Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ sáu - 09/01/2026 08:33
tải xuống
Trong hành trình dương thế đầy bụi bặm và nước mắt này, có những nỗi đau không chỉ gặm nhấm thể xác mà còn xé nát tâm hồn, đẩy con người vào hố sâu của sự tuyệt vọng và cô độc. Bệnh phong hủi trong bối cảnh Tin Mừng không chỉ là một căn bệnh y khoa, mà là một bản án tử hình xã hội và tôn giáo. Người mắc bệnh phong bị coi là ô uế, bị Thiên Chúa trừng phạt, phải sống tách biệt khỏi cộng đồng, phải xé áo, để tóc xõa, che râu và kêu lớn "Ô uế! Ô uế!" mỗi khi có ai đến gần. Họ là những "xác chết biết đi", bị cắt đứt mọi mối dây liên hệ yêu thương, bị loại trừ khỏi đền thờ, khỏi gia đình và xã hội. Vậy mà, trong trang Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay, chúng ta bắt gặp một ánh sáng chói lòa xé toạc màn đêm tăm tối ấy, một cuộc gặp gỡ định mệnh giữa tận cùng của sự khốn cùng và tột cùng của Lòng Thương Xót. Câu kết luận "Lập tức, chứng phong hủi biến khỏi anh" không chỉ là sự ghi nhận một phép lạ, mà là tiếng reo vui của ân sủng, là sự chiến thắng của Tình Yêu trước sự chết. Chúng ta hãy nhắm mắt lại và hình dung cảnh tượng bi thương nhưng cũng đầy hy vọng ấy. "Khi ấy, Đức Giê-su đang ở trong một thành kia; có một người toàn thân mắc bệnh phong". Thánh Lu-ca, với con mắt của một thầy thuốc, đã ghi nhận chi tiết "toàn thân". Không còn là một vết loét nhỏ, không còn là giai đoạn chớm nở, mà căn bệnh quái ác đã lan tràn, xâm chiếm toàn bộ cơ thể anh ta. Anh là hiện thân của sự thối rữa, của sự hủy hoại toàn diện. Chi tiết này gợi lên cho chúng ta một suy niệm sâu xa về thân phận con người trong tội lỗi. Có những lúc, tội lỗi không chỉ là một hành vi lầm lỡ nhất thời, mà nó trở thành một thói quen, một nếp sống, bao phủ "toàn thân" linh hồn chúng ta. Chúng ta bị tê liệt trong sự kiêu ngạo, bị lở loét trong dục vọng, bị biến dạng bởi hận thù và ghen ghét. Trước mặt Thiên Chúa, không ai trong chúng ta dám tự hào mình trong sạch hoàn toàn. Tất cả chúng ta, cách này hay cách khác, đều mang trong mình mầm mống của "bệnh phong thiêng liêng", căn bệnh làm chúng ta xa cách Chúa và xa cách anh em. Nhưng điều kỳ diệu đã xảy ra khi người phong hủi ấy "thấy" Đức Giê-su. Cái nhìn của anh không phải là cái nhìn tò mò, mà là cái nhìn của đức tin đang trỗi dậy từ vũng bùn tuyệt vọng. Anh đã làm một việc trái ngược với luật lệ, trái ngược với sự mặc cảm đè nặng bao năm: anh tiến lại gần. Và cử chỉ tiếp theo của anh thật đẹp, thật khiêm cung: "liền sấp mặt xuống". Đó là tư thế của sự thờ lạy, của sự quy phục hoàn toàn. Anh không đứng để mặc cả, anh không ngồi để than vãn, anh sấp mặt xuống đất – nơi bụi tro mà anh cảm thấy mình thuộc về – để tôn vinh Đấng mà anh tin là có quyền năng cứu chữa. Từ tư thế ấy, một lời cầu nguyện đẹp nhất, ngắn gọn nhất và thần học nhất đã được thốt lên: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch." Chúng ta hãy dừng lại thật lâu ở lời cầu nguyện này. "Nếu Ngài muốn". Anh không nói: "Ngài phải chữa cho tôi", anh cũng không nói: "Tại sao Chúa lại để tôi khổ thế này?". Anh trao hoàn toàn quyền quyết định vào tay Chúa Giê-su. Anh tin vào quyền năng của Chúa ("Ngài có thể"), nhưng anh tôn trọng thánh ý của Chúa ("Nếu Ngài muốn"). Đây là đỉnh cao của đức tin. Đức tin không phải là ép buộc Thiên Chúa làm theo ý mình, mà là tin tưởng tuyệt đối rằng Thiên Chúa có thể làm mọi sự, và phó thác kết quả cho sự khôn ngoan và tình yêu của Ngài. Người phong hủi này đã dạy chúng ta bài học về sự cầu nguyện đích thực. Bao nhiêu lần chúng ta đến với Chúa với thái độ đòi hỏi, ra điều kiện? Bao nhiêu lần chúng ta thất vọng vì Chúa không làm theo ý mình? Người phong hủi đã đặt "Ý Chúa" lên trên "Ý con", và chính sự khiêm nhường phó thác ấy đã chạm đến Trái Tim rung cảm của Đấng Cứu Thế. Và rồi, một cử chỉ chấn động đất trời đã diễn ra: "Người giơ tay đụng vào anh". Theo luật Lê-vi, ai chạm vào người phong hủi thì cũng trở nên ô uế. Người ta tránh xa họ, ném đá họ để xua đuổi. Nhưng Đức Giê-su, Thiên Chúa làm người, đã không ngần ngại vươn cánh tay quyền năng và yêu thương của mình ra. Ngài "đụng" vào anh. Cái chạm này không chỉ là sự tiếp xúc vật lý, mà là sự tiếp xúc của ân sủng, của sự hiệp thông, của sự chia sẻ. Ngài chạm vào sự thối rữa để ban sự sống mới. Ngài chạm vào sự ô uế để truyền sang sự thánh khiết. Ngài chạm vào sự cô độc để tái lập mối tương quan. Đối với người phong hủi, có lẽ đã bao nhiêu năm rồi không ai dám chạm vào anh, không ai dám nắm tay anh. Cái chạm của Chúa Giê-su không chỉ chữa lành da thịt, mà chữa lành trái tim tan nát, khôi phục nhân phẩm của một con người. Đây chính là mầu nhiệm Nhập Thể: Thiên Chúa không cứu độ con người từ xa, không ban ơn bằng một sắc lệnh lạnh lùng từ trời cao, mà Ngài đã "xuống thế", đã "đụng" vào phận người yếu hèn của chúng ta, đã mang lấy bệnh tật và tội lỗi của chúng ta vào thân mình Ngài. Cùng với cử chỉ là lời phán đầy uy quyền: "Tôi muốn, anh hãy được sạch." Lời của Chúa là lời sáng tạo. Như thuở ban đầu, Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng" thì liền có ánh sáng, giờ đây, Ngôi Lời phán "được sạch" thì sự dữ phải lùi bước. "Tôi muốn" – hai tiếng ấy vang lên như một bản tuyên ngôn của Tình Yêu. Thiên Chúa luôn "muốn" con người được hạnh phúc, được lành mạnh, được sống dồi dào. Bệnh tật, đau khổ, sự chết không phải là ý muốn ban đầu của Thiên Chúa, mà là hệ quả của tội lỗi và sự bất toàn của thế giới. Nhưng nơi Đức Giê-su, ý muốn cứu độ của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn. Ngài muốn chúng ta sạch tội hơn là chúng ta muốn mình được sạch. Ngài khao khát chữa lành chúng ta hơn là chúng ta khao khát được chữa lành. "Lập tức, chứng phong hủi biến khỏi anh." Thánh Lu-ca nhấn mạnh sự tức thì của phép lạ. Ân sủng Chúa không chậm trễ. Khi con người mở lòng tin tưởng và Thiên Chúa ra tay, sự biến đổi diễn ra trong nháy mắt. Da thịt anh trở nên hồng hào, những vết lở loét biến mất, sự đau đớn tan biến. Nhưng quan trọng hơn, "chứng phong hủi" trong tâm hồn anh cũng biến mất. Anh không còn là kẻ bị chúc dữ, mà trở thành người được chúc phúc; không còn là kẻ bị ruồng bỏ, mà trở thành người con yêu dấu. "Lập tức" – đó là sức mạnh của Tin Mừng. Chúng ta có tin rằng Chúa có thể biến đổi cuộc đời chúng ta "lập tức" không? Hay chúng ta vẫn nghi ngờ, vẫn chần chừ, vẫn nghĩ rằng tội lỗi của mình quá nặng nề, thói hư tật xấu của mình quá thâm căn cố đế không thể thay đổi? Phép lạ này là một lời khẳng định: Không có gì là không thể đối với Thiên Chúa. Sau khi chữa lành, Chúa Giê-su ra lệnh cho anh: "Hãy đi trình diện tư tế, và vì anh đã được sạch, thì hãy dâng của lễ như ông Mô-sê đã truyền". Tại sao Chúa lại bảo anh đi trình diện tư tế? Chúa Giê-su không đến để phá bỏ Lề Luật nhưng để kiện toàn nó. Việc trình diện tư tế là quy định bắt buộc để một người phong hủi được công nhận đã khỏi bệnh và được tái hòa nhập vào cộng đồng dân Chúa. Chúa Giê-su muốn anh được phục hồi trọn vẹn quyền công dân và quyền làm con cái Ít-ra-en. Ngài quan tâm đến cả khía cạnh xã hội và tôn giáo của người được chữa lành. Hơn nữa, việc này còn "để làm chứng cho người ta biết". Chứng tá hùng hồn nhất không phải là những lời nói suông, mà là sự tuân phục và lòng biết ơn thể hiện qua việc dâng của lễ. Cuộc đời của người được chữa lành chính là một bằng chứng sống động về quyền năng của Thiên Chúa đang hoạt động giữa dân Người. Tuy nhiên, bài Tin Mừng kết lại bằng một hình ảnh tương phản đầy ý nghĩa: "Tiếng đồn về Người ngày càng lan rộng... Nhưng Người lui vào những nơi hoang vắng mà cầu nguyện." Giữa lúc thành công rực rỡ, khi danh tiếng nổi như cồn, khi đám đông lũ lượt kéo đến tung hô và xin xỏ, Chúa Giê-su lại chọn cách "rút lui". Ngài không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của vinh quang trần thế, không để mình trở thành một "ngôi sao" hay một nhà làm phép lạ thỏa mãn tính hiếu kỳ. Ngài tìm về "nơi hoang vắng". Đó là nơi của sự tĩnh lặng, nơi của cuộc gặp gỡ thân mật giữa Chúa Con và Chúa Cha. "Nơi hoang vắng" không phải là sự trốn chạy, mà là nguồn suối để Ngài múc lấy sức mạnh thi hành sứ vụ. Càng hoạt động nhiều, Chúa Giê-su càng cầu nguyện nhiều. Càng đến gần con người, Ngài càng cần gắn bó mật thiết với Chúa Cha. Đây là bài học xương máu cho mỗi người chúng ta trong đời sống phục vụ và đạo đức. Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào, vội vã. Chúng ta bị cuốn vào công việc, vào các mối quan hệ, vào mạng xã hội, và đôi khi cả vào các công tác tông đồ, từ thiện. Chúng ta bận rộn đến mức không còn thời gian để "lui vào nơi hoang vắng", không còn thời gian để đối diện với chính mình và với Chúa. Hậu quả là tâm hồn chúng ta trở nên khô cằn, hoạt động của chúng ta trở nên rỗng tuếch, thiếu lửa mến và thiếu sức sống thần linh. Hình ảnh Chúa Giê-su cầu nguyện nơi hoang vắng nhắc nhở chúng ta rằng: Cầu nguyện là hơi thở của linh hồn. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, chúng ta sẽ kiệt sức, sẽ dễ dàng rơi vào cám dỗ của kiêu ngạo hoặc chán nản. Chúng ta cần những khoảng lặng trong ngày sống để lắng nghe tiếng Chúa, để kín múc nguồn lực từ Thánh Thể, để được Chúa "chạm" vào và chữa lành những vết thương âm thầm trong tâm hồn sau những va chạm của cuộc sống. Nhìn lại toàn bộ câu chuyện, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình nơi người phong hủi. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong ngoài da, nhưng chúng ta đang mang những căn bệnh phong trong tâm hồn: bệnh phong của sự dửng dưng vô cảm, bệnh phong của sự ghen ghét đố kỵ, bệnh phong của thói dối trá lọc lừa, bệnh phong của sự lười biếng thiêng liêng. Những căn bệnh này làm cho khuôn mặt linh hồn chúng ta trở nên sần sùi, xấu xí trước mặt Chúa. Chúng ta cũng đang bị cô lập trong cái tôi ích kỷ của mình. Vậy chúng ta phải làm gì? Hãy bắt chước người phong hủi năm xưa. Đừng trốn chạy, đừng che giấu. Hãy can đảm "sấp mặt xuống" trước Nhan Thánh Chúa, trong Bí tích Hòa Giải, trong giờ Chầu Thánh Thể, hay trong góc phòng riêng tư. Hãy thốt lên lời cầu nguyện khiêm hạ: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch." Hãy tin rằng Chúa đang ở đó, đang chờ đợi chúng ta. Ngài không ghê tởm tội lỗi của chúng ta đến mức từ chối chúng ta. Ngược lại, Lòng Thương Xót của Ngài càng tuôn trào mạnh mẽ nơi đâu có sự khốn cùng. Ngài sẵn sàng "giơ tay đụng vào" những vết thương sâu kín nhất của lòng ta. Trong Bí tích Giải Tội, bàn tay của linh mục đặt trên đầu hối nhân chính là bàn tay của Chúa Giê-su đang chạm vào, tha thứ và chữa lành. Lời xá giải "Cha tha tội cho con..." chính là tiếng vọng của lời uy quyền năm xưa: "Tôi muốn, anh hãy được sạch." Và lập tức, linh hồn chúng ta được tái sinh, được mặc lại chiếc áo trắng tinh tuyền của ngày Rửa Tội. "Lập tức, chứng phong hủi biến khỏi anh." Ước gì phép lạ ấy cũng xảy ra cho mỗi người chúng ta hôm nay. Ước gì chúng ta cảm nhận được quyền năng giải thoát của Chúa để rồi biết sống tâm tình tạ ơn. Và như người phong hủi đã đi làm chứng, chúng ta cũng được mời gọi trở thành chứng nhân cho Lòng Thương Xót Chúa. Hãy để cuộc đời đã được đổi mới của chúng ta nói cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa là Tình Yêu, và Tình Yêu ấy có sức mạnh chữa lành mọi tật nguyền. Đừng giữ niềm vui ấy cho riêng mình, nhưng hãy lan tỏa nó bằng một đời sống bác ái, thánh thiện và phục vụ. Cuối cùng, hãy nhớ lời mời gọi "lui vào nơi hoang vắng". Giữa bao lo toan bộn bề, hãy dành cho Chúa những khoảng riêng tư thánh thiêng. Hãy để sự tĩnh lặng chữa lành những xao động, để Lời Chúa thấm nhập vào tâm can, và để Thần Khí Chúa đổi mới chúng ta mỗi ngày. Chỉ khi biết quỳ gối cầu nguyện, chúng ta mới có thể đứng vững trước sóng gió cuộc đời và bước đi vững vàng trên con đường về Nước Trời. Xin Chúa Giê-su, Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót, chạm vào trái tim mỗi người chúng ta, để mọi chứng phong hủi của tội lỗi đều tan biến, nhường chỗ cho sự sống mới ngập tràn ân sủng và bình an.