Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ bảy - 04/07/2026 20:45
images (4)
SUY NIỆM CHÚA NHẬT XIV THƯỜNG NIÊN – NĂM A Mt 11,25-30 Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, có lẽ trong mỗi người chúng ta đều đang mang một gánh nặng nào đó. Có người mang gánh nặng cơm áo, ngày ngày phải vất vả kiếm sống, lo tiền học cho con, lo thuốc men cho cha mẹ già, lo những khoản nợ chưa biết bao giờ mới trả xong. Có người mang gánh nặng bệnh tật, đau đớn trong thân xác, mỏi mệt trong tinh thần, sống qua từng ngày mà không biết đến bao giờ mới được chữa lành. Có người mang gánh nặng gia đình: vợ chồng không còn hiểu nhau, con cái ngỗ nghịch, anh em bất hòa, mái ấm vốn là nơi bình an lại trở thành nơi đầy nước mắt. Có người mang gánh nặng của quá khứ, của một sai lầm không thể sửa lại, của một người đã ra đi, của một mối tình tan vỡ, của một lời xúc phạm vẫn còn nhức nhối trong lòng. Có người mang gánh nặng vì bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi, bị đối xử bất công. Có những người bên ngoài vẫn cười nói bình thường, vẫn làm việc, vẫn gặp gỡ mọi người, nhưng bên trong là một tâm hồn đã quá mệt mỏi. Họ không muốn kể cho ai nghe, vì sợ không ai hiểu; họ cũng không muốn than thở, vì sợ mình lại trở thành gánh nặng cho người khác. Sống trong một thế giới mà người nghèo, người yếu thế và người bị áp bức luôn phải vật lộn với biết bao khó khăn, nhiều khi con người không những không giúp nhau nhẹ gánh mà còn chất thêm gánh nặng lên vai nhau. Người ta có thể chất lên nhau những gánh nặng của lời phê phán, những đòi hỏi quá mức, những luật lệ cứng nhắc, những thành kiến, những lời đồn thổi và những cái nhìn thiếu cảm thông. Chính trong hoàn cảnh ấy, lời mời gọi của Chúa Giê-su hôm nay vang lên như một dòng suối mát giữa sa mạc: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Chúa không nói: những ai hoàn hảo hãy đến với tôi; Chúa cũng không nói: những ai đạo đức, thánh thiện, không còn lỗi lầm hãy đến với tôi. Chúa nói: tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi. Nghĩa là bất cứ ai đang mệt mỏi đều có thể đến, bất cứ ai đang đau khổ đều có thể đến, bất cứ ai đang thất vọng đều có thể đến. Người tội lỗi có thể đến, người yếu đuối có thể đến, người đã nhiều lần thất bại có thể đến, người bị xã hội coi thường cũng có thể đến. Không ai bị loại khỏi lời mời gọi của Chúa. Trong cuộc sống, khi mệt mỏi, chúng ta thường tìm đến nhiều nơi. Có người tìm đến tiền bạc, nghĩ rằng có nhiều tiền thì mọi vấn đề sẽ được giải quyết. Có người tìm đến danh vọng, địa vị, mong rằng khi được người khác tôn trọng thì tâm hồn sẽ bình an. Có người tìm quên trong những cuộc vui, những thú tiêu khiển, trong rượu chè, cờ bạc, mạng xã hội hay những đam mê chóng qua. Nhưng sau những phút vui ngắn ngủi, gánh nặng vẫn còn đó, thậm chí còn nặng hơn trước. Chúa Giê-su không mời gọi chúng ta đến với một học thuyết, một ý tưởng hay một phương pháp sống. Người mời chúng ta đến với chính Người: “Hãy đến cùng tôi.” Đức tin Ki-tô giáo trước hết không phải là biết nhiều điều về Thiên Chúa, nhưng là gặp gỡ một Đấng đang sống. Đó là đến gần Chúa Giê-su, ở lại với Người, để Người nhìn thấy những giọt nước mắt mà ta không dám cho người khác thấy, để Người nghe những điều mà ta không thể nói với bất cứ ai, để Người chạm đến những vết thương sâu kín nhất trong tâm hồn ta. Nhiều người nghĩ rằng chỉ khi nào mình sống tốt, sửa đổi hoàn toàn, không còn tội lỗi thì mới xứng đáng đến với Chúa. Nhưng Chúa không bảo chúng ta phải tự chữa lành rồi mới đến. Người bảo chúng ta hãy đến để được Người chữa lành. Chúng ta không phải đợi đến khi tâm hồn bình an mới cầu nguyện; chính vì tâm hồn bất an nên chúng ta cần cầu nguyện. Chúng ta không phải đợi đến khi hết tội lỗi mới đến nhà thờ; chính vì yếu đuối và tội lỗi nên chúng ta cần đến với Chúa. Chúng ta không phải đợi đến khi giải quyết xong mọi vấn đề mới trao phó cho Chúa; chúng ta hãy đến với Người ngay khi mọi sự còn đang rối ren. Đến với Chúa không có nghĩa là trốn chạy cuộc đời, nhưng là để có sức mạnh quay lại đối diện với cuộc đời. Chúa không luôn lấy đi ngay mọi khó khăn, nhưng Người ban cho chúng ta sức mạnh để bước qua khó khăn. Chúa không luôn thay đổi hoàn cảnh, nhưng Người thay đổi trái tim ta để ta có thể sống trong hoàn cảnh ấy bằng một thái độ mới. Có những gánh nặng Chúa sẽ cất khỏi vai ta, nhưng cũng có những gánh nặng Chúa không cất đi, mà chính Người sẽ ghé vai vác cùng ta. Chúa Giê-su thưa cùng Chúa Cha: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Phải chăng Chúa chống lại sự khôn ngoan và hiểu biết? Chắc chắn là không. Trí tuệ là một hồng ân Thiên Chúa ban. Giáo Hội luôn quý trọng việc học hỏi, nghiên cứu và đào sâu chân lý. Điều Chúa cảnh báo không phải là sự hiểu biết, mà là thái độ kiêu ngạo vì hiểu biết. Người ta có thể biết rất nhiều về Thiên Chúa nhưng lại không nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện ngay bên cạnh mình. Người ta có thể thuộc nhiều câu Kinh Thánh nhưng lại không biết yêu thương. Người ta có thể thông thạo giáo lý nhưng lại thiếu lòng thương xót đối với người yếu đuối. Những người bé mọn không nhất thiết là những người ít học hay nghèo khó về vật chất. “Bé mọn” trước hết là thái độ của một tâm hồn khiêm nhường. Đó là người biết rằng mình không thể tự cứu lấy mình, biết mình cần đến Thiên Chúa, biết cúi đầu lắng nghe, biết đón nhận ân sủng với lòng biết ơn. Người bé mọn là người không đặt sự an toàn tuyệt đối vào tiền bạc, địa vị, kiến thức hay quyền lực. Họ có thể có tài năng nhưng không kiêu căng, có thể thành công nhưng không xem thường người khác, có thể hiểu biết nhưng luôn ý thức rằng trước mầu nhiệm Thiên Chúa, con người vẫn chỉ là một thụ tạo nhỏ bé. Ngược lại, người tự cho mình đã biết tất cả sẽ không còn khả năng lắng nghe; người tự cho mình hoàn hảo sẽ không còn cảm thấy cần được biến đổi; người tự cho mình công chính sẽ dễ dàng xét đoán và kết án người khác. Thiên Chúa mặc khải mầu nhiệm Nước Trời cho những người bé mọn, bởi vì chỉ tâm hồn khiêm nhường mới có chỗ để đón nhận Thiên Chúa. Một chiếc ly đầy thì không thể nhận thêm nước; một tâm hồn đầy kiêu căng thì không còn chỗ cho ân sủng. Có khi điều ngăn cản chúng ta đến gần Chúa không phải là tội lỗi, mà là sự kiêu ngạo. Người tội lỗi biết mình cần được tha thứ nên có thể quay về, nhưng người tự cho mình công chính lại không thấy mình cần hoán cải. Vì thế, điều đầu tiên chúng ta phải học với Chúa là trở nên bé mọn: biết nhìn nhận giới hạn của mình, biết xin giúp đỡ, biết lắng nghe và biết phó thác. Chúa Giê-su không chỉ nói: “Hãy đến với tôi”, mà còn nói: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.” Chúa mời chúng ta bước vào trường học của Người. Trong ngôi trường ấy, chính Chúa là Thầy, Tin Mừng là sách giáo khoa, thập giá là bài học lớn nhất và cả cuộc đời chúng ta là thời gian thực tập. Điều đặc biệt là Chúa không nói: “Hãy học với tôi vì tôi quyền năng.” Người cũng không nói: “Hãy học với tôi vì tôi làm được nhiều phép lạ.” Người nói: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.” Hiền hậu và khiêm nhường là hai bài học căn bản của người môn đệ. Hiền hậu không có nghĩa là yếu đuối, nhu nhược hay để mặc cho người khác chà đạp. Chúa Giê-su hiền hậu nhưng Người dám nói sự thật. Người hiền hậu nhưng không thỏa hiệp với sự dữ. Người hiền hậu nhưng có đủ can đảm để bước lên thập giá. Hiền hậu là sức mạnh đã được tình yêu điều khiển. Người hiền hậu có thể nổi giận trước bất công nhưng không để cơn giận biến thành thù hận; có thể sửa lỗi người khác nhưng không làm tổn thương phẩm giá của họ; biết nói sự thật nhưng nói trong yêu thương. Chúng ta thường cho rằng người nói lớn tiếng là người mạnh, người thắng trong tranh luận là người giỏi, người khiến người khác sợ là người có quyền. Nhưng Chúa Giê-su cho thấy sức mạnh đích thực là khả năng làm chủ chính mình, khả năng tha thứ và khả năng đáp lại sự dữ bằng tình yêu. Trong gia đình, biết bao gánh nặng được tạo ra vì chúng ta thiếu hiền hậu. Một lời nói nóng giận có thể để lại vết thương nhiều năm. Một thái độ lạnh lùng có thể làm cho người thân cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Một sự cố chấp có thể biến một chuyện nhỏ thành một cuộc xung đột kéo dài. Nếu vợ chồng biết học sự hiền hậu của Chúa, gia đình sẽ bớt đi nhiều nước mắt. Nếu cha mẹ biết hiền hậu với con cái, con cái sẽ dễ mở lòng hơn. Nếu con cái biết hiền hậu và kính trọng cha mẹ già, tuổi già của cha mẹ sẽ bớt cô đơn. Trong cộng đoàn cũng vậy, nhiều khi chúng ta nhân danh việc bảo vệ điều đúng để nói với nhau bằng những lời thiếu yêu thương. Chúng ta có thể đúng trong nội dung nhưng sai trong cách nói; có thể bảo vệ chân lý nhưng lại làm tổn thương người khác. Chân lý của Chúa luôn đi cùng tình yêu. Không thể nhân danh Chúa để làm nhục người khác, không thể nhân danh đạo đức để kết án người yếu đuối, không thể nhân danh lề luật để quên lòng thương xót. Cùng với sự hiền hậu, Chúa mời chúng ta học sự khiêm nhường. Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình, chối bỏ tài năng hay cho rằng mình vô dụng. Khiêm nhường là nhìn đúng về mình trước mặt Thiên Chúa: nhận ra tất cả những gì mình có đều là ân ban; nhận ra mình có tài năng nhưng cũng có giới hạn, có điểm mạnh nhưng cũng có yếu đuối, có thể làm được nhiều điều nhưng vẫn luôn cần đến Chúa và cần đến người khác. Người kiêu ngạo luôn muốn mình là trung tâm. Họ muốn người khác phải nghe mình, khen mình, công nhận mình. Khi không được coi trọng, họ buồn bực; khi bị góp ý, họ nổi giận; khi người khác thành công, họ khó chịu; khi mình sai, họ tìm cách biện minh. Người khiêm nhường thì khác. Họ biết lắng nghe, dám nhận lỗi, sẵn sàng học hỏi cả từ những người nhỏ bé hơn mình, không cần giành phần hơn và không phải lúc nào cũng cố chứng minh mình đúng. Chúa Giê-su là Con Thiên Chúa nhưng đã hạ mình làm người. Người sinh ra trong hang đá nghèo hèn, sống âm thầm tại Na-da-rét, cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, đón tiếp người tội lỗi và cuối cùng chết trần trụi trên thập giá. Sự khiêm nhường của Chúa không phải là sự tự ti, nhưng là sự tự hạ của tình yêu. Chỉ người thật sự mạnh mới dám cúi xuống; chỉ người thật sự tự do mới không cần tìm kiếm vinh quang cho mình; chỉ người biết mình được Chúa Cha yêu thương mới không cần sống bằng lời khen của người đời. Nhiều gánh nặng trong cuộc sống sẽ nhẹ đi nếu chúng ta sống khiêm nhường hơn. Nếu khiêm nhường, chúng ta không phải lúc nào cũng cố giữ thể diện, không cần tranh thắng trong mọi cuộc tranh luận, dám nói lời xin lỗi, không quá đau khổ khi người khác không công nhận mình và biết trao cho Chúa những điều mình không thể kiểm soát. Có những người mệt mỏi không phải vì làm việc quá nhiều, mà vì cố gắng chứng minh mình với tất cả mọi người. Họ muốn mình phải được yêu thích, phải được khen ngợi, phải được coi trọng. Họ mang một gánh nặng vô hình: gánh nặng phải làm hài lòng thiên hạ. Nhưng người học sự khiêm nhường của Chúa sẽ hiểu rằng giá trị của mình không tùy thuộc vào lời khen chê của người đời. Giá trị của chúng ta bắt nguồn từ việc chúng ta là con cái được Thiên Chúa yêu thương. Khi biết mình được Chúa yêu, ta không còn phải xin người đời cấp cho mình một giá trị. Sau khi mời gọi những người đang vất vả đến nghỉ ngơi, Chúa Giê-su lại nói: “Anh em hãy mang lấy ách của tôi.” Nghe qua, lời ấy có vẻ mâu thuẫn. Người đang mang gánh nặng, Chúa không cất gánh đi mà lại đặt thêm một cái ách lên vai họ sao? Trong đời sống nông nghiệp, ách là một thanh gỗ đặt trên vai hai con vật để chúng cùng kéo cày hoặc kéo xe. Một cái ách được làm vừa vặn sẽ giúp phân phối sức nặng, giúp con vật không bị tổn thương và có thể kéo tải trọng dễ dàng hơn. Khi Chúa mời gọi chúng ta mang ách của Người, Người không trao cho chúng ta một gánh nặng mới để nghiền nát chúng ta. Người mời chúng ta nối đời mình với đời Người, để Người cùng bước, cùng kéo và cùng gánh với chúng ta. Chúng ta không mang ách một mình; Chúa đứng bên cạnh chúng ta. Khi chúng ta đau khổ, Chúa không đứng xa để nhìn, vì Người đã đi qua đau khổ. Khi chúng ta bị phản bội, Chúa hiểu, vì Người đã bị Giu-đa phản bội. Khi chúng ta bị bỏ rơi, Chúa hiểu, vì trong giờ khổ nạn, các môn đệ đã bỏ Người mà chạy trốn. Khi chúng ta bị hiểu lầm, Chúa hiểu, vì Người đã bị vu khống, kết án và chế nhạo. Khi chúng ta mất người thân, Chúa hiểu, vì Người đã khóc trước mộ La-da-rô. Khi chúng ta cảm thấy Thiên Chúa im lặng, Chúa cũng đã từng kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Chúa Giê-su không cứu chúng ta từ bên ngoài đau khổ. Người bước vào đau khổ của con người để ở bên chúng ta từ bên trong. Ách của Chúa là luật yêu thương. Đó là giới răn Người đã để lại: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Yêu thương có thể đòi hỏi hy sinh. Tha thứ có thể rất khó. Sống trung thành có thể khiến ta phải từ bỏ nhiều điều. Phục vụ người nghèo, chăm sóc người đau yếu, kiên nhẫn với người khó tính đều không phải là những việc dễ dàng. Nhưng ách của Chúa trở nên êm ái vì tình yêu làm cho hy sinh có ý nghĩa. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh rất mệt, nhưng vì yêu con nên bà không cảm thấy đó là một gánh nặng vô nghĩa. Một người cha làm việc cực nhọc để nuôi gia đình, nhưng vì yêu thương, ông tìm thấy ý nghĩa trong sự vất vả ấy. Một người chăm sóc cha mẹ già có thể phải hy sinh thời gian và sức lực, nhưng nếu được thực hiện bằng tình yêu, sự hy sinh ấy trở thành con đường nên thánh. Không phải việc gì nhẹ nhàng cũng đem lại bình an và không phải việc gì vất vả cũng là gánh nặng. Điều làm cho một cái ách trở nên nhẹ nhàng không phải vì nó không đòi hỏi hy sinh, nhưng vì nó được mang bằng tình yêu và được mang cùng với Chúa. Chúa mời gọi chúng ta mang ách của Người, nhưng đồng thời chúng ta cũng phải xét lại: liệu chúng ta có đang chất những cái ách nặng nề lên vai người khác hay không? Có khi cha mẹ chất lên con cái cái ách của những kỳ vọng quá lớn. Cha mẹ muốn con phải học giỏi nhất, thành công nhất, phải thực hiện những ước mơ mà chính cha mẹ chưa làm được. Khi con không đạt được, cha mẹ so sánh, trách mắng, khiến con cảm thấy mình vô dụng. Có khi con cái chất lên cha mẹ già gánh nặng của sự cô đơn. Cha mẹ đã dành cả đời nuôi con, nhưng khi về già lại không có ai lắng nghe, thăm hỏi. Có khi vợ chồng chất lên nhau cái ách của những lời chì chiết, nghi ngờ và thiếu tôn trọng. Có khi trong cộng đoàn, chúng ta chất lên người khác gánh nặng của những tiêu chuẩn mà chính mình cũng không sống được. Chúng ta đòi người khác hoàn hảo nhưng lại dễ dãi với những thiếu sót của bản thân; nhớ rất lâu lỗi lầm của người khác nhưng lại muốn mọi người mau quên lỗi lầm của mình. Có khi người Công giáo chúng ta biến đời sống đức tin thành một gánh nặng bởi thái độ cứng nhắc, xét đoán và thiếu lòng thương xót. Chúng ta có thể khiến người tội lỗi sợ không dám trở về, khiến người đau khổ cảm thấy mình bị Chúa trừng phạt, khiến người yếu đuối nghĩ rằng họ không có chỗ trong Giáo Hội. Nhưng Chúa Giê-su không đến để đè bẹp cây lau bị giập hay dập tắt tim đèn còn khói. Người đến để nâng người sa ngã, chữa lành người bị thương và đưa người lạc đường trở về. Nếu chúng ta thật sự là môn đệ của Chúa, sự hiện diện của chúng ta phải làm cho người khác nhẹ gánh hơn, chứ không phải nặng gánh hơn. Sau khi gặp chúng ta, người khác có cảm thấy được an ủi không? Sau khi nói chuyện với chúng ta, người khác có thêm hy vọng không? Trong gia đình, chúng ta là người mang lại bình an hay là nguyên nhân của căng thẳng? Trong cộng đoàn, chúng ta là người xây dựng hay là người gây chia rẽ? Một lời nói dịu dàng có thể làm nhẹ một ngày nặng nề của người khác. Một sự lắng nghe chân thành có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một lời tha thứ có thể tháo bỏ gánh nặng họ đã mang nhiều năm. Có người đặt câu hỏi: Nếu Thiên Chúa yêu thương con người, tại sao Người không cất hết đau khổ? Tại sao Chúa không giải quyết mọi vấn đề một lần cho xong? Đây là một mầu nhiệm lớn của đức tin. Thiên Chúa không muốn cứu chúng ta mà không có sự cộng tác của chúng ta. Người tôn trọng tự do và phẩm giá của con người. Người không biến chúng ta thành những cỗ máy thụ động. Người mời chúng ta bước đi với Người, chiến đấu với Người và trưởng thành trong Người. Nếu Chúa cất khỏi cuộc đời mọi thử thách, chúng ta có thể không bao giờ học được lòng kiên nhẫn. Nếu Chúa không cho chúng ta gặp người khó tính, chúng ta có thể không bao giờ học được sự bao dung. Nếu Chúa lập tức giải quyết mọi khó khăn, chúng ta có thể không bao giờ học được lòng tín thác. Nhiều khi chúng ta cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng Chúa lại muốn dùng hoàn cảnh ấy để thay đổi chính chúng ta. Chúng ta xin Chúa cất cây thập giá, nhưng Chúa lại ban sức mạnh để vác nó. Chúng ta xin Chúa dẹp hết sóng gió, nhưng Chúa lại dạy chúng ta biết chèo thuyền. Chúng ta xin Chúa lấy đi người làm mình đau khổ, nhưng Chúa lại mời gọi chúng ta học cách tha thứ. Chúng ta xin Chúa cho một con đường dễ dàng, nhưng Chúa lại ban cho chúng ta đôi chân mạnh mẽ. Thiên Chúa không hứa rằng người tin Chúa sẽ không còn đau khổ. Người hứa rằng trong đau khổ, chúng ta sẽ không bao giờ đơn độc. Người không hứa cuộc đời sẽ không có bão tố; Người hứa sẽ ở cùng chúng ta trong con thuyền. Chúa nói: “Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Sự nghỉ ngơi Chúa ban không chỉ là nghỉ ngơi thể xác. Có người ngủ đủ tám giờ nhưng khi thức dậy vẫn mệt mỏi, bởi vì tâm hồn họ không bình an. Có người có đầy đủ tiện nghi nhưng vẫn bất an, lo sợ và trống rỗng. Sự nghỉ ngơi Chúa ban là sự bình an sâu xa trong tâm hồn. Đó là khi chúng ta không còn phải tự mình kiểm soát mọi sự. Đó là khi chúng ta dám trao cho Chúa quá khứ, hiện tại và tương lai. Đó là khi chúng ta tin rằng ngay cả trong những điều chưa hiểu được, Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và dẫn dắt. Nghỉ ngơi trong Chúa không có nghĩa là không còn vấn đề; đó là giữa những vấn đề, ta vẫn biết mình đang ở trong tay Chúa. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm ấy khi nói rằng tâm hồn con người luôn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Thiên Chúa. Chúng ta có thể chạy khắp nơi tìm bình an, nhưng nếu không trở về với Đấng đã dựng nên mình, tâm hồn vẫn còn trống vắng. Mỗi ngày, chúng ta cần dành thời gian ở lại với Chúa. Có thể chỉ là vài phút thinh lặng trước Thánh Thể, một lời cầu nguyện chân thành vào buổi sáng, một kinh Lạy Cha được đọc chậm rãi, một đoạn Tin Mừng được suy niệm bằng cả trái tim. Đừng chỉ đến với Chúa khi đã quá mệt. Hãy tập sống với Chúa trong từng ngày. Đừng chỉ nhớ đến Chúa khi mọi con đường đã bế tắc. Hãy để Người đồng hành ngay từ đầu. Khi gánh nặng đến, chúng ta có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con không hiểu điều đang xảy ra, nhưng con tin Chúa ở đây. Con không đủ sức đi hết con đường này, nhưng xin Chúa bước cùng con. Con không thể thay đổi người khác, nhưng xin Chúa biến đổi lòng con. Con không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng con biết ngày mai nằm trong tay Chúa.” Đó là sự nghỉ ngơi của người có đức tin. Sau khi đến với Chúa để được nâng đỡ, chúng ta được sai đi để nâng đỡ người khác. Người đã giúp ta nhẹ gánh thì cũng muốn ta trở thành đôi vai cho anh chị em mình tựa vào. Có thể chúng ta không giải quyết được vấn đề tài chính của người nghèo, nhưng ta có thể chia sẻ một phần nhỏ những gì mình có. Có thể chúng ta không chữa được bệnh cho người đau yếu, nhưng ta có thể thăm hỏi, lắng nghe và cầu nguyện với họ. Có thể chúng ta không làm cho người mất người thân hết đau buồn, nhưng ta có thể hiện diện bên cạnh họ trong thinh lặng. Có thể chúng ta không thay đổi được quá khứ của một người tội lỗi, nhưng ta có thể giúp họ tin rằng họ vẫn có một tương lai. Đừng xem thường những việc nhỏ. Một nụ cười, một cuộc gọi, một lời hỏi thăm, một sự nhường nhịn, một lần kiên nhẫn đều có thể làm nhẹ đi gánh nặng của một con người. Có những người không cần chúng ta giảng giải, họ chỉ cần một người chịu ngồi xuống nghe họ nói. Có những người không cần chúng ta khuyên bảo, họ chỉ cần biết rằng họ không đơn độc. Có những người không cần tiền bạc, họ cần được tôn trọng, được nhìn nhận và được đối xử như một con người có phẩm giá. Chúng ta không thể mang hết gánh nặng của thế giới, nhưng có thể làm nhẹ gánh cho người đang ở bên cạnh mình. Kính thưa cộng đoàn, lời Chúa hôm nay có thể được tóm lại trong ba động từ: hãy đến, hãy học và hãy mang. Hãy đến với Chúa khi mệt mỏi, đừng chạy trốn Người. Hãy học với Chúa sự hiền hậu và khiêm nhường. Hãy mang lấy ách tình yêu của Chúa và để Người cùng mang với chúng ta. Có thể hôm nay chúng ta đến nhà thờ với một tâm hồn rất nặng. Chúng ta hãy đặt tất cả dưới chân Chúa. Đừng chỉ dâng cho Chúa những lời kinh đẹp. Hãy dâng cho Người cả những giọt nước mắt, những nỗi thất vọng, những câu hỏi chưa có lời giải đáp và cả những điều ta không dám nói với ai. Chúa biết chúng ta đã mệt thế nào. Chúa biết những đêm chúng ta không ngủ. Chúa biết những lần chúng ta cười để che giấu nỗi đau. Chúa biết những cuộc chiến âm thầm mà không ai nhìn thấy. Và hôm nay, Chúa vẫn nói: “Hãy đến cùng tôi.” Chúa không hứa rằng từ ngày mai mọi khó khăn sẽ biến mất, nhưng Người hứa sẽ ở cùng chúng ta. Khi có Chúa ở cùng, con đường dù khó vẫn có thể bước, thập giá dù nặng vẫn có thể mang, đêm tối dù dài vẫn có thể hy vọng bình minh. Ngôn sứ I-sai-a đã nói: “Thanh niên thì mệt mỏi nhọc nhằn, trai tráng cũng ngả nghiêng, lảo đảo. Nhưng những người cậy trông Đức Chúa thì được thêm sức mạnh. Như thể chim bằng, họ tung cánh. Họ chạy hoài mà không mỏi mệt, và đi mãi mà chẳng chùn chân.” Sức mạnh ấy không đến từ việc chúng ta không còn yếu đuối, nhưng đến từ việc chúng ta biết dựa vào Chúa. Hạnh phúc không phải là không có gánh nặng. Hạnh phúc là biết mình không phải mang gánh nặng một mình. Lạy Chúa Giê-su hiền lành và khiêm nhường trong lòng, chúng con đang đến với Chúa với tất cả những mệt mỏi của cuộc đời. Xin đừng để chúng con chạy trốn trong thất vọng, nhưng biết tìm nghỉ ngơi nơi trái tim Chúa. Xin dạy chúng con biết hiền hậu trong lời nói, khiêm nhường trong cách sống, nhẫn nại trước những giới hạn của người khác và quảng đại tha thứ cho những ai làm chúng con đau khổ. Xin đừng để chúng con trở thành gánh nặng cho anh chị em, nhưng biết ghé vai nâng đỡ những người đang đau khổ, cô đơn và thất vọng. Xin cho chúng con biết mang lấy ách tình yêu của Chúa, tin rằng Chúa luôn đứng bên cạnh, cùng bước đi và cùng vác với chúng con. Lạy Đức Ma-ri-a, người môn sinh khiêm nhường và trung tín nhất trong trường học của Chúa Giê-su, xin dạy chúng con biết thưa lời xin vâng, biết phó thác cuộc đời cho Thiên Chúa và biết đem Chúa đến cho những tâm hồn đang mệt mỏi. Amen.