Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 07/01/2026 18:36
tải xuống (1)
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn dân Chúa, khi chúng ta lắng nghe đoạn Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay, chúng ta không chỉ đang nghe lại một câu chuyện lịch sử, một ký ức về một buổi sáng thứ Bảy xa xưa tại một ngôi làng nhỏ bé miền Ga-li-lê. Không, chúng ta đang đứng trước một ngưỡng cửa thần học vĩ đại, một điểm giao thoa huyền nhiệm nơi trời chạm đất, nơi vĩnh cửu bước vào thời gian, và nơi lời hứa ngàn năm gặp gỡ hiện thực sống động. Khung cảnh ấy diễn ra tại Na-da-rét, nhưng dư âm của nó thì vọng vang đến tận hôm nay, ngay tại nơi chúng ta đang hiện diện. Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng, chúng ta đang ngồi trong hội đường chật hẹp ấy, nghe tiếng xì xào của những người hàng xóm, ngửi thấy mùi bụi đất của miền quê nghèo khó, và rồi, chứng kiến một người con của làng, người thợ mộc Giê-su, đứng lên. Đó không chỉ là sự trở về của một người con xa xứ, mà là sự khởi đầu của một cuộc cách mạng tình yêu vĩ đại nhất lịch sử nhân loại. Đức Giê-su trở về Na-da-rét trong quyền năng của Thần Khí. Đây là điểm khởi đầu quan trọng mà chúng ta không thể bỏ qua. Ngài không trở về chỉ với tư cách là con bà Ma-ri-a hay con bác thợ mộc Giu-se, dù nhân tính của Ngài gắn liền với những danh xưng ấy. Ngài trở về sau khi đã chịu phép rửa tại sông Gio-đan và sau khi đã chiến thắng những cám dỗ trong hoang địa. Ngài trở về, mang trong mình một nguồn năng lượng mới, một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt đang thôi thúc Ngài bước vào sứ vụ. Cái không khí tại Ga-li-lê lúc bấy giờ đang sục sôi. Tiếng đồn về Ngài đã lan ra khắp vùng lân cận. Người ta bàn tán, người ta tò mò, và chắc chắn, người ta kỳ vọng. Nhưng sự kỳ vọng của con người thường hạn hẹp, còn món quà của Thiên Chúa thì luôn vượt quá trí tưởng tượng của chúng ta. Khi Ngài bước vào hội đường ngày Sa-bát, Ngài tuân thủ một thói quen thánh thiện, một nhịp điệu đạo đức đã nuôi dưỡng tâm hồn Ngài suốt ba mươi năm ẩn dật. Hành động "vào hội đường như Người vẫn quen làm" nhắc nhở chúng ta rằng, những biến cố vĩ đại thường bắt nguồn từ những trung tín nhỏ bé thường ngày. Đức tin không phải là những khoảnh khắc bùng nổ bất chợt, mà là dòng chảy bền bỉ của sự trung thành. Giây phút Ngài đứng lên đọc Sách Thánh là một khoảnh khắc đầy tính nghi thức nhưng cũng đầy kịch tính. Người ta trao cho Ngài cuốn sách ngôn sứ I-sai-a. Có phải là ngẫu nhiên không? Hay bàn tay quan phòng của Thiên Chúa đã sắp đặt để cuộn sách ấy được mở ra đúng vào đoạn văn ấy? Ngài mở ra và gặp đoạn chép về chính mình. Hãy hình dung sự im lặng bao trùm khi giọng đọc của Ngài vang lên. Đó không phải là giọng đọc của một thầy thông giáo khô khan, cũng không phải là sự diễn giải của một học giả tìm kiếm tri thức. Đó là tiếng nói của Ngôi Lời đang đọc lại Lời đã được linh hứng về chính mình. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi". Câu nói ấy như một tia chớp rạch ngang bầu trời tâm thức của những người hiện diện. Trong truyền thống Do Thái, Thần Khí luôn gắn liền với sự sáng tạo, với sức sống và quyền năng của Gia-vê. Khi Đức Giê-su tuyên bố Thần Khí ngự trên Ngài, Ngài đang xác nhận mình là Đền Thờ đích thực, là nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn nhất. Sự xức dầu mà I-sai-a nói đến không phải là dầu ô-liu được đổ lên đầu các vị vua hay tư tế phàm trần, mà là sự xức dầu bằng chính Thánh Thần, tấn phong Ngài làm Đấng Mê-si-a, Đấng Ki-tô. Mục đích của sự xức dầu ấy là gì? Đây chính là bản tuyên ngôn sứ vụ của Chúa Giê-su, và cũng là hiến chương của Nước Trời. "Để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Tại sao lại là người nghèo? Phải chăng Chúa chỉ ưu ái những người không có tiền bạc? "Người nghèo" trong ngôn ngữ Kinh Thánh, các Anawim, không chỉ là những người thiếu thốn vật chất, mà là những người ý thức được sự mỏng manh, sự lệ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa. Họ là những người không có chỗ dựa nào nơi thế gian, không quyền lực, không tiếng nói, và chính vì thế, tâm hồn họ hoàn toàn trống rỗng để đón nhận Thiên Chúa. Tin Mừng chỉ có thể là Tin Mừng đối với những ai khao khát nó. Đối với kẻ no nê, tự mãn, kiêu ngạo, Tin Mừng trở thành một mối đe dọa hoặc một điều vô nghĩa. Khi Chúa Giê-su nói Ngài đến với người nghèo, Ngài đang lật ngược trật tự giá trị của thế gian. Ngài không đến để củng cố quyền lực cho kẻ mạnh, mà để nâng cao kẻ khiêm nhu. Sứ điệp này, trải qua hai ngàn năm, vẫn giữ nguyên tính chất "gây sốc" và thách thức lương tâm nhân loại. Chúng ta có dám nhận mình là kẻ nghèo trước mặt Chúa không, hay chúng ta vẫn đang cố gắng che đậy sự nghèo nàn tâm linh bằng những tấm áo hào nhoáng của danh vọng và của cải? Tiếp đến, Ngài công bố sự giải phóng: "Sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức". Những hình ảnh này vừa mang nghĩa đen, vừa mang nghĩa bóng sâu sắc. "Kẻ bị giam cầm" đâu chỉ là những tù nhân sau song sắt. Có biết bao người đang bị giam cầm trong ngục thất của hận thù, của quá khứ đau thương, của những đam mê tội lỗi, hay của sự sợ hãi. Có những xiềng xích vô hình còn nặng nề hơn cả xiềng xích bằng sắt thép. Chúa Giê-su đến để bẻ gãy những xiềng xích ấy. Ngài mang đến một sự giải phóng tận căn, giải phóng con người khỏi sự nô lệ của cái ác và cái chết. Và "người mù" đâu chỉ là những người hỏng giác mạc. Có sự mù lòa của trí tuệ không nhận ra chân lý, sự mù lòa của con tim không cảm nhận được tình yêu, và sự mù lòa của lương tâm không phân biệt được thiện ác. Chúa Giê-su là Ánh Sáng thế gian, Ngài đến để mở mắt cho chúng ta thấy được dung nhan nhân từ của Chúa Cha và thấy được phẩm giá cao quý của người anh em bên cạnh. Sự tự do mà Ngài mang lại là sự tự do của con cái Chúa, sự tự do để yêu thương và để phục vụ, chứ không phải sự tự do buông thả theo dục vọng. Đỉnh cao của bản tuyên ngôn ấy là việc công bố "một năm hồng ân của Đức Chúa". Trong Cựu Ước, năm hồng ân hay năm Toàn Xá (Jubilee) là thời điểm mà mọi món nợ được xóa bỏ, đất đai được trả lại cho chủ cũ, nô lệ được giải phóng. Đó là năm của sự tái thiết lập công bằng và tình thương. Nhưng với người Do Thái xưa, đó vẫn chỉ là một quy định luật pháp, một ước mơ xã hội khó thành hiện thực trọn vẹn. Còn với Đức Giê-su, "năm hồng ân" không còn là một khoảng thời gian trên lịch, mà là một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của ân sủng. Sự hiện diện của Ngài chính là Năm Hồng Ân. Ở đâu có Ngài, ở đó nợ tội lỗi được xóa bỏ, ở đó con người được phục hồi phẩm giá. Đây là một tin vui vĩ đại, vì nó cho thấy Thiên Chúa không tính toán sòng phẳng với chúng ta theo luật công thẳng, mà Ngài đối xử với chúng ta bằng lòng thương xót vô biên. Ngài không đến để báo thù – một chi tiết rất tinh tế là Chúa Giê-su đã dừng lại, không đọc tiếp câu của I-sai-a nói về "ngày báo phục của Thiên Chúa". Ngài dừng lại ở "năm hồng ân". Hành động ngắt câu ấy cho thấy Ngài muốn nhấn mạnh đến lòng thương xót hơn là sự trừng phạt. Ngài đến để cứu vớt chứ không phải để luận phạt. Sau khi đọc xong, Ngài cuộn sách lại, trả cho người giúp việc và ngồi xuống. Cử chỉ "ngồi xuống" trong văn hóa Do Thái là tư thế của một vị thầy (Rabbi) chuẩn bị giảng dạy chính thức. Không khí trong hội đường lúc ấy căng như dây đàn. Thánh Lu-ca mô tả: "Trăm con mắt đều đổ dồn về phía Người". Một sự tập trung cao độ. Một sự chờ đợi nghẹt thở. Họ chờ đợi điều gì? Một lời giải thích uyên bác? Một lời hứa hẹn về sự phục hưng chính trị cho Ít-ra-en? Hay một phép lạ kinh thiên động địa? Ánh mắt của họ chứa đựng cả sự tò mò của người hàng xóm, cả sự nghi ngờ của người đồng hương, và cả niềm hy vọng mong manh của một dân tộc đang bị đô hộ. Và rồi, phá tan sự im lặng ấy là một câu nói ngắn gọn nhưng chấn động: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe". Chỉ một từ "Hôm nay" (Hormeron) thôi, nhưng chứa đựng cả một mầu nhiệm thời gian. "Hôm nay" của Chúa Giê-su không phải là tờ lịch xé xuống mỗi ngày. Đó là cái "Hôm nay" của Thiên Chúa, cái "Hôm nay" vĩnh cửu bước vào trần gian. Lời ngôn sứ I-sai-a viết từ hàng trăm năm trước, vốn được coi là lời hứa cho một tương lai xa xôi, bỗng chốc trở thành hiện thực ngay tại đây, ngay lúc này. Khoảng cách giữa lời hứa và hiện thực đã bị xóa bỏ nơi con người Đức Giê-su. "Ứng nghiệm" nghĩa là được làm cho trọn vẹn, được lấp đầy. Chúa Giê-su chính là sự trọn vẹn của mọi lời kinh thánh. Nếu không có Ngài, Cựu Ước chỉ là một cuốn sách của những khát vọng dang dở. Có Ngài, mọi con chữ đều sống dậy, mọi hình bóng đều tìm được thực tại. Cái "Hôm nay" ấy không trôi qua như dòng thời gian vật lý. Nó kéo dài đến tận bây giờ. Mỗi khi Tin Mừng được công bố, là một lần nữa cái "Hôm nay" ấy lại hiện diện. Chúng ta không nghe kể về quá khứ, mà chúng ta đang được mời gọi bước vào cái "Hôm nay" của ơn cứu độ. Sự thâm thúy của đoạn Tin Mừng này nằm ở chỗ nó mời gọi chúng ta xem xét lại thái độ của mình đối với Lời Chúa và sự hiện diện của Ngài. Dân làng Na-da-rét ban đầu đã "tán thành và thán phục những lời ân sủng từ miệng Người nói ra". Họ cảm nhận được sự ngọt ngào, sức hút và uy quyền trong lời nói ấy. Nhưng tiếc thay, chúng ta biết rằng ngay sau đó, sự thán phục đã biến thành sự khước từ chỉ vì họ không thể chấp nhận việc "con bác thợ mộc" lại là Đấng Mê-si-a. Họ vấp ngã vì sự quen thuộc. Họ muốn một Đấng Mê-si-a rực rỡ, xa lạ, uy nghi, chứ không phải một người hàng xóm lớn lên cùng họ, ăn cùng loại bánh, đi trên cùng con đường đất. Đây là bi kịch của sự "gần chùa gọi bụt bằng anh". Thiên Chúa đã trở nên quá gần gũi, quá cụ thể, đến mức con người không còn nhận ra tính thánh thiêng của Ngài. Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào cái bẫy này. Chúng ta quen với việc đi lễ, quen nghe những bài Tin Mừng, quen nhìn thấy Thánh Thể, đến mức chúng ta mất đi sự rung động, mất đi cái nhìn đức tin để thấy "Hôm nay ứng nghiệm". Chúng ta nghe Lời Chúa như nghe một bài học đạo đức cũ kỹ chứ không phải nghe tiếng nói sống động của Đấng đang yêu thương và ngỏ lời với mình. "Hôm nay đã ứng nghiệm". Lời này thách thức chúng ta: Liệu Lời Chúa có đang "ứng nghiệm" trong cuộc đời tôi hôm nay không? Khi nghe "loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo", tôi có cảm thấy mình được an ủi hay tôi vẫn đang mải mê chạy theo sự giàu sang thế tục? Khi nghe "giải phóng kẻ bị giam cầm", tôi có để Chúa tháo gỡ những xiềng xích của hận thù, ghen ghét trong lòng tôi không? Khi nghe "làm cho người mù được sáng", tôi có xin Chúa mở mắt đức tin để tôi nhìn thấy Ngài trong những người anh em hèn mọn, khó ưa xung quanh tôi không? Ứng nghiệm không phải là việc của Thiên Chúa làm một mình, mà là sự cộng tác của con người khi mở lòng đón nhận. Lời Chúa giống như hạt mưa, nó luôn rơi xuống, nhưng chỉ mảnh đất nào mở ra mới thấm được nước và trổ sinh hoa trái. Nếu lòng chúng ta đóng kín như mặt đường nhựa, mưa ân sủng dẫu có tuôn đổ cũng sẽ trôi tuột đi mất. Bài Tin Mừng này cũng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về căn tính của người Ki-tô hữu. Chúng ta cũng được xức dầu trong ngày Rửa Tội và Thêm Sức. Thần Khí Chúa cũng ngự trên chúng ta. Vậy thì, sứ vụ của Chúa Giê-su cũng chính là sứ vụ của chúng ta. Chúng ta không thể là những Ki-tô hữu chỉ biết lo cho phần rỗi linh hồn của riêng mình mà dửng dưng trước nỗi đau của nhân loại. Chúng ta được sai đi để trở thành tin mừng cho người nghèo, thành sự giải phóng cho người bị áp bức, thành ánh sáng cho người mù lòa. Trong một thế giới còn quá nhiều bất công, nghèo đói và khổ đau, người Ki-tô hữu phải là hiện thân của "năm hồng ân", là cánh tay nối dài của lòng thương xót Chúa. Nếu Giáo hội, và mỗi người chúng ta, không mang lấy mùi của chiên, không chạm đến những vết thương của xã hội, thì chúng ta chưa thực sự để lời Kinh Thánh được ứng nghiệm nơi mình. Chúng ta không thể rao giảng một Đức Ki-tô giải phóng nếu chính chúng ta vẫn đang sống trong sự nô lệ của ích kỷ và vô cảm. Nhìn sâu hơn vào chi tiết "trăm con mắt đều đổ dồn về phía Người", chúng ta thấy một hình ảnh tuyệt đẹp về sự quy hướng. Trong phụng vụ, trong cuộc sống, tâm điểm của chúng ta phải là Đức Ki-tô. Mọi ánh mắt, mọi tâm trí phải hướng về Ngài. Khi Giáo hội quy hướng về Chúa Ki-tô, Giáo hội tìm thấy sức mạnh và lý do tồn tại. Khi gia đình quy hướng về Chúa Ki-tô, gia đình tìm thấy sự hiệp nhất. Khi cá nhân quy hướng về Chúa Ki-tô, con người tìm thấy bình an. Sự im lặng chờ đợi của dân chúng trong hội đường là sự im lặng cần thiết để Lời được vang lên. Trong thế giới ồn ào hôm nay, chúng ta quá thiếu những khoảng lặng như thế. Chúng ta sợ sự im lặng, chúng ta lấp đầy tai mình bằng đủ loại âm thanh hỗn tạp. Nhưng Lời Chúa chỉ được nghe thấy trong sự thinh lặng của cõi lòng. Chúng ta cần học cách "ngồi xuống", gạt bỏ những lo toan, và để "trăm con mắt" của tâm hồn đổ dồn về phía Chúa, chờ đợi Ngài phán: "Hôm nay...". Cuối cùng, "Lời ân sủng từ miệng Người nói ra" là một lời mời gọi chúng ta suy ngẫm về ngôn ngữ của người môn đệ. Chúa Giê-su nói lời ân sủng, lời xây dựng, lời chữa lành. Còn chúng ta? Miệng lưỡi chúng ta thường nói ra những lời gì? Lời chỉ trích, lời chia rẽ, lời than vãn, hay lời tạ ơn và khích lệ? Nếu Thần Khí Chúa ngự trên chúng ta, thì ngôn ngữ của chúng ta cũng phải mang hương vị của Thần Khí: bác ái, hoan lạc, bình an. Mỗi lời chúng ta nói ra có khả năng giam cầm người khác vào định kiến hoặc giải phóng họ bằng sự thấu hiểu. Mỗi lời nói có thể làm mù mắt người nghe bằng sự dối trá hoặc làm sáng mắt họ bằng chân lý. Học theo Chúa Giê-su là học cách nói lời ân sủng, để bất cứ ai tiếp xúc với chúng ta cũng cảm nhận được một chút gì đó của "năm hồng ân" mà Thiên Chúa ban tặng. Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện tại hội đường Na-da-rét chưa kết thúc. Nó đang được viết tiếp bởi chính cuộc đời của mỗi người chúng ta. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a đã được cuộn lại, nhưng cuốn sách cuộc đời chúng ta đang mở ra. Chúa Giê-su vẫn đang đứng đó, hoặc đúng hơn, đang hiện diện trong Bí tích Thánh Thể và trong Lời của Ngài, chờ đợi chúng ta đáp trả. "Hôm nay", không phải ngày mai, không phải khi nào rảnh rỗi, không phải khi về già, mà là ngay "Hôm nay", Chúa muốn lời yêu thương của Ngài được ứng nghiệm trong bạn. Đừng để lỡ cơ hội của ân sủng (Kairos). Đừng để thói quen làm chai cứng con tim. Hãy để Thần Khí Chúa cuốn lấy bạn, xức dầu lại cho bạn, và sai bạn đi vào giữa lòng thế giới. Hãy trở thành một "Na-da-rét mới", nơi Lời Chúa không bị khước từ, mà được đón nhận, được ấp ủ và sinh hoa kết trái dồi dào. Để rồi, khi nhìn vào cuộc sống của chúng ta, người đời cũng có thể thốt lên đầy kinh ngạc: "Quả thật, hôm nay lời Kinh Thánh đã ứng nghiệm". Amen.