Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:35
tải xuống (6)
Khởi đầu của sứ vụ công khai nơi Đức Giê-su Ki-tô, như thánh sử Mát-thêu thuật lại, không bắt đầu bằng một tiếng sấm rền vang giữa trời xanh hay một cuộc đăng quang rực rỡ tại đền thờ Giê-ru-sa-lem thánh thiêng, mà nó bắt đầu trong một bối cảnh đầy u uẩn và trĩu nặng âu lo của thời cuộc. Tin Mừng ghi lại một dòng chữ lạnh lùng và ngắn gọn: "Khi ấy, Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp, Người lánh qua miền Ga-li-lê." Chỉ một câu văn thôi nhưng chứa đựng cả một bầu khí ngột ngạt của lịch sử. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô vang vọng giữa hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mê-si-a, giờ đây đã bị quyền lực thế gian bắt bớ, giam cầm và dập tắt. Bóng tối của bạo quyền, của sự đàn áp và bất công dường như đang bao trùm lên niềm hy vọng vừa mới chớm nở của dân Ít-ra-en. Đó là thời điểm mà cái ác dường như đang thắng thế, tiếng nói của chân lý bị bóp nghẹt trong ngục tù. Chính trong cái khoảnh khắc giao thời đầy nguy hiểm và tăm tối ấy, Đức Giê-su đã không chọn cách đối đầu trực diện bằng bạo lực, cũng không chọn cách ẩn mình trong sự an toàn của Na-da-rét, mà Người đã thực hiện một cuộc di chuyển đầy tính chiến lược và mang ý nghĩa thần học sâu sắc: Người lánh qua Ga-li-lê. Hành động "lánh qua" hay "rút lui" của Đức Giê-su ở đây không phải là sự trốn chạy của một kẻ hèn nhát, mà là sự rút lui chiến thuật của một vị Tướng lĩnh khôn ngoan, lùi một bước để mở ra một chân trời mới, một kỷ nguyên mới. Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của những kỷ niệm êm đềm và sự bảo bọc của gia đình, để đến ở Ca-phác-na-um. Đây là một cuộc "xuất hành" mới của Ngôi Lời. Nếu như xưa kia dân Chúa xuất hành khỏi Ai Cập để đi về Đất Hứa, thì nay Đức Giê-su xuất hành khỏi sự riêng tư ẩn dật để đi vào giữa lòng nhân thế đầy thương đau. Ca-phác-na-um không phải là một ngôi làng đạo đức thuần túy; nó là một thành phố ven biển, một giao lộ sầm uất, nơi giao thương buôn bán tấp nập, và cũng là nơi giao thoa của các nền văn hóa, tôn giáo, sắc tộc. Kinh Thánh gọi nơi đây là "Ca-phác-na-um ven biển hồ... thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li." Việc nhắc đến hai địa danh cổ xưa này không phải ngẫu nhiên, mà là để gợi lại một vết thương lịch sử. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những vùng đất đầu tiên bị quân thù giày xéo, là nơi chịu nhiều đau khổ nhất trong các cuộc xâm lăng, là nơi mà đức tin vào Thiên Chúa bị pha trộn, bị ô nhiễm bởi các ngẫu tượng dân ngoại. Chính vì thế, nó được gọi là "Ga-li-lê, miền đất của dân ngoại." Tại sao Đấng Cứu Thế lại chọn một nơi "tạp chủng", một nơi bị coi là vùng ven, vùng sâu vùng xa, vùng của sự tối tăm và lầm lạc để bắt đầu công cuộc cứu chuộc? Đây chính là sự thâm thúy của tình yêu Thiên Chúa, một tình yêu đi ngược lại mọi toan tính của con người. Con người thường tìm đến ánh sáng để tôn vinh chính mình, nhưng Thiên Chúa lại tìm đến bóng tối để chiếu soi. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi tự hào là thánh thiện và tinh tuyền, để khởi sự, mà Ngài chọn "miền đất của dân ngoại," nơi bị coi thường và khinh bỉ. Điều này khẳng định một chân lý vĩ đại: Nước Trời không dành riêng cho những kẻ tự cho mình là công chính, mà Nước Trời đến để tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất. Đức Giê-su cắm lều của Người ngay giữa trung tâm của sự hỗn độn, ngay giữa những con người đang "ngồi trong cảnh tối tăm" và "trong vùng bóng tối của tử thần." Hình ảnh "ngồi" diễn tả một sự bất lực, một sự chấp nhận, một trạng thái tê liệt. Họ không đứng, không đi, mà ngồi lì trong bóng tối. Đó là hình ảnh của nhân loại, của mỗi chúng ta khi bị tội lỗi, đau khổ và tuyệt vọng đè nặng. Chúng ta ngồi đó, cam chịu số phận, không tìm thấy lối ra, để mặc cho bóng tối của tử thần bao phủ linh hồn. Và rồi, lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một tiếng kèn báo hiệu bình minh: "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng của mặt trời tự nhiên, cũng không phải ánh sáng của trí tuệ con người, mà là Ánh Sáng của Thiên Chúa, Ánh Sáng mang tên Giê-su. Khi Người đến Ca-phác-na-um, không phải Người mang theo đèn đuốc, mà chính Người là ngọn hải đăng sừng sững giữa biển đời giông tố. Sự hiện diện của Người tại vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là câu trả lời cho hàng ngàn năm chờ đợi, là sự chữa lành cho những vết thương lịch sử, là sự khẳng định rằng không có nơi nào là quá xa xôi đối với Thiên Chúa, không có bóng tối nào là quá dày đặc khiến ánh sáng của Ngài không thể xuyên qua. Ánh sáng bừng lên chiếu rọi không chỉ để xua tan màn đêm bên ngoài, mà còn để sưởi ấm những tâm hồn đang lạnh giá vì sợ hãi và cô đơn. Đức Giê-su đến để nói với những con người bị lãng quên rằng: Thiên Chúa đang ở đây, ngay tại nơi tăm tối nhất của cuộc đời các ngươi. Từ bối cảnh địa lý và lịch sử ấy, Đức Giê-su cất lên tiếng rao giảng đầu tiên, một lời tuyên ngôn tóm kết toàn bộ chương trình cứu độ: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Lời kêu gọi này thoạt nghe có vẻ như một lời đe dọa hoặc một mệnh lệnh đạo đức khô khan, nhưng nếu lắng nghe bằng trái tim, ta sẽ thấy đó là một lời mời gọi đầy yêu thương và khẩn thiết. "Sám hối" – trong nguyên ngữ Hy Lạp là Metanoia – không chỉ đơn thuần là hối tiếc về những việc làm sai trái trong quá khứ hay đấm ngực khóc lóc. Sám hối, theo nghĩa sâu xa nhất mà Đức Giê-su muốn nói, là một sự "đổi mới tư duy", một sự quay đầu toàn diện, một sự thay đổi tận căn trong cách nhìn về Thiên Chúa, về bản thân và về thế giới. Sám hối là dám từ bỏ cái nhìn cũ kỹ, bi quan, nô lệ của "vùng bóng tối tử thần" để đón nhận cái nhìn mới mẻ, đầy hy vọng của "ánh sáng huy hoàng". Tại sao phải sám hối? Lý do không phải vì sợ hãi hình phạt, mà là "vì Nước Trời đã đến gần." Đây là điểm mấu chốt của Tin Mừng. Nước Trời không còn là một khái niệm xa vời, không còn là một lời hứa trong tương lai, mà "đã đến gần", đã hiện diện ngay tại đây, ngay lúc này, trong chính con người của Đức Giê-su. Nước Trời đang ở trong tầm tay, đang ở ngay trước mặt. Sám hối chính là hành động mở mắt ra để thấy Nước Trời đang hiện diện, là mở lòng ra để đón nhận món quà vô giá ấy. Nếu chúng ta vẫn giữ khư khư những định kiến, những toan tính ích kỷ, những đam mê tội lỗi, chúng ta sẽ không thể "thấy" và "vào" được Nước Trời, dù Nước ấy đang ở ngay bên cạnh. Lời mời gọi sám hối, do đó, là lời mời gọi tỉnh thức. Hãy thức dậy khỏi cơn mê ngủ của trần gian, hãy đứng lên khỏi chỗ ngồi trong bóng tối, vì Ánh Sáng đã đến rồi. Sự hiện diện của Nước Trời làm đảo lộn mọi giá trị thế gian. Ở đâu có Vua Giê-su, ở đó là Nước Trời. Và Vua Giê-su đang ở Ca-phác-na-um, đang ở giữa những người nghèo khổ, bệnh tật, bị quỷ ám. Điều này cho thấy Nước Trời không phải là một lãnh thổ địa lý, mà là một trạng thái ân sủng, nơi Thiên Chúa cai trị bằng tình yêu và lòng thương xót. Để minh chứng cho thực tại "Nước Trời đã đến gần", Đức Giê-su không chỉ nói suông. Thánh Mát-thêu thuật lại một bức tranh sống động về hoạt động của Người: "Đức Giê-su đi khắp miền Ga-li-lê, giảng dạy trong các hội đường, rao giảng Tin Mừng Nước Trời, và chữa hết mọi kẻ bệnh hoạn tật nguyền trong dân." Ba hành động: Giảng dạy, Rao giảng và Chữa lành quyện chặt vào nhau, tạo nên một sứ vụ toàn diện. Giảng dạy để khai mở trí tuệ, giúp con người hiểu biết đường lối Thiên Chúa. Rao giảng để công bố tin vui, khơi dậy niềm hy vọng. Và chữa lành để phục hồi nhân phẩm, xoa dịu nỗi đau thể xác. Đức Giê-su quan tâm đến con người toàn diện, cả hồn lẫn xác. Người không cứu những linh hồn bay lơ lửng, mà cứu những con người cụ thể đang đau đớn vì bệnh tật, đang quằn quại vì quỷ ám, đang tuyệt vọng vì bại liệt. Việc chữa lành thân xác là dấu chỉ hữu hình cho thấy quyền năng của Nước Trời đang đẩy lùi vương quốc của sự chết. Khi người mù được thấy, kẻ què được đi, người bị quỷ ám được giải thoát, đó là lúc bóng tối đang bị ánh sáng đẩy lùi, trật tự của Thiên Chúa đang được tái lập trên sự hỗn loạn của trần gian. Danh tiếng Người đồn ra khắp xứ Xy-ri, vượt ra khỏi biên giới của người Do Thái. Dân chúng từ miền Thập Tỉnh (Decapolis), Giê-ru-sa-lem, Giu-đê và vùng bên kia sông Gio-đan lũ lượt kéo đến. Một hình ảnh tuyệt đẹp về sự quy tụ của muôn dân. Ánh sáng của Đức Giê-su có sức hút mãnh liệt, xóa tan mọi rào cản về địa lý, chủng tộc và tôn giáo. Người ta đến với Người không chỉ để xin ơn chữa lành, mà sâu xa hơn, họ đến vì linh hồn họ khao khát Ánh Sáng, khao khát Chân Lý. Họ là những con người đau khổ, mang trong mình "đủ thứ bệnh hoạn tật nguyền", những "kẻ bị quỷ ám, kinh phong, bại liệt". Danh sách những căn bệnh này không chỉ là bệnh lý y học, mà còn là biểu tượng cho tình trạng thê thảm của nhân loại khi vắng bóng Thiên Chúa. Bại liệt là sự bất động của ý chí, không thể làm điều thiện. Kinh phong là sự mất kiểm soát, bị giằng xé bởi các đam mê. Quỷ ám là sự nô lệ cho thế lực ác thần. Tất cả những con người khốn khổ ấy, khi chạm vào Đức Giê-su, đều được Người chữa lành. Sứ điệp của bài Tin Mừng hôm nay vẫn còn nguyên tính thời sự và sức lay động đối với mỗi chúng ta trong thế giới hiện đại. Chúng ta cũng đang sống trong một thế giới mà bóng tối dường như đang bao phủ dưới nhiều hình thức: bóng tối của chiến tranh, của sự dối trá, của chủ nghĩa hưởng thụ, của sự vô cảm và cô đơn. Có những lúc, chúng ta cảm thấy mình như đang "ngồi trong vùng bóng tối của tử thần", bế tắc trong những lo toan cơm áo gạo tiền, tuyệt vọng trước những đổ vỡ trong gia đình, hay mệt mỏi vì những tranh đấu nội tâm. Chúng ta giống như dân miền Dơ-vu-lun và Náp-ta-li xưa, cảm thấy bị Thiên Chúa bỏ rơi, cảm thấy mình là "dân ngoại" bên lề của hạnh phúc. Nhưng chính trong hoàn cảnh đó, Lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng sét đánh tan sự u tối: Đừng sợ! Ánh sáng đã bừng lên. Đức Giê-su không chờ đợi chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới đến, Ngài đang đến ngay trong sự hỗn độn của cuộc đời chúng ta, ngay tại "Ca-phác-na-um" lộn xộn của lòng mình. Nước Trời đã đến gần – đó là lời khẳng định chắc nịch về sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi ngõ ngách của cuộc sống. Vấn đề là ta có dám "sám hối", có dám thay đổi cái nhìn để nhận ra Ngài hay không? Có dám từ bỏ lối sống cũ kỹ, lối sống của bóng tối để bước vào vùng ánh sáng hay không? Sám hối hôm nay có thể là việc tha thứ cho một người đã làm tổn thương mình, là việc từ bỏ một thói quen xấu, là việc dành thời gian cho gia đình thay vì vùi đầu vào công việc, hay đơn giản là việc mở lòng ra để tin rằng mình được yêu thương. Khi ta bắt đầu sống yêu thương, sống chân thật, sống bác ái, đó là lúc ta đang để cho Nước Trời hiển trị nơi mình. Mỗi hành động yêu thương là một tia sáng đẩy lùi bóng tối. Cuối cùng, chúng ta được mời gọi để trở thành sự nối dài của Đức Giê-su tại thế gian này. Như Người đã đi khắp miền Ga-li-lê để giảng dạy và chữa lành, chúng ta cũng được sai đi vào những "vùng ngoại biên" của xã hội hôm nay. Xung quanh ta còn biết bao người đang ngồi trong bóng tối của sự nghèo đói, của sự dốt nát, của sự bị bỏ rơi. Họ đang cần một ánh sáng, dù chỉ là một tia sáng nhỏ nhoi của sự quan tâm, chia sẻ. Chúng ta không thể là mặt trời, nhưng chúng ta có thể là tấm gương phản chiếu Ánh Sáng của Đức Ki-tô. Đừng để ánh sáng ấy bị che khuất bởi sự ích kỷ hay lười biếng của chúng ta. Hãy để ánh sáng của lòng nhân ái bừng lên, để những ai đang ngồi trong bóng tối có thể nhìn thấy và ngợi khen Cha trên trời. Bởi vì, khi và chỉ khi chúng ta mang ánh sáng đến cho người khác, chính chúng ta mới thực sự đang sống trong vùng hào quang của Nước Trời, nơi mà bóng tối của tử thần không bao giờ còn quyền lực nữa.