Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian như ngưng đọng, không gian như bị xé toạc để lộ ra nhịp đập thổn thức của trái tim Thiên Chúa chạm vào nỗi thống khổ cùng cực của con người. Câu chuyện về người đàn ông mắc bệnh phong trong Tin Mừng thánh Lu-ca mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một phép lạ chữa lành thể lý đơn thuần, mà là một bản thiên hùng ca về lòng thương xót, một cuộc cách mạng về nhân phẩm và là hình ảnh tiên trưng sống động nhất cho mầu nhiệm cứu chuộc mà Đức Giê-su Ki-tô mang đến cho nhân loại. Để hiểu thấu đáo sức nặng ngàn cân của đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần phải lùi lại, đắm mình vào bối cảnh văn hóa, tôn giáo và xã hội thời bấy giờ, để cảm nhận được cái rùng mình kinh hãi của đám đông, nỗi tuyệt vọng đen tối của người bệnh, và ánh sáng chói lòa từ bàn tay Đức Giê-su.
Hãy hình dung về người đàn ông ấy. Thánh Lu-ca, với tư cách là một thầy thuốc, đã không dùng những từ ngữ hời hợt. Ngài viết rằng người này "toàn thân mắc bệnh phong". Đây không phải là một đốm trắng nhỏ trên tay hay một vết loét nhẹ, mà là một cơ thể đã bị sự dữ gặm nhấm đến tận cùng. Trong tâm thức của người Do Thái và cả thế giới cổ đại, bệnh phong không chỉ là một căn bệnh y khoa, mà là một bản án tử hình kéo dài, một sự trừng phạt của Thiên Chúa, một dấu chỉ của sự ô uế tột cùng. Sách Lê-vi chương 13 đã quy định nghiệt ngã rằng: "Người mắc bệnh phong phải mặc áo rách, xõa tóc, che râu và kêu lên: Ô uế! Ô uế! Bao lâu vết thương còn đó, nó vẫn là ô uế; nó phải ở riêng ra, chỗ ở của nó là ngoài trại." Hãy tưởng tượng nỗi đau đớn ấy không chỉ nằm ở da thịt lở loét, ngón tay ngón chân rụng dần, khuôn mặt biến dạng, mà còn nằm ở sự gãy đổ hoàn toàn các mối tương quan. Người phong hủi bị tước đoạt quyền làm người, bị cắt đứt khỏi cộng đoàn, không được bước vào Đền Thờ, không được ôm hôn vợ con, không được chạm vào bất cứ ai. Anh ta là một xác chết biết đi, một bóng ma lang thang bên lề cuộc sống, bị xã hội khạc nhổ và xua đuổi. Anh ta sống mà như đã chết, tồn tại trong một nấm mồ vô hình được xây bằng sự sợ hãi và ghê tởm của đồng loại.
Thế nhưng, trong cái tuyệt vọng cùng cực của "nấm mồ" ấy, một tia hy vọng đã lóe lên khi Đức Giê-su xuất hiện. Tin Mừng kể rằng anh ta "vừa thấy Người, liền sấp mặt xuống". Hành động sấp mặt sát đất không chỉ là cử chỉ của sự tôn kính dành cho một bậc thầy, mà là tư thế của một tạo vật trước Đấng Tạo Hóa, là sự phủ phục của một thân phận tro bụi trước Đấng Thánh. Từ dưới lớp bụi đất, từ đáy vực thẳm của sự tủi nhục, anh ta đã thốt lên một lời cầu nguyện mà có lẽ là một trong những lời kinh đẹp nhất, thần học nhất và khiêm cung nhất trong toàn bộ Tân Ước: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch". Hãy chiêm ngắm kỹ lưỡng lời cầu xin này. Anh ta không nói: "Nếu Ngài có quyền năng", bởi anh ta tin chắc vào quyền năng của Đức Giê-su. Anh ta cũng không đòi hỏi: "Ngài phải chữa cho tôi", bởi anh ta ý thức phận mình không có quyền đòi hỏi. Anh ta đặt toàn bộ sinh mệnh, đau khổ và hy vọng của mình vào "cái muốn" của Thiên Chúa.
Lời cầu nguyện "Nếu Ngài muốn" là một lời tuyên xưng đức tin tuyệt đối. Nó thừa nhận chủ quyền tối thượng của Đức Giê-su. Người bệnh phong này, dù thân xác tan nát, nhưng linh hồn lại sáng suốt lạ thường. Anh hiểu rằng vấn đề không nằm ở khả năng của Thiên Chúa, mà nằm ở thánh ý của Người. Đây là đỉnh cao của sự phó thác. Trong cuộc sống đức tin của chúng ta, biết bao lần chúng ta đến với Chúa bằng thái độ mặc cả, đòi hỏi, hay nghi ngờ. Chúng ta thường bảo Chúa phải làm thế này, phải giải quyết thế kia theo ý mình. Nhưng người phong hủi đã dạy chúng ta rằng, lời cầu nguyện đẹp lòng Chúa nhất là lời cầu nguyện tôn trọng tự do và thánh ý của Ngài. Anh ta như muốn nói: "Lạy Chúa, con khao khát được sống, con khao khát được làm người trở lại, nhưng trên hết, con xin vâng theo ý Ngài. Nếu việc con tiếp tục mang căn bệnh này là ý Ngài, con xin chịu. Nhưng nếu Ngài muốn, chỉ cần một ý muốn của Ngài thôi, đời con sẽ đổi khác." Đó là tâm tình của Vườn Dầu, tâm tình của sự vâng phục trọn vẹn.
Và đáp lại lời van xin xé lòng ấy là một cử chỉ làm chấn động cả đất trời, một cử chỉ phá vỡ mọi lề luật và định kiến: Đức Giê-su "giơ tay đụng vào anh". Chúng ta cần dừng lại thật lâu ở động từ "đụng vào" này. Theo luật Môsê, ai chạm vào người phong hủi thì người đó cũng trở nên ô uế. Người đó sẽ bị cách ly, phải đi thanh tẩy. Rào cản tôn giáo và vệ sinh thời đó đã dựng lên một bức tường thành kiên cố ngăn cách người sạch và người dơ. Đám đông xung quanh chắc chắn đã nín thở, kinh hoàng, thậm chí muốn hét lên ngăn cản. Tại sao Đức Giê-su không chữa lành anh ta từ xa? Ngài đã từng chữa lành đầy tớ của viên đại đội trưởng mà không cần đến nhà kia mà. Tại sao Ngài lại chọn cách "đụng vào"? Bởi vì Đức Giê-su không chỉ đến để chữa bệnh, Ngài đến để cứu người. Cái chạm của Đức Giê-su mang một ý nghĩa thần học sâu xa về sự Nhập Thể. Ngài không đứng trên cao để ban phát ơn huệ, nhưng Ngài đã xuống thế, đã "đụng" vào phận người nhơ uế của chúng ta.
Khi ngón tay của Đức Giê-su chạm vào làn da lở loét của người bệnh, một cuộc trao đổi kỳ diệu đã diễn ra. Theo luật thường, cái dơ sẽ làm bẩn cái sạch. Nhưng với Đức Giê-su, Đấng là nguồn mạch của sự Thánh Thiện, thì quy luật bị đảo ngược: Sự Thánh Thiện của Ngài đã nuốt chửng sự ô uế của anh ta. Cái chạm ấy không làm Đức Giê-su bị nhiễm bệnh, mà làm cho căn bệnh bị tiêu tan. Hơn thế nữa, cái chạm ấy là một liệu pháp tâm lý và tình cảm chấn động. Đã bao nhiêu năm rồi người đàn ông này không được ai chạm vào? Đã bao lâu rồi anh chỉ nhận được những ánh mắt ghê tởm, những hòn đá ném vội và những tiếng xua đuổi? Cái chạm của Đức Giê-su nói với anh rằng: "Con không phải là đồ bỏ đi. Con là con người. Con đáng được yêu thương. Ta không ghê tởm con." Trước khi thân xác anh được lành, trái tim tan nát của anh đã được chữa lành bởi hơi ấm từ bàn tay Đấng Cứu Thế. Thiên Chúa không cứu độ chúng ta bằng "điều khiển từ xa", Ngài cứu độ bằng sự hiện diện, bằng sự đụng chạm, bằng việc gánh lấy nỗi đau của chúng ta vào chính thân thể Ngài.
Ngay sau cái chạm đầy tình người ấy là lời phán đầy quyền uy: "Tôi muốn, anh hãy được sạch." Lời của Thiên Chúa là lời sáng tạo. Như thuở ban đầu, Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng" thì liền có ánh sáng, nay Ngài phán "hãy được sạch", thì lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự chữa lành diễn ra tức khắc, trọn vẹn và hoàn hảo. Da thịt anh hồng hào trở lại, những ngón tay co quắp duỗi ra, khuôn mặt méo mó trở nên rạng rỡ. Đó là quyền năng của Đấng Messia, Đấng đến để tái tạo và phục hồi công trình tay Ngài đã làm ra nhưng bị tội lỗi và sự dữ làm hoen ố. Câu nói "Tôi muốn" của Đức Giê-su là câu trả lời khẳng định cho mọi nghi nan của nhân loại về lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa có muốn chúng ta đau khổ không? Không. Thiên Chúa có muốn chúng ta bị loại trừ không? Không. Ý muốn ngàn đời của Thiên Chúa là sự sống, là sự chữa lành, là sự hiệp thông. Bệnh tật, cái chết và sự dữ không nằm trong kế hoạch ban đầu của Ngài, và Đức Giê-su đến để khẳng định lại ý muốn nhân lành đó.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở phép lạ. Đức Giê-su ra lệnh cho anh: "Không được nói với ai, nhưng hãy đi trình diện tư tế, và dâng của lễ như ông Mô-sê đã truyền". Tại sao lại phải im lặng? Và tại sao lại phải đi gặp tư tế? Ở đây, chúng ta thấy được sự khôn ngoan và sự tuân thủ lề luật của Đức Giê-su. Ngài cấm anh nói vì không muốn người ta hiểu lầm về sứ mạng của Ngài. Ngài không phải là một thầy phù thủy làm trò lạ để mua vui hay một nhà cách mạng chính trị được tung hô bởi đám đông hiếu kỳ. Ngài là Tôi Trung đau khổ, Đấng Cứu Độ các linh hồn. Sự nổi tiếng ồn ào thường cản trở việc loan báo Tin Mừng đích thực, vì người ta chỉ tìm đến Ngài để xin bánh ăn và xin khỏi bệnh phần xác, mà quên đi ơn cứu độ phần hồn.
Nhưng quan trọng hơn là mệnh lệnh: "Hãy đi trình diện tư tế". Theo luật Do Thái, chỉ có các tư tế mới có quyền xác nhận một người đã khỏi bệnh phong và cho phép họ tái hòa nhập cộng đồng. Khi sai anh đi gặp tư tế, Đức Giê-su muốn anh được phục hồi hoàn toàn quyền công dân và quyền tôn giáo. Ngài không chỉ chữa cho anh khỏi bệnh, Ngài còn trả lại cho anh gia đình, bạn bè, xã hội và Đền Thờ. Ngài muốn sự chữa lành phải được chứng thực bởi lề luật để không ai còn có thể khinh miệt anh nữa. Điều này cho thấy Đức Giê-su không đến để phá hủy Lề Luật nhưng để kiện toàn nó. Ngài tôn trọng trật tự xã hội và tôn giáo, nhưng Ngài thổi vào đó một tinh thần mới: tinh thần của tình yêu thương xót. Việc anh dâng của lễ cũng là một hành vi tạ ơn, một sự "làm chứng" cho các tư tế thấy rằng Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người. Đó là một lời chứng hùng hồn hơn ngàn bài giảng, rằng thời đại của Đấng Messia đã đến, thời đại mà người mù được thấy, kẻ què được đi, người phong hủi được sạch và người nghèo được nghe Tin Mừng.
Kết thúc đoạn Tin Mừng, thánh Lu-ca ghi lại một chi tiết tưởng chừng như mâu thuẫn nhưng lại rất logic trong đời sống của Đức Giê-su: "Tiếng đồn về Người ngày càng vang xa... Nhưng Người thường tìm vào những nơi hoang vắng mà cầu nguyện." Giữa đỉnh cao của danh vọng, khi được đám đông tung hô và tìm kiếm, Đức Giê-su lại rút lui. Ngài không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của sự tôn sùng trần thế. Ngài tìm về nơi hoang vắng, không phải để trốn chạy, mà để nạp lại năng lượng từ nguồn mạch là Chúa Cha. Sự "hoang vắng" ở đây đối lập với sự ồn ào của đám đông, là không gian linh thiêng của sự gặp gỡ mật thiết giữa Chúa Con và Chúa Cha. Chính trong những giờ phút cầu nguyện thâm sâu đó, Đức Giê-su múc lấy sức mạnh để tiếp tục sứ vụ yêu thương và hiến mình. Điều này dạy cho chúng ta một bài học cốt tử: Hoạt động tông đồ, bác ái, phục vụ nếu không bắt nguồn từ đời sống cầu nguyện và kết hiệp với Chúa thì sẽ sớm cạn kiệt và biến chất. Càng bận rộn, càng thành công, chúng ta càng cần phải tìm những "nơi hoang vắng" trong tâm hồn để gặp gỡ Chúa, để không đánh mất chính mình và không đánh mất hướng đi.
Nhìn lại toàn bộ câu chuyện dưới ánh sáng của đời sống hiện đại, chúng ta thấy mình đâu đó trong hình ảnh người phong hủi kia. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong cùi trên thân xác, nhưng biết bao người trong chúng ta đang mang trong mình căn bệnh "phong hủi thiêng liêng". Đó là những tội lỗi thầm kín đang gặm nhấm linh hồn, là sự ghen ghét, hận thù làm biến dạng lương tâm, là sự kiêu ngạo làm thối rữa các mối tương quan, là sự dửng dưng vô cảm làm tê liệt trái tim. Tội lỗi làm cho chúng ta trở nên ô uế trước mặt Chúa, làm cho chúng ta xa cách cộng đoàn thánh thiện, khiến chúng ta cô đơn trong vỏ bọc hào nhoáng của mình. Có những người mang bệnh phong của sự mặc cảm, tự ti, thấy mình không xứng đáng được yêu thương. Có những người bị xã hội hiện đại gạt ra bên lề vì nghèo đói, vì thất bại, vì những khiếm khuyết, họ là những "người phong" mới của thời đại công nghệ số.
Chúng ta cũng cần học lấy sự can đảm của người phong hủi để chạy đến với Chúa Giê-su nơi Bí tích Hòa Giải. Tòa giải tội chính là nơi chúng ta sấp mặt xuống và thốt lên: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch." Và tin chắc rằng, qua bàn tay của linh mục, Chúa Giê-su vẫn đang "đụng" vào vết thương của linh hồn chúng ta, không chút ghê tởm, để phán: "Ta muốn, con hãy được sạch." Đừng bao giờ tuyệt vọng về tình trạng linh hồn mình, dù nó có lở loét đến đâu, bởi lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn mọi tội lỗi của chúng ta. Chúa không sợ bị lây nhiễm tội lỗi của chúng ta, Ngài chỉ chờ đợi chúng ta cho phép Ngài chạm vào để chữa lành.
Hơn thế nữa, là những Ki-tô hữu, chúng ta được mời gọi trở thành "những cánh tay nối dài" của Đức Giê-su trong thế giới hôm nay. Xung quanh chúng ta còn biết bao người đang bị cô lập, bị dán nhãn, bị xa lánh. Có thể là một người hàng xóm khó tính, một người thân lầm lạc, một người đồng nghiệp bị tẩy chay, hay những người nhiễm HIV/AIDS, những người di cư tị nạn. Chúng ta có dám vượt qua rào cản của sợ hãi, của định kiến, của sự an toàn cá nhân để "đụng" vào họ không? Cái chạm ngày nay có thể là một ánh mắt cảm thông, một lời chào hỏi, một sự lắng nghe chân thành, hay một bàn tay giúp đỡ cụ thể. Khi chúng ta chạm vào nỗi đau của người khác bằng tình yêu của Chúa Ki-tô, chúng ta đang thực hiện phép lạ chữa lành. Đừng để sự vô cảm biến chúng ta thành những người có trái tim phong hủi, khô cứng và chết chóc.
Câu chuyện người phong hủi được chữa sạch là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về phẩm giá con người. Không ai là đồ bỏ đi trong mắt Chúa. Dù xã hội có thể tước đoạt địa vị, tài sản, danh dự của một người, nhưng không ai có thể tước đoạt phẩm giá làm con Thiên Chúa của họ. Sứ mạng của Giáo Hội, và của mỗi chúng ta, là khôi phục phẩm giá ấy cho những ai đang bị chà đạp. Chúng ta phải là những người đưa họ đi "trình diện tư tế", nghĩa là giúp họ tái hòa nhập vào cộng đoàn yêu thương của Chúa, giúp họ nhận ra giá trị cao quý của bản thân mình. Đó là con đường của Tin Mừng, con đường đi từ sự loại trừ đến sự hiệp thông, từ cõi chết đến cõi sống.
Cuối cùng, hãy nhìn vào sự rút lui của Chúa Giê-su để tìm thấy sự cân bằng cho cuộc đời mình. Giữa một thế giới ồn ào, náo nhiệt, đầy áp lực và cám dỗ, chúng ta rất dễ bị cuốn trôi, bị "nhiễm bệnh" theo thói thế gian. Nếu không có những giây phút "hoang vắng" để cầu nguyện, để tĩnh lặng trước Chúa, chúng ta sẽ không có đủ kháng thể thiêng liêng để chống lại virus của sự dữ, và cũng không có đủ năng lượng yêu thương để chữa lành cho đời. Sự thánh thiện không phải là xa lánh trần gian, nhưng là sống giữa trần gian với một sức mạnh nội tâm bắt nguồn từ Thiên Chúa. Hãy để những giây phút tham dự Thánh Lễ, những giờ Chầu Thánh Thể, hay những khoảnh khắc cầu nguyện riêng tư trở thành nguồn suối mát rửa sạch bụi bặm trần thế và phục hồi sức sống cho linh hồn chúng ta.
Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đầy lòng trắc ẩn, chạm vào trái tim mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Xin Ngài chữa lành những vết thương sâu kín nhất mà không ai nhìn thấy, rửa sạch những ô uế tội lỗi mà chúng ta đang che giấu, và ban cho chúng ta lòng can đảm để đến với Ngài như người phong hủi năm xưa. Và khi đã được chữa lành, xin cho chúng ta cũng biết mở rộng vòng tay để đón nhận và yêu thương những anh chị em đang đau khổ xung quanh mình, để qua chúng ta, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và Ngài vẫn đang nói: "Ta muốn, hãy được sạch." Đó là Tin Mừng, là niềm vui và là hy vọng cho tất cả chúng ta.
Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Một phụ nữ nghèo ở Nghệ An thầm lặng chôn cất nhiều hài nhi xấu số
Lẽ Đời .
Công và quạ, con nào đẹp hơn?
Thành phố Mỹ có thể bị siêu động đất “hạt nhân” tách đôi.
Mười nguyên tắc thọ thêm nhiều tuổi.
Làm sao để hạnh phúc?
Little Saigon: 16 thủ khoa và á khoa Học Khu Garden Grove 2017 là gốc Việt
10 lý do chịu đau khổ
Người London dốc lòng cứu trợ cư dân trong vụ cháy chung cư
Trump và hiệp ước Paris về môi trường.