CHƯƠNG I GIA ĐÌNH KHÔNG CHỈ LÀ NƠI TA SỐNG ĐẠO, MÀ LÀ HỘI THÁNH TẠI GIA

Chủ nhật - 04/10/2026 08:46
images (2)
images (2)

Thư Mục vụ, số 2
“Còn tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa.” (Gs 24,15)
Có những điều quá gần nên người ta dễ tưởng là nhỏ. Một bữa cơm có đủ người. Một tiếng gọi nhau trở về trước khi trời tối. Một bàn tay đặt lên trán người đang sốt. Một người chồng biết hạ giọng khi thấy vợ đã mệt. Một người mẹ ngồi xuống nghe con nói hết câu. Một đứa con đi làm xa vẫn nhớ gọi về hỏi cha mẹ đã ăn cơm chưa. Một gia đình cùng làm dấu trước bữa ăn, dù thức ăn hôm ấy chỉ có rau và một ít cá. Những điều ấy không xuất hiện trên bản tổng kết hoạt động của giáo xứ, không được giới thiệu như một thành tích, không làm ai nổi tiếng. Nhưng khi được sống trong đức tin và tình yêu, chúng có thể trở thành nơi người ta chạm đến một điều rất lớn: Thiên Chúa đang ở giữa một mái nhà.
Nói gia đình là Hội thánh tại gia không phải là đặt cho gia đình một danh hiệu đẹp để treo bên cạnh ảnh cưới. Đó là nhận ra một ân huệ và một trách nhiệm. Ân huệ, vì Thiên Chúa muốn hiện diện trong những gì thân thuộc nhất của đời người. Trách nhiệm, vì sự hiện diện ấy cần được đón nhận bằng cách sống. Một mái nhà có thể có bàn thờ thật trang trọng mà người trong nhà vẫn không có chỗ trong lòng nhau. Một gia đình có thể không thiếu một buổi kinh nào mà vẫn thiếu một lời xin lỗi. Ngược lại, một mái nhà chật chội, ít điều kiện, giờ giấc khó thu xếp, vẫn có thể trở thành nơi đức tin được nuôi dưỡng nếu người ta thực sự cố gắng yêu thương, cầu nguyện, giữ sự thật và nâng đỡ nhau.
Bởi thế, trước khi hỏi gia đình mình đã làm được bao nhiêu việc đạo đức, có lẽ cần hỏi một câu sâu hơn: trong cách chúng ta sống với nhau, người khác có thể nhận ra điều gì về Thiên Chúa? Người ta nhận ra một Thiên Chúa giàu lòng thương xót, hay chỉ thấy một thứ đạo làm con người dễ trách móc nhau hơn? Người ta nhận ra niềm vui của những người được yêu, hay chỉ thấy nỗi sợ của những người phải giữ cho đủ những điều bị buộc? Người ta nhìn thấy một mái nhà có thể sai, có thể mệt, có thể vấp ngã nhưng còn biết quay về, hay nhìn thấy một nơi ai cũng muốn thắng mà không còn ai muốn hiểu?
Chương này bắt đầu từ mái nhà ấy. Mái nhà thật, với những người thật, những vết thương thật, những cố gắng thật. Chính ở đó, lời tuyên xưng của Giôsuê cần được nghe lại. Chính ở đó, danh xưng Hội thánh tại gia cần được trả về ý nghĩa sống động của nó.
1. Một lời tuyên xưng của cả mái nhà
Giôsuê nói: “Còn tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa.” Câu ấy có vẻ rất thích hợp để viết trên một tấm bảng treo trong phòng khách. Nhưng trước khi trở thành một câu được đóng khung, nó là một lời được nói vào lúc phải chọn. Giôsuê đang đứng trước dân ở Sikhem. Ông nhắc lại hành trình Thiên Chúa đã dẫn họ đi, những ân huệ họ đã nhận, những điều họ không thể tự làm nên bằng sức mình. Rồi ông đưa họ tới một quyết định: họ sẽ phụng sự ai? Không thể vừa nhận mình thuộc về Đức Chúa vừa để lòng mình bị chia cắt mãi giữa những thần khác. Không thể chỉ mang tên một dân được tuyển chọn mà không chọn cách sống tương ứng với ân huệ ấy.
Điều đáng chú ý là Giôsuê không chỉ yêu cầu người khác quyết định. Ông nói rõ quyết định của chính mình. Trước khi chờ toàn dân trả lời, ông đưa gia đình mình vào lời tuyên xưng: “Còn tôi và gia đình tôi.” Có một sự ngay thẳng trong cách nói ấy. Người lãnh đạo không đứng bên ngoài điều mình mời gọi. Người có trách nhiệm không chỉ nói về đức tin như một chuyện người khác phải giữ. Ông đặt mái nhà của mình trước mặt Thiên Chúa. Ông để lời mình nói có một địa chỉ, một khuôn mặt, một nơi phải được thực hiện.
Mỗi gia đình Công giáo cũng cần một lời tuyên xưng có địa chỉ như vậy. Chúng ta có thể dễ dàng nói rằng người Công giáo phải sống tốt, cha mẹ phải làm gương, con cái phải hiếu thảo, người có đạo phải trung thực. Nhưng những câu ấy sẽ còn ở khá xa nếu không được đưa về thành câu hỏi cụ thể: nhà mình đang sống thế nào? Vợ chồng mình đang đối xử với nhau ra sao? Tiền trong nhà mình được kiếm bằng cách nào? Con mình đang học được gì từ những cuộc trò chuyện của người lớn? Người già trong nhà có được lắng nghe không? Người yếu nhất trong nhà có được bảo vệ không? Đức tin bắt đầu có sức nặng khi người ta thôi chỉ nói điều đúng cho thiên hạ và bắt đầu để điều đúng soi vào nhà mình.
“Còn tôi và gia đình tôi” không có nghĩa là một người có quyền quyết định thay lương tâm của tất cả những người còn lại. Đức tin cần một lời đáp tự do. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục con, nhưng không thể yêu thay con, tin thay con hay sống thay con. Khi con lớn lên, cha mẹ càng cần giúp con hiểu điều mình tin, biết phân định và có khả năng thưa với Thiên Chúa bằng chính tiếng nói của mình. Một đứa con chỉ biết lặp lại lời cha mẹ mà chưa bao giờ được phép đặt câu hỏi có thể giữ được thói quen trong một thời gian, nhưng chưa chắc đã có một đức tin đủ vững để đi qua những thử thách của đời.
Vì thế, lời tuyên xưng của cả mái nhà cần được sống như một lời mời gọi và một sự cam kết cùng nhau. Cha mẹ có thể nói với con: gia đình chúng ta muốn thuộc về Chúa; chúng ta muốn sống thật, biết thương người, biết cầu nguyện, biết tha thứ; cha mẹ cũng đang học điều ấy, cũng có lúc làm chưa được, nhưng cha mẹ muốn cùng con trở về. Một lời nói như vậy có sức giáo dục hơn nhiều lời trách móc chỉ nhắm vào lỗi của con. Nó cho con thấy đức tin là một con đường cả nhà cùng đi, trong đó người lớn có trách nhiệm dẫn đường nhưng cũng cần được Thiên Chúa sửa dạy.
Có khi lời tuyên xưng ấy được nói bằng một quyết định rất cụ thể. Gia đình không nhận một khoản tiền biết rõ là bất chính, dù đang cần tiền. Cha mẹ không đồng ý cho con gian lận để có thành tích đẹp hơn. Vợ chồng không dùng sự im lặng kéo dài để trừng phạt nhau. Người trong nhà không đem chuyện riêng của nhau lên mạng để tìm người đứng về phía mình. Con cái không xem việc chăm sóc cha mẹ già là một cuộc phân chia sao cho mình chịu ít phần nhất. Những quyết định như thế làm câu “chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa” bước ra khỏi khung ảnh và đi vào đời sống.
Phụng sự Đức Chúa cũng không phải là bỏ mặc những bổn phận hằng ngày để làm việc đạo. Một người cha chăm chỉ làm việc, giữ lương tâm ngay thẳng và dành thời gian cho con đang phụng sự Chúa trong trách nhiệm của mình. Một người mẹ chăm sóc gia đình, đồng thời biết giữ sức khỏe, biết nói thật về sự mệt mỏi và tìm sự hỗ trợ cần thiết, đang góp phần xây dựng một mái nhà có thể yêu thương lâu dài. Một người con học hành nghiêm túc, không coi thường bạn yếu hơn, không gian dối để được khen, đang để đức tin định hướng đời mình. Phụng sự Chúa đưa con người vào bổn phận với một tâm hồn mới.
Tuy nhiên, mỗi mái nhà đều có những điều âm thầm muốn chiếm chỗ của Thiên Chúa. Có nhà mọi quyết định cuối cùng đều xoay quanh tiền. Có nhà danh dự gia đình lớn đến mức sự thật phải nhường bước. Có nhà cha mẹ sợ con thua người khác đến nỗi tuổi thơ của con trở thành một cuộc chạy đua. Có nhà sự yên ổn được giữ bằng cách buộc người bị tổn thương phải im lặng. Có nhà công việc có quyền lấy hết thời gian, còn người thân chỉ được nhận phần sức lực còn sót lại. Không ai gọi những điều ấy là thần tượng, nhưng chúng có thể điều khiển mái nhà như những quyền lực thực sự.
Bởi vậy, câu hỏi ở Sikhem vẫn còn nguyên tính thời sự: nhà này đang phụng sự ai? Không phải điều chúng ta nói nhiều nhất, mà điều chúng ta sẵn sàng hy sinh tất cả để giữ lấy, thường cho biết ai đang thực sự ở trung tâm. Nếu gia đình sẵn sàng đánh đổi sức khỏe, sự thật, tình nghĩa và đời sống cầu nguyện chỉ để có thêm một ít tiền, thì tiền đã đi xa hơn vai trò phương tiện. Nếu cha mẹ sẵn sàng làm con bị tổn thương miễn là người ngoài vẫn thấy nhà mình hoàn hảo, thì hình ảnh gia đình đã trở thành điều được tôn thờ.
Lời tuyên xưng của Giôsuê vì thế cần được nhắc lại trong tinh thần khiêm tốn. Không phải: nhà tôi đã tốt hơn mọi nhà. Nhưng: nhà chúng tôi muốn thuộc về Chúa, và chúng tôi cần Chúa giúp mình sống đúng với điều ấy. Lời tuyên xưng này không xóa hết những bất đồng. Nó cho gia đình một hướng để quay về khi bất đồng xuất hiện. Không làm người ta hết yếu đuối. Nó giúp người ta biết tìm ơn nâng đỡ ở đâu khi yếu đuối bị phơi bày.
Nhiều gia đình Việt Nam đã sống tinh thần ấy từ rất lâu. Có những người bà không biết giải thích một thuật ngữ thần học nhưng biết gọi tên từng đứa cháu trong lời cầu nguyện. Có những người cha ít nói, suốt đời làm lụng, nhưng con nhớ rất rõ buổi sáng ông làm dấu trước khi ra đồng. Có những người mẹ dạy con cầu nguyện bằng cách cầm bàn tay nhỏ của con đưa lên trán, xuống ngực, sang hai vai. Có những mái nhà ngày giỗ không chỉ nhớ người đã khuất bằng một mâm cơm mà còn bằng Thánh lễ, lời kinh và việc bác ái. Đức tin đã đi vào ký ức của nhiều người qua những cử chỉ như vậy.
Nhưng ký ức cần được nối với một lựa chọn hiện tại. Chúng ta không thể sống mãi bằng sự đạo đức của ông bà nếu hôm nay không muốn thuộc về Chúa. Con cháu có thể giữ nguyên bàn thờ, nguyên sách kinh, nguyên ngày lễ, trong khi lối sống đã dần được định hướng bởi những giá trị khác. Vì thế, một gia đình cần có lúc ngồi lại để nói về điều mình đang theo đuổi. Không phải để xét hỏi nhau, nhưng để cùng nhận ra: chúng ta đang đi đâu, và có còn đi cùng nhau trong ánh sáng của Tin Mừng không?
2. Ecclesia domestica: Hội thánh sống trong mái nhà
Danh xưng Ecclesia domestica, Hội thánh tại gia, mở ra một cách nhìn sâu hơn về gia đình. Gia đình không chỉ là nơi một số người có đạo cùng cư trú. Cũng không chỉ là nơi người ta nghỉ ngơi sau khi tham dự các sinh hoạt của giáo xứ. Trong gia đình Kitô hữu, đời sống Hội thánh được thể hiện bằng những tương quan gần gũi nhất: vợ chồng yêu thương và nâng đỡ nhau, cha mẹ truyền đạt đức tin, con cái học cầu nguyện, các thành viên phục vụ nhau, cả nhà mở lòng trước những nhu cầu chung quanh. Mái nhà trở thành nơi ân sủng được đón nhận và được đáp lại trong đời thường.
Danh xưng ấy cần được hiểu trong sự hiệp thông với toàn thể Hội thánh. Một gia đình không tự biến mình thành một cộng đoàn tách biệt, có quyền thay thế giáo xứ, mục tử hay các bí tích. Gia đình cần Thánh lễ, cần Lời Chúa, cần bí tích Hòa giải, cần sự hướng dẫn và nâng đỡ của cộng đoàn. Đời sống đức tin trong nhà được nuôi từ đời sống Hội thánh; đồng thời, những gì gia đình sống lại góp phần làm cho cộng đoàn Hội thánh thêm phong phú. Người ta đi từ mái nhà đến nhà thờ, rồi mang điều đã lãnh nhận ở nhà thờ trở về mái nhà. Sự hiệp thông ấy cần được tiếp tục trong cả hai chiều.
Hiến chế Lumen Gentium, số 11, đặt gia đình trong mạch sống bí tích. Nhờ bí tích Hôn nhân, vợ chồng Kitô hữu được mời gọi biểu thị và thông phần vào mầu nhiệm hiệp nhất, tình yêu giữa Đức Kitô và Hội thánh. Điều này có nghĩa rất cụ thể: tình yêu vợ chồng được nâng đỡ để trở thành một tình yêu biết trao hiến, trung thành, đón nhận sự sống và giúp nhau nên thánh. Không phải chỉ có ngày cưới là ngày thánh thiêng, còn những ngày sau đó trở về với một đời sống hoàn toàn tách khỏi ân sủng. Bí tích mở ra một hành trình mà mỗi ngày sống đều có thể trở thành lời đáp.
Có những đôi vợ chồng đã nghe rất nhiều lần rằng phải trung thành, nhưng ít khi được giúp để hiểu trung thành trong một ngày thường cần những gì. Trung thành cần biết lắng nghe trước khi người kia quá cô đơn. Cần giữ giới hạn trong những tương quan có thể làm tổn thương hôn nhân. Cần không đem vợ hoặc chồng ra so sánh với một hình ảnh lý tưởng mà mình thấy trên mạng. Cần biết chăm sóc lời nói, vì một lời xúc phạm lặp lại lâu ngày có thể làm người kia mất cảm giác được yêu. Cần có thời gian cho nhau, vì một tương quan không được chăm sóc sẽ khó giữ được sự gần gũi chỉ nhờ một lời hứa từ nhiều năm trước.
Ơn bí tích không làm cho vợ chồng tự nhiên hiểu nhau trong mọi chuyện. Người ta vẫn phải học. Học cách nói điều mình cần mà không kết án người kia. Học cách nghe một lời góp ý mà không vội xem đó là sự phủ nhận toàn bộ con người mình. Học cách nhận trách nhiệm về lỗi của mình. Học cách cùng phân định những quyết định lớn: có thêm con, chuyển chỗ ở, chăm sóc cha mẹ già, đổi công việc, sử dụng một khoản tiền. Ân sủng không thay thế sự trưởng thành; ân sủng nâng đỡ con người lớn lên trong khả năng yêu thương.
Cũng trong số 11, cha mẹ được nhắc đến như những người đầu tiên loan báo đức tin cho con bằng lời nói và gương sống. Hai điều này cần đi cùng nhau. Nếu chỉ có lời nói mà không có gương, con dễ cảm thấy điều được dạy không đủ đáng tin. Nếu chỉ có gương mà không có lời giải thích, con có thể nhìn thấy cha mẹ tốt nhưng chưa hiểu nguồn mạch của sự tốt lành ấy. Cha mẹ cần cho con biết tại sao gia đình cầu nguyện, tại sao phải sống thật, tại sao phải chăm sóc người yếu, tại sao việc xin lỗi không làm người ta mất giá trị. Và cha mẹ cần sống những điều mình giải thích, ít nhất bằng một nỗ lực chân thành, có cả khả năng nhận lỗi khi làm chưa được.
Một người cha nói với con rằng phải trung thực, nhưng trước mặt con lại dặn người khác nói dối để tránh trách nhiệm, đang dạy hai bài học trái nhau. Một người mẹ bảo con phải hiền lành, nhưng thường xuyên dùng lời khinh miệt để nói về người thân, đang làm cho điều được dạy mất sức nặng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cha mẹ phải hoàn hảo mới có thể giáo dục con. Cha mẹ cũng có thể dạy con bằng cách sửa một lỗi đã xảy ra: “Hôm qua ba nói như thế là không đúng. Ba đã làm mẹ buồn. Ba cần xin lỗi.” Một lời nhận lỗi chân thành cho con thấy sự thật có giá trị hơn việc giữ hình ảnh người lớn luôn đúng.
Hội thánh tại gia còn là nơi ơn gọi của mỗi người được nhận ra và nâng đỡ. Cha mẹ không sinh con để con hoàn thành những ước mơ cha mẹ chưa thực hiện được. Con là một con người được Thiên Chúa yêu thương, có những khả năng, giới hạn và tiếng gọi riêng. Giáo dục Kitô giáo cần giúp con hỏi: Chúa muốn con sống thế nào? Con có thể trao đời mình cho điều gì? Con được mời gọi phục vụ ai? Những câu hỏi ấy rộng hơn chuyện nghề nghiệp, dù nghề nghiệp cũng là một phần quan trọng của hành trình.
Khi con nghĩ đến đời sống linh mục hoặc tu trì, cha mẹ cần lắng nghe và giúp con phân định. Khi con được gọi sống hôn nhân, cha mẹ cũng cần giúp con chuẩn bị với sự nghiêm túc tương tự. Khi con có một con đường khác với dự tính của gia đình, người lớn cần phân biệt giữa điều thực sự tốt cho con và điều chỉ làm mình thấy yên tâm. Nâng đỡ ơn gọi không phải là buộc con đi theo ý cha mẹ, cũng không phải là bỏ mặc con tự quyết trong mọi chuyện. Đó là đồng hành để con có thể chọn trong tự do, hiểu biết và trách nhiệm trước mặt Thiên Chúa.
Từ đây, gia đình được nhìn như một chủ thể của sứ mạng. Gia đình cần được chăm sóc, nhưng đồng thời cũng có khả năng trao ban. Một gia đình đang nuôi con nhỏ có thể nâng đỡ một gia đình mới sinh con. Một người từng chăm sóc cha mẹ bệnh lâu năm có thể hiểu và giúp người đang kiệt sức vì hoàn cảnh tương tự. Một đôi vợ chồng đã vượt qua khủng hoảng có thể chia sẻ kinh nghiệm với sự kín đáo và khiêm tốn. Một gia đình ít của cải vẫn có thể mở cửa cho người cô đơn, dành một bữa ăn, một giờ lắng nghe, một lời giới thiệu việc làm. Sứ mạng được thực hiện bằng những khả năng thật của gia đình.
Không phải mọi gia đình đều làm cùng một việc. Không phải ai cũng có thể tham gia nhiều sinh hoạt. Có nhà đang phải dành phần lớn sức lực cho người bệnh. Có nhà đang chăm sóc con có nhu cầu đặc biệt. Có nhà công việc và việc nuôi sống gia đình đã chiếm gần hết ngày. Trong những hoàn cảnh ấy, sứ mạng cần được nhận ra với sự tôn trọng. Việc chăm sóc một người không thể tự chăm sóc mình, nếu được sống trong tình yêu, cũng là một cách rất sâu để làm chứng cho phẩm giá con người. Không nên làm người đang gánh một bổn phận nặng nề cảm thấy mình chưa đủ đạo đức chỉ vì không thể xuất hiện nhiều trong các hoạt động.
Hội thánh tại gia sống bằng việc đón nhận Lời Chúa, cầu nguyện, phục vụ và làm chứng. Những điều ấy thấm vào nhau. Lời Chúa giúp gia đình nhận ra cách sống cần thay đổi. Cầu nguyện đưa nỗi lo và khát vọng của gia đình đến trước mặt Thiên Chúa. Phục vụ làm cho tình yêu trở nên cụ thể. Chứng tá giúp người khác có thể nhận ra ánh sáng Tin Mừng qua một mái nhà. Khi các chiều kích ấy gặp nhau trong đời thường, danh xưng Hội thánh tại gia có nội dung.
3. Nadarét: mái nhà nơi Con Thiên Chúa sống giữa loài người
Mầu nhiệm Nhập Thể đưa chúng ta tới một điều gây kinh ngạc: Con Thiên Chúa đã thật sự đi vào đời sống con người. Người có một người mẹ, được đón nhận và chăm sóc trong một gia đình, lớn lên giữa những tương quan và bổn phận của đời thường. Bêlem cho chúng ta thấy sự nghèo khó của cuộc sinh hạ. Cuộc trốn sang Ai Cập cho thấy sự mong manh của một gia đình phải bảo vệ con trước bạo lực. Nadarét cho thấy những năm tháng dài của đời sống âm thầm. Khi chiêm ngắm Thánh Gia, chúng ta gặp một lịch sử có vâng phục, có lo âu, có tìm kiếm và có lòng tín thác.
Không nên nhìn Thánh Gia như một bức tranh quá xa thực tế, trong đó mọi người đều biết trước mọi điều và không bao giờ phải đối diện với khó khăn. Đức Maria đã phải đón nhận một lời mời gọi vượt quá dự tính của mình. Thánh Giuse đã phải bước đi trong đức tin giữa những điều ngài không tự mình giải thích được. Các ngài phải lên đường, phải tìm chỗ trú, phải bảo vệ Hài Nhi. Khi Đức Giêsu ở lại trong Đền Thờ lúc mười hai tuổi, Đức Maria và thánh Giuse đã đi tìm Người trong lo âu. Tin Mừng không che đi sự vất vả của gia đình ấy.
Điều này đem lại niềm an ủi cho các mái nhà hôm nay. Một gia đình có khó khăn không vì thế mà ở ngoài con đường thánh thiện. Vợ chồng phải bàn bạc, cha mẹ phải học hiểu con, các thành viên có lúc không biết ngày mai sẽ ra sao: tất cả những điều ấy có thể được đem vào đời sống đức tin. Thánh thiện không đòi người ta phủ nhận nỗi lo. Thánh thiện mời người ta sống nỗi lo trong tương quan với Thiên Chúa, tiếp tục tìm điều đúng và không bỏ người thân một mình giữa thử thách.
Luca ghi nhận Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta. Câu ấy mở ra một cái nhìn toàn diện về sự lớn lên của một người con. Con cần được nuôi dưỡng thân thể, được phát triển trí tuệ, được giáo dục nhân cách và được dẫn vào tương quan với Thiên Chúa. Một chiều kích không thể thay thế tất cả những chiều kích còn lại. Thành tích học tập không bảo đảm một người biết yêu thương. Sự ngoan ngoãn bên ngoài không bảo đảm một đứa trẻ đang có tâm hồn bình an. Việc thuộc nhiều câu giáo lý không tự động giúp con biết ứng xử trong một tình huống có thật nếu chưa được hướng dẫn và làm gương.
Khôn ngoan là học nhận ra điều đáng sống, biết phân biệt điều tốt với điều chỉ làm mình thích trong chốc lát. Cao lớn là được chăm sóc về sức khỏe, được ăn ngủ phù hợp, được vận động, được bảo vệ khỏi những điều làm hại thân thể. Ân nghĩa trước mặt Thiên Chúa gắn với việc con học cầu nguyện, biết mình được yêu, biết lắng nghe và đáp lại. Ân nghĩa trước mặt người ta gắn với cách con sống trong gia đình, ở trường, với bạn bè và trong xã hội. Gia đình được mời gọi chăm sóc toàn bộ con người ấy.
Có những đứa trẻ mang rất nhiều lịch học nhưng rất ít ký ức được ngồi yên bên cha mẹ. Có những em được chuẩn bị kỹ cho một kỳ thi nhưng không biết nói với ai khi buồn. Có những em rất sợ làm sai vì mỗi lỗi đều bị xem như một sự làm nhục gia đình. Khi nhìn về Nadarét, cha mẹ được mời tự hỏi: cách mình đang giáo dục có giúp con lớn lên như một con người không? Con có chỗ để nói thật về sự yếu đuối không? Có được yêu ngay cả khi chưa đạt điều cha mẹ mong đợi không? Có được hướng dẫn để trưởng thành, hay chỉ được thúc ép để thành công?
Gia đình Nadarét cũng giúp chúng ta nhận ra giá trị của những năm tháng không được kể nhiều. Phần lớn cuộc đời Đức Giêsu trên trần gian diễn ra trước khi Người bắt đầu sứ vụ công khai. Điều ấy mời chúng ta tôn trọng đời thường. Không phải chỉ những gì có thể công bố mới đáng sống. Những năm chăm con, chăm cha mẹ, làm việc trung thực, học kiên nhẫn, giữ lời hứa, cùng nhau đi qua bệnh tật, đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Một người có thể không làm được việc nào gây chú ý mà vẫn trao ban cả đời mình trong những bổn phận ấy.
Nadarét còn là một lời mời sống lao động trong phẩm giá. Mỗi gia đình đều phải đối diện với nhu cầu cơm áo, và những nhu cầu ấy rất thật. Đức tin không làm chúng biến mất. Nhưng đức tin giúp người ta nhớ rằng công việc phục vụ sự sống và tình yêu. Nếu lao động dần lấy hết khả năng hiện diện với người thân, gia đình cần tìm cách điều chỉnh trong phạm vi có thể. Có hoàn cảnh chưa thể giảm giờ làm, nhưng vẫn có thể tìm một thời gian ngắn được dành trọn vẹn cho nhau. Một cuộc trò chuyện mười phút có sự chú ý thật đôi khi có giá trị hơn cả buổi tối ngồi cạnh nhau mà ai cũng ở trong một thế giới khác.
Một điều khác cần được học nơi Thánh Gia là khả năng đón nhận mầu nhiệm của người mình yêu. Đức Maria và thánh Giuse chăm sóc Đức Giêsu, nhưng không chiếm hữu Người. Cha mẹ hôm nay cũng được mời chăm sóc con với lòng tôn trọng. Người phối ngẫu được mời yêu người kia như một con người, không như một tài sản. Khi tình yêu có khả năng tôn trọng sự khác biệt, lắng nghe và để người kia lớn lên, mái nhà bớt trở thành nơi kiểm soát, và trở nên nơi nâng đỡ.
Để Đức Kitô sống giữa gia đình, vì thế, cần nhiều hơn một hình ảnh Thánh Gia treo trên tường. Cần để cách yêu thương của Người đi vào tương quan. Người bệnh được chăm sóc. Người sai được giúp sửa. Người có lỗi được mời nhận trách nhiệm và có cơ hội trở về. Người mệt được phép nói mình mệt. Người nhỏ tuổi được lắng nghe. Người lớn tuổi được tôn trọng. Trong những việc ấy, gia đình dần trở thành một nơi Tin Mừng có thể được nhìn thấy.
4. Hội thánh tại gia trong những mái nhà Việt Nam
Khi nói về gia đình, cần nhớ rằng những mái nhà có nhiều hình dạng. Có nhà ba thế hệ cùng sống. Có nhà chỉ có vợ chồng trẻ và con nhỏ. Có nhà cha hoặc mẹ phải một mình nuôi con. Có nhà vợ chồng sống xa nhau vì công việc. Có nhà người trẻ đã đi hết, chỉ còn cha mẹ già. Có nhà đang có người bệnh dài ngày. Có nhà một người Công giáo sống giữa những người thân chưa cùng đức tin. Có người không có gia đình riêng nhưng vẫn mang trách nhiệm sâu nặng với cha mẹ, anh chị em và những người được trao cho mình chăm sóc. Việc suy tư về Hội thánh tại gia cần đủ gần để đi vào những hoàn cảnh ấy.
Trong nhiều gia đình Việt Nam, ông bà là người giữ ký ức đức tin. Các cụ nhớ những bài kinh, những ngày lễ, những hoàn cảnh khó khăn, những người đã giúp gia đình giữ đạo. Có những câu chuyện con cháu chỉ được nghe khi ngồi đủ lâu bên ông bà. Chuyện một người mẹ đi bộ rất xa để dự lễ. Chuyện một gia đình giữ sách kinh qua những lần chuyển chỗ ở. Chuyện một người cha trước khi qua đời chỉ dặn con đừng bỏ Chúa, đừng bỏ nhau. Những ký ức ấy có thể giúp người trẻ hiểu rằng đức tin không chỉ là một thói quen đang có sẵn; đó còn là một gia sản đã được gìn giữ bằng nhiều hy sinh.
Tuy nhiên, sống nhiều thế hệ không chỉ có thuận lợi. Người già quen một nhịp, người trẻ có một nhịp khác. Ông bà thích giờ kinh dài; con cháu phải đi làm sớm hoặc học muộn. Người lớn có thể xem việc đặt câu hỏi là thiếu kính trọng; người trẻ lại cần được giải thích. Những khác biệt ấy đòi gia đình học lắng nghe. Người trẻ cần tránh coi thường điều người già quý trọng. Người già cũng cần tránh đo đức tin của con cháu chỉ bằng việc chúng có giữ nguyên mọi cách thức mình đã quen hay không.
Hiệp hành trong gia đình bắt đầu bằng việc các thành viên có thể nói về điều mình đang sống mà không bị gạt đi ngay. Một người mẹ có thể nói rằng mình cần được chia sẻ việc nhà. Một người cha có thể nói về áp lực công việc mà không phải biến sự mệt mỏi thành nóng giận. Một đứa trẻ có thể nói rằng mình không hiểu một lời cầu nguyện. Một người ông có thể nói rằng mình cảm thấy bị quên. Lắng nghe không bảo đảm mọi mong muốn đều được đáp ứng, nhưng giúp cả nhà tìm quyết định trên cơ sở hiểu nhau hơn.
Trong những gia đình có người đi làm xa, sự hiệp thông cần được chăm sóc qua khoảng cách. Tiền gửi về rất quý, nhưng người ở nhà cũng cần được biết người đi xa đang sống thế nào. Người con ở trọ cần biết mình còn có một nơi thuộc về, chứ không chỉ có một nơi chờ nhận sự hỗ trợ. Một cuộc gọi không bắt đầu bằng câu hỏi về tiền hoặc thành tích, nhưng bằng sự quan tâm đến sức khỏe, niềm vui, nỗi lo, có thể giữ một tương quan khỏi dần trở nên xa lạ.
Đức tin của người đi xa cũng cần được nâng đỡ. Khi không còn tiếng kinh của mẹ, không còn chuông nhà thờ quen thuộc, không còn người thân nhắc giờ lễ, người trẻ phải học cách tự sắp xếp đời sống. Gia đình có thể giúp bằng cách khuyến khích con tìm một cộng đoàn gần nơi ở, nhớ cầu nguyện cho con và giữ một nhịp liên lạc có tình người. Điều cần thiết là để con cảm thấy đức tin đang nâng đỡ mình, không chỉ trở thành một danh sách những điều phải báo cáo khi gọi về.
Đối với gia đình có người phối ngẫu chưa cùng đức tin, việc xây dựng đời sống đạo cần sự tế nhị. Người Công giáo được mời gọi trung thành với đức tin và tôn trọng người thân. Có những khác biệt cần được bàn bạc từ sớm: việc tham dự Thánh lễ, giáo dục con, những sinh hoạt tôn giáo trong nhà, cách ứng xử với gia đình hai bên. Tình yêu không làm mọi khác biệt biến mất. Tình yêu giúp người ta nói về khác biệt với lòng tôn trọng, tìm cách sống có trách nhiệm và tránh dùng những điều thiêng liêng làm vũ khí trong tranh cãi.
Một người vợ đi lễ một mình có thể đang sống một đức tin rất kiên trì. Một người chồng âm thầm cầu nguyện cho gia đình có thể đang gánh những khó khăn mà cộng đoàn chưa biết. Giáo xứ cần đón tiếp họ bằng sự quan tâm, tránh những câu hỏi khiến họ cảm thấy phải xấu hổ về người thân. Có những điều tốt đẹp trong một gia đình khác đạo cần được nhìn nhận: người phối ngẫu biết tôn trọng việc đi lễ, cùng chăm sóc con, sống trung thực, thương người. Sự biết ơn đối với điều tốt có thật giúp đối thoại có nền tảng.
Những gia đình đang chịu đổ vỡ cũng cần được nhìn bằng lòng thương xót và sự thật. Một người cha hoặc người mẹ một mình nuôi con không mất khả năng truyền đạt đức tin. Một đứa trẻ có cha mẹ ly thân không phải chịu trách nhiệm về hoàn cảnh của người lớn. Một người bị bỏ rơi cần được nâng đỡ để không đồng hóa giá trị của mình với điều đã xảy ra. Cộng đoàn Hội thánh có thể giúp họ bằng sự hiện diện, việc đồng hành phù hợp, sự hỗ trợ thiết thực và thái độ không xét đoán vội vàng.
Khi trong gia đình có bạo lực hoặc sự đe dọa nghiêm trọng, bảo vệ sự sống và phẩm giá là một bổn phận. Không thể lấy danh nghĩa gìn giữ mái nhà để buộc người bị hại tiếp tục ở trong nguy hiểm. Tha thứ là một hành trình thiêng liêng; việc bảo đảm an toàn và yêu cầu người gây hại chịu trách nhiệm vẫn cần được thực hiện. Một mái nhà mang danh Công giáo càng phải nghiêm túc trước những điều phá hủy con người. Tình yêu cần sự thật để có thể chữa lành.
Cũng cần nhớ tới những mái nhà chỉ còn một người già. Nơi ấy có thể không còn một giờ kinh đông người, nhưng vẫn còn một đời sống cầu nguyện, một lịch sử tình yêu và những tương quan cần được duy trì. Người già không chỉ cần được gửi thức ăn hoặc thuốc. Các cụ cần được gọi tên, được hỏi ý kiến, được nghe và được nhìn nhận là thành viên còn có giá trị. Con cháu ở xa có thể góp phần giữ mái nhà trong sự hiệp thông bằng một nhịp thăm hỏi đều đặn. Giáo xứ và những gia đình chung quanh cũng có thể trở thành những người gần gũi giúp các cụ bớt cô đơn.
Hội thánh tại gia trong nhà Việt Nam vì thế cần được nhìn từ đời sống thực. Khi nhận ra những hoàn cảnh đa dạng, việc mục vụ sẽ bớt áp đặt một khuôn mẫu duy nhất và có khả năng nâng đỡ từng gia đình sống đức tin trong điều kiện của mình.
5. Bàn thờ trong nhà và chỗ dành cho nhau trong lòng
Bàn thờ gia đình có một vị trí sâu trong đời sống Công giáo Việt Nam. Nơi ấy nhắc người trong nhà nhớ Thiên Chúa, nhớ nguồn mạch của đời mình, nhớ những người đã đi trước. Một cây thánh giá, một ảnh Đức Mẹ, một cuốn Kinh Thánh, một ánh nến trong giờ cầu nguyện có thể làm cho cả nhà dừng lại giữa những lo toan. Không gian ấy đáng được chăm sóc. Nhưng sự chăm sóc bàn thờ cần đi cùng việc chăm sóc những con người sống dưới mái nhà.
Có thể lau bụi trên ảnh tượng rất kỹ mà không nhận ra nỗi buồn của người đang ngồi cạnh mình. Có thể thay hoa mỗi tuần mà rất lâu không hỏi người phối ngẫu có đang quá mệt không. Có thể nhắc con đọc kinh nhưng không biết con đang bị bạn làm tổn thương. Những điều ấy không phải là lý do để giảm lòng tôn kính đối với nơi cầu nguyện. Chúng là lời mời để việc cầu nguyện dẫn gia đình tới sự chú ý sâu hơn đối với nhau.
Sau giờ kinh, một người được nhớ đến trong lời cầu nguyện cần được nhớ đến trong cách ứng xử. Nếu vừa cầu cho người bệnh, gia đình có thể hỏi ai sẽ đưa người ấy đi khám, ai sẽ ở bên lúc đêm, ai cần được nghỉ. Nếu vừa xin Chúa ban bình an, người trong nhà có thể xem lại lời nói đang làm nhau bất an. Nếu vừa tạ ơn vì con cái, cha mẹ có thể dành cho con một khoảng thời gian mà sự hiện diện của mình không bị chia cắt bởi điện thoại.
Cầu nguyện giúp mái nhà nhìn nhau dưới ánh mắt Thiên Chúa. Người chồng không chỉ là người đang làm mình bực. Người vợ không chỉ là người chưa đáp ứng điều mình muốn. Đứa con không chỉ là một vấn đề cần xử lý. Người già không chỉ là một gánh nặng chăm sóc. Mỗi người đều là một con người được Thiên Chúa yêu, đang cần được hiểu và cũng cần được giúp sống đúng. Khi nhận ra điều ấy, cách nói chuyện có thể thay đổi. Người ta vẫn phải góp ý, vẫn cần giới hạn, nhưng có thể làm điều đó với sự tôn trọng.
Giờ kinh gia đình cũng cần được sắp xếp sao cho có thể thực hiện bền bỉ. Có nhà thuận lợi để đọc kinh lâu. Có nhà con còn nhỏ, người lớn làm theo ca, người già đau yếu. Một giờ cầu nguyện ngắn với sự tham dự thật có thể phù hợp hơn một hình thức quá dài khiến cả nhà chỉ cố chịu cho xong. Có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn, thinh lặng một chút, để mỗi người nói một lời tạ ơn hoặc một ý nguyện, rồi cùng đọc một kinh quen thuộc. Điều quan trọng là gia đình thật sự hướng về Chúa và học mang đời sống mình đến trước mặt Người.
Không nên dùng giờ kinh làm nơi trách mắng vòng vo. Một lời nguyện được dùng để ám chỉ lỗi của người khác có thể làm người ấy cảm thấy bị dồn ép ngay trong nơi đáng lẽ mình được đón nhận. Nếu có điều cần sửa, gia đình nên nói vào một thời điểm thích hợp, trực tiếp và tôn trọng. Trong cầu nguyện, mỗi người trước hết đem chính mình đến với Chúa, xin được soi sáng và biến đổi.
Một gia đình cũng cần biết cầu nguyện khi chưa thể làm hòa trọn vẹn. Không phải chỉ khi mọi người đang vui vẻ mới có thể đến trước mặt Thiên Chúa. Có lúc vợ chồng đang buồn nhau, cha mẹ và con chưa hiểu nhau, người trong nhà đang mang một nỗi lo khó nói. Lời cầu nguyện khi ấy có thể rất đơn sơ: “Lạy Chúa, chúng con đang khó yêu nhau. Xin giúp chúng con biết nói thật và biết nghe.” Sự chân thành ấy mở một cánh cửa. Gia đình không phải giả vờ bình an mới được cầu nguyện; gia đình cầu nguyện để được dẫn tới bình an.
6. Cha mẹ loan báo đức tin bằng lời nói và cuộc đời
Đối với một đứa trẻ, những bài học đầu tiên về Thiên Chúa thường đi qua người lớn. Khi được yêu thương cách ổn định, con dễ hiểu hơn rằng mình có thể tin cậy. Khi được lắng nghe, con học rằng tiếng nói của mình có giá trị. Khi được hướng dẫn bằng sự kiên nhẫn, con có thể nhận ra rằng việc sửa lỗi không đồng nghĩa với việc bị bỏ rơi. Những kinh nghiệm ấy không tự chúng giải thích toàn bộ đức tin, nhưng tạo một nền đất thuận lợi để lời giáo lý được đón nhận.
Ngược lại, nếu Thiên Chúa thường được nhắc đến như người chỉ chờ trừng phạt, con có thể lớn lên trong sợ hãi. Nếu mỗi lỗi của con đều bị gắn với một lời đe dọa tôn giáo, con dễ cảm thấy đạo là điều làm mình bị kiểm soát. Cha mẹ cần cẩn trọng khi nói về Thiên Chúa. Người là Đấng thánh thiện, mời gọi chúng ta từ bỏ tội lỗi; Người cũng là Cha giàu lòng thương xót, tìm kiếm người lạc đường và mở lối cho người biết trở về. Giáo dục đức tin cần giữ được cả lời mời hoán cải lẫn niềm tin vào tình yêu ấy.
Cha mẹ không cần biết trả lời ngay mọi câu hỏi. Có khi một đứa trẻ hỏi tại sao người tốt vẫn bệnh, tại sao phải cầu nguyện khi Chúa đã biết, tại sao có người trong Hội thánh làm điều sai. Đó là những câu hỏi cần được đón nhận nghiêm túc. Người lớn có thể nói: “Điều này khó. Cha mẹ muốn cùng con tìm hiểu.” Một câu trả lời khiêm tốn như thế đáng tin hơn một lời giải thích vội khiến con phải ngừng hỏi. Gia đình có thể tìm sự hướng dẫn từ linh mục, giáo lý viên hoặc những người có khả năng đồng hành phù hợp.
Đức tin được truyền đạt qua cách gia đình giải quyết chuyện thường ngày. Khi con nhặt được một món đồ, cha mẹ giúp con tìm người để trả lại. Khi con làm bạn buồn, cha mẹ giúp con xin lỗi và sửa điều có thể sửa. Khi con thấy người nghèo, người lớn không chỉ bảo con thương mà còn hướng dẫn một việc cụ thể. Khi gia đình gặp khó khăn, cha mẹ có thể cho con thấy mình lo lắng nhưng vẫn chọn trung thực và cầu nguyện. Những kinh nghiệm ấy giúp con hiểu Tin Mừng có liên quan đến cuộc sống.
Việc dự lễ và học giáo lý cần được nối với sinh hoạt ở nhà. Sau Thánh lễ, cha mẹ có thể hỏi con nhớ điều gì, có câu nào làm con nghĩ, có điều gì chưa hiểu. Không cần biến bữa cơm thành một buổi kiểm tra. Một cuộc trò chuyện tự nhiên có thể giúp lời được nghe tiếp tục sống trong lòng. Nếu con nói mình thấy chán hoặc chưa hiểu, đó là cơ hội để lắng nghe và hướng dẫn, thay vì kết luận ngay rằng con thiếu lòng đạo.
Khi con bước vào tuổi trưởng thành, cách đồng hành cần thay đổi. Người trẻ cần được giúp xây dựng khả năng tự chọn và tự chịu trách nhiệm. Nếu mọi việc đạo chỉ được thực hiện dưới sự giám sát, con sẽ rất khó giữ nhịp khi đi học xa hoặc đi làm. Cha mẹ có thể khuyến khích con tự sắp xếp giờ lễ, tự tìm hiểu, tự nói về niềm tin và những khó khăn của mình. Sự tin tưởng có hướng dẫn giúp con lớn lên.
Có những lúc con xa cách đời sống đức tin. Cha mẹ sẽ đau, và nỗi đau ấy cần được tôn trọng. Nhưng nỗi đau không nên biến thành sự loại trừ. Người con cần biết cánh cửa gia đình còn mở, mình vẫn được yêu, vẫn có thể nói thật. Cha mẹ tiếp tục làm chứng, cầu nguyện và đối thoại trong những thời điểm phù hợp. Một mái nhà giữ được tình yêu và sự thật có thể trở thành nơi con tìm về khi những câu hỏi sâu hơn xuất hiện.
7. Xin lỗi, tha thứ và học yêu trong sự thật
Hội thánh tại gia không phải là một mái nhà chưa từng có lỗi. Đó là mái nhà đang học sống ân sủng giữa những con người có giới hạn. Vợ chồng có thể hiểu lầm. Cha mẹ có thể nóng giận. Con cái có thể nói dối. Anh chị em có thể ganh tị. Điều cần thiết là những lỗi ấy được nhìn nhận và được đưa vào một hành trình sửa chữa.
Lời xin lỗi cần có sự thật. “Nếu em buồn thì anh xin lỗi” đôi khi chưa nhận trách nhiệm về điều đã làm. “Ba xin lỗi vì đã quát con trước mặt mọi người” cụ thể hơn, giúp người bị tổn thương biết rằng nỗi đau của mình đã được nhìn nhận. Lời xin lỗi cũng cần đi cùng một cố gắng thay đổi. Nếu một lỗi được lặp lại liên tục mà không có hành động sửa chữa, người nghe sẽ khó tin. Gia đình cần giúp nhau tìm cách thực hiện điều đã hứa, đôi khi bằng những thay đổi nhỏ nhưng rõ ràng.
Tha thứ có thể cần thời gian. Người bị tổn thương không phải lúc nào cũng lập tức cảm thấy nhẹ lòng. Họ có thể đã muốn tha thứ nhưng còn đau, còn sợ, còn cần thấy sự thay đổi. Tôn trọng hành trình ấy là một phần của tình yêu. Không nên dùng lời đạo đức để thúc ép người bị hại phải tỏ ra bình thường ngay. Sự hòa giải sâu đòi cả lòng thương xót lẫn trách nhiệm.
Trong những bất đồng hằng ngày, gia đình có thể học giữ một số giới hạn. Không xúc phạm phẩm giá nhau. Không đem lỗi đã được giải quyết ra để đánh vào người kia trong mỗi lần cãi vã. Không bắt con cái đứng về một phía giữa cha và mẹ. Không dùng những bí mật người kia từng tin tưởng chia sẻ để làm họ bị tổn thương. Những giới hạn ấy giúp gia đình vẫn giữ được nền tảng tôn trọng ngay khi chưa tìm được tiếng nói chung.
Có những cuộc tranh luận cần được tạm dừng vì người ta quá nóng. Việc dừng lại để bình tâm có thể cần thiết, nhưng nên có lời hẹn trở lại. Nếu một người bỏ đi và không bao giờ muốn nói tiếp, vấn đề sẽ ở lại trong lòng người kia. Một câu như “Chúng ta đang quá mệt, tối nay mình sẽ ngồi lại” cho thấy tương quan vẫn được coi trọng. Gia đình học giải quyết xung đột bằng cách giữ cho cuộc đối thoại còn có thể tiếp tục.
Trẻ em quan sát rất kỹ những điều này. Khi thấy cha mẹ bất đồng nhưng vẫn tôn trọng nhau, con học rằng khác ý không buộc phải làm nhau tổn thương. Khi thấy người lớn xin lỗi, con học rằng nhận lỗi là một sức mạnh. Khi thấy một lời xin lỗi được đón nhận và một người được giúp sửa sai, con hiểu hơn về lòng thương xót. Chính những kinh nghiệm ấy có thể chuẩn bị cho con biết đón nhận bí tích Hòa giải với sự hiểu biết sâu hơn.
Mỗi gia đình cần có niềm hy vọng rằng mình có thể bắt đầu lại. Có những thói quen đã kéo dài nhiều năm, nên sự thay đổi sẽ chậm. Có những vết thương cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Tìm người đồng hành phù hợp là một cách nhận trách nhiệm đối với mái nhà. Cầu nguyện, đối thoại, học hỏi và sự hỗ trợ cần thiết có thể cùng góp phần giúp gia đình phục hồi khả năng sống với nhau.
8. Từ bàn ăn đến cánh cửa mở ra với người khác
Một Hội thánh tại gia được nuôi dưỡng trong tình yêu sẽ có khả năng quan tâm tới người ngoài mái nhà. Gia đình không thể ôm hết mọi nhu cầu, nhưng có thể nhận ra những người ở gần mình. Một người hàng xóm bệnh. Một em nhỏ thiếu người giúp học. Một gia đình mới chuyển đến. Một người lao động xa quê đang cô đơn. Một người vừa mất người thân. Sứ mạng thường bắt đầu khi gia đình không đi ngang những con người ấy như thể họ không liên quan đến mình.
Bàn ăn có thể là nơi giáo dục lòng bác ái. Con được nghe cha mẹ nói về người khác với sự tôn trọng. Gia đình cùng bàn xem có thể chia sẻ điều gì. Một phần tiền, một bữa ăn, một ít thời gian, một chuyến đưa đón, một việc giúp không cần được biết đến. Khi con được tham dự phù hợp với tuổi, bác ái trở thành kinh nghiệm sống. Con hiểu rằng những gì nhà mình có không chỉ để nhà mình hưởng.
Lòng bác ái cần đi cùng sự tế nhị. Người được giúp có phẩm giá, có cảm xúc và có câu chuyện riêng. Gia đình không nên làm họ phải biết ơn trước mặt mọi người hoặc trở thành chất liệu để mình được khen. Có những việc tốt càng kín đáo càng giữ được sự tôn trọng. Con cái cần được dạy điều này: giúp người khác là gặp một con người, không phải chỉ hoàn thành một việc tốt.
Chứng tá của gia đình còn thể hiện trong cách kiếm sống và tham gia xã hội. Một cửa hàng cân đúng, một người làm việc giữ lời, một chủ nhà trọ tôn trọng người thuê, một người có trách nhiệm không lợi dụng vị trí để kiếm lợi bất chính, đều có thể làm cho đức tin trở nên đáng tin. Gia đình cần cùng nâng đỡ những lựa chọn ấy, nhất là khi sống ngay thẳng làm mình chịu thiệt trước mắt.
Trong đời sống mạng, mái nhà cũng có một cách hiện diện. Trước khi chia sẻ một tin, người trong nhà có thể hỏi tin ấy có đáng tin không, có làm hại ai không, có cần thiết không. Trước khi bình luận về một người, có thể nhớ rằng phía bên kia màn hình cũng là một con người. Con cái học từ cha mẹ không chỉ cách nói ở bàn ăn mà cả cách viết trên mạng. Một gia đình muốn làm chứng cho Tin Mừng cần chú ý tới cả hai.
Truyền giáo qua gia đình còn có những lúc phải nói rõ về niềm tin. Nếu một người hỏi tại sao gia đình vẫn cầu nguyện giữa khó khăn, tại sao chọn tha thứ, tại sao đi lễ, tại sao không nhận một lợi ích bất chính, đó là cơ hội để chia sẻ. Lời nói có thể đơn sơ: chúng tôi tin Thiên Chúa yêu thương và muốn mình sống như vậy; chúng tôi cũng chưa làm được hết, nhưng đang cố gắng. Sự chân thành giúp lời chứng có sức thuyết phục.
Một gia đình thừa sai không cần tự tạo cho mình hình ảnh luôn vui vẻ. Người khác có thể nhận ra Tin Mừng nơi cách gia đình đi qua nước mắt, chăm sóc người bệnh, giữ lòng trung thành, tìm sự hòa giải và tiếp tục hy vọng. Chứng tá có thể rất âm thầm. Người hàng xóm nhìn thấy một người con kiên nhẫn đưa cha già đi từng bước. Một người đồng nghiệp biết một đôi vợ chồng đang vất vả nhưng vẫn không bỏ mặc nhau. Những điều ấy có thể làm người ta đặt câu hỏi về nguồn sức mạnh của tình yêu.
9. Để thực hành trong tháng này
Để chương này đi vào đời sống, gia đình có thể dành một tháng cho một số việc đơn giản và có thể thực hiện. Không cần làm tất cả cùng lúc. Điều cần là chọn với sự hiểu biết về hoàn cảnh thật của nhà mình, rồi cùng nhau giữ một nhịp.
Trước hết, chọn một buổi tối đọc Gs 24,14-18. Sau khi đọc, mỗi người có thể nói điều mình nhận ra về tuần vừa qua. Nhà mình đã dành nhiều thời gian và sức lực cho điều gì? Điều gì đang làm mình lo nhất? Có quyết định nào cần được xem lại dưới ánh sáng đức tin? Cha mẹ nên nói về mình trước để cuộc trò chuyện không trở thành buổi xét lỗi con cái. Người nhỏ tuổi có thể nói đơn sơ, hoặc chỉ lắng nghe nếu chưa muốn nói. Điều quan trọng là cả nhà có một thời gian thật sự đứng trước mặt Thiên Chúa.
Tiếp theo, gia đình có thể viết một câu cam kết ngắn và cụ thể. Chẳng hạn: “Nhà mình muốn sống thật và biết xin lỗi”; “Nhà mình dành thời gian nghe nhau”; “Nhà mình cầu nguyện cho nhau mỗi ngày”; hoặc chính câu của Giôsuê. Câu ấy nên được chọn cùng nhau, không chỉ do một người viết rồi yêu cầu tất cả làm theo. Nếu treo ở một nơi dễ thấy, gia đình có thể trở lại với nó khi cần được nhắc về hướng đã chọn.
Trong tuần đầu, hãy nhận ra một việc tốt âm thầm đang có sẵn trong nhà và nói lời biết ơn. Một người thức đêm chăm bệnh. Một người luôn nhớ mua thuốc cho ông bà. Một đứa trẻ chủ động giúp em. Một người đã nhịn một câu làm tổn thương. Việc gọi đúng tên những điều ấy giúp gia đình nhìn thấy tình yêu đang được trao, tránh coi mọi sự chăm sóc là điều đương nhiên.
Trong tuần thứ hai, dành thời gian nghe một người mà cả nhà thường ít nghe. Có thể là ông bà, một đứa con ít nói, người đang làm việc quá nhiều hoặc người đi xa. Nếu hỏi các cụ một kỷ niệm giữ đạo, hãy để các cụ kể theo nhịp của mình. Nếu nghe con nói về điều khó ở trường, đừng vội giảng giải trước khi hiểu. Có những người trong nhà không thiếu lời khuyên; họ đang thiếu một lần được nghe hết.
Trong tuần thứ ba, chọn một thay đổi nhỏ để chăm sóc tương quan. Cất điện thoại trong một bữa cơm. Chia lại một việc nhà. Dành một khoảng thời gian cho vợ chồng nói chuyện. Nhắc một người đang gánh quá nhiều được nghỉ. Gọi về cho người thân ở xa. Một thay đổi cụ thể, được giữ đều, có thể giúp mái nhà bớt mệt và có thêm khả năng yêu thương.
Trong tuần thứ tư, làm một việc bác ái phù hợp với cả nhà. Có thể thăm một người bệnh, giúp một gia đình khó khăn, mời một người cô đơn dùng cơm, đóng góp cho một nhu cầu của giáo xứ hoặc giúp người mới đến tìm sự hỗ trợ. Sau đó, gia đình có thể nói với nhau điều đã học được. Không phải mình đã làm được điều lớn đến đâu, nhưng mình đã nhận ra gì về con người và về tình yêu của Thiên Chúa.
Suốt tháng, gia đình có thể giữ một lời cầu nguyện ngắn mỗi ngày. Nếu không thể quy tụ cùng giờ, mỗi người vẫn có thể nhớ đến một ý nguyện chung. Nếu có thể gặp nhau, hãy dành vài phút để tạ ơn và phó thác. Điều nhỏ được làm bền bỉ có thể trở thành một nhịp sống. Gia đình đừng nản vì một vài hôm không thực hiện được. Hãy tìm nguyên nhân, điều chỉnh và bắt đầu lại.
Cuối tháng, cả nhà có thể ngồi lại một lần nữa. Điều gì đã giúp mình gần nhau hơn? Điều gì quá khó? Có ai vẫn đang cảm thấy bị bỏ quên? Một thói quen nào nên tiếp tục? Một cách thức nào cần thay đổi? Việc nhìn lại nên được thực hiện với lòng biết ơn, không dùng như một bảng chấm điểm. Mục đích là giúp mái nhà tiếp tục sống điều mình đã nhận ra.
10. Một mái nhà biết dành chỗ cho Đức Kitô
Có thể sau khi đọc hết chương này, một gia đình vẫn còn rất nhiều việc chưa làm được. Giờ kinh chưa đều. Vợ chồng còn khó nói chuyện. Con cái còn xa cách. Ông bà còn cảm thấy cô đơn. Nỗi lo tiền bạc vẫn nặng. Một vết thương cũ chưa được chữa lành. Những điều ấy cần được nhìn nhận, nhưng không buộc gia đình phải mất hy vọng. Thiên Chúa có thể bắt đầu với những người biết mở lòng từ chính hoàn cảnh của mình.
Có khi việc đầu tiên cần làm chỉ là một người nói: “Tôi muốn nhà mình khác đi, và tôi sẽ bắt đầu từ điều tôi có trách nhiệm.” Không phải ai cũng thay đổi ngay. Nhưng một người bắt đầu giữ lời, lắng nghe, cầu nguyện và xin lỗi có thể mở ra một khả năng mới. Sự thay đổi cần thời gian để người khác nhận ra và tin. Tình yêu được thực hiện bền bỉ sẽ dần có tiếng nói riêng.
Để Đức Kitô ở giữa gia đình là để Người có quyền soi sáng những lựa chọn của mái nhà. Khi cần quyết định, gia đình hỏi điều gì phù hợp với Tin Mừng. Khi có lỗi, người ta tìm đường trở về. Khi có người đau, cả nhà tìm cách nâng đỡ. Khi có điều tốt, người ta biết tạ ơn. Khi không biết phải làm gì, người ta cầu nguyện, tìm sự hướng dẫn và tiếp tục sống trách nhiệm của mình.
Mái nhà ấy vẫn là một mái nhà thường. Vẫn phải trả tiền điện, lo học phí, nấu ăn, dọn dẹp, đi làm, chăm bệnh. Nhưng giữa những việc ấy, gia đình biết mình được mời gọi sống một tình yêu có nguồn mạch nơi Thiên Chúa. Một bữa cơm có thể nuôi sự hiệp thông. Một lời xin lỗi có thể mở đường hòa giải. Một công việc trung thực có thể giữ lương tâm trong sáng. Một lần chăm sóc người yếu có thể làm lòng thương xót trở nên hữu hình. Một lời cầu nguyện có thể giúp cả nhà nhớ rằng mình không phải tự gánh mọi điều bằng sức riêng.
Khi ấy, gia đình không chỉ có những người sống đạo bên cạnh nhau. Gia đình bắt đầu cùng sống một đời sống được đức tin định hướng. Những thành viên vẫn có hành trình riêng, nhưng biết mình thuộc về nhau trong một trách nhiệm chung. Cha mẹ giúp con lớn lên. Con cái giúp cha mẹ học yêu với sự khiêm tốn. Ông bà trao ký ức. Người trẻ đem những câu hỏi và khả năng mới. Người bệnh mời cả nhà học chăm sóc. Người yếu nhắc gia đình rằng giá trị của một con người không tùy thuộc vào việc họ làm được bao nhiêu.
Một mái nhà như vậy có thể làm cho người khác muốn tìm hiểu Tin Mừng. Có thể không ai gọi đó là một thành công truyền giáo. Nhưng một người đã bớt sợ đến gần Thiên Chúa vì nhìn thấy cách gia đình ấy sống. Một đứa trẻ giữ được niềm tin rằng mình đáng được yêu. Một người cô đơn tìm thấy một nơi được đón nhận. Một người đang tuyệt vọng thấy rằng có thể bắt đầu lại. Những điều ấy thuộc về sứ mạng của Hội thánh.
Và lời của Giôsuê có thể được nói lại, với sự khiêm tốn của những người đang trên đường: “Còn tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa.” Chúng tôi sẽ để lời ấy hướng dẫn cách làm việc, cách sử dụng tiền, cách giáo dục con, cách chăm sóc người già, cách nói khi bất đồng và cách mở cửa trước người cần giúp. Chúng tôi biết mình còn yếu đuối. Chúng tôi cũng tin rằng Thiên Chúa không ngừng mời gọi và ban ơn để chúng tôi có thể sống điều đã thưa với Người.
Hội thánh tại gia được xây dựng qua những lời đáp như thế. Ngày này sang ngày khác. Giữa những người vẫn đang học yêu. Dưới một mái nhà đã quyết định dành chỗ cho Đức Kitô.
Lời nguyện
Lạy Thánh Gia Nadarét, xin đồng hành với những gia đình chúng con. Xin giúp chúng con nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời sống thường ngày, giữa công việc, bữa cơm, niềm vui và những điều đang làm lòng chúng con nặng trĩu.
Xin cho những người làm cha làm mẹ biết giáo dục con bằng lời nói chân thật và gương sống khiêm tốn. Xin giúp chúng con can đảm nhận lỗi, kiên nhẫn lắng nghe và nâng đỡ con tìm ra tiếng gọi của Chúa. Xin cho con cái biết mình được yêu, biết sống có trách nhiệm và biết trở về khi lạc đường.
Xin cho vợ chồng chúng con giữ được lòng trung thành, biết chăm sóc tương quan và tìm sự hòa giải trong sự thật. Xin cho người già được kính trọng, người bệnh được chăm sóc, người mệt được nâng đỡ, người đang chịu tổn thương được bảo vệ và đồng hành. Xin giúp chúng con không bỏ ai một mình giữa những khó khăn của mái nhà.
Xin cho giờ cầu nguyện làm chúng con thêm gần Chúa và gần nhau. Xin cho bàn ăn trở thành nơi chia sẻ, lời nói trở thành phương tiện nâng đỡ, công việc trở thành sự phục vụ, và cánh cửa gia đình biết mở ra với người cần được đón nhận.
Lạy Chúa Giêsu, xin ở lại với chúng con. Xin soi sáng những lựa chọn và chữa lành những tương quan đang bị thương tích. Xin giúp gia đình chúng con sống xứng đáng với ân huệ được làm Hội thánh tại gia, để qua mái nhà nhỏ bé này, người khác có thể nhận ra tình yêu của Chúa. Amen

Nguồn tin: Linh mục An Mai CSSR:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập39
  • Hôm nay11,889
  • Tháng hiện tại61,084
  • Tổng lượt truy cập45,352,144
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây