HÃY ĐẾN VỚI CHÚA VÀ HỌC VỚI NGƯỜI SỰ HIỀN HẬU, KHIÊM NHƯỜNG

Thứ bảy - 04/07/2026 20:41
images (1)
images (1)
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, “Đức Giê-su Ki-tô vốn dĩ là Thiên Chúa, mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế” (Pl 2,6-7). Những lời ngắn gọn nhưng sâu thẳm ấy của Thánh Phao-lô đã tóm lược toàn bộ mầu nhiệm của Đức Giê-su Ki-tô: Người là Thiên Chúa, nhưng đã tự nguyện trở nên con người; Người là Đấng giàu sang vô cùng, nhưng đã chấp nhận trở nên nghèo khó; Người là Chúa Tể muôn loài, nhưng đã mặc lấy thân phận người tôi tớ; Người là Đấng ban sự sống, nhưng đã chấp nhận chết trên thập giá để cứu chuộc nhân loại. Mầu nhiệm Nhập Thể không phải là một câu chuyện cổ tích được kể để làm cho lòng người xúc động, cũng không phải là một huyền thoại do con người tạo ra để giải thích những điều vượt quá trí hiểu. Mầu nhiệm Nhập Thể là một biến cố có thật trong lịch sử. Thiên Chúa đã thật sự bước vào lịch sử nhân loại. Ngôi Lời đã thật sự trở nên người phàm. Thiên Chúa vô hình đã trở nên hữu hình. Đấng vĩnh cửu đã bước vào thời gian. Đấng toàn năng đã chấp nhận thân phận yếu đuối của một con người. Đó là kế hoạch yêu thương nhiệm mầu của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Vì yêu thương con người, Thiên Chúa không đứng từ xa để nhìn con người đau khổ. Người không chỉ gửi đến một sứ giả, một ngôn sứ hay một thiên thần, nhưng đã ban chính Con Một của Người. Con Thiên Chúa đã đến sống giữa chúng ta, chia sẻ thân phận với chúng ta, gánh lấy những đau khổ của chúng ta và mở ra cho chúng ta con đường trở về với Chúa Cha. Mầu nhiệm này không thể được hiểu trọn vẹn chỉ bằng lý luận của con người. Trí khôn của chúng ta có thể suy tư, tìm hiểu và chiêm ngắm, nhưng không thể bao quát hết sự sâu thẳm của Thiên Chúa. Mầu nhiệm Thiên Chúa làm người, cũng như những mầu nhiệm khác của đức tin Ki-tô giáo, không thể được minh chứng theo những định luật của thế giới thụ tạo, bởi vì mọi định luật trong vũ trụ đều là công trình do Thiên Chúa thiết lập. Thiên Chúa vượt trên mọi loài, vượt trên mọi khái niệm và mọi suy luận của con người. Chỉ có đức tin mới giúp chúng ta nhận ra Thiên Chúa trong sự khiêm hạ của Đức Giê-su. Chỉ có một tâm hồn bé nhỏ mới có thể đón nhận mầu nhiệm của một Thiên Chúa đã trút bỏ vinh quang để đến sống giữa những người nghèo khó và bé mọn.
Kính thưa cộng đoàn, con người thường thích những gì huy hoàng, lớn lao và gây ấn tượng. Khi nghĩ về quyền lực, người ta nghĩ đến cung điện, quân đội, ngai vàng và những đoàn người tung hô. Khi nghĩ về thành công, người ta nghĩ đến tiền bạc, địa vị, ảnh hưởng và sự nổi tiếng. Khi nghĩ về một người quan trọng, người ta mong đợi người ấy phải xuất hiện trong sự trang trọng, được nhiều người phục vụ và kính nể. Nhưng Thiên Chúa lại đến với con người theo một cách hoàn toàn khác. Ngôn sứ Da-ca-ri-a đã loan báo: “Nào thiếu nữ Xi-on, hãy vui mừng hoan hỷ! Hỡi thiếu nữ Giê-ru-sa-lem, hãy vui sướng reo hò! Vì kìa Đức Vua của ngươi đang đến với ngươi: Người là Đấng Chính Trực, Đấng Toàn Thắng, khiêm tốn ngồi trên lưng lừa, một con lừa con vẫn còn theo mẹ.” Hình ảnh một vị vua ngồi trên lưng lừa thật khác với hình ảnh những vị vua trần thế. Trong thế giới cổ xưa, ngựa thường được sử dụng trong chiến tranh. Người chiến binh cưỡi ngựa tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và sự chinh phục. Trái lại, lừa là con vật hiền lành, được sử dụng để chuyên chở và phục vụ đời sống thường ngày. Thiên Chúa không đến trên lưng ngựa chiến. Người không đến với tiếng gươm giáo, vó ngựa và những đoàn quân hùng mạnh. Người đến trên lưng một con lừa. Người đến trong sự hiền hòa, khiêm nhường và bình an. Thiên Chúa không muốn dùng bạo lực để chinh phục con người. Người không ép buộc ai phải tin và yêu mến Người. Người đến gần con người bằng tình yêu. Người gõ cửa tâm hồn mỗi người và kiên nhẫn chờ đợi một lời đáp trả tự do.
Lời ngôn sứ Da-ca-ri-a đã được ứng nghiệm nơi Đức Giê-su. Khi Người tiến vào thành Giê-ru-sa-lem, Người đã ngồi trên lưng lừa. Dân chúng trải áo và cành lá trên đường, rồi lớn tiếng tung hô: “Hoan hô Con vua Đa-vít! Chúc tụng Đấng ngự đến nhân danh Chúa!” Tuy nhiên, đám đông tung hô Chúa hôm ấy vẫn chưa thật sự hiểu con đường của Người. Nhiều người mong đợi một Đấng Mê-si-a quyền lực sẽ giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của đế quốc Rô-ma. Họ mong Người dùng sức mạnh để thiết lập một vương quốc trần thế. Nhưng Chúa Giê-su không đến để xây dựng một đế quốc bằng vũ khí. Người đến để xây dựng Nước Thiên Chúa bằng tình yêu, sự tha thứ, lòng thương xót và hy sinh. Người không đội vương miện bằng vàng, nhưng đội vòng gai. Người không ngồi trên ngai bằng ngọc, nhưng bị treo trên thập giá. Người không cầm vương trượng để cai trị, nhưng dang đôi tay chịu đóng đinh để ôm lấy toàn thể nhân loại. Đó chính là nghịch lý của Ki-tô giáo: Thiên Chúa biểu lộ quyền năng trong sự yếu đuối; Thiên Chúa chiến thắng bằng việc chấp nhận thất bại; Thiên Chúa ban sự sống bằng chính cái chết của Người.
Vì Chúa Giê-su đã “trút bỏ vinh quang”, nên nhiều người đương thời không nhận ra Người. Họ nhìn thấy một người thợ mộc đến từ Na-da-rét. Họ thấy Người ăn uống với những người thu thuế và tội lỗi. Họ thấy Người gần gũi với người nghèo, người bệnh tật, người bị xã hội khinh thường. Họ thấy Người đi bộ trên những con đường bụi bặm, mệt mỏi bên bờ giếng, đói khát giữa hoang địa và khóc trước mộ người bạn. Họ không thể tưởng tượng rằng trong con người bình dị ấy lại hiện diện Con Thiên Chúa. Có người đã hỏi: “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được?” Những người đồng hương của Chúa cũng nói: “Ông không phải là con bác thợ sao?” Họ biết gia đình của Người, biết quê quán của Người, biết Người đã từng sống một cuộc đời âm thầm giữa họ. Chính vì quá quen thuộc với vẻ bề ngoài bình thường của Chúa, họ không nhận ra mầu nhiệm đang ẩn giấu nơi Người. Tuy nhiên, những người có tâm hồn đơn sơ lại nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Sau khi chứng kiến Chúa cho người con trai của bà góa thành Na-in sống lại, dân chúng đã kinh ngạc và nói: “Một vị ngôn sứ vĩ đại đã xuất hiện giữa chúng ta, và Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người” (Lc 7,16). Đặc biệt, khi chứng kiến Chúa Giê-su tắt thở trên thập giá, viên sĩ quan Rô-ma đã thốt lên: “Quả thật, người này là Con Thiên Chúa!” (Mc 15,39). Thật lạ lùng! Khi Chúa làm phép lạ, nhiều người vẫn còn nghi ngờ. Khi Chúa giảng dạy đầy quyền năng, nhiều người vẫn tìm cách chống đối. Nhưng khi Người chết trong cô đơn và đau khổ, một người ngoại giáo lại nhận ra căn tính thật của Người. Có lẽ bởi vì ông đã chứng kiến cách Chúa chịu đau khổ. Chúa không nguyền rủa những người đóng đinh mình. Người cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Người không oán trách, không đòi báo thù, không dùng quyền năng để tự cứu mình. Trong tận cùng của đau khổ, Người vẫn yêu thương và tha thứ. Chính tình yêu ấy đã làm cho viên sĩ quan nhận ra: con người này không giống bất cứ con người nào khác. Người thật sự là Con Thiên Chúa.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giê-su dâng lời cảm tạ Chúa Cha: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Lời này không có nghĩa là Chúa chống lại sự hiểu biết hay coi thường những người có học. Giáo Hội luôn trân trọng trí tuệ, khoa học và những nỗ lực chân thành của con người trong việc tìm kiếm chân lý. Chính Thiên Chúa đã ban cho con người lý trí để suy tư, khám phá và nhận biết công trình sáng tạo của Người. Điều Chúa cảnh báo ở đây là sự kiêu ngạo của những người cho rằng mình đã biết tất cả. Có những người càng có nhiều kiến thức càng trở nên khiêm tốn, vì họ nhận ra rằng những gì mình biết chỉ là một phần rất nhỏ trước mầu nhiệm vô tận của cuộc sống. Nhưng cũng có những người dùng kiến thức để tự nâng mình lên, coi thường người khác và khép kín trước Thiên Chúa. “Người bé mọn” mà Chúa nói tới không nhất thiết là người nghèo về kiến thức hay thấp kém về địa vị. Người bé mọn là người có tâm hồn khiêm nhường. Họ biết mình có giới hạn. Họ không tự coi mình là trung tâm của thế giới. Họ sẵn sàng lắng nghe, đón nhận và để cho Thiên Chúa hướng dẫn. Trẻ nhỏ có thể không hiểu được những lý luận phức tạp, nhưng chúng biết tin tưởng. Khi gặp nguy hiểm, chúng chạy đến với cha mẹ. Khi đau buồn, chúng tìm một vòng tay ôm ấp. Chúng không cần phải hiểu mọi sự mới có thể tin tưởng. Thiên Chúa mặc khải chính mình cho những tâm hồn như thế.
