ÁNH SÁNG HIỂN LINH: CUỘC ĐỘC HÀNH CỦA NIỀM TIN VÀ KHÁT VỌNG TÌM KIẾM ĐẤNG VÔ BIÊN

Thứ hai - 05/01/2026 02:48
tải xuống (11)
tải xuống (11)
Trong sự thinh lặng sâu thẳm của vũ trụ, khi bóng đêm vẫn còn bao phủ trên mặt đất và những toan tính của nhân gian đang chìm trong giấc ngủ mê mệt, thì một luồng sáng lạ lùng đã bừng lên từ phương Đông. Đó không chỉ là sự xuất hiện của một thiên thể trong dải ngân hà bao la, mà là một dấu chỉ, một lời mời gọi thầm lặng nhưng đầy uy quyền từ Đấng là nguồn cội của mọi ánh sáng. Lễ Hiển Linh hôm nay không chỉ là một kỷ niệm về sự kiện lịch sử xảy ra tại Bê-lem cách đây hơn hai ngàn năm, mà còn là một mạc khải vĩ đại về tình yêu không biên cương của Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại. Thiên Chúa không còn là vị Chúa của riêng một dân tộc, một dòng tộc hay một ranh giới địa lý chật hẹp. Ngài đã tự bày tỏ mình ra, "Hiển Linh" – nghĩa là xuất hiện một cách rạng ngời để mọi đôi mắt, mọi tâm hồn, từ những kẻ xa xôi nhất cho đến những người gần gũi nhất, đều có thể chiêm ngưỡng và tôn thờ.
Lịch sử cứu độ bắt đầu bằng một tiếng gọi, và cuộc hành trình của các nhà chiêm tinh cũng khởi đầu bằng một cái nhìn lên cao. Họ là những con người của trí tuệ, những bậc thông thái miệt mài với những tinh tú, nhưng trên hết, họ là những người có tâm hồn thao thức. Cái nhìn của họ không dừng lại ở những con số khô khan hay những quy luật vật lý của bầu trời, mà là cái nhìn xuyên thấu vào chiều kích tâm linh. Để có thể nhận ra ngôi sao của Đấng Cứu Thế giữa muôn vàn tinh tú khác, đòi hỏi một sự nhạy bén thiêng liêng và một lòng khao khát tìm kiếm chân lý chân thành. Họ đại diện cho tất cả những ai đang đi tìm ý nghĩa cuộc đời, cho những tâm hồn không bao giờ bằng lòng với những thực tại tầm thường, hữu hạn, nhưng luôn hướng về cái Tuyệt đối.
Cuộc hành trình từ phương Đông xa xôi về Giê-ru-sa-lem là một cuộc lữ hành của đức tin. Nó không đơn thuần là một cuộc di chuyển về mặt không gian, mà là một cuộc dấn thân đầy mạo hiểm. Họ đã rời bỏ vùng an toàn, rời bỏ quê hương, địa vị và sự tiện nghi để đi theo một dấu chỉ mong manh trên bầu trời. Có những lúc ngôi sao ấy rạng rỡ, nhưng chắc chắn cũng có những lúc nó khuất sau những áng mây mù hay bị lu mờ bởi ánh sáng hào nhoáng của những đô thị. Thế nhưng, đôi chân của những người khao khát Thiên Chúa không bao giờ dừng lại. Họ đi bằng niềm tin hơn là bằng mắt trần. Đây chính là bài học sâu sắc cho mỗi chúng ta: đức tin không phải là một đích đến tĩnh tại, mà là một hành trình đi tới, một cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ ngay cả khi dấu chỉ dường như biến mất trong đêm tối của cuộc đời.
Khi các nhà chiêm tinh đến Giê-ru-sa-lem, chúng ta chứng kiến một sự tương phản đầy kịch tính và đầy xót xa. Cả thành thành Giê-ru-sa-lem xôn xao, vua Hê-rô-đê bối rối. Sự bối rối của Hê-rô-đê là sự bối rối của một kẻ bám víu vào quyền lực trần gian, kẻ coi sự xuất hiện của Thiên Chúa là một mối đe dọa cho ngai vàng của mình. Trong khi đó, các thượng tế và kinh sư – những người nắm giữ chìa khóa tri thức về Kinh Thánh, những người thuộc nằm lòng các lời tiên tri – lại tỏ ra vô cùng am tường về mặt lý thuyết. Họ trả lời rành rọt: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Thế nhưng, một nghịch lý đau lòng hiện ra: những người biết rõ nhất về nơi Chúa sinh ra lại là những người không chịu lên đường. Họ có kiến thức nhưng thiếu tình yêu; họ có bản đồ nhưng thiếu bước chân; họ có ánh sáng của chữ nghĩa nhưng tâm hồn lại mù lòa trước ánh sáng của hồng ân. Họ đứng yên trong sự kiêu ngạo của tri thức, trong khi những "người ngoại giáo" từ phương Đông xa xôi lại đang vội vã tiến về máng cỏ.
Hình ảnh Hê-rô-đê và các kinh sư nhắc nhở chúng ta về nguy cơ của một đức tin mang tính hình thức, một đức tin chỉ nằm trên môi miệng hoặc trong những trang sách khô cứng mà không thấm nhập vào đời sống. Chúng ta có thể là những người đạo đức lâu năm, thuộc lòng mọi giáo lý, nhưng nếu chúng ta không có sự thao thức của các nhà chiêm tinh, không sẵn lòng "lên đường" để thay đổi bản thân, thì chúng ta vẫn chỉ là những kẻ đứng bên lề của mầu nhiệm Hiển Linh. Ánh sáng của Chúa không chiếu rọi cho những ai đóng kín cửa lòng trong sự ích kỷ hay trong cái tôi tự mãn. Nó chỉ dẫn lối cho những ai khiêm tốn nhận ra mình đang thiếu vắng ánh sáng và cần đến sự cứu độ.
Ngôi sao đã dẫn đường cho họ đến tận nơi Hài Nhi ở. Và khi nhìn thấy ngôi sao, họ "mừng rỡ vô cùng". Niềm vui ấy không phải là niềm vui của kẻ tìm thấy kho báu vật chất, mà là niềm vui của sự gặp gỡ giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Khi họ vào nhà, họ không thấy một cung điện nguy nga, không thấy một vị vua mặc áo cẩm bào, ngồi trên ngai vàng rực rỡ. Trước mắt họ chỉ là một Hài Nhi yếu ớt bên cạnh người mẹ nghèo khó là bà Ma-ri-a. Đây chính là thách đố lớn nhất của đức tin: nhận ra Thiên Chúa trong sự thấp hèn, nhận ra Đấng Toàn Năng trong một trẻ thơ không nơi nương tựa. Thế nhưng, các nhà chiêm tinh đã không thất vọng. Họ không nhìn bằng đôi mắt trần gian vốn chỉ ưa chuộng vẻ bề ngoài, họ nhìn bằng đôi mắt của tâm hồn đã được ánh sáng ngôi sao thanh luyện.
Hành động "sấp mình thờ lạy" của các nhà chiêm tinh là một cử chỉ mang tính biểu tượng cực kỳ sâu sắc. Trong văn hóa Đông phương, việc sấp mình không chỉ là sự tôn kính, mà là sự thừa nhận sự hư vô của bản thân trước Đấng Tuyệt Đối. Họ đã hạ mình xuống tận cùng để có thể nâng cao vị thế của Hài Nhi lên hàng Thiên Chúa. Đó là sự khuất phục của trí tuệ trước Mầu nhiệm, của quyền lực trước Tình yêu. Những con người vĩ đại này đã tìm thấy vĩ độ cao nhất của đời mình trong sự khiêm hạ thấp nhất tại hang lừa Bê-lem.
Và rồi, họ mở bảo tráp dâng tiến những lễ vật: vàng, nhũ hương và một dược. Những lễ vật này không chỉ là những sản vật quý giá của phương Đông, mà còn là bản tuyên ngôn về căn tính của Hài Nhi Giê-su. Vàng dâng cho một vị Vua – nhưng là vị Vua trị vì bằng tình yêu chứ không bằng gươm giáo. Nhũ hương dâng cho một vị Thiên Chúa – Đấng trung gian nối kết đất trời. Một dược dâng cho một con người sẽ phải chịu khổ hình và cái chết để cứu chuộc nhân loại. Việc dâng tiến này cũng là một lời nhắc nhở cho mỗi chúng ta: Thiên Chúa không cần những thứ chúng ta có, Ngài cần chính con người chúng ta. Vàng của chúng ta là lòng mến sắt son, nhũ hương là lời cầu nguyện từ tâm hồn thanh khiết, và một dược là những hy sinh, những đau khổ chúng ta đón nhận với lòng kiên nhẫn và cậy trông.
Mầu nhiệm Hiển Linh kết thúc bằng một chi tiết đầy ngụ ý: "Họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình". Việc "đi lối khác" không chỉ là một biện pháp để tránh sự truy đuổi của một bạo chúa, mà là một sự hoán cải thiêng liêng. Một khi đã gặp gỡ Đức Ki-tô, người ta không thể tiếp tục đi trên con đường cũ của sự gian ác, của những toan tính trần tục hay của bóng tối tội lỗi. Gặp gỡ Chúa là bắt đầu một hành trình mới, một lối sống mới. Các nhà chiêm tinh trở về xứ sở mình, nhưng họ không còn là những con người như trước. Họ mang theo trong tim ánh sáng của Hài Nhi, mang theo niềm hy vọng về một thế giới đã được Thiên Chúa viếng thăm.
Ánh sáng Hiển Linh vẫn đang tiếp tục chiếu soi trong thế giới hôm nay, một thế giới mà đôi khi bóng tối của chiến tranh, hận thù, sự vô cảm và chủ nghĩa duy vật dường như đang lấn lướt. Thế nhưng, giữa bóng đêm ấy, Thiên Chúa vẫn đặt để những "ngôi sao" – đó là những chứng nhân của tình yêu, là những tâm hồn thánh thiện, là những biến cố của cuộc đời thúc bách chúng ta tìm về nguồn cội. Câu hỏi đặt ra cho mỗi chúng ta là: Tôi có đang nhìn lên để tìm kiếm ngôi sao của đời mình không? Tôi có dám rời bỏ những "cung điện" của sự ích kỷ và những "Giê-ru-sa-lem" của sự ổn định giả tạo để dấn thân vào cuộc hành trình tìm kiếm Chúa không?
Đấng Hiển Linh không ở đâu xa xôi, Ngài đang hiện diện trong những người anh chị em nghèo khổ, trong những mảnh đời tan vỡ, trong những tiếng kêu cứu của những người bị bỏ rơi. Để nhận ra Ngài, chúng ta cần một trái tim biết chiêm ngắm và một đôi bàn tay biết dâng hiến. Đừng như các kinh sư, chỉ hài lòng với kiến thức trên sách vở mà tâm hồn khô héo. Đừng như Hê-rô-đê, chỉ lo sợ cho quyền lợi cá nhân mà chối bỏ sự hiện diện của Đấng Thánh. Hãy như các nhà chiêm tinh, luôn giữ cho mình một niềm khao khát cháy bỏng, một đức tin can trường và một sự khiêm tốn sâu thẳm.
Lễ Hiển Linh mời gọi chúng ta hãy trở thành những "ngôi sao" cho người khác. Trong một thế giới đang khát khao chân lý, mỗi Ki-tô hữu phải là một ánh sáng phản chiếu vầng thái dương Công Chính là Đức Ki-tô. Chúng ta không tự mình tỏa sáng, nhưng chúng ta được mời gọi để cho ánh sáng của Chúa xuyên qua cuộc đời mình, qua những hành động bác ái, qua lời nói chân thành và qua đời sống dấn thân phục vụ. Khi chúng ta biết yêu thương, khi chúng ta biết tha thứ, khi chúng ta biết chia sẻ, đó chính là lúc Thiên Chúa đang "hiển linh" ngay giữa lòng cuộc đời này.
Cuộc đời mỗi con người là một hành trình đi tìm "Đức Vua dân Do Thái mới sinh". Có những lúc con đường gập ghềnh, có những lúc ngôi sao dường như vụt tắt, nhưng lời hứa của Thiên Chúa vẫn luôn vững bền. Ngài sẽ dẫn dắt những ai thành tâm thiện chí. Ngài sẽ đón nhận những lễ vật đơn sơ của chúng ta. Và Ngài sẽ chỉ cho chúng ta "lối khác" – lối đi của sự sống đời đời, lối đi dẫn về vương quốc của ánh sáng không bao giờ tắt.
Lạy Chúa Giê-su Hài Đồng, Đấng đã hiển linh cho các nhà chiêm tinh và cho toàn thể nhân loại, xin hãy chiếu tỏa ánh sáng của Ngài vào những góc khuất tăm tối trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con sức mạnh để từ bỏ những con đường cũ của tội lỗi, và lòng can đảm để dấn thân trên những nẻo đường mới của Tin Mừng. Như các nhà chiêm tinh xưa, xin cho chúng con luôn biết thao thức tìm kiếm Ngài trong mọi biến cố của cuộc đời, để một ngày kia, khi cuộc lữ hành trần thế kết thúc, chúng con cũng được chiêm ngưỡng vinh quang rạng ngời của Ngài trên thiên quốc, nơi không còn bóng đêm, chỉ còn ánh sáng huy hoàng của Tình Yêu Vĩnh Cửu. Amen.
 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập42
  • Hôm nay17,503
  • Tháng hiện tại79,440
  • Tổng lượt truy cập41,686,755
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây