Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 30/09/2026 09:52
images (4)
Có những người đi rất xa mà lòng vẫn không đến được với ai. Có những người sống cả đời trong một căn phòng nhỏ, vậy mà tình yêu của họ đi đến tận những miền đất họ chưa từng đặt chân. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu là một người như thế. Chị không đứng trước những đám đông để giảng thuyết, không vượt biển để lập giáo điểm, không viết một bộ thần học đồ sộ. Cuộc đời chị ngắn, thân thể chị yếu, chân trời bên ngoài của chị dường như được giới hạn bởi những bức tường đan viện. Nhưng trái tim chị không chịu ở yên trong những bức tường ấy. Chị yêu Chúa Giêsu, và vì yêu Chúa Giêsu, chị muốn Tin Mừng đến với mọi người. Chị muốn có mặt bên người chưa biết Chúa, bên vị thừa sai mỏi mệt, bên người tội lỗi đang sợ trở về, bên người hấp hối cần một lời hy vọng. Chị đã tìm được cách đi đến tất cả: đi bằng cầu nguyện, bằng hiệp thông, bằng từng hy sinh âm thầm, bằng tình yêu đặt vào những việc nhỏ nhất của một ngày sống. Ngày 19 tháng 10 năm 1997, khi tuyên phong Têrêsa là Tiến sĩ Hội Thánh, Thánh Gioan Phaolô II đã đặt cuộc đời chị trong khung cảnh Chúa nhật Truyền giáo. Sự chọn lựa ấy giúp chúng ta hiểu một điều rất đẹp: sứ mạng loan báo Tin Mừng không chỉ thuộc về những bàn chân lên đường. Sứ mạng ấy còn được nâng đỡ bởi những đầu gối quỳ xuống, những đôi tay phục vụ, những trái tim biết dâng cho Chúa nỗi đau của mình để cầu cho người khác. Đức Giáo hoàng nhắc rằng mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội đều được dự phần vào sứ mạng của Hội Thánh. Và nơi Têrêsa, ngài chỉ cho chúng ta thấy một người nữ trẻ, sống đời chiêm niệm, đã trở thành nhà truyền giáo bằng cách đi sâu vào chính trái tim của Hội Thánh. Điều ấy chạm đến chúng ta hôm nay. Nhiều người vẫn nghĩ muốn làm điều gì cho Chúa thì trước hết phải có một cơ hội lớn: một tài năng nổi bật, một nhiệm vụ được trao, một nơi chốn thuận lợi, một đời sống đã thu xếp ổn thỏa. Người mẹ đang quanh quẩn giữa bếp núc và việc chăm con nghĩ rằng mình chưa thể truyền giáo. Người bệnh nằm lâu trên giường nghĩ rằng mình chỉ còn là gánh nặng. Người già không đi lại được nghĩ rằng công việc của mình trong Hội Thánh đã hết. Một người trẻ nhút nhát, không biết nói những lời đạo đức cho trôi chảy, tưởng rằng mình không có gì để trao. Têrêsa bước đến bên từng người và nói bằng chính cuộc đời chị: nơi con đang đứng có thể trở thành nơi con yêu; điều con đang phải mang có thể trở thành của lễ; một ngày bình thường của con có thể được mở ra cho cả thế giới, nếu con sống ngày ấy với Chúa. Têrêsa không dạy chúng ta xem nhẹ những việc lớn lao. Chị từng ước ao đi truyền giáo, từng mang trong lòng những khát vọng rộng đến mức cuộc sống cụ thể không thể chứa hết. Chính vì những khát vọng ấy quá lớn mà chị đã phải đi tìm: giữa biết bao ơn gọi trong Hội Thánh, đâu là chỗ của mình? Chị đọc về Hội Thánh như một thân thể có nhiều chi thể. Chị hiểu rằng có người rao giảng, có người phục vụ, có người chịu đau khổ, có người đi đến những vùng xa. Rồi chị nhận ra điều khiến mọi chi thể sống và hoạt động: tình yêu. Nếu trái tim ngừng đập, những bàn chân sẽ không còn sức đi và những đôi tay sẽ không còn sức làm. Từ đó, chị tìm thấy ơn gọi của mình ở trái tim Hội Thánh: yêu Chúa và làm cho tình yêu ấy chảy đến mọi chi thể. Thánh Gioan Phaolô II đã xem khám phá này là một đỉnh cao trong giáo huấn thiêng liêng của Têrêsa. Chúng ta cần ở lại lâu với hình ảnh trái tim ấy. Hội Thánh có những công việc hiện ra trước mắt: thánh lễ được cử hành, Tin Mừng được rao giảng, người nghèo được chăm sóc, trẻ em được dạy giáo lý, người bệnh được thăm viếng. Tất cả đều quý. Nhưng trong mỗi công việc luôn có một câu hỏi âm thầm: trái tim đang đập vì điều gì? Một bài giảng có thể đầy kiến thức mà thiếu sự dịu dàng dành cho người nghe. Một chương trình bác ái có thể rất quy mô mà người nhận trợ giúp vẫn cảm thấy mình chỉ là một con số. Một gia đình có thể đọc kinh đều đặn mà những người trong nhà không còn biết lắng nghe nhau. Một cộng đoàn có thể bận rộn với việc của Chúa đến mức không ai nhận ra một người đang lặng lẽ đau khổ giữa mình. Têrêsa không bảo chúng ta dừng các công việc ấy. Chị mời chúng ta đưa trái tim trở lại trong từng việc, để người ta gặp được tình yêu của Chúa qua những gì chúng ta làm. Tình yêu mà Têrêsa nói đến cũng không phải một cảm giác êm đềm luôn hiện diện. Nếu chỉ yêu khi lòng mình ấm áp, có lẽ chúng ta sẽ yêu được rất ít. Yêu trong Tin Mừng thường bắt đầu đúng lúc ta mệt, lúc bị hiểu lầm, lúc công việc lặp đi lặp lại, lúc người trước mặt không dễ thương, lúc chẳng ai biết mình đã cố gắng đến thế nào. Một câu trả lời hiền hòa sau một ngày kiệt sức có thể khó hơn một bài diễn thuyết về lòng bác ái. Một lần nhẫn nại với người già hay nhắc đi nhắc lại cùng một câu chuyện có thể đòi hỏi sự từ bỏ mình thật sự. Một người âm thầm cầu nguyện cho người đã làm mình tổn thương đang bước vào cuộc chiến của tình yêu, dù không có ai chứng kiến. Con đường nhỏ của Têrêsa được dệt bằng những điều như vậy. Nó ở rất gần đời thường, nhưng chẳng hề dễ dãi. Đức Gioan Phaolô II gọi đó là con đường tín thác và phó thác vào ân sủng, một con đường mở ra cho mọi người mà vẫn mang đòi hỏi nghiêm túc của Tin Mừng. Có lẽ điều làm chúng ta ngần ngại nhất khi nghe nói đến sự thánh thiện là cảm giác mình phải trở nên một người khác. Ta nhìn các thánh rồi nhìn lại mình: lòng còn nhiều ganh tị, lời nói còn nóng nảy, việc cầu nguyện còn chia trí, những quyết tâm tốt lành thường chỉ đi được một quãng ngắn. Ta tự hỏi: với con người như thế này, làm sao mình nên thánh? Têrêsa dẫn chúng ta đến trước Chúa như một đứa trẻ đến với cha mình. Đứa trẻ không cần giả vờ rằng chân nó đã vững khi nó còn đang tập đi. Nó đưa tay ra. Nó ngã thì lại để người cha nâng dậy. Sự bé nhỏ trước mặt Chúa không phải là buông xuôi cho tính xấu. Đó là sự thật lòng nhận biết mình cần ơn Chúa, và can đảm trở về mỗi khi đã đi sai. Chúng ta thường muốn dâng lên Chúa một bản thân đã được sửa xong. Ta hẹn: khi nào cầu nguyện sốt sắng hơn, khi nào bỏ được một thói quen xấu, khi nào lòng bớt khô khan, khi nào gia đình yên ổn, con sẽ đến gần Chúa. Nhưng nếu phải đợi đến lúc ấy, có khi chúng ta sẽ đứng rất lâu ngoài cửa. Têrêsa nhắc ta rằng lòng thương xót của Chúa đến với con người thật của ta hôm nay. Người mẹ đang khóc trong nhà bếp, người cha lo không đủ tiền cho con, người tu sĩ thấy lòng mình khô cạn, người trẻ vừa thất bại trong một điều mình từng hứa: tất cả đều có thể thưa với Chúa, ngay lúc này, “Con ở đây.” Chúa có thể bắt đầu với một lời thưa chân thành như vậy. Hãy nhìn một ngày rất bình thường. Buổi sáng, một người mẹ phải gọi con dậy nhiều lần. Đứa nhỏ cáu kỉnh, chồng đang vội, bữa ăn chưa xong. Trong khoảnh khắc ấy, chị có thể nghĩ: hôm nay tôi chưa làm được gì cho Chúa. Nhưng chính nơi ấy, một lời nói bớt gay gắt, một cái nhìn giúp đứa trẻ biết mình vẫn được thương dù vừa làm mẹ phiền lòng, có thể là một việc của tình yêu. Trưa đến, một nhân viên biết đồng nghiệp vừa bị khiển trách. Anh có thể góp thêm một câu chế giễu để được đám đông tán thưởng, hoặc giữ miệng và hỏi người ấy có cần giúp gì không. Chiều xuống, một người con đi ngang phòng cha già, thấy ông lại muốn kể câu chuyện cũ. Anh có thể dừng lại vài phút, ngồi xuống và nghe. Không có tiếng chuông nào báo rằng Nước Trời vừa đến gần. Nhưng tình yêu đã có mặt ở đó. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nghe Têrêsa cho đúng. Con đường nhỏ không phải lời mời chịu đựng mọi điều sai trái trong im lặng. Người bị bạo hành cần được bảo vệ; người kiệt sức cần được nghỉ ngơi và giúp đỡ; người chịu bất công cần có thể nói lên sự thật. Một việc nhỏ làm vì tình yêu đôi khi chính là nhờ người khác giúp mình, tìm một nơi an toàn, đặt một giới hạn rõ ràng, hoặc bênh vực một người yếu thế. Sống khiêm nhường không có nghĩa là xem phẩm giá của mình không đáng quý. Têrêsa dạy ta phó thác cho lòng thương xót Chúa; lòng thương xót ấy cũng muốn con người được sống trong sự thật. Khi Hội Thánh gọi Têrêsa là Tiến sĩ, Hội Thánh cho chúng ta một bài học sâu xa về sự khôn ngoan. Chị không được học tại đại học, không có nhiều năm để xây dựng một sự nghiệp, cũng không có vị thế mà người đời thường dựa vào để đánh giá một nhà tư tưởng. Thế nhưng kinh nghiệm sống với Chúa của chị soi sáng mầu nhiệm đức tin cho biết bao người. Thánh Gioan Phaolô II giải thích rằng giáo huấn của các thánh có giá trị vì sự thật họ nhận biết đã đi vào đời sống và được thử luyện trong đời sống. Ở Têrêsa, điều chị viết và điều chị sống gặp nhau. Đó là một lời chất vấn dịu dàng cho những người thường nói về Chúa, trong đó có chúng ta. Có thể ta biết rất nhiều câu đúng về tình yêu mà trong nhà chẳng ai dám đến gần khi ta đang giận. Có thể ta giảng về lòng thương xót rất hay, nhưng một người tìm đến sau nhiều năm xa Hội Thánh lại nghe từ ta trước hết là sự trách móc. Có thể ta nói rằng mọi người đều quý giá trước mặt Chúa, nhưng khi họ làm việc chậm, nói năng vụng về hoặc không có địa vị, ta tỏ ra thiếu kiên nhẫn. Sự khôn ngoan của Têrêsa hỏi ta: điều con tin đã đi được bao xa vào giọng nói, cách nhìn và cách đối xử của con? Một linh mục có thể học từ Têrêsa cách chuẩn bị bài giảng. Trước khi tìm một câu văn đẹp, cha có thể nghĩ đến những người sẽ ngồi dưới nhà thờ: một bà mẹ vừa mất con; một đôi vợ chồng đang cố ngồi cạnh nhau sau nhiều tháng xa cách; một người trẻ đến lễ mà vẫn chưa biết có nên tiếp tục tin hay không; một cụ già nghe không rõ nhưng vẫn mong nhận được chút hy vọng. Lời giảng cần trung thành với Tin Mừng, và cũng cần một trái tim biết những lời ấy sẽ rơi vào đời sống thật của người nghe. Một giáo lý viên có thể học từ Têrêsa rằng đứa trẻ hỏi một câu tưởng như ngây ngô đang mở cửa cho một cuộc gặp gỡ. Một người phụ trách cộng đoàn có thể học rằng trước mỗi kế hoạch là những con người cần được gọi bằng tên. Sự thánh thiện ấy đặc biệt an ủi những người cảm thấy đời mình bị thu hẹp. Một căn bệnh có thể làm người ta không đi đến nơi mình muốn. Tuổi già lấy dần sức lực, trí nhớ, khả năng tự lo cho mình. Nghèo khó có thể khiến một người phải từ bỏ nhiều dự định. Có những trách nhiệm gia đình giữ người ta lại một chỗ trong nhiều năm. Têrêsa hiểu khát vọng muốn đi và kinh nghiệm phải ở lại. Chị không xóa bỏ nỗi buồn vì những cánh cửa không mở. Nhưng chị cho thấy: dù không đi được bằng đôi chân, ta vẫn có thể mở lòng mình để yêu những người ở xa. Người bệnh cầu cho một bác sĩ đang điều trị những ca khó. Người già lần chuỗi cho đứa cháu đã lâu không về nhà. Một người mẹ dâng sự mệt nhọc trong ngày để cầu cho một gia đình khác đang tan vỡ. Chúng ta không thể đo được hoa trái của những lời cầu nguyện ấy; chúng ta có thể tin rằng Chúa đón nhận tình yêu chân thành của người dâng. Têrêsa đã cầu nguyện và gắn bó cụ thể với các nhà truyền giáo, trong đó có hai linh mục đang phục vụ tại châu Phi và Trung Hoa. Chị biết tên, biết sứ vụ của họ, và mang họ trong lời cầu nguyện. Chi tiết ấy giúp ta hiểu cầu nguyện cho truyền giáo không phải một ý tưởng mơ hồ. Hôm nay, một giáo xứ có thể nhớ đến một linh mục đang phục vụ ở miền xa, một nữ tu đang chăm sóc người bệnh, một giáo lý viên giữa vùng thiếu thốn, hay một gia đình phải sống đức tin trong cảnh cô đơn. Khi cầu nguyện cho họ, ta bước vào sứ mạng với họ. Nhưng lời cầu nguyện cũng cần mở mắt ta. Nếu tôi cầu cho người nghèo, tôi sẽ nhận ra một người nghèo đang ở gần cửa nhà mình. Nếu tôi cầu cho người trẻ, tôi sẽ muốn nghe họ kể vì sao họ mệt, vì sao họ hoài nghi, vì sao đôi khi họ thấy mình không có chỗ trong cộng đoàn. Nếu tôi cầu cho ơn gọi, tôi sẽ bớt biến người trẻ thành đối tượng để thúc ép và bắt đầu đồng hành với tự do của họ. Nếu tôi cầu cho gia đình, tôi sẽ xem lại lời nói của mình trong chính gia đình tôi. Cầu nguyện thật không kéo ta ra khỏi con người. Cầu nguyện đưa ta trở về với họ bằng một trái tim được Chúa sửa dạy. Có một nỗi đau âm thầm trong đời sống đức tin: nhiều người tưởng Chúa chỉ vui khi họ làm được việc đáng kể. Họ nhìn một ngày có nhiều việc dang dở rồi kết luận ngày ấy vô ích. Họ thấy mình chỉ chăm một người thân, dạy vài đứa trẻ, dọn một góc nhà thờ, nấu một bữa ăn cho cộng đoàn, nên nghĩ chẳng có gì để kể. Têrêsa giúp ta nhận ra giá trị của một ngày nằm ở tình yêu được sống trong ngày ấy. Cùng một việc rửa chén, người ta có thể làm trong bực bội và khinh thường, hoặc làm như một phần chăm sóc những người sẽ dùng bữa. Cùng một cuộc thăm viếng, người ta có thể đi để hoàn thành trách nhiệm, hoặc thật sự hiện diện bên người bệnh. Cùng một lời xin lỗi, người ta có thể nói để sớm kết thúc chuyện, hoặc nói vì muốn chữa lành điều mình đã gây ra. Việc nhỏ không tự động trở nên thánh. Tình yêu, sự thật và ơn Chúa thấm vào việc ấy mới làm đời thường trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Tình yêu ấy cũng đòi chúng ta bỏ bớt thói quen so sánh. Trong một cộng đoàn, ta dễ nhìn người khác và hỏi: tại sao họ được giao việc ấy, được nhắc tên, được tín nhiệm, còn tôi thì không? Trong gia đình, ta dễ nghĩ công sức của mình nhiều hơn mà chẳng ai ghi nhận. Trên mạng, ta nhìn thấy thành quả của người khác liên tục và thấy cuộc đời mình nhạt đi. Têrêsa không giải quyết nỗi đau này bằng cách bảo ta thôi ước mong. Chị đưa ta đến một câu hỏi khác: hôm nay Chúa đang mời tôi yêu ở đâu? Người có ơn gọi đi xa hãy đi bằng cả trái tim. Người được mời ở lại hãy ở lại bằng cả trái tim. Người có tiếng nói hãy dùng tiếng nói để nâng đỡ. Người làm công việc kín đáo hãy biết công việc ấy vẫn có thể sinh hoa trái. Mỗi người có một chỗ trong thân thể Hội Thánh; không ai phải chiếm chỗ của người khác mới trở nên quý giá. Chúng ta nhớ lời Đức Giêsu ngợi khen Chúa Cha vì những điều sâu nhiệm được tỏ cho những người bé mọn. Nơi Têrêsa, sự bé mọn không ngăn cản trí tuệ; nó làm trí tuệ biết cúi xuống trước mầu nhiệm tình yêu. Chúng ta vẫn cần học hỏi nghiêm túc, cần thần học, cần phân định và cần trả lời những câu hỏi khó của thời đại. Đồng thời, ta cần một trái tim đủ đơn sơ để nhận ra Chúa nơi những điều không đem lại danh tiếng. Một người có thể giải thích rất giỏi về cầu nguyện nhưng đã lâu không còn thưa chuyện thật với Chúa. Một người khác chỉ biết nói: “Lạy Chúa, hôm nay con mệt, xin ở với con,” và trong lời nguyện ngắn ấy có cả một đời tín thác. Ước gì việc học giúp chúng ta yêu sâu hơn, và việc yêu khiến chúng ta khao khát hiểu Chúa hơn. Có người sẽ hỏi: làm sao yêu khi lòng mình không còn sức? Đây là lúc con đường nhỏ trở nên quý. Têrêsa không đặt gánh nặng phải tạo ra tình yêu bằng ý chí riêng. Chị hướng lòng về ân sủng Chúa. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con không yêu nổi người này theo cách con muốn. Xin Chúa dạy con bước đầu tiên.” Bước đầu tiên có thể là ngừng một lời làm tổn thương. Có thể là nghỉ ngơi để khỏi trút mệt mỏi lên người khác. Có thể là cầu nguyện cho người ấy dù lòng vẫn còn đau. Có thể là nhờ người đáng tin giúp hai bên nói chuyện trong sự thật. Chúa thường dẫn ta đi bằng một bước cụ thể như thế, rồi thêm một bước nữa. Trong những thời gian khô khan, việc cầu nguyện cũng trở nên nhỏ bé. Ta ngồi trước Chúa mà không nghĩ được gì đẹp, không cảm thấy bình an, đọc một câu kinh rồi tâm trí lại tản đi. Đừng vội cho rằng cuộc gặp gỡ ấy thất bại. Một người con ngồi yên bên giường cha mình lúc cha bệnh nặng có thể chẳng nói gì, mà tình yêu vẫn ở đó. Ta cũng có thể ở trước mặt Chúa với sự nghèo nàn của mình. “Lạy Chúa, con vẫn đến.” Có những ngày, câu ấy là tất cả những gì ta dâng được. Và có khi chính sự ở lại nghèo nàn ấy dạy ta yêu Chúa vì Chúa, chứ không chỉ vì cảm giác dễ chịu khi cầu nguyện. Têrêsa còn nói với chúng ta về niềm hy vọng cho người yếu đuối. Khi nhìn thấy lỗi lầm của mình, ta thường đi theo một trong hai lối: hoặc bào chữa để khỏi phải đổi thay, hoặc kết án bản thân đến mức không dám trở lại. Lòng thương xót mở lối thứ ba. Ta gọi đúng tên điều sai, xin tha thứ, sửa chữa điều có thể sửa, rồi để Chúa nâng mình lên. Một người đã nóng giận với con có thể đến bên con và nói: “Ba đã nói điều làm con đau. Ba xin lỗi.” Đứa trẻ không cần một người cha chưa từng sai; nó cần biết người cha ấy yêu mình đủ để nhận lỗi và học cách yêu tốt hơn. Một cộng đoàn cũng vậy. Khi dám nhận những điều mình đã làm tổn thương người khác, cộng đoàn mới có thể trở thành nơi người ta tin rằng Tin Mừng đang được sống. Bởi thế, con đường nhỏ không làm tình yêu trở nên nhỏ. Nó đưa tình yêu vào những nơi sự kiêu hãnh của ta thường bỏ qua. Chúng ta thích nghĩ đến việc cứu giúp cả một đám đông, nhưng lại thấy phiền khi phải nghe một người kể nỗi buồn quá lâu. Ta muốn người khác nhận ra mình quảng đại, nhưng ngần ngại làm việc tốt nếu chẳng ai biết. Ta mong Hội Thánh đổi mới, nhưng không muốn sửa giọng nói của mình trong một cuộc họp. Têrêsa mời ta bắt đầu từ chỗ gần nhất. Nếu trái tim Hội Thánh cần đập bằng tình yêu, trái tim tôi hôm nay sẽ đập như thế nào trước người đang sống cùng tôi? Câu hỏi ấy cũng dành cho người đang thấy mình đã phí mất nhiều năm. Có người tiếc vì không giữ được lời hứa. Có người tiếc một ơn gọi từng sáng rõ rồi bị phủ bởi lo toan. Có người nghĩ mình đã quá muộn để bắt đầu đời sống cầu nguyện. Nhưng con đường nhỏ bắt đầu ở hiện tại. Hôm nay ta có thể trở về với Chúa. Hôm nay ta có thể nói một lời thật. Hôm nay ta có thể thăm một người, trả một món nợ, ngừng một thói quen gây đau, dành mười phút lắng nghe con, hoặc bước vào tòa giải tội sau nhiều năm ngại ngùng. Tình yêu không đòi ta quay lại sống lại ngày hôm qua. Tình yêu mời ta trao cho Chúa ngày hôm nay. Ta cũng đừng tưởng rằng sống vì tình yêu sẽ luôn thấy mình thành công. Têrêsa ra đi khi còn rất trẻ. Chị không được nhìn thấy bằng mắt những miền đất mình cầu nguyện cho, không thể kiểm đếm những cuộc đời đã được nâng đỡ bởi lời cầu của chị. Người gieo hạt nhiều khi không ở đó vào ngày hạt nảy mầm. Một bà nội kiên trì dạy cháu làm dấu có thể qua đời trước khi đứa cháu hiểu điều bà đã trao. Một giáo lý viên chăm sóc một em nhỏ khó dạy có thể chẳng bao giờ biết em ấy đã giữ lại trong lòng câu nào. Một linh mục dành thời gian cho người đang rối trí có thể chỉ thấy cuộc gặp ấy chấm dứt mà không có lời giải. Ta được mời trung tín với tình yêu, còn hoa trái nằm trong tay Chúa. Vì thế, ngày mừng Thánh Têrêsa không chỉ là ngày ngắm một vị thánh đáng yêu. Đây là ngày để Hội Thánh xét lại nhịp đập của mình. Những người đến với giáo xứ có gặp được sự tiếp đón không? Những ai đang đau khổ có chỗ để nói thật không? Người trẻ có thể đặt câu hỏi mà không lập tức bị xem là chống đối không? Người nghèo có được gọi bằng tên và được tôn trọng không? Người đã vấp ngã có thấy một con đường trở về không? Khi câu trả lời còn làm ta ngập ngừng, Têrêsa không đứng đó để trách móc. Chị đưa ta trở lại với nguồn mạch: hãy đến gần Chúa Giêsu, đón nhận tình yêu của Người, rồi để tình yêu ấy tìm đường đi qua đời mình. Chúng ta tạ ơn Chúa Cha về sự khôn ngoan và tình yêu Người đã ban cho Têrêsa. Ngài cũng nhắc đến ước nguyện của chị được tiếp tục làm điều tốt cho trần gian sau khi về trời. Ta có thể hiểu ước nguyện ấy như phần tiếp nối của cả cuộc đời chị: tình yêu không khép lại nơi bản thân mình. Khi đã gặp Chúa là nguồn tình yêu, người ta càng muốn người khác được sống, được an ủi, được tìm thấy đường về. Têrêsa đã ở lại bên Hội Thánh bằng chứng tá và lời chuyển cầu của chị. Và hôm nay, chị như hỏi từng người chúng ta: con sẽ để tình yêu Chúa đi qua con đến với ai? Có thể người ấy đang ở ngay bên cạnh. Một người trong nhà lâu rồi ta chỉ nói chuyện công việc. Một người bạn đang trả lời tin nhắn rất ngắn vì chẳng biết bắt đầu kể nỗi đau từ đâu. Một cụ già thường ngồi một mình sau lễ. Một người từng rời xa cộng đoàn và đang sợ ánh mắt của người khác. Một đứa trẻ làm ta mệt vì cứ hỏi mãi. Hôm nay, ta không cần ôm hết mọi nỗi đau của thế giới. Ta có thể nhìn thật kỹ một người Chúa đặt trên đường mình đi, và yêu người ấy bằng một việc cụ thể. Lạy Chúa Giêsu, xin cho con đừng khinh thường ngày sống của mình vì nó quá bình thường. Xin cho con nhận ra rằng giữa những công việc lặp lại, những giới hạn không tự chọn và những cuộc gặp gỡ rất nhỏ, Chúa vẫn đang mời con yêu. Khi con muốn được nhìn nhận, xin dạy con vui với điều tốt được làm trong âm thầm. Khi con mỏi mệt, xin cho con biết nghỉ trong lòng thương xót Chúa và đón nhận sự giúp đỡ. Khi con lỗi phạm, xin cho con đủ khiêm nhường để xin lỗi và đủ tin tưởng để bắt đầu lại. Khi con thấy một người khó yêu, xin giúp con nhìn người ấy như một con người đang cần được hiểu, được tôn trọng và được Chúa chạm đến. Lạy Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu và Thánh Nhan, xin cầu cho chúng con. Xin dạy chúng con yêu Chúa trong sự thật của đời mình, cầu nguyện cho những người đang lên đường loan báo Tin Mừng, và trung tín với phần việc Chúa trao hôm nay. Xin giúp Hội Thánh có một trái tim luôn đập bằng tình yêu: để lời giảng có sự dịu dàng, việc phục vụ có sự tôn trọng, và người yếu đuối tìm được nơi trở về. Xin cho chúng con hiểu rằng một đời sống được trao cho Chúa, dù âm thầm đến đâu, vẫn có thể đem hơi ấm đến những nơi rất xa. Amen.