Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 07/01/2026 08:24
tải xuống
Lịch sử cứu độ là một dòng chảy bất tận của những lời hứa và sự chờ đợi, nhưng có những khoảnh khắc thời gian nhưng đọng lại, cô đọng lại thành một điểm chói lọi, nơi mà vĩnh cửu chạm vào thời gian, và lời hứa chạm vào hiện thực. Đoạn Tin Mừng thánh Luca thuật lại hôm nay chính là một trong những khoảnh khắc vĩ đại như thế, một khoảnh khắc bản lề chia đôi lịch sử nhân loại thành thời kỳ của sự mong đợi và thời kỳ của sự hiện diện. Khung cảnh diễn ra tại hội đường Na-da-rét, một ngôi làng nhỏ bé, thầm lặng, nơi Đức Giê-su đã lớn lên trong sự ẩn dật, nay bỗng trở thành sân khấu cho lời tuyên ngôn quan trọng bậc nhất về sứ mạng của Đấng Cứu Thế. Không phải ở Giê-ru-sa-lem hoa lệ, không phải trong Đền Thờ nguy nga, mà là tại một hội đường quê nghèo, Đức Giê-su đã mở cuộn sách ngôn sứ I-sai-a và công bố một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của "Hôm nay". Để thấu cảm được sức nặng của biến cố này, chúng ta cần để tâm hồn mình hòa nhập vào không khí của buổi sáng Sa-bát năm ấy, lắng nghe nhịp đập của sự chờ đợi nơi dân chúng, và chiêm ngắm dung mạo đầy quyền năng nhưng cũng đầy ân sủng của Đức Giê-su. Khởi đầu đoạn Tin Mừng, thánh Luca nhấn mạnh một chi tiết then chốt: "Được đầy quyền năng Thần Khí, Đức Giê-su trở về miền Ga-li-lê". Đây không phải là một chuyến về quê thăm nhà bình thường. Đây là cuộc hành quân của vị Tân Vương, người vừa chiến thắng ma quỷ trong hoang địa, nay mang trong mình sức mạnh của Thánh Thần để bắt đầu cuộc chinh phục các linh hồn. Quyền năng Thần Khí không chỉ là sức mạnh làm phép lạ, mà là sự xức dầu tấn phong, xác nhận tư cách Mêsia của Ngài. Khi Ngài bước vào hội đường Na-da-rét "như Người vẫn quen làm", chúng ta thấy một sự hòa quyện tuyệt vời giữa cái siêu nhiên và cái bình thường. Con Thiên Chúa không phá vỡ lề luật hay thói quen đạo đức của dân tộc, Ngài hội nhập vào đó, thánh hóa nó từ bên trong. Việc Ngài đứng lên đọc sách thánh là một cử chỉ tôn kính Lời Chúa, nhưng đồng thời cũng là tư thế của một người tôi tớ sẵn sàng phục vụ, sẵn sàng trở thành cái loa để Thiên Chúa Cha phán dạy dân Người. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a được trao cho Ngài. Có lẽ đây không phải là sự tình cờ, mà là sự an bài nhiệm mầu của Thiên Chúa. Ngài mở ra và gặp đoạn văn được coi là "bản tuyên ngôn sứ mạng" của Đấng Mêsia. Những lời lẽ cổ xưa vang lên qua giọng đọc của Ngài không còn là những ký tự chết trên mặt giấy da, mà trở nên sống động, rực lửa và đầy uy quyền: "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi". Lời tuyên bố này xác định căn tính của Đức Giê-su. Ngài là Đấng Kitô, nghĩa là Đấng được xức dầu. Trong Cựu Ước, việc xức dầu dành cho các vua, các tư tế và các ngôn sứ, để tách họ ra khỏi đám đông và thánh hiến họ cho một sứ vụ đặc biệt. Nhưng sự xức dầu của Đức Giê-su không phải bằng dầu ô-liu, mà bằng chính Thần Khí. Ngài là Đấng được Chúa Cha tuyển chọn và sai đi. Sứ mạng của Ngài không phải để cai trị bằng quyền lực sắt đá, mà là để phục vụ bằng tình yêu cứu độ. Nội dung của sứ mạng ấy được liệt kê qua bốn đối tượng chính, vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về nỗi thống khổ của nhân loại và lòng thương xót bao la của Thiên Chúa. Trước hết là "loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Kẻ nghèo hèn ở đây, theo ngôn ngữ Kinh Thánh, không chỉ là những người thiếu thốn tiền bạc, cơm áo, mà còn là nhóm "Anawim" – những người bé mọn, khiêm hạ, những người không có chỗ dựa nào nơi thế gian và chỉ biết đặt trọn niềm tin cậy vào Thiên Chúa. Họ là những người bị xã hội gạt ra bên lề, bị coi thường, bị lãng quên. Đức Giê-su đến để nói với họ rằng: Thiên Chúa không quên các ngươi, Vương Quốc Nước Trời là của các ngươi. Tin Mừng cho người nghèo là sự đảo lộn các giá trị thế gian: cái bị coi là rác rưởi của trần gian lại là kho báu của Thiên Chúa. Tiếp đến là "công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha". Sự giam cầm đáng sợ nhất không phải là song sắt nhà tù, mà là xiềng xích của tội lỗi, của đam mê, của hận thù và của ma quỷ. Bao nhiêu con người đang sống tự do về thân xác nhưng tâm hồn lại là nô lệ cho những dục vọng thấp hèn, cho sự nghiện ngập, hay cho những nỗi sợ hãi vô hình. Đức Giê-su đến để bẻ gãy những xiềng xích ấy, để mở toang cánh cửa ngục thất tâm hồn, đưa con người bước ra ánh sáng của tự do đích thực, sự tự do của con cái Chúa. Sứ mạng tiếp tục với việc "cho người mù biết họ được sáng mắt". Mù lòa thể lý là một bất hạnh lớn, nhưng mù lòa tâm linh còn bi đát hơn gấp bội. Đó là tình trạng không nhận biết Thiên Chúa, không nhận ra phẩm giá của anh em mình, và không nhìn thấy con đường dẫn đến sự sống đời đời. Người mù tâm linh sống trong bóng tối của sự vô minh, của định kiến và của sự kiêu ngạo. Đức Giê-su là Ánh Sáng thế gian, Ngài đến để khai mở con mắt đức tin, giúp con người nhìn thấy sự thật toàn vẹn. Và cuối cùng, "trả lại tự do cho người bị áp bức". Những áp bức bất công của xã hội, những gánh nặng của lề luật vụ hình thức đè nặng lên vai dân chúng, tất cả những điều đó làm méo mó hình ảnh Thiên Chúa nơi con người. Đức Giê-su đến để thiết lập sự công bình, để nâng đỡ những kẻ bị đè nén, để khẳng định rằng mỗi con người đều quý giá trước mặt Thiên Chúa. Tất cả những hành động giải phóng đó được gói gọn trong lời công bố về "một năm hồng ân của Đức Chúa". Năm hồng ân, hay năm Toàn Xá (Jubilee), là thời gian đặc biệt để xóa nợ, để nô lệ được tự do, để đất đai được nghỉ ngơi. Nhưng năm hồng ân mà Đức Giê-su mang đến không chỉ kéo dài 12 tháng, mà là một kỷ nguyên vĩnh cửu của ân sủng, nơi Thiên Chúa tha thứ vô điều kiện và mời gọi con người trở về trong vòng tay yêu thương của Ngài. Sau khi đọc xong đoạn sách đầy ý nghĩa ấy, Đức Giê-su thực hiện một chuỗi hành động đầy biểu tượng và kịch tính. Ngài "cuộn sách lại, trả cho người giúp việc hội đường rồi ngồi xuống". Trong truyền thống Do Thái, ngồi là tư thế của vị thầy, của người giảng dạy có uy quyền (như Môsê ngồi trên tòa xét xử, hay các kinh sư ngồi trên tòa Môsê). Hành động này báo hiệu rằng phần đọc Lời Chúa đã kết thúc, và giờ đây là lúc giải nghĩa, là lúc Lời Chúa được bẻ ra để nuôi dưỡng dân chúng. Bầu khí trong hội đường lúc ấy căng như dây đàn: "Trong hội đường, trăm con mắt đều đổ dồn về phía Người". Sự im lặng bao trùm không gian, một sự im lặng của chờ đợi, của tò mò, và có lẽ cả của sự hoài nghi. Họ chờ đợi xem người thợ mộc con bác Giuse này sẽ nói gì về đoạn sấm ngôn vĩ đại của I-sai-a. Liệu Ngài có đưa ra một lời giải thích uyên bác theo kiểu các kinh sư? Hay Ngài sẽ nói về niềm hy vọng giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ La Mã? Và rồi, Đức Giê-su phá vỡ sự im lặng bằng một câu nói ngắn gọn nhưng có sức mạnh như một tiếng sấm rền vang, một câu nói làm rung chuyển nền tảng của lịch sử và đức tin: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh tai quý vị vừa nghe". Chỉ một câu thôi, nhưng chứa đựng cả một mầu nhiệm lớn lao. Chữ quan trọng nhất ở đây là "Hôm nay" (Hodie). Đây không phải là cái "hôm nay" theo nghĩa thời gian 24 giờ, mà là "Hôm nay" của Thiên Chúa (Kairos). Cái "hôm nay" này chấm dứt thời kỳ dài đằng đẵng của sự chờ mong. "Hôm nay" nghĩa là không cần phải đợi chờ thêm một Đấng nào khác nữa. "Hôm nay" nghĩa là Nước Thiên Chúa đã hiện diện ngay tại đây, ngay lúc này, nơi chính con người đang đứng trước mặt họ. Lời Kinh Thánh không còn là lời hứa cho tương lai xa xôi, mà đã trở thành xương thành thịt, đã trở thành hiện thực sống động. I-sai-a đã nói về Đấng Mêsia, và Đức Giê-su dõng dạc tuyên bố: "Chính là Tôi đây. Những gì ngôn sứ viết, nay đang diễn ra trước mắt các ông". Đây là một tuyên bố về thần tính và về sứ mạng thiên sai không thể chối cãi. Đức Giê-su chính là sự "ứng nghiệm" trọn vẹn của mọi lời sấm ngôn. Ngài là chìa khóa để giải mã mọi bí ẩn của Cựu Ước. Từ ngữ "ứng nghiệm" diễn tả sự lấp đầy. Như một chiếc ly rỗng chờ đợi nước, lịch sử nhân loại trống rỗng và khao khát được lấp đầy bởi ân sủng. Đức Giê-su đến để lấp đầy sự trống rỗng đó. Ngài không hủy bỏ lời các ngôn sứ, nhưng làm cho chúng nên trọn. Khi Ngài nói "tai quý vị vừa nghe", Ngài mời gọi họ không chỉ nghe bằng đôi tai thể lý, mà phải nghe bằng đôi tai của đức tin. Sự ứng nghiệm không diễn ra ở đâu xa xôi, mà diễn ra ngay trong thính giác, ngay trong sự tiếp nhận của họ. Điều này đặt những người nghe vào một vị thế phải chọn lựa: hoặc tin nhận Ngài là Đấng Mêsia để bước vào "Năm hồng ân", hoặc chối từ Ngài và tiếp tục sống trong sự chờ đợi vô vọng. Tin Mừng ghi lại phản ứng đầu tiên của họ là "tán thành và thán phục những lời ân sủng từ miệng Người nói ra". Sức hút của Lời Chúa, vẻ đẹp của chân lý tỏa ra từ Đức Giê-su đã chạm đến trái tim họ. "Lời ân sủng" không chỉ là lời nói hay, khéo léo, mà là lời mang sức sống, lời có khả năng chữa lành và ban bình an. Trong khoảnh khắc ấy, họ đã cảm nếm được một chút hương vị của Thiên Đàng. Suy niệm về đoạn Tin Mừng này, chúng ta được mời gọi nhìn lại cái "Hôm nay" của chính mình. Cái "Hôm nay" của Đức Giê-su tại Na-da-rét vẫn còn vang vọng và kéo dài đến tận bây giờ, trong mỗi thánh lễ, mỗi khi Lời Chúa được công bố. Giáo Hội dạy rằng, phụng vụ không phải là việc diễn lại một vở kịch quá khứ, mà là sự hiện tại hóa mầu nhiệm cứu độ. Khi linh mục công bố Tin Mừng và nói "Đó là Lời Chúa", thì chính Đức Kitô đang nói với chúng ta, và cái "Hôm nay" của ơn cứu độ đang xảy ra ngay trong tâm hồn chúng ta. Chúa Giê-su vẫn đang đứng đó, nhìn vào mỗi chúng ta và nói: "Hôm nay, ơn cứu độ đã đến với con". Vấn đề là chúng ta có nhận ra mình chính là những kẻ nghèo hèn, mù lòa, tù đày mà bài Tin Mừng nhắc đến hay không? Chúng ta thường tự lừa dối mình rằng mình giàu có, mình sáng suốt, mình tự do. Nhưng nếu nhìn sâu vào đáy lòng, ta sẽ thấy biết bao sự nghèo nàn của đức hạnh, sự mù lòa trước thánh ý Chúa, và sự giam cầm trong những thói hư tật xấu. Chỉ khi nào chúng ta khiêm tốn thừa nhận sự "nghèo khó" thiêng liêng của mình, chúng ta mới có thể đón nhận Tin Mừng như một tin vui thực sự. Nếu tôi không thấy mình bị giam cầm, làm sao tôi khao khát Đấng Giải Phóng? Nếu tôi không thấy mình mù lòa, làm sao tôi cần Đấng Chữa Lành? Sứ điệp của Chúa Giê-su chỉ trở thành "Tin Mừng" đối với những ai nhận biết mình cần đến lòng thương xót. Đối với kẻ kiêu ngạo, đó chỉ là những lời lẽ sáo rỗng hoặc chướng tai. Vì thế, "Hôm nay" là một lời mời gọi hoán cải. Đừng để cái "Hôm nay" trôi qua một cách vô ích. Đừng hẹn Chúa đến ngày mai, vì ngày mai không thuộc về chúng ta. Thánh Phaolô cũng đã từng thốt lên: "Này là thời thiên ân, này là ngày cứu độ". Hơn nữa, khi đón nhận Đức Giê-su, chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào sứ mạng của Ngài. Là những Kitô hữu, chúng ta cũng được xức dầu trong ngày Rửa Tội và Thêm Sức. Thần Khí Đức Chúa cũng ngự trên chúng ta. Vậy chúng ta có sống sứ mạng "loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn" không? Chúng ta có trở thành cánh tay nối dài của Chúa để an ủi những người sầu khổ, nâng đỡ những người yếu thế, và đem ánh sáng chân lý vào những nơi tăm tối của xã hội không? Thế giới hôm nay vẫn còn đầy rẫy những người nghèo đói không chỉ về vật chất mà còn về tình thương, những người bị giam cầm trong sự cô đơn và tuyệt vọng. "Hôm nay" của Chúa cần được nối dài qua đôi tay và trái tim của chúng ta. Mỗi lời nói tử tế, mỗi hành động bác ái, mỗi sự tha thứ chúng ta trao đi đều là cách chúng ta làm cho lời Kinh Thánh được "ứng nghiệm" trong cuộc đời này. "Hôm nay đã ứng nghiệm..." – Lời ấy xác quyết rằng Thiên Chúa là Đấng trung tín. Ngài không bao giờ thất hứa. Dù cuộc đời có ba chìm bảy nổi, dù thế gian có biến động đảo điên, thì lời hứa cứu độ của Thiên Chúa vẫn vững bền như đá tảng. Đó là niềm hy vọng lớn lao cho chúng ta. Chúng ta không tin vào một Thiên Chúa xa lạ, ẩn mình trong những triết thuyết mơ hồ, mà tin vào một Thiên Chúa đã đi vào lịch sử, đã có tên, có tuổi, có quê hương, và đã công bố tình yêu của Ngài bằng ngôn ngữ của con người. Đức Giê-su tại hội đường Na-da-rét là hình ảnh đẹp nhất của Thiên Chúa Tình Yêu đang cúi xuống trên nhân loại khổ đau. Ánh mắt của Ngài nhìn dân chúng năm xưa cũng là ánh mắt Ngài đang nhìn chúng ta hôm nay: ánh mắt của sự thấu hiểu, của lòng trắc ẩn và của quyền năng chữa lành. Hãy để lời Chúa thấm nhập vào từng thớ thịt, từng nhịp đập của trái tim ta. Hãy để sự "bàng hoàng sửng sốt" trước lời ân sủng của Chúa biến đổi cuộc đời ta. Đừng để sự quen thuộc – như dân làng Na-da-rét quen thuộc với "con bác thợ mộc" – làm chai lì cảm thức đức tin của chúng ta. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần nghe Lời Chúa, hãy coi đó là lần đầu tiên, và cũng là lần cuối cùng, để trân trọng và đón nhận với tất cả lòng sốt mến. Vì "Hôm nay", chính lúc này, ân sủng đang tuôn đổ. Chúa đang mở ra một "Năm hồng ân" cho riêng bạn, một cơ hội để làm lại cuộc đời, để được tha thứ và được yêu thương. Đừng đóng cửa lòng mình lại. Hãy mở toang ra để Thần Khí Chúa tràn vào, để lời Kinh Thánh được ứng nghiệm ngay trong chính con người bạn, biến bạn trở thành một tạo vật mới, một chứng nhân sống động cho tình yêu cứu thế của Đức Giê-su Kitô. Trong thế giới đầy rẫy những tin tức xấu, những lời đe dọa và sự bất an, lời tuyên bố của Chúa Giê-su là nguồn sáng hy vọng không bao giờ tắt. Ngài đã đến để công bố tự do, và Ngài vẫn đang thực hiện điều đó qua Giáo Hội, qua các bí tích. Chúng ta hãy trở thành những người loan tin vui ấy. Hãy nói với người anh em đang tuyệt vọng rằng: "Hôm nay, Chúa muốn cứu bạn". Hãy nói với người đang đau khổ rằng: "Hôm nay, Chúa đang ở bên bạn". Khi chúng ta sống mầu nhiệm "Hôm nay" một cách trọn vẹn, chúng ta đang góp phần làm cho Nước Chúa trị đến, làm cho cuốn sách Lời Chúa không bao giờ bị gấp lại, mà luôn mở ra mời gọi mọi người bước vào bàn tiệc của ân sủng và sự sống đời đời. Amen.