CHƯƠNG VII KHI MỤC VỤ GIA ĐÌNH PHẢI TRỞ THÀNH MỘT ƯU TIÊN

Chủ nhật - 04/10/2026 08:59
images (9)
images (9)
Thư Mục vụ, số 8
“Ta biết chiên của Ta, và chiên của Ta biết Ta.” (Ga 10,14)
Có những mái nhà vẫn sáng đèn mỗi tối nhưng đời sống bên trong đã tối từ lâu. Có những gia đình vẫn đi lễ đúng giờ, vẫn đóng góp đầy đủ, vẫn có tên trong danh sách giáo dân, nhưng giữa vợ chồng đã nhiều tháng không còn một cuộc trò chuyện thật lòng. Có những người mẹ vẫn dẫn con đến nhà thờ, nhưng sau Thánh lễ lại trở về căn phòng nơi người chồng đang chìm trong rượu, trong sự giận dữ hoặc trong một khoảng cách không biết làm sao vượt qua. Có những người cha ngồi ở hàng ghế cuối, lặng lẽ đến rồi lặng lẽ đi, mang trong lòng nỗi nhục vì mất việc, vì không đủ tiền nuôi con, vì cảm thấy mình không còn là chỗ dựa như mọi người vẫn tưởng. Có những đôi trẻ vừa được cộng đoàn chúc mừng trong ngày cưới, chỉ ít lâu sau đã bắt đầu những đêm quay lưng vào nhau mà không biết phải tìm ai để nói. Và có những đứa trẻ rất ngoan trong lớp giáo lý, thuộc nhiều kinh, nhớ nhiều câu trả lời, nhưng chưa từng được ai hỏi: ở nhà, con có bình an không?
Một giáo xứ có thể biết rất rõ lịch lễ mà biết rất ít những đêm mất ngủ của giáo dân. Có thể quản lý tốt các hội đoàn mà chưa nhận ra một gia đình đang dần rời khỏi cộng đoàn. Có thể tổ chức những cuộc lễ đẹp, những buổi sinh hoạt đông, những chương trình được chuẩn bị công phu, nhưng lại không có một con đường đủ gần để người đang đau khổ bước vào và nói: “Thưa cha, nhà con đang có chuyện.” Khoảng cách ấy không luôn phát sinh từ sự vô tâm. Đôi khi nó được hình thành bởi quá nhiều công việc, bởi thói quen mục vụ lâu năm, bởi một cách tổ chức trong đó việc nào có ngày giờ, danh sách, sân khấu và người tham dự thì được thấy rõ, còn những khủng hoảng âm thầm trong gia đình thì không hiện lên trên lịch. Chính vì vậy, lời mời gọi dành ưu tiên cho mục vụ gia đình cần được đón nhận như một sự điều chỉnh tận gốc cách nhìn và cách phục vụ.
Nếu gia đình là Hội thánh tại gia, nếu nơi ấy con người được học tiếng đầu tiên của đức tin, được nhìn thấy hoặc không nhìn thấy lòng thương xót, được tập yêu thương hoặc mang những vết thương đầu đời, thì chăm sóc gia đình phải đi vào trung tâm của thao thức mục tử. Không thể chỉ giao cho các mái nhà một sứ mạng lớn rồi để họ tự xoay xở trong những giới hạn của mình. Khi Hội thánh nói với gia đình: “Anh chị em được sai đi”, Hội thánh cũng phải có khả năng nói: “Chúng tôi sẽ đi cùng anh chị em.” Sứ mạng không xóa bỏ nhu cầu được nâng đỡ. Một gia đình có thể là chủ thể loan báo Tin mừng mà vẫn cần được chữa lành, được học hỏi, được đồng hành và được người khác mang đỡ gánh nặng.
1. Biết chiên không phải biết tên trong sổ
Lời Đức Giêsu nói về người mục tử mở ra một chiều sâu mà những phương tiện quản lý không thể thay thế: “Ta biết chiên của Ta, và chiên của Ta biết Ta.” Cái biết ấy có tình yêu ở bên trong. Người mục tử biết ai đang mạnh, ai đang yếu, ai đang bị thương, ai đi chậm, ai dễ lạc, ai đang sợ. Người biết một con chiên không chỉ qua vị trí của nó trong đàn, nhưng qua tình trạng thật của nó. Vì thế, khi đặt lời ấy vào đời sống giáo xứ, chúng ta được mời gọi đi xa hơn một cuốn sổ đầy đủ, một hồ sơ chính xác hoặc một danh sách được cập nhật. Những điều ấy cần thiết cho việc phục vụ, nhưng chưa nói hết ý nghĩa của việc chăm sóc.
Biết một gia đình là biết rằng đằng sau tên người chồng và người vợ có một lịch sử. Họ đã đến với nhau thế nào, đã trải qua điều gì, đang vui vì chuyện gì, đang mỏi mệt ở đâu. Có gia đình đông con và thiếu thu nhập nhưng giữ được niềm vui vì biết chia sẻ. Có gia đình đủ điều kiện vật chất nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng. Có người vợ ít nói vì tính tình kín đáo; cũng có người ít nói vì đã nhiều lần lên tiếng mà không được nghe. Có người chồng ít xuất hiện ở giáo xứ vì phải làm ca đêm; cũng có người vắng mặt vì cảm thấy mình không xứng đáng bước vào nhà thờ sau một thất bại. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, người mục tử rất dễ đưa ra một nhận xét đúng với hình ảnh nhưng sai với con người.
Có những lời phê bình nghe có vẻ hợp lý mà gây đau thêm vì thiếu hiểu biết. “Gia đình ấy dạo này nguội lạnh.” Có thể đúng. Nhưng cũng có thể người mẹ đang chăm chồng bệnh, người cha đang đi làm xa, đứa con đang gặp một khủng hoảng tâm lý, hoặc cả nhà vừa trải qua một biến cố mà họ chưa đủ sức kể. “Đôi ấy không chịu sinh hoạt.” Có thể họ thiếu thiện chí. Nhưng cũng có thể họ không tìm được người trông con, không đủ tiền đi lại, đang phải làm thêm vào đúng giờ hội họp. Biết chiên đòi hỏi người phục vụ chậm lại trước những kết luận quá nhanh. Một câu hỏi tử tế có thể mở ra điều mà nhiều lời nhắc nhở không chạm tới.
Việc thăm gia đình vì thế có một ý nghĩa rất sâu. Khi người mục tử bước vào nhà giáo dân, đời sống cụ thể hiện ra: chiếc giường của người bệnh đặt gần cửa sổ, bàn học nhỏ của đứa trẻ, căn bếp chật, chỗ người bà vẫn ngồi lần chuỗi, một bàn thờ đã lâu không được lau vì người mẹ kiệt sức, hoặc một khoảng im lặng giữa hai người đang cố giữ vẻ bình thường trước mặt khách. Không phải để soi xét từng chi tiết. Nhưng những chi tiết ấy giúp lời mục vụ có một địa chỉ. Người linh mục có thể hiểu rằng lời khuyên “hãy dành thêm thời gian cho gia đình” cần được nói rất khác với một người có nhiều thời gian giải trí và một người đang làm hai công việc để trả tiền nhà.
Thăm viếng cũng là trao cho người khác cảm giác rằng họ đáng được dành thời gian. Một người đang đau khổ có thể hiểu rất rõ cha xứ bận. Họ không đòi cha ngồi cả buổi. Nhưng mười lăm phút hiện diện thật lòng có thể để lại trong họ một sự nâng đỡ lâu hơn nhiều bài nói. Khi người mục tử ngồi xuống, cất điện thoại, gọi đúng tên, hỏi một câu rồi chờ nghe, gia đình nhận được một thông điệp không cần diễn giải: chuyện của anh chị em có giá trị; nỗi đau của anh chị em có chỗ trong lòng Hội thánh. Có khi cuộc thăm không giải quyết được việc gì ngay. Người thất nghiệp vẫn chưa có việc, người bệnh vẫn còn đau, vợ chồng vẫn phải tiếp tục một hành trình khó. Nhưng họ không còn cảm thấy mình bị bỏ ngoài sự quan tâm của cộng đoàn.
Sự hiện diện ấy đòi hỏi một cách lắng nghe biết tôn trọng. Người đến thăm không có quyền đòi người ta kể hết chuyện riêng. Có gia đình chưa sẵn sàng. Có người cần nhiều lần gặp mới đủ tin tưởng để nói một điều đã giữ trong lòng nhiều năm. Có những nỗi đau không thể được mở ra chỉ vì khách đã đến nhà. Vì thế, thăm viếng phải có sự tế nhị: hẹn trước khi cần, chấp nhận lời từ chối, tôn trọng nhịp sống của gia đình, không biến cuộc thăm thành một cuộc kiểm tra. Người mục tử có thể nói: “Khi nào anh chị cần, cứ cho tôi biết.” Cánh cửa ấy đôi khi quan trọng hơn việc cố hỏi cho đủ mọi thông tin.
Đặc biệt, câu chuyện riêng của gia đình cần được giữ bằng một lương tâm mục vụ nghiêm túc. Một người chỉ dám kể chuyện nhà khi họ tin rằng chuyện ấy không trở thành đề tài ngoài sân nhà thờ. Một đôi vợ chồng chỉ dám nói về xung đột khi họ biết mình sẽ không bị dùng làm ví dụ dễ nhận ra trong một bài giảng. Dù không nêu tên, những chi tiết quá cụ thể vẫn có thể khiến người trong cộng đoàn đoán được. Khi sự tín nhiệm bị tổn thương, người đau khổ sẽ học cách im lặng. Và sự im lặng ấy làm mục vụ khó hơn nhiều. Giữ kín chuyện người khác là gìn giữ con đường để họ còn có thể tìm đến Hội thánh.
Cũng cần phân biệt rõ giữa đến thăm để chăm sóc và đến thăm để huy động. Gia đình nhận ra rất nhanh khi mọi cuộc tiếp xúc đều dẫn đến một lời mời đóng góp, một công việc cần người hoặc một yêu cầu tham dự. Những lời mời ấy có thể chính đáng, nhưng nếu đó là nội dung chủ yếu của mối liên hệ, người giáo dân sẽ dần cảm thấy giá trị của mình được đo bằng điều mình làm cho giáo xứ. Người đang bệnh, người nghèo, người không thể tham gia, người đang khủng hoảng sẽ dễ thấy mình thừa. Một cộng đoàn mang trái tim mục tử phải cho họ biết: ngay cả lúc anh chị em không đóng góp được gì, anh chị em vẫn thuộc về chúng tôi; ngay cả lúc anh chị em cần được giúp đỡ nhiều hơn có thể giúp người khác, anh chị em vẫn là những người con đáng được yêu thương.
Ưu tiên cho mục vụ gia đình vì thế phải hiện ra trong cách dùng thời gian. Nếu mọi cuộc họp đều có chỗ cố định, mọi chương trình đều có ngày chuẩn bị, nhưng thăm người bệnh và gặp gia đình khó khăn chỉ được làm khi còn rảnh, thì mục vụ gia đình vẫn đang sống nhờ phần thời gian dư. Mà thời gian dư của một cha xứ thường rất ít. Muốn ưu tiên, cần dành chỗ từ trước: một buổi thăm trong tuần, một khoảng giờ tiếp chuyện có thể được giáo dân biết, một cách liên hệ rõ ràng, một mạng lưới giúp nhận ra những trường hợp cần quan tâm. Điều quan trọng là làm cho lời hứa đồng hành có hình thức cụ thể, đủ để người cần biết phải tìm ai và bằng cách nào.
Tuy nhiên, lòng nhiệt thành phải đi cùng sự khiêm tốn trước giới hạn. Một cha xứ không thể tự mình biết hết mọi chuyện, đến hết mọi nhà, giải quyết hết mọi khủng hoảng. Giáo xứ càng lớn, càng nhiều người di dân, càng nhiều hoàn cảnh phức tạp, điều ấy càng rõ. Ưu tiên không đồng nghĩa với tự buộc mình phải làm được mọi sự. Ưu tiên là tổ chức đời sống mục vụ sao cho những gia đình yếu thế không dễ bị quên; là biết nhờ người cộng tác phù hợp; là phân định trường hợp cần đến sớm; là trung thực khi mình không có chuyên môn. Người mục tử chăm sóc đoàn chiên cũng cần gìn giữ đời sống cầu nguyện, sự nghỉ ngơi và sức khỏe của mình để có thể hiện diện lâu dài.
Một cuộc thăm tốt đẹp đôi khi kết thúc rất đơn sơ. Không có lời giải cho tất cả. Chỉ có một đoạn Tin mừng ngắn, một lời cầu nguyện gọi tên người đang đau, một cái nắm tay với người già, một lời hẹn sẽ liên hệ lại. Nhưng từ đó, gia đình biết mình có một chỗ để trở về. Câu “chiên của Ta biết Ta” bắt đầu được thể hiện khi giáo dân nhận ra nơi người mục tử một sự đáng tin: người này có thể nghe mình; người này không vội kết án; người này nhớ điều mình đã nói; người này có lòng với nhà mình. Sự tín nhiệm ấy được xây bằng nhiều việc nhỏ và trở thành nền đất cho những lời hướng dẫn khó hơn về sau.
2. Hôn nhân không kết thúc ở ngày cưới
Lời mời gọi quan tâm đến giáo dục giới tính, chuẩn bị hôn nhân và đồng hành với các đôi trẻ cho thấy một cái nhìn liên tục về đời sống con người. Hôn nhân có một quá trình hình thành từ rất sớm: từ cách một đứa trẻ được cha mẹ yêu thương, từ điều một thiếu niên học về thân xác, từ cách người trẻ hiểu tự do, tình yêu, lòng trung tín và trách nhiệm. Khi đến lớp giáo lý hôn nhân, nhiều quan niệm đã được hình thành, nhiều thói quen đã bén rễ, nhiều vết thương đã có mặt. Vì thế, chuẩn bị cho hôn nhân cần bắt đầu trước lúc người ta đến văn phòng giáo xứ để xin làm hồ sơ.
Người trẻ hôm nay gặp rất nhiều tiếng nói về giới tính và tình yêu. Những tiếng nói ấy có thể xuất hiện trong một đoạn phim ngắn, một cuộc trò chuyện, một hình ảnh, một quảng cáo, một câu đùa được lặp lại đến thành bình thường. Có nội dung giúp họ hiểu mình tốt hơn; có nội dung biến thân xác thành hàng hóa, tình yêu thành cuộc thử nghiệm và người khác thành phương tiện thỏa mãn. Nếu người lớn chỉ nhắc “đừng xem”, “đừng làm”, “đừng hỏi”, người trẻ vẫn phải sống với những câu hỏi của mình, nhưng sẽ tìm câu trả lời ở nơi khác. Một nền giáo dục có trách nhiệm cần cho họ ngôn ngữ để hiểu thân xác, nhận ra phẩm giá, biết tôn trọng ranh giới và có khả năng nói về những điều khó mà không bị làm cho xấu hổ.
Trong cái nhìn đức tin, thân xác thuộc về toàn thể con người được Thiên Chúa yêu thương. Giáo dục giới tính vì thế gắn với việc giáo dục nhân cách: học cách tự chủ, chăm sóc bản thân, tôn trọng người khác, phân biệt tình yêu với chiếm hữu, hiểu rằng sự gần gũi có ý nghĩa và kéo theo trách nhiệm. Người trẻ cần biết rằng một người yêu mình không có quyền gây áp lực để mình làm điều trái với lương tâm hoặc điều mình chưa sẵn sàng. Họ cần được dạy nhận ra hành vi làm nhục, thao túng, đe dọa và lợi dụng. Những hiểu biết ấy giúp bảo vệ con người và chuẩn bị cho một tương quan trưởng thành.
Việc giáo dục này cần phù hợp với lứa tuổi, có sự cộng tác của cha mẹ và những người có năng lực. Người linh mục có trách nhiệm giúp đặt nền tảng nhân bản và đức tin, nhưng không cần tự đảm nhận mọi nội dung chuyên môn. Những vấn đề về phát triển cơ thể, sức khỏe, tâm lý và bảo vệ trẻ em cần được trình bày chính xác bởi người được đào tạo phù hợp. Khi biết cộng tác, giáo xứ cho thấy sự tôn trọng đối với sự thật và đối với người học. Một lời giải thích đúng, một thái độ bình tĩnh và một môi trường an toàn có thể giúp người trẻ bớt phải học bằng những tổn thương của chính mình.
Đến giai đoạn chuẩn bị hôn nhân, giáo xứ cần giúp đôi bạn nhìn rõ đời sống họ sắp bước vào. Nhiều đôi đã nói với nhau rất nhiều về tiệc cưới mà rất ít về cách sống sau lễ cưới. Họ biết sẽ chọn nhà hàng nào, chụp ảnh ở đâu, mời bao nhiêu người, nhưng chưa biết người kia nghĩ thế nào về nợ nần, về việc giúp cha mẹ hai bên, về sinh con, về công việc sau khi có con, về giờ cầu nguyện và về cách giải quyết bất đồng. Những điều chưa nói không tự biến mất khi hai người trao nhẫn. Chúng thường trở lại trong những hoàn cảnh mệt mỏi nhất, lúc khả năng lắng nghe đã giảm và áp lực đã tăng.
Chuẩn bị hôn nhân cần tạo điều kiện cho đôi bạn nói thật với nhau. Người sắp kết hôn có quyền biết những điều quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống chung. Những khó khăn nghiêm trọng về nợ nần, những trách nhiệm đã có, những vấn đề sức khỏe liên quan, những thói quen gây tổn hại, những khác biệt sâu về dự định tương lai cần được đối diện bằng sự trung thực và tế nhị. Một lớp học tốt giúp người trẻ hiểu rằng che giấu để cưới được nhau có thể đặt nền cho một đời sống đầy bất tín. Tình yêu trưởng thành cần sự thật để người ta có thể tự do nhận lấy trách nhiệm.
Bên cạnh nền tảng về bí tích, đôi bạn cần học những kỹ năng rất đời thường. Làm sao nói một điều khó mà không xúc phạm? Làm sao nghe người kia mà không chỉ chuẩn bị câu phản bác? Làm sao dừng một cuộc cãi vã khi cả hai đang quá nóng? Làm sao cùng lập kế hoạch chi tiêu? Làm sao chia sẻ công việc nhà? Làm sao giữ sự gắn bó với cha mẹ mà vẫn xây được trách nhiệm riêng của vợ chồng? Những câu hỏi ấy chạm trực tiếp đến khả năng sống lời cam kết. Ân sủng bí tích nâng đỡ con người trong chính những lựa chọn cụ thể ấy.
Ngày cưới là một ngày lớn, nhưng sau ngày ấy tình yêu đi vào những giờ nhỏ. Nó đi vào buổi sáng phải thức dậy sớm hơn vì con khóc, vào buổi chiều cả hai đều mệt nhưng vẫn cần nấu ăn, vào một khoản tiền không đủ, vào cuộc điện thoại báo người thân bệnh, vào sự khác biệt trong cách nuôi con. Có người khi yêu nhau rất dễ dịu dàng vì mỗi cuộc gặp đều được chuẩn bị. Khi sống chung, họ gặp nhau trong những lúc không chuẩn bị: tóc rối, tâm trạng xấu, việc chưa xong, sức đã cạn. Hôn nhân đòi hỏi học yêu người thật, với giới hạn thật, trong hoàn cảnh thật. Đây là một trường học suốt đời, và không đôi nào tốt nghiệp chỉ nhờ đã trải qua một lễ cưới đẹp.
Bởi vậy, cộng đoàn cần có một sự hiện diện sau ngày cưới. Một lời chúc mừng khi đôi bạn bắt đầu đời sống mới, một cuộc gặp sau vài tháng, một nhóm nhỏ dành cho các gia đình trẻ, một địa chỉ có thể tìm đến khi cần: những việc ấy tạo nên một nhịp đồng hành. Cuộc gặp không nhằm kiểm tra họ có đạt yêu cầu hay không. Nó giúp họ nhận ra điều đang diễn ra, nói được một khó khăn trước khi khó khăn trở thành quá lớn, và hiểu rằng nhiều điều cần học là phần bình thường của đời sống chung. Có những đôi đã bớt hoảng sợ chỉ vì nghe một gia đình đi trước nói: “Chúng tôi cũng từng khó ở chỗ ấy, và đã phải tập rất lâu.”
Các giai đoạn chuyển tiếp cần được quan tâm đặc biệt. Khi đứa con đầu lòng ra đời, niềm vui đi cùng thiếu ngủ, áp lực kinh tế, thay đổi vai trò và sự mỏi mệt của người mẹ. Khi một người mất việc, lòng tự trọng có thể bị tổn thương và những cuộc nói chuyện về tiền dễ thành xung đột. Khi phải chăm cha mẹ già, đôi vợ chồng có thể không còn thời gian cho nhau. Khi con bước vào tuổi thiếu niên, cách giáo dục từng có hiệu quả nay cần được điều chỉnh. Đồng hành tốt giúp gia đình chuẩn bị cho những chuyển tiếp ấy và tìm sự trợ giúp khi cần, thay vì chỉ xuất hiện sau khi quan hệ đã rạn sâu.
Đặc biệt, mục vụ phải phân biệt giữa những bất đồng cần học cách giải quyết và những hành vi gây nguy hiểm. Một người đang bị bạo lực, bị đe dọa hoặc bị kiểm soát nghiêm trọng cần được bảo vệ. Không thể dùng lời khuyên về nhẫn nhịn và tha thứ để buộc họ tiếp tục ở trong nguy hiểm. Việc nâng đỡ hôn nhân cần đi cùng sự tôn trọng phẩm giá và an toàn của từng người, nhất là trẻ em. Khi có những dấu hiệu như thế, người đồng hành phải biết tìm sự hỗ trợ phù hợp và giúp người bị tổn thương tiếp cận những nơi có trách nhiệm, có chuyên môn. Lòng thương xót luôn cần nhìn thẳng vào điều đang làm con người đau.
Hôn nhân cũng cần được đồng hành trong đời sống đức tin bằng những việc vừa sức. Có đôi chưa thể cùng đọc một giờ kinh dài nhưng có thể cầu nguyện vài phút trước khi ngủ. Có gia đình đang nuôi con nhỏ, việc giữ một nếp cố định rất khó; họ có thể bắt đầu từ một lời tạ ơn trước bữa ăn và một câu chúc lành cho con. Có vợ chồng đã mất thói quen đi lễ cùng nhau; một lời mời nhẹ nhàng và một sự giúp đỡ cụ thể có thể mở đường trở lại. Người mục tử cần giúp họ xây nền từ thực tế, để việc đạo trở thành nguồn nâng đỡ và dần lớn lên trong đời sống.
Một giáo xứ quan tâm đến hôn nhân sẽ nhớ đến đôi bạn khi hoa cưới đã được cất, khi hình ảnh đẹp không còn là chuyện mọi người nói tới, khi hai người bắt đầu chịu sức nặng của lời “suốt đời”. Chính lúc ấy, sự hiện diện của cộng đoàn làm cho ngày cưới có một hậu phương. Đôi bạn biết rằng lời chúc phúc họ đã nhận vẫn tiếp tục được nâng đỡ bằng lời cầu nguyện, bằng tình thân và bằng những con người có thể cùng họ học cách sống điều mình đã hứa.
3. Đào tạo nhà để nhà phục vụ nhà
Một gia đình trưởng thành trong đức tin là một ân huệ lớn cho cộng đoàn. Sự trưởng thành ấy không nhất thiết được biểu lộ bằng nhiều chức vụ, nhiều khả năng nói trước đám đông hoặc một hình ảnh luôn đẹp. Nó thường được nhận ra trong cách người ta sống với nhau: biết xin lỗi, biết sửa mình, biết giữ lời, biết chăm người yếu, biết làm việc và cầu nguyện, biết tìm sự giúp đỡ khi vượt quá sức. Có những gia đình ít nổi bật trong giáo xứ nhưng khi bước vào nhà họ, người khác cảm thấy có thể thở nhẹ hơn. Họ không làm cho người đang đau thấy mình kém cỏi. Họ có một sự bình an đã được đi qua thử thách.
Những gia đình ấy có thể giúp một gia đình khác bằng một ngôn ngữ rất gần. Khi một người mẹ nói về sự kiệt sức vì con nhỏ, một người mẹ từng trải có thể hiểu những điều chưa được nói hết. Khi một người cha lo mất khả năng nuôi nhà, một người cha từng đi qua thất nghiệp có thể nhận ra sự xấu hổ đằng sau vẻ im lặng. Khi đôi trẻ gặp xung đột với hai bên nội ngoại, một đôi đã học cách giữ tình thân mà vẫn xây trách nhiệm riêng có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Chứng tá ấy có sức thuyết phục vì người nghe nhận ra rằng đức tin đã được sống trong hoàn cảnh giống đời mình.
Tuy nhiên, kinh nghiệm cá nhân cần được đặt trong sự khiêm tốn. Điều đã giúp một gia đình vượt khó không chắc phù hợp với mọi gia đình. Có người từng giải quyết khủng hoảng bằng một cách mà hoàn cảnh người khác không cho phép. Có gia đình đủ hỗ trợ từ ông bà, có gia đình hoàn toàn đơn độc. Có người có thu nhập ổn định, có người sống với một khoản tiền bấp bênh. Người đồng hành trưởng thành biết nói: “Đây là điều chúng tôi đã trải qua; anh chị hãy xem điều nào có thể giúp mình.” Họ không biến câu chuyện của mình thành tiêu chuẩn bắt người khác phải theo.
Vì thế, mời gọi gia đình phục vụ gia đình cần đi cùng đào tạo. Việc đầu tiên phải học là lắng nghe. Lắng nghe đòi hỏi để người khác kể theo nhịp của họ, không chen vào quá sớm, không vội giải thích, không lập tức kéo câu chuyện về kinh nghiệm của mình. Có người nhiệt tình nhưng cứ nghe vài câu đã đưa ra lời khuyên. Người đang đau chưa kịp nói điều quan trọng nhất đã phải nghe một loạt điều phải làm. Khi ấy, cuộc gặp có thể đầy lời mà thiếu sự gặp gỡ. Một câu như “Điều ấy chắc đã làm anh chị mệt lắm” đôi khi giúp người kia đi tiếp vào câu chuyện của mình hơn nhiều lời chỉ dẫn.
Điều tiếp theo là biết giới hạn của vai trò. Gia đình đồng hành không thay thế linh mục trong việc hướng dẫn thuộc trách nhiệm mục tử; cũng không thay thế chuyên viên tâm lý, bác sĩ hoặc người có chuyên môn trong những vấn đề vượt khả năng. Họ cần biết nhận ra lúc phải nhờ thêm sự giúp đỡ. Một người có dấu hiệu khủng hoảng nghiêm trọng, một gia đình có bạo lực, một trẻ em có nguy cơ bị xâm hại, một tình trạng nghiện gây tổn hại sâu: những hoàn cảnh ấy cần một cách xử lý có trách nhiệm. Lòng tốt phải biết tìm đúng người, đúng nơi và đúng mức độ can thiệp.
Đào tạo cũng cần giúp người phục vụ giữ kín thông tin, tôn trọng sự tự do và tránh can dự quá sâu. Không được dùng sự tin cậy của gia đình để điều khiển quyết định của họ. Không thể tự ý kể chuyện cho nhiều người với lý do “để mọi người cầu nguyện”, khi chưa có sự đồng ý thích hợp. Không nên trở thành người phán xử trong mọi bất đồng của vợ chồng. Người đồng hành giúp gia đình hiểu mình, nối lại đối thoại, tìm sự trợ giúp và xây khả năng tự đứng vững. Sự phục vụ tốt làm người được giúp dần có thêm tự do và trách nhiệm.
Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ nghe câu chuyện từ một phía. Một người đang đau có thể kể rất thật về nỗi đau của mình, nhưng điều ấy chưa đủ để người nghe kết luận toàn bộ về người còn lại. Đồng hành đòi hỏi phân biệt giữa đón nhận một nỗi đau và đưa ra phán quyết về tất cả những người liên quan. Có lúc cần gặp riêng, có lúc có thể gặp chung, có lúc việc gặp chung chưa an toàn hoặc chưa thích hợp. Những quyết định ấy nên được phân định với người phụ trách mục vụ và người có chuyên môn khi cần. Sự cẩn trọng bảo vệ cả người được giúp lẫn người phục vụ.
Gia đình được mời gọi đồng hành cũng phải gìn giữ chính mái nhà của mình. Một người có thể quá nhiệt tình giúp người khác đến mức vợ chồng ít có thời gian với nhau, con cái cảm thấy cha mẹ luôn dành sự quan tâm cho người ngoài. Nếu việc phục vụ khiến gia đình mình thường xuyên kiệt sức, cần xem lại cách tổ chức. Hai vợ chồng nên cùng phân định mức độ có thể đảm nhận, số gia đình có thể theo sát, thời gian dành cho việc phục vụ và thời gian cần bảo vệ cho nhà mình. Chứng tá của gia đình bắt đầu từ sự trung tín với những người được trao cho mình gần nhất.
Việc sai đi cần có một cộng đoàn đứng sau. Các gia đình đồng hành cần được cầu nguyện, được hướng dẫn, có người để trao đổi khi gặp điều khó và có những lúc nhìn lại công việc. Họ không nên phải tự mang những câu chuyện nặng nề mà không biết tìm ai. Một cuộc gặp định kỳ với người phụ trách, được thực hiện trong sự kín đáo và tôn trọng, giúp nhận ra giới hạn, điều chỉnh cách tiếp cận và tránh những sai lầm do nhiệt tình thiếu kinh nghiệm. Được chăm sóc, người phục vụ mới có thể chăm sóc người khác lâu dài.
Sự giúp đỡ giữa các gia đình có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể. Một nhà có thể nấu một bữa ăn cho gia đình vừa có người nằm viện. Một đôi vợ chồng có thể giúp trông con trong một khoảng thời gian phù hợp để người mẹ nghỉ hoặc đi khám. Một người có kinh nghiệm nghề nghiệp có thể chỉ dẫn người đang tìm việc. Một gia đình sống lâu năm trong khu vực có thể giúp gia đình di dân biết đường đến nhà thờ, trường học và những nơi cần thiết. Những việc ấy không phải phần phụ của việc loan báo Tin mừng. Chúng làm cho lời về tình yêu có thể được nhìn thấy và nhận lấy.
Điều quý nhất là quan hệ giữa các gia đình cần tránh tạo một khoảng cách cố định giữa người mạnh và người yếu. Hôm nay nhà này nâng nhà kia; ngày mai hoàn cảnh có thể đổi. Gia đình đang được giúp cũng có những ân huệ có thể trao: một kinh nghiệm chịu đựng, một sự trung tín, một cách chăm con, một lòng biết ơn, một đức tin bền bỉ. Khi mọi người được nhìn nhận như những chủ thể có phẩm giá, tình liên đới trở thành hiệp thông. Người ta không chỉ nhận một dịch vụ; người ta được đón vào một mạng lưới tình thân nơi có thể vừa nhận vừa trao.
Một giáo xứ có nhiều gia đình biết đến với nhau sẽ có khả năng nhận ra sớm những tiếng kêu không thành lời. Người hàng xóm biết người mẹ đã mấy ngày không ra ngoài. Gia đình trong nhóm nhỏ nhận ra đôi trẻ thường xuyên vắng mặt. Người cùng đưa con đi học biết một người cha vừa mất việc. Nếu những mối liên hệ ấy được sống bằng sự tế nhị, chúng giúp cộng đoàn đến gần mà không xâm phạm. Người mục tử vẫn giữ vai trò quy tụ và hướng dẫn, còn tình yêu được lan rộng qua nhiều bàn tay. Nhờ đó, không phải mọi nỗi đau đều phải chờ đến lúc rất lớn mới được ai nhận ra.
4. Người thánh hiến, một chứng tá khác
Lời mời gọi các tu hội đời và các hội dòng quan tâm đến gia đình mở rộng tầm nhìn mục vụ. Gia đình cần được nâng đỡ bởi toàn thể Hội thánh, và mỗi ơn gọi có thể góp phần bằng ân huệ riêng. Người sống đời thánh hiến không trải qua mọi kinh nghiệm của hôn nhân, nhưng có thể mang đến một sự hiện diện được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, đời sống cộng đoàn, tinh thần phục vụ và lòng quảng đại. Khi đến với các gia đình trong sự tôn trọng, họ làm cho người giáo dân thấy rằng ơn gọi của mình được những người sống một ơn gọi khác trân trọng và nâng đỡ.
Sự khác biệt ấy cần được giữ bằng lòng khiêm tốn. Người thánh hiến có thể lắng nghe một đôi vợ chồng, giúp họ cầu nguyện, nhắc họ tìm lại những điều cốt yếu, nhưng cần tránh nói như thể mình đã trải qua mọi sức nặng của đời sống hôn nhân. Một người chưa từng thức trắng nhiều tháng vì con nhỏ vẫn có thể cảm thông, nhưng cần lắng nghe người mẹ trước khi khuyên. Một người sống trong cộng đoàn có thể hiểu những khó khăn của đời sống chung, nhưng những trách nhiệm về tiền bạc, con cái và hai bên gia đình có những nét riêng. Sự khiêm tốn này làm cho chứng tá đáng tin hơn và giúp các ơn gọi học được từ nhau.
Đời thánh hiến cũng có thể nhắc gia đình về một chiều kích rất cần: con người chỉ tìm được sự viên mãn nơi Thiên Chúa. Trong hôn nhân, người ta dễ đặt lên người bạn đời một đòi hỏi quá lớn, mong người ấy hiểu hết, đáp ứng hết, chữa lành hết và làm mình hạnh phúc trong mọi hoàn cảnh. Khi người kia không làm được, thất vọng có thể trở nên cay đắng. Sự hiện diện của người tận hiến giúp gia đình nhớ rằng mỗi người đều cần một tương quan riêng với Chúa. Cầu nguyện mở ra một nguồn sức mạnh để vợ chồng có thể đến với nhau bằng tự do hơn, bớt đòi người khác phải gánh toàn bộ sự thiếu thốn trong lòng mình.
Nhiều việc phục vụ rất phù hợp với khả năng và đặc sủng của các cộng đoàn thánh hiến. Có cộng đoàn có kinh nghiệm giáo dục, có thể giúp cha mẹ đồng hành với con. Có cộng đoàn gần người bệnh, có thể nâng đỡ gia đình đang chăm người già hoặc người đau yếu. Có cộng đoàn phục vụ người nghèo, có thể kết nối sự trợ giúp cho những nhà đang thiếu thốn. Có cộng đoàn có khả năng tổ chức những ngày tĩnh tâm, giúp vợ chồng có một khoảng lặng để nhìn lại đời sống. Có những người sống giữa đời trong các tu hội đời, mang chứng tá đức tin vào chính môi trường lao động và những mối liên hệ gần gũi với gia đình.
Việc phục vụ cần được phân định theo đặc sủng, nhân sự và sức lực thực tế. Một cộng đoàn nhỏ, có nhiều thành viên lớn tuổi, không thể nhận một khối lượng công việc như một cộng đoàn đông và có người được đào tạo chuyên môn. Một hội dòng có sứ mạng đặc thù cần tìm cách góp phần phù hợp với căn tính của mình. Khi cha xứ và cộng đoàn thánh hiến cùng trao đổi về nhu cầu thật của các gia đình, họ có thể tìm được những việc vừa sức và có hiệu quả lâu dài. Sự phối hợp ấy cần rõ ràng về trách nhiệm, cách liên hệ và giới hạn, để người được phục vụ không bị chuyển từ nơi này sang nơi khác mà chẳng biết ai đang cùng mình đi tiếp.
Đôi khi người thánh hiến có thể hiện diện ở một nơi rất âm thầm: bên giường bệnh, trong căn phòng của người già sống một mình, tại nhà một phụ nữ vừa mất chồng, trong cuộc trò chuyện với một thiếu niên không dám nói điều mình đang trải qua. Một nữ tu có thể giúp người mẹ tìm được ngôn ngữ để nói về sự mỏi mệt. Một tu sĩ có thể ở lại nghe người cha kể về nỗi lo kinh tế. Một người tận hiến có thể cầu nguyện với cả nhà mà không đòi họ phải tỏ ra đạo đức. Những cuộc gặp ấy làm cho Hội thánh có một khuôn mặt gần gũi trong những giờ con người cảm thấy mình dễ bị quên nhất.
Đặc biệt, cần đến với những gia đình có hoàn cảnh phức tạp bằng một sự đón nhận có trách nhiệm. Người ly thân, người đã trải qua đổ vỡ, người đang một mình nuôi con, người kết hôn khác đạo, người có con rời xa đời sống đức tin đều cần được nhìn như những con người có câu chuyện riêng. Không thể gói mọi hoàn cảnh vào một nhãn rồi dùng cùng một lời khuyên. Sự trung thành với đức tin cần đi cùng nỗ lực hiểu con người, giúp họ nhận ra điều có thể thực hiện hôm nay và mở đường cho những bước tiếp theo. Một người đang mang thương tích cần biết rằng mình vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể tìm đến, vẫn có người muốn lắng nghe và giúp mình sống gần Chúa hơn.
Những người sống đời thánh hiến cũng được nhận lại nhiều điều khi đồng hành với gia đình. Họ học từ sự kiên trì của cha mẹ, từ lòng hy sinh rất cụ thể của người chăm bệnh, từ cách một đôi vợ chồng giữ lời cam kết giữa nghèo khó. Họ được nhắc rằng tình yêu Thiên Chúa đang hoạt động giữa bếp núc, tiền nhà, bài học của con và những lo âu không dễ diễn tả. Sự gặp gỡ giữa các ơn gọi làm Hội thánh phong phú hơn. Gia đình giúp người tận hiến chạm đến những nhịp sống của dân Chúa; người tận hiến giúp gia đình tìm lại chiều sâu cầu nguyện và niềm hy vọng.
Khi có sự cộng tác ấy, một mái nhà đang đau có thể cảm nhận rằng mình được nâng đỡ bởi một Hội thánh rộng lớn hơn những người đang sống dưới cùng một mái. Có cha xứ, có gia đình bạn, có người thánh hiến, có cộng đoàn cầu nguyện, có người có khả năng giúp một việc cụ thể. Sự hiện diện của nhiều ơn gọi không làm mất trách nhiệm của cha mẹ hoặc vợ chồng. Nó giúp họ có thêm sức để thực hiện trách nhiệm ấy, và khi sức họ cạn, có người đủ gần để cùng mang một phần gánh nặng.
5. Không phải thêm một chương trình
Điều sâu nhất của việc dành ưu tiên cho mục vụ gia đình là sự thay đổi trong cách toàn bộ giáo xứ vận hành. Một chương trình riêng có thể rất hữu ích, nhưng đời sống gia đình liên quan đến nhiều hoạt động khác: giáo lý thiếu nhi, giới trẻ, phụng vụ, bác ái, hội đoàn, việc thăm bệnh, việc đón người di dân, việc chăm sóc người già. Nếu mỗi hoạt động chỉ nhìn phần việc của mình, một gia đình có thể phải đáp ứng nhiều yêu cầu mà không nhận được sự nâng đỡ tương xứng. Cha mẹ đưa con đến lớp, người cha họp nhóm này, người mẹ phục vụ nhóm khác, con tham gia thêm hoạt động khác, nhưng cả nhà không còn thời gian ngồi với nhau.
Một giáo xứ quan tâm đến gia đình cần nhìn lịch sinh hoạt bằng con mắt của những người đang có trách nhiệm trong nhà. Buổi họp ấy có rơi vào giờ cha mẹ phải chăm con không? Có thể kết thúc đúng giờ không? Có thật sự cần thêm một cuộc gặp nữa không? Những người làm ca có cách tham gia phù hợp không? Gia đình di dân có được đón nhận và hướng dẫn dễ hiểu không? Người lớn tuổi có thể tiếp cận các sinh hoạt không? Những câu hỏi này giúp việc tổ chức trở nên nhân bản. Người phục vụ được mời gọi dấn thân, nhưng sự dấn thân cần góp phần xây dựng chính đời sống mà giáo xứ đang muốn nâng đỡ.
Giáo lý cũng cần có một con đường đến với cha mẹ. Nếu mọi việc giáo dục đức tin của trẻ đều được thực hiện ở lớp, trong khi cha mẹ chỉ có vai trò đưa đón, gia đình dễ mất ý thức về sứ mạng của mình. Giáo xứ có thể giúp cha mẹ bằng những gợi ý ngắn, một đoạn Lời Chúa phù hợp, một câu hỏi để nói chuyện với con, một cách cầu nguyện đơn giản trong tuần. Có thể tổ chức những cuộc gặp thiết thực về việc đồng hành với trẻ, về sử dụng thiết bị, về kỷ luật trong yêu thương, về cách trả lời những câu hỏi đức tin. Cha mẹ cần được trao khả năng để cùng con sống điều con đang học.
Mục vụ giới trẻ cũng có thể giúp người trẻ chuẩn bị cho những cam kết lâu dài. Các sinh hoạt vui tươi có giá trị, nhưng người trẻ còn cần học cách làm việc, phục vụ, quản lý tiền, xây tình bạn, đối diện cảm xúc và phân định ơn gọi. Một người biết trung tín trong những trách nhiệm nhỏ sẽ có nền tốt hơn cho những lời hứa lớn. Một người biết tôn trọng người khác trong tình bạn có thể mang sự tôn trọng ấy vào tình yêu. Một người từng tham gia phục vụ người yếu sẽ dễ hiểu rằng đời sống hôn nhân có những lúc mình phải cho đi mà không nhận lại ngay. Chuẩn bị cho gia đình tương lai được dệt từ những kinh nghiệm như thế.
Các hội đoàn cần giúp thành viên sống đức tin trong gia đình của mình. Khi mời một người nhận trách nhiệm, nên quan tâm đến khả năng thực tế, sự đồng thuận trong nhà và những giai đoạn họ đang trải qua. Có lúc người ấy cần giảm việc vì vợ bệnh, vì vừa có con, vì cha mẹ già cần chăm. Cộng đoàn có thể nâng đỡ bằng cách chia việc, thay phiên, cho họ một thời gian nghỉ mà không làm họ mang mặc cảm. Biết bảo vệ gia đình của người đang phục vụ là một dấu chỉ trưởng thành của giáo xứ. Sự trung tín với sứ mạng chung và sự trung tín với bổn phận trong nhà cần được giúp để nâng đỡ nhau.
Bác ái cũng cần nhìn tới khả năng đứng vững lâu dài của gia đình. Một phần quà có thể giúp qua một ngày khó. Nhưng có nhà cần thêm sự kết nối với việc làm, sự hướng dẫn về học hành của con, một người giúp hiểu thủ tục, hoặc một mạng lưới hỗ trợ khi có bệnh. Giáo xứ không thể giải quyết mọi nhu cầu, nhưng có thể biết rõ khả năng của mình và kết nối những nguồn trợ giúp phù hợp. Cách làm ấy đòi hỏi lắng nghe trước, để nhận ra điều gia đình thực sự cần. Có khi điều họ xin chưa phải điều khó nhất; có khi một cuộc trò chuyện mở ra một hướng giúp thiết thực hơn.
Ưu tiên còn phải hiện ra trong việc sử dụng nguồn lực. Nếu mọi khoản chi đều có kế hoạch nhưng mục vụ gia đình không có thời gian, người phụ trách hoặc một phần kinh phí phù hợp, lời ưu tiên rất khó thành thực tế. Không nhất thiết bắt đầu bằng những chương trình lớn. Một nhóm được đào tạo, một số buổi gặp hữu ích, phương tiện để thăm người ở xa, một quỹ trợ giúp có nguyên tắc rõ ràng, một sự cộng tác với người có chuyên môn có thể tạo ra nhiều thay đổi. Điều cần là tính liên tục, trách nhiệm và khả năng nhìn lại điều đã làm.
Cách lượng giá cũng cần đi sâu hơn số người tham dự. Một buổi sinh hoạt đông chưa chắc đã giúp cha mẹ nói chuyện với con tốt hơn. Một khóa học được tổ chức đầy đủ chưa chắc đã làm đôi trẻ biết phải tìm ai khi khủng hoảng. Những dấu chỉ đáng quan tâm là gia đình có cảm thấy được đón nhận không, có một người liên hệ đáng tin không, những nhà khó khăn có được theo sát không, cha mẹ có thêm khả năng đồng hành với con không, người phục vụ có được nâng đỡ để không kiệt sức không. Nhiều hoa trái sẽ phát triển chậm và không dễ thống kê, nhưng chúng quyết định sức khỏe thật của cộng đoàn.
Cũng cần tránh lấy hình ảnh đẹp làm thước đo duy nhất. Có một gia đình chưa thể tham gia nhiều nhưng đã bắt đầu cầu nguyện trở lại. Có một đôi chưa giải quyết hết xung đột nhưng đã biết dừng lời xúc phạm. Có một người cha vẫn đang tìm việc nhưng đã dám nhận sự giúp đỡ thay vì chìm trong cô độc. Có một người mẹ đã tìm được nơi an toàn để nói về điều mình đang chịu. Có một người trẻ lâu nay xa nhà thờ nay bắt đầu trả lời tin nhắn của người đồng hành. Những bước nhỏ ấy có thể là khởi đầu của một cuộc trở về. Người mục tử cần có đôi mắt đủ kiên nhẫn để nhận ra và nâng đỡ.
Chăm sóc gia đình cũng liên quan trực tiếp đến sứ mạng loan báo Tin mừng. Một đứa trẻ lớn lên trong căn nhà biết xin lỗi sẽ học rằng tình yêu có khả năng sửa chữa. Một người hàng xóm được gia đình Công giáo giúp lúc khó sẽ hiểu thêm về lòng bác ái. Một đôi vợ chồng biết tôn trọng nhau trong bất đồng sẽ làm cho lời nói về giao ước có sức nặng. Một gia đình mở cửa cho người đơn độc sẽ cho thấy đức tin có thể tạo ra tình thân. Những điều ấy lan vào xã hội qua đời sống hằng ngày, qua môi trường làm việc, trường học và khu dân cư. Khi giáo xứ giúp các mái nhà sống được như thế, sứ mạng đi xa hơn rất nhiều những giờ sinh hoạt tại nhà thờ.
Vì vậy, sức sống của giáo xứ cần được tìm trong chính các mái nhà. Ở đó, lời giảng được thử bằng cách người ta đối xử với nhau. Ở đó, bài giáo lý về lòng thương xót có thể trở thành một lời xin lỗi hoặc bị làm cho mất nghĩa bởi một cuộc làm nhục. Ở đó, lời mời gọi truyền giáo có thể bắt đầu bằng việc quan tâm đến người hàng xóm, hoặc dừng lại vì cả nhà đã quá kiệt sức. Mục vụ gia đình giúp nối bàn thờ với bàn ăn, nối điều cộng đoàn cử hành với điều giáo dân sống. Khi mối nối ấy bền hơn, đời sống Hội thánh trở nên có chiều sâu và có khả năng sinh hoa trái qua các thế hệ.
6. Để lời ưu tiên có một chỗ trong đời sống giáo xứ
Sau những suy tư, cần có những bước cụ thể đủ nhỏ để bắt đầu và đủ rõ để theo đuổi. Cha xứ cùng những người cộng tác có thể dành một cuộc gặp để nhìn lại nhu cầu gia đình trong giáo xứ: những nhà đang có người bệnh, những người già thiếu chăm sóc, những đôi mới cưới, những gia đình di dân, những nhà vừa chịu tang, những người đang mất việc, những cha mẹ gặp khó với con. Việc nhìn lại cần thực hiện kín đáo, tôn trọng và chỉ thu thập điều cần thiết cho sự phục vụ. Mục đích là nhận ra ai đang cần được đến gần, rồi xác định một người hoặc một nhóm có thể thực hiện bước đầu.
Một danh sách chỉ có ý nghĩa khi có một cuộc gặp tiếp theo. Ai sẽ liên hệ? Khi nào? Gia đình có đồng ý không? Sau cuộc thăm cần làm gì? Có điều nào vượt khả năng cần nhờ người khác không? Những câu hỏi đơn giản ấy giúp lòng quan tâm khỏi tan vào sự bận rộn. Có khi việc theo dõi chỉ là một cuộc gọi sau một tuần. Có khi cần kết nối với nhóm bác ái. Có khi cần hẹn gặp riêng. Có khi người đồng hành phải chấp nhận chờ, vì gia đình chưa muốn mở cửa. Sự kiên nhẫn có tổ chức giúp việc phục vụ bền hơn những đợt nhiệt thành ngắn ngủi.
Đối với các đôi trẻ, có thể bắt đầu bằng việc ghi một cuộc gặp sau ngày cưới vào chính kế hoạch đồng hành. Họ cần biết từ trước rằng giáo xứ sẽ tiếp tục quan tâm, và cuộc gặp ấy nhằm lắng nghe đời sống mới của họ. Có thể mời một đôi vợ chồng trưởng thành cùng tham gia, với sự đồng ý của đôi trẻ. Nội dung nên thiết thực: những điều đang làm họ vui, điều đang gây khó, cách phân chia trách nhiệm, đời sống cầu nguyện, nhu cầu được giúp đỡ. Nếu họ không muốn tham gia một nhóm, vẫn cần có một con đường khác để liên hệ. Mỗi gia đình có nhịp và hoàn cảnh riêng.
Đối với các gia đình được mời cộng tác, nên khởi đầu với một số người phù hợp và một việc vừa sức. Đào tạo căn bản, làm rõ trách nhiệm, thực hành lắng nghe, thống nhất nguyên tắc giữ kín thông tin, xác định người có thể hỏi khi gặp khó. Sau một thời gian, cùng nhìn lại xem điều gì đã giúp, điều gì chưa ổn, khối lượng có quá sức không. Sự mở rộng nên đi theo chất lượng của việc đồng hành và khả năng nâng đỡ người phục vụ. Một nhóm nhỏ biết làm việc có trách nhiệm có thể trở thành nền cho nhiều bước phát triển về sau.
Đối với các cộng đoàn thánh hiến gần giáo xứ, cần một cuộc trao đổi cụ thể về nhu cầu và khả năng. Có thể cùng chọn một nhóm gia đình để đồng hành, một nội dung để hỗ trợ hoặc một thời điểm trong năm để cộng tác. Khi công việc được xác định rõ, mọi người dễ giữ cam kết hơn. Điều quý là xây được mối liên hệ lâu dài, để các gia đình không chỉ gặp người phục vụ trong một sự kiện rồi không biết tìm lại ở đâu.
Cuối cùng, toàn thể cộng đoàn cần được giáo dục về một thái độ đón nhận. Một giáo xứ có người chuyên trách mục vụ gia đình nhưng ngoài sân nhà thờ vẫn đầy những lời đồn, những nhận xét khắc nghiệt và những câu hỏi tò mò sẽ làm người đau khổ khó tìm đến. Mỗi giáo dân có thể góp phần bằng cách bớt phán xét, giữ chuyện riêng của người khác, chào hỏi người mới, nhận ra người vắng và hỏi thăm với sự tế nhị. Môi trường ấy làm cho việc đồng hành có đất sống. Người yếu không phải cố tỏ ra mạnh để được thuộc về cộng đoàn.
Đức Giêsu biết chiên của Người bằng tình yêu sẵn sàng trao ban chính mình. Người mục tử trong Hội thánh được mời gọi học cái biết ấy từng ngày. Biết một mái nhà đang đau để đến gần. Biết một đôi trẻ đang lo để mở một cuộc trò chuyện. Biết một người mẹ đang kiệt để tìm người cùng đỡ. Biết một người cha đang xấu hổ để giữ cho họ phẩm giá. Biết một đứa trẻ đang im lặng để có người lắng nghe điều nó chưa nói được. Không ai có thể làm tất cả những việc ấy một mình. Nhưng cả cộng đoàn, khi được quy tụ quanh Đức Kitô, có thể học cách không để những người yếu nhất dễ dàng biến mất khỏi sự quan tâm của mình.
Có thể rồi một ngày, một gia đình từng đi qua khủng hoảng sẽ nói: “Chúng tôi không vượt qua nhanh. Có những tháng rất khó. Nhưng có người đã đến, đã nghe, đã nhớ, đã giúp chúng tôi tìm đúng sự trợ giúp, đã cầu nguyện với chúng tôi, và đã không bỏ đi khi mọi chuyện chưa khá hơn.” Lời chứng ấy diễn tả một hoa trái rất sâu của mục vụ. Gia đình đã gặp được sự kiên trì của tình yêu qua những con người cụ thể. Từ kinh nghiệm được nâng đỡ, họ có thể trở thành những người biết nâng đỡ. Từ một mái nhà từng tưởng mình đơn độc, Tin mừng có thể lại được trao cho một mái nhà khác.
Mục vụ gia đình trở thành ưu tiên khi những lựa chọn hằng ngày của giáo xứ làm cho điều ấy có thể xảy ra. Khi lịch có chỗ cho người đang đau. Khi lời giảng có sự hiểu biết đời sống thật. Khi lớp học mở đường cho một sự đồng hành. Khi người phục vụ được đào tạo và được chăm sóc. Khi các ơn gọi cùng cộng tác. Khi một người có thể bước vào nhà thờ với câu chuyện chưa đẹp của mình mà vẫn tin rằng ở đây có người muốn giúp mình gặp Chúa. Và khi mỗi gia đình được nhắc, bằng cả lời nói lẫn sự hiện diện: anh chị em được Thiên Chúa biết, được Hội thánh yêu thương, và được mời gọi trở thành một ân huệ cho nhau.
Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử nhân lành, Chúa biết chiên của Chúa và gọi từng người bằng tên. Chúa biết những căn nhà đang đầy tiếng cười và những căn nhà đã lâu chỉ còn tiếng thở dài. Chúa biết những người cha đang lo mà không nói, những người mẹ đang khóc khi mọi người đã ngủ, những đôi vợ chồng không còn biết bắt đầu lại từ đâu, những người con đang tìm một chỗ để được hiểu và được yêu.
Xin ban cho các mục tử trái tim biết lắng nghe, đôi mắt biết nhận ra những người dễ bị bỏ quên và sự khôn ngoan để tìm đúng sự trợ giúp cho những hoàn cảnh vượt quá sức mình. Xin gìn giữ các ngài trong đời sống cầu nguyện, nâng đỡ các ngài khi mỏi mệt và ban những người cộng tác có lòng, để sự chăm sóc của Hội thánh có thể đến gần nhiều mái nhà hơn.
Xin dạy các gia đình biết nâng đỡ nhau bằng sự tế nhị. Xin cho người từng được an ủi biết an ủi, người từng được tha thứ biết sống lòng thương xót, người từng được người khác đến thăm biết mở lòng với một gia đình đang đau. Xin giúp chúng con giữ gìn câu chuyện riêng của nhau, tôn trọng sự tự do của nhau và biết cùng tìm kiếm điều thật sự làm ích cho nhau.
Xin cho những người sống đời thánh hiến đem đến các gia đình niềm vui của một cuộc đời thuộc về Chúa. Xin cho các ơn gọi trong Hội thánh biết trân trọng, học hỏi và cộng tác với nhau, để người yếu được nâng đỡ, người đơn độc được đón nhận, người đang khủng hoảng có một con đường tìm đến.
Xin cho giáo xứ chúng con có chỗ trong lịch, trong lời cầu nguyện, trong nguồn lực và trong trái tim dành cho các gia đình. Xin cho không ai phải giấu nỗi đau chỉ vì sợ bị phán xét. Xin cho mỗi cuộc thăm viếng, mỗi lời hỏi han, mỗi việc giúp đỡ đều làm các mái nhà nhận ra rằng Chúa vẫn đang ở gần.
Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết từng nhà với lòng yêu thương của Chúa. Và xin cho những gia đình được chăm sóc hôm nay có thể trở thành những gia đình biết trao Tin mừng cho người khác ngày mai. Amen.
 

Nguồn tin:  Lm Anmai, CSsR::

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập43
  • Hôm nay11,913
  • Tháng hiện tại61,108
  • Tổng lượt truy cập45,352,168
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây