Bệnh phong trong thế giới Kinh Thánh không đơn thuần là một căn bệnh y khoa, mà là một bản án tử hình kéo dài. Người bệnh bị coi là kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa, là hiện thân của tội lỗi và sự ô uế. Theo luật Lê-vi, họ phải mặc áo rách, để tóc rối, che miệng và phải kêu lên “Ô uế! Ô uế!” mỗi khi có ai đến gần. Họ bị tách biệt khỏi gia đình, bạn bè và đền thờ. Họ sống mà như đã chết, một cái chết xã hội và tâm linh đau đớn hơn cả sự tan rã của thịt da. Khi người bệnh phong trong bài Tin Mừng này “sấp mặt xuống” trước mặt Đức Giê-su, anh không chỉ đang thực hiện một cử chỉ tôn kính, mà là đang đặt toàn bộ sự tan nát, sự cô độc và nỗi nhục nhã của mình dưới chân Đấng mà anh tin là có quyền năng tái tạo cuộc đời mình. Anh không xin được chữa lành như một đặc ân hiển nhiên, nhưng anh thốt lên: “Nếu Ngài muốn”. Lời cầu nguyện này là một sự phó thác tuyệt đối, không đòi hỏi, không mặc cả, chỉ có sự khiêm hạ thẳm sâu trước thánh ý của Đấng là nguồn mạch sự sống.
Đứng trước một thân xác lở loét và một tâm hồn đang rướm máu vì bị ruồng bỏ, Đức Giê-su đã làm một hành động gây sốc cho tất cả những người chứng kiến lúc bấy giờ: “Người giơ tay đụng vào anh”. Trong thế giới của các quy tắc thanh sạch nghiêm ngặt, việc chạm vào người phong là một điều cấm kỵ, người chạm vào sẽ trở nên ô uế và bị loại ra khỏi các nghi lễ tôn giáo. Thế nhưng, Đức Giê-su đã vượt qua ranh giới của lề luật để chạm đến nỗi đau của con người. Bàn tay của Người không sợ sự ô uế, vì sự thánh thiện của Người mạnh hơn sự ô uế, ánh sáng của Người mạnh hơn bóng tối. Cái chạm ấy chính là ngôn ngữ cao nhất của tình yêu. Trước khi nói lời chữa lành, Người đã cho anh cảm nhận được hơi ấm của tình người, điều mà có lẽ từ lâu lắm rồi anh đã không còn được nhận lãnh. Đức Giê-su không chữa bệnh từ xa bằng một mệnh lệnh quyền uy, nhưng Người chọn cách tiếp cận gần gũi nhất, đau đớn nhất để chứng minh rằng Thiên Chúa không bao giờ xa lánh những kẻ khốn cùng.
Câu trả lời của Đức Giê-su: “Tôi muốn, anh hãy được sạch” chính là tiếng vọng của công trình sáng tạo mới. Khi xưa, Thiên Chúa phán một lời và vạn vật hình thành, thì nay, Đức Giê-su cũng dùng lời quyền năng ấy để tái tạo một con người. Lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự biến mất của những vết thương ngoài da chỉ là bề nổi của một phép lạ lớn lao hơn: đó là sự phục hồi phẩm giá. Người đàn ông này không chỉ được sạch về mặt y lý, mà anh được “làm sạch” khỏi sự mặc cảm, khỏi cái mác “kẻ bị nguyền rủa”. Anh được trả lại quyền làm người, quyền được yêu thương và quyền được thờ phượng. Đức Giê-su đã kéo anh ra khỏi vực thẳm của sự cô độc để đưa anh trở lại với ánh sáng của cộng đồng. Đây chính là linh đạo của sự nhập thể: Thiên Chúa không đứng trên cao để ban ơn, nhưng Người xuống thấp để nâng con người dậy, Người chấp nhận “ô uế” để chúng ta được thánh hiến.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở sự chữa lành thể xác. Đức Giê-su ra lệnh cho anh không được nói với ai, nhưng hãy đi trình diện tư tế và dâng của lễ theo luật Mô-sê. Tại sao Người lại yêu cầu sự thầm lặng này? Phải chăng Người sợ sự nổi tiếng? Có lẽ sâu xa hơn, Đức Giê-su muốn tránh một sự hiểu lầm về sứ mạng Thiên Sai của Người. Người không đến như một vị thần y làm phép lạ để mưu cầu danh tiếng, nhưng Người đến để thực hiện ý định cứu độ của Chúa Cha thông qua con đường khiêm hạ. Việc bảo anh đi trình diện tư tế cũng cho thấy Đức Giê-su không phá hủy lề luật nhưng kiện toàn nó. Người muốn việc chữa lành này được xác nhận bởi thẩm quyền tôn giáo thời đó, để anh được chính thức công nhận là đã sạch và được tái hội nhập hoàn toàn vào đời sống phụng tự. Sự vâng phục của Đức Giê-su đối với lề luật chính là để bảo vệ lợi ích tối hậu cho người được chữa lành.
Nhưng một chi tiết đầy ý nghĩa ở cuối đoạn Tin Mừng là sự lan rộng của tiếng đồn về Người. Dù Người có cấm cản, sức mạnh của tình thương và quyền năng của Thiên Chúa là điều không thể che giấu. Đám đông lũ lượt kéo đến để nghe Người giảng và được chữa bệnh. Thế nhưng, giữa sự ồn ào của những tiếng tung hô và nhu cầu cấp thiết của dân chúng, Đức Giê-su lại chọn cách “lánh vào nơi thanh vắng mà cầu nguyện”. Đây là một bài học vô cùng thâm thúy về sự cân bằng trong đời sống tâm linh. Mọi hoạt động bác ái, mọi sứ vụ tông đồ chỉ có giá trị và sức nặng khi nó được kín múc từ nguồn mạch cầu nguyện. Đức Giê-su rút lui không phải vì Người mệt mỏi hay thờ ơ trước nỗi đau của dân chúng, nhưng Người rút lui để kết hiệp với Chúa Cha, để khẳng định rằng mọi việc Người làm đều bắt nguồn từ tình yêu của Cha và vì vinh quang của Cha.
Nhìn sâu vào cuộc đời mình, mỗi chúng ta cũng mang trong mình những căn bệnh phong của thời đại. Đó có thể không phải là sự lở loét của da thịt, nhưng là sự chai lì của trái tim, sự khô héo của tâm hồn, hoặc những vết thương của tội lỗi làm cho chúng ta trở nên xa lạ với chính mình, với anh chị em và với Thiên Chúa. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình bị loại trừ, bị cô lập trong chính gia đình hay cộng đoàn của mình vì những sai lầm, những khiếm khuyết. Khi đó, lời cầu nguyện của người bệnh phong phải trở thành lời cầu nguyện của chúng ta: “Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch.” Chúng ta cần sự can đảm để thừa nhận sự khốn cùng của mình, cần đức tin để tin rằng không có gì là quá muộn đối với lòng thương xót của Chúa.
Bàn tay của Đức Giê-su vẫn đang vươn dài qua mọi thời đại để chạm đến chúng ta, đặc biệt là qua các Bí tích, nhất là Bí tích Hòa giải. Khi chúng ta quỳ xuống trong tòa giải tội, đó là lúc chúng ta tái hiện lại hình ảnh người bệnh phong sấp mặt dưới chân Chúa. Và linh mục, trong tư cách là hiện thân của Chúa Ki-tô, cũng lặp lại lời ấy: “Cha tha tội cho con”. Một cái chạm thiêng liêng giúp tẩy sạch mọi vết nhơ, phục hồi lại chiếc áo trắng ngày chịu phép Rửa tội. Chúng ta được mời gọi không chỉ là những người nhận lãnh sự chữa lành, mà còn phải trở thành những “bàn tay nối dài” của Đức Giê-su để chạm đến những người bệnh phong của xã hội hôm nay: những người nghèo khổ, những người bị gạt ra bên lề, những người đang khao khát một ánh nhìn cảm thông.
Trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được nhắc nhở rằng ơn cứu chuộc nơi Chúa là chan chứa (Copiosa Apud Eum Redemptio). Ơn cứu chuộc ấy không chỉ dành cho những người công chính, nhưng ưu tiên dành cho những người tội lỗi và khốn khổ nhất. Đức Giê-su đã chọn trở thành người bạn của những kẻ thu thuế và tội lỗi, Người đã chạm vào người phong để dạy chúng ta rằng: trong vương quốc của Thiên Chúa, không có ai là phế phẩm, không có ai là kẻ bị bỏ rơi vĩnh viễn. Tình yêu có khả năng biến đổi những gì là ô uế thành thánh thiêng, biến những gì là chết chóc thành sự sống dồi dào.
Khi chúng ta suy niệm về việc Đức Giê-su lánh vào nơi thanh vắng, chúng ta được mời gọi tìm về những “sa mạc” của lòng mình để gặp gỡ Thiên Chúa. Giữa một thế giới đầy tiếng ồn của công nghệ, của danh vọng và của những toan tính, chúng ta dễ dàng đánh mất đi sự nhạy bén của tâm hồn. Chỉ trong sự thinh lặng, chúng ta mới nghe được tiếng Chúa thầm thì, mới cảm nhận được bàn tay Người đang chạm vào những góc khuất của đời mình. Cầu nguyện không phải là trốn chạy thực tại, nhưng là để có thêm sức mạnh trở lại với thực tại bằng một trái tim mới, một cái nhìn mới đầy bao dung và yêu thương như chính Đức Giê-su.
Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người bệnh phong là một bài ca về sự tự do. Người bệnh phong được tự do khỏi căn bệnh hạ nhục con người, còn Đức Giê-su thể hiện sự tự do của Thiên Chúa – sự tự do không bị trói buộc bởi những định kiến hay lề luật cứng nhắc khi đối diện với tiếng kêu cứu của tình yêu. Sự tự do ấy dẫn đến ơn cứu độ. Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin khiêm hạ như người bệnh phong, một lòng trắc ẩn dám dấn thân như Đức Giê-su, và một tâm hồn luôn khao khát kết hiệp với Chúa qua việc cầu nguyện thầm lặng.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã không ngần ngại chạm vào sự ô uế của chúng con để ban cho chúng con sự thanh sạch của Ngài. Xin hãy tiếp tục nhìn đến những vết thương trong tâm hồn chúng con, những nỗi đau mà chúng con hằng che giấu vì sợ hãi hay hổ thẹn. Xin hãy đặt tay trên chúng con và phán lời chữa lành, để chúng con được phục hồi phẩm giá làm con Chúa. Và sau khi đã được cảm nếm lòng thương xót vô biên của Ngài, xin cho chúng con cũng biết ra đi, trở thành những sứ giả của niềm hy vọng, biết chạm đến nỗi đau của anh chị em mình bằng sự dịu dàng và trân trọng, để qua chúng con, thế giới này nhận biết rằng Ngài vẫn đang hiện diện và vẫn đang yêu thương nhân loại một cách thiết tha.
Chớ gì mỗi bước chân chúng con đi, mỗi hành động chúng con làm đều phản chiếu ánh sáng của Đấng đã yêu chúng con cho đến cùng. Xin cho cuộc đời chúng con trở thành một bài giảng sống động về lòng thương xót, không phải bằng những lời nói rỗng tuếch, nhưng bằng những cái chạm yêu thương, bằng sự hiện diện nâng đỡ dành cho những ai đang tuyệt vọng. Và trên hết, xin cho chúng con luôn biết tìm về bên Chúa trong sự tĩnh lặng của tâm hồn, vì chỉ ở đó, chúng con mới thực sự tìm thấy chính mình và tìm thấy ý nghĩa đích thực của đời dâng hiến và phục vụ. Amen.
Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Một phụ nữ nghèo ở Nghệ An thầm lặng chôn cất nhiều hài nhi xấu số
Lẽ Đời .
Công và quạ, con nào đẹp hơn?
Thành phố Mỹ có thể bị siêu động đất “hạt nhân” tách đôi.
Mười nguyên tắc thọ thêm nhiều tuổi.
Làm sao để hạnh phúc?
Little Saigon: 16 thủ khoa và á khoa Học Khu Garden Grove 2017 là gốc Việt
10 lý do chịu đau khổ
Người London dốc lòng cứu trợ cư dân trong vụ cháy chung cư
Trump và hiệp ước Paris về môi trường.