Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 02/07/2026 19:57
images (5)
Hôm nay, Giáo Hội hân hoan mừng kính thánh Tôma Tông đồ, còn được gọi là Đi-đi-mô, một trong Nhóm Mười Hai đã được chính Chúa Giêsu tuyển chọn để ở lại với Người, lắng nghe lời Người, chứng kiến những việc Người làm và sau này trở thành chứng nhân cho Tin Mừng Phục Sinh. Thánh Tôma là người Do-thái, quê miền Galilê, vốn làm nghề chài lưới. Cũng như các tông đồ khác, khi nghe tiếng Chúa gọi, ngài đã rời bỏ thuyền, lưới, nghề nghiệp, gia đình và những bảo đảm quen thuộc của đời sống để bước theo Thầy. Từ giây phút ấy, cuộc đời Tôma không còn thuộc về riêng mình nữa, nhưng thuộc trọn về Đức Giêsu, Đấng mà ngài đã yêu mến, đi theo và cuối cùng hiến dâng cả mạng sống để làm chứng. Nhắc đến thánh Tôma, người ta thường nghĩ ngay đến một con người hoài nghi, cứng lòng, chỉ tin khi được nhìn thấy và chạm đến. Thậm chí trong ngôn ngữ đời thường, người ta còn dùng hình ảnh “Tôma không tin” để nói về những người khó thuyết phục, luôn đòi bằng chứng cụ thể. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta có thể đã nhìn thánh Tôma một cách quá đơn giản, thậm chí thiếu công bằng. Bởi đằng sau những lời tưởng như cứng cỏi của ngài không chỉ là sự nghi ngờ, mà còn là một tâm hồn bị tổn thương, một trái tim yêu mến sâu xa và một con người không muốn sống đức tin cách hời hợt, vay mượn hay giả tạo. Tin Mừng kể rằng vào chiều ngày Chúa sống lại, Đức Giêsu đã hiện ra với các môn đệ khi các cửa vẫn đóng kín vì sợ người Do-thái. Người đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.” Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Nhưng hôm ấy Tôma lại không có mặt. Chúng ta không biết chính xác vì sao ông vắng mặt. Có thể ông đang đau buồn nên muốn ở một mình. Có thể ông thất vọng đến mức không còn muốn ở lại với cộng đoàn. Cũng có thể cái chết đau thương của Thầy đã khiến ông không đủ sức đối diện với những người còn lại. Dù nguyên nhân là gì, sự vắng mặt ấy đã khiến Tôma bỏ lỡ cuộc gặp gỡ đầu tiên với Đấng Phục Sinh. Khi trở về, ông nghe các bạn mình nói: “Chúng tôi đã được thấy Chúa!” Đó là một lời chứng vui mừng, mạnh mẽ và đầy xác tín. Nhưng Tôma không thể tin ngay. Ông đáp lại bằng một lời rất quyết liệt: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Đọc những lời ấy, nhiều người dễ trách Tôma. Tại sao ông lại không tin lời của các anh em mình? Tại sao ông lại đặt ra những điều kiện quá cụ thể như thế? Tại sao ông không thể đơn giản đón nhận lời chứng của cộng đoàn? Nhưng nếu đặt mình vào hoàn cảnh của ông, có lẽ chúng ta sẽ phần nào hiểu được nỗi đau đang giằng xé trong tâm hồn người tông đồ này. Tôma đã tận mắt nhìn thấy Thầy mình bị bắt, bị kết án, bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị đóng đinh và chết trên thập giá. Ông biết những chiếc đinh đã xuyên qua tay chân Chúa. Ông biết lưỡi đòng đã đâm thấu cạnh sườn Người. Ông biết tảng đá lớn đã được lăn đến lấp kín cửa mộ. Ông đã nhìn thấy tất cả những gì con người có thể nhìn thấy về một cái chết. Vì thế, khi nghe nói rằng Thầy đang sống, có lẽ Tôma không chỉ cần một bằng chứng cho sự sống lại; ông còn cần biết rằng Đấng đang sống ấy có thật là chính Đấng đã chịu đóng đinh hay không. Tôma không muốn một bóng ma. Ông không muốn một hình ảnh tưởng tượng do nỗi nhớ tạo nên. Ông không cần một câu chuyện đẹp để xoa dịu nỗi đau. Ông muốn gặp chính Đức Giêsu, Đấng đã mang những vết đinh trên tay và vết thương nơi cạnh sườn. Ông muốn biết rằng Đấng Phục Sinh không phải là một Đức Giêsu khác, nhưng là chính Đức Giêsu đã chịu đau khổ và chịu chết trên thập giá. Nói cách khác, Tôma cần được bảo đảm rằng thập giá và phục sinh không tách rời nhau, rằng Đấng chiến thắng sự chết vẫn mang trên thân thể mình những dấu tích của tình yêu đã bị đâm thâu. Đó là một nhu cầu rất con người và cũng rất sâu xa. Bởi lẽ nếu Đức Giêsu sống lại mà không còn những dấu thương, thì liệu Người có còn là Đấng đã đau khổ với con người hay không? Nếu các vết thương hoàn toàn biến mất, liệu cuộc khổ nạn có trở thành một điều đã bị xóa bỏ và quên lãng hay không? Nhưng Đức Giêsu Phục Sinh vẫn mang những vết đinh. Người không giấu chúng. Người không xóa chúng. Người biến chúng thành dấu chỉ của chiến thắng, thành bằng chứng của tình yêu và thành cánh cửa để con người bước vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Tám ngày sau, các môn đệ lại có mặt trong nhà, và lần này Tôma ở cùng họ. Các cửa vẫn đóng kín, Đức Giêsu đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.” Rồi Người quay về phía Tôma và nói: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Thật cảm động biết bao! Chúa Giêsu biết rõ những gì Tôma đã nói, dù lúc ấy Người không hiện diện hữu hình trước mặt ông. Người biết sự giằng co trong tâm hồn ông. Người biết nỗi đau ông đang mang. Người biết những điều kiện ông đã đặt ra. Nhưng khi hiện đến, Chúa không trách mắng, không làm nhục, không loại trừ và cũng không nói: “Con không xứng đáng làm tông đồ nữa vì con đã nghi ngờ.” Chúa đến với lời chào bình an. Người cho Tôma chính điều ông đang tìm kiếm. Người mở những vết thương của mình ra và mời ông chạm đến. Đây không chỉ là câu chuyện Chúa thuyết phục một người cứng lòng. Đây còn là câu chuyện Thiên Chúa cúi xuống trước sự yếu đuối của con người. Chúa không dập tắt cây lau bị giập, không bẻ gãy một tâm hồn đang vật lộn để tin. Người không sợ những câu hỏi của Tôma. Người không sợ những băn khoăn, hoang mang và nghi ngờ của con người. Người đủ kiên nhẫn để chờ đợi, đủ dịu dàng để đến gần và đủ yêu thương để cho chúng ta thấy những vết thương của Người. Có lẽ Tôma đã không thực sự đặt ngón tay vào lỗ đinh hay bàn tay vào cạnh sườn Chúa. Tin Mừng không nói ông đã làm như thế. Chỉ cần nhìn thấy Đức Giêsu đứng đó, nghe tiếng Người gọi và nhận ra rằng Chúa đã biết tất cả những khắc khoải thầm kín của mình, Tôma lập tức sụp đổ mọi phòng vệ. Ông không còn đòi hỏi bằng chứng nào nữa. Ông chỉ thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đó là một trong những lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất trong toàn bộ Tân Ước. Tôma không chỉ nói: “Con tin Thầy đã sống lại.” Ông cũng không chỉ nói: “Đúng là Thầy.” Ông gọi Đức Giêsu là “Chúa của con” và “Thiên Chúa của con”. Từ một người nói “tôi chẳng có tin”, Tôma trở thành người tuyên xưng căn tính thần linh của Đức Kitô một cách trực tiếp, cá vị và trọn vẹn. Đáng chú ý là ông không nói một cách chung chung: “Lạy Chúa, lạy Thiên Chúa”, nhưng nói: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đức tin của ông giờ đây không còn là kiến thức vay mượn từ người khác. Đó là một tương quan sống động, riêng tư và sâu sắc. Đức Giêsu không chỉ là Chúa của Phêrô, Gioan hay những người đã thấy Người trước đó. Đức Giêsu là Chúa của chính Tôma. Người không chỉ là Thiên Chúa của cộng đoàn, nhưng là Thiên Chúa của đời ông, của những khắc khoải, những thất vọng, những câu hỏi và cả những vết thương trong tâm hồn ông. Có lẽ đây chính là điều mà hành trình đức tin của mỗi người chúng ta phải đạt đến. Chúng ta có thể nghe cha mẹ kể về Chúa, nghe linh mục giảng về Chúa, đọc sách nói về Chúa và lặp lại những công thức đức tin đã được học. Nhưng rồi sẽ đến lúc mỗi người phải tự mình thưa lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Chúa không chỉ là Thiên Chúa trong sách vở, trong nhà thờ, trên bàn thờ hay trong lời giảng. Người phải trở thành Thiên Chúa của chính đời tôi, Đấng tôi trao phó tương lai, Đấng tôi chạy đến khi đau khổ, Đấng tôi cảm tạ khi hạnh phúc và Đấng tôi vẫn trung thành bước theo ngay cả khi không hiểu đường lối của Người. Từ lâu, thánh Tôma thường bị coi như biểu tượng của sự nghi ngờ. Nhưng nhìn kỹ hơn, chúng ta sẽ thấy ông là một con người rất trung thực. Ông không giả vờ tin khi trong lòng chưa tin. Ông không nói mình hiểu điều mà mình chưa thể hiểu. Ông không lặp lại lời người khác chỉ để hòa vào số đông. Ông không dùng những lời đạo đức để che giấu sự giằng co bên trong. Ông đem chính sự nghi ngờ của mình ra ánh sáng. Sự trung thực ấy có giá trị hơn nhiều so với một thứ đức tin ngoài môi miệng nhưng không chạm đến tâm hồn. Có những người dễ dàng đọc thuộc các kinh, nói những lời sốt sắng và tuyên bố mình tin, nhưng chưa bao giờ thực sự suy nghĩ xem mình tin vào ai và niềm tin ấy đòi hỏi điều gì. Có người giữ đạo theo thói quen, theo gia đình, theo truyền thống, nhưng khi thử thách đến thì niềm tin ấy lập tức sụp đổ vì chưa bao giờ được đặt trên một cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô. Tôma thì khác. Ông không chấp nhận một đức tin nửa vời. Ông muốn biết chắc. Ông muốn đức tin của mình có nền tảng. Ông muốn gặp chính Chúa chứ không chỉ nghe người khác nói về Chúa. Và khi đã gặp, ông không còn giữ lại điều gì. Với Tôma, không có chuyện tin một nửa, theo Chúa một nửa hay dâng hiến một nửa. Khi chưa tin, ông thành thật nói mình chưa tin. Nhưng khi đã nhận ra Đức Giêsu là Chúa và là Thiên Chúa, ông hoàn toàn vâng phục và sẵn sàng đi đến cùng. Như thế, vấn đề không phải là chúng ta có từng hoài nghi hay không. Hầu như bất cứ ai nghiêm túc sống đức tin cũng có lúc trải qua những câu hỏi, khủng hoảng và bóng tối. Có những ngày chúng ta cầu nguyện mà không cảm thấy Chúa hiện diện. Có những biến cố đau thương khiến chúng ta tự hỏi tại sao Thiên Chúa lại im lặng. Có những lời cầu xin kéo dài nhiều năm mà dường như không được đáp lại. Có những cái chết bất ngờ, những căn bệnh hiểm nghèo, những đổ vỡ gia đình, những bất công và đau khổ khiến đức tin của chúng ta chao đảo. Trong những lúc ấy, nhiều người có thể cảm thấy xấu hổ vì mình đang nghi ngờ. Họ tưởng rằng người có đức tin thì không bao giờ được đặt câu hỏi, không bao giờ được hoang mang và không bao giờ được cảm thấy Chúa xa vắng. Nhưng câu chuyện của thánh Tôma cho thấy đức tin không phải là không bao giờ có câu hỏi. Đức tin là mang những câu hỏi ấy đến trước mặt Chúa, ở lại trong cộng đoàn và mở lòng cho một cuộc gặp gỡ mới với Người. Điều nguy hiểm không phải là nghi ngờ, nhưng là đóng kín lòng mình, tách khỏi cộng đoàn và không còn muốn tìm kiếm nữa. Một người có thể nghi ngờ nhưng vẫn khiêm tốn thưa: “Lạy Chúa, xin giúp lòng tin yếu kém của con.” Người ấy vẫn đang trên đường đến với đức tin. Trái lại, có người tưởng mình đã biết hết, không còn lắng nghe, không còn tìm kiếm và không còn để Chúa chất vấn. Chính thái độ tự mãn ấy mới thực sự làm đức tin chết dần. Cũng cần lưu ý rằng cuộc gặp gỡ quyết định của Tôma xảy ra khi ông trở lại ở cùng các môn đệ. Lần đầu tiên Chúa hiện ra, ông vắng mặt. Tám ngày sau, ông ở trong cộng đoàn, và chính tại đó ông gặp Đấng Phục Sinh. Chi tiết này mang một ý nghĩa sâu xa. Khi đau khổ, thất vọng hoặc khủng hoảng đức tin, chúng ta thường muốn tách mình ra khỏi mọi người. Chúng ta không muốn đi lễ, không muốn cầu nguyện chung, không muốn nghe ai nói về Chúa. Chúng ta nghĩ rằng ở một mình sẽ dễ chịu hơn. Nhưng nhiều khi chính sự cô lập làm nỗi đau trở nên nặng nề và bóng tối trở nên dày đặc hơn. Tôma đã trở lại. Dù chưa tin, ông vẫn ở với các anh em. Dù không chia sẻ được niềm vui của họ, ông vẫn không cắt đứt hoàn toàn mối dây hiệp thông. Và trong căn phòng của một cộng đoàn còn yếu đuối, sợ hãi nhưng đang quy tụ, Đức Kitô đã hiện đến. Điều đó nhắc chúng ta rằng Giáo Hội không phải là cộng đoàn của những con người hoàn hảo, không bao giờ nghi ngờ và không bao giờ vấp ngã. Giáo Hội là nơi những người yếu đuối cùng quy tụ quanh Đức Kitô, nâng đỡ nhau, kể cho nhau nghe rằng: “Chúng tôi đã được thấy Chúa”, và kiên nhẫn chờ đợi cho đến ngày mỗi người có thể tự mình tuyên xưng đức tin. Cộng đoàn cũng có một bài học quan trọng từ câu chuyện này. Các môn đệ không loại Tôma ra ngoài chỉ vì ông không tin lời họ. Họ không nói: “Anh cứng lòng quá, anh không còn xứng đáng ở trong Nhóm Mười Hai nữa.” Họ vẫn để ông ở lại giữa họ. Họ đã kiên nhẫn với sự nghi ngờ của ông. Nhờ đó, Tôma có cơ hội gặp Chúa. Các cộng đoàn Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi trở nên một nơi như thế: nơi người nghi ngờ không bị chế giễu, người yếu đức tin không bị kết án, người đang mang thương tích không bị xua đuổi và người có nhiều câu hỏi vẫn được lắng nghe. Không phải ai bước vào nhà thờ cũng đang có một đức tin mạnh mẽ. Có người đến với một tâm hồn tan vỡ. Có người đang giận Chúa. Có người đã nhiều năm không cầu nguyện. Có người chỉ còn một chút hy vọng rất mong manh. Nếu cộng đoàn chỉ dành chỗ cho những người tỏ ra đạo đức và chắc chắn, chúng ta có thể đã đóng cửa trước chính những Tôma mà Chúa đang muốn gặp gỡ. Sau lời tuyên xưng của Tôma, Đức Giêsu nói: “Vì đã thấy Thầy, nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin!” Lời này không nhằm hạ thấp Tôma, nhưng mở rộng phúc lành cho tất cả các thế hệ Kitô hữu về sau. Các tông đồ được thấy Chúa Phục Sinh bằng mắt thể lý để trở thành chứng nhân. Còn chúng ta không được thấy Người theo cách ấy, nhưng chúng ta đón nhận lời chứng của các tông đồ và nhờ đức tin mà gặp gỡ Người. Chúng ta không thấy bàn tay mang dấu đinh của Chúa như Tôma, nhưng chúng ta gặp Người trong Lời Chúa. Chúng ta không chạm vào cạnh sườn Người bằng bàn tay thể lý, nhưng chúng ta đón nhận chính Mình và Máu Người trong Bí tích Thánh Thể. Chúng ta không nghe giọng nói của Chúa bằng tai như các môn đệ xưa, nhưng chúng ta nhận ra tiếng Người trong lương tâm, trong lời cầu nguyện, trong những biến cố của đời sống và trong tiếng kêu của người nghèo khổ. Đức tin Kitô giáo không phải là tin một cách mù quáng, bất chấp mọi lý trí. Đức tin được đặt trên lời chứng của các tông đồ, những người đã sống với Đức Giêsu, đã chứng kiến cuộc khổ nạn và đã gặp Người sau khi sống lại. Chính Tôma, người từng đòi hỏi bằng chứng, sau cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh đã trở thành chứng nhân và trao ban mạng sống cho điều mình tuyên xưng. Một con người từng nói “tôi chẳng có tin” đã lên đường đến những miền đất xa xôi để loan báo rằng Đức Giêsu thật sự là Chúa và là Thiên Chúa. Theo truyền thống lâu đời của Giáo Hội, thánh Tôma đã đem Tin Mừng đến tận vùng đất Ấn Độ và chịu tử đạo tại đó. Dù các chi tiết lịch sử không phải lúc nào cũng được ghi chép đầy đủ, truyền thống Kitô giáo tại Ấn Độ từ rất sớm vẫn nhìn nhận ngài là vị tông đồ đã gieo hạt giống Tin Mừng trên mảnh đất ấy. Điều này cho thấy khi Tôma đã tin, niềm tin của ông không dừng lại ở cảm xúc của một cuộc gặp gỡ. Đức tin ấy trở thành sứ mạng. Người từng đòi chạm vào vết thương của Chúa nay để chính thân mình mang thương tích vì Tin Mừng. Người từng muốn được thấy bằng mắt nay lên đường giúp những người chưa từng thấy Chúa có thể tin. Đức tin chân thật luôn dẫn đến sự dấn thân. Không ai có thể thật lòng nói: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con” mà vẫn tiếp tục sống như thể mình hoàn toàn thuộc về chính mình. Nếu Đức Giêsu là Chúa của tôi, thì thời gian, khả năng, tiền bạc, các mối tương quan và mọi chọn lựa của tôi phải được đặt dưới ánh sáng của Người. Nếu Đức Giêsu là Thiên Chúa của tôi, tôi không thể chỉ tìm đến Người khi cần được giúp đỡ rồi quên Người khi cuộc sống thuận lợi. Lời tuyên xưng của Tôma không chỉ là một câu nói; đó là sự đầu hàng của cả một cuộc đời trước tình yêu Thiên Chúa. Đặc biệt, thánh Tôma đã gặp đức tin nơi những vết thương của Đức Kitô. Điều này cũng mở ra cho chúng ta một con đường rất đẹp: đôi khi chúng ta không gặp Chúa nơi những thành công rực rỡ, nhưng nơi những vết thương. Có những người nhận ra Chúa rõ hơn sau một lần thất bại. Có người trở lại với Chúa sau khi mất đi một người thân yêu. Có người học được lòng thương xót nhờ chính những tổn thương của mình. Có người khám phá ra sức mạnh của lời cầu nguyện trong những ngày bệnh tật và bất lực. Các vết thương không tự động làm chúng ta nên thánh. Chúng có thể làm chúng ta cay đắng, khép kín và mất niềm tin. Nhưng khi được đặt trong bàn tay của Đấng Phục Sinh, các vết thương có thể được biến đổi. Chúa Giêsu sống lại không phải bằng cách phủ nhận thập giá, nhưng bằng cách đi xuyên qua thập giá. Người không xóa các dấu đinh, nhưng biến chúng thành dấu chỉ của tình yêu. Cũng vậy, Chúa không phải lúc nào cũng cất khỏi chúng ta mọi đau khổ, nhưng Người có thể làm cho chính nơi đau đớn ấy trở thành nơi chúng ta gặp Người sâu xa nhất. Có lẽ hôm nay nhiều người trong chúng ta cũng đang mang tâm trạng của Tôma. Chúng ta nghe người khác nói về tình yêu của Chúa, nhưng bản thân lại chỉ thấy những mất mát. Chúng ta nghe người khác làm chứng rằng Chúa đã giúp họ, nhưng lời cầu nguyện của mình dường như vẫn chìm trong im lặng. Chúng ta nghe nói về sự quan phòng, nhưng trước mắt lại là những điều không thể hiểu. Và chúng ta thầm nói: “Nếu con không thấy, con không thể tin.” Chúa không sợ câu nói ấy. Người không bỏ chúng ta vì những phút yếu lòng. Người vẫn đến qua những cánh cửa đang đóng kín. Người vẫn đứng giữa cuộc đời đầy sợ hãi của chúng ta và nói: “Bình an cho con.” Người không chỉ cho chúng ta những lý luận trừu tượng; Người cho chúng ta chính những vết thương của Người. Như thể Người nói: “Con hãy nhìn xem, Ta không xa lạ với đau khổ của con. Ta đã bị phản bội, bị bỏ rơi, bị sỉ nhục, bị đánh đòn và bị đóng đinh. Ta đã đi vào tận cùng đêm tối. Nhưng sự chết không thể thắng được tình yêu.” Điều chúng ta cần không phải lúc nào cũng là lời giải đáp cho mọi câu hỏi, nhưng là sự hiện diện của Chúa giữa những câu hỏi ấy. Tôma không nhận được một bài giải thích dài về cơ chế của sự phục sinh. Ông gặp một Con Người đang sống, gọi ông bằng tình yêu và cho ông nhìn thấy những vết thương. Cuộc gặp gỡ ấy đủ để biến đổi tất cả. Mỗi khi tham dự Thánh lễ và linh mục nâng Mình Thánh Chúa lên, nhiều Kitô hữu có thói quen thầm thĩ lời của thánh Tôma: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đó là một lời nguyện ngắn nhưng chứa đựng cả mầu nhiệm đức tin. Trước mắt chúng ta chỉ là tấm bánh nhỏ bé, nhưng bằng đức tin, chúng ta nhận ra chính Đức Kitô đã chết và sống lại đang hiện diện. Chúng ta không thấy Người như Tôma đã thấy, nhưng chúng ta được mời gọi tin vào lời Người: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Ước gì mỗi lần thưa lên lời ấy, chúng ta không đọc như một công thức quen thuộc, nhưng thực sự trao phó đời mình cho Chúa. “Lạy Chúa của con” nghĩa là Chúa có quyền hướng dẫn con, sửa dạy con và sai con đi. “Lạy Thiên Chúa của con” nghĩa là con không đặt bất cứ điều gì cao hơn Chúa, không biến tiền bạc, danh vọng, quyền lực hay bản thân thành thần tượng. “Của con” không có nghĩa là con sở hữu Chúa, nhưng là con chấp nhận để Chúa sở hữu trọn vẹn đời mình. Mừng lễ thánh Tôma, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một người đã từng hoài nghi. Chúng ta mừng một tông đồ đã đi xuyên qua hoài nghi để đạt đến một đức tin trưởng thành, vững chắc và trọn vẹn. Chúng ta mừng một con người dám trung thực với những thao thức của mình, nhưng cũng đủ khiêm tốn để quỳ xuống khi chân lý xuất hiện. Chúng ta mừng một người không chấp nhận đức tin vay mượn, nhưng tìm kiếm một cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô. Và khi đã gặp Chúa, ông không còn sống cho mình nữa, nhưng đem Tin Mừng đến tận những vùng đất xa xôi và lấy chính mạng sống để đóng ấn cho lời tuyên xưng của mình. Xin thánh Tôma cầu thay nguyện giúp cho những ai đang sống trong nghi ngờ, đang cảm thấy Chúa vắng mặt hoặc đang mang trong lòng những câu hỏi chưa có lời giải đáp. Xin ngài giúp chúng ta đừng chạy trốn khỏi cộng đoàn trong những ngày đức tin chao đảo, nhưng biết kiên nhẫn ở lại, lắng nghe lời chứng của anh chị em và chờ đợi Chúa đến. Xin ngài dạy chúng ta đừng giả vờ tin, nhưng cũng đừng biến hoài nghi thành cái cớ để khước từ Thiên Chúa. Xin cho những nghi ngờ chân thành của chúng ta trở thành khởi điểm của một hành trình tìm kiếm sâu xa hơn. Và xin Đức Giêsu Phục Sinh bước vào những căn phòng đang khép kín của lòng chúng ta. Xin Người đứng giữa những sợ hãi, thất vọng và thương tích của chúng ta mà nói: “Bình an cho con.” Xin Người cho chúng ta nhận ra rằng những vết thương không phải là dấu hiệu của thất bại cuối cùng, nhưng trong tình yêu Thiên Chúa, chúng có thể trở thành cửa ngõ dẫn đến sự sống mới. Để rồi, sau tất cả những giằng co, tìm kiếm, nước mắt và chờ đợi, chúng ta cũng có thể quỳ xuống trước mặt Đức Kitô và thưa lên bằng tất cả trái tim, không phải vì người khác nói thay chúng ta, nhưng vì chính chúng ta đã gặp Người: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”