TRÍ TUỆ NHÂN TẠO, KINH TẾ VÀ VIỆC LÀM: MỘT SUY TƯ THẦN HỌC VÀ XÃ HỘI HỌC VỀ VẬN MỆNH CỦA CON NGƯỜI TRONG KẾ HOẠCH CỨU ĐỘ GIỮA KỶ NGUYÊN SỐ HÓA

Thứ tư - 07/01/2026 19:13
tải xuống (19)
tải xuống (19)
Khởi đi từ thuở ban đầu của công trình sáng tạo, khi Thần Khí Thiên Chúa bay là là trên mặt nước và Lời Quyền Năng của Ngài phán ra để phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối, trật tự của vũ trụ đã được thiết lập dựa trên tình yêu và sự khôn ngoan vô biên. Con người, đỉnh cao của công trình tạo dựng ấy, được nặn hình từ bụi đất nhưng lại mang trong mình hơi thở của Thiên Chúa, được trao ban một phẩm giá siêu việt là Imago Dei – Hình ảnh của Thiên Chúa. Chính vì thế, con người không chỉ là một thụ tạo thụ động mà được mời gọi trở thành những đồng sáng tạo, những người quản gia có trách nhiệm canh tác và gìn giữ vườn địa đàng của trần gian này. Trong suốt dòng lịch sử cứu độ, từ chiếc cày thô sơ của thời đại nông nghiệp, đến động cơ hơi nước của cuộc cách mạng công nghiệp, và nay là những thuật toán siêu việt của trí tuệ nhân tạo (AI), mỗi bước tiến của công nghệ đều là một dấu chỉ cho thấy khả năng vô tận mà Thiên Chúa đã gieo vào trí tuệ con người. Tuy nhiên, khi đứng trước ngưỡng cửa của kỷ nguyên số hóa, nơi mà trí thông minh nhân tạo đang ngày càng mở rộng tầm ảnh hưởng của nó một cách "ngang" và sâu rộng vào mọi cấu trúc của đời sống kinh tế và tài chính, chúng ta – những người Kitô hữu và toàn thể nhân loại thiện chí – được mời gọi dừng lại để suy tư một cách nghiêm túc, sâu sắc và đầy tinh thần trách nhiệm. Chúng ta không được phép nhìn nhận sự biến đổi này chỉ bằng con mắt của những nhà kinh tế học vụ lợi hay những kỹ sư say mê kỹ thuật, mà phải nhìn bằng đôi mắt của Tin Mừng, đôi mắt của lòng thương xót và công lý, để nhận định xem liệu những tiến bộ này đang đưa con người đến gần Thiên Chúa và gần nhau hơn, hay đang đẩy chúng ta vào một tháp Babel mới của sự chia rẽ và nô lệ.
Thực tế hiện nay cho thấy, nhờ tính chất thẩm thấu mạnh mẽ và khả năng xử lý dữ liệu vượt trội, AI đã trở thành huyết mạch của hệ thống kinh tế toàn cầu. Các dòng vốn đầu tư khổng lồ, như những dòng sông cuộn chảy không ngừng, đang đổ dồn vào các lĩnh vực công nghệ, năng lượng, tài chính và truyền thông. Tại đây, trí tuệ nhân tạo không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà đã trở thành kiến trúc sư trưởng cho các chiến lược tiếp thị, bán hàng, tối ưu hóa hậu cần, quản lý rủi ro và tuân thủ pháp lý. Sự hiện diện của nó mang lại một lời hứa hẹn đầy mê hoặc về một thế giới hiệu quả, nơi mọi lãng phí được loại bỏ và lợi nhuận được tối đa hóa. Tuy nhiên, Giáo hội, với sự khôn ngoan ngàn đời được soi dẫn bởi Chúa Thánh Thần, luôn cảnh giác trước những lời hứa hẹn chỉ mang tính vật chất. Ứng dụng của AI trong các lĩnh vực kinh tế này phơi bày một tính chất mâu thuẫn nội tại, một nghịch lý đau đớn giữa ánh sáng và bóng tối. Một mặt, nó là nguồn gốc khổng lồ của cơ hội, mở ra những khả năng sản xuất và phân phối của cải chưa từng có; nhưng mặt khác, nó chứa đựng những rủi ro sâu sắc có khả năng làm băng hoại cấu trúc đạo đức của xã hội. Điểm chỉ trích thực sự đầu tiên và mang tính nền tảng, phát sinh từ chính bản chất của sự công bằng xã hội, liên quan đến khả năng AI tạo ra sự tập trung quyền lực và của cải một cách chưa từng thấy trong lịch sử. Chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của một tầng lớp "đại gia công nghệ" mới, những người không chỉ nắm giữ tư liệu sản xuất mà còn nắm giữ cả tri thức và thuật toán. Sự tập trung nguồn cung này dẫn đến việc chỉ một số ít công ty và cá nhân có thể hưởng lợi trọn vẹn từ giá trị thặng dư khổng lồ do AI tạo ra, trong khi đại đa số các doanh nghiệp nhỏ, các cộng đồng địa phương và người lao động bình thường – những nơi mà AI được triển khai và khai thác dữ liệu – lại không nhận được phần chia sẻ xứng đáng. Đây chính là hình ảnh hiện đại của dụ ngôn người phú hộ giàu có và anh chàng Lazarô nghèo khó, nơi mà khoảng cách không còn chỉ là bức tường đá, mà là bức tường lửa của công nghệ và dữ liệu, ngăn cản sự hiệp thông và chia sẻ huynh đệ.
Hơn thế nữa, khi mở rộng cái nhìn ra các khía cạnh tổng quát hơn trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, chúng ta cần phải đánh giá một cách cẩn trọng sự tác động của AI đối với mối tương quan giữa thực tế cụ thể và thế giới kỹ thuật số. Nền kinh tế, theo đúng nghĩa của từ oikonomia trong tiếng Hy Lạp, là việc quản trị ngôi nhà chung nhằm phục vụ sự sống. Sự sống ấy luôn mang tính cụ thể, gắn liền với đất đai, với mồ hôi, với văn hóa và với những con người bằng xương bằng thịt. Điểm đầu tiên cần tính đến và trân trọng là sự cùng tồn tại của các tổ chức kinh tế, tài chính hoạt động theo các hình thức khác nhau và thay thế. Sự đa dạng này – từ các hợp tác xã tín dụng nhỏ bé ở nông thôn đến các ngân hàng quốc tế – là một yếu tố cần được khuyến khích, vì nó phản ánh sự phong phú của ân sủng và khả năng sáng tạo của con người. Nó mang lại lợi thế to lớn trong việc hỗ trợ cho nền kinh tế thực, giúp tăng trưởng bền vững và duy trì sự ổn định, đặc biệt là trong những thời kỳ khủng hoảng khi mà các hệ thống lớn thường trở nên xơ cứng và dễ đổ vỡ. Tuy nhiên, xu hướng số hóa cực đoan đang đe dọa xóa bỏ sự đa dạng quý báu này. Cần phải nhấn mạnh rằng thực tế kỹ thuật số, vì bản chất phi vật chất của chúng, không bị ràng buộc về không gian và thời gian, nên có xu hướng đồng nhất hóa mọi thứ. Một thuật toán được viết tại Thung lũng Silicon có thể được áp dụng y hệt tại một ngôi làng ở Châu Phi hay một thị trấn ở Đông Nam Á mà không cần quan tâm đến bối cảnh văn hóa hay nhu cầu cụ thể của con người nơi đó. Thế giới số không mang tính cá nhân; nó biến con người thành những điểm dữ liệu (data points) vô hồn. Ngược lại, một địa điểm và một cộng đồng cụ thể luôn gắn liền với lịch sử, được nuôi dưỡng và hỗ trợ bởi một con đường chung, dựa trên các giá trị truyền thống, đức tin và những hy vọng chung, nhưng cũng được đánh dấu bởi những bất đồng và phân kỳ không thể tránh khỏi. Chính sự cọ xát của những khác biệt này, chính sự "bất đồng" trong đối thoại này, mới là nơi nảy sinh ra sự sống và sự khôn ngoan thực tiễn. Sự đa dạng là một tài sản không thể phủ nhận đối với đời sống kinh tế của một Cộng đồng nhân văn. Nếu chúng ta để cho kinh tế và tài chính hoàn toàn nằm trong tay công nghệ kỹ thuật số, để cho các quyết định về vốn vay, về đầu tư, về phát triển chỉ được quyết định bởi các "hộp đen" trí tuệ nhân tạo, thì sự đa dạng và phong phú này sẽ bị tiêu diệt. Khi đó, thay vì có nhiều giải pháp sáng tạo cho các vấn đề kinh tế nảy sinh từ một cuộc đối thoại tự nhiên và đầy tình người giữa các bên liên quan, chúng ta sẽ bị nhốt trong một thế giới đơn điệu, chỉ bị chi phối bởi các thủ tục cứng nhắc và những xấp xỉ biểu kiến, không nhiều hơn có thể. Đó là một thế giới lạnh lẽo, thiếu vắng hơi ấm của tình huynh đệ và sự quan tâm đích thực đến người lân cận.
Bước sang một lĩnh vực khác, nơi mà tiếng vọng của những lo âu đang ngày càng trở nên khẩn thiết, đó là tác động của AI đối với thế giới việc làm. Lao động, trong cái nhìn của đức tin Công giáo, không bao giờ chỉ là một hàng hóa hay một yếu tố sản xuất vô tri. Ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, Thiên Chúa đã đặt con người vào vườn Eden để "canh tác và gìn giữ". Lao động là con đường để con người cộng tác vào công trình sáng tạo, là phương thế để thánh hóa bản thân và phục vụ tha nhân. Tuy nhiên, sự xâm nhập của AI, cũng như nhiều cuộc cách mạng công nghệ trước đây, đang gây ra một sự thay đổi mang tính kiến tạo (tectonic shift) trong nhiều ngành nghề với những hậu quả khác nhau và đầy rẫy những nghịch lý. Một mặt, chúng ta không thể phủ nhận rằng AI có tiềm năng to lớn để tăng cường kỹ năng và năng suất lao động. Nó như một công cụ đắc lực được Chúa ban để giảm bớt gánh nặng của sự "đổ mồ hôi trán", tạo ra những việc làm mới, cho phép người lao động giải phóng khỏi những công việc chân tay nặng nhọc hay những tính toán nhàm chán, để tập trung vào các nhiệm vụ sáng tạo hơn, mang tính nhân văn hơn. Nó mở ra những chân trời mới cho sự sáng tạo và đổi mới, nơi trí tuệ con người có thể thăng hoa để tìm ra những phương thuốc chữa bệnh mới, những giải pháp năng lượng sạch hay những tác phẩm nghệ thuật tôn vinh vẻ đẹp của thụ tạo.
