Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 30/09/2026 09:47
images (1)
Bài suy niệm nhân lễ thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu Anh chị em thân mến, khi nói đến thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, người ta thường nghĩ ngay đến một khuôn mặt trẻ trung, một bó hoa hồng, một con đường nhỏ, một lời mời gọi làm những việc bé nhỏ với tình yêu lớn lao. Những hình ảnh ấy đẹp, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta có thể đi ngang qua điều sâu thẳm nhất nơi vị thánh trẻ này. Bởi vì con đường nhỏ của Têrêsa không phải là một con đường được trải hoa từ đầu đến cuối. Đó là con đường đi qua những giới hạn của bản thân, những va chạm của đời sống chung, những ngày không cảm thấy Chúa gần, những đêm đức tin tối đến mức không còn nhìn rõ lối đi. Điều làm nên sự thánh thiện của Têrêsa không phải là chị đã luôn cảm thấy mình mạnh mẽ và đầy sốt sắng. Điều làm nên sự thánh thiện của chị là, qua tất cả những đổi thay ấy, chị vẫn để mình được Thiên Chúa yêu thương. Chị vẫn thưa “vâng” với Người, và càng đi xa, chị càng nhận ra tiếng “vâng” nhỏ bé của mình được nâng đỡ bởi một tiếng “vâng” đi trước: Thiên Chúa đã chọn yêu thương con người trước khi con người biết đáp lại Người. Ngày bước vào đan viện Cát Minh, Têrêsa còn rất trẻ. Một người trẻ có thể bước qua cánh cổng tu viện với nhiều mộng tưởng. Người ấy có thể hình dung đời tu như một khoảng trời luôn tĩnh lặng, nơi mọi người đều dịu dàng, mọi giờ cầu nguyện đều ngọt ngào, mọi hy sinh đều được đón nhận bằng lòng biết ơn. Nhưng đời sống thực không vận hành theo những hình dung ấy. Ở đâu có con người, ở đó có tính tình khác biệt, có sự vụng về, có những điều không được như ý, có ngày thân xác mệt mỏi và trái tim cũng mệt mỏi. Bài giảng tiếng Pháp cha gửi lưu ý một nét rất đáng suy nghĩ: khi nhìn lại việc mình vào Cát Minh, Têrêsa không kể câu chuyện ấy như một giấc mơ đẹp đột ngột tan vỡ. Chị biết mình đến đó để sống với Chúa giữa một đời sống rất thật. Chị bước vào vì xác tín mình được Chúa gọi, và muốn ở đó vì Chúa Giêsu. Đó là điểm khởi đầu của một đức tin trưởng thành: tôi không theo Chúa vì mọi sự chắc chắn sẽ dễ chịu; tôi theo Chúa vì chính Người đang gọi tôi. Điều ấy chạm đến đời chúng ta hôm nay. Có người bước vào hôn nhân với một tình yêu chân thành, nhưng rồi khám phá rằng yêu một con người thật khó hơn yêu hình ảnh mình từng có về người ấy. Có người bước vào đời tu với lòng quảng đại, nhưng dần hiểu rằng sống với cộng đoàn là để cho Chúa uốn nắn mình qua cả những điều mình không chọn. Có người nhận một công việc phục vụ trong giáo xứ, ban đầu rất hăng hái, sau đó đau lòng vì bị hiểu lầm hoặc vì chẳng ai nhận ra phần việc âm thầm của mình. Có người cầu nguyện nhiều năm, mong gia đình được bình an, nhưng gia đình vẫn đầy những nỗi lo chưa giải quyết. Trong những lúc ấy, chúng ta thường tự hỏi: “Con đã chọn sai sao? Nếu Chúa thực sự gọi con, tại sao con lại gặp những điều này?” Têrêsa dịu dàng trả lời bằng chính cuộc đời chị: được Chúa gọi không có nghĩa là được miễn khỏi sự thật của đời sống. Được Chúa gọi có nghĩa là giữa sự thật ấy, chúng ta có một Đấng để yêu, một Đấng để tin, một Đấng cùng đi với mình. Có lẽ ai trong chúng ta cũng đã từng thưa một tiếng “vâng” rất đẹp. Ngày chịu phép Rửa, cha mẹ và người đỡ đầu thay chúng ta tuyên xưng đức tin. Ngày lãnh nhận bí tích Hôn Phối, hai người thưa lời ưng thuận trước mặt Chúa. Ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày nhận một sứ vụ, ngày quyết định tha thứ, ngày chọn giữ sự trung thực dù phải chịu thiệt, mỗi ngày ấy đều có một tiếng “vâng”. Nhưng một tiếng “vâng” nói trong giây phút sáng rõ cần được sống tiếp trong những ngày chẳng còn sáng rõ. Một lời hứa trước bàn thờ phải đi vào căn bếp, phòng bệnh, bàn làm việc, những cuộc trò chuyện khó khăn và cả những giờ im lặng. Tiếng “vâng” với Chúa, nếu là tiếng “vâng” của tình yêu, sẽ không đứng yên ở khoảnh khắc đầu tiên. Nó lớn lên khi được lặp lại. Có hôm ta lặp lại tiếng “vâng” ấy bằng niềm vui. Có hôm chỉ bằng việc thức dậy, làm điều cần làm và không bỏ đi. Có hôm bằng một lời xin lỗi. Có hôm bằng cách giữ lòng mình khỏi một câu nói sắc nhọn. Có hôm bằng cách quỳ xuống cầu nguyện trong khi chẳng còn biết phải nói gì. Têrêsa đã hiểu rằng muốn trung thành lâu dài, con người không thể chỉ nương tựa vào cảm xúc ban đầu. Cảm xúc quý giá, nhưng cảm xúc thay đổi. Sự hăng hái ban đầu quý giá, nhưng nó không gánh được cả một cuộc đời. Chính tại đây, đức tin của Têrêsa đi vào chiều sâu. Chị không chỉ hỏi: “Con đã yêu Chúa đủ chưa?” Chị bắt đầu để cho một câu hỏi lớn hơn mở lòng mình ra: “Chúa đã yêu con đến mức nào?” Thư thứ nhất của thánh Gioan nói rằng tình yêu khởi đi từ Thiên Chúa: Người yêu chúng ta trước. Đây không phải một câu để đọc rồi đi qua. Đây là điều có thể thay đổi cách một người sống đạo. Nếu tôi nghĩ Thiên Chúa chỉ yêu tôi sau khi tôi cầu nguyện đủ lâu, làm việc đủ tốt, chiến thắng đủ nhiều yếu đuối, thì cả đời tôi sẽ sống như người đứng trước một cánh cửa đóng, cố gắng chứng minh mình xứng đáng được mở cửa. Tôi sẽ đo tình yêu Chúa bằng thành tích của mình. Tôi sẽ vui khi làm được điều tốt và tuyệt vọng khi sa ngã. Tôi sẽ nhìn người khác như đối thủ trên một bảng điểm vô hình. Nhưng nếu tôi dám tin rằng Thiên Chúa đã yêu tôi trước, thì việc cầu nguyện, hy sinh và phục vụ trở thành lời đáp của một người con. Tôi vẫn cần hoán cải, vẫn cần chiến đấu với tội lỗi, nhưng tôi chiến đấu trong niềm tin rằng Chúa muốn cứu tôi, chữa lành tôi và dẫn tôi về với Người. Đây là một trong những điều khó tin nhất đối với trái tim con người. Chúng ta có thể dễ dàng nói “Thiên Chúa là tình yêu”, nhưng lại sống như thể tình yêu ấy luôn phải được mua bằng công trạng. Ta dễ tin Chúa yêu một người đạo đức hơn mình, một người chưa từng phạm sai lầm như mình, một người cầu nguyện sốt sắng hơn mình. Còn khi nhìn vào chính mình, ta chỉ thấy những lần nóng nảy, ganh tị, lười biếng, những lời nói làm người khác tổn thương, những điều đã hứa rồi không giữ. Ta biết quá rõ mình nên khó chấp nhận rằng Chúa cũng biết rõ mình mà vẫn không thôi gọi mình đến gần. Têrêsa mời chúng ta đừng tô đẹp bản thân để đến với Thiên Chúa. Hãy đến với Người bằng con người thật. Một đứa con không cần giả làm người lớn để được mẹ bồng. Một người bệnh không cần giả vờ khỏe mạnh để được thầy thuốc chữa. Tâm hồn bé nhỏ, theo con đường của Têrêsa, là tâm hồn đủ thật thà để nói: “Lạy Chúa, con cần Chúa.” Bé nhỏ không đồng nghĩa với dễ dãi. Một đứa trẻ tin cha mình sẽ đỡ nó không vì thế mà ngừng tập bước. Trái lại, chính vì tin có bàn tay ấy, nó dám bước tiếp. Tin vào lòng thương xót của Chúa cũng thế. Lòng thương xót không mời ta ở yên trong ích kỷ; lòng thương xót làm ta có can đảm nhìn thẳng vào ích kỷ và để Chúa biến đổi nó. Có những người tưởng rằng phải tự sửa mình cho sạch sẽ rồi mới trở về nhà Chúa. Vì thế họ trì hoãn việc xưng tội, trì hoãn cầu nguyện, trì hoãn làm hòa. Họ đợi đến lúc mình khá hơn. Nhưng làm sao trái tim được chữa lành nếu cứ tránh xa Đấng chữa lành? Têrêsa nhắc ta bắt đầu từ nơi mình đang đứng. Nếu hôm nay chỉ đủ sức dâng một lời cầu nguyện vụng về, hãy dâng lời ấy. Nếu chỉ đủ sức thôi nói một câu cay nghiệt, hãy bắt đầu từ đó. Nếu đã ngã, hãy trở về. Điều đáng sợ không phải là ta còn yếu. Điều đáng sợ là ta tin sự yếu đuối của mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu cất tiếng ngợi khen Chúa Cha vì mầu nhiệm Nước Trời được tỏ lộ cho những người bé mọn. Người bé mọn là người biết mình không tự nắm giữ được tất cả. Họ biết đón nhận. Họ có thể học. Họ có thể ngạc nhiên. Họ có chỗ trong lòng cho Thiên Chúa. Trái lại, một người có thể thuộc rất nhiều kinh, làm rất nhiều việc đạo đức, nhưng nếu đã quyết rằng mình hiểu hết Chúa, hiểu hết người khác và không còn cần được hoán cải, thì lòng người ấy trở nên chật. Đức Giêsu không bảo chúng ta ngừng suy nghĩ. Người mời chúng ta suy nghĩ với một trái tim khiêm nhường. Kiến thức đức tin là một ân huệ lớn; nhưng kiến thức chỉ sinh hoa trái khi dẫn ta đến gần Chúa và gần anh chị em mình hơn. Têrêsa, một nữ tu trẻ sống trong một đan viện kín, đã trở thành một người thầy của Hội Thánh vì chị đi sâu vào điều căn bản nhất: để cho mình được yêu và học yêu như mình đã được yêu. Tuy nhiên, con đường ấy có một thử thách mà không ai có thể né mãi: sẽ đến lúc ta không cảm thấy tình yêu của Chúa. Có lúc cầu nguyện mà lời kinh rơi xuống như hạt giống trên đất khô. Có lúc ngồi trong nhà thờ mà lòng trống rỗng. Có lúc nhìn Thánh Giá mà không thấy được an ủi. Có lúc những biến cố đau đớn dồn đến, khiến ta không dám nói với ai câu “Chúa yêu con”, vì chính mình cũng đang vật lộn để tin câu ấy. Những giờ như vậy không có gì đáng xấu hổ. Têrêsa đã đi qua một cuộc thử thách đức tin sâu xa trong giai đoạn cuối đời, cùng với đau đớn thể xác. Bài giảng cha gửi nhấn mạnh rằng chị vẫn đặt lòng tín thác nơi Chúa ngay khi không còn cảm nhận được sự hiện diện an ủi của Người. Đó là một vẻ đẹp âm thầm và nghiêm nghị hơn rất nhiều so với những bức ảnh hoa hồng thường thấy. Một người ở lại với Chúa khi còn cảm thấy vui là điều đẹp. Một người ở lại khi không cảm thấy gì, chỉ vì tin Chúa là Chúa, đã trao cho Người điều rất sâu trong trái tim mình. Có thể hôm nay trong cộng đoàn này có người đang sống một đêm như thế. Người ấy vẫn đi lễ, vẫn làm dấu thánh giá, vẫn hát cùng cộng đoàn, nhưng bên trong đang mang một nỗi buồn không ai biết. Có người chăm sóc người thân bệnh nặng suốt nhiều tháng và đã kiệt sức. Có người cầu xin cho con mình trở lại, nhưng những cuộc nói chuyện càng lúc càng khó. Có người sống ơn gọi của mình một cách trung thành mà lâu rồi không còn cảm nhận niềm vui. Có người vừa mất một người mình yêu thương và mỗi lần nghe nói về sự quan phòng của Chúa lại thấy lòng đau thêm. Nếu đó là anh chị em, xin đừng nghĩ mình đứng ngoài con đường nên thánh. Têrêsa ở gần những ai đang phải tin trong bóng tối. Chị không trao cho chúng ta một công thức để hết đau ngay. Chị chỉ cho thấy có thể đem cả nỗi đau vào mối tương quan với Chúa; có thể thưa: “Con không thấy đường, nhưng xin giữ tay con.” Lời cầu ấy nhỏ, mà không hề yếu. Chúng ta thường nghĩ đức tin mạnh là đức tin không có câu hỏi. Nhưng có những câu hỏi được thốt lên ngay trong lòng tin. Người mẹ đau khổ hỏi Chúa tại sao con mình phải chịu bệnh. Người cha mất việc hỏi ngày mai gia đình sẽ sống thế nào. Người trẻ đang phân định hỏi vì sao Chúa im lặng. Họ vẫn hướng câu hỏi về Người. Có những lúc lòng tin chỉ còn là hướng ấy: thay vì quay lưng, ta vẫn quay mặt về phía Chúa, dù mắt mình đầy nước. Têrêsa dạy chúng ta trân trọng cả những hành vi đức tin rất nhỏ. Đừng khinh thường một người đã phải gom hết sức mới đến được nhà thờ hôm nay. Đừng vội bảo một người đang chịu tang rằng họ cần vui lên vì người thân đã về với Chúa. Hãy ngồi bên họ. Hãy cầu nguyện cùng họ. Hãy để tình thương của Hội Thánh có một khuôn mặt, một giọng nói, một bàn tay. Có thể chính qua sự hiện diện bình dị ấy, họ nhận ra Chúa chưa bỏ họ. Nếu Thiên Chúa yêu chúng ta trước, thì cách chúng ta nhìn nhau cũng phải thay đổi. Chúng ta không thể vui vì mình được Chúa kiên nhẫn rồi lại đòi người khác phải hoàn hảo mới đáng được mình kiên nhẫn. Ta không thể xin Chúa dịu dàng với những lỗi lầm giấu kín của mình, nhưng công khai phán xét một người chỉ vì biết một phần câu chuyện của họ. Con đường nhỏ của Têrêsa đi vào những điều rất cụ thể này. Đó là nhường một lời cuối trong cuộc tranh cãi. Đó là làm một việc phục vụ mà không cần kể cho nhiều người nghe. Đó là nghe người già lặp lại cùng một câu chuyện mà không tỏ vẻ khó chịu. Đó là đối xử tử tế với người có tính khí khó hòa hợp. Đó là cầu nguyện cho một người mình chưa thể có cảm tình. Đó cũng là biết nhận mình sai, bởi sự bé nhỏ thật không cần luôn giữ hình ảnh mình đúng. Trong gia đình, những việc nhỏ ấy quyết định bầu khí của cả một mái nhà. Một đứa trẻ có thể không nhớ cha mẹ đã nói bao nhiêu bài giáo lý về tình yêu Thiên Chúa, nhưng nó sẽ nhớ cách cha mẹ nói chuyện với nhau khi mệt. Nó sẽ nhớ lúc mình phạm lỗi, cha mẹ sửa dạy ra sao. Nó sẽ nhớ bữa cơm có chỗ cho nó kể nỗi buồn hay chỉ có những câu hỏi về điểm số. Một người vợ, một người chồng có thể chờ đợi nhiều năm một hành động lớn để chứng minh tình yêu, trong khi điều họ cần trước hết là được lắng nghe mười phút mà không bị ngắt lời. Một gia đình có thể bắt đầu con đường nhỏ bằng một câu rất đơn sơ: “Hôm nay anh mệt lắm phải không?” hoặc “Em xin lỗi, lúc nãy em đã nói quá nặng.” Sự thánh thiện không ở xa những câu nói ấy. Nó có thể bắt đầu ngay khi một người thôi bảo vệ cái tôi của mình để giữ lấy trái tim của người mình thương. Trong đời sống cộng đoàn và giáo xứ cũng thế. Chúng ta có thể tổ chức những ngày lễ lớn, làm những công việc tốt, xây dựng nhiều chương trình, nhưng bầu khí Tin Mừng còn được nhận ra ở cách ta đối xử với một người mới đến, một người làm sai, một người ít khả năng đóng góp, một người không thuộc nhóm thân quen. Người ấy bước vào cộng đoàn và cảm thấy mình có chỗ hay không? Người ấy có được gọi bằng tên không? Khi họ ngã, có ai giúp họ đứng dậy không? Khi họ đau, có ai ở lại nghe không? Têrêsa sống âm thầm trong đan viện, nhưng đời sống âm thầm ấy nói với cả Hội Thánh rằng tình yêu là hơi thở của mọi sứ vụ. Nếu thiếu tình yêu, những việc lớn dần thành gánh nặng và người phục vụ dần thành người cay đắng. Nếu có tình yêu, cả một việc ít ai thấy cũng có thể đem sự sống đến cho người khác. Tình yêu ấy bắt đầu từ việc nhớ mình đã được nhận lãnh. Hôm nay, ta thử nhìn lại những người đã giúp mình tin. Có thể là bà ngoại lần chuỗi trong căn nhà nhỏ. Có thể là người mẹ đánh thức con đi lễ sáng Chúa nhật. Có thể là một giáo lý viên đã kiên nhẫn trả lời những câu hỏi khó. Có thể là một linh mục đã không vội trách khi ta đến xưng tội sau nhiều năm. Có thể là một người bạn ở lại bên mình trong thời gian đức tin chao đảo. Đức tin của chúng ta thường có khuôn mặt của những con người như thế. Bài giảng tiếng Pháp cũng mời người nghe tạ ơn Chúa vì những người đã làm chứng cho đức tin trên hành trình đời mình. Khi biết ơn họ, ta hiểu mình cũng được mời trở thành một người như thế cho ai đó: một người giúp người khác dễ tin vào sự dịu dàng của Chúa hơn. Thánh Têrêsa đã thưa “vâng” khi bước vào Cát Minh. Chị tiếp tục thưa “vâng” trong những ngày bình thường. Chị thưa “vâng” khi nhận ra mọi sự mình có đều đến từ tình yêu nhưng không của Chúa. Và chị tiếp tục thưa “vâng” giữa bóng tối. Chúng ta không cần bắt chước hoàn cảnh sống của chị để bước theo con đường chị chỉ. Người mẹ đang chăm con nhỏ có một cánh đồng nên thánh của mình. Người cha đi làm xa có một cánh đồng nên thánh của mình. Người trẻ đang chống chọi với sự so sánh và cô đơn có một cánh đồng nên thánh của mình. Người bệnh nằm trên giường cũng có thể dâng lên Chúa những tiếng “vâng” mà chẳng ai nghe thấy. Mỗi người có thể hỏi: “Trong hoàn cảnh thật của tôi hôm nay, tình yêu đang mời tôi làm điều gì?” Rồi làm điều ấy, dù nhỏ. Làm với Chúa. Làm lại vào ngày mai. Anh chị em thân mến, Đức Giêsu mời những người đang vất vả và mang gánh nặng đến với Người. Lời mời ấy dành cho chúng ta hôm nay. Ta có thể mang đến cho Người lòng nhiệt thành và cả sự nguội lạnh; những điều đã làm được và những điều vẫn chưa thể làm; tiếng “vâng” mạnh mẽ ngày xưa và tiếng “vâng” run rẩy hôm nay. Chúa không đợi ta trở thành một người khác rồi mới đón nhận ta. Người đón nhận ta để từ đó dạy ta sống như người con. Có lẽ sau Thánh lễ này, nhiều vấn đề của chúng ta vẫn còn nguyên. Người thân vẫn cần được chăm sóc. Một cuộc hòa giải vẫn cần bắt đầu. Một quyết định khó vẫn đang chờ. Nhưng ta có thể ra về với một điều được đặt lại cho đúng chỗ: trước khi tôi cố nắm lấy bàn tay Chúa, bàn tay Người đã đưa về phía tôi. Trước khi tôi tìm được lời để thưa “con yêu Chúa”, Người đã yêu tôi. Trước khi tôi đủ can đảm đi hết con đường, Người đã bước vào con đường ấy với tôi. Xin thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu cầu thay nguyện giúp cho chúng ta. Xin chị giúp những người đang đầy nhiệt thành biết yêu Chúa trong cả những ngày bình thường. Xin chị giúp những người đang mệt mỏi đừng nghĩ mình bị Chúa bỏ quên. Xin chị giúp những người đang mặc cảm vì lỗi lầm dám trở về với lòng thương xót. Xin chị giúp các gia đình biết bắt đầu lại bằng những cử chỉ nhỏ và thật. Xin chị giúp Hội Thánh chúng ta có một trái tim biết đón nhận, biết kiên nhẫn, biết đem niềm hy vọng đến cho người đang sống trong đêm tối. Và xin cho mỗi người, giữa hoàn cảnh riêng của mình, có thể thưa với Chúa hôm nay: “Lạy Chúa Giêsu, tiếng ‘vâng’ của con nhỏ lắm. Có ngày con nói được rõ ràng, có ngày con chỉ còn thì thầm. Xin đặt tiếng ‘vâng’ ấy trong tình yêu của Chúa. Xin dạy con tin rằng Chúa đã yêu con trước, đang yêu con hôm nay, và sẽ dẫn con đi tiếp.” Amen.