách nhìn ấy từ gốc rễ. Phẩm giá của con người vẫn còn nguyên khi sức lực giảm đi. Một người cần được chăm sóc vẫn là một người có khả năng đón nhận và trao ban tình yêu. Có thể họ không còn làm được những việc lớn, nhưng sự hiện diện của họ vẫn mời gọi người khác học kiên nhẫn, biết quan tâm, hiểu sự mong manh và sống trách nhiệm. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần cẩn trọng để không biến đau khổ của họ thành một bài học tiện lợi cho người khỏe mạnh. Họ cần được chăm sóc thật, được lắng nghe thật, được giảm đau, được tôn trọng những mong muốn chính đáng. Khi hướng về thiên đàng, chúng ta càng có lý do để bảo vệ phẩm giá của con người ngay trong những giai đoạn yếu đuối nhất.
Hy vọng vào sự sống đời đời cũng làm thay đổi cách chúng ta đối diện với thất bại. Có người đã cầu nguyện rất nhiều cho một công việc mà công việc ấy vẫn không thành. Có người đã cố gắng giữ gìn một tương quan mà cuối cùng vẫn phải chấp nhận sự đổ vỡ. Có người hết lòng dạy dỗ con cái nhưng vẫn thấy con đi vào những lựa chọn gây đau lòng. Có người phục vụ trong cộng đoàn nhiều năm mà chẳng thấy những chuyển biến mình mong đợi. Những lúc ấy, chúng ta dễ tự hỏi mình đã thiếu điều gì, có phải đức tin chưa đủ, có phải Thiên Chúa không còn quan tâm. Thất bại có thể trở thành dịp xét lại cách làm, nhận ra sai lầm, học một điều cần thiết; nhưng nó không cho phép chúng ta kết luận rằng đời mình đã bị Thiên Chúa bỏ rơi. Có những kết quả không nằm trong quyền quyết định của chúng ta. Có những người chúng ta yêu nhưng không thể lựa chọn thay họ. Có những hoàn cảnh đòi hỏi thời gian dài hơn sự kiên nhẫn hiện có. Người sống trong hy vọng học cách phân biệt trách nhiệm của mình với điều mình không thể kiểm soát. Họ tiếp tục làm phần việc cần làm, tìm sự giúp đỡ khi cần, sửa những điều sai, rồi trao phần còn lại cho Chúa. Nhờ vậy, họ không phải biến từng kết quả thành một bản án về giá trị của chính mình. Một ngày không thành công vẫn có thể là một ngày đã sống trong trung thành.
Tuy nhiên, niềm hy vọng Kitô giáo luôn cần sự tỉnh thức. Chúng ta có thể nói về lòng thương xót để tránh đối diện với những điều cần thay đổi. Có thể nghĩ rằng sau cùng Thiên Chúa sẽ tha thứ, nên hôm nay cứ tiếp tục làm tổn thương người khác. Có thể mong một tương lai tốt đẹp mà không chịu từ bỏ thói quen đang làm đời sống mình và gia đình trở nên nặng nề. Khi ấy, điều chúng ta có chỉ là một sự trấn an dễ dãi. Hy vọng thật khiến chúng ta can đảm hơn trước sự thật. Người tin vào lòng thương xót có thể nhìn nhận tội lỗi vì biết mình có đường trở về. Người mong được sống trong tình yêu Thiên Chúa sẽ muốn tập yêu ngay từ bây giờ. Người hướng tới sự sống vĩnh cửu sẽ hiểu rằng lựa chọn hôm nay có ý nghĩa. Chúng ta không thể vừa mong một trái tim bình an vừa cố tình nuôi hận thù; không thể mong sống trong sự thật mà cứ duy trì những gian dối đem lại lợi ích; không thể cầu xin một mái nhà yêu thương mà liên tục sử dụng lời nói để làm người thân bị hạ thấp. Sự hoán cải có thể bắt đầu rất cụ thể: ngừng một hành vi sai, trả lại điều đã chiếm đoạt, xin lỗi người đã bị mình làm đau, tìm cách bồi thường, tìm người đồng hành để thoát khỏi một thói quen nguy hại. Niềm hy vọng trở nên đáng tin trong đời sống khi nó giúp chúng ta thực hiện những bước ấy.
Sự hoán cải còn cần được giữ khỏi một cám dỗ khác: tưởng rằng chúng ta có thể tự mình làm nên sự thánh thiện bằng quyết tâm và thành tích. Có những người rất nghiêm khắc với bản thân, luôn đặt thêm yêu cầu, luôn thấy mình chưa đủ tốt, đến mức đời sống đạo trở thành một gánh nặng không có chỗ cho niềm vui. Họ cầu nguyện mà chỉ nghe tiếng trách móc trong lòng, xét mình mà không bao giờ nhận ra ân sủng, cố gắng mà càng ngày càng sợ Thiên Chúa. Khi thất bại, họ cảm thấy mọi công sức trước đó đã sụp đổ. Một tâm hồn như vậy cần học lại cách đón nhận. Thiên Chúa đi bước trước trong tình yêu. Ơn cứu độ là ân ban mà chúng ta được mời gọi cộng tác, và sự cộng tác ấy bao gồm cả việc khiêm tốn để được nâng đỡ. Chúng ta cần cố gắng, nhưng cũng cần biết cầu xin. Cần xét mình, nhưng cũng cần biết tạ ơn. Cần sửa đổi, nhưng cũng cần biết đón nhận sự tha thứ. Cần chịu trách nhiệm, nhưng cũng cần chấp nhận rằng hành trình trưởng thành thường có những bước chậm, những lúc vấp ngã, những lần phải học lại điều tưởng đã biết. Niềm hy vọng Nước Trời giúp chúng ta kiên trì trên hành trình ấy bằng lòng tin vào sự trung tín của Thiên Chúa. Một người đang trở về không cần chờ mình hoàn hảo mới được mở lòng với Chúa.
Vẻ đẹp của tâm hồn bé nhỏ nằm ở khả năng ấy: biết mình cần được yêu, cần được hướng dẫn, cần được cứu chữa. Sự bé nhỏ không đòi hỏi chúng ta từ bỏ hiểu biết hoặc suy nghĩ độc lập. Một người có học thức sâu rộng vẫn có thể khiêm tốn, và một người ít học vẫn có thể kiêu ngạo. Điều quyết định là thái độ của trái tim. Người khiêm tốn biết kiến thức của mình có giới hạn, kinh nghiệm của mình chưa bao trùm mọi hoàn cảnh, cách nhìn của mình có thể cần được sửa đổi. Họ có thể nghe một người khác mà không vội biến cuộc đối thoại thành cuộc tranh hơn thua. Họ có thể nhận một lời góp ý mà không cảm thấy toàn bộ giá trị của mình bị phủ nhận. Họ có thể cầu nguyện giữa lúc chưa hiểu mà không phải lập tức ép mọi sự vào một lời giải thích đơn giản. Trong đời sống gia đình, sự bé nhỏ ấy giúp cha mẹ biết xin lỗi con, giúp vợ chồng biết nhận phần sai, giúp người lớn tuổi vẫn có thể học điều mới. Trong cộng đoàn, nó giúp người có trách nhiệm không tự xem mình là trung tâm của mọi việc. Trong đời sống thiêng liêng, nó mở ra khoảng trống để ân sủng hoạt động. Một trái tim luôn đầy những khẳng định về chính mình sẽ khó đón nhận điều được trao. Một trái tim biết thừa nhận nhu cầu của mình có thể bắt đầu khám phá niềm vui được Thiên Chúa chăm sóc.
Khi biết mình được yêu, chúng ta cũng dần bớt phải so sánh. Sự so sánh có thể len vào cả những việc rất tốt. Thấy người khác cầu nguyện sốt sắng hơn, chúng ta tự ti; thấy người khác được giao trách nhiệm, chúng ta bất mãn; thấy một gia đình có vẻ đạo đức và bình an, chúng ta chỉ nhìn vào những thiếu sót của nhà mình. Có lúc chúng ta so sánh để cố gắng, nhưng nhiều lúc so sánh chỉ làm mình quên cuộc đời cụ thể đang được trao. Mỗi người có hoàn cảnh, khả năng, lịch sử và những thử thách riêng. Một việc nhỏ đối với người này có thể là một bước rất lớn đối với người khác. Một người khỏe mạnh có thể đi thăm nhiều bệnh nhân; một người bệnh chỉ có thể kiên nhẫn đón nhận một ngày đau đớn. Một người có điều kiện có thể giúp đỡ bằng tiền; một người nghèo chỉ có thể chia sẻ thời gian hoặc một bữa ăn. Một người có tính tình điềm đạm dễ giữ lời ôn hòa; một người đã lớn lên trong bạo lực có thể phải chiến đấu rất nhiều để ngừng một phản ứng nóng giận. Chúng ta không nhìn thấy hết những cuộc chiến âm thầm ấy. Vì vậy, niềm hy vọng cần đi cùng lòng nhân hậu khi đánh giá người khác và khi đánh giá chính mình. Thiên Chúa biết điều mỗi người đã nhận, biết sức nặng mỗi người đang mang, biết cả những bước tiến mà người ngoài không nhận ra.
Một nơi rất cần niềm hy vọng ấy là gia đình. Gia đình có thể là nơi con người được nghỉ ngơi trong tình yêu, nhưng cũng có thể trở thành nơi ai cũng mệt vì phải bảo vệ mình. Những lời nói thiếu kiên nhẫn, những hiểu lầm không được giải thích, những áp lực kinh tế, những khác biệt giữa các thế hệ, những tổn thương cũ cứ bị nhắc lại: tất cả có thể khiến mái nhà dần mất sự ấm áp. Người sống trong hy vọng Nước Trời cần đem niềm hy vọng ấy vào cách đối xử với người thân. Nếu chúng ta mong được ở trong tình yêu Thiên Chúa, hôm nay chúng ta có thể dành vài phút thật sự lắng nghe người đang sống bên mình. Nếu mong được sống trong bình an, hôm nay chúng ta có thể ngừng một cuộc tranh cãi đang chỉ nhằm làm người khác thua. Nếu mong được đón nhận bằng lòng thương xót, hôm nay chúng ta có thể bớt dùng một lỗi lầm trong quá khứ để làm người thân đau thêm. Những việc ấy thường khó hơn một hoạt động đạo đức bên ngoài, bởi chúng chạm vào tính khí, thói quen và lòng tự ái. Nhưng chính ở đó tình yêu được tập luyện. Một gia đình không cần phải hoàn hảo mới có thể trở thành nơi nâng đỡ đức tin. Gia đình ấy cần những người chịu bắt đầu lại, chịu nói thật, chịu sửa mình, chịu đặt sự bình an của nhau cao hơn niềm thỏa mãn được thắng trong một cuộc cãi vã.
Hy vọng còn giúp chúng ta kiên nhẫn với những người chưa thay đổi theo điều mình mong muốn. Trong một mái nhà, có thể có người đi lễ đều đặn và người đã lâu không đến nhà thờ; có người dễ cầu nguyện và người đang mang nhiều thắc mắc; có người muốn giữ nếp đạo đức quen thuộc và người trẻ chưa hiểu ý nghĩa của những việc ấy. Nỗi lo về đức tin của người thân là điều có thật, nhưng khi nỗi lo biến thành ép buộc, chỉ trích hoặc làm họ xấu hổ, khoảng cách có thể lớn thêm. Một người đang được đồng hành cần cảm nhận rằng mình được yêu cả khi chưa có thể trả lời mọi điều người khác mong đợi. Điều đó không đòi chúng ta coi mọi lựa chọn đều như nhau. Chúng ta vẫn có thể nói điều mình tin, giải thích điều mình thấy đúng, giữ những giới hạn cần thiết, nhưng làm với thái độ tôn trọng và kiên nhẫn. Chúng ta không biết hết điều đang diễn ra trong lòng người khác. Có người xa việc thực hành đức tin vì thờ ơ; có người vì tổn thương; có người vì chưa được giúp hiểu; có người đang trải qua một cuộc tìm kiếm rất thật nhưng khó diễn tả. Hy vọng giúp chúng ta tiếp tục cầu nguyện, sống chứng tá, giữ cánh cửa đối thoại mở ra. Khi ấy, chính đời sống của chúng ta có thể trở thành một lời mời mà người thân có khả năng đón nhận vào thời điểm thích hợp.
Đối với người phục vụ trong Giáo hội, niềm hy vọng Nước Trời giúp giữ sự trong sáng của sứ mạng. Có những công việc đem lại niềm vui nhanh: một chương trình đông người, một buổi cử hành tốt đẹp, một hoạt động được hưởng ứng. Cũng có những công việc kéo dài nhiều năm mà ít ai biết: đồng hành với một người đang khủng hoảng, thăm một gia đình gặp khó khăn, dạy những điều căn bản cho người học chậm, giữ sự hiện diện ở một nơi thiếu thốn. Nếu người phục vụ chỉ được nuôi bằng sự thành công nhìn thấy được, họ sẽ dễ nản trước những việc âm thầm. Nhưng khi nhớ rằng mình đang phục vụ những con người được Thiên Chúa yêu, họ có thể nhận ra ý nghĩa của từng cuộc gặp. Một người được lắng nghe đến nơi đến chốn có thể đã nhận được điều rất quý. Một người đang xấu hổ được đối xử bằng sự tôn trọng có thể tìm lại can đảm. Một người yếu đuối được giúp đứng lên có thể bắt đầu một hướng đi mới. Chúng ta vẫn cần làm việc có trách nhiệm, chuẩn bị tốt, học hỏi, lượng giá và sửa sai. Tuy nhiên, những con số không diễn tả hết điều đang xảy ra trong tâm hồn. Người phục vụ cần giữ lòng khiêm tốn để không tự nhận mọi kết quả tốt là công lao của mình, và giữ lòng hy vọng để không cho rằng mọi khó khăn đều là bằng chứng mình đã thất bại.
Trong đời sống nghề nghiệp, hướng về Nước Trời giúp chúng ta giữ sự thống nhất giữa đức tin và cách làm việc. Một người không thể dành cả ngày làm điều gian dối rồi mong vài phút cầu nguyện đủ làm lòng mình bình an. Nếu công việc khiến người khác bị bóc lột, bị lừa gạt, bị coi thường, chúng ta cần nhìn thẳng vào điều ấy. Đức tin phải có chỗ trong cách ký một hợp đồng, trả một khoản lương, bán một món hàng, sử dụng một nguồn tiền, nhận một trách nhiệm. Có những quyết định trung thực đem lại thiệt thòi trước mắt. Có những lúc từ chối một lợi ích không chính đáng khiến chúng ta thấy mình đi chậm hơn người khác. Có những hoàn cảnh rất phức tạp, cần được phân định và tìm lời khuyên, bởi không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng một khẩu hiệu. Nhưng hướng đi căn bản cần rõ: chúng ta mong đời mình được xây dựng trong sự thật. Niềm hy vọng sự sống đời đời giúp chúng ta có một khoảng cách cần thiết với lợi nhuận tức thời. Nó nhắc rằng người khác không phải phương tiện để mình tiến lên, rằng đồng tiền cần phục vụ con người, rằng một gia đình có của cải từ sự bất công vẫn phải mang những hệ quả của sự bất công ấy. Lòng ngay thẳng là một cách chuẩn bị cho sự hiệp thông với Thiên Chúa ngay trong những việc rất bình thường.
Hướng về thiên đàng cũng làm chúng ta nhạy cảm hơn với những người đang bị bỏ lại. Một người thiếu bữa ăn hôm nay cần được giúp hôm nay. Một đứa trẻ không được đến trường cần có cơ hội học tập. Một người già cô độc cần có người đến thăm. Một người lao động bị đối xử bất công cần được bảo vệ. Những nhu cầu ấy không trở nên nhỏ đi khi chúng ta nói đến sự sống vĩnh cửu. Trái lại, nếu tin mỗi con người có một phẩm giá và một vận mệnh vượt quá đời sống trước mắt, chúng ta càng phải nghiêm túc trước cách họ đang được đối xử. Tình yêu đối với Thiên Chúa cần đi vào khả năng nhìn thấy con người cụ thể. Có thể chúng ta không giải quyết được mọi vấn đề, nhưng luôn có một phần việc có thể làm: chia sẻ trong khả năng, giúp kết nối với người có chuyên môn, hỗ trợ một gia đình đang thiếu thốn, tránh tiếp tay cho điều bất công, dành thời gian cho người không có ai lắng nghe. Những việc ấy cũng cần sự khôn ngoan để việc giúp đỡ tôn trọng người nhận và mang lại lợi ích thật. Niềm hy vọng trưởng thành không chỉ làm chúng ta xúc động trước đau khổ; nó giúp chúng ta kiên trì biến lòng thương thành hành động.
Sự kiên trì ấy rất cần khi chúng ta phải sống với một vết thương lâu dài. Có những người đã bị phản bội, bị xúc phạm, bị bỏ rơi, và việc tha thứ trở nên rất khó. Họ có thể muốn bình an nhưng mỗi lần nhớ lại vẫn thấy đau. Trong hoàn cảnh ấy, cần hiểu rằng tha thứ là một hành trình và việc chữa lành thường cần thời gian, sự nâng đỡ, có khi cần cả sự giúp đỡ chuyên môn. Tha thứ không buộc chúng ta phủ nhận sự thật hoặc tự đặt mình trở lại trong một hoàn cảnh nguy hiểm. Chúng ta có thể tìm công lý, giữ khoảng cách cần thiết, bảo vệ mình và những người lệ thuộc vào mình, đồng thời cầu xin được giải thoát khỏi mong muốn trả thù. Niềm hy vọng Nước Trời nâng đỡ hành trình ấy bằng cách giúp chúng ta tin rằng đời mình còn có tương lai vượt ra ngoài điều đã xảy ra. Người gây tổn thương không có quyền quyết định trọn vẹn chúng ta sẽ trở thành ai. Vết thương là một phần lịch sử, nhưng tình yêu Thiên Chúa vẫn có thể mở những khả năng mới. Có ngày bước tiến chỉ là không lặp lại một lời nguyền rủa trong lòng. Có ngày là đủ can đảm kể câu chuyện với một người đáng tin. Có ngày là nhận ra mình vẫn có thể yêu một người khác mà không sống hoàn toàn trong sợ hãi. Những bước nhỏ ấy đáng được tôn trọng.
Niềm hy vọng cũng cần được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện. Chúng ta thường đem đến trước Chúa những điều mình muốn thay đổi: một khó khăn, một căn bệnh, một dự định, một nỗi lo. Điều đó rất tự nhiên. Nhưng dần dần, cầu nguyện còn giúp chúng ta mở lòng với sự hiện diện của Người ngay trong hoàn cảnh chưa thay đổi. Có lúc chúng ta không nhận được điều đã xin theo cách đã mong, nhưng được thêm sức để sống một ngày khó khăn. Có lúc vấn đề vẫn còn đó, nhưng chúng ta bắt đầu thấy một bước có thể thực hiện. Có lúc nỗi buồn chưa hết, nhưng chúng ta không còn cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc. Cầu nguyện cần sự thành thật. Chúng ta có thể đem đến cả sự mệt mỏi, giận dữ, bối rối và những câu hỏi chưa có lời giải. Không cần trang điểm tâm hồn trước khi đến với Chúa. Chính việc ở lại với Người trong sự thật của mình đã là một bước của lòng tin. Giữa nhịp sống bận rộn, thời gian cầu nguyện có thể không dài, nhưng cần có một sự hiện diện thật: đặt điện thoại xuống, ngừng một lúc những tính toán, nhớ mình đang ở trước tình yêu Thiên Chúa, trao cho Người điều đang nặng trong lòng. Từ sự gặp gỡ ấy, hy vọng dần có rễ sâu hơn những biến động của cảm xúc.
Đời sống bí tích giúp chúng ta tiếp tục được nuôi dưỡng trên hành trình. Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta đem theo cả những điều tốt đẹp lẫn những phần đổ vỡ của tuần sống. Có người đến nhà thờ với lòng sốt sắng; có người đến trong mệt mỏi; có người đang bị một nỗi lo chiếm hết tâm trí. Điều quan trọng là tiếp tục mở lòng để được Thiên Chúa quy tụ và biến đổi. Sự hiệp thông với Chúa cần đi tiếp vào cách chúng ta sống sau khi rời nhà thờ. Một người vừa cầu nguyện cho bình an có thể bắt đầu bằng việc nói nhẹ hơn với người thân. Một người vừa tạ ơn có thể tập bớt phàn nàn về mọi điều. Một người vừa xin lòng thương xót có thể dành cho người khác cơ hội sửa sai. Trong bí tích Hòa giải, chúng ta cũng học đặt tên cho những điều sai của mình và đón nhận một khởi đầu mới. Có những lỗi lầm đã trở thành thói quen, khiến chúng ta ngại ngùng vì cứ phải thú nhận lại. Nhưng việc trở về cần đi cùng những quyết định cụ thể, sự nâng đỡ cần thiết và lòng kiên trì. Hy vọng giúp chúng ta không đầu hàng trước quá khứ. Nó cũng giúp chúng ta tránh thái độ hời hợt, bởi một sự tha thứ được đón nhận chân thành sẽ thúc đẩy chúng ta sống có trách nhiệm hơn với những người đã bị mình làm đau.
Một thử thách lớn của thời đại là chúng ta có quá nhiều thứ để chú ý nhưng lại quá ít thinh lặng để hiểu lòng mình. Mỗi ngày, những hình ảnh về thành công, sắc đẹp, tiền bạc và sự nổi tiếng liên tục đi qua trước mắt. Chúng tạo ra cảm giác rằng mình luôn thiếu một điều gì, luôn chậm hơn ai đó, luôn cần thêm một thành tựu để đáng được yêu. Ngay cả khi nghỉ ngơi, chúng ta vẫn có thể tiếp tục bị kéo vào cuộc so sánh ấy. Niềm hy vọng Nước Trời giúp chúng ta lấy lại một sự tự do căn bản: đời mình có giá trị trước khi được đưa lên màn hình, việc tốt có ý nghĩa ngay cả khi không được đăng, một cuộc gặp thân tình đáng quý ngay cả khi không có hình ảnh lưu lại. Chúng ta có thể sử dụng phương tiện truyền thông để học hỏi, liên kết và phục vụ, nhưng cần giữ khả năng sống trọn vẹn với những người đang ở trước mặt. Một đứa trẻ cần ánh mắt của cha mẹ. Một người già cần được nghe câu chuyện của mình. Một người bạn đang buồn cần sự chú ý đủ lâu để có thể nói thật. Một tâm hồn cần khoảng yên để biết mình đang lo gì và đang mong gì. Khi lấy lại những điều ấy, chúng ta có thể nhận ra rằng nhiều niềm vui sâu sắc đã ở rất gần nhưng từng bị tiếng ồn che khuất.
Hy vọng Nước Trời còn giúp chúng ta sống khôn ngoan với thời gian. Chúng ta có thể trì hoãn một lời xin lỗi vì nghĩ còn nhiều dịp. Có thể để việc thăm cha mẹ sang tuần sau, rồi tuần sau nữa. Có thể biết một tương quan đang xa dần nhưng chờ người kia chủ động. Có thể muốn thay đổi một thói quen gây hại nhưng luôn hẹn đến khi bớt bận. Trong khi đó, thời gian vẫn đi qua và nhiều cơ hội không trở lại nguyên vẹn. Ý thức về sự hữu hạn không cần khiến chúng ta sống trong hoảng sợ. Nó có thể giúp chúng ta dành chỗ cho điều thật sự quan trọng ngay hôm nay. Một cuộc gọi, một lần ngồi ăn cùng nhau, một lời cảm ơn, một bước trở về với Chúa, một quyết định chấm dứt điều sai: đó đều là những việc có thể thực hiện trong hiện tại. Chúng ta không cần chờ một ngày đời sống hoàn toàn thuận lợi mới bắt đầu sống sâu. Ngày đang có, với những giới hạn và trách nhiệm của nó, chính là nơi tình yêu được thực hiện. Người hướng về sự sống đời đời sẽ muốn sống thời gian hiện tại bằng một sự chú ý lớn hơn, bởi biết rằng mỗi ngày là một cơ hội được trao để trở thành người biết yêu.
Khi đến gần cuối đời, điều còn lại trong lòng con người thường có thể khác xa những gì từng chiếm hết sự chú ý. Một người đã dành nhiều năm để tranh hơn thua có thể chỉ mong được làm hòa với con. Một người luôn bận rộn có thể tiếc những buổi tối không ngồi lại với gia đình. Một người giữ thể diện suốt đời có thể cuối cùng chỉ cần một người đủ gần để nghe mình nói về nỗi sợ. Những kinh nghiệm ấy nhắc chúng ta suy nghĩ sớm hơn, khi còn có thể lựa chọn. Việc chuẩn bị cho giờ chết được thực hiện qua cách sống hôm nay: tập thành thật, tập buông những điều đang trói lòng, tập biết ơn, tập chăm sóc những tương quan, tập đón nhận sự tha thứ. Chúng ta vẫn cần làm những việc thực tế liên quan đến trách nhiệm với người thân, chăm sóc sức khỏe và những vấn đề cần sắp xếp. Đồng thời, có một việc sâu hơn là học phó thác đời mình. Chúng ta không tự cứu được mình bằng việc giữ chặt mọi thứ. Đến một lúc, cả sức khỏe, tài sản, vị trí và những kế hoạch đều phải được buông ra. Nếu đã tập đặt lòng tin nơi Thiên Chúa trong những điều nhỏ, chúng ta có thể được nâng đỡ để trao Người điều lớn nhất là chính sự sống của mình.
Nhưng trước khi đến giờ ấy, chúng ta còn được mời gọi sống. Sống với lòng biết ơn vì vẫn còn một ngày để yêu thương. Sống với sự tỉnh thức vì vẫn có những điều cần sửa đổi. Sống với lòng can đảm vì vẫn có những trách nhiệm cần nhận lấy. Sống với sự hiền lành vì có những người đang mang gánh nặng mà chúng ta chưa biết. Sống với niềm vui vì đời mình đang được Thiên Chúa mở ra cho một tương lai vượt quá những thất bại hiện tại. Có thể ngày mai vấn đề chưa được giải quyết hết. Có thể người thân chưa thay đổi. Có thể công việc vẫn khó, sức khỏe vẫn yếu, nỗi đau vẫn cần thời gian. Nhưng trong chính hoàn cảnh ấy, chúng ta vẫn có thể chọn một hành vi của tình yêu. Có thể nói một lời chân thành, làm một việc ngay thẳng, dành một chút thời gian để cầu nguyện, giúp một người đang cần, nhận một sự giúp đỡ mà không tự khinh mình. Mỗi lựa chọn như vậy giúp trái tim đi đúng hướng. Niềm hy vọng Nước Trời được thể hiện bằng sự trung thành với những bước ấy, qua từng ngày rất bình thường của đời người.
Lạy Chúa, xin dạy chúng con tìm niềm vui nơi tình yêu của Chúa. Chúng con thường dễ vui khi được khen, dễ buồn khi bị quên, dễ tin khi mọi sự thuận lợi, dễ nản khi những cố gắng chưa mang lại kết quả. Xin nâng đỡ những phần yếu đuối ấy trong chúng con. Xin cho chúng con biết đón nhận thành công bằng lòng biết ơn và đối diện với thất bại bằng sự khiêm tốn. Xin giúp chúng con nhớ rằng mỗi người đang sống bên mình đều quý giá trước mặt Chúa, để chúng con bớt nóng nảy, bớt xét đoán, biết lắng nghe và biết chăm sóc. Xin gìn giữ những gia đình đang mệt mỏi, những người bệnh đang lo sợ, những người già đang cô đơn, những người trẻ chưa tìm thấy hướng đi, những người đang đau vì mất người thân. Xin cho người phục vụ có lòng trong sáng, người lầm lỗi có can đảm trở về, người bị tổn thương có sự nâng đỡ để được chữa lành. Xin cho niềm hy vọng sự sống đời đời đi vào cách chúng con sử dụng thời gian, làm việc, nói năng, cầu nguyện và yêu thương. Khi còn được sống trên trần gian, xin giúp chúng con sống có trách nhiệm với từng ngày được trao. Và khi đến giờ phải phó thác tất cả, xin cho chúng con được đặt đời mình trong lòng thương xót của Chúa, với niềm tin rằng tình yêu Chúa đã nâng đỡ chúng con trên hành trình và sẽ đưa chúng con đến sự sống viên mãn nơi Người.


 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập27
  • Hôm nay20,034
  • Tháng hiện tại25,481
  • Tổng lượt truy cập45,316,541
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây