Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 04/07/2026 20:44
images (3)
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, chúng ta đang sống trong một thế giới đề cao sức mạnh, quyền lực, tri thức, tiền bạc và thành công. Người ta thường đánh giá một con người dựa vào địa vị họ đang nắm giữ, số tài sản họ đang sở hữu, mức độ nổi tiếng mà họ đạt được, hay khả năng gây ảnh hưởng của họ trên người khác. Ai cũng muốn tiến lên phía trước, muốn vượt qua người khác, muốn được công nhận, được ngợi khen và được xem là quan trọng. Khát vọng vươn lên tự nó không phải là điều xấu. Con người cần cố gắng, cần phát triển những khả năng Chúa ban và cần có trách nhiệm xây dựng cuộc đời. Nhưng khi khát vọng ấy không còn được hướng dẫn bởi tình yêu và sự thật, nó rất dễ trở thành tham vọng. Khi ấy, con người không chỉ muốn tiến bộ, mà còn muốn hơn người; không chỉ muốn phục vụ, mà muốn thống trị; không chỉ muốn được nhìn nhận, mà muốn trở thành trung tâm của mọi sự. Càng muốn vươn cao bằng sức riêng, lòng người càng dễ chất chứa kiêu căng. Càng tìm kiếm sự ngợi khen của thế gian, người ta càng lệ thuộc vào ánh mắt và lời đánh giá của người khác. Càng cố chứng minh mình mạnh mẽ, thành công và không cần đến ai, tâm hồn càng trở nên mệt mỏi, cô đơn và bất an. Chính trong bối cảnh ấy, Lời Chúa của Chúa Nhật XIV Thường niên năm A hôm nay mở ra cho chúng ta một con đường hoàn toàn khác. Đó không phải là con đường của chiến mã, quyền lực và áp đặt, nhưng là con đường của Chúa Giê-su, vị Vua hiền lành và khiêm nhường. Người không chinh phục con người bằng sức mạnh, nhưng bằng tình yêu; không thống trị bằng sợ hãi, nhưng thu hút bằng lòng thương xót; không đặt thêm gánh nặng trên vai con người, nhưng đến để nâng đỡ những ai đang vất vả, đau khổ và kiệt sức. Trong bài đọc thứ nhất, ngôn sứ Da-ca-ri-a loan báo về một vị Vua rất đặc biệt: “Đây Vua ngươi đang đến với ngươi: Người là Đấng công chính và là Đấng cứu độ, Người khiêm tốn ngồi trên lưng lừa, trên lưng lừa con.” Vào thời ấy, dân Israel đang sống trong cảnh áp bức và khát khao được giải phóng. Họ mong chờ một vị anh hùng quân sự, một vị vua hùng mạnh có thể đánh đuổi ngoại bang, tái lập vương quốc và đem lại vinh quang cho dân tộc. Trong trí tưởng tượng của họ, Đấng Mê-si-a phải xuất hiện trên chiến mã, được bao quanh bởi binh lính, gươm giáo và tiếng reo hò chiến thắng. Thế nhưng, Thiên Chúa lại ban cho họ một vị Vua hoàn toàn khác. Người không cưỡi chiến mã, nhưng ngồi trên lưng lừa con. Người không mang cung tên, gươm giáo hay binh khí. Người đến trong dáng vẻ hiền lành, đơn sơ và khiêm tốn. Chiến mã là biểu tượng của chiến tranh, quyền lực và chinh phục. Con lừa là biểu tượng của hòa bình, hiền lành và phục vụ. Vị Vua của Thiên Chúa không đến để làm cho người khác run sợ, nhưng để làm cho những tâm hồn sợ hãi được bình an. Người không đến để đè bẹp những kẻ chống đối, nhưng để chữa lành những trái tim bị tổn thương. Người không đến để xây dựng một đế quốc trần gian, nhưng để thiết lập vương quốc của tình yêu trong tâm hồn con người. Ngôn sứ còn loan báo: “Người sẽ loại bỏ chiến xa khỏi Ép-ra-im, chiến mã khỏi Giê-ru-sa-lem; cung tên chiến trận sẽ bị phá hủy. Người sẽ công bố hòa bình cho các dân tộc.” Đây không chỉ là lời hứa chấm dứt chiến tranh theo nghĩa chính trị. Đây còn là lời loan báo về một công trình cứu độ sâu xa hơn. Đấng Mê-si-a sẽ phá hủy những vũ khí đang nằm ngay trong lòng con người: lòng thù hận, sự ghen ghét, óc trả thù, tham vọng thống trị và sự kiêu căng. Có những chiến tranh xảy ra giữa các quốc gia, nhưng cũng có những cuộc chiến đang âm thầm diễn ra trong gia đình, trong cộng đoàn và ngay trong tâm hồn mỗi người. Có những người sống chung một mái nhà nhưng không nói chuyện với nhau. Có những anh chị em ruột thịt mang lòng giận hờn nhiều năm. Có những người ngoài mặt tỏ ra bình thường, nhưng trong lòng luôn muốn hơn thua, muốn chứng minh mình đúng và muốn người khác phải chịu thua. Chúa Giê-su đến để tháo gỡ những cuộc chiến ấy. Người muốn loại bỏ “chiến xa” của sự kiêu căng, “chiến mã” của tham vọng và “cung tên” của những lời nói gây tổn thương. Người muốn ban cho chúng ta một thứ hòa bình không dựa trên sự chiến thắng của người này và sự thất bại của người kia, nhưng dựa trên sự tha thứ, hòa giải và yêu thương. Lời hứa “Người sẽ công bố hòa bình cho các dân tộc” còn cho thấy ơn cứu độ không còn giới hạn nơi dân Israel, nhưng mở ra cho toàn thể nhân loại. Vương quyền của Đấng Mê-si-a trải rộng “từ biển này đến biển nọ”, không phải là một đế quốc được thiết lập bằng vũ lực, nhưng là vương quyền phổ quát của Thiên Chúa trong tâm hồn những người tin nhận Người. Chúa Giê-su chính là vị Vua ấy. Người đã tiến vào thành Giê-ru-sa-lem không phải trên chiến mã, nhưng trên lưng lừa con. Người đã không đội vương miện bằng vàng, nhưng đội mão gai. Người không ngự trên ngai bằng đá quý, nhưng được giương cao trên thập giá. Người không chiến thắng bằng cách tiêu diệt kẻ thù, nhưng bằng cách hiến mạng sống mình cho cả những người đóng đinh Người. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: Chúa chiến thắng bằng sự tự hiến; Chúa trở nên mạnh mẽ khi chấp nhận yếu đuối; Chúa được tôn vinh khi hạ mình xuống tận cùng; Chúa đem lại sự sống bằng chính cái chết của Người. Trong bài đọc thứ hai, thánh Phao-lô mời gọi các tín hữu Rô-ma sống theo Thần Khí: “Anh em không sống theo tính xác thịt, nhưng sống theo Thần Khí, nếu thật sự Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em.” Khi nói đến “tính xác thịt”, thánh Phao-lô không chỉ nói đến thân xác con người, bởi thân xác là công trình tốt đẹp của Thiên Chúa. “Sống theo tính xác thịt” là sống theo con người cũ, để cho lòng ích kỷ, tham vọng, dục vọng, kiêu căng và sự tự mãn điều khiển mình. Ngược lại, sống theo Thần Khí là để Chúa Thánh Thần biến đổi chúng ta từ bên trong. Đó là để Thần Khí của Chúa dạy chúng ta biết yêu thương thay vì thù ghét, tha thứ thay vì trả đũa, phục vụ thay vì thống trị, khiêm nhường thay vì khoe khoang. Thánh Phao-lô khẳng định: “Nếu nhờ Thần Khí mà anh em tiêu diệt những hành vi của con người ích kỷ, anh em sẽ được sống.” Muốn trở thành người môn đệ của Chúa, chúng ta không thể chỉ thay đổi một vài hành vi bên ngoài. Chúng ta cần được biến đổi tận gốc từ bên trong. Có thể một người bên ngoài rất đạo đức, đọc nhiều kinh, tham dự nhiều việc đạo đức, nhưng trong lòng vẫn đầy tự ái, hơn thua, xét đoán và khinh thường người khác. Khi ấy, đời sống đạo mới chỉ là lớp vỏ bên ngoài, chưa chạm đến tận sâu tâm hồn. Chúa Thánh Thần muốn đưa chúng ta vào một cuộc hoán cải thật sự. Người muốn giúp chúng ta nhìn thấy những điều đang làm cho tâm hồn mình trở nên nặng nề: sự giận dữ chưa được hóa giải, vết thương chưa được chữa lành, lòng tự ái không chịu buông xuống, nhu cầu phải luôn đúng, phải được chú ý và phải được người khác công nhận. Nhiều khi chúng ta mệt không phải vì công việc quá nhiều, nhưng vì cái tôi quá lớn. Chúng ta buồn không hẳn vì người khác làm điều gì nghiêm trọng, nhưng vì họ không đối xử với chúng ta theo cách chúng ta mong muốn. Chúng ta bất an vì cứ so sánh mình với người khác, sợ người khác hơn mình, sợ mình bị lãng quên, sợ không còn được coi trọng. Khiêm nhường giúp chúng ta được giải thoát khỏi những gánh nặng ấy. Khiêm nhường không phải là tự ti, phủ nhận khả năng hay coi mình vô giá trị. Khiêm nhường là nhìn nhận mình trong sự thật: biết mình có những khả năng Chúa ban, nhưng cũng có những giới hạn; biết mình có thể làm được nhiều điều, nhưng vẫn cần đến Chúa và cần đến người khác; biết thành công của mình không hoàn toàn do sức riêng, nhưng còn nhờ biết bao người đã nâng đỡ, hy sinh và cầu nguyện. Người khiêm nhường không cần hạ thấp mình, cũng không cần nâng mình lên. Họ bình an sống đúng với con người thật của mình trước mặt Thiên Chúa. Khiêm nhường cũng không phải là yếu đuối. Trái lại, đó là sức mạnh của người đủ trưởng thành để không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận, không cần đáp trả mọi lời xúc phạm, không cần chứng minh mình hơn người khác. Có những lúc im lặng cần nhiều sức mạnh hơn nói lại. Có những lúc tha thứ đòi hỏi nhiều can đảm hơn trả đũa. Có những lúc xin lỗi là một hành động anh hùng. Có những lúc chấp nhận mình sai là dấu hiệu của một tâm hồn lớn. Khiêm nhường là để cho Thiên Chúa hành động trong cuộc đời mình. Người kiêu căng thường muốn tự quyết định mọi sự và kiểm soát mọi người. Người khiêm nhường biết làm hết sức mình, nhưng sau đó biết trao phó kết quả cho Chúa. Khi chúng ta nghĩ rằng mọi sự đều tùy thuộc vào mình, cuộc sống trở thành một gánh nặng khủng khiếp. Nhưng khi nhận ra mình chỉ là dụng cụ trong bàn tay Thiên Chúa, chúng ta sẽ có thể làm việc tận tâm mà lòng vẫn bình an. Trong bài Tin Mừng, Chúa Giê-su cất lời cầu nguyện: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, Con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Chúa Giê-su không lên án tri thức hay sự hiểu biết. Trí tuệ là quà tặng Thiên Chúa ban. Giáo Hội luôn trân trọng việc học hỏi, nghiên cứu và phát triển trí thức. Điều Chúa cảnh báo ở đây là sự kiêu ngạo của những người tưởng rằng mình biết mọi sự, không cần lắng nghe ai và cũng không cần đến Thiên Chúa. Có một sự khác biệt rất lớn giữa người có tri thức và người tự mãn vì tri thức. Người có tri thức thật sự càng học càng nhận ra thế giới rộng lớn và bản thân mình còn nhiều giới hạn. Người tự mãn lại dùng sự hiểu biết để khẳng định mình, xét đoán người khác và đóng kín tâm hồn trước những điều vượt quá lý trí của mình. Mầu nhiệm Nước Trời không được khám phá chỉ bằng trí thông minh, nhưng bằng một tâm hồn biết mở ra, biết lắng nghe và biết đón nhận. Người bé mọn không nhất thiết là người ít học, nghèo khó hay không có địa vị. Bé mọn trước mặt Chúa là người biết mình cần được cứu độ, biết mình không thể tự cứu lấy mình và dám đặt cuộc đời trong tay Thiên Chúa. Một đứa trẻ dễ dàng nắm lấy tay cha mẹ vì em biết mình nhỏ bé. Người lớn nhiều khi không chịu nắm lấy tay Chúa vì nghĩ rằng mình đã đủ sức tự đi. Chỉ đến khi vấp ngã, bệnh tật, thất bại hay đối diện với những biến cố vượt quá khả năng, con người mới nhận ra mình mong manh biết bao. Có những điều người ta chỉ hiểu được khi biết quỳ xuống. Có những mầu nhiệm không mở ra cho tâm trí kiêu căng, nhưng lại trở nên rõ ràng đối với một trái tim đơn sơ. Có những người không biết nhiều lý thuyết thần học, nhưng lại sống rất gần Chúa, bởi họ biết tin tưởng, biết yêu thương và biết trao phó. Người bé mọn có thể là một người mẹ âm thầm hy sinh cả đời cho con cái. Có thể là một người cha lao động vất vả, không nói nhiều nhưng luôn trung tín với gia đình. Có thể là một người đau bệnh vẫn kiên trì cầu nguyện. Có thể là một người nghèo sẵn sàng chia sẻ phần ít ỏi của mình với người nghèo hơn. Họ không có những lời lẽ cao siêu, nhưng đời sống của họ trở thành một bài giảng sống động về Tin Mừng. Trong khi người đời thường tìm kiếm những điều lớn lao, Thiên Chúa lại thích hành động nơi những gì nhỏ bé. Người chọn một làng quê nhỏ bé là Na-da-rét. Người sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn. Người gọi những ngư phủ đơn sơ làm môn đệ. Người dùng năm chiếc bánh và hai con cá để nuôi đám đông. Người ví Nước Trời như hạt cải nhỏ bé và chút men được vùi trong bột. Thiên Chúa không cần chúng ta trở thành những con người phi thường theo tiêu chuẩn thế gian. Người cần chúng ta trao cho Người sự nhỏ bé của mình, để quyền năng Người được biểu lộ. Sau lời cầu nguyện với Chúa Cha, Chúa Giê-su hướng về những con người đang mệt mỏi và nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Đây là một trong những lời mời gọi dịu dàng và an ủi nhất của Tin Mừng. Chúa không nói: “Hãy đến với tôi, hỡi những người hoàn hảo.” Người cũng không nói: “Hãy đến với tôi, hỡi những người không bao giờ phạm tội.” Người mời gọi những ai đang vất vả, mang gánh nặng, mệt mỏi và kiệt sức. Điều đó có nghĩa là tất cả chúng ta đều được mời gọi. Có người đang mang gánh nặng bệnh tật. Có người đang mang gánh nặng gia đình bất hòa. Có người đau khổ vì con cái hư hỏng, vì vợ chồng không còn hiểu nhau, vì người thân đã ra đi. Có người đang lo âu vì công việc, nợ nần, thất nghiệp hay tương lai bấp bênh. Có những gánh nặng người khác nhìn thấy, nhưng cũng có những gánh nặng được giấu kín trong lòng. Có người vẫn cười nói bình thường, nhưng mỗi đêm lại khóc trong cô đơn. Có người bên ngoài rất mạnh mẽ, nhưng bên trong đã gần như kiệt sức. Có người mang trong lòng một lỗi lầm quá khứ, một mặc cảm không thể nói ra hay một vết thương đã nhiều năm chưa lành. Chúa nói với từng người: “Hãy đến cùng tôi.” Chúa không bảo chúng ta trước hết phải giải quyết xong mọi vấn đề rồi mới đến. Người không đòi chúng ta phải trở nên xứng đáng rồi mới được đến. Chúng ta có thể đến với Người ngay trong sự yếu đuối, đổ vỡ và bất lực của mình. Đến với Chúa là bước vào cầu nguyện với tất cả sự chân thành. Chúng ta không cần dùng những lời thật hay, nhưng có thể nói với Chúa đúng những gì đang có trong lòng: “Lạy Chúa, con mệt mỏi. Lạy Chúa, con đang sợ hãi. Lạy Chúa, con đang giận dữ và không thể tha thứ. Lạy Chúa, con không hiểu tại sao điều này lại xảy đến. Lạy Chúa, con đã cố gắng, nhưng con không còn sức nữa.” Một lời cầu nguyện chân thành như thế quý giá hơn rất nhiều lời kinh được đọc bằng môi miệng nhưng tâm hồn lại ở xa Chúa. Đến với Chúa còn là đến với Lời Người. Có những lúc chúng ta tìm kiếm sự an ủi ở nhiều nơi nhưng quên mở Kinh Thánh. Chúng ta nghe biết bao tiếng nói của thế gian, đọc biết bao thông tin mỗi ngày, nhưng lại không dành thời gian nghe tiếng Chúa. Đến với Chúa còn là đến với các bí tích, nhất là bí tích Thánh Thể và Hòa Giải. Trong bí tích Hòa Giải, Chúa tháo khỏi vai chúng ta gánh nặng tội lỗi. Trong bí tích Thánh Thể, Người ban chính mình làm lương thực, để chúng ta có sức tiếp tục hành trình. Đến với Chúa cũng có nghĩa là đến với Người nơi những anh chị em đang cần được yêu thương. Có khi sự chữa lành chúng ta tìm kiếm lại đến khi chúng ta biết bước ra khỏi nỗi buồn của mình để nâng đỡ người khác. Khi nghe Chúa nói: “Tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng”, có người có thể thắc mắc: theo Chúa có thật sự nhẹ nhàng không? Người Ki-tô hữu vẫn đau bệnh, thất bại và gặp thử thách. Người theo Chúa vẫn phải mang thập giá, vẫn phải chiến đấu với tội lỗi và vẫn có lúc phải chịu hiểu lầm, thiệt thòi. Chúa không hứa rằng ai theo Người sẽ không bao giờ đau khổ. Người cũng không hứa sẽ cất khỏi cuộc đời chúng ta tất cả khó khăn. Điều Người hứa là Người sẽ không để chúng ta mang những gánh nặng ấy một mình. Chúa bước vào đau khổ của chúng ta. Người không đứng từ xa để đưa ra những lời khuyên. Người đã thực sự mang lấy thân phận con người, đã biết đói khát, mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội và bị bỏ rơi. Người đã khóc trước mộ người bạn La-da-rô. Người đã đau đớn trong vườn Ghết-sê-ma-ni. Người đã vác thập giá và chết trong cô đơn trên đồi Can-vê. Vì thế, khi chúng ta đau khổ, Chúa không nói: “Ta hiểu con” theo cách của một người đứng ngoài. Người hiểu vì chính Người đã đi qua con đường ấy. Thánh Grêgôriô Cả từng dạy rằng điều nặng nề sẽ trở nên nhẹ khi được mang bằng tình yêu. Một người mẹ có thể thức suốt đêm chăm sóc đứa con đau bệnh. Thân xác bà mệt mỏi, nhưng tình yêu giúp bà chịu đựng. Một người cha có thể làm việc vất vả nhiều năm để nuôi gia đình. Công việc nặng nhọc, nhưng tình yêu làm cho những hy sinh ấy có ý nghĩa. Một người vợ hay người chồng có thể kiên trì chăm sóc người bạn đời bệnh tật. Gánh nặng không biến mất, nhưng được biến đổi nhờ tình yêu. Cũng vậy, khi yêu mến Đức Ki-tô, người tín hữu không còn nhìn thập giá chỉ như một sự bất hạnh. Thập giá trở thành nơi gặp gỡ Chúa, nơi tình yêu được thanh luyện và nơi con người học biết trao hiến chính mình. Đau khổ vẫn là đau khổ. Đức tin không làm cho chúng ta mất cảm giác hay không còn nước mắt. Nhưng đức tin giúp chúng ta không tuyệt vọng. Đức tin cho chúng ta biết rằng đau khổ không phải là tiếng nói cuối cùng, thập giá không phải là điểm kết thúc và sự chết không thể chiến thắng tình yêu của Thiên Chúa. Chúa Giê-su nói: “Anh em hãy mang lấy ách của tôi, và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Đây là lần duy nhất trong các sách Tin Mừng Chúa Giê-su trực tiếp mô tả trái tim của Người. Chúa không nói: “Hãy học với tôi vì tôi quyền năng.” Người cũng không nói: “Hãy học với tôi vì tôi khôn ngoan hay có thể làm phép lạ.” Người nói: “Hãy học với tôi, vì tôi hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Điều Chúa muốn chúng ta học trước hết không phải là cách làm những việc lớn lao, nhưng là cách có một trái tim giống trái tim Người. Chúa mời chúng ta bước vào trường học của Tin Mừng. Ngôi trường ấy mang tên Giê-su. Trong ngôi trường ấy, Chúa Giê-su vừa là Thầy dạy, vừa là bài học, vừa là mẫu gương và cũng là sức mạnh giúp chúng ta thực hành điều Người dạy. Bài học đầu tiên là hiền lành. Hiền lành không phải là nhu nhược, dễ bị người khác điều khiển hay không dám bảo vệ sự thật. Chúa Giê-su hiền lành nhưng không hề yếu đuối. Người dám đối diện với những kẻ giả hình, dám bảo vệ người nghèo, dám lên tiếng trước sự bất công và dám chấp nhận cái chết để trung thành với sứ mạng. Hiền lành là sức mạnh được kiểm soát bởi tình yêu. Người hiền lành không để sự nóng giận điều khiển mình. Họ biết phân biệt giữa bảo vệ sự thật và bảo vệ cái tôi. Họ có thể nói thẳng, nhưng không làm nhục người khác; có thể sửa lỗi, nhưng không kết án; có thể kiên quyết, nhưng không tàn nhẫn. Trong gia đình, chúng ta rất cần học bài học hiền lành. Có những vết thương không đến từ những biến cố lớn, nhưng từ những lời nói trong lúc nóng giận. Một câu nói thiếu suy nghĩ có thể để lại vết thương nhiều năm. Một lời chê bai của cha mẹ có thể làm người con mang mặc cảm suốt đời. Một lời xúc phạm giữa vợ chồng có thể làm tình yêu dần nguội lạnh. Nhiều người rất lịch sự với người ngoài nhưng lại dễ nóng giận với người thân. Ta nhẫn nại với khách hàng, đồng nghiệp và bạn bè, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với cha mẹ già, với người bạn đời hoặc với con cái. Học với Chúa sự hiền lành là học cách nói những lời xây dựng, biết dừng lại trước khi cơn giận biến thành lời làm tổn thương. Đôi khi chỉ cần im lặng một phút, đọc một kinh Lạy Cha hoặc bước ra khỏi căn phòng một lúc, chúng ta có thể tránh được một sự đổ vỡ. Bài học thứ hai là khiêm nhường. Chúa Giê-su khiêm nhường không chỉ trong lời nói, nhưng trong toàn bộ cuộc đời. Người là Con Thiên Chúa nhưng đã sinh ra trong máng cỏ. Người là Thầy và là Chúa nhưng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Người vô tội nhưng chấp nhận bị xét xử như một tội nhân. Người có thể gọi các đạo binh thiên thần, nhưng lại im lặng trước những kẻ kết án mình. Đỉnh cao của sự khiêm nhường là thập giá. Trên thập giá, Chúa không còn giữ lại điều gì cho mình. Người trao ban tất cả: thân xác, máu, hơi thở và cả sự sống. Chúng ta thường muốn bảo vệ danh dự, quyền lợi và hình ảnh của mình. Chúng ta rất nhạy cảm khi bị chạm tự ái. Chúng ta nhớ rất lâu những lần người khác không tôn trọng mình, nhưng lại mau quên những lần mình làm tổn thương họ. Học với Chúa sự khiêm nhường là dám bước xuống khỏi chiếc ngai mà cái tôi đã dựng nên trong lòng. Đó là biết nhận lỗi, biết xin lỗi, biết lắng nghe, biết nhường nhịn và biết nhìn nhận điều tốt nơi người khác. Trong một gia đình, người xin lỗi trước không phải là người thua cuộc, nhưng là người yêu gia đình hơn yêu cái tôi. Trong một cộng đoàn, người biết lùi lại không phải là người kém quan trọng, nhưng là người đặt ích chung trên danh dự cá nhân. Chúa nói: “Ách của tôi thì êm ái, và gánh của tôi thì nhẹ nhàng.” Hình ảnh chiếc ách rất quen thuộc với người Do-thái. Ách là một thanh gỗ đặt trên vai đôi bò để giúp chúng cùng kéo cày. Trong truyền thống Kinh Thánh, “mang ách” còn diễn tả việc vâng phục lề luật và sự hướng dẫn của Thiên Chúa. Chúa Giê-su không nói rằng con người không cần mang ách nào. Người mời chúng ta mang lấy ách của Người. Trong cuộc sống, không ai hoàn toàn không có ách. Có người mang ách của tiền bạc, danh vọng, tham vọng và dư luận. Có người để cho lòng hận thù, nghiện ngập hay những đam mê bất chính điều khiển. Những chiếc ách ấy lúc đầu có vẻ hấp dẫn, nhưng cuối cùng làm con người kiệt sức và mất tự do. Ách của Chúa là ách của tình yêu. Chúa không bãi bỏ lề luật, nhưng hoàn tất lề luật bằng giới răn yêu thương: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Tại sao ách của Chúa lại êm ái và gánh của Người lại nhẹ nhàng? Không phải vì yêu thương luôn dễ dàng. Yêu thương thật sự đòi hỏi hy sinh, từ bỏ và kiên nhẫn. Nhưng khi được thực hiện trong tình yêu, sự hy sinh không còn là một sự cưỡng ép. Thánh Gio-an khẳng định: “Lòng yêu mến Thiên Chúa là tuân giữ các điều răn của Người, mà các điều răn của Người có nặng nề gì đâu.” Điều răn trở nên nặng nề khi chúng ta chỉ tuân giữ vì sợ hãi. Nhưng khi yêu Chúa, sự vâng phục trở thành niềm vui. Cũng như người con không chăm sóc cha mẹ chỉ vì một luật buộc, nhưng vì lòng biết ơn và tình yêu. Người môn đệ không từ bỏ tội lỗi chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì không muốn làm tổn thương Đấng đã yêu mình đến chết. Chiếc ách còn có một ý nghĩa rất đẹp. Khi hai con vật cùng mang một chiếc ách, gánh nặng sẽ được phân chia. Khi Chúa mời chúng ta mang ách của Người, điều đó có nghĩa là Chúa đứng bên cạnh và cùng mang với chúng ta. Chúng ta không đơn độc kéo chiếc cày của đời mình. Chúa cùng bước, cùng nâng đỡ và cùng chịu sức nặng với chúng ta. Vì thế, điều quan trọng không phải là cuộc đời chúng ta có gánh nặng hay không, nhưng là chúng ta đang mang gánh nặng ấy với ai. Mang một mình, một gánh nhỏ cũng có thể làm ta gục ngã. Mang với Chúa, một gánh lớn vẫn có thể trở thành con đường nên thánh. Chúa hứa: “Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Bình an mà Chúa ban không có nghĩa là không còn vấn đề, không còn bệnh tật hay không còn xung đột. Đó là sự bình an sâu thẳm của một tâm hồn biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa. Có người có đầy đủ vật chất nhưng không thể ngủ yên. Có người thành công trước mắt thế gian nhưng tâm hồn lúc nào cũng lo sợ. Họ sợ mất những gì mình có, sợ người khác vượt qua, sợ không còn được chú ý. Ngược lại, có những người sống rất đơn sơ, phải đối diện với bệnh tật hay khó khăn, nhưng vẫn toát lên một sự bình an kỳ lạ. Họ bình an không phải vì cuộc đời dễ dàng, nhưng vì họ tin rằng không điều gì có thể tách họ ra khỏi tình yêu Thiên Chúa. Bình an đích thực không đến từ việc trút bỏ mọi trách nhiệm. Nó đến từ việc biết mình đang sống đúng ý Chúa và đang cùng bước với Chúa. Bình an không phải là chạy trốn thập giá, nhưng là nhận ra Chúa đang hiện diện ngay trên con đường thập giá. Trái tim hiền lành và khiêm nhường của Chúa chính là nơi nghỉ ngơi đích thực cho tâm hồn con người. Thế gian có thể cho chúng ta những phút thư giãn, nhưng chỉ Chúa mới có thể ban sự bình an sâu thẳm. Thế gian có thể giúp chúng ta quên đi nỗi đau trong chốc lát, nhưng chỉ tình yêu Chúa mới có thể chữa lành nỗi đau từ tận gốc. Lời Chúa hôm nay không chỉ để chúng ta suy niệm, nhưng còn mời gọi chúng ta thay đổi cách sống. Trước hết, hãy học với Chúa sự hiền lành trong lời nói. Trước khi nói một lời, hãy tự hỏi: Lời này có làm người khác được nâng lên hay bị hạ xuống? Tôi nói vì muốn giúp họ tốt hơn hay chỉ để trút cơn giận của mình? Tôi đang bảo vệ sự thật hay chỉ đang bảo vệ lòng tự ái? Một lời nói hiền lành có thể làm dịu một cơn giận. Một lời động viên có thể cứu một người đang tuyệt vọng. Một lời xin lỗi có thể chữa lành một mối quan hệ. Tiếp đến, hãy học với Chúa sự khiêm nhường trong cách nhìn người khác. Đừng nghĩ rằng mình luôn đúng. Đừng vội xét đoán khi chưa biết hết câu chuyện của người khác. Mỗi người đều đang mang một gánh nặng mà chúng ta không nhìn thấy. Người làm chúng ta khó chịu có thể đang trải qua một nỗi đau. Người có vẻ lạnh lùng có thể đã từng bị tổn thương. Người phạm sai lầm có thể đang cố gắng đứng dậy. Khiêm nhường giúp chúng ta bớt kết án và biết cảm thông hơn. Hãy học với Chúa sự khiêm nhường trong việc phục vụ. Đừng chỉ tìm những việc được nhìn thấy và ngợi khen. Có rất nhiều việc âm thầm nhưng quý giá trước mặt Chúa: chăm sóc một người bệnh, thăm hỏi một người cô đơn, dọn dẹp nhà thờ, chuẩn bị một bữa cơm, lắng nghe một người đang buồn hay kiên nhẫn với một người già yếu. Thiên Chúa nhìn thấy những việc được làm trong âm thầm. Nước Trời được xây dựng không chỉ bởi những công trình lớn, nhưng còn bởi vô số hành động yêu thương nhỏ bé mỗi ngày. Sau cùng, hãy trao gánh nặng cho Chúa. Đừng cố gắng tỏ ra mạnh mẽ mọi lúc. Đừng nghĩ rằng phải tự mình giải quyết mọi sự. Hãy học cách cầu nguyện, chia sẻ với những người đáng tin cậy và đón nhận sự giúp đỡ. Có những điều chúng ta có trách nhiệm thay đổi. Nhưng cũng có những điều vượt quá khả năng mà chúng ta cần trao lại cho Thiên Chúa. Trao phó không phải là bỏ cuộc. Trao phó là làm tất cả những gì có thể, rồi tin rằng Thiên Chúa có thể làm những điều chúng ta không thể. Kính thưa cộng đoàn, giữa một thế giới đề cao sức mạnh, Chúa Giê-su mời gọi chúng ta chọn hiền lành. Giữa một xã hội cổ võ việc khẳng định bản thân, Chúa mời gọi chúng ta sống khiêm nhường. Giữa một nền văn hóa thúc đẩy hơn thua, Chúa mời gọi chúng ta phục vụ. Giữa một cuộc sống đầy lo âu và gánh nặng, Chúa mời gọi: “Hãy đến cùng tôi.” Có thể hôm nay chúng ta đến nhà thờ với một tâm hồn mệt mỏi. Có thể có những điều đang đè nặng mà không ai biết. Chúng ta hãy nghe Chúa nói với chính mình: “Con hãy đến với Ta. Đừng mang gánh nặng ấy một mình. Hãy để Ta bước cùng con. Hãy học nơi Ta sự hiền lành và khiêm nhường. Trong trái tim Ta, con sẽ tìm được nơi nghỉ ngơi.” Xin đừng chỉ đứng từ xa nhìn Chúa. Hãy đến gần Người. Đừng chỉ nói về gánh nặng của mình, hãy đặt nó vào tay Chúa. Đừng chỉ xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng hãy xin Người biến đổi trái tim chúng ta. Có thể Chúa không cất ngay thập giá, nhưng Người sẽ làm cho đôi vai chúng ta mạnh mẽ hơn. Có thể Chúa không làm cho con đường ngắn lại, nhưng Người sẽ đi cùng chúng ta. Có thể bão tố chưa chấm dứt, nhưng khi có Chúa ở trong thuyền, chúng ta sẽ không còn tuyệt vọng. Xin Chúa Thánh Thần mở lòng chúng ta, để chúng ta biết khiêm tốn lắng nghe Lời Chúa và can đảm thực hành. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi lòng kiêu căng, thói hơn thua và khát vọng thống trị. Xin Người ban cho chúng ta một trái tim hiền lành để biết cảm thông, một tâm hồn khiêm nhường để biết phục vụ và một đức tin vững vàng để biết trao phó. Xin Chúa Giê-su, vị Vua hiền lành và khiêm nhường, ngự trị trong gia đình, cộng đoàn và tâm hồn mỗi người chúng ta. Xin Người phá hủy những chiến xa của lòng kiêu căng, những cung tên của hận thù và những chiến mã của tham vọng đang ẩn náu trong lòng chúng ta. Và xin cho chúng ta, giữa bao mệt nhọc của cuộc đời, luôn nhớ đến lời mời gọi đầy yêu thương của Chúa: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Anh em hãy mang lấy ách của tôi và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Ách của tôi thì êm ái, và gánh của tôi thì nhẹ nhàng.” A-men.