Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 29/06/2026 00:43
images (4)
Ngày 29 tháng 6, Hội Thánh long trọng mừng kính hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, hai cột trụ lớn lao của Hội Thánh sơ khai, hai chứng nhân đã dùng chính cuộc đời, lời rao giảng, nước mắt, mồ hôi và máu đào để tuyên xưng rằng: Đức Giêsu Kitô là Chúa. Một vị là Phêrô, người ngư phủ miền Galilê, chân chất, bộc trực, mạnh mẽ mà cũng nhiều yếu đuối. Một vị là Phaolô, người trí thức, nhiệt thành, từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng sau khi được Đức Kitô phục sinh chinh phục, đã trở thành vị Tông đồ dân ngoại, đi khắp nơi loan báo Tin Mừng. Một người đã từng chối Thầy ba lần trong đêm thương khó. Một người đã từng đứng về phía những kẻ ném đá Stêphanô. Một người được gọi là “Đá”. Một người được biến đổi từ Saolô thành Phaolô. Một người nhận chìa khóa Nước Trời. Một người mang Tin Mừng đi đến tận cùng thế giới dân ngoại. Một người làm sáng lên đức tin bằng lời tuyên xưng. Một người làm sáng tỏ đức tin bằng cuộc đời truyền giáo. Cả hai đều không tự mình nên thánh, nhưng được lòng thương xót của Chúa chạm đến, thanh luyện, uốn nắn và sai đi. Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta về địa hạt Cêsarêa Philipphê. Chính tại nơi ấy, Chúa Giêsu đặt ra một câu hỏi có vẻ đơn sơ, nhưng thật ra là câu hỏi quyết định vận mệnh đời người: “Người ta bảo Con Người là ai?” Các môn đệ trả lời bằng những dư luận chung quanh: người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó. Những câu trả lời ấy không sai hoàn toàn, vì dân chúng cũng nhận ra nơi Đức Giêsu có một điều gì cao cả, thánh thiện, quyền năng, ngôn sứ. Nhưng những câu trả lời ấy vẫn chưa đủ, vì Đức Giêsu không chỉ là một tiên tri, không chỉ là một bậc thầy luân lý, không chỉ là một nhân vật tôn giáo, không chỉ là một người làm phép lạ, không chỉ là một tiếng nói công chính giữa xã hội bất công. Người là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Và rồi Chúa Giêsu quay sang các môn đệ, không còn hỏi về dư luận nữa, không còn hỏi “người ta” nữa, nhưng hỏi thẳng vào lòng từng người: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” Đây là câu hỏi không ai có thể né tránh mãi. Đây là câu hỏi không thể trả lời bằng kiến thức vay mượn, không thể trả lời bằng công thức đọc thuộc lòng, không thể trả lời bằng dư luận đám đông, không thể trả lời bằng truyền thống gia đình, cũng không thể trả lời bằng thói quen đạo đức bên ngoài. Đây là câu hỏi đòi mỗi người phải bước ra khỏi đám đông để đứng một mình trước mặt Chúa. “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Không phải cha mẹ con nói gì, không phải giáo xứ con nói gì, không phải người đời nói gì, không phải mạng xã hội nói gì, không phải sách vở nói gì, nhưng chính con, trong tận đáy lòng con, con bảo Thầy là ai? Simon Phêrô đã thưa: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Lời tuyên xưng ấy không chỉ là một câu trả lời đúng. Đó là một biến cố đức tin. Đó là giây phút Thiên Chúa Cha mở mắt tâm hồn Phêrô để ông nhận ra mầu nhiệm sâu thẳm nơi Đức Giêsu. Vì thế Chúa Giêsu nói: “Hỡi Simon con ông Giona, con có phúc, vì chẳng phải xác thịt hay máu huyết mạc khải cho con, nhưng là Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Đức tin không phải chỉ là kết quả của suy luận con người. Đức tin trước hết là hồng ân. Không ai có thể tự mình biết Chúa nếu Chúa không tỏ mình ra. Không ai có thể tuyên xưng Đức Kitô là Chúa nếu không được Thánh Thần soi sáng. Không ai có thể đứng vững trong Hội Thánh nếu không được ân sủng nâng đỡ. Chính ý tưởng này cũng được nhắc lại trong suy niệm về hai thánh Tông đồ: đức tin của Phêrô và Phaolô không phải là sản phẩm của xác thịt hay khí huyết, nhưng là hồng ân đến từ Thiên Chúa, được sống, được rao giảng và được làm chứng bằng tử đạo. Điều lạ lùng là sau lời tuyên xưng ấy, Chúa Giêsu nói với Simon: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Simon vốn không phải là đá theo nghĩa tự nhiên. Ông có lúc rất mạnh, nhưng cũng có lúc rất yếu. Ông có lúc can đảm tuyên xưng, nhưng cũng có lúc sợ hãi chối Thầy. Ông có lúc hăng hái nói: “Dầu mọi người bỏ Thầy, con sẽ không bỏ Thầy”, nhưng rồi trước câu hỏi của một đầy tớ gái, ông đã run sợ mà nói: “Tôi không biết người ấy.” Nếu xét theo bản tính con người, Phêrô không phải là đá vững chắc. Ông là một con người bằng xương bằng thịt, có nhiệt thành nhưng cũng có bồng bột, có lòng yêu mến nhưng cũng có yếu đuối, có thiện chí nhưng cũng có giới hạn. Vậy tại sao Chúa lại gọi ông là Đá? Bởi vì tảng đá thật không phải là sức riêng của Phêrô, mà là đức tin do Chúa Cha mạc khải cho ông. Tảng đá thật không phải là tài năng cá nhân, không phải là sự hoàn hảo đạo đức, không phải là quá khứ không tì vết, nhưng là ơn Chúa đặt vào một con người yếu đuối và biến người ấy thành khí cụ cho Hội Thánh. Phêrô là đá không phải vì ông không bao giờ ngã, nhưng vì sau khi ngã, ông đã khóc lóc ăn năn và để Chúa phục hồi. Phêrô là đá không phải vì ông mạnh hơn mọi người, nhưng vì ông để Đức Kitô trở thành sức mạnh của mình. Phêrô là đá không phải vì ông không biết sợ, nhưng vì sau lễ Hiện Xuống, ông đã để Chúa Thánh Thần biến nỗi sợ thành lòng can đảm. Phêrô là đá không phải vì ông không có vết thương, nhưng vì chính nơi những vết thương ấy, lòng thương xót của Chúa được tỏ hiện. Đó là niềm an ủi lớn lao cho chúng ta. Hội Thánh được xây không phải trên những con người hoàn hảo, nhưng trên những con người được tha thứ. Hội Thánh được xây không phải bằng sự kiêu hãnh của những kẻ tưởng mình không bao giờ sai, nhưng bằng nước mắt của những người biết mình yếu đuối mà vẫn tin vào lòng thương xót. Hội Thánh không phải là cộng đoàn của những người không cần ơn cứu độ, nhưng là đoàn dân được cứu độ. Vì thế, mỗi khi nhìn Phêrô, ta đừng chỉ nhìn chiếc chìa khóa vinh quang, mà hãy nhớ cả những giọt nước mắt trong sân dinh thượng tế. Đừng chỉ nhìn ngai tòa phục vụ của vị Tông đồ trưởng, mà hãy nhớ bờ hồ Tibêria, nơi Chúa Phục Sinh ba lần hỏi ông: “Con có yêu mến Thầy không?” Chúa không hỏi Phêrô: “Con có còn mạnh mẽ không?” Chúa không hỏi: “Con có còn xứng đáng không?” Chúa không hỏi: “Con có còn tự tin không?” Chúa chỉ hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Vì cuối cùng, Hội Thánh không được xây trên quyền lực trần gian, nhưng trên tình yêu dành cho Đức Kitô. “Thầy sẽ trao cho con chìa khóa Nước Trời.” Chìa khóa là dấu chỉ của quyền bính, nhưng trong Tin Mừng, quyền bính không bao giờ là quyền thống trị theo kiểu thế gian. Quyền bính trong Hội Thánh là quyền phục vụ, quyền mở cửa, quyền gìn giữ hiệp thông, quyền chăm sóc đoàn chiên, quyền nâng đỡ người yếu đuối, quyền bảo vệ đức tin, quyền cầm buộc và tháo cởi trong sự thật và lòng thương xót. Chìa khóa Chúa trao không phải để Phêrô khóa lòng mình lại, nhưng để mở cửa Nước Trời cho muôn dân. Chìa khóa ấy không phải để xây pháo đài tự mãn, nhưng để dẫn đoàn chiên vào đồng cỏ sự sống. Chìa khóa ấy không phải để người mục tử tự tôn mình, nhưng để người mục tử cúi xuống rửa chân cho anh em. Trong Hội Thánh, mọi quyền bính đều phải mang hình dáng của Đấng chịu đóng đinh. Không có thập giá, quyền bính dễ trở thành độc đoán. Không có cầu nguyện, quyền bính dễ trở thành quản trị thuần túy. Không có tình yêu, quyền bính dễ trở thành gánh nặng cho người khác. Không có khiêm nhường, quyền bính dễ biến người phục vụ thành người đòi được phục vụ. Vì thế, lời tuyên xưng “Thầy là Đức Kitô” không bao giờ tách rời khỏi con đường thập giá. Phêrô đã từng không hiểu điều ấy. Ngay sau khi tuyên xưng đúng về Đức Kitô, ông lại không muốn nghe Đức Kitô nói về khổ nạn. Ông muốn một Đấng Kitô vinh quang, chiến thắng, quyền năng theo kiểu con người. Nhưng Chúa Giêsu tỏ cho ông biết: Đấng Kitô thật là Đấng đi qua thập giá để đến phục sinh. Ai tuyên xưng Đức Kitô mà từ chối thập giá thì chưa hiểu Đức Kitô. Ai muốn theo Đức Kitô mà chỉ muốn vinh quang, không muốn hiến mình, thì chưa đi vào con đường của Tin Mừng. Thánh Phaolô cũng là một chứng nhân kỳ diệu của mầu nhiệm ấy. Trên đường Đamas, Saolô tưởng mình đang bảo vệ Thiên Chúa bằng cách bắt bớ các môn đệ Chúa. Ông nhiệt thành, nhưng nhiệt thành chưa được soi sáng. Ông đạo đức, nhưng đạo đức ấy còn đóng kín trong lề luật và tự mãn. Ông tưởng mình đang nắm sự thật, nhưng lại chưa gặp Đấng là Sự Thật. Và rồi một luồng sáng từ trời làm ông ngã xuống. Ông nghe tiếng Chúa: “Saolô, Saolô, sao ngươi bắt bớ Ta?” Câu hỏi ấy đã phá vỡ toàn bộ thế giới cũ của ông. Từ đó, Phaolô hiểu rằng Đức Kitô không chỉ là một giáo lý, nhưng là Đấng sống động đang hiện diện trong Hội Thánh. Đụng đến Hội Thánh là đụng đến Đức Kitô. Làm tổn thương anh em là làm tổn thương chính Chúa. Bắt bớ các môn đệ là bắt bớ chính Đức Giêsu. Từ một người bắt bớ, Phaolô trở thành người rao giảng. Từ một người tự hào về công trạng của mình, Phaolô trở thành người nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Từ một người dựa vào lề luật, Phaolô trở thành người rao giảng ân sủng. Từ một người muốn loại trừ những ai không cùng đường với mình, Phaolô trở thành Tông đồ dân ngoại. Từ một người đầy uy thế trong đạo cũ, Phaolô trở thành người tù của Đức Kitô. Từ một người cầm giấy phép bắt bớ, Phaolô trở thành người mang trong thân xác mình những thương tích vì Tin Mừng. Và cuối cùng, như Phêrô, ngài cũng đổ máu mình ra để làm chứng cho Đức Kitô. Hai thánh Phêrô và Phaolô rất khác nhau. Phêrô là dân chài, Phaolô là học giả. Phêrô theo Chúa từ những ngày đầu bên bờ hồ Galilê, Phaolô gặp Chúa sau biến cố phục sinh. Phêrô gắn với Giêrusalem và cộng đoàn Do Thái, Phaolô mở rộng cánh cửa Tin Mừng cho dân ngoại. Phêrô có kinh nghiệm sống bên Chúa Giêsu trong những năm Người rao giảng công khai, Phaolô có kinh nghiệm thần bí về Đức Kitô phục sinh. Phêrô đại diện cho sự vững chắc của nền tảng tông truyền, Phaolô đại diện cho sức năng động truyền giáo vượt mọi biên giới. Nhưng cả hai gặp nhau ở một điểm: cả hai đều được Đức Kitô chiếm đoạt, được lòng thương xót biến đổi, và được sai đi làm chứng bằng cả mạng sống. Ngày lễ hôm nay vì thế không chỉ là ngày kính nhớ hai vị thánh lớn của quá khứ. Đây là ngày Hội Thánh soi lại căn tính của mình. Hội Thánh là gì nếu không phải là cộng đoàn tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống? Hội Thánh là gì nếu không phải là đoàn dân được xây trên đức tin tông truyền? Hội Thánh là gì nếu không phải là thân mình của Đức Kitô, được mời gọi bước đi, xây dựng và tuyên xưng? Một Hội Thánh không tuyên xưng Đức Kitô chịu đóng đinh sẽ dễ trở thành một tổ chức nhân đạo thuần túy. Một Hội Thánh không đặt Đức Kitô làm trung tâm sẽ dễ bị cuốn vào quyền lợi, cơ cấu, danh tiếng, tranh chấp và tính toán. Một Hội Thánh không cầu nguyện sẽ chỉ còn là guồng máy. Một Hội Thánh không truyền giáo sẽ trở nên khép kín. Một Hội Thánh không sống hiệp thông sẽ tự làm suy yếu chứng tá của mình. Một Hội Thánh không dám đi qua thập giá sẽ không thể loan báo Tin Mừng phục sinh. Câu hỏi “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” hôm nay không chỉ dành cho Phêrô. Câu hỏi ấy vang lên trong lòng từng linh mục, từng tu sĩ, từng giáo dân, từng gia đình, từng cộng đoàn, từng giáo xứ. Chúa hỏi người linh mục: “Con giảng về Thầy, nhưng đối với con, Thầy là ai? Con cử hành Thánh lễ mỗi ngày, nhưng con có để Thánh lễ biến đổi đời con không? Con nói về lòng thương xót, nhưng con có sống lòng thương xót với những người được trao cho con chăm sóc không? Con đứng trước bàn thờ, nhưng con có còn run lên vì mầu nhiệm thánh không?” Chúa hỏi người tu sĩ: “Con đã bỏ mọi sự theo Thầy, nhưng lòng con có thật sự thuộc về Thầy không? Con mang tu phục, nhưng con có mặc lấy tâm tình của Thầy không? Con sống lời khấn, nhưng con có để lời khấn trở thành đường nên thánh mỗi ngày không?” Chúa hỏi người giáo dân: “Con đi lễ, con đọc kinh, con làm việc bác ái, nhưng Thầy có thật là trung tâm đời con không? Khi chọn lựa giữa Tin Mừng và lợi ích, con chọn ai? Khi bị thiệt thòi vì sự thật, con còn dám thuộc về Thầy không? Khi gia đình gặp thử thách, con có còn tin Thầy không?” Có những lúc chúng ta trả lời rất hay bằng môi miệng, nhưng đời sống lại trả lời khác. Miệng nói Chúa là chủ, nhưng lòng lại để tiền bạc làm chủ. Miệng nói Chúa là Đấng cứu độ, nhưng khi gặp gian nan lại chạy theo mê tín, quyền lực, tính toán hơn là cầu nguyện và tín thác. Miệng nói Chúa là sự thật, nhưng đời sống lại đầy gian dối, quanh co, giả hình. Miệng nói Chúa là tình yêu, nhưng trong gia đình lại thiếu tha thứ, trong cộng đoàn lại thiếu hiệp nhất, trong giáo xứ lại thiếu cảm thông. Miệng nói Chúa là đường, nhưng chân lại đi trên những nẻo đường trái với Tin Mừng. Miệng nói Chúa là sự sống, nhưng tâm hồn lại nuôi hận thù, ghen ghét, chia rẽ. Vì thế, lời tuyên xưng của Phêrô hôm nay mời gọi chúng ta kiểm tra lại sự thống nhất giữa đức tin và đời sống. Đức tin không chỉ là điều ta đọc trong kinh Tin Kính. Đức tin là điều ta sống khi không ai nhìn thấy. Đức tin là điều ta chọn khi bị thử thách. Đức tin là điều ta giữ khi phải trả giá. Đức tin là điều ta tuyên xưng không chỉ trong nhà thờ, mà cả nơi gia đình, nơi công việc, nơi xã hội, nơi những tương quan thường ngày. Phêrô và Phaolô dạy chúng ta rằng không ai quá yếu đuối đến nỗi Chúa không thể dùng. Phêrô đã chối Thầy, nhưng Chúa vẫn trao đoàn chiên cho ông. Phaolô đã bắt bớ Hội Thánh, nhưng Chúa vẫn trao Tin Mừng cho ông. Điều quyết định không phải là quá khứ ta tệ đến đâu, nhưng là hôm nay ta có để Chúa biến đổi ta hay không. Có những người cứ mãi bị quá khứ trói buộc. Họ nghĩ rằng mình đã sai quá nhiều, đã ngã quá sâu, đã trễ quá lâu, đã bất xứng quá nặng. Nhưng nhìn Phêrô và Phaolô, ta hiểu rằng ân sủng của Chúa luôn lớn hơn tội lỗi con người. Chúa không tuyển chọn những người hoàn hảo để rồi không cần biến đổi họ. Chúa tuyển chọn những con người yếu đuối để nơi họ, quyền năng của Người được biểu lộ. Chúa không hỏi ta có một quá khứ đẹp không. Chúa hỏi ta có một trái tim còn biết trở về không. Chúa không hỏi ta có bao giờ ngã không. Chúa hỏi ta có dám đứng lên trong nước mắt và lòng tin không. Nhưng Phêrô và Phaolô cũng nhắc chúng ta rằng ơn Chúa không miễn trừ thập giá. Được Chúa chọn không có nghĩa là được sống dễ dàng. Được trao sứ mạng không có nghĩa là được miễn đau khổ. Phêrô đã phải học khiêm nhường qua thất bại. Phaolô đã phải chịu tù đày, roi vọt, chống đối, hiểu lầm, cô đơn. Cả hai đều kết thúc đời mình bằng tử đạo. Tình yêu thật luôn có giá. Đức tin thật luôn được thanh luyện. Sứ mạng thật luôn đi qua hy sinh. Người môn đệ không thể đòi một con đường khác con đường của Thầy mình. Nếu Thầy đã đi qua thập giá, môn đệ cũng không thể chỉ tìm một Kitô giáo dễ dãi, tiện nghi, không đụng chạm, không hoán cải, không từ bỏ. Trong thời đại hôm nay, chúng ta không nhất thiết bị đòi phải đổ máu như Phêrô và Phaolô, nhưng chúng ta vẫn được mời gọi tử đạo mỗi ngày. Tử đạo của người cha, người mẹ là âm thầm hy sinh cho gia đình, trung thành với hôn nhân, dạy con sống đức tin giữa một xã hội nhiều cám dỗ. Tử đạo của người trẻ là dám sống trong sạch, trung thực, không bán rẻ lương tâm để đổi lấy thành công chóng vánh. Tử đạo của người lao động là không gian dối, không tham lam, không chà đạp người khác để tiến thân. Tử đạo của người làm mục vụ là chịu hiểu lầm mà vẫn yêu thương, chịu mệt mỏi mà vẫn phục vụ, chịu phê bình mà vẫn không cay đắng. Tử đạo của cộng đoàn là biết vượt qua chia rẽ, biết đặt Chúa lên trên cái tôi, biết bảo vệ sự hiệp nhất hơn là bảo vệ tự ái riêng. Tử đạo của người Kitô hữu hôm nay là dám tuyên xưng Đức Kitô bằng một đời sống ngay thẳng, nhân hậu, khiêm nhường và trung tín. “Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Đây là lời hứa đầy an ủi. Hội Thánh đã trải qua bao cơn bách hại, bao khủng hoảng, bao tội lỗi của con cái mình, bao chống đối từ bên ngoài và yếu đuối từ bên trong. Nhưng Hội Thánh vẫn còn đó, không phải vì con người tài giỏi, nhưng vì Đức Kitô trung tín. Có lúc con thuyền Hội Thánh chao đảo. Có lúc sóng gió tưởng như muốn nhấn chìm. Có lúc bóng tối của tội lỗi, chia rẽ, tục hóa, thờ ơ, mất đức tin làm nhiều người hoang mang. Nhưng lời Chúa vẫn đứng vững: “Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Điều ấy không làm chúng ta tự mãn, nhưng làm chúng ta hy vọng. Không tự mãn vì Hội Thánh luôn cần thanh luyện. Không thất vọng vì Hội Thánh thuộc về Đức Kitô. Hội Thánh không sống nhờ sức mạnh chính trị, không tồn tại nhờ quyền lực kinh tế, không đứng vững nhờ hào quang con người. Hội Thánh sống nhờ Đức Kitô, Đấng đã chết và sống lại. Vì thế, mừng lễ hai thánh Phêrô và Phaolô, chúng ta được mời gọi yêu mến Hội Thánh hơn. Yêu mến Hội Thánh không có nghĩa là nhắm mắt trước những yếu đuối của con người trong Hội Thánh. Yêu mến Hội Thánh là biết đau nỗi đau của Hội Thánh, cầu nguyện cho Hội Thánh, xây dựng Hội Thánh, bảo vệ sự hiệp thông, sống đức tin cách trưởng thành. Có những người chỉ biết phê bình Hội Thánh mà không cầu nguyện cho Hội Thánh. Có những người chỉ thấy những thiếu sót của các mục tử mà quên rằng các ngài cũng cần được nâng đỡ bằng lời cầu nguyện. Có những người dễ dàng làm tổn thương thân mình Đức Kitô bằng lời nói cay nghiệt, bằng những chia sẻ thiếu trách nhiệm, bằng thái độ gây chia rẽ. Dĩ nhiên, sự thật cần được nói, sai trái cần được sửa, nhưng tất cả phải được thực hiện trong đức ái, trong tinh thần xây dựng, trong lòng yêu mến Hội Thánh chứ không phải trong cay đắng và phá hoại. Mừng lễ Phêrô và Phaolô, ta hãy cầu nguyện cho Đức Thánh Cha, cho các giám mục, linh mục, phó tế, tu sĩ, giáo dân, cho mọi thành phần Dân Chúa biết trung thành với đức tin tông truyền và can đảm loan báo Tin Mừng. Hôm nay, Chúa cũng trao cho mỗi người chúng ta một “chìa khóa” nào đó. Không phải chìa khóa như Phêrô, nhưng là chìa khóa của trách nhiệm trong bậc sống mình. Người cha người mẹ có chìa khóa mở cánh cửa đức tin cho con cái bằng gương sáng và lời cầu nguyện. Người linh mục có chìa khóa mở cánh cửa lòng thương xót qua bí tích, lời giảng và đời sống mục tử. Người giáo lý viên có chìa khóa mở cánh cửa hiểu biết đức tin cho thiếu nhi. Người trẻ có chìa khóa mở cánh cửa hy vọng cho thế hệ mình bằng đời sống trong sạch và dấn thân. Người đau khổ có chìa khóa mở cánh cửa cầu nguyện bằng việc kết hợp đau khổ với thập giá Chúa. Người nghèo có chìa khóa nhắc Hội Thánh trở về với Tin Mừng đơn sơ. Người bệnh có chìa khóa dạy ta biết giá trị của sự tín thác. Không ai là vô dụng trong Hội Thánh. Không ai là dư thừa trong thân mình Đức Kitô. Mỗi người đều được trao một phần trách nhiệm để xây dựng Hội Thánh bằng chính đời sống của mình. Nhưng để sử dụng chìa khóa ấy, ta phải trả lời lại câu hỏi căn bản: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Nếu Chúa chỉ là một thói quen, ta sẽ bỏ Chúa khi thói quen bị xáo trộn. Nếu Chúa chỉ là một nơi nương tựa lúc cần, ta sẽ quên Chúa khi mọi sự thuận lợi. Nếu Chúa chỉ là một ý niệm, ta sẽ không dám hy sinh vì Người. Nếu Chúa chỉ là một truyền thống gia đình, ta sẽ dễ đánh mất đức tin khi bước vào môi trường khác. Nhưng nếu Chúa thật là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, thì Người phải là trung tâm. Nếu Người là Chúa, thì lời Người phải hướng dẫn chọn lựa của ta. Nếu Người là Đấng cứu độ, thì ta phải đặt niềm hy vọng nơi Người hơn mọi bảo đảm trần gian. Nếu Người là Con Thiên Chúa hằng sống, thì ta không thể sống như thể Người vắng mặt. Có lẽ hôm nay, điều Chúa chờ nơi chúng ta không phải là một câu trả lời thật hoa mỹ, mà là một đời sống thật hơn. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng tha thứ trong gia đình. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng sự trung thực trong công việc. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng lòng bác ái với người nghèo. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng sự khiêm nhường trong cộng đoàn. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng lòng can đảm khi bị cám dỗ thỏa hiệp. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng nước mắt sám hối sau những lần vấp ngã. Chúa chờ một lời tuyên xưng được viết bằng sự trung thành âm thầm mỗi ngày. Xin thánh Phêrô dạy chúng ta biết tuyên xưng Đức Kitô không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng trái tim biết sám hối và yêu mến. Xin thánh Phaolô dạy chúng ta biết để Đức Kitô chiếm đoạt, biến đổi và sai đi. Xin hai thánh Tông đồ cầu bầu cho Hội Thánh luôn đứng vững trên tảng đá đức tin, luôn cháy lửa truyền giáo, luôn hiệp nhất trong yêu thương, luôn khiêm nhường trong phục vụ, luôn can đảm trước thử thách. Xin cho mỗi người chúng ta, dù yếu đuối, vẫn không thất vọng; dù tội lỗi, vẫn biết trở về; dù nhỏ bé, vẫn dám làm chứng; dù sống giữa một thế giới nhiều tiếng nói lẫn lộn, vẫn nghe được tiếng Chúa hỏi: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Và xin cho chúng ta, bằng tất cả đời mình, có thể thưa như Phêrô: “Lạy Thầy, Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”