Người tín hữu đích thực không đòi Thiên Chúa phải luôn đưa ra những bằng chứng theo ý mình. Đức tin không phải là một cuộc mặc cả: “Nếu Chúa làm điều này, con mới tin; nếu Chúa ban cho con điều kia, con mới theo Chúa.” Đức tin là sự phó thác. Đức tin là tin rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương ta, ngay cả khi ta chưa hiểu được những gì đang xảy ra. Đức tin là tiếp tục bước đi với Chúa ngay cả khi con đường trước mắt còn mờ tối. Có những lúc chúng ta cầu nguyện rất nhiều nhưng chưa thấy Chúa trả lời. Có những lúc chúng ta sống tốt nhưng vẫn gặp đau khổ. Có những gia đình phải đối diện với bệnh tật, thất nghiệp, đổ vỡ hoặc mất mát. Có những người mang trong lòng một nỗi đau không thể nói thành lời. Trong những hoàn cảnh ấy, đức tin không giúp chúng ta tránh khỏi mọi đau khổ, nhưng giúp chúng ta nhận ra rằng mình không bao giờ phải đau khổ một mình. Chúa đang ở bên chúng ta. Người hiểu chúng ta, vì chính Người đã từng trải qua cô đơn, phản bội, đau đớn và cái chết.
Lời mời gọi đẹp nhất trong bài Tin Mừng hôm nay là: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Chúa không nói: “Chỉ những người tốt lành mới được đến với tôi.” Chúa cũng không nói: “Chỉ những người không có tội mới được đến với tôi.” Người nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi.” “Tất cả” nghĩa là không loại trừ một ai. Người thành công cũng có thể đến với Chúa. Người thất bại cũng có thể đến với Chúa. Người thánh thiện có thể đến với Chúa. Người đang chìm sâu trong tội lỗi cũng có thể trở về với Người. Người mạnh mẽ có thể đến với Chúa, và người đang kiệt sức càng cần phải đến với Người. Mỗi người chúng ta đều đang mang một gánh nặng nào đó. Có những gánh nặng người khác nhìn thấy, nhưng cũng có những gánh nặng được giấu kín trong lòng. Có người mang gánh nặng của cơm áo và công việc. Mỗi ngày họ phải chạy đôn chạy đáo để lo cho gia đình, lo học phí cho con, lo thuốc men cho cha mẹ. Có người mang gánh nặng của bệnh tật. Thân xác đau đớn kéo dài làm cho tinh thần mệt mỏi và niềm hy vọng dần cạn kiệt. Có người mang gánh nặng của gia đình bất hòa. Bên ngoài họ vẫn cười nói, nhưng khi trở về nhà lại đối diện với sự lạnh nhạt, hiểu lầm hoặc những vết thương chưa được chữa lành. Có người mang gánh nặng của quá khứ. Một lỗi lầm đã xảy ra nhiều năm nhưng vẫn tiếp tục ám ảnh. Họ không thể tha thứ cho chính mình, dù có thể Thiên Chúa đã tha thứ cho họ từ lâu. Có người mang gánh nặng của sự cô đơn. Họ có nhiều người quen nhưng không có ai thật sự hiểu mình. Họ sống giữa đám đông nhưng trong lòng lại cảm thấy trống rỗng. Có người mang gánh nặng vì bị đánh giá, bị hiểu lầm, bị loại trừ hoặc bị phản bội. Có người mang gánh nặng của một đời sống đức tin nguội lạnh. Họ vẫn đi lễ, đọc kinh, nhưng không còn cảm nhận được niềm vui của việc gặp gỡ Thiên Chúa.
Chúa biết tất cả những gánh nặng ấy. Người không đứng từ xa để trách móc: “Tại sao con yếu đuối như thế?” Người dịu dàng mời gọi: “Hãy đến cùng tôi.” Chúa không hứa rằng khi đến với Người, mọi khó khăn sẽ lập tức biến mất. Người cũng không nói rằng người theo Chúa sẽ không còn bệnh tật, thất bại hay nước mắt. Nhưng Người hứa rằng chúng ta sẽ không còn phải mang gánh nặng một mình. Người sẽ ở bên chúng ta. Người sẽ nâng đỡ chúng ta. Người sẽ ban sức mạnh để chúng ta có thể bước tiếp. Có những gánh nặng Chúa sẽ cất khỏi cuộc đời chúng ta. Nhưng cũng có những gánh nặng Người không cất đi; thay vào đó, Người ban cho chúng ta đôi vai mạnh mẽ hơn, một tâm hồn bình an hơn và niềm tin sâu sắc hơn để có thể mang lấy chúng. Sự nghỉ ngơi mà Chúa ban không chỉ là sự nghỉ ngơi của thân xác. Đó là sự bình an trong tâm hồn. Có những người thân xác được nghỉ ngơi nhưng tâm trí vẫn bất an. Họ nằm trên chiếc giường êm nhưng không thể ngủ, vì trong lòng có quá nhiều lo lắng. Chỉ có Chúa mới có thể chạm đến nơi sâu kín nhất của tâm hồn. Chỉ có Người mới có thể ban một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể lấy mất.
Chúa nói: “Hãy đến cùng tôi.” Nhiều khi chúng ta đến nhà thờ, nhưng chưa chắc đã thật sự đến với Chúa. Chúng ta tham dự Thánh lễ, đọc kinh và làm việc đạo đức, nhưng lòng trí lại ở rất xa Người. Chúng ta có thể đến với những nghi thức của Chúa nhưng chưa gặp chính Chúa. Chúng ta có thể đọc rất nhiều kinh nhưng không thật sự trò chuyện với Người. Chúng ta có thể nghe Lời Chúa nhưng không để Lời ấy thay đổi đời sống. Đến với Chúa không chỉ là bước chân vào nhà thờ. Đến với Chúa là mở lòng để Người bước vào cuộc đời mình. Đến với Chúa là dám nói với Người về những điều thật nhất trong lòng: niềm vui, nỗi buồn, sự sợ hãi, những ước mơ và cả những tội lỗi mà chúng ta xấu hổ. Đến với Chúa là không còn mang chiếc mặt nạ của một người hoàn hảo. Chúng ta không cần phải giả vờ mạnh mẽ trước mặt Chúa. Người biết chúng ta yếu đuối. Người biết những gì chúng ta đang cố gắng che giấu. Chúa không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới yêu thương chúng ta. Chính vì chúng ta yếu đuối nên Người mới đến để chữa lành. Chính vì chúng ta tội lỗi nên Người mới hiến mạng sống để cứu chuộc. Hãy đến với Chúa trong Bí tích Hòa Giải, để những gánh nặng tội lỗi được tháo cởi. Hãy đến với Chúa trong Thánh lễ, để được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Mình Máu Thánh Người. Hãy đến với Chúa trong những giờ cầu nguyện âm thầm, để tâm hồn được nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Người. Hãy đến với Chúa qua những người nghèo, người bệnh tật và cô đơn, vì chính Người đang hiện diện nơi họ. Có những người đi tìm sự bình an ở rất nhiều nơi nhưng lại không chịu trở về với Chúa. Họ tìm sự khuây khỏa trong tiền bạc, những cuộc vui hoặc sự công nhận của người khác. Những điều ấy có thể giúp họ quên đi nỗi buồn trong chốc lát, nhưng không thể lấp đầy sự trống rỗng sâu xa của tâm hồn. Thánh Augustinô đã từng thốt lên: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và tâm hồn chúng con vẫn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Tâm hồn con người được dựng nên để hướng về Thiên Chúa. Không một thụ tạo nào có thể thay thế Người. Chỉ khi trở về với Chúa, chúng ta mới tìm thấy quê hương thật của tâm hồn mình.
Sau lời mời gọi hãy đến với Người, Chúa Giê-su nói: “Anh em hãy mang lấy ách của tôi.” Thoạt nghe, lời này có vẻ mâu thuẫn. Những người đang mang gánh nặng đến với Chúa để được nghỉ ngơi, tại sao Chúa lại mời họ mang thêm một cái ách? Trong đời sống nông nghiệp, ách là một dụng cụ được đặt trên vai con vật để kéo cày hoặc chuyên chở. Ách tượng trưng cho trách nhiệm, bổn phận và những đòi hỏi của cuộc sống. Chúa không hứa giải thoát chúng ta khỏi mọi trách nhiệm. Người không dạy chúng ta trốn tránh những bổn phận của gia đình, cộng đoàn và xã hội. Người mời chúng ta đổi ách. Có những cái ách làm cho con người kiệt sức: ách của tội lỗi, ách của lòng tham, ách của sự kiêu ngạo, ách của ganh ghét, ách của hơn thua và hận thù. Có những người phải sống cả đời để tìm cách chứng minh mình hơn người khác. Họ luôn sợ bị xem thường, luôn muốn được khen ngợi và công nhận. Cái ách của danh vọng làm họ mất bình an. Có người mang cái ách của lòng tham. Họ có rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ. Họ lao vào kiếm tiền, tích lũy và hưởng thụ, nhưng càng có nhiều lại càng bất an. Có người mang ách của hận thù. Một biến cố đau buồn đã qua từ lâu, nhưng họ vẫn giữ chặt sự cay đắng trong lòng. Người làm tổn thương họ có thể đã quên, nhưng chính họ vẫn tiếp tục đau khổ mỗi ngày. Chúa mời gọi chúng ta đặt xuống những cái ách ấy và mang lấy ách của Người. Ách của Chúa là tình yêu. Ách của Chúa là sự thật. Ách của Chúa là trách nhiệm được thực hiện trong tình yêu.
Một người mẹ thức đêm chăm sóc đứa con bệnh có thể rất mệt, nhưng đó là một sự mệt mỏi có tình yêu. Một người cha lao động vất vả để nuôi gia đình có thể phải hy sinh rất nhiều, nhưng tình yêu giúp ông tìm thấy ý nghĩa trong những hy sinh ấy. Một linh mục dành cả cuộc đời phục vụ đoàn chiên sẽ có lúc mệt mỏi, cô đơn và bị hiểu lầm, nhưng nếu mang lấy ách của Chúa trong tình yêu, ngài sẽ tìm thấy bình an giữa những gian nan. Người Ki-tô hữu không được miễn trừ khỏi những vất vả của cuộc sống. Nhưng khi mọi việc được thực hiện cùng với Chúa và vì tình yêu, gánh nặng trở nên nhẹ nhàng hơn. Chúa nói: “Ách của tôi thì êm ái, và gánh của tôi thì nhẹ nhàng.” Ách của Chúa nhẹ không phải vì không có hy sinh, nhưng vì chính Chúa cùng mang với chúng ta. Người không đặt gánh nặng lên vai chúng ta rồi bỏ đi. Người bước vào dưới chiếc ách ấy, đi bên cạnh và nâng đỡ chúng ta.
Đời sống Ki-tô hữu không chỉ là tin một số chân lý, giữ một số điều luật hay thực hiện một số nghi thức. Đời sống Ki-tô hữu là học với Chúa Giê-su để ngày càng trở nên giống Người. Chúa nói: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.” Chúng ta thường học rất nhiều điều trong đời. Chúng ta học để có kiến thức, có nghề nghiệp và thành công. Nhưng có lẽ bài học khó nhất là học làm người. Và trong trường học của Chúa Giê-su, hai bài học căn bản nhất là hiền hậu và khiêm nhường. Hiền hậu không có nghĩa là yếu đuối, nhu nhược hay sợ hãi. Chúa Giê-su rất hiền lành, nhưng Người không bao giờ thỏa hiệp với sự giả dối và bất công. Người dám lên án sự đạo đức giả. Người dám bảo vệ người yếu thế. Người dám nói sự thật, ngay cả khi điều ấy dẫn Người đến thập giá. Hiền hậu là có sức mạnh nhưng biết làm chủ sức mạnh của mình. Hiền hậu là không lấy điều ác đáp lại điều ác. Hiền hậu là biết kiên nhẫn với những giới hạn của người khác. Trong gia đình, có những cuộc xung đột bắt đầu chỉ từ một lời nói thiếu kiềm chế. Có khi chúng ta đúng, nhưng cách nói của chúng ta lại làm người khác tổn thương. Có khi điều chúng ta muốn góp ý là cần thiết, nhưng thái độ nóng giận khiến lời góp ý trở thành một nhát dao. Học sự hiền hậu của Chúa là học cách nói sự thật trong tình yêu. Không phải mọi điều đúng đều phải được nói ra trong mọi lúc và bằng mọi cách. Một lời nói đúng nhưng thiếu tình yêu có thể làm tổn thương sâu sắc. Ngược lại, một lời nói hiền hòa có thể mở cánh cửa của sự hòa giải.
Hãy tự hỏi: Trong gia đình, chúng ta có hiền hậu với những người thân nhất không? Nhiều khi chúng ta rất lịch sự với người ngoài nhưng lại dễ nóng giận với người trong nhà. Chúng ta nói những lời nhẹ nhàng với người xa lạ, nhưng lại vô tình làm tổn thương cha mẹ, vợ chồng hoặc con cái. Chúa mời gọi chúng ta học với Người sự hiền hậu, bắt đầu từ chính ngôi nhà của mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật về chính mình. Người khiêm nhường không tự hạ thấp giá trị của mình, nhưng cũng không tự nâng mình lên trên người khác. Họ biết những khả năng của mình là hồng ân Chúa ban. Vì thế, họ sử dụng những khả năng ấy để phục vụ thay vì để tự tôn. Người kiêu ngạo luôn muốn mình đúng. Họ khó xin lỗi, khó đón nhận góp ý và khó chấp nhận rằng người khác có thể giỏi hơn mình. Kiêu ngạo khiến con người khép kín, còn khiêm nhường mở lòng con người ra với Thiên Chúa và tha nhân.
Chúa Giê-su là mẫu gương tuyệt vời của sự khiêm nhường. Người là Thầy và là Chúa, nhưng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Người có quyền được phục vụ, nhưng lại chọn phục vụ. Người có thể sinh ra trong cung điện, nhưng lại chọn máng cỏ nghèo hèn. Người có thể được tung hô, nhưng lại chọn sống âm thầm suốt ba mươi năm ở Na-da-rét. Đỉnh cao của sự khiêm nhường là thập giá. Chúa Giê-su đã “hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự”. Người không bám víu vào địa vị ngang hàng với Thiên Chúa. Người tự nguyện trút bỏ vinh quang, trở nên người tôi tớ để cứu chuộc chúng ta. Thế gian thường dạy rằng muốn trở nên lớn lao, phải đứng trên người khác. Chúa Giê-su lại dạy rằng ai muốn làm lớn thì phải trở nên người phục vụ. Thế gian nói rằng hạnh phúc là được nhiều người phục vụ. Chúa nói rằng cho thì có phúc hơn nhận. Thế gian dạy con người tìm vinh quang cho mình. Chúa mời gọi chúng ta từ bỏ mình để yêu thương. Chúng ta có thể tham dự Thánh lễ mỗi ngày, đọc nhiều kinh và làm nhiều việc đạo đức, nhưng nếu vẫn kiêu ngạo, thích xét đoán và coi thường người khác, chúng ta vẫn chưa thật sự học với Chúa Giê-su. Dấu hiệu của một người gần Chúa không phải là họ nói về Chúa nhiều đến đâu, nhưng là họ trở nên hiền lành, khiêm nhường và yêu thương đến mức nào.
Có người nghĩ rằng nên giống Chúa Giê-su là một điều không tưởng. Chúa là Con Thiên Chúa, còn chúng ta chỉ là những con người yếu đuối. Làm sao chúng ta có thể hiền lành như Chúa, tha thứ như Chúa và yêu thương như Chúa? Nếu chỉ dựa vào sức riêng, quả thật chúng ta không thể. Nhưng Thánh Phao-lô nhắc nhở rằng chúng ta không sống đời Ki-tô hữu chỉ bằng khả năng của mình. Chúa Thánh Thần đang hoạt động trong tâm hồn chúng ta. “Ai không có Thần Khí của Đức Ki-tô thì không thuộc về Đức Ki-tô.” Khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, chúng ta đã được đón nhận sự sống mới. Chúa Thánh Thần ngự trong chúng ta và từng ngày biến đổi chúng ta nên giống Đức Ki-tô. Tuy nhiên, sự biến đổi ấy không diễn ra một cách tự động. Trong mỗi người luôn có một cuộc giao tranh giữa Thần Khí và xác thịt. “Xác thịt” ở đây không chỉ nói đến thân xác, nhưng nói đến những khuynh hướng ích kỷ, tội lỗi và khép kín trong con người: ham muốn, ganh tị, nóng giận, kiêu ngạo, lười biếng và hận thù. “Thần Khí” hướng chúng ta đến tình yêu, niềm vui, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ. Mỗi ngày, chúng ta đều phải lựa chọn. Khi bị xúc phạm, chúng ta có thể chọn trả đũa hoặc tha thứ. Khi nghe một câu chuyện xấu về người khác, chúng ta có thể tiếp tục lan truyền hoặc chọn im lặng. Khi có cơ hội gian dối để đạt lợi ích, chúng ta có thể làm theo lòng tham hoặc chọn sống trung thực. Khi thấy một người đau khổ, chúng ta có thể bước qua hoặc dừng lại để giúp đỡ. Mỗi lựa chọn nhỏ đều góp phần làm cho chúng ta nên giống Chúa hơn hoặc xa Chúa hơn.
Đời sống thánh thiện không được xây dựng chỉ bằng những việc phi thường. Nó được hình thành từ những lựa chọn trung thành trong những điều bình thường mỗi ngày: một lời xin lỗi chân thành, một sự nhẫn nhịn trong gia đình, một nghĩa cử giúp đỡ âm thầm, một lời cầu nguyện cho người đã làm tổn thương mình, một quyết định từ bỏ điều xấu dù không ai biết. Đó là những bước nhỏ trên con đường nên giống Đức Ki-tô. Ngôn sứ Da-ca-ri-a mời gọi: “Hãy vui mừng hoan hỷ! Hãy vui sướng reo hò!” Tại sao phải vui mừng? Bởi vì Vua của chúng ta đang đến. Người đến không phải để kết án nhưng để cứu độ. Người đến để tiêu diệt chiến tranh, công bố hòa bình và thiết lập vương quyền yêu thương trên toàn cõi đất. Niềm vui của người Ki-tô hữu không có nghĩa là lúc nào cũng cười nói hoặc không bao giờ buồn. Chúa Giê-su đã từng khóc. Các thánh cũng trải qua đau khổ, thử thách và những đêm tối của tâm hồn. Niềm vui Ki-tô giáo là niềm xác tín sâu xa rằng chúng ta được Thiên Chúa yêu thương, rằng cuộc đời chúng ta có ý nghĩa và rằng sự dữ không bao giờ có tiếng nói cuối cùng. Người tín hữu có thể khóc nhưng không tuyệt vọng. Có thể thất bại nhưng không buông xuôi. Có thể bước qua thung lũng tối tăm nhưng vẫn tin rằng Chúa đang ở cùng mình. Niềm vui ấy không đến từ việc cuộc sống luôn thuận lợi, nhưng đến từ sự hiện diện của Chúa giữa mọi hoàn cảnh.
Tuy nhiên, chúng ta cũng phải thành thật nhìn lại: đời sống của chúng ta có đang tỏa lan niềm vui và năng lượng tích cực không? Có những người giữ đạo rất lâu nhưng gương mặt lúc nào cũng buồn bực, dễ nóng giận và thường xuyên phàn nàn. Họ nói về Tin Mừng nhưng lại làm cho người chung quanh cảm thấy nặng nề. Họ giữ luật rất nghiêm nhưng thiếu lòng thương xót. Một đời sống như thế khó có thể giúp người khác nhận ra vẻ đẹp của Thiên Chúa. Tin Mừng là “tin vui”. Người đã thật sự gặp Chúa phải mang trong lòng một niềm vui sâu xa. Đó không phải là niềm vui ồn ào, nhưng là sự bình an. Không phải là lạc quan hời hợt, nhưng là niềm hy vọng có nền tảng nơi Thiên Chúa. Một người có Chúa sẽ không gieo thêm tuyệt vọng. Họ biết nói lời khích lệ thay vì dập tắt hy vọng của người khác. Họ biết nâng người vấp ngã đứng lên thay vì kết án. Họ biết đem sự bình an vào những nơi có căng thẳng và chia rẽ. Chúa đã đến để ban hòa bình cho muôn dân. Vì thế, người môn đệ của Chúa cũng phải trở thành khí cụ bình an. Trước khi đòi hỏi hòa bình trên thế giới, chúng ta cần xây dựng hòa bình trong gia đình. Trước khi nói về sự hiệp nhất trong Giáo Hội, chúng ta cần tập sống hiệp nhất với những người bên cạnh. Trước khi lên án những cuộc chiến tranh lớn, chúng ta phải chấm dứt những cuộc chiến nhỏ trong lời nói, thái độ và các mối tương quan hằng ngày.
Có lẽ hôm nay có người đến nhà thờ với một tâm hồn rất nặng nề. Bên ngoài, không ai nhận ra, nhưng bên trong là những lo lắng, những giọt nước mắt và những câu hỏi chưa có lời giải đáp. Lời Chúa hôm nay không phủ nhận những đau khổ ấy. Chúa Giê-su không nói rằng những đau khổ của chúng ta là nhỏ bé hoặc không đáng quan tâm. Người cũng không trách chúng ta vì đã mệt mỏi. Người nói: “Hãy đến cùng tôi.” Chúa không đứng bên ngoài đau khổ để giảng giải cho chúng ta. Người đã bước vào chính đau khổ. Người đã mang thập giá. Người đã nếm trải sự cô đơn khi các môn đệ bỏ chạy. Người đã nghe những lời chế nhạo, cảm nhận những đòn roi và trải qua cái chết. Vì thế, khi chúng ta đau khổ, chúng ta có thể tin rằng Chúa hiểu. Có thể Người không trả lời tất cả những câu hỏi của chúng ta, nhưng Người hiện diện. Có những lúc sự hiện diện ấy quan trọng hơn mọi câu trả lời. Một đứa trẻ đau đớn không cần người mẹ giải thích tất cả nguyên nhân của cơn đau. Nó chỉ cần được người mẹ ôm vào lòng. Cũng vậy, trong những giờ phút khó khăn, điều chúng ta cần nhất không phải lúc nào cũng là một lời giải thích, nhưng là được ở trong vòng tay của Thiên Chúa. Chúa có thể không cất khỏi chúng ta mọi thập giá, nhưng Người biến thập giá thành con đường dẫn đến sự sống. Thập giá không phải là dấu chấm hết. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh là bình minh Phục Sinh. Sau nước mắt là niềm vui. Sau đêm tối là ánh sáng. Sau cái chết là sự sống đời đời.
Bên cạnh việc nhìn lại những gánh nặng của mình, Lời Chúa hôm nay cũng mời gọi chúng ta tự hỏi: Có khi nào chính chúng ta đang trở thành gánh nặng của người khác không? Chúa Giê-su lên án những người Pha-ri-sêu vì họ bó những gánh nặng mà chất lên vai người khác, còn chính họ không muốn đưa một ngón tay lay thử. Có những cha mẹ đặt lên con cái gánh nặng của những kỳ vọng quá lớn. Họ muốn con phải thành công, phải đứng đầu và phải sống đúng với những kế hoạch mà họ đã vạch ra. Vì sợ làm cha mẹ thất vọng, nhiều người trẻ phải sống trong áp lực và mất đi niềm vui. Có những người vợ hoặc người chồng đặt trên người bạn đời gánh nặng của sự kiểm soát, nghi ngờ và đòi hỏi. Họ muốn người kia phải luôn suy nghĩ, cư xử và lựa chọn theo ý mình. Có những người trong cộng đoàn dùng lời nói, thành kiến và sự xét đoán để làm cho người khác cảm thấy mình không xứng đáng. Có khi chúng ta nhân danh đạo đức để kết án, nhân danh sự thật để làm tổn thương và nhân danh Chúa để áp đặt ý muốn của mình lên người khác. Chúa mời gọi chúng ta làm nhẹ gánh cho nhau, chứ không phải đặt thêm gánh nặng lên nhau. Một lời động viên có thể giúp một người đang chán nản đứng dậy. Một sự lắng nghe chân thành có thể làm vơi đi nỗi cô đơn. Một lời tha thứ có thể tháo bỏ gánh nặng đã kéo dài nhiều năm. Một cử chỉ quan tâm nhỏ bé có thể giúp người khác nhận ra rằng họ vẫn còn được yêu thương. Hãy tự hỏi: Sau khi gặp chúng ta, người khác cảm thấy nhẹ nhàng hơn hay nặng nề hơn? Họ cảm thấy được nâng đỡ hay bị xét đoán? Họ cảm nhận được sự hiện diện của một Thiên Chúa hiền hậu hay chỉ cảm thấy sự nghiêm khắc lạnh lùng?
Chúa Giê-su đã trút bỏ vinh quang để đến với con người. Muốn bước theo Chúa, chúng ta cũng phải học cách trút bỏ. Trút bỏ không nhất thiết là từ bỏ tất cả tài sản hay chức vụ. Trước hết, đó là trút bỏ cái tôi quá lớn; trút bỏ nhu cầu luôn luôn phải thắng; trút bỏ thói quen muốn được mọi người công nhận; trút bỏ lòng tự ái khiến chúng ta không thể xin lỗi; trút bỏ sự ganh tị khi thấy người khác thành công; trút bỏ những thành kiến khiến chúng ta đóng khung và loại trừ người khác; trút bỏ những nỗi oán hận đã cầm tù tâm hồn nhiều năm. Có những thứ chúng ta tưởng rằng phải giữ chặt mới có thể hạnh phúc, nhưng chính chúng lại làm chúng ta mệt mỏi. Càng bám víu vào danh vọng, tiền bạc và cái tôi, con người càng bất an. Khi dám buông bỏ, chúng ta mới tìm thấy sự tự do. Chúa Giê-su đã không bám víu vào địa vị, quyền lợi và vinh quang. Người tự do để yêu thương đến cùng. Một người càng khiêm nhường càng tự do. Họ không phải mệt mỏi để chứng minh mình. Họ không sợ người khác hơn mình. Họ có thể vui với thành công của người khác và bình an khi bị lãng quên. Khiêm nhường không làm cho con người nhỏ bé. Trái lại, nó giải thoát con người khỏi sự nhỏ nhen của cái tôi để có thể sống một đời sống lớn lao hơn trong tình yêu.
Kính thưa cộng đoàn, có một cám dỗ luôn tồn tại trong đời sống đức tin: chúng ta muốn tạo ra một Chúa Giê-su theo sở thích của mình. Chúng ta muốn một Chúa Giê-su ban ơn nhưng không đòi hoán cải; một Chúa Giê-su an ủi nhưng không mời gọi từ bỏ; một Chúa Giê-su làm phép lạ nhưng không có thập giá; một Chúa Giê-su đứng về phía chúng ta và chống lại những người chúng ta không thích. Nhưng Chúa Giê-su thật của Tin Mừng là Đấng hiền hậu và khiêm nhường. Người yêu thương người tội lỗi nhưng không đồng tình với tội lỗi. Người tha thứ nhưng cũng mời gọi: “Hãy đi và đừng phạm tội nữa.” Người an ủi những ai đau khổ nhưng cũng mời gọi họ mang lấy thập giá mà theo Người. Theo Chúa không phải là bắt Chúa đi theo kế hoạch của chúng ta. Theo Chúa là để Người dẫn chúng ta vào con đường của Người. Con đường ấy là con đường khiêm nhường, con đường phục vụ, con đường tha thứ, con đường của thập giá, nhưng cũng là con đường dẫn đến Phục Sinh. Mẫu mực của người Ki-tô hữu không phải là một nhân vật nổi tiếng, dù người ấy tài giỏi hay đạo đức đến đâu. Mẫu mực duy nhất của chúng ta là Chúa Giê-su Ki-tô. Chúng ta có thể học điều tốt nơi nhiều người, nhưng không được biến bất cứ con người nào thành thần tượng tuyệt đối. Chỉ có Chúa Giê-su là Đấng chúng ta phải hoàn toàn bước theo. “Hãy học với tôi.” Đó không chỉ là một lời mời gọi của Chúa dành cho các môn đệ năm xưa. Đó là lời Người nói với từng người chúng ta hôm nay.
Sau Thánh lễ này, chúng ta sẽ trở về với những bổn phận quen thuộc. Những khó khăn vẫn còn đó. Công việc chưa hoàn tất. Bệnh tật chưa biến mất. Những mối tương quan có thể vẫn còn căng thẳng. Nhưng nếu thật sự gặp Chúa, chúng ta sẽ trở về với một tâm hồn khác. Chúng ta biết rằng mình không còn cô độc. Chúng ta biết có một Đấng đang cùng mang gánh nặng với mình. Chúng ta biết rằng sự hiền lành không phải là thất bại, khiêm nhường không phải là yếu đuối và phục vụ không làm mất giá trị của con người. Trong tuần mới này, khi cảm thấy mệt mỏi, thay vì chỉ than trách, hãy dành ít phút thinh lặng trước Chúa và nói: “Lạy Chúa, con đang rất mệt. Xin Chúa cùng mang với con.” Khi có xung đột, thay vì vội phản ứng, hãy nhớ lời Chúa: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu.” Khi bị tổn thương, hãy xin Chúa ban sức mạnh để không dùng điều ác đáp lại điều ác. Khi thành công, hãy nhớ rằng tất cả là hồng ân, để không tự cao nhưng biết tạ ơn và chia sẻ. Khi gặp một người đang đau khổ, hãy trở nên đôi tay của Chúa để nâng đỡ họ. Đừng chờ làm những việc lớn lao. Một đời sống giống Chúa được hình thành từ những lựa chọn nhỏ mỗi ngày.
Kính thưa cộng đoàn, Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi rất dịu dàng. Chúa không ép buộc. Người chỉ mở rộng đôi tay và nói: “Hãy đến với tôi.” Nếu chúng ta đang mệt mỏi, hãy đến với Chúa. Nếu chúng ta đang mang tội lỗi, hãy đến với Chúa. Nếu chúng ta đang thất vọng về chính mình, hãy đến với Chúa. Nếu chúng ta đang mất phương hướng, hãy đến với Chúa. Nếu chúng ta tưởng rằng không còn ai hiểu mình, hãy đến với Chúa. Đừng nói: “Con không xứng đáng.” Không ai trong chúng ta tự mình xứng đáng. Chính tình yêu của Chúa làm cho chúng ta được xứng đáng. Đừng nói: “Con đã phạm quá nhiều lỗi lầm.” Lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi tội lỗi của con người. Đừng nói: “Con sẽ đợi đến khi sống tốt hơn rồi mới trở về.” Chúng ta không trở về với Chúa vì đã tốt lành; chúng ta trở về để được Người chữa lành và biến đổi.
Chúa đang đứng trước cửa tâm hồn chúng ta. Người không đến trên lưng ngựa chiến, không đến để đe dọa hay kết án. Người đến trong sự khiêm nhường và hiền hậu. Người đến để mang bình an, chữa lành và hy vọng. Hãy mở cửa cho Người. Hãy để Người bước vào những nơi đau đớn nhất trong cuộc đời chúng ta. Hãy để Người chạm đến những vết thương mà chúng ta đã che giấu từ lâu. Hãy trao cho Người những gánh nặng mà chúng ta không thể tiếp tục mang một mình. Và rồi, sau khi đã được Người nâng đỡ, chúng ta cũng hãy trở thành những người biết nâng đỡ người khác. Sau khi đã được tha thứ, hãy biết tha thứ. Sau khi đã được yêu thương, hãy biết yêu thương. Sau khi đã tìm được sự nghỉ ngơi nơi Chúa, hãy giúp những người chung quanh tìm thấy bình an. Xin Chúa Giê-su hiền lành và khiêm nhường uốn lòng chúng ta nên giống Trái Tim Người. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi sự kiêu ngạo, ích kỷ, ganh ghét và hận thù. Xin Chúa Thánh Thần biến đổi đời sống chúng ta, để giữa một thế giới đầy căng thẳng, bạo lực và bất an, chúng ta trở thành những người kiến tạo hòa bình. Xin cho mỗi người chúng ta biết đến với Chúa mỗi ngày, ở lại với Người, học với Người và để cho Người biến đổi. Để rồi một ngày kia, sau khi đã trung thành mang lấy ách êm ái của tình yêu, chúng ta được nghe Chúa nói: “Hỡi người tôi tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.” Amen.
 

 

Nguồn tin:  Lm Anmai, CSsR::

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập49
  • Hôm nay10,968
  • Tháng hiện tại44,548
  • Tổng lượt truy cập44,132,157
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây