CHẠM VÀO NHỮNG VẾT THƯƠNG ĐỂ NHẬN RA CHÚA PHỤC SINH

Thứ năm - 02/07/2026 19:54
images (3)
images (3)
Trình thuật Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở lại căn phòng đóng kín, nơi các môn đệ đang sống trong hoang mang, sợ hãi và thất vọng sau cái chết của Chúa Giê-su. Cánh cửa bên ngoài đóng lại vì sợ người Do-thái, nhưng sâu xa hơn, cánh cửa tâm hồn các ông cũng đang khép kín bởi những ký ức đau thương, bởi cảm giác mất mát và bởi một tương lai đầy bất định. Chính trong bầu khí ấy, Chúa Giê-su Phục Sinh hiện đến, đứng giữa các môn đệ và nói: “Bình an cho anh em.” Người không trách móc, không lên án, cũng không nhắc lại sự yếu đuối của họ trong cuộc thương khó. Người chỉ trao ban bình an, bởi bình an chính là quà tặng đầu tiên của Đấng đã chiến thắng sự chết.
Thế nhưng trong lần hiện ra ấy, ông Tô-ma lại không có mặt. Khi các môn đệ khác vui mừng kể lại: “Chúng tôi đã được thấy Chúa”, Tô-ma đã không dễ dàng đón nhận lời chứng đó. Ông nói: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Vì lời nói này, người ta thường gọi ông là Tô-ma cứng lòng, Tô-ma hoài nghi, Tô-ma chậm tin. Nhưng có lẽ, nếu nhìn thật sâu vào tâm hồn ông, chúng ta sẽ nhận ra rằng phía sau sự cứng cỏi ấy là một trái tim đã bị tổn thương quá nhiều.
Tô-ma đã từng đặt trọn niềm hy vọng nơi Chúa Giê-su. Ông đã bỏ lại mọi sự để bước theo Thầy. Ông từng sẵn sàng cùng Thầy lên Giê-ru-sa-lem và nói với các môn đệ khác: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết với Thầy.” Ông không phải là người dửng dưng, cũng không phải là người thiếu tình yêu. Trái lại, có lẽ vì ông đã yêu quá nhiều nên ông cũng đau quá sâu khi chứng kiến Thầy bị bắt, bị đánh đập, bị đóng đinh và chết trên thập giá. Niềm hy vọng của ông dường như đã bị chôn vùi trong ngôi mộ lạnh lẽo. Vì thế, ông không muốn một lần nữa đặt niềm tin vào một điều mà ông sợ rằng chỉ là ảo tưởng. Ông muốn thấy. Ông muốn chạm. Ông muốn chắc chắn rằng Đấng đã chết thật sự đang sống.
Tám ngày sau, Chúa Giê-su lại hiện đến. Người không bỏ rơi Tô-ma trong sự hoài nghi. Người cũng không loại ông ra khỏi cộng đoàn các tông đồ. Chúa biết rất rõ những điều Tô-ma đã nói, dù Người không hiện diện hữu hình lúc ấy. Chúa đến và gọi đích danh nỗi hoài nghi của ông: “Đặt ngón tay vào đây và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.”
Điều lạ lùng là Chúa Giê-su Phục Sinh không xóa bỏ những vết thương trên thân thể mình. Người đã sống lại vinh quang, nhưng trên tay Người vẫn còn dấu đinh, nơi cạnh sườn Người vẫn còn dấu lưỡi đòng. Những vết thương ấy không còn là dấu chỉ của thất bại, nhưng đã trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Thập giá không còn là nơi của nhục nhã, nhưng trở thành ngai tòa của lòng thương xót. Những vết thương không còn chỉ kể về nỗi đau mà Chúa đã chịu, nhưng còn loan báo rằng tình yêu mạnh hơn hận thù, sự sống mạnh hơn sự chết và lòng thương xót mạnh hơn mọi tội lỗi của con người.
Tô-ma đã muốn nhìn thấy để tin, nhưng khi thật sự đối diện với Chúa Phục Sinh, dường như ông không cần phải đặt tay vào những vết thương nữa. Trước sự hiện diện đầy yêu thương của Chúa, mọi nghi ngờ trong ông tan biến. Ông chỉ còn biết quỳ xuống và thốt lên lời tuyên xưng đức tin cao cả: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Đó không chỉ là tiếng nói của một người vừa được thỏa mãn tính tò mò. Đó là lời tuyên xưng phát xuất từ một tâm hồn đã được chữa lành. Tô-ma không còn nói về Chúa như một nhân vật ở bên ngoài mình. Ông nói: “Chúa của con, Thiên Chúa của con.” Đức tin từ đây không còn là điều ông nghe người khác kể lại, nhưng đã trở thành một tương quan riêng tư, sống động và sâu xa. Chúa không chỉ là Chúa của các môn đệ khác, không chỉ là Thầy của cộng đoàn, nhưng là Chúa của chính cuộc đời ông.
Có thể nói rằng, sự hoài nghi của Tô-ma đã trở thành một con đường dẫn ông đến lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ. Nhờ nỗi nghi ngờ của ông, chúng ta được nghe lời chúc phúc đặc biệt của Chúa Giê-su: “Vì đã thấy Thầy nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin.”
Lời ấy không chỉ dành cho những Kitô hữu thời Giáo Hội sơ khai, nhưng còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay. Chúng ta không được nhìn thấy Chúa Giê-su bằng đôi mắt thể lý như các tông đồ. Chúng ta không được chạm tay vào dấu đinh của Người như Tô-ma đã được mời gọi. Chúng ta không đứng bên ngôi mộ trống vào sáng Phục Sinh. Nhưng chúng ta tin nhờ lời chứng của các tông đồ, nhờ Tin Mừng được lưu truyền, nhờ đức tin của Hội Thánh và nhờ những dấu chỉ âm thầm của Chúa trong cuộc đời.
Đức tin Kitô giáo không phải là sự tin tưởng mù quáng, cũng không phải là việc chấp nhận những điều vô lý. Đức tin được xây dựng trên lời chứng của những con người đã gặp Chúa Phục Sinh, đã sống với Người, đã ăn uống với Người sau khi Người từ cõi chết sống lại và cuối cùng đã dùng chính mạng sống mình để xác nhận lời chứng ấy. Nếu việc Chúa sống lại chỉ là một câu chuyện do các tông đồ dựng nên, chắc hẳn họ đã không chấp nhận chịu bách hại, chịu tù đày và chịu chết để bảo vệ điều mình loan báo. Chính cuộc đời và cái chết của họ đã trở thành lời chứng hùng hồn rằng: Chúa Giê-su thật sự đã sống lại.
Thánh Tô-ma sau cuộc gặp gỡ ấy đã không còn là người đứng ngoài cộng đoàn để đòi hỏi bằng chứng. Ngài đã trở thành một chứng nhân can đảm của Tin Mừng. Theo truyền thống lâu đời của Giáo Hội, thánh Tô-ma đã lên đường đem Tin Mừng đến những miền đất xa xôi và cuối cùng đã dùng chính máu mình để làm chứng cho Đấng Phục Sinh. Con người từng nói: “Nếu tôi không thấy, tôi chẳng có tin”, về sau đã sống và chết cho điều mình tin. Những vết thương của Chúa mà ông từng muốn chạm vào đã trở thành động lực thúc đẩy ông đem tình yêu cứu độ đến cho muôn dân.
Câu chuyện của thánh Tô-ma cũng là câu chuyện của rất nhiều người trong chúng ta. Có những lúc chúng ta tin mạnh mẽ, nhưng cũng có những lúc chúng ta hoài nghi. Có những ngày lòng chúng ta tràn đầy bình an, nhưng cũng có những giai đoạn chúng ta cảm thấy như Chúa đang vắng mặt. Có những lời cầu nguyện được nhận lời, nhưng cũng có những lời cầu xin dường như rơi vào thinh lặng. Có những biến cố khiến chúng ta dễ dàng nhận ra bàn tay Chúa, nhưng cũng có những đau khổ làm chúng ta phải thốt lên: “Chúa đang ở đâu?”
Khi bệnh tật ập đến, khi một người thân yêu ra đi, khi gia đình gặp khủng hoảng, khi công việc thất bại, khi những dự định tốt đẹp bị đổ vỡ, chúng ta cũng có thể giống như Tô-ma. Chúng ta muốn có một dấu chỉ rõ ràng. Chúng ta muốn Chúa giải thích. Chúng ta muốn nhìn thấy một phép lạ trước khi tiếp tục tin tưởng. Chúng ta thầm nói: “Nếu Chúa thật sự yêu con, tại sao Chúa để điều này xảy ra? Nếu Chúa đang hiện diện, tại sao Chúa im lặng? Nếu Chúa quyền năng, tại sao Chúa không cất đau khổ khỏi cuộc đời con?”
Tin Mừng hôm nay không lên án những câu hỏi ấy. Chúa không từ chối Tô-ma vì ông đặt câu hỏi. Người kiên nhẫn đến với ông. Người mời ông nhìn vào các vết thương. Điều đó cho chúng ta hiểu rằng Chúa không sợ những hoài nghi chân thành của con người. Người chỉ mong chúng ta đừng rời xa cộng đoàn, đừng đóng kín lòng mình và đừng biến hoài nghi thành sự khước từ vĩnh viễn.
Tô-ma đã có cơ hội gặp lại Chúa vì ông quay trở về ở với các môn đệ. Tám ngày sau, ông có mặt trong căn phòng ấy. Đây là một chi tiết rất quan trọng. Khi đau khổ và thất vọng, con người thường có khuynh hướng tách mình khỏi cộng đoàn, thu mình trong cô độc và tự đối diện với những bóng tối riêng. Nhưng càng cô lập, chúng ta càng dễ chìm sâu trong nghi ngờ và tuyệt vọng. Tô-ma chỉ gặp được Chúa khi ông trở lại với anh em mình. Chính trong cộng đoàn, giữa những con người cũng đầy yếu đuối và sợ hãi, Chúa Phục Sinh đã hiện diện.
Điều này nhắc chúng ta rằng đức tin không chỉ là chuyện riêng tư giữa một cá nhân với Thiên Chúa. Đức tin cần được sống trong Hội Thánh, trong cộng đoàn, trong gia đình và trong sự nâng đỡ lẫn nhau. Có những lúc chúng ta không đủ sức để tin, nhưng đức tin của người khác sẽ nâng đỡ chúng ta. Khi một người đau khổ không thể cầu nguyện, cộng đoàn sẽ cầu nguyện thay họ. Khi một người tuyệt vọng không thể nhìn thấy ánh sáng, tình yêu của anh chị em sẽ trở thành ánh sáng dẫn họ trở về.
Nhìn lại thời gian đại dịch COVID-19 từng lan rộng trên khắp thế giới, chúng ta đã chứng kiến biết bao đau thương, sợ hãi và mất mát. Nhiều người đã nhiễm bệnh, nhiều gia đình mất người thân, nhiều bệnh nhân phải ra đi trong cô độc, nhiều nhân viên y tế đã kiệt sức và nhiều người phải sống trong cảnh bất an về tương lai. Những con đường từng đông đúc trở nên vắng lặng, những nhà thờ có lúc phải đóng cửa, những sinh hoạt quen thuộc bị gián đoạn. Đại dịch đã làm lộ rõ sự mong manh của kiếp người và giới hạn của nền văn minh mà con người từng tự hào.
Trước những biến cố như thế, người Kitô hữu được mời gọi nhìn bằng đôi mắt đức tin, nhưng phải là một đức tin khiêm tốn và đầy lòng thương xót. Chúng ta không nên vội vàng khẳng định rằng bệnh tật hay thiên tai là hình phạt trực tiếp của Thiên Chúa dành cho một cá nhân hay một nhóm người nào đó. Chúa Giê-su trong Tin Mừng đã nhiều lần bác bỏ lối suy nghĩ đơn giản rằng mọi đau khổ đều là hậu quả trực tiếp của tội lỗi cá nhân. Thiên Chúa không vui thích trước cái chết hay nỗi đau của con người. Người là Cha giàu lòng thương xót, Đấng muốn con người được sống và được cứu độ.
Tuy nhiên, bất cứ đau khổ nào cũng có thể trở thành lời mời gọi con người dừng lại, suy nghĩ và hoán cải. Không phải vì Thiên Chúa gây ra đau khổ để trừng phạt, nhưng vì giữa đau khổ, con người nhận ra những ảo tưởng mà mình từng bám víu. Đại dịch từng nhắc chúng ta rằng tiền bạc không thể mua được tất cả, quyền lực không bảo đảm sự an toàn tuyệt đối, khoa học dù cần thiết và cao quý vẫn có giới hạn, còn sự sống con người thì mong manh hơn chúng ta tưởng.
Một loại vi-rút vô hình đã khiến cả thế giới phải chao đảo. Những quốc gia hùng mạnh, những thành phố giàu có, những hệ thống hiện đại đều phải đối diện với sự bất lực. Con người vốn tưởng mình có thể kiểm soát mọi sự bỗng nhận ra rằng mình không phải là chủ tuyệt đối của sự sống. Qua đó, chúng ta được mời gọi trở về với sự khiêm nhường, biết tôn trọng thiên nhiên, biết quý trọng sức khỏe, biết trân quý những người đang ở bên cạnh và biết sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng.
Đại dịch cũng cho thấy một sự thật rất đẹp: giữa những vết thương của nhân loại, tình yêu vẫn có thể trổ sinh. Có những bác sĩ và y tá đã chấp nhận nguy hiểm để chăm sóc bệnh nhân. Có những linh mục, tu sĩ, thiện nguyện viên đã đến với người nghèo, người cô độc và người hấp hối. Có những người đã chia sẻ từng phần lương thực nhỏ bé với hàng xóm. Có những gia đình biết dành thời gian cho nhau nhiều hơn. Có những con người trước đây xa lạ đã trở nên gần gũi nhờ lòng cảm thông và sự liên đới.
Chính ở đó, chúng ta có thể nhận ra những dấu đinh của Chúa Phục Sinh đang hiện diện giữa thế giới. Chúa không chỉ được nhận ra trong những điều phi thường, nhưng còn nơi những bàn tay băng bó cho bệnh nhân, nơi những đôi chân đi đến vùng dịch, nơi những con người hy sinh thầm lặng, nơi người mẹ chăm sóc đứa con đau yếu, nơi người con kiên nhẫn bên cha mẹ già, nơi người giàu biết chia sẻ với người nghèo và nơi một lời động viên được trao cho người đang tuyệt vọng.
Chúng ta thường muốn thấy Chúa trong phép lạ làm bệnh tật biến mất, nhưng có khi Chúa hiện diện trong sức mạnh giúp con người vượt qua bệnh tật. Chúng ta muốn Chúa cất bỏ thập giá, nhưng có khi Người ban cho chúng ta một người cùng vác thập giá. Chúng ta muốn Chúa làm cho mọi đau khổ chấm dứt ngay lập tức, nhưng có khi Người biến đau khổ thành nơi tình yêu được tỏa sáng.
Chúa Giê-su Phục Sinh đã không xóa những vết thương của mình. Người mang chúng vào trong vinh quang. Điều đó nói với chúng ta rằng sự phục sinh không có nghĩa là quá khứ đau thương chưa từng xảy ra. Phục sinh có nghĩa là đau thương không còn quyền quyết định lời cuối cùng. Các vết thương vẫn còn đó, nhưng đã được biến đổi. Chúng không còn là dấu chỉ của sự chết, mà trở thành bằng chứng của tình yêu.
Cuộc đời mỗi người chúng ta cũng có những vết thương như thế. Có những vết thương nơi thân xác, có những vết thương trong tâm hồn, có những ký ức mà chúng ta muốn quên nhưng không thể quên. Có những tổn thương do bị phản bội, bị hiểu lầm, bị bỏ rơi, bị thất bại hoặc mất mát. Chúng ta thường nghĩ rằng chỉ khi nào các vết thương biến mất thì mình mới có thể bình an. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy một con đường khác: Chúa có thể không xóa tất cả dấu vết của đau khổ, nhưng Người có thể biến chúng thành nguồn ơn cứu độ.
Một người từng đau khổ có thể trở nên cảm thông hơn với nỗi đau của người khác. Một người từng thất bại có thể trở nên khiêm nhường hơn. Một người từng được tha thứ có thể học cách tha thứ. Một người từng đi qua bóng tối có thể trở thành ánh sáng cho những ai đang lạc đường. Khi được trao vào tay Chúa, chính các vết thương của chúng ta có thể trở thành nơi người khác gặp được lòng thương xót.
Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang nói với từng người: “Hãy đưa tay con ra và chạm vào các vết thương của Thầy.” Chạm vào vết thương của Chúa không chỉ là chiêm ngắm thập giá trong nhà thờ, nhưng còn là biết chạm đến vết thương của những con người đang sống bên cạnh chúng ta. Chúa đang bị tổn thương nơi người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi, người thất nghiệp, người di dân, người già cô đơn, trẻ em thiếu tình thương và những người đang âm thầm chịu đựng những đau khổ không ai biết đến.
Không ai có thể nói mình tin vào Chúa chịu đóng đinh mà lại thờ ơ trước những vết thương của anh chị em. Đức tin đích thực phải dẫn đến lòng thương xót. Đôi tay từng chạm vào Mình Thánh Chúa cũng phải biết nâng đỡ người yếu đuối. Đôi mắt từng nhìn lên thánh giá cũng phải biết nhìn thấy nỗi khổ của người khác. Miệng lưỡi từng tuyên xưng “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con” cũng phải biết nói lời nâng đỡ, tha thứ và hòa giải.
“Phúc thay những người không thấy mà tin.” Lời chúc phúc ấy không có nghĩa là người tin sẽ không còn gặp đau khổ. Người tin vẫn có thể bệnh tật, vẫn có thể thất bại, vẫn có thể khóc và vẫn có lúc phải đi trong bóng tối. Nhưng người tin biết rằng mình không bao giờ đi một mình. Người tin không phải là người luôn hiểu được mọi sự, nhưng là người vẫn đặt đời mình trong tay Chúa ngay cả khi chưa hiểu. Người tin không phải là người không bao giờ hoài nghi, nhưng là người giữa hoài nghi vẫn không rời bỏ Chúa và cộng đoàn.
Bình an của Chúa Phục Sinh cũng không phải là một cuộc đời không còn bão tố. Bình an của Chúa là sự xác tín rằng ngay giữa bão tố, Người vẫn hiện diện. Cánh cửa căn phòng hôm ấy vẫn đóng kín, các môn đệ vẫn còn sợ hãi, nhưng Chúa đã đứng giữa họ. Người không đợi đến khi hoàn cảnh hoàn toàn thay đổi mới ban bình an. Người ban bình an ngay giữa hoàn cảnh còn đầy bất ổn.
Cuộc đời chúng ta cũng vậy. Có những vấn đề chưa được giải quyết, có những bệnh tật chưa được chữa lành, có những đau khổ chưa chấm dứt, nhưng Chúa vẫn có thể đứng giữa cuộc đời và nói: “Bình an cho con.” Bình an ấy không đến từ việc chúng ta kiểm soát được mọi sự, nhưng từ việc chúng ta để Chúa nắm lấy cuộc đời mình.
Hôm nay, noi gương thánh Tô-ma, mỗi người chúng ta được mời gọi bước ra khỏi sự cứng lòng, sợ hãi và hoài nghi để thưa lên với Chúa: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Xin cho lời tuyên xưng ấy không chỉ được đọc trên môi, nhưng trở thành lựa chọn của cả cuộc đời. Xin cho chúng ta biết nhận ra Chúa trong Lời Người, trong Bí tích Thánh Thể, trong Hội Thánh, trong những biến cố vui buồn và đặc biệt nơi những con người đang mang thương tích.
Xin Chúa Phục Sinh bước vào những căn phòng đang đóng kín trong tâm hồn chúng ta. Xin Người chạm vào những vết thương mà chúng ta vẫn cố che giấu. Xin Người chữa lành những nghi ngờ, những sợ hãi và những thất vọng của chúng ta. Xin cho chúng ta không đòi phải nhìn thấy mọi sự rồi mới tin, nhưng biết tin để rồi nhìn thấy mọi sự bằng một ánh sáng mới.
Và khi đã gặp được Chúa, xin cho chúng ta cũng trở thành chứng nhân như thánh Tô-ma: đem bình an đến nơi bất hòa, đem hy vọng đến nơi tuyệt vọng, đem ánh sáng đến nơi tối tăm, đem lòng thương xót đến nơi có những con người đang bị tổn thương.
Bởi vì thế giới hôm nay không chỉ cần những người nói rằng mình tin Chúa. Thế giới cần những con người biết sống như Chúa đang sống, biết yêu như Chúa đã yêu và biết chạm vào những vết thương của nhân loại bằng đôi tay dịu dàng của lòng thương xót.
Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, giữa những lúc chúng con hoài nghi, xin đừng bỏ mặc chúng con. Khi chúng con đòi dấu lạ, xin dẫn chúng con đến với những vết thương của Ngài. Khi chúng con sợ hãi trước bệnh tật, đau khổ và sự chết, xin cho chúng con nghe được lời Ngài: “Bình an cho con.” Xin cho chúng con biết tin dù chưa thấy, biết hy vọng dù còn bóng tối, biết yêu thương dù phải hy sinh và biết nhận ra rằng phía sau mọi thập giá được đón nhận trong tình yêu luôn có ánh sáng của ngày Phục Sinh.
Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, con tin. Nhưng xin Chúa nâng đỡ đức tin còn yếu kém của con. Amen.

 

Nguồn tin:  Lm Anmai, CSsR::

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập16
  • Hôm nay10,546
  • Tháng hiện tại22,514
  • Tổng lượt truy cập44,110,123
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây