Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ tư - 07/01/2026 18:38
tải xuống (2)
Trong sự tĩnh lặng đầy trang nghiêm của hội đường Na-da-rét, một bầu khí linh thiêng bao trùm lấy không gian và thời gian, nhưng dường như tất cả sự chờ đợi của muôn ngàn thế hệ, tất cả những tiếng thở dài của các tổ phụ, và tất cả những niềm hy vọng cháy bỏng của dân Ít-ra-en đang dồn nén lại tại khoảnh khắc này. Đức Giê-su, người con của bác thợ mộc Giu-se, người mà họ vẫn thường thấy lớn lên giữa những con đường bụi bặm của làng quê, nay trở về không chỉ với tư cách là một người con xa xứ, mà là Đấng mang trong mình quyền năng của Thần Khí. Khi Người đứng lên, cầm lấy cuộn sách ngôn sứ I-sai-a, đó không chỉ là một hành động phụng vụ thông thường của ngày Sa-bát, mà là một cử chỉ vén màn cho lịch sử cứu độ. Cả vũ trụ dường như nín thở khi Ngôi Lời của Thiên Chúa chạm vào Lời của Thiên Chúa được ghi chép trên trang giấy, để rồi khi Người cất tiếng đọc, Lời ấy không còn nằm im lìm trong văn tự chết, mà bùng cháy lên thành sự sống, thành hiện thực, và thành chính con người của Người. Câu nói "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe" không chỉ là một lời tuyên bố, mà là một tiếng nổ lớn phá tan bức tường ngăn cách giữa lời hứa và hiện thực, đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên của ân sủng. Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng nhịp đập của trái tim Thiên Chúa qua đoạn Tin Mừng này, bắt đầu từ hình ảnh Đức Giê-su trở về miền Ga-li-lê trong quyền năng của Thần Khí. Tại sao lại là Thần Khí? Bởi vì công trình cứu chuộc không bao giờ là một hành động đơn lẻ, mà luôn là vũ điệu của tình yêu Ba Ngôi. Thần Khí là hơi thở của Thiên Chúa, là sức mạnh sáng tạo đã bay là là trên mặt nước thuở hồng hoang, và giờ đây, chính Thần Khí ấy đang xức dầu, đang bao phủ lấy Đức Giê-su để chuẩn bị cho một cuộc sáng tạo mới – cuộc tái tạo tâm hồn con người. Sự "xức dầu" mà Đức Giê-su nhắc đến trong lời ngôn sứ I-sai-a không phải là dầu ô-liu hèn mọn của trần gian, mà là dầu hoan lạc của thần linh, là dấu ấn tuyển chọn vĩnh cửu. Khi nói "Chúa đã xức dầu tấn phong tôi", Đức Giê-su đang mạc khải căn tính Mê-si-a của mình. Ngài là Đấng Ki-tô, nghĩa là Đấng được xức dầu. Nhưng Ngài được xức dầu để làm gì? Không phải để cai trị bằng quyền lực sắt máu, không phải để thiết lập một vương quốc chính trị lẫy lừng, mà là để thực thi một sứ mạng của lòng thương xót vô biên, một sứ mạng đảo lộn hoàn toàn các giá trị của thế gian. Sứ mạng ấy bắt đầu bằng một đối tượng ưu tiên đặc biệt: "Loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Lời này vang lên như một tiếng chuông ngân dài, xoáy sâu vào tâm khảm của nhân loại. Ai là kẻ nghèo hèn mà Thiên Chúa muốn tìm đến? Trong cái nhìn thâm thúy của Kinh Thánh, người nghèo không chỉ là những kẻ thiếu thốn cơm áo gạo tiền, không chỉ là những người vô gia cư bên lề xã hội, dù họ chính là hiện thân sống động của sự tổn thương mà Chúa yêu thương nhất. "Người nghèo" ở đây, theo nghĩa sâu xa nhất, là những tâm hồn "Anawim" – những người nhận ra sự hư vô của chính mình trước nhan thánh Chúa, những người biết rằng mình không có gì để bám víu ngoài lòng thương xót của Ngài. Đó là sự nghèo khó của tinh thần, nơi mà bản ngã kiêu ngạo đã bị tước bỏ, để lại một khoảng trống mênh mông khao khát được Thiên Chúa lấp đầy. Khi Đức Giê-su nói Ngài đến với người nghèo, Ngài đang tuyên bố rằng Thiên Chúa không thuộc về những kẻ tự mãn, những kẻ cho rằng mình đạo đức, giàu có và đầy đủ công trạng. Tin Mừng chỉ có thể rót vào những chiếc ly rỗng. Nếu tâm hồn chúng ta còn đầy ắp những toan tính, tham vọng và sự tự tôn, thì "Hôm nay" của Chúa Giê-su sẽ trôi qua mà không để lại một dấu vết nào. Sự nghèo khó trở thành điều kiện tiên quyết để đón nhận ơn cứu độ, là cánh cửa hẹp mà chúng ta phải cúi mình đi qua để gặp gỡ Đấng Tối Cao. Tiếp nối sứ mạng ấy là lời công bố "người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha". Hãy thử tưởng tượng về những xiềng xích đang trói buộc chúng ta. Có những nhà tù không có song sắt, những ngục thất vô hình nhưng kiên cố hơn bất kỳ pháo đài nào. Đó là nhà tù của hận thù chưa nguôi, nơi chúng ta tự giam mình cùng với kẻ thù trong bóng tối của sự không tha thứ. Đó là nhà tù của những đam mê tội lỗi, của thói hư tật xấu nghiện ngập, của sự sợ hãi về tương lai và nỗi ám ảnh về quá khứ. Chúng ta là những tù nhân của chính mình, bị giam hãm bởi cái tôi ích kỷ và hẹp hòi. Đức Giê-su đến không phải để phá vỡ các nhà tù La Mã thời bấy giờ, mà để phá tan cánh cửa ngục thất của tâm hồn. Chữ "tha" ở đây mang âm hưởng của sự giải phóng triệt để. Đó là sự tự do của con cái Thiên Chúa. Khi Ngài nói "Hôm nay", nghĩa là ngay lúc này, chiếc chìa khóa đã được tra vào ổ khóa. Sự giải phóng không phải là một lời hứa xa vời ở thế giới bên kia, mà là một khả năng hiện thực ngay trong phút giây này, nếu chúng ta dám đưa đôi tay bị trói buộc của mình ra để Ngài tháo gỡ. Và rồi, Ngài nói đến việc "cho người mù biết họ được sáng mắt". Sự mù lòa thể lý là một bất hạnh, nhưng sự mù lòa tâm linh mới là một bi kịch vĩnh cửu. Có bao nhiêu người trong chúng ta có đôi mắt sáng nhưng lại sống trong bóng tối? Chúng ta nhìn thấy mọi sự, nhưng không nhìn thấy người anh em đang đau khổ ngay bên cạnh. Chúng ta nhìn thấy những lợi nhuận trần thế, nhưng mù lòa trước vẻ đẹp của ân sủng. Chúng ta nhìn thấy lỗi lầm của người khác rõ mồn một như nhìn qua kính hiển vi, nhưng lại hoàn toàn mù tịt trước những xà gỗ trong mắt mình. Đức Giê-su là Ánh Sáng thế gian, và sứ mạng của Ngài là chữa lành đôi mắt đức tin cho chúng ta. Ngài đến để ban cho chúng ta cái nhìn của Thiên Chúa – một cái nhìn thấu suốt bề ngoài để chạm đến cốt lõi, một cái nhìn đầy trắc ẩn và yêu thương. Được sáng mắt nghĩa là nhìn thấy cuộc đời này không phải là một chuỗi những ngẫu nhiên vô nghĩa, mà là một hành trình trở về nhà Cha; là nhìn thấy trong đau khổ có mầm mống của phục sinh, và nhìn thấy trong mỗi con người, dù tội lỗi đến đâu, vẫn lấp lánh hình ảnh của Thiên Chúa. Đỉnh cao của bản tuyên ngôn sứ mạng này là "trả lại tự do cho người bị áp bức" và "công bố một năm hồng ân của Chúa". Khái niệm "năm hồng ân" gợi nhắc lại Năm Toàn Xá (Jubilee) trong truyền thống Do Thái, một năm mà mọi nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được giải phóng, đất đai được trả về cho chủ cũ. Nhưng với Đức Giê-su, Năm Hồng Ân không còn là một chu kỳ thời gian 50 năm một lần nữa, mà là một trạng thái vĩnh cửu. Kỷ nguyên của Đức Giê-su là kỷ nguyên của lòng thương xót vô hạn định. Thiên Chúa không còn tính toán nợ nần với con người. Ngài xóa bỏ bản án nợ nần mà chúng ta không bao giờ có thể trả nổi bằng máu của Con Ngài. Sự áp bức nặng nề nhất đè lên vai con người chính là gánh nặng của Tội Nguyên Tổ và hậu quả của nó là cái chết. Đức Giê-su đến để nhấc bổng gánh nặng ấy, để tuyên bố rằng thời kỳ của sự trừng phạt đã chấm dứt, và thời kỳ của ân sủng đang ngự trị. Khi Đức Giê-su cuộn sách lại và ngồi xuống, thánh Lu-ca ghi lại một chi tiết đầy ấn tượng: "Mắt mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người". Sự im lặng quay trở lại, nhưng lần này nó mang một sức nặng khác. Đó là sự căng thẳng trước một mạc khải vĩ đại. Và rồi, lời tuyên bố "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh" vang lên như một tiếng sấm. Chữ "Hôm nay" (Hodie) trong thần học không chỉ là một trạng từ chỉ thời gian, mà là một phạm trù của sự hiện diện. Cái "Hôm nay" của Thiên Chúa là sự vĩnh cửu đi vào thời gian. Khi chúng ta nghe Lời Chúa, không phải chúng ta đang nghe lại một câu chuyện cổ tích, mà là chúng ta đang đứng trong cùng một dòng chảy "Hôm nay" ấy. Ơn cứu độ không phải là chuyện của ngày hôm qua, cũng không phải là chuyện của ngày mai. Thiên Chúa không có quá khứ để mà hối tiếc, không có tương lai để mà lo lắng, Ngài là Đấng Hiện Tại vĩnh hằng. Vì vậy, mỗi khi Tin Mừng được công bố, "Hôm nay" lại xảy ra. Điều này có ý nghĩa gì đối với chúng ta, những người đang ngồi đây, cách xa Na-da-rét hai ngàn năm và hàng ngàn cây số? Nó có nghĩa là lời Kinh Thánh này đang ứng nghiệm ngay tại giây phút này, trong chính ngôi thánh đường này, và trong chính tâm hồn của từng người chúng ta. Đức Giê-su không nói với những người Na-da-rét năm xưa, mà Ngài đang nói trực tiếp với quý vị. Ngay lúc này, Thần Khí đang ngự trên chúng ta. Ngay lúc này, Tin Mừng đang được rao giảng cho sự nghèo khó trong tâm hồn quý vị. Ngay lúc này, những xiềng xích của lo âu, tội lỗi đang được Ngài tháo gỡ. Vấn đề là chúng ta có nhận ra và đón nhận cái "Hôm nay" này hay không, hay chúng ta vẫn để tâm trí mình lang thang ở ngày hôm qua với những nuối tiếc, hay ở ngày mai với những toan tính? Sự "ứng nghiệm" mà Đức Giê-su nói đến đòi hỏi một sự đáp trả tương xứng. Nếu Lời Chúa đã ứng nghiệm, thì đời sống của chúng ta phải thay đổi. Chúng ta không thể nghe xong rồi ra về và sống y như cũ. Nếu chúng ta tin rằng mình đã được giải phóng, tại sao chúng ta vẫn sống như những nô lệ của dục vọng? Nếu chúng ta tin rằng mình đã được sáng mắt, tại sao chúng ta vẫn bước đi trong bóng tối của sự gian dối? Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi, nhưng cũng là một sự thách thức. Nó thách thức chúng ta phải trở nên những "Đức Ki-tô khác" giữa đời thường. Bởi vì qua Bí tích Rửa Tội, chúng ta cũng được chia sẻ cùng một Thần Khí, cùng một sự xức dầu, và cùng một sứ mạng với Đức Giê-su. Chúng ta cũng được sai đi để loan báo tin mừng cho người nghèo. Thế giới hôm nay đang đầy rẫy những người nghèo khổ mới: những người cô đơn đến cùng cực giữa lòng thành phố đông đúc, những người trẻ lạc lối không tìm thấy ý nghĩa cuộc đời, những gia đình tan vỡ vì thiếu vắng tình yêu. Ai sẽ là người mang Tin Mừng đến cho họ nếu không phải là chúng ta? Chúng ta được sai đi để công bố sự tự do. Nhưng làm sao chúng ta có thể giải phóng người khác khi chính mình còn đang bị trói buộc? Vì thế, hành trình truyền giáo phải bắt đầu từ hành trình hoán cải nội tâm. Chỉ khi nào chúng ta cảm nghiệm được sâu sắc lòng thương xót của Chúa dành cho chính mình, cảm nhận được niềm vui vỡ òa của một tù nhân được tha bổng, khi đó lời rao giảng của chúng ta mới có sức mạnh lay động lòng người. Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay còn nhắc nhở chúng ta về vị trí của Lời Chúa trong cuộc đời. Đức Giê-su đã tìm thấy căn tính và sứ mạng của mình trong Sách Thánh. Ngài không tự bịa ra sứ mạng, mà Ngài bước đi trong sự soi dẫn của Lời đã được chép sẵn. Cũng vậy, cuộc đời của mỗi người Ki-tô hữu chúng ta cũng là một trang sách đang được viết tiếp. Chúng ta có tìm thấy mình trong Kinh Thánh không? Chúng ta có để Lời Chúa định hình căn tính, soi rọi những góc khuất và hướng dẫn những quyết định của mình không? Hay cuốn Kinh Thánh trong nhà chúng ta vẫn nằm im lìm, phủ bụi, giống như cuộn sách ngôn sứ I-sai-a trước khi được Đức Giê-su mở ra? Hãy nhớ rằng, Lời Chúa chỉ "ứng nghiệm" khi nó được mở ra, được đọc lên, và được để cho thấm đẫm vào máu thịt của người nghe. Thật thâm thúy khi nhận ra rằng, Đức Giê-su đã chọn đoạn văn về lòng thương xót để khởi đầu sứ vụ, chứ không phải đoạn văn về sự trừng phạt. Ngài đã dừng lại ngay trước câu "và một ngày báo phục của Thiên Chúa chúng ta" trong nguyên bản của I-sai-a. Ngài chủ ý không đọc câu đó. Tại sao? Bởi vì trong Đức Giê-su Ki-tô, "ngày báo phục" đã bị hoãn lại, hay đúng hơn, đã được chuyển hóa thành "năm hồng ân". Ngài đến không để kết án thế gian, mà để thế gian nhờ Ngài mà được cứu độ. Đây là cốt lõi của Tin Mừng, là trái tim của Thiên Chúa. Chúng ta đang sống trong thời đại của ân sủng, thời đại mà cánh cửa trời đang mở toang. Đừng ai trong chúng ta tự đóng cánh cửa ấy lại bằng sự tuyệt vọng hay sự cứng lòng. Mỗi khi tham dự Thánh Lễ, khi vị linh mục công bố Tin Mừng và nói "Đó là Lời Chúa", và sau đó trong phần Phụng vụ Thánh Thể, khi bánh và rượu trở thành Mình và Máu Chúa, đó chính là khoảnh khắc "Hôm nay" được tái hiện một cách sống động và mầu nhiệm nhất. Đức Giê-su vẫn đang đứng giữa cộng đoàn, vẫn đang được xức dầu bởi Thần Khí, và vẫn đang khao khát chữa lành, giải phóng chúng ta. Đừng để khoảnh khắc thánh thiêng này trôi qua như một thói quen vô hồn. Hãy để cho Lời Chúa xuyên thấu qua lớp vỏ bọc cứng cỏi của tâm hồn, chạm đến những vết thương sâu kín nhất mà chúng ta đang che giấu, và để Ngài chữa lành. Hãy nhìn vào thế giới quanh ta. Có quá nhiều người đang chờ đợi một tin vui, một sự giải thoát. Họ đang chờ đợi "Lời Chúa được ứng nghiệm" qua chính đôi tay và trái tim của chúng ta. Khi chúng ta tha thứ cho một người đã xúc phạm mình, chúng ta đang công bố sự giải thoát cho tù nhân. Khi chúng ta chia sẻ cơm bánh và tình thương cho người thiếu thốn, chúng ta đang loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Khi chúng ta giúp một người nhận ra chân lý và tình yêu, chúng ta đang làm cho người mù được sáng mắt. Chúng ta chính là sự nối dài của cánh tay Đức Giê-su, là sự vang vọng của tiếng nói Ngài trong thế kỷ này. Sứ mạng của Ngài giờ đây là sứ mạng của chúng ta. Cuối cùng, câu nói "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh" là một lời hứa chắc chắn về sự chiến thắng cuối cùng. Dù cho cuộc đời có đầy rẫy những bất công, dù bóng tối có vẻ như đang lấn át ánh sáng, dù những xiềng xích của sự dữ có vẻ kiên cố, nhưng Lời của Thiên Chúa đã phán ra thì không bao giờ trở lại mà vô hiệu. Sự giải phóng đã bắt đầu, Nước Trời đang âm thầm lớn lên như men trong bột, như hạt cải trong lòng đất. Sự "ứng nghiệm" ấy là một tiến trình đang diễn ra và sẽ hoàn tất trong ngày vinh quang. Chúng ta được mời gọi sống trong niềm hy vọng kiên vững đó, không phải thụ động chờ đợi, mà tích cực cộng tác với ân sủng để làm cho bộ mặt trái đất này được đổi mới. Nguyện xin Thần Khí của Chúa, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su tại sông Gio-đan và tại hội đường Na-da-rét, giờ đây cũng ngự xuống tràn đầy trên mỗi người chúng ta. Xin Ngài xức dầu lại cho tâm hồn chúng ta, biến đổi sự nghèo hèn của chúng ta thành sự giàu có của ân sủng, biến đổi sự mù lòa của chúng ta thành ánh sáng đức tin, và biến đổi những xiềng xích của chúng ta thành đôi cánh tự do của tình yêu. Để rồi, mỗi ngày sống của chúng ta đều trở thành một ngày "Hôm nay" đầy ân phúc, một ngày mà Lời Chúa không chỉ được nghe bằng tai, mà được ứng nghiệm bằng cả cuộc đời, trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa đến muôn đời.