Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:32
tải xuống (5)
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian dường như ngưng đọng, không phải vì sự tĩnh lặng bình yên, mà vì sức nặng của một biến cố mang tính bước ngoặt, một giao điểm nơi cái cũ khép lại để cái mới bừng sinh. Đoạn Tin Mừng Mát-thêu hôm nay mở ra trong chính cái khoảnh khắc ngột ngạt và đầy định mệnh ấy, bắt đầu bằng một tin dữ: ông Gio-an Tẩy Giả bị nộp. Gio-an, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mê-si-a, nay đã bị quyền lực thế gian bắt bớ và giam cầm. Sự im lặng cưỡng bức của Gio-an không chỉ là một sự kiện chính trị; nó là một dấu chỉ thần học. Khi tiếng nói của vị ngôn sứ cuối cùng thuộc Cựu Ước bị dập tắt sau song sắt ngục tù, thì cũng là lúc Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu cất bước hành động. Sự rút lui của Đức Giê-su về miền Ga-li-lê thoạt nhìn có vẻ như một cuộc lánh nạn, một sự lùi bước trước nguy hiểm rình rập từ vua Hê-rô-đê, nhưng dưới cái nhìn thâm sâu của đức tin, đó không phải là sự trốn chạy của nỗi sợ hãi, mà là sự di chuyển chiến lược của lòng thương xót, là bước đi của ánh sáng bắt đầu xâm lấn vào vùng lãnh thổ của bóng tối. Đức Giê-su bỏ Na-da-rét, vùng đất của sự ẩn dật, của những năm tháng âm thầm chuẩn bị, để đến ở Ca-phác-na-um. Sự dịch chuyển địa lý này mang một sức nặng biểu tượng to lớn. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi được coi là rốn của vũ trụ tôn giáo, nơi có Đền Thờ nguy nga, nơi các luật sĩ và biệt phái nắm giữ chìa khóa của sự hiểu biết lề luật. Không, Ngài chọn Ca-phác-na-um, một thành ven biển hồ, một nơi sầm uất nhưng hỗn tạp, nơi giao thương buôn bán tấp nập và cũng là nơi giao thoa của các nền văn hóa, tôn giáo và lối sống. Đây là "Ga-li-lê của dân ngoại," một vùng đất bị giới tinh hoa tôn giáo thời bấy giờ coi thường là ô uế, là vùng rìa, là nơi bóng tối đức tin bao trùm vì sự pha trộn với dân ngoại. Chính tại nơi bị coi là "vùng trũng" về đạo đức và tôn giáo ấy, Đức Giê-su đã chọn để đặt đại bản doanh cho sứ vụ công khai của mình. Điều này mạc khải cho chúng ta một chân lý sững sờ về Thiên Chúa: Ngài không đợi con người trở nên thánh thiện, sạch sẽ rồi mới đến ngự trị; Ngài đến ngay giữa sự hỗn độn, giữa những đổ vỡ và lấm lem của phận người để bắt đầu công trình tái tạo. Nước Trời không bắt đầu từ trên đỉnh cao của sự hoàn hảo, mà bắt đầu từ dưới vực sâu của sự thiếu thốn. Thánh sử Mát-thêu, với sự nhạy bén của một người Do Thái hiểu rõ Kinh Thánh, đã nhìn thấy trong bước đi của Đức Giê-su sự ứng nghiệm của lời ngôn sứ I-sai-a từ ngàn xưa. "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Để hiểu thấu đáo sức nặng của lời này, ta phải ngược dòng lịch sử về quá khứ đau thương của Ít-ra-en. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những vùng đất đầu tiên bị đế quốc Át-si-ri giày xéo, là những kẻ đầu tiên nếm trải nỗi đau của sự lưu đày, của sự mất mát căn tính, của việc bị cắt đứt khỏi Giao Ước. Họ là những đứa con bị tổn thương sâu sắc nhất, bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử lâu dài nhất. Và nay, Đức Giê-su đến. Ngài đến chính nơi vết thương đã mưng mủ qua nhiều thế kỷ ấy. Nguyên tắc của ân sủng là thế: nơi nào tội lỗi và khổ đau đã lan tràn, thì ân sủng càng chứa chan gấp bội. Thiên Chúa bắt đầu chữa lành dân tộc Ngài không phải từ những phần lành lặn, mà từ những chi thể đã hoại tử, từ những nơi mà hy vọng dường như đã tắt lịm hoàn toàn. Điều này mang lại cho chúng ta một niềm an ủi khôn tả, rằng không có góc khuất nào trong tâm hồn ta, không có quá khứ nào tồi tệ đến mức Thiên Chúa không thể bước vào để thắp lên ánh sáng. Hình ảnh "những kẻ đang ngồi trong vùng bóng tối của tử thần" mà Tin Mừng mô tả là một bức tranh hiện sinh đầy ám ảnh. "Ngồi" diễn tả một tư thế thụ động, chấp nhận, buông xuôi. Khi người ta đứng hoặc đi, họ còn hy vọng, còn tìm kiếm lối ra. Nhưng khi họ "ngồi" trong bóng tối, nghĩa là họ đã quen với nó, đã để bóng tối định hình cuộc đời mình, đã tê liệt trước cái lạnh lẽo của tử thần. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, mà là sự vắng bóng của ý nghĩa, của chân lý, và của tình yêu. Đó là tình trạng con người bị giam hãm trong những đam mê, trong sự thù hận, trong sự vô định của kiếp người không có Thiên Chúa. Tử thần không chỉ là cái chết thể lý ở cuối đời, mà là cái chết đang gặm nhấm tâm hồn từng ngày khi con người sống mà như đã chết, sống mòn mỏi trong những xiềng xích vô hình. Và chính lúc sự tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm, khi con người không còn sức để kêu cầu, thì "ánh sáng bừng lên chiếu rọi". Động từ "bừng lên" gợi tả một sự đột ngột, mạnh mẽ và chủ động từ phía Thiên Chúa. Ánh sáng này không phải là kết quả của nỗ lực con người cọ xát mà thành, nhưng là ân ban, là sự đột nhập của vĩnh cửu vào thời gian. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng ấy. Ngài không đến để soi rọi những gì tốt đẹp sẵn có, mà để chiếu vào những góc tối tăm nhất, phơi bày sự thật không phải để kết án, mà để chữa lành. Từ bối cảnh không gian và thời gian đầy ý nghĩa đó, Đức Giê-su cất lên tiếng rao giảng đầu tiên, một lời tuyên ngôn ngắn gọn nhưng chứa đựng toàn bộ sức mạnh của Tin Mừng: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một lời mời gọi khẩn thiết của tình yêu. Chúng ta thường hiểu lầm "sám hối" chỉ đơn thuần là cảm giác hối tiếc về những sai phạm đạo đức, là đấm ngực khóc lóc về quá khứ. Nhưng trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này là Metanoia – nghĩa là một sự thay đổi tận căn về tâm trí, về cách nhìn, về hướng đi của cả cuộc đời. Sám hối không phải là quay lại nhìn quá khứ để dằn vặt, mà là quay đầu lại để đón nhận một tương lai mới đang ập đến. Nó giống như một người đang đi trong đường hầm tối tăm bỗng quay người 180 độ để đối diện với ánh mặt trời đang rực rỡ ở cửa hầm. Sám hối là hành động dũng cảm dám buông bỏ những ảo ảnh, những giá trị hư ảo của thế gian để đón nhận thực tại đích thực là Thiên Chúa. Đó là sự chuyển dịch trọng tâm của cuộc sống từ cái "tôi" ích kỷ sang Thiên Chúa và tha nhân. Nếu không có sự thay đổi tầm nhìn này, con người sẽ mãi mãi "ngồi" trong bóng tối, dù ánh sáng đã bừng lên ngay bên cạnh. Lý do cho lời mời gọi sám hối này là vì "Nước Trời đã đến gần." Đây là cốt lõi của sứ điệp Tin Mừng. Nước Trời không phải là một địa danh xa xôi trên chín tầng mây, cũng không phải là một phần thưởng chờ đợi sau khi ta qua đời. Nước Trời là một thực tại đang hiện diện, đang "đến gần" đến mức có thể chạm vào được. Trong con người Đức Giê-su, Nước Trời đã đột nhập vào thế gian. Nước Trời là sự hiện diện quyền năng của Thiên Chúa, là trật tự của yêu thương, công lý và bình an đang bắt đầu xác lập lại thế giới này. Khi nói "đã đến gần", Đức Giê-su muốn nói rằng cơ hội để thay đổi số phận, cơ hội để bước từ cõi chết vào cõi sống đang ở ngay trong tầm tay. Nó tạo ra một sự khẩn trương mang tính hiện sinh. Chúng ta không thể trì hoãn, không thể nói "để mai tính", bởi vì Thiên Chúa đang ở đây, ngay lúc này. Sự hiện diện của Ngài đòi hỏi một phản hồi. Sự thờ ơ hay chần chừ trước Nước Trời cũng chính là một sự từ chối. Nước Trời đến gần như một dòng thác ân sủng, ai mở lòng ra (sám hối) thì sẽ được tràn đầy sự sống, ai đóng kín lại thì sẽ bị dòng thác ấy lướt qua và vẫn hoàn nguyên là sỏi đá khô cằn. Đi sâu hơn vào mầu nhiệm của Nước Trời, ta thấy rằng Nước ấy mang một nghịch lý vĩ đại. Nó đến trong sự khiêm hạ, tại một miền đất Ga-li-lê bị khinh rẻ, qua một người thợ mộc thành Na-da-rét, nhưng lại mang sức mạnh để biến đổi toàn bộ cục diện vũ trụ. Nước Trời không đến bằng vó ngựa của quân chinh phạt, không bằng sắc lệnh của hoàng đế La Mã, mà đến bằng ánh sáng của chân lý soi rọi vào lương tâm. Ánh sáng ấy có khả năng phân rẽ. Khi ánh sáng chiếu vào một căn phòng đầy bụi bặm, ta bỗng thấy rõ những hạt bụi mà trước đó trong bóng tối ta không hề hay biết. Cũng vậy, khi Đức Giê-su và Nước Trời đến gần, sự hiện diện thánh thiện của Ngài làm lộ rõ những góc khuất, những sự xấu xa, những thỏa hiệp với bóng tối trong tâm hồn chúng ta. Điều này thoạt đầu gây đau đớn và sợ hãi. Người ta thường sợ ánh sáng vì nó làm trần trụi sự thật về bản thân họ. Nhưng chính sự "thấy rõ" đó là bước đầu tiên của sự chữa lành. Sám hối, vì thế, là can đảm để cho ánh sáng của Chúa Giê-su soi rọi vào những vết thương, những tội lỗi kín đáo nhất, để Ngài băng bó và tẩy rửa. Không có sự sám hối nào mà không đau đớn, nhưng đó là cơn đau của việc cắt bỏ khối u để cứu lấy sự sống, khác hẳn với cơn đau của sự hoại tử dẫn đến cái chết. Lời rao giảng của Chúa Giê-su tại Ga-li-lê hôm nay cũng là một lời chất vấn sâu sắc đối với mỗi chúng ta trong bối cảnh hiện đại. Chúng ta đang sống trong một thế giới rực rỡ ánh đèn điện, nhưng lại ngập tràn bóng tối của sự cô đơn, của bạo lực, của dối trá và vô cảm. Chúng ta có thể kết nối với cả thế giới chỉ bằng một cú nhấp chuột, nhưng lại hoàn toàn mất kết nối với chính bản thân mình và với Đấng Tạo Hóa. Chúng ta cũng đang "ngồi" trong những vùng bóng tối của riêng mình: bóng tối của sự nghiện ngập, của tham vọng mù quáng, của những mối quan hệ đổ vỡ, hay bóng tối của một đức tin nguội lạnh, hình thức. Chúng ta cũng giống như dân Dơ-vu-lun và Náp-ta-li xưa, mang trong mình những vết thương lòng, những mặc cảm bị bỏ rơi, những nỗi sợ hãi mơ hồ về tương lai. Và tin mừng cho chúng ta hôm nay là: Đức Giê-su không đợi chúng ta tự mình thoát ra khỏi vũng lầy đó. Ngài đã chủ động đến. Ngài đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời hỗn độn của chúng ta, ngay tại nơi chúng ta làm việc, sinh sống, ngay giữa những lo toan cơm áo gạo tiền, để nói với chúng ta rằng: Ánh sáng đã đến rồi, hãy ngẩng đầu lên! Sám hối, trong bối cảnh hôm nay, còn có nghĩa là tái định hướng lại những giá trị sống. Giữa một xã hội tôn sùng vật chất, sám hối là dám chọn lối sống giản dị, chia sẻ. Giữa một nền văn hóa đề cao cái tôi, sám hối là dám sống khiêm nhường, phục vụ. Giữa những toan tính hận thù, sám hối là dám tha thứ và kiến tạo hòa bình. Đó là cách chúng ta làm cho Nước Trời "hiện diện" rõ nét hơn trong môi trường sống của mình. Khi chúng ta thay đổi, thế giới quanh ta thay đổi. Ánh sáng mà Đức Giê-su mang đến không chỉ để chúng ta chiêm ngưỡng, mà để chúng ta phản chiếu. Ngài muốn biến những kẻ "ngồi trong bóng tối" trở thành những ngọn đuốc sống động, mang ánh sáng ấy lan tỏa sang cho người khác. Miền Ga-li-lê của dân ngoại xưa kia đã trở thành cái nôi của Tin Mừng, thì ngày nay, chính những hoàn cảnh bi đát, khó khăn nhất của cuộc đời ta cũng có thể trở thành nơi vinh hiển của Thiên Chúa, nếu ta dám mở lòng đón nhận lời mời gọi: "Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Suy niệm về sự "đến gần" của Nước Trời, ta còn nhận ra một chiều kích của sự kiên nhẫn thần linh. Thiên Chúa không áp đặt Nước của Ngài lên chúng ta như một định mệnh không thể chối từ. Ngài đến gần, đủ gần để ta nhận ra, nhưng cũng giữ một khoảng cách đủ để tôn trọng tự do của ta. Ngài đứng đó, như ánh sáng bình minh, chờ đợi con người mở cửa sổ tâm hồn. Ngài không phá cửa xông vào. Tiếng gọi "Hãy sám hối" là một lời cầu khẩn của tình yêu tôn trọng tự do. Thiên Chúa quyền năng vô song, Đấng tạo dựng cả vũ trụ, lại trở nên "yếu đuối" trước cánh cửa tự do của con người. Ngài chờ đợi một cái gật đầu, một bước chuyển mình từ phía chúng ta. Và khi ta đáp lại, dù chỉ là một bước đi run rẩy, vụng về, thì Nước Trời với tất cả sức mạnh chữa lành và tái sinh sẽ ùa vào, lấp đầy mọi khoảng trống hư vô trong lòng ta. Đó là sự kỳ diệu của sự cộng tác giữa ân sủng và tự do, giữa lời mời gọi của Thiên Chúa và lời đáp trả của con người. Cuối cùng, nhìn vào hành trình của Đức Giê-su từ hoang địa Giu-đê về Ga-li-lê, ta thấy một lộ trình của hy vọng. Không có nơi nào là quá xa xôi đối với Thiên Chúa. Không có con người nào là quá hư hỏng để được cứu chuộc. Dân ngoại, những kẻ bị coi là "rác rưởi" của lịch sử thánh, lại là những người đầu tiên được thấy ánh sáng huy hoàng. Điều này phá vỡ mọi định kiến, mọi rào cản phân biệt chủng tộc, giai cấp hay tôn giáo mà con người dựng lên. