Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Chủ nhật - 28/06/2026 23:28
images (1)
Ngày 29 tháng 6, Hội Thánh long trọng mừng kính hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô. Thật lạ lùng và thật đẹp khi Hội Thánh đặt hai vị trong cùng một ngày lễ. Một Phêrô dân chài miền Galilê, chân chất, bộc trực, nóng nảy, yêu Chúa mà cũng đã từng chối Chúa. Một Phaolô trí thức, nhiệt thành, thông thạo Lề Luật, từng hăng say bắt bớ Hội Thánh, nhưng sau cuộc gặp gỡ Đức Kitô trên đường Đamát, lại trở nên Tông đồ dân ngoại, cháy bừng ngọn lửa Tin Mừng cho đến hơi thở cuối cùng. Hai con người khác nhau gần như mọi mặt: xuất thân khác nhau, tính tình khác nhau, hành trình ơn gọi khác nhau, cách thi hành sứ vụ khác nhau. Thế nhưng nơi Đức Kitô, hai cuộc đời ấy được gặp nhau, được thanh luyện, được biến đổi, được quy tụ vào một đức tin, một lòng mến, một sứ mạng, một Hội Thánh, một vinh quang tử đạo. Như tài liệu suy niệm đã gợi lên rất sâu sắc: Phêrô và Phaolô khác biệt, nhưng cùng được Chúa Kitô nối kết trong một niềm tin, cùng trở thành nền móng xây tòa nhà Hội Thánh, cùng làm chứng cho Đức Kitô bằng chính mạng sống mình. Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta về địa hạt Cêsarêa Philipphê. Ở đó, Chúa Giêsu đặt ra một câu hỏi không chỉ dành cho các môn đệ ngày xưa, mà còn vang lên cho từng người chúng ta hôm nay: “Người ta bảo Con Người là ai?” Câu hỏi đầu tiên xem ra rất dễ trả lời, vì chỉ cần lặp lại dư luận. Người thì bảo Chúa là Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là Êlia, kẻ khác lại bảo là Giêrêmia hay một tiên tri nào đó. Dư luận lúc nào cũng có nhiều tiếng nói. Người đời lúc nào cũng có nhiều cách nhìn về Chúa. Có người xem Chúa Giêsu là một bậc hiền triết. Có người xem Ngài là một nhà cách mạng xã hội. Có người xem Ngài là một vị thầy đạo đức. Có người xem Ngài như một biểu tượng văn hóa, một nhân vật lịch sử, một người đã sống đẹp, đã dạy hay, đã chết bi thảm. Nhưng Chúa Giêsu không dừng lại ở dư luận. Ngài không hỏi để nghe người ta khen mình. Ngài không cần những câu trả lời vay mượn. Ngài quay sang các môn đệ và hỏi thẳng: “Phần các con, các con bảo Thầy là ai?” “Phần các con” — ba tiếng ấy làm cho câu hỏi trở nên riêng tư, quyết liệt và không thể trốn tránh. Đức tin không thể chỉ là chuyện “người ta nói”. Đức tin không thể chỉ là truyền thống gia đình, không thể chỉ là thói quen đạo đức, không thể chỉ là vài câu kinh thuộc lòng, không thể chỉ là một tấm giấy rửa tội, một tên thánh, một số lần tham dự lễ nghi. Đến một lúc nào đó, mỗi người phải đứng trước mặt Chúa và trả lời: “Đối với con, Chúa là ai?” Không phải đối với cha mẹ con, không phải đối với cộng đoàn con, không phải đối với giáo xứ con, không phải đối với dư luận xã hội, nhưng đối với chính con, trong lương tâm con, trong những chọn lựa thầm kín của con, trong những vui buồn của con, trong những vấp ngã và nước mắt của con, Chúa là ai? Simon Phêrô đã trả lời: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đó không chỉ là một câu nói đúng giáo lý. Đó là một lời tuyên xưng đức tin. Đó là khoảnh khắc một con người mở lòng ra cho mạc khải của Chúa Cha. Chúa Giêsu lập tức xác nhận: “Hỡi Simon con ông Giona, con có phúc, vì chẳng phải xác thịt hay máu huyết mạc khải cho con, nhưng là Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.” Phêrô có phúc không phải vì ông thông minh hơn những người khác. Phêrô có phúc không phải vì ông học cao hơn những người khác. Phêrô có phúc không phải vì ông đạo đức hoàn hảo hơn những người khác. Phêrô có phúc vì ông để cho Chúa Cha mở mắt tâm hồn mình. Đức tin đích thực luôn là một ân huệ trước khi là một nỗ lực. Con người có thể tìm kiếm, có thể học hỏi, có thể suy luận, có thể đọc sách, có thể tranh luận, nhưng để nhận ra Đức Giêsu là Con Thiên Chúa hằng sống, con người cần ơn mạc khải, cần lòng khiêm nhường, cần trái tim biết để cho Thiên Chúa nói. Và chính trên lời tuyên xưng ấy, Chúa Giêsu nói: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Lời này thật lớn lao. Một Simon yếu đuối được đổi tên thành Phêrô, nghĩa là Đá. Một con người sẽ có lúc run sợ trước lời hỏi của một đầy tớ gái, một con người sẽ có lúc thề thốt rằng mình không biết Thầy, một con người sẽ có lúc khóc lóc đắng cay vì đã chối Chúa, vậy mà lại được Chúa chọn làm Đá. Chúa không chọn Phêrô vì ông không bao giờ ngã. Chúa chọn Phêrô vì Người biết trong trái tim yếu đuối ấy có một tình yêu thật. Chúa không xây Hội Thánh trên sự kiêu hãnh của con người, nhưng trên đức tin được Chúa Cha mạc khải, trên lòng mến đã được tha thứ, trên sự khiêm nhường biết khóc vì tội mình và biết đứng dậy nhờ lòng thương xót. Điều này làm chúng ta được an ủi vô cùng. Bởi nếu Chúa chỉ chọn những người hoàn hảo, có lẽ chẳng ai trong chúng ta được Chúa dùng. Nếu Hội Thánh được xây trên những viên đá không một vết nứt, có lẽ Hội Thánh đã không có chỗ cho những con người như chúng ta. Nhưng Chúa lại thích lấy những gì yếu đuối mà làm nên điều mạnh mẽ. Chúa thích lấy những phận người mong manh mà đặt vào chương trình vững bền của Người. Phêrô là Đá, nhưng không phải là đá tự nhiên cứng cỏi bởi sức riêng. Phêrô là Đá vì được Chúa làm cho nên Đá. Phêrô là nền tảng hữu hình của Hội Thánh, nhưng nền tảng tối hậu vẫn là Đức Kitô. Không có Đức Kitô, Phêrô chỉ là Simon yếu đuối. Trong Đức Kitô, Simon trở thành Phêrô. Không có ân sủng, con người chỉ là cát bụi. Trong ân sủng, cát bụi được Chúa dùng để xây dựng Nước Trời. “Thầy sẽ trao cho con chìa khóa Nước Trời.” Chìa khóa là dấu chỉ của quyền bính, nhưng quyền bính trong Hội Thánh không bao giờ là quyền để thống trị, mà là quyền để phục vụ. Chúa trao chìa khóa cho Phêrô không phải để ông đóng cửa tùy ý, không phải để ông tự biến mình thành chủ nhân của Nước Trời, nhưng để ông trở nên người quản lý trung tín của mầu nhiệm cứu độ. Chúa trao quyền cầm buộc và tháo cởi, nhưng quyền ấy phải được thi hành trong sự vâng phục Thiên Chúa, trong chân lý Tin Mừng, trong lòng thương xót của Đấng đã đến không phải để kết án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ. Phêrô mang chìa khóa, nhưng chìa khóa ấy phải mở theo trái tim của Chúa Kitô. Quyền bính của Phêrô chỉ có ý nghĩa khi trở thành quyền phục vụ đức tin, bảo vệ hiệp nhất, nâng đỡ anh em, gìn giữ đoàn chiên trong chân lý và tình yêu. Nhìn vào Phêrô, ta thấy mầu nhiệm của Hội Thánh: thánh thiện vì được Chúa yêu, nhưng vẫn mang trong mình những con người yếu đuối; vững bền vì có Chúa bảo vệ, nhưng vẫn bị thử thách bởi sóng gió lịch sử; được trao sứ mạng thần linh, nhưng được thi hành qua những bàn tay phàm nhân. Chúa nói: “Cửa địa ngục sẽ không thắng được.” Đây là lời hứa, không phải lời bảo đảm rằng Hội Thánh sẽ không bao giờ gặp bão tố. Hội Thánh đã trải qua bao nhiêu bách hại, chia rẽ, lầm lỗi, khủng hoảng, nước mắt và máu đào. Nhưng cửa địa ngục không thắng được, vì Hội Thánh không thuộc về con người. Chúa nói: “Hội Thánh của Thầy.” Không phải Hội Thánh của Phêrô, không phải Hội Thánh của Phaolô, không phải Hội Thánh của một thời đại, một dân tộc, một nhóm người, nhưng là Hội Thánh của Chúa Kitô. Chính Người xây. Chính Người giữ. Chính Người thanh luyện. Chính Người dẫn dắt qua Chúa Thánh Thần. Bên cạnh Phêrô, hôm nay Hội Thánh cũng mừng kính Phaolô. Nếu Phêrô là Đá được đặt để để củng cố anh em, thì Phaolô là ngọn lửa được sai đi để đem Tin Mừng đến muôn dân. Nếu Phêrô nói lời tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, thì Phaolô sau cuộc gặp gỡ trên đường Đamát đã sống trọn đời cho một xác tín: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Phêrô gặp Chúa bên bờ hồ, trong những ngày theo Thầy, qua ánh mắt tha thứ sau đêm chối Chúa, qua câu hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Phaolô gặp Chúa trong ánh sáng làm ông ngã xuống, trong tiếng gọi: “Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Một người được gọi từ lưới cá. Một người được gọi từ cơn cuồng nhiệt bắt đạo. Một người yếu vì sợ hãi. Một người mạnh đến mức lầm lạc. Nhưng cả hai đều bị tình yêu Đức Kitô chinh phục. Phêrô dạy ta rằng người đã ngã vẫn có thể trở thành thánh nếu biết khóc và trở về. Phaolô dạy ta rằng người đã sai đường vẫn có thể trở thành tông đồ nếu để Chúa đổi hướng đời mình. Phêrô đã từng nói mạnh: “Dù mọi người bỏ Thầy, con cũng không bỏ Thầy.” Nhưng rồi ông đã chối. Phaolô đã từng tưởng rằng mình phụng sự Thiên Chúa khi bắt bớ các Kitô hữu. Nhưng rồi ông khám phá ra rằng mình đang bắt bớ chính Đức Kitô. Cả hai đều phải đi qua một cuộc sụp đổ nội tâm. Phêrô sụp đổ trong tiếng gà gáy. Phaolô sụp đổ trên đường Đamát. Nhưng trong cả hai sự sụp đổ ấy, lòng thương xót của Chúa không hủy diệt, mà tái sinh. Có những cú ngã làm con người chết trong tuyệt vọng. Nhưng cũng có những cú ngã, nếu được đặt trong ánh mắt của Chúa, lại trở thành khởi đầu của ơn gọi sâu xa hơn. Phêrô ngã để học khiêm nhường. Phaolô ngã để học rằng lòng nhiệt thành không có Đức Kitô có thể trở thành mù lòa. Và sau khi được chữa lành, cả hai không còn sống cho mình nữa. Lễ hai Thánh Tông đồ hôm nay vì thế là lễ của đức tin, lễ của lòng mến, lễ của sự biến đổi, lễ của hiệp nhất trong đa dạng. Hội Thánh không được xây dựng bởi những con người giống hệt nhau, nhưng bởi những con người khác nhau được quy tụ trong cùng một Đức Kitô. Phêrô không phải là Phaolô. Phaolô không phải là Phêrô. Phêrô có sứ mạng riêng, Phaolô có sứ mạng riêng. Phêrô củng cố đức tin của anh em, Phaolô mở rộng chân trời truyền giáo đến dân ngoại. Phêrô đại diện cho sự vững bền của nền tảng tông truyền, Phaolô đại diện cho sức năng động của Tin Mừng vượt qua mọi biên giới. Một vị giữ chìa khóa, một vị mang Tin Mừng đi xa. Một vị là đá tảng, một vị là cánh buồm. Một vị đứng ở trung tâm hiệp nhất, một vị rong ruổi trên những nẻo đường truyền giáo. Nhưng cả hai cùng thuộc về Chúa. Cả hai cùng phục vụ Hội Thánh. Cả hai cùng đổ máu vì Đức Kitô. Đây là bài học rất cần cho chúng ta hôm nay. Trong Hội Thánh, trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong gia đình, chúng ta khác nhau rất nhiều. Khác tuổi tác, khác tính tình, khác trình độ, khác kinh nghiệm, khác cách cầu nguyện, khác cách phục vụ, khác cảm thức mục vụ. Có người giống Phêrô: bộc trực, nhanh nhẹn, dễ nói, dễ làm, có lúc hăng hái quá mức, có lúc yếu đuối, nhưng trái tim chân thành. Có người giống Phaolô: suy tư sâu, lý luận mạnh, nhiệt thành, quyết liệt, có khi thẳng thắn đến khó nghe, nhưng cháy bỏng vì Tin Mừng. Nếu không có Đức Kitô, những khác biệt ấy có thể trở thành xung đột. Nếu không có khiêm nhường, những tài năng ấy có thể trở thành cạnh tranh. Nếu không có lòng mến, những sứ vụ ấy có thể trở thành phe nhóm. Nhưng trong Đức Kitô, khác biệt trở thành bổ túc. Trong Đức Kitô, người giữ nền và người đi xa không chống nhau. Trong Đức Kitô, người suy tư và người hành động không loại trừ nhau. Trong Đức Kitô, Hội Thánh không phải là một khối đồng phục lạnh lùng, nhưng là một thân thể sống động, nhiều chi thể, một Thần Khí. Đức tin của Phêrô hôm nay cũng chất vấn từng người chúng ta. Chúng ta đã trả lời Chúa ra sao? Chúng ta có thể đọc kinh rất nhiều, tham dự Thánh lễ nhiều, làm việc đạo đức nhiều, nhưng trong những chọn lựa cụ thể, Chúa có thật là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống của đời ta không? Nếu Chúa là Đức Kitô, tại sao ta vẫn dễ để tiền bạc làm chủ tâm hồn? Nếu Chúa là Con Thiên Chúa hằng sống, tại sao ta vẫn sợ dư luận hơn sợ mất lòng Chúa? Nếu Chúa là Đấng Cứu Độ, tại sao ta vẫn bám vào tội lỗi như thể không có ơn cứu độ? Nếu Chúa là Chúa của đời ta, tại sao khi gặp thử thách, ta lại vội nghi ngờ Người? Nếu Chúa là sự sống, tại sao ta lại sống như thể đời này là tất cả? Câu trả lời của Phêrô phải đi từ môi miệng xuống trái tim, rồi từ trái tim đi vào đời sống. Tuyên xưng đức tin không chỉ là nói đúng về Chúa, mà là để Chúa có quyền trên đời mình. Và lòng nhiệt thành của Phaolô cũng chất vấn chúng ta. Phaolô sau khi gặp Đức Kitô đã không thể im lặng. Ngài đi, ngài rao giảng, ngài chịu đòn, chịu tù, chịu đắm tàu, chịu hiểu lầm, chịu chống đối, chịu cô đơn, nhưng không bỏ cuộc. Vì sao? Vì ngài biết mình đã được yêu. Người nào biết mình được Đức Kitô yêu, người ấy không thể sống tầm thường mãi. Người nào đã nghe trong sâu thẳm lòng mình tiếng Chúa gọi, người ấy không thể giữ Tin Mừng như một tài sản riêng. Đức tin nếu không truyền đi sẽ yếu dần. Lòng mến nếu không phục vụ sẽ nguội lạnh. Tin Mừng nếu chỉ nằm trong nhà thờ mà không đi vào đời sống, không chạm tới người nghèo, người đau khổ, người lạc hướng, người bị bỏ rơi, thì Tin Mừng bị làm cho nghèo đi bởi sự hẹp hòi của chúng ta. Ngày nay, có lẽ nhiều Kitô hữu không chối Chúa như Phêrô bằng lời nói, nhưng lại chối Chúa bằng cách sống. Ta chối Chúa khi biết điều đúng mà không dám làm. Ta chối Chúa khi im lặng trước bất công chỉ vì sợ thiệt thân. Ta chối Chúa khi vì chút lợi lộc mà đánh mất lương tâm. Ta chối Chúa khi ngoài miệng đọc kinh sốt sắng, nhưng trong lòng nuôi hận thù, ganh ghét, chia rẽ. Ta chối Chúa khi làm việc đạo đức để được khen, chứ không phải để yêu mến Chúa. Ta chối Chúa khi thấy anh em đau khổ mà làm ngơ. Ta chối Chúa khi chọn an toàn của mình hơn sự thật của Tin Mừng. Nhưng nếu đã có một Phêrô được tha thứ, thì chúng ta đừng tuyệt vọng. Điều quan trọng không phải là ta chưa bao giờ yếu đuối, nhưng là sau khi yếu đuối, ta có để ánh mắt Chúa làm mình khóc không. Phêrô đã khóc. Nước mắt ấy không phải là nước mắt của thất bại, mà là nước mắt của một tình yêu được cứu. Người biết khóc vì tội mình còn có hy vọng nên thánh. Người không còn biết đau vì tội mới thật đáng sợ. Cũng vậy, có khi chúng ta giống Saolô trước khi trở thành Phaolô: rất nhiệt thành, nhưng nhiệt thành theo ý riêng; rất đạo đức, nhưng đạo đức thiếu lòng thương xót; rất bảo vệ chân lý, nhưng dùng chân lý như lưỡi gươm làm tổn thương anh em; rất hăng hái làm việc Chúa, nhưng lại quên hỏi Chúa muốn gì. Saolô đã tưởng mình đang phục vụ Thiên Chúa, nhưng thật ra đang chống lại Đức Kitô. Điều đó cảnh tỉnh chúng ta rằng không phải mọi nhiệt thành đều đến từ Chúa. Có thứ nhiệt thành được pha bởi tự ái, giận dữ, kiêu căng, thành kiến, phe nhóm. Chỉ khi bị ánh sáng Đức Kitô quật ngã, Saolô mới nhận ra mình mù. Cái mù đáng sợ nhất không phải là mù đôi mắt, mà là mù tâm hồn nhưng vẫn tưởng mình sáng. Phaolô đã được chữa lành, vì ông dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Đó cũng phải là câu hỏi của mỗi người chúng ta. Không phải: “Con muốn Chúa làm gì cho con?”, nhưng là: “Chúa muốn con làm gì cho Chúa?” Hai Thánh Phêrô và Phaolô còn dạy chúng ta bài học về Hội Thánh. Yêu Chúa thì phải yêu Hội Thánh. Không thể nói yêu Đức Kitô mà khinh thường Thân Thể của Người. Hội Thánh có những vết thương, vì Hội Thánh gồm những con người yếu đuối. Hội Thánh có những gương xấu, vì tội lỗi vẫn len lỏi vào lòng người. Hội Thánh có những lúc cần được thanh luyện, sửa đổi, sám hối. Nhưng Hội Thánh vẫn là Hội Thánh của Chúa Kitô. Chúa không bỏ Hội Thánh vì tội của con người. Chúa vẫn tiếp tục xây Hội Thánh trên đức tin tông truyền, trên Lời Chúa, trên các bí tích, trên máu tử đạo, trên lòng mến của biết bao người âm thầm. Nếu ta thấy Hội Thánh có vết thương, ta đừng lấy đá ném thêm. Nếu ta thấy Hội Thánh yếu đuối, ta hãy cầu nguyện và góp phần làm cho Hội Thánh nên thánh hơn. Nếu ta thấy trong cộng đoàn có chia rẽ, ta hãy trở thành người xây hiệp nhất. Nếu ta thấy có bóng tối, ta hãy thắp lên một chút ánh sáng của Tin Mừng bằng chính đời sống mình. “Con là Đá.” Lời ấy trước hết dành cho Phêrô, nhưng theo một nghĩa thiêng liêng, mỗi Kitô hữu cũng được mời gọi trở thành một viên đá sống động trong ngôi nhà Hội Thánh. Có những viên đá lớn, có những viên đá nhỏ, có những viên đá đặt ở nơi người ta thấy, có những viên đá âm thầm nằm sâu trong móng. Nhưng viên nào cũng cần thiết nếu được đặt đúng chỗ theo ý Chúa. Đừng ai khinh thường ơn gọi của mình. Một người cha sống trung tín trong gia đình là một viên đá của Hội Thánh. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện cho con cái là một viên đá của Hội Thánh. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa thời đại dễ dãi là một viên đá của Hội Thánh. Một người nghèo vẫn giữ lòng tin giữa gian nan là một viên đá của Hội Thánh. Một người bệnh biết hiệp thông đau khổ với Thập Giá Chúa là một viên đá của Hội Thánh. Một người phục vụ âm thầm, không tên tuổi, không được vỗ tay, cũng là một viên đá quý trước mặt Chúa. Hội Thánh không chỉ được xây bằng những bài giảng hùng hồn, những công trình lớn lao, những tổ chức quy mô, mà còn bằng biết bao hy sinh nhỏ bé, âm thầm, trung tín, được đặt vào tay Chúa mỗi ngày. Mừng lễ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, chúng ta cũng được mời gọi canh tân lòng trung thành với đức tin tông truyền. Trong một thế giới có quá nhiều tiếng nói, quá nhiều dư luận, quá nhiều lý thuyết, quá nhiều thứ “người ta bảo”, người môn đệ Chúa phải biết trở về với câu hỏi căn bản: “Phần con, con bảo Thầy là ai?” Nếu câu trả lời của ta thật sự là: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, thì đời ta phải thay đổi. Ta không thể vừa tuyên xưng Chúa là Đức Kitô vừa sống như không cần Chúa. Ta không thể vừa gọi Chúa là Con Thiên Chúa hằng sống vừa để linh hồn mình chết dần trong ích kỷ, gian dối, hận thù. Ta không thể vừa tin Chúa là Đấng Cứu Độ vừa không tha thứ, không hoán cải, không cầu nguyện, không yêu thương. Một lời tuyên xưng thật phải kéo theo một đời sống thật. Phêrô đã tuyên xưng, rồi đã vấp ngã, rồi đã được tha thứ, rồi đã chăn dắt đoàn chiên, rồi đã chết vì Thầy. Phaolô đã chống đối, rồi đã được hoán cải, rồi đã rao giảng không mệt mỏi, rồi đã đổ máu vì Tin Mừng. Cả hai vị đều cho thấy: thánh thiện không phải là chưa từng có quá khứ, nhưng là để Chúa làm chủ hiện tại và dẫn tới tương lai. Thánh thiện không phải là không có vết thương, nhưng là để vết thương được tình yêu Chúa biến thành cửa ngõ của ân sủng. Thánh thiện không phải là tự mình hoàn hảo, nhưng là thuộc trọn về Đức Kitô. Ước gì trong ngày lễ hôm nay, mỗi người chúng ta biết đặt mình trước mặt Chúa và thưa lại bằng tất cả lòng tin: Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Chúa là Đấng con tìm kiếm giữa bao nhiêu tiếng ồn của cuộc đời. Chúa là Đấng con cần khi lòng con mệt mỏi. Chúa là Đấng con phải trở về sau những lần yếu đuối. Chúa là Đấng có quyền tha thứ, chữa lành và sai con đi. Xin cho con đừng chỉ tuyên xưng Chúa bằng môi miệng, nhưng bằng đời sống. Xin cho con, dù nhỏ bé, cũng trở thành một viên đá sống động trong Hội Thánh. Xin cho con, dù yếu đuối như Phêrô, biết khóc và đứng dậy. Xin cho con, dù có lúc sai lạc như Phaolô, biết để ánh sáng Chúa đổi hướng cuộc đời. Xin cho con yêu Hội Thánh, phục vụ Hội Thánh, xây dựng hiệp nhất trong Hội Thánh, và can đảm làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay. Lạy hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, xin cầu cho Hội Thánh Chúa luôn vững vàng trên nền đá đức tin, luôn cháy lửa truyền giáo, luôn trung thành với Đức Kitô, luôn khiêm nhường sám hối và luôn can đảm làm chứng cho Tin Mừng. Xin cầu cho Đức Giáo Hoàng, các mục tử, các nhà truyền giáo, các gia đình Kitô hữu và từng người chúng con biết sống đức tin không như một di sản cất giữ, nhưng như một ngọn lửa phải được thắp sáng. Xin cho chúng con biết cùng với Phêrô tuyên xưng Đức Kitô, cùng với Phaolô rao giảng Đức Kitô, và cùng với cả hai vị, sống chết cho Đức Kitô, vì chỉ trong Người, Hội Thánh mới vững bền, đời người mới có ý nghĩa, và mọi yếu đuối mới được biến đổi thành ân sủng.