Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:54
tải xuống (13)
Trong cái tĩnh lặng bao la của vũ trụ, khi những vì sao vẫn miệt mài tỏa sáng trên bầu trời đen thẫm của lịch sử nhân loại, có một sự kiện đã làm chấn động không chỉ những quỹ đạo thiên văn mà còn làm rung chuyển cả những toan tính trần thế. Phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta không chỉ dừng lại ở hang đá máng cỏ với những ánh nến lung linh, mà hãy phóng tầm mắt ra xa, về phía Phương Đông huyền nhiệm, để cùng nhịp bước với những con người đi tìm chân lý. Lễ Hiển Linh, hay còn gọi là lễ Ba Vua, không đơn thuần là một câu chuyện cổ tích về những vị khách lạ mang quà đến tặng một hài nhi. Đó là bản thiên hùng ca về hành trình của đức tin, là cuộc đối đầu gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa khát vọng thánh thiện và nỗi sợ hãi của quyền lực. Tin Mừng Mát-thêu, với văn phong gãy gọn nhưng chứa đựng những tầng sâu ý nghĩa, đã phác họa nên một bức tranh tương phản đầy kịch tính giữa hai thái độ: sự tìm kiếm hăng say của dân ngoại và sự dửng dưng đến đáng sợ của dân riêng. Hãy bắt đầu từ những bước chân. "Có mấy nhà chiêm tinh từ phương Đông đến Giê-ru-sa-lem." Chỉ một câu ngắn gọn, nhưng nó gói ghém cả một hành trình vạn dặm. Phương Đông, trong tâm thức của người Do Thái xưa, là nơi của sự bí ẩn, nơi mặt trời mọc, nhưng cũng là nơi của dân ngoại, những kẻ không biết đến Giao Ước. Thế nhưng, chính từ nơi ấy, ánh sáng đức tin đã bắt đầu le lói. Những nhà chiêm tinh này là ai? Họ không phải là những kẻ tò mò, càng không phải là những du khách nhàn rỗi. Họ là những con người của tri thức, những người khao khát đi tìm ý nghĩa tối hậu của cuộc đời. Họ đại diện cho lương tâm nhân loại, cho những tâm hồn khắc khoải không bao giờ thỏa mãn với những gì là hữu hạn. Họ nhìn lên bầu trời, không chỉ để đo đạc các vì sao, mà để tìm kiếm một dấu chỉ. Và khi ngôi sao lạ xuất hiện, họ đã không ngần ngại lên đường. Sự vĩ đại của các nhà chiêm tinh không nằm ở chỗ họ có vàng, nhũ hương hay mộc dược, mà nằm ở chỗ họ dám rời bỏ sự an toàn của quê hương, dám đánh đổi sự tiện nghi của những cung điện quen thuộc để dấn thân vào một cuộc hành trình vô định, chỉ vì một lời mời gọi thầm lặng từ trời cao. Đây chính là hình ảnh tuyệt đẹp của đức tin: Đức tin không phải là một sự sở hữu tĩnh tại, mà là một cuộc lên đường không ngơi nghỉ. Khi họ đến Giê-ru-sa-lem, câu hỏi của họ vang lên như một tiếng sấm giữa bầu trời quang đãng: "Đức Vua dân Do-thái mới sinh, hiện ở đâu?" Câu hỏi ngây thơ nhưng lại mang sức công phá ghê gớm. Nó công phá vào sự ngủ quên của thành thánh, và công phá vào ngai vàng của Hê-rô-đê. Tại sao những người ngoại bang lại biết về Vua Do Thái trong khi chính người Do Thái lại không hay biết gì? Đây là một nghịch lý đau đớn mà thánh Mát-thêu muốn chúng ta đối diện. Những người ở xa thì lại thấy gần, còn những kẻ tưởng chừng như đang ở trong nhà Chúa thì lại hóa ra xa lạ. Ngôi sao lạ kia có thể chiếu sáng cả bầu trời, nhưng nó không thể chiếu sáng những tâm hồn đã khép kín cửa. Những nhà chiêm tinh đã nhìn thấy vì họ luôn ngước nhìn lên cao, còn dân thành Giê-ru-sa-lem không thấy vì họ chỉ mải mê nhìn xuống những toan tính đời thường, những tranh giành quyền lực và những luật lệ khô cứng. Và rồi, Tin Mừng ghi lại một phản ứng chấn động: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao." Tại sao lại bối rối? Tại sao lại xôn xao? Lẽ ra, tin về Đấng Mê-si-a giáng sinh phải là tin vui lớn nhất cho dân tộc Ít-ra-en chứ? Sự bối rối của Hê-rô-đê thì dễ hiểu. Ông ta là một bạo chúa, một kẻ tiếm quyền, một con người sống trong sự hoang tưởng thường trực về việc bị lật đổ. Đối với Hê-rô-đê, "Đức Vua mới sinh" không phải là Đấng Cứu Thế, mà là một đối thủ chính trị, một mối đe dọa trực tiếp đến ngai vàng và quyền lực của ông. Sự ra đời của Thiên Chúa làm cho quyền lực thế gian run sợ. Chúa đến không phải để tranh giành ngai vàng trần thế, nhưng sự hiện diện của Sự Thật luôn là mối đe dọa cho những kẻ sống trong sự dối trá. Hê-rô-đê đại diện cho con người cũ trong chúng ta, cái tôi ích kỷ muốn làm vua, muốn kiểm soát mọi thứ, và sợ hãi khi phải nhường bước cho Thiên Chúa làm chủ cuộc đời mình. Nhưng điều đáng sợ hơn cả nỗi sợ của Hê-rô-đê, đó chính là sự "xôn xao" của cả thành Giê-ru-sa-lem. Tại sao dân chúng cũng xôn xao? Có lẽ vì họ đã quá quen với sự ổn định giả tạo dưới ách thống trị của Hê-rô-đê. Có lẽ vì họ sợ rằng sự xuất hiện của một vị vua mới sẽ mang đến chiến tranh, loạn lạc, và đảo lộn cuộc sống thường nhật của họ. Hoặc đau đớn hơn, họ xôn xao vì sự thờ ơ tôn giáo đã trở thành nếp sống. Họ có Đền Thờ nguy nga, có lề luật chặt chẽ, nhưng họ không còn mong chờ Đấng Cứu Thế một cách thiết thực nữa. Thiên Chúa đến, và Ngài trở thành một "sự phiền toái". Đây là một bi kịch tâm linh sâu sắc. Khi tôn giáo chỉ còn là vỏ bọc văn hóa, khi đức tin chỉ còn là thói quen, thì sự can thiệp của Thiên Chúa vào lịch sử sẽ gây ra sự khó chịu thay vì niềm hoan hỉ. Giê-ru-sa-lem "xôn xao" chứ không phải "vui mừng". Một từ ngữ lột tả trần trụi thực trạng tâm hồn của những kẻ có đạo nhưng thiếu đức tin. Tiếp theo mạch văn, chúng ta thấy Hê-rô-đê triệu tập các thượng tế và kinh sư. Đây là cuộc hội ngộ của những bộ óc thông thái nhất về lề luật. Khi được hỏi Đấng Ki-tô sinh ra ở đâu, họ trả lời vanh vách, không chút ngập ngừng: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ trích dẫn ngôn sứ Mi-kha một cách chính xác từng câu chữ. Họ nắm trong tay bản đồ cứu độ, họ thuộc lòng địa chỉ của Thiên Chúa. Nhưng, ôi trớ trêu thay, họ biết rõ Ngài ở đâu, nhưng họ không nhúc nhích một bước chân nào để đến với Ngài. Đây là bi kịch của tri thức rỗng tuếch. Các thượng tế và kinh sư giống như những cột mốc chỉ đường bên vệ đường: họ chỉ đường cho người khác đi, còn chính họ thì đứng yên và mục nát tại chỗ. Họ sở hữu chân lý, nhưng chân lý đó không biến đổi cuộc đời họ. Họ nghiên cứu về Thiên Chúa như nghiên cứu một đối tượng khoa học, chứ không phải tìm kiếm Ngài như một Người Cha, một Đấng Cứu Độ. Khoảng cách từ Giê-ru-sa-lem đến Bê-lem chỉ chừng tám cây số, một quãng đường ngắn ngủi, nhưng đối với họ, đó là khoảng cách vĩnh viễn không thể vượt qua, khoảng cách giữa cái đầu kiêu ngạo và trái tim chai đá. Trong khi đó, những nhà chiêm tinh từ ngàn dặm xa xôi đã vượt qua sa mạc, núi đồi để đến nơi. Sự tương phản này cảnh tỉnh chúng ta: Biết về Chúa là một chuyện, nhưng gặp được Chúa và yêu mến Ngài lại là chuyện khác. Chúng ta có thể thuộc lòng kinh sách, nắm vững giáo luật, nhưng nếu đôi chân đức tin của chúng ta tê liệt, nếu trái tim chúng ta không còn rung cảm trước mầu nhiệm, thì chúng ta cũng chỉ là những kinh sư ngồi trên đống sách vở mà để vuột mất Đấng Cứu Tinh. Hê-rô-đê, với sự cáo già chính trị, đã "bí mật vời các nhà chiêm tinh đến". Bóng tối luôn hoạt động trong bí mật. Ông ta hỏi cặn kẽ về ngày giờ ngôi sao xuất hiện, không phải để chiêm bái, mà để tính toán cho một cuộc tàn sát. Ông ta dùng chính thông tin của những người tìm kiếm chân lý để phục vụ cho mục đích tiêu diệt chân lý. "Các khanh hãy đi và dò hỏi tường tận về Hài Nhi, và khi đã tìm thấy, xin báo lại cho trẫm, để trẫm cũng đến bái lạy Người." Một lời nói dối trắng trợn khoác áo đạo đức. Hê-rô-đê dùng từ "bái lạy" nhưng trong lòng ông đang mài dao. Thế giới hôm nay cũng đầy rẫy những Hê-rô-đê như thế, những thế lực nhân danh hòa bình để gây chiến, nhân danh tự do để áp bức, và đôi khi, nhân danh cả tôn giáo để loại trừ Thiên Chúa. Sự giả hình là vũ khí đáng sợ nhất của sự dữ. Nó làm cho sự ác trở nên hợp lý và dễ chấp nhận. Nhưng Thiên Chúa không bao giờ bị lừa dối. Ngài thấu suốt tâm can và Ngài có cách của riêng Ngài để bảo vệ Sự Thật. Hãy trở lại với các nhà chiêm tinh. Sau khi nghe vua nói, họ lại lên đường. Và kìa, ngôi sao họ đã thấy ở phương Đông lại dẫn đường cho họ. Có một chi tiết rất tinh tế ở đây: ngôi sao dường như đã biến mất khi họ vào Giê-ru-sa-lem và gặp Hê-rô-đê, và chỉ xuất hiện lại khi họ rời khỏi cung điện nguy nga đó. Tại sao? Phải chăng ánh sáng của Thiên Chúa không thể dung hòa với ánh hào quang giả tạo của quyền lực trần thế? Hay phải chăng khi con người ta cậy dựa vào những toan tính chính trị và sức mạnh trần gian, họ sẽ mất đi ánh sáng dẫn đường thiêng liêng? Khi các nhà chiêm tinh bước ra khỏi sự ồn ào, xôn xao và đầy mưu mô của Giê-ru-sa-lem, họ lại tìm thấy ánh sáng. Bài học cho chúng ta thật rõ ràng: muốn gặp Chúa, đôi khi phải can đảm bước ra khỏi những "thành phố" của định kiến, của ồn ào, của những cơ cấu xơ cứng, để đi vào sự tĩnh lặng của Bê-lem. Ngôi sao dừng lại nơi Hài Nhi ở. Niềm vui vỡ òa. Thánh Mát-thêu viết: "Họ mừng rỡ vô cùng". Đó là niềm vui của người tìm thấy kho tàng, niềm vui của người đi trong đêm tối tìm thấy ánh bình minh. Đó là niềm vui thuần khiết của sự gặp gỡ. Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a, và họ sấp mình thờ lạy Người. Hãy hình dung cảnh tượng này: Những bậc hiền triết phương Đông, giàu có, uyên bác, lại quỳ gối trước một đứa trẻ sơ sinh nghèo hèn trong một ngôi nhà đơn sơ (hoặc hang đá). Theo lẽ thường tình, đây là một sự thất vọng. Họ mong chờ một vương cung, một hoàng tử uy nghi, chứ đâu phải cảnh tượng bần hàn này. Nhưng không, với đôi mắt đức tin, họ đã nhìn xuyên qua vẻ bề ngoài nghèo khó để thấy vinh quang Thiên Chúa ẩn tàng. Họ đã nhận ra rằng quyền năng thực sự của Thiên Chúa không thể hiện qua sấm sét hay binh hùng tướng mạnh, mà qua sự khiêm hạ tột cùng của tình yêu. Hành động "sấp mình thờ lạy" là hành động trút bỏ cái tôi kiêu ngạo. Trí tuệ nhân loại cúi đầu trước Mầu Nhiệm Nhập Thể. Và rồi họ mở bảo tráp, dâng tiến vàng, nhũ hương và mộc dược. Vàng cho Vua, nhũ hương cho Thiên Chúa, và mộc dược cho Đấng sẽ chịu chết để cứu chuộc nhân loại. Những lễ vật ấy không làm cho Chúa giàu lên, nhưng nó nói lên tấm lòng của người dâng hiến. Họ dâng những gì quý giá nhất, tinh túy nhất của quê hương họ. Còn chúng ta, chúng ta dâng gì cho Chúa trong lễ Hiển Linh này? Chúa không cần vàng bạc của chúng ta, Ngài cần "vàng" của đức tin kiên vững, "nhũ hương" của lời cầu nguyện tha thiết, và "mộc dược" của những hy sinh hãm mình, dám chết đi cho tội lỗi. Câu chuyện kết thúc bằng một ngã rẽ quan trọng: "Sau đó, vì được báo mộng đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên họ đã đi lối khác mà về xứ mình." Gặp gỡ Thiên Chúa luôn dẫn đến sự biến đổi. Không ai thực sự gặp gỡ Đức Ki-tô mà lại có thể quay về con đường cũ. Con đường cũ là con đường của Hê-rô-đê, con đường của sự dối trá, của bạo lực và của sự thỏa hiệp với thế gian. Các nhà chiêm tinh đã chọn "lối khác". Đó là con đường của sự hoán cải, con đường của ánh sáng mới. Cuộc hành trình đức tin của chúng ta cũng vậy. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, mỗi lần rước Chúa, là một lần chúng ta "gặp gỡ Hài Nhi". Liệu sau đó, chúng ta có can đảm đi "lối khác" để về lại cuộc sống đời thường, hay chúng ta vẫn quay lại lối mòn của những thói hư tật xấu cũ, vẫn bắt tay với những "Hê-rô-đê" trong tâm hồn mình? Đi lối khác có thể chông gai hơn, xa xôi hơn, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật, bởi vì con đường đó đã được in dấu chân của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Lễ Hiển Linh, vì thế, là lễ của sự mở ra. Mở ra của Thiên Chúa đối với mọi dân tộc, không phân biệt màu da, ngôn ngữ. Mở ra của con người đối với Thiên Chúa, vượt qua mọi rào cản của định kiến. Và mở ra của con người đối với nhau. Chúng ta nhìn thấy trong hình ảnh các nhà chiêm tinh khuôn mặt của hàng tỷ người trên thế giới đang khao khát Chân, Thiện, Mỹ. Có thể họ chưa biết danh Đức Giê-su Ki-tô, nhưng nếu họ chân thành tìm kiếm sự thật, sống theo lương tâm ngay lành, thì họ cũng đang trên đường đi đến Bê-lem theo cách riêng của họ. Và trách nhiệm của chúng ta, những người Ki-tô hữu, những người đã "biết" Chúa đang ở đâu, là gì? Chúng ta sẽ là những Hê-rô-đê tìm cách dập tắt ánh sáng? Chúng ta sẽ là những kinh sư chỉ biết lý thuyết suông và thờ ơ đứng nhìn? Hay chúng ta sẽ trở thành những ngôi sao dẫn đường? Thế giới hôm nay đang rất cần những "ngôi sao" như thế. Không phải những ngôi sao màn bạc chói lóa rồi vụt tắt, mà là những ngôi sao của đời sống bác ái, yêu thương, của sự hy sinh thầm lặng. Đời sống của chúng ta phải chiếu tỏa ánh sáng của Chúa Ki-tô, để những ai đang mò mẫm trong đêm tối của cuộc đời có thể nhìn thấy hy vọng và tìm về nguồn cội bình an. Suy ngẫm về mầu nhiệm này, chúng ta cảm thấy mình thật bé nhỏ nhưng cũng thật vinh dự. Bé nhỏ vì sự hiểu biết của chúng ta về Thiên Chúa quá hạn hẹp so với tình yêu bao la của Ngài. Nhưng vinh dự vì chúng ta được mời gọi tham dự vào kế hoạch cứu độ phổ quát ấy. Hãy để cho ánh sao lạ của đêm Bê-lem chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn chúng ta, xua tan đi sự sợ hãi của Hê-rô-đê đang ẩn nấp đâu đó trong bản ngã, đánh thức sự trì trệ của những kinh sư đang ngủ quên trong thói quen đạo đức giả. Hãy lên đường. Đừng sợ những sa mạc khô cằn của thử thách, đừng ngại những đêm đen của nghi nan. Miễn là chúng ta dám ngước nhìn lên, dám khao khát, và dám bước đi, chắc chắn Thiên Chúa sẽ có cách để dẫn chúng ta đến gặp Ngài. Và khi đã gặp Ngài, cuộc đời chúng ta sẽ không bao giờ còn như cũ nữa. Chúng ta sẽ trở thành những người mang ánh sáng, những người kể chuyện về một Tình Yêu đã cúi xuống thật thấp để nâng con người lên thật cao, một Tình Yêu đã chọn máng cỏ làm ngai vàng để ai cũng có thể đến gần mà không sợ hãi. Đó chính là sự hiển linh diệu kỳ nhất: sự hiển linh của Tình Yêu trong phận người yếu đuối.