LUÂN LÝ KITÔ GIÁO VỀ VIỆC HIẾN TẠNG

Thứ hai - 05/01/2026 03:13
tải xuống (22)
tải xuống (22)
Trong bối cảnh y học hiện đại ngày nay, việc hiến tạng đã nổi lên như một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nhân loại, mang lại hy vọng và sự sống mới cho hàng triệu người đang đối mặt với cái chết do suy tạng hoặc các bệnh lý nghiêm trọng. Hiến tạng, hay còn gọi là cấy ghép cơ quan, bao gồm việc tặng các bộ phận cơ thể như tim, gan, thận, phổi, tuyến tụy, ruột, hoặc các mô như giác mạc, da, xương, van tim, sau khi người hiến qua đời (hiến tạng sau cái chết) hoặc trong một số trường hợp hiến sống (như hiến một quả thận hoặc một phần gan cho người thân). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có hàng trăm nghìn ca cấy ghép được thực hiện trên toàn cầu, cứu sống vô số bệnh nhân, nhưng nhu cầu vẫn vượt xa nguồn cung, dẫn đến danh sách chờ đợi kéo dài và những bi kịch không đáng có.
Đối với các tín hữu Kitô giáo, vấn đề hiến tạng không chỉ dừng lại ở khía cạnh y khoa hay xã hội mà còn mang tính luân lý sâu sắc, đòi hỏi phải được xem xét dưới ánh sáng của đức tin. Kitô giáo, với nền tảng là Kinh Thánh và truyền thống Giáo hội kéo dài hơn hai thiên niên kỷ, coi sự sống con người là món quà thiêng liêng từ Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa, và con người được kêu gọi bảo vệ, nâng đỡ và chia sẻ sự sống ấy với tha nhân. Thân xác con người không chỉ là một cấu trúc sinh học mà còn là biểu tượng của sự hiệp thông với Thiên Chúa, là "đền thờ của Chúa Thánh Thần" (1 Cr 6:19). Do đó, bất kỳ quyết định nào liên quan đến thân xác, đặc biệt là sau cái chết, đều phải tuân thủ các nguyên tắc luân lý cốt lõi như tôn trọng phẩm giá con người, lòng bác ái, công bằng xã hội và trách nhiệm với cộng đồng.
Lịch sử của hiến tạng có thể được truy nguyên từ những ca ghép đầu tiên vào đầu thế kỷ 20, như ghép giác mạc năm 1905 bởi Eduard Zirm, đến các ca ghép tim thành công đầu tiên năm 1967 bởi Christiaan Barnard. Tuy nhiên, trong bối cảnh Kitô giáo, vấn đề này chỉ thực sự được thảo luận sâu sắc từ những năm 1950, khi công nghệ y học phát triển, và Giáo hội bắt đầu đưa ra các hướng dẫn chính thức. Các giáo phái Kitô giáo lớn, từ Công giáo đến Tin Lành và Chính Thống giáo, hầu hết đều ủng hộ hiến tạng như một hành động vị tha, miễn là nó được thực hiện một cách đạo đức, không vi phạm nguyên tắc tôn trọng sự sống từ lúc thụ thai đến cái chết tự nhiên. Ví dụ, Giáo hội Công giáo đã chính thức công nhận hiến tạng qua các tài liệu như Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG) và các bài phát biểu của các vị Giáo hoàng, trong khi các giáo phái Tin Lành coi đó là biểu hiện của "tình yêu thương tha nhân như chính mình" (Mc 12:31).
Nghiên cứu này nhằm khám phá một cách toàn diện và chính xác luân lý Kitô giáo về hiến tạng, dựa trên nền tảng Kinh Thánh, quan điểm của các giáo phái chính, các vấn đề đạo đức liên quan, lịch sử phát triển quan điểm, và ứng dụng thực tế trong xã hội đương đại. Chúng ta sẽ phân tích sâu sắc từng khía cạnh, với các trích dẫn từ Kinh Thánh, tài liệu Giáo hội và các nguồn uy tín, nhằm cung cấp cái nhìn cân bằng, tránh các hiểu lầm phổ biến và khuyến khích các tín hữu tham gia vào hành động bác ái này. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với đại dịch và các vấn đề sức khỏe toàn cầu, hiến tạng không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là lời chứng tá cho đức tin Kitô giáo, thể hiện sự hy sinh vì lợi ích chung, giống như Chúa Giêsu đã hy sinh thân mình trên thập giá để cứu độ nhân loại.
Nền tảng Kinh Thánh về hiến tạng
Kinh Thánh, là nền tảng cốt lõi của đức tin Kitô giáo, không đề cập trực tiếp đến hiến tạng vì đây là một thực hành y học hiện đại phát triển từ thế kỷ 20. Tuy nhiên, các nguyên tắc luân lý được rút ra từ Cựu Ước và Tân Ước cung cấp cơ sở vững chắc để đánh giá và ủng hộ vấn đề này. Chúng ta có thể phân tích qua các chủ đề chính: phẩm giá con người, lòng bác ái, ý nghĩa của thân xác, và quan niệm về cái chết và phục sinh.
Trước hết, Kinh Thánh khẳng định rằng con người được tạo dựng theo "hình ảnh Thiên Chúa" (St 1:26-27), mang lại phẩm giá thiêng liêng cho mọi cá nhân, từ lúc thụ thai đến cái chết. Điều này ngụ ý rằng thân xác con người phải được tôn trọng, không được lạm dụng hoặc lợi dụng. Trong Cựu Ước, các luật lệ về thân xác, như cấm mổ xẻ thi thể không cần thiết (Ds 19:11-22), nhấn mạnh sự thánh thiêng của cơ thể, nhưng chúng chủ yếu liên quan đến nghi thức thanh tẩy chứ không phải cấm tuyệt đối các thủ tục y khoa. Trong Tân Ước, Thánh Phaolô dạy rằng thân xác là "đền thờ của Chúa Thánh Thần" (1 Cr 6:19-20), và con người phải sử dụng thân xác để tôn vinh Thiên Chúa. Một số người phản đối hiến tạng dựa trên đoạn này, cho rằng việc lấy tạng là "mổ xẻ" thân xác, vi phạm sự thánh thiêng. Tuy nhiên, ngữ cảnh của 1 Cr 6 là về thân xác sống, cảnh báo chống lại tội dâm loạn; sau cái chết, thân xác không còn là "đền thờ" nữa, vì linh hồn đã rời khỏi. Hơn nữa, Kinh Thánh cho phép các hành động y khoa can thiệp vào thân xác để cứu sống, như Chúa Giêsu chữa lành người bệnh (Mt 9:12), ngụ ý rằng y học là công cụ của lòng thương xót Thiên Chúa.
Một nguyên tắc trung tâm là lệnh truyền "yêu người lân cận như chính mình" (Lv 19:18; Mt 22:39; Rm 13:9; Gc 2:8), được Chúa Giêsu nâng lên thành giới răn mới: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em" (Ga 13:34). Dụ ngôn Người Samaritanô Nhân Hậu (Lc 10:25-37) minh họa rõ nét: một người Samaritanô, dù không quen biết, đã chăm sóc nạn nhân bị cướp đánh, chi trả chi phí y tế và cứu sống anh ta. Hiến tạng có thể được coi là phiên bản hiện đại của dụ ngôn này, nơi người hiến, dù đã qua đời, vẫn "chăm sóc" người khác bằng cách tặng cơ quan để cứu sống họ. Trong Mt 25:31-46, Chúa Giêsu dạy rằng việc chăm sóc người bệnh, đói khát là chăm sóc chính Ngài: "Vì xưa Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng Ta" (c. 36). Áp dụng vào hiến tạng, việc tặng cơ quan cho bệnh nhân suy tạng là phục vụ Chúa Kitô trong người anh em đau khổ. Các Thánh Vịnh cũng nhấn mạnh lòng thương xót: "Phúc thay kẻ thương xót người nghèo khổ, Chúa sẽ cứu họ trong ngày tai ương" (Tv 41:1), gợi ý rằng hiến tạng là hành động thương xót dẫn đến phần thưởng thiêng liêng.
Về quan niệm thân xác sau cái chết, Kinh Thánh dạy rằng "ngươi là bụi đất, rồi ngươi sẽ trở về bụi đất" (St 3:19; G 3:19), nhấn mạnh tính tạm thời của thân xác vật chất. Trong Cựu Ước, các câu chuyện như phục sinh con trai bà góa (1 V 17:17-24) hay phục sinh Lazarô (Ga 11:1-44) cho thấy Thiên Chúa có quyền năng trên sự sống và cái chết, không phụ thuộc vào tình trạng thân xác. Thánh Phaolô trong 1 Cr 15:35-49 mô tả sự phục sinh như hạt giống gieo xuống đất, chết đi để nảy sinh thân xác mới: "Gieo xuống là thân xác hư nát, sống lại là thân xác bất diệt... gieo xuống là thân xác vật chất, sống lại là thân xác thiêng liêng" (c. 42-44). Do đó, việc hiến tạng không cản trở sự phục sinh, vì Thiên Chúa sẽ ban thân xác mới, không phải sửa chữa thân xác cũ. Một số nhóm Kitô giáo cực đoan phản đối dựa trên niềm tin thân xác phải nguyên vẹn để phục sinh, nhưng điều này mâu thuẫn với lịch sử Kitô giáo, nơi các thánh tử đạo bị thiêu đốt hoặc phân xác vẫn được tin là phục sinh toàn vẹn.
Kinh Thánh cũng cấm giết người (Xh 20:13; Gc 2:10-11), nên hiến tạng chỉ được phép sau khi cái chết được xác định rõ ràng, thường là chết não hoàn toàn không thể đảo ngược. Bất kỳ hành động nào chấm dứt sự sống sớm để lấy tạng đều bị coi là giết người, vi phạm luân lý Kitô. Trong Rm 12:1, Thánh Phaolô kêu gọi "dâng thân xác anh em làm của lễ sống động, thánh thiện, đẹp lòng Chúa", ngụ ý rằng ngay cả sau cái chết, thân xác có thể được "dâng" để phục vụ tha nhân.
Tổng thể, nền tảng Kinh Thánh ủng hộ hiến tạng như một hành động yêu thương và hy sinh, miễn là tôn trọng sự sống và không vi phạm các giới răn. Các học giả Kitô như Thomas Aquinas trong Summa Theologica đã lập luận rằng lòng bác ái vượt trội hơn các nghi thức thân xác, mở đường cho quan điểm hiện đại. Việc áp dụng các nguyên tắc này vào hiến tạng giúp các tín hữu đưa ra quyết định sáng suốt, kết hợp đức tin với khoa học.
Quan điểm của Giáo Hội Công Giáo
Giáo hội Công giáo, với vai trò là giáo phái Kitô lớn nhất thế giới, có quan điểm rõ ràng, chính thức và tích cực về hiến tạng, coi đó là hành động cao đẹp thể hiện lòng bác ái Kitô giáo. Quan điểm này được phát triển qua các Công đồng, Thông điệp Giáo hoàng và tài liệu giáo lý, phản ánh sự hòa quyện giữa đức tin và lý trí.
Cơ sở chính là Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG) số 2296: "Việc hiến tặng cơ quan sau khi chết là một hành động cao thượng và đáng khen ngợi, cần được khuyến khích như một biểu hiện của lòng đoàn kết quảng đại. Việc này không trái với luân lý, miễn là được thực hiện với sự tôn trọng phẩm giá của người hiến và người nhận." Đoạn này nhấn mạnh rằng hiến tạng phải tự nguyện, không vì lợi ích thương mại, và chỉ sau khi cái chết được xác định chắc chắn bằng tiêu chuẩn y khoa, như chết não theo hướng dẫn của Harvard năm 1968, được Giáo hội chấp nhận.
Lịch sử quan điểm Công giáo bắt đầu từ những năm 1950, khi Đức Pio XII trong bài phát biểu năm 1956 cho Hiệp hội Ghép Giác mạc Ý, khẳng định rằng việc lấy tạng từ người chết không vi phạm quyền của gia đình, miễn là có sự đồng ý và lợi ích y khoa. Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II đã đưa vấn đề này lên tầm cao mới. Trong Thông điệp Evangelium Vitae (Tin Mừng Sự Sống, 1995) số 86, ngài ca ngợi hiến tạng như "một cử chỉ anh hùng của lòng bác ái con người", góp phần xây dựng "văn hóa sự sống" chống lại "văn hóa sự chết". Năm 2000, tại Hội Nghị Quốc Tế về Ghép Tạng, ngài nhấn mạnh rằng hiến tạng là "dấu chỉ của tình yêu thương tha nhân", nhưng cảnh báo chống lại việc thương mại hóa tạng hoặc chấm dứt sự sống sớm. Ngài cũng ủng hộ hệ thống "opt-out" ở một số quốc gia, nơi mọi người được coi là hiến tạng trừ khi từ chối, miễn là tôn trọng lương tâm cá nhân.
Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI tiếp tục di sản này trong Thông điệp Caritas in Veritate (Bác Ái Trong Chân Lý, 2009), liên kết hiến tạng với công bằng xã hội, kêu gọi phân phối tạng công bằng, tránh phân biệt đối xử dựa trên giai cấp, chủng tộc hoặc địa vị kinh tế. Đức Phanxicô, vị Giáo hoàng đương đại, đã nhiều lần đề cập đến vấn đề này. Trong bài nói năm 2019 với Hiệp Hội Hiến Tạng Ý, ngài gọi hiến tạng là "biểu hiện của lòng đoàn kết quảng đại và trách nhiệm xã hội", không phải "lợi dụng thân xác người chết" mà là hành động Kitô giáo đích thực, lấy cảm hứng từ dụ ngôn Người Samaritanô. Năm 2022, trong một buổi tiếp kiến, ngài khuyến khích các bác sĩ và bệnh nhân coi hiến tạng như "món quà sự sống", và Giáo hội đã tích cực tham gia các chiến dịch toàn cầu để nâng cao nhận thức.
Về hiến tạng sống, GLHTCG 2296 cho phép nếu rủi ro cho người hiến là hợp lý, không đe dọa tính mạng trực tiếp, và phải dựa trên sự đồng ý tự do, không vì tiền bạc hoặc áp lực. Ví dụ, hiến thận cho anh em ruột được coi là hành động hy sinh anh hùng, giống như các thánh tử đạo. Giáo hội cũng ủng hộ hiến máu, tủy xương và các mô sống, coi đó là phần mở rộng của hiến tạng. Tuy nhiên, Giáo hội phản đối mạnh mẽ buôn bán tạng, coi đó là vi phạm phẩm giá con người, và kêu gọi các chính phủ ban hành luật lệ bảo vệ.
Trong thực tế, nhiều quốc gia Công giáo như Tây Ban Nha, dẫn đầu thế giới về tỷ lệ hiến tạng, nhờ mô hình "opt-out" và sự hỗ trợ từ Giáo hội địa phương. Các tổ chức như Vatican Pontifical Academy for Life đã tổ chức các hội thảo để cập nhật quan điểm, đảm bảo luân lý Công giáo phù hợp với tiến bộ y học.
Quan điểm của các giáo phái Kitô khác
Ngoài Giáo hội Công giáo, các giáo phái Kitô khác cũng có quan điểm đa dạng nhưng chủ yếu tích cực về hiến tạng, coi đó là hành động yêu thương theo gương Chúa Giêsu, người đã "hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình" (Ga 15:13). Chúng ta sẽ khám phá chi tiết qua các nhóm chính: Tin Lành, Chính Thống giáo và các nhóm khác.
Tin Lành (Protestantism): Là nhóm đa dạng với hàng trăm giáo phái, Tin Lành thường để quyết định cho cá nhân dựa trên Kinh Thánh, nhưng hầu hết các tổ chức lớn ủng hộ hiến tạng. Hội Đồng Lutheran Mỹ (Evangelical Lutheran Church in America) trong nghị quyết năm 1984 coi hiến tạng là "biểu hiện của tình yêu hy sinh cho tha nhân", khuyến khích các mục sư giáo dục cộng đồng về lợi ích y khoa và luân lý. Giáo phái Methodist, qua United Methodist Church, trong Sách Kỷ Luật năm 2016, xem hiến tạng là "cách thể hiện lòng bác ái và hy sinh bản thân", lấy cảm hứng từ Mt 25:40. Southern Baptist Convention, giáo phái lớn nhất Tin Lành Mỹ, trong nghị quyết năm 1988 và cập nhật năm 2015, khuyến khích hiến tạng như phần của "quản lý thân xác Chúa ban" (1 Cr 6:19), và đã hợp tác với các tổ chức y tế để đăng ký hiến tạng trong các nhà thờ. Presbyterian Church (USA) trong báo cáo năm 1985 nhấn mạnh rằng hiến tạng không mâu thuẫn với niềm tin phục sinh, và khuyến khích các tín hữu cầu nguyện trước khi quyết định.
Một số nhóm Tin Lành bảo thủ, như một phần của Pentecostal, có thể do dự vì lo ngại về "nguyên vẹn thân xác", nhưng đa số vượt qua bằng cách nhấn mạnh lòng thương xót. Ví dụ, Assemblies of God trong vị trí chính thức năm 2003 ủng hộ hiến tạng sau cái chết não, coi đó là "dâng thân xác cho Chúa qua việc cứu người khác".
Chính Thống Giáo (Orthodox Christianity): Với truyền thống cổ xưa, Chính Thống giáo không phản đối hiến tạng nếu nó cải thiện cuộc sống con người và được thực hiện với sự tôn trọng. Giáo hội Chính Thống Hy Lạp, qua Thánh Hội Đồng năm 1992, cho phép hiến tạng sau cái chết não, coi đó là hành động bác ái theo gương các Thánh Cha Giáo hội như Basiliô Cả và Gioan Kim Khẩu, người dạy về lòng thương xót với người nghèo và bệnh tật. Giáo hội Chính Thống Nga, trong tài liệu "Cơ Sở Xã Hội" năm 2000, ủng hộ hiến tạng tự nguyện, nhưng nhấn mạnh phải tránh thương mại hóa và đảm bảo cái chết thực sự. Các bài viết đạo đức Chính Thống nhấn mạnh rằng nguyên tắc Kitô như lòng thương xót (eleos) và tôn trọng sự sống (zoe) hỗ trợ hiến tạng, miễn là không vi phạm ikon (hình ảnh Thiên Chúa) trong con người.
Các Nhóm Kitô Khác: Amish và Mennonite chấp nhận hiến tạng nếu lợi ích rõ ràng cho người nhận, dù lối sống đơn giản của họ ít liên quan đến y học hiện đại. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau (Mormon) coi hiến tạng là "hành động vị tha cao đẹp", khuyến khích sau khi cầu nguyện và thảo luận gia đình, theo Sách Mormon nhấn mạnh lòng bác ái (Moroni 7:45-48). Seventh-Day Adventist, với trọng tâm sức khỏe, mạnh mẽ khuyến khích hiến tạng và có hệ thống bệnh viện chuyên cấy ghép như Loma Linda University Medical Center. Church of Christ Scientist (Christian Science) để quyết định cho cá nhân, tập trung vào chữa lành tinh thần, nhưng không phản đối nếu cá nhân chọn hiến tạng.
Tổng thể, niềm tin phổ biến trong Kitô giáo là hiến tạng là hành động vị tha, dù quyết định cuối cùng thuộc về cá nhân, gia đình và mục sư. Nhiều giáo phái hợp tác với các tổ chức như Donate Life để thúc đẩy, chứng tỏ sự thống nhất trong đa dạng.
Lịch sử phát triển quan điểm Kitô Giáo về hiến tạng
Để hiểu đầy đủ luân lý Kitô về hiến tạng, cần xem xét lịch sử phát triển quan điểm này, từ thời sơ khai đến hiện đại. Trong Giáo hội sơ khai, các Giáo phụ như Tertullian và Origen thảo luận về thân xác như phần của linh hồn, nhưng không đề cập hiến tạng vì công nghệ chưa tồn tại. Thời Trung cổ, Thánh Thomas Aquinas trong Summa Theologica (II-II, q. 88) lập luận rằng lòng bác ái có thể biện minh cho việc hy sinh thân thể vì lợi ích tha nhân, mở đường cho quan điểm sau này.
Thế kỷ 19-20 chứng kiến sự thay đổi khi y học tiến bộ. Năm 1954, ca ghép thận sống đầu tiên giữa anh em song sinh đã khơi mào thảo luận. Giáo hội Công giáo phản ứng đầu tiên qua Đức Pio XII, người ủng hộ nhưng cảnh báo về đồng ý. Các giáo phái Tin Lành theo sau, với các nghị quyết từ những năm 1970. Sau Công đồng Vatican II (1962-1965), nhấn mạnh lòng bác ái xã hội, hiến tạng được tích hợp vào giáo huấn hiện đại.
Trong thế kỷ 21, với các vấn đề như du lịch ghép tạng và buôn bán bất hợp pháp ở châu Á, Giáo hội ngày càng nhấn mạnh công bằng toàn cầu. Các hội nghị như của Pontifical Academy for Life năm 2017 đã thảo luận về chết não và đạo đức AI trong y học, đảm bảo quan điểm Kitô vẫn liên quan.
Các vấn đề đạo đức liên quan và ứng dụng thực tế
Mặc dù ủng hộ hiến tạng, luân lý Kitô giáo đặt ra nhiều vấn đề đạo đức cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính trực và phù hợp với đức tin. Chúng ta sẽ phân tích sâu từng vấn đề, kèm ví dụ thực tế.
1.    Xác định cái chết: Vấn đề cốt lõi là xác định cái chết thực sự để tránh giết người (Xh 20:13). Kitô giáo chấp nhận chết não toàn bộ (irreversible coma) theo tiêu chuẩn Harvard, nhưng một số tranh cãi về "chết tim" vs. "chết não". Giáo hội Công giáo yêu cầu bác sĩ độc lập xác nhận, tránh xung đột lợi ích. Ví dụ, trường hợp Jahi McMath năm 2013 ở Mỹ, nơi gia đình tranh cãi về chết não, nhấn mạnh cần minh bạch.
2.    Hiến tạng sống: Được phép nếu rủi ro thấp, như hiến thận (rủi ro tử vong 0.03%). Đây là hy sinh anh hùng, nhưng phải tự nguyện. Ví dụ, ca hiến gan của một linh mục Công giáo cho bệnh nhân năm 2018 ở Ý thể hiện đức tin thực hành.
3.    Công bằng và lạm dụng: Giáo hội lo ngại buôn bán tạng ở các nước nghèo, vi phạm công bằng xã hội (Am 5:24). Phải đảm bảo phân phối dựa trên nhu cầu y khoa, không phải tiền bạc. Báo cáo của WHO năm 2020 cho thấy 10% ca ghép liên quan buôn bán, đòi hỏi Kitô giáo lên tiếng chống lại.
4.    Tôn trọng thân xác và gia đình: Thân xác phải được xử lý tôn trọng sau lấy tạng, cho phép chôn cất hoặc hỏa táng. Quyền gia đình đồng ý là quan trọng, theo truyền thống Kitô tôn vinh gia đình.
5.    Ứng dụng thực tế: Trong đại dịch COVID-19, hiến tạng giảm do lo ngại lây nhiễm, nhưng Giáo hội khuyến khích tiếp tục như hành động hy vọng. Các chiến dịch ở nhà thờ, như "Donate Life Sunday" ở Mỹ, giúp tăng đăng ký.
Các vấn đề này nhấn mạnh rằng hiến tạng phải được thực hiện với lương tâm Kitô, ưu tiên sự sống, bác ái và công bằng.
So sánh với các tôn giáo khác và tác động xã hội
Để làm phong phú quan điểm Kitô, chúng ta có thể so sánh với các tôn giáo khác. Do Thái giáo ủng hộ hiến tạng dựa trên "pikuach nefesh" (cứu sống), Hồi giáo cho phép nếu tự nguyện, Phật giáo coi là "dana" (bố thí), nhưng Ấn Độ giáo do dự vì niềm tin luân hồi. Kitô giáo nổi bật với trọng tâm hy sinh Kitô.
Tác động xã hội của quan điểm Kitô là lớn lao, góp phần tăng tỷ lệ hiến tạng ở các nước Kitô giáo như Mỹ (58% dân số ủng hộ) và châu Âu.
Kết luận
Luân lý Kitô giáo về hiến tạng là tích cực, toàn diện và khuyến khích mạnh mẽ, coi đó là biểu hiện sống động của lòng yêu thương tha nhân, theo gương Chúa Giêsu Kitô đã hy sinh thân mình để cứu độ nhân loại (Ga 10:11). Dựa trên Kinh Thánh, giáo huấn Giáo hội và lịch sử phát triển, hiến tạng không chỉ được phép mà còn là hành động cao thượng, anh hùng, góp phần xây dựng văn hóa sự sống trong thế giới đầy thách thức y tế ngày nay. Tuy nhiên, để đảm bảo tính đạo đức, phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc như xác định cái chết rõ ràng, tự nguyện tuyệt đối, công bằng phân phối và tôn trọng phẩm giá con người.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi hàng trăm nghìn người chờ đợi tạng để sống, các tín hữu Kitô – từ linh mục đến giáo dân – được kêu gọi xem xét đăng ký hiến tạng như một phần sứ mệnh bác ái, lời chứng tá đức tin. Quyết định này nên được đưa ra sau khi cầu nguyện sâu sắc, thảo luận với gia đình, mục sư hoặc linh hướng, để phù hợp với lương tâm cá nhân và ý Chúa. Các nhà thờ có thể tổ chức các buổi hội thảo, chiến dịch để nâng cao nhận thức, biến hiến tạng thành cầu nối giữa đức tin và hành động xã hội.
Cuối cùng, hiến tạng không chỉ cứu sống thể lý mà còn nuôi dưỡng linh hồn, thể hiện rằng trong Kitô giáo, sự sống là món quà để chia sẻ, và cái chết không phải kết thúc mà là cửa ngõ dẫn đến sự sống vĩnh cửu. Như Thánh Phaolô nói: "Tình yêu không bao giờ mất được" (1 Cr 13:8), và qua hiến tạng, tình yêu ấy tiếp tục lan tỏa.

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập54
  • Hôm nay16,649
  • Tháng hiện tại77,092
  • Tổng lượt truy cập41,684,407
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây