Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ năm - 02/07/2026 19:55
images (4)
Hôm nay, Hội Thánh long trọng kính nhớ thánh Tôma Tông đồ, một con người mà tên tuổi đã trở nên quen thuộc với mọi Kitô hữu qua câu nói nổi tiếng: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Chỉ một câu nói ấy thôi cũng đủ khiến nhiều người qua bao thế hệ gọi ngài là “Tôma cứng lòng”, “Tôma hoài nghi”, hay thậm chí là biểu tượng của một đức tin yếu kém. Thế nhưng, nếu đọc kỹ Tin Mừng và nhìn sâu hơn vào tâm hồn vị tông đồ này, chúng ta sẽ nhận ra rằng Tôma không phải là một người vô tín, càng không phải là người cố chấp khước từ Thiên Chúa. Tôma là hình ảnh của một con người đang bị tổn thương, đang hoang mang, đang vật lộn để tìm lại niềm tin sau một biến cố quá đau đớn và quá sức tưởng tượng. Thầy của ông đã chết. Người mà ông từng bỏ mọi sự để đi theo đã bị bắt, bị đánh đòn, bị kết án, bị đóng đinh và chết nhục nhã trên thập giá. Những giấc mơ về Nước Thiên Chúa, về một tương lai mới, về sự giải phóng của Ítraen dường như đã tan vỡ. Các môn đệ hoảng sợ, chạy trốn, đóng kín cửa. Tôma không có mặt khi Chúa Giêsu hiện ra lần đầu với Nhóm Mười Hai. Khi trở về, ông nghe các bạn mình nói: “Chúng tôi đã được thấy Chúa.” Nhưng lời chứng ấy có lẽ quá lớn đối với một trái tim đang tan vỡ. Làm sao một người đã chết lại có thể sống? Làm sao người đã bị đâm thủng cạnh sườn, bị đóng đinh vào thập giá, lại có thể bước vào giữa căn phòng và nói lời bình an? Tôma không muốn tự ru ngủ mình bằng những ảo tưởng. Ông muốn một cuộc gặp gỡ thật. Ông muốn được chạm vào dấu đinh. Ông muốn nhìn thấy cạnh sườn bị đâm thâu. Ông không tìm kiếm một bóng ma, một cảm xúc mơ hồ hay một lời đồn đại. Ông muốn gặp chính Đức Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh và nay đang sống. Chính vì thế, câu nói của Tôma thường được nhiều người xem như một châm ngôn của phương pháp khoa học: điều gì không kiểm chứng được, không quan sát được, không đo lường được, không thể lặp lại trong thí nghiệm, thì chưa thể được chấp nhận là chân lý. Thái độ ấy có giá trị rất lớn trong lĩnh vực khoa học thực nghiệm. Nhờ biết đặt câu hỏi, biết hoài nghi, biết kiểm chứng, con người đã tránh được nhiều ngộ nhận, khám phá được những quy luật của thiên nhiên và đạt được những tiến bộ kỳ diệu. Khoa học không thể được xây dựng trên sự cả tin, trên lời đồn hoặc trên cảm tính. Khoa học cần chứng cứ, cần lý luận, cần sự kiểm nghiệm nghiêm túc. Tuy nhiên, nếu đem nguyên tắc ấy áp dụng một cách tuyệt đối vào mọi lĩnh vực của đời sống, chúng ta sẽ sớm nhận ra rằng con người không thể sống chỉ bằng những gì mình tận mắt thấy, tận tay sờ hay tự mình kiểm chứng. Trong cuộc sống thường ngày, phần lớn những gì chúng ta biết và những gì chúng ta làm đều dựa trên lòng tin. Khi đau yếu, chúng ta đến gặp bác sĩ và uống loại thuốc được kê, mặc dù phần đông chúng ta không hiểu hết thành phần hóa học, cơ chế tác động hay những nghiên cứu y khoa đứng phía sau viên thuốc ấy. Chúng ta tin vào kiến thức và lương tâm nghề nghiệp của bác sĩ, dược sĩ và các nhà nghiên cứu. Khi bước lên một chiếc máy bay, chúng ta không tự mình kiểm tra động cơ, hệ thống điều khiển hay trình độ của phi công. Chúng ta trao phó mạng sống mình cho những con người mà chúng ta chưa từng gặp. Khi đi lạc đường, chúng ta hỏi một người xa lạ và bước theo lời chỉ dẫn của họ. Khi gửi tiền vào ngân hàng, khi ký một hợp đồng, khi trao con mình cho nhà trường, khi đón nhận tình yêu của một người khác, chúng ta đều phải đặt niềm tin vào con người. Không có lòng tin, đời sống xã hội sẽ tê liệt. Không có sự tín nhiệm, không gia đình nào có thể bền vững, không tình bạn nào có thể lớn lên, không tình yêu nào có thể tồn tại. Người chồng không thể đòi kiểm chứng từng lời nói, từng bước chân, từng suy nghĩ của vợ mình. Người vợ cũng không thể sống bình an nếu ngày đêm chỉ tìm cách điều tra, nghi ngờ và thử thách chồng. Cha mẹ không thể theo sát con cái từng phút để chắc chắn rằng chúng không làm điều gì sai. Bạn bè không thể duy trì tình thân nếu luôn đòi nhau phải đưa ra bằng chứng cho mọi lời hứa. Tình yêu luôn đòi một bước nhảy của niềm tin. Chúng ta yêu vì chúng ta tin. Chúng ta trao phó vì chúng ta tín nhiệm. Chúng ta dám mở lòng vì tin rằng người kia sẽ không lợi dụng sự mong manh của mình. Dĩ nhiên, lòng tin không có nghĩa là mù quáng. Đức tin không phải là nhắm mắt trước sự thật, từ bỏ lý trí hay chấp nhận tất cả mà không suy xét. Trái lại, đức tin đích thực đòi hỏi con người phải sử dụng lý trí một cách nghiêm túc, khiêm tốn và trung thực. Lý trí giúp chúng ta phân định điều đáng tin và người đáng tin. Nhưng sau khi đã có những dấu chỉ hợp lý, chúng ta vẫn phải thực hiện một hành vi tự do để trao phó. Không ai có thể chứng minh bằng công thức toán học rằng một người thật sự yêu mình. Không ai có thể cân đo lòng trung thành bằng chiếc cân vật lý. Không ai có thể đặt hy vọng vào ống nghiệm hay nhìn thấy sự tha thứ dưới kính hiển vi. Những thực tại cao quý nhất của con người như tình yêu, lòng trung thành, sự hy sinh, lòng thương xót, niềm hy vọng và đức tin đều vượt quá khả năng đo lường của khoa học, dù chúng hoàn toàn có thật và có sức biến đổi đời sống. Điều ấy càng đúng hơn trong lĩnh vực đức tin. Chúng ta tin Đức Giêsu Kitô đã sống lại không phải vì chúng ta đã tận mắt nhìn thấy ngôi mộ trống vào buổi sáng Phục Sinh, cũng không phải vì chúng ta đã có mặt trong căn phòng đóng kín khi Người hiện ra với các môn đệ. Chúng ta tin vì lời chứng của các tông đồ, những con người đã sống với Chúa, đã nghe Người giảng dạy, đã thấy Người chịu chết và đã gặp Người sau khi sống lại. Chúng ta tin vì lời chứng ấy đã được các ngài rao giảng bằng chính mạng sống mình. Nếu câu chuyện Phục Sinh chỉ là một điều bịa đặt, tại sao những con người từng nhát đảm, chạy trốn và chối Thầy lại bỗng trở nên can đảm đến mức chấp nhận tù đày, đòn vọt và tử đạo? Nếu các tông đồ chỉ dựng nên một huyền thoại, tại sao họ không tìm lợi lộc, quyền lực hay danh vọng, mà lại chấp nhận mất tất cả? Chứng tá của các tông đồ không phải là một lời quảng cáo dễ dãi, nhưng là lời chứng đã được đóng ấn bằng máu. Từ các tông đồ, lời chứng ấy được truyền lại qua bao thế hệ. Những người đi trước đã đón nhận, gìn giữ và trao lại đức tin cho chúng ta. Có những người đã vượt biển, băng rừng, chịu đói khát, bệnh tật và bách hại để mang Tin Mừng đến những miền đất xa xôi. Có những vị tử đạo đã thà mất mạng sống hơn là chối bỏ Đức Kitô. Có những ông bà, cha mẹ âm thầm đọc kinh mỗi tối, dạy con làm dấu thánh giá, đưa con đến nhà thờ và gieo vào lòng con cái niềm tin nơi Thiên Chúa. Có những linh mục, tu sĩ và giáo dân đã sống một đời nghèo khó, phục vụ, yêu thương và tha thứ, trở thành những chứng nhân sống động rằng Đức Kitô thật sự đang sống. Đức tin của chúng ta, vì thế, không phải là một cảm xúc nhất thời hay một sự mê tín thiếu căn cứ. Đức tin là sự đáp trả trước một lời chứng đáng tin cậy. Chúng ta không nhìn thấy Đức Kitô bằng mắt thể lý, nhưng chúng ta nhận ra dấu vết của Người trong đời sống Hội Thánh, trong Lời Chúa, trong các bí tích, trong những con người thánh thiện, trong sự biến đổi của những tâm hồn và trong chính kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa của mình. Đức tin không loại trừ bằng chứng, nhưng không bị giới hạn vào thứ bằng chứng có thể sờ mó được. Đức tin nhận ra rằng thực tại lớn hơn những gì mắt thấy, tai nghe và tay chạm tới. Tuy nhiên, sống đức tin giữa thế giới hôm nay không phải là điều dễ dàng. Người Kitô hữu nhiều khi phải chấp nhận trở thành một thiểu số cô độc. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình đang đi ngược dòng. Người đời có thể nói: “Ai cũng làm như thế, tại sao anh lại không?” Người Kitô hữu lại phải tự hỏi: “Điều ấy có đẹp lòng Chúa không?” Người đời có thể cho rằng gian dối một chút để đạt mục đích là chuyện bình thường. Người Kitô hữu lại được mời gọi trung thực, ngay cả khi sự trung thực khiến mình chịu thiệt. Người đời có thể xem việc trả thù là mạnh mẽ, còn tha thứ là yếu đuối. Tin Mừng lại dạy rằng chỉ người mạnh thật sự mới có khả năng tha thứ. Người đời có thể coi sự khiêm nhường là thất bại, coi phục vụ là thấp kém, coi hy sinh là dại dột. Đức Kitô lại quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ và nói rằng ai muốn làm lớn phải trở nên người phục vụ. Người đời có thể nói hạnh phúc nằm ở việc có thật nhiều, được thật nhiều người biết đến, được tán thưởng và được đứng ở vị trí cao. Người Kitô hữu lại tin rằng hạnh phúc sâu xa đến từ việc sống đúng với lương tâm, yêu thương chân thành, chia sẻ với người nghèo và thuộc trọn về Thiên Chúa. Người đời có thể xem khiết tịnh là lạc hậu, chung thủy là ngây thơ, khiêm tốn là yếu nhược, cầu nguyện là mất thời giờ và từ bỏ là thất bại. Nhưng người Kitô hữu nhận ra rằng con người chỉ thật sự tự do khi không bị dục vọng, tiền bạc, quyền lực và cái tôi thống trị. Bởi vậy, điều người đời cho là bất bình thường đôi khi lại là điều bình thường của Tin Mừng. Điều người đời cho là yếu nhược đôi khi lại chính là sức mạnh của người môn đệ Chúa. Điều người đời cho là điên dại đôi khi lại là sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Thập giá là minh chứng rõ nhất. Dưới mắt người đời, thập giá là nhục nhã, thất bại và chấm hết. Nhưng đối với người tin, thập giá lại là ngai tòa của tình yêu, là sức mạnh cứu độ và là con đường dẫn đến sự sống. Đức Kitô chiến thắng không phải bằng bạo lực, nhưng bằng sự tự hiến. Người không hủy diệt kẻ thù, nhưng tha thứ cho họ. Người không cứu mình xuống khỏi thập giá, nhưng cứu nhân loại bằng cách ở lại trên thập giá đến cùng. Đó chính là nghịch lý của đức tin Kitô giáo. Muốn sống phải biết chết đi cho chính mình. Muốn nhận phải biết cho đi. Muốn được nâng lên phải biết hạ mình xuống. Muốn trở nên lớn phải biết phục vụ. Muốn giữ được mạng sống phải dám trao ban mạng sống. Những điều ấy không dễ hiểu bằng logic của thế gian, nhưng lại là chân lý được tỏ bày nơi cuộc đời Đức Giêsu. Thánh Tôma cũng phải đi qua con đường ấy. Ông đã khởi đầu bằng lời tuyên bố: “Nếu tôi không thấy, tôi chẳng có tin.” Nhưng khi Đức Giêsu hiện ra, Người không lên án ông, không trách móc ông nặng lời, cũng không loại ông khỏi nhóm các tông đồ. Người dịu dàng bước vào chính nỗi hoài nghi của ông. Người nói: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Chúa Giêsu không xấu hổ về những vết thương của mình. Người không che giấu các dấu đinh, không xóa bỏ cạnh sườn bị đâm thâu. Thân xác Phục Sinh vẫn mang những thương tích của cuộc khổ nạn. Những vết thương ấy đã trở thành dấu chỉ của tình yêu. Điều này đem lại cho chúng ta một niềm an ủi lớn lao. Chúa không đòi chúng ta phải đến với Người bằng một đức tin hoàn hảo ngay từ đầu. Người cho phép chúng ta mang theo những câu hỏi, những nỗi nghi ngờ, những tổn thương và cả những thất vọng của mình. Người không sợ sự yếu đuối của chúng ta. Người chỉ mong chúng ta đừng bỏ đi, đừng đóng kín lòng mình và đừng tự cô lập khỏi cộng đoàn. Tôma đã nghi ngờ, nhưng tám ngày sau ông vẫn có mặt với các môn đệ. Chính trong cộng đoàn ấy, ông đã gặp Đấng Phục Sinh. Nhiều khi đức tin của chúng ta suy yếu không chỉ vì những câu hỏi trí thức, nhưng vì chúng ta xa rời cộng đoàn, xa rời Thánh lễ, xa rời Lời Chúa và đời sống cầu nguyện. Khi chỉ còn một mình với những vết thương của bản thân, chúng ta dễ để nỗi buồn trở thành tuyệt vọng, để thất vọng biến thành cay đắng và để những câu hỏi trở thành bức tường ngăn cách mình với Thiên Chúa. Nhưng khi trở lại với cộng đoàn, với bàn tiệc Thánh Thể, với lời chứng của anh chị em, chúng ta có cơ hội gặp lại Đấng Phục Sinh. Trước những dấu đinh và cạnh sườn bị đâm thâu, Tôma không còn cần phải xỏ tay vào nữa. Tin Mừng không nói rằng ông đã thật sự chạm vào các vết thương. Chỉ cần đứng trước Chúa, mọi hoài nghi trong ông tan biến. Từ đôi môi từng nói “tôi chẳng có tin” đã bật lên lời tuyên xưng cao cả nhất trong Tin Mừng Gioan: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đây không còn là một kết luận lý thuyết. Tôma không chỉ nói: “Thầy đã sống lại thật.” Ông tuyên xưng một tương quan: “Chúa của con, Thiên Chúa của con.” Đức tin đích thực không dừng ở việc chấp nhận rằng Thiên Chúa tồn tại hay Đức Giêsu đã sống lại. Đức tin là nhận Người làm Chúa của đời mình, là trao cho Người quyền hướng dẫn các chọn lựa, các mối tương quan, tương lai và toàn bộ con người mình. Có thể chúng ta vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn nhận mình là người Công giáo, nhưng Đức Giêsu đã thật sự là “Chúa của con” chưa? Người có quyền bước vào cách chúng ta sử dụng tiền bạc, thời gian và tài năng không? Người có quyền nói với chúng ta về cách đối xử với người làm mình tổn thương không? Người có được hiện diện trong những quyết định nghề nghiệp, gia đình, tình cảm và lối sống của chúng ta không? Hay chúng ta chỉ tuyên xưng Người bằng môi miệng, còn đời sống vẫn do cái tôi, tham vọng và dư luận điều khiển? Lời tuyên xưng của Tôma mời gọi mỗi người biến đức tin thành một tương quan cá vị. Thiên Chúa không chỉ là Thiên Chúa của cha mẹ tôi, của linh mục, của giáo xứ hay của những người đạo đức. Người phải trở thành Thiên Chúa của tôi. Đức Giêsu không chỉ là Đấng Cứu Độ của nhân loại một cách chung chung. Người phải là Đấng cứu tôi khỏi tội lỗi, sợ hãi, ích kỷ, tuyệt vọng và sự chết. Khi ấy, lời tuyên xưng của Tôma sẽ không còn là câu nói được đọc lại trong phụng vụ, nhưng là tiếng kêu phát xuất từ kinh nghiệm gặp gỡ của chính chúng ta: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Sau lời tuyên xưng ấy, Đức Giêsu nói: “Vì đã thấy Thầy nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin.” Lời này không chỉ dành cho những người đang đứng trong căn phòng hôm ấy, nhưng dành cho tất cả chúng ta. Chúng ta là những người không thấy mà tin. Chúng ta không thấy Chúa bằng đôi mắt thể lý, nhưng chúng ta tin vào lời Người. Chúng ta không sờ được các dấu đinh, nhưng chúng ta gặp Người trong Thánh Thể. Chúng ta không nghe tiếng Người bằng tai như các tông đồ, nhưng chúng ta nghe Người nói qua Kinh Thánh. Chúng ta không thấy Người đi trên những nẻo đường Galilê, nhưng chúng ta nhận ra Người trong người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi và trong những người đang cần lòng thương xót của chúng ta. “Không thấy mà tin” không có nghĩa là tin một cách vô lý. Đó là tin dựa trên lời chứng, trên kinh nghiệm của Hội Thánh và trên những dấu chỉ âm thầm của ân sủng. Người mẹ cầu nguyện nhiều năm cho đứa con lạc xa nhưng chưa thấy nó trở về, vẫn tiếp tục tin. Người bệnh mang căn bệnh nặng, chưa nhìn thấy ngày bình phục, vẫn phó thác. Người sống ngay lành nhưng bị hiểu lầm, bị thiệt thòi, vẫn tin rằng sự thiện không vô ích. Người gieo hạt yêu thương trong nước mắt mà chưa nhìn thấy hoa trái, vẫn kiên trì. Đó chính là đức tin của những người không thấy mà vẫn tin. Đức tin như thế không loại bỏ bóng tối. Đức tin không bảo đảm rằng chúng ta sẽ luôn hiểu được đường lối của Thiên Chúa. Có những lúc cầu nguyện mãi mà dường như Chúa im lặng. Có những lúc sống tốt nhưng lại gặp đau khổ. Có những người vô tội phải chịu bất công, có những gia đình đạo đức vẫn gặp tai họa, có những người hết lòng phục vụ Chúa nhưng phải mang thập giá rất nặng. Trong những giờ phút ấy, câu hỏi của Tôma cũng trở thành câu hỏi của chúng ta: Chúa đang ở đâu? Làm sao con có thể tin khi mọi sự trước mắt đều nói ngược lại? Đức tin không phải là giả vờ rằng mình không đau. Đức tin là dám đưa bàn tay run rẩy của mình về phía những vết thương của Đức Kitô. Khi nhìn vào các dấu đinh của Người, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không đứng bên ngoài đau khổ của con người. Người đã bước vào đau khổ, đã bị phản bội, bị bỏ rơi, bị vu oan, bị tra tấn và bị giết chết. Thiên Chúa mà chúng ta tin không phải là một Thiên Chúa lạnh lùng nhìn con người chịu khổ từ xa. Người là Thiên Chúa mang thương tích. Vì thế, giữa những vết thương của mình, chúng ta có thể gặp được Người. Thánh Tôma đã tìm kiếm bằng chứng nơi vết thương của Chúa. Và có lẽ ngày nay, thế giới cũng đang tìm bằng chứng về Thiên Chúa nơi những vết thương của người Kitô hữu. Người ta sẽ khó tin vào một Thiên Chúa tình yêu nếu những người mang danh Người sống ích kỷ, chia rẽ, gian dối và vô cảm. Người ta sẽ khó tin vào Tin Mừng tha thứ nếu chúng ta nuôi hận thù. Người ta sẽ khó tin vào Đức Kitô nghèo khó nếu chúng ta chỉ chạy theo tiền bạc và danh vọng. Người ta sẽ khó tin vào lòng thương xót nếu cộng đoàn Kitô hữu chỉ biết xét đoán, loại trừ và kết án. Thế giới hôm nay không đòi chúng ta đưa tay cho họ chạm vào cạnh sườn Đức Kitô, nhưng họ cần được chạm vào lòng thương xót của Người qua đời sống chúng ta. Một người đang tuyệt vọng cần gặp nơi chúng ta một lời nâng đỡ. Một người lầm lỗi cần gặp nơi chúng ta cơ hội làm lại. Một người nghèo cần gặp nơi chúng ta sự chia sẻ. Một người cô độc cần gặp nơi chúng ta sự hiện diện. Một người bị tổn thương cần gặp nơi chúng ta sự lắng nghe. Chính tình yêu cụ thể ấy là dấu đinh sống động giúp người khác nhận ra rằng Đức Kitô đã sống lại và đang hiện diện giữa thế giới. Mừng lễ thánh Tôma Tông đồ, chúng ta đừng chỉ dừng lại ở việc nói về sự hoài nghi của ngài. Hãy chiêm ngắm hành trình của một con người từ nghi ngờ đến tuyên xưng, từ đòi hỏi bằng chứng đến trao phó trọn vẹn, từ cô độc đến trở lại với cộng đoàn, từ đau thương đến sứ mạng. Theo truyền thống, Tôma đã đi rất xa để loan báo Tin Mừng và đã hiến mạng sống mình cho Đức Kitô. Người từng nói “tôi chẳng có tin” sau cùng lại trở thành một chứng nhân can đảm đến mức chết vì điều mình tin. Hoài nghi không phải là điểm kết thúc của ông. Hoài nghi đã trở thành cánh cửa đưa ông vào một đức tin trưởng thành và sâu sắc hơn. Đó cũng có thể là hành trình của mỗi chúng ta. Có những lúc chúng ta là Tôma khi đòi Chúa phải cho một dấu lạ mới chịu tin. Có những lúc chúng ta là Tôma khi không tin lời chứng của cộng đoàn. Có những lúc chúng ta là Tôma khi khép lòng vì thất vọng, vì mất mát, vì lời cầu xin không được đáp lại như mong muốn. Nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn trở lại. Người bước qua những cánh cửa đóng kín. Người không từ bỏ chúng ta vì những hoài nghi. Người cho chúng ta thấy những dấu đinh của tình yêu và mời gọi: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Xin thánh Tôma cầu bầu cho chúng ta biết tìm kiếm chân lý với một tâm hồn thành thật, nhưng cũng biết khiêm tốn đón nhận những gì vượt quá khả năng hiểu biết của mình. Xin cho chúng ta biết sử dụng lý trí mà không kiêu ngạo, biết đặt câu hỏi mà không khép lòng, biết suy xét mà không đánh mất lòng tín thác. Xin cho chúng ta can đảm đi ngược dòng khi Tin Mừng đòi hỏi, dám chọn sự trung thực khi người khác chọn gian dối, dám tha thứ khi người khác chọn trả thù, dám phục vụ khi người khác tranh giành, dám sống khiêm nhường khi người khác tìm cách phô trương và dám tin vào tình yêu ngay cả khi thế gian cho rằng đó là điều điên dại. Ước gì giữa những bóng tối, hoài nghi và thử thách của cuộc đời, mỗi người chúng ta cũng có thể quỳ xuống trước Đức Kitô Phục Sinh và thưa lên bằng tất cả con tim: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Và ước gì đời sống chúng ta trở thành một lời chứng âm thầm nhưng mạnh mẽ, để những ai chưa thấy Chúa có thể nhờ tình yêu, lòng trung thành, sự tha thứ và hy sinh của chúng ta mà nhận ra Người vẫn đang sống. Bởi sau cùng, điều thuyết phục thế giới không phải là những lời tranh luận thật hùng hồn, nhưng là một đời sống được biến đổi bởi Đấng Phục Sinh.