Thế nhưng, bức tranh ấy không trọn vẹn nếu chúng ta lờ đi những mảng tối đang ngày càng lan rộng. Trong khi AI hứa hẹn sẽ tăng năng suất bằng cách đảm nhận các nhiệm vụ thông thường, thực tế tại nhiều nơi làm việc cho thấy một sự đảo lộn giá trị đáng lo ngại: người lao động thường buộc phải thích nghi với tốc độ và nhu cầu của máy móc, thay vì máy móc được thiết kế để giúp đỡ và phục vụ người lao động. Con người, vốn là chủ thể của lao động, nay có nguy cơ trở thành nô lệ cho các công cụ do chính mình tạo ra. Trái ngược với lợi ích được quảng cáo hoa mỹ của AI về sự giải phóng con người, các phương pháp tiếp cận công nghệ hiện tại – nếu thiếu vắng một nền tảng đạo đức vững chắc – có thể nghịch lý dẫn đến việc người lao động bị mất dần các kỹ năng nghề nghiệp (deskilling). Khi một bác sĩ chỉ tin vào chẩn đoán của máy mà quên đi trực giác lâm sàng, khi một kiến trúc sư chỉ dựa vào phần mềm mà quên đi cảm thức về không gian và con người, họ đang tự đánh mất chính mình. Hơn nữa, người lao động ngày nay đang phải chịu sự giám sát tự động ngày càng gắt gao. Những thuật toán quản lý (algorithmic management) theo dõi từng cử chỉ, từng giây phút nghỉ ngơi, biến môi trường làm việc thành một "trại tập trung kỹ thuật số" (digital panopticon), nơi phẩm giá và quyền riêng tư bị xâm phạm nhân danh hiệu suất. Họ bị giới hạn trong các nhiệm vụ cứng nhắc và lặp đi lặp lại để "phục vụ" dữ liệu cho máy học, làm cho công việc trở nên vô hồn và tẻ nhạt. Nhu cầu điên cuồng phải theo kịp tốc độ xử lý của công nghệ có thể làm suy yếu ý thức của người lao động về cơ quan chủ vị (agency) của họ, làm xói mòn lòng tự trọng và bóp nghẹt các kỹ năng đổi mới, sự linh hoạt và tính nhân văn mà họ phải mang lại cho công việc của mình. Đây là một sự tha hóa mới, nơi con người bị tách rời khỏi sản phẩm mình làm ra, và tệ hơn, bị tách rời khỏi chính bản chất sáng tạo của mình.
Vấn đề trở nên trầm trọng hơn khi chúng ta nhìn vào nguy cơ loại trừ xã hội. AI đang trong quá trình định hình lại cấu trúc lao động, và một số hoạt động trước đây do con người thực hiện đang trở nên thừa thãi. Khi công nghệ được các tập đoàn sử dụng với mục đích tối hậu là thay thế sức lao động của con người để cắt giảm chi phí nhân sự, thay vì đồng hành cùng họ để nâng cao chất lượng cuộc sống, xã hội đang đối mặt với "một rủi ro đáng kể của một lợi thế không cân xứng cho một số ít với cái giá là sự nghèo đói của nhiều người". Lời cảnh báo này của Giáo hội vang lên như một tiếng chuông báo động giữa đêm tối của lòng tham. Chúng ta đang đứng trước nguy cơ tạo ra một "giai cấp vô dụng" (useless class) – những người không phải là không muốn làm việc, mà là không còn giá trị khai thác trong mắt của nền kinh tế thuật toán. Hơn nữa, với sức mạnh ngày càng tăng của AI, có một nguy cơ hiện sinh là lao động của con người sẽ bị mất giá trị (devaluation) trong hệ thống kinh tế. Nếu mọi thứ đều có thể được tự động hóa, thì giá trị của đôi bàn tay, của khối óc con người nằm ở đâu? Đây là hệ quả logic và tàn khốc của mô hình kỹ trị (technocratic paradigm), cụ thể là thế giới quan coi trọng kỹ thuật hơn nhân bản, coi trọng cái "làm được" hơn cái "nên làm". Trong mô hình này, thế giới trở thành một bàn cờ của những tính toán lợi ích, trong đó chi phí của nguồn nhân lực được xem là một gánh nặng cần loại bỏ hơn là một tài sản cần bồi đắp.
Tuy nhiên, đức tin Kitô giáo khẳng định mạnh mẽ rằng cuộc sống của Con người có giá trị tự thân, bất khả xâm phạm và thiêng liêng, hoàn toàn nằm ngoài lợi ích kinh tế hay công năng sử dụng của họ. Mỗi con người, dù già hay trẻ, dù khỏe mạnh hay tật nguyền, dù là thiên tài hay người chậm phát triển, đều là con cái Thiên Chúa và có quyền được sống, được tôn trọng và được tham gia vào đời sống xã hội. Như một hệ quả của mô hình kỹ trị vô cảm này, Đức Thánh Cha Phanxicô, vị ngôn sứ của thời đại chúng ta, đã tinh tế lưu ý rằng ngày nay có "rất ít [dường như] hợp lý để đầu tư để những người đang trên tuyến đường chậm chạp, những người yếu đuối hoặc kém năng khiếu hơn đã đạt được điều gì đó trong cuộc sống". Xã hội hiện đại, bị ám ảnh bởi tốc độ và hiệu quả, đang dần mất đi sự kiên nhẫn và lòng thương xót đối với những người yếu thế. Và với ngài, chúng ta phải đi đến một kết luận nghiêm túc và dứt khoát "rằng một công cụ mạnh mẽ và không thể thiếu như trí tuệ nhân tạo củng cố một mô hình như vậy; thay vào đó, chúng ta cần biến trí tuệ nhân tạo thành một bức tường thành chống lại sự lây lan của nó". AI phải được tái định hướng để phục vụ cho sự bao trùm (inclusion), để trao quyền cho người nghèo, để giúp người khuyết tật hòa nhập, và để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, chứ không phải để đào sâu thêm hố sâu ngăn cách ấy.
Vì lý do nền tảng này, thật tốt và cần thiết để chúng ta luôn khắc ghi trong tâm khảm nguyên tắc vàng của Học thuyết Xã hội Công giáo, một nguyên tắc đã được các Đức Giáo hoàng liên tục nhắc lại: "trật tự của mọi thứ phải phục vụ trật tự của con người, chứ không phải ngược lại". Công nghệ, tiền bạc, máy móc, tất cả chỉ là phương tiện; con người mới là mục đích. Bất cứ hệ thống kinh tế nào đảo lộn trật tự này đều là một hệ thống ngẫu tượng (idolatry), tôn thờ "Con Bê Vàng" của công nghệ thay vì Thiên Chúa hằng sống. Vì lý do này, lao động của con người không chỉ phục vụ lợi nhuận, không chỉ để làm giàu cho các cổ đông, mà còn mang một sứ mạng cao cả hơn: "phục vụ con người, phục vụ toàn thể con người liên quan đến nhu cầu vật chất, nhưng cũng phục vụ những gì họ cần cho đời sống tinh thần, luân lý, tinh thần và tôn giáo". Khi một người lao động, họ không chỉ kiếm bánh mì để nuôi thân, mà họ đang xây dựng Vương quốc Chúa, đang thực thi đức bác ái xã hội và đang hoàn thiện nhân cách của mình. Về vấn đề này, Giáo hội nhận ra và khẳng định rằng lao động "không chỉ là một cách để kiếm bánh" – dù điều đó là cần thiết và chính đáng – mà còn là "một chiều kích không thể thiếu của đời sống xã hội". Qua lao động, con người bước vào "một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân, để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, để thể hiện bản thân, để chia sẻ các món quà tài năng Chúa ban, để đồng chịu trách nhiệm về sự hoàn hảo của thế giới và cuối cùng là sống như một dân tộc hiệp nhất". Một xã hội không có việc làm là một xã hội chết dần mòn, bởi vì thất nghiệp không chỉ là sự thiếu hụt về tài chính, mà là sự tước đoạt phẩm giá, là sự gạt bỏ con người ra khỏi cộng đồng nhân loại.
Chính vì công việc là "một phần ý nghĩa của cuộc sống trên trái đất này, con đường trưởng thành, con người phát triển và hoàn thiện cá nhân", chúng ta không được phép chấp nhận một tư duy định mệnh rằng tiến bộ công nghệ chắc chắn sẽ thay thế con người. "Người ta không được tìm cách đảm bảo rằng tiến bộ công nghệ ngày càng nhiều thay thế sức lao động của con người, do đó gây hại cho chính nhân loại sẽ". Một sự tiến bộ đích thực phải là sự tiến bộ cho tất cả mọi người, không bỏ ai lại phía sau. Thay vào đó, cần nỗ lực không ngừng từ các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh tế, các nhà công nghệ và toàn thể cộng đồng để thúc đẩy một hướng đi khác, một hướng đi mang tính nhân văn và bền vững hơn. Từ quan điểm nhân văn Kitô giáo, AI nên đóng vai trò hỗ trợ phán đoán của con người và không bao giờ được phép thay thế nó hoàn toàn. Máy móc có thể xử lý dữ liệu nhanh hơn, nhưng chỉ con người mới có khả năng phán đoán dựa trên lương tâm (conscience), đạo đức và tình yêu thương. Chỉ con người mới có thể nhìn vào mắt người khác và thấu hiểu nỗi đau hay niềm hy vọng. Chúng ta cũng không được để AI làm giảm sự sáng tạo hay biến nhân viên chỉ thành những "bánh răng của một cỗ máy" khổng lồ. Con người phải luôn là chủ thể, là trung tâm, là người điều khiển và là người thụ hưởng của quá trình lao động. Do đó, lời kêu gọi khẩn thiết được đặt ra cho thời đại hôm nay là: "Tôn trọng phẩm giá của người lao động và tầm quan trọng của việc làm đối với sự thịnh vượng kinh tế của cá nhân, gia đình và xã hội, đảm bảo việc làm và mức lương công bằng nên được Cộng đồng quốc tế đặt lên là ưu tiên hàng đầu, trong khi các hình thức công nghệ đang thâm nhập ngày càng sâu hơn vào thế giới việc làm."
Chúng ta cần một cuộc hoán cải sinh thái và công nghệ toàn diện. Chúng ta cần xây dựng một nền "đạo đức thuật toán" (algor-ethics) vững chắc, nơi các giá trị của Tin Mừng như công lý, bác ái, liên đới và bổ trợ được mã hóa vào chính cốt lõi của các hệ thống AI. Các chính phủ và các tổ chức quốc tế cần có những quy định pháp lý chặt chẽ để ngăn chặn sự độc quyền dữ liệu, bảo vệ quyền lợi người lao động trong nền kinh tế gig (nền kinh tế tự do), và đảm bảo rằng lợi ích của AI được phân phối công bằng. Giáo dục cũng cần phải thay đổi, không chỉ dạy con người cách sử dụng máy móc, mà dạy con người cách làm chủ máy móc, cách tư duy phản biện và cách nuôi dưỡng những phẩm chất nhân bản mà máy móc không bao giờ có thể sao chép được: đó là lòng trắc ẩn, sự sáng tạo nghệ thuật, và đời sống tâm linh. Cuối cùng, trước những thách thức to lớn của thời đại số, người Kitô hữu không được phép sợ hãi hay chán nản. Với niềm hy vọng vào Đức Kitô, Đấng là Alpha và Omega, là Khởi nguyên và Cùng đích của lịch sử, chúng ta tin rằng công nghệ, nếu được hướng dẫn bởi lương tâm ngay thẳng và tình yêu thương, có thể trở thành công cụ tuyệt vời để tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ con người. Hãy để AI trở thành đôi cánh nâng đỡ con người bay cao hơn trong tri thức và tình yêu, chứ không phải là xiềng xích trói buộc con người trong sự nô lệ của vật chất. Xin Thiên Chúa, Đấng Sáng Tạo đầy khôn ngoan, soi sáng cho trí tuệ và tâm hồn chúng ta, để trong mọi sự, chúng ta biết tìm kiếm vinh quang Ngài và lợi ích cho tha nhân, biến thế giới kỹ thuật số này thành một không gian của sự gặp gỡ, của tình huynh đệ và của hòa bình đích thực.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập59
  • Hôm nay17,285
  • Tháng hiện tại116,200
  • Tổng lượt truy cập41,723,515
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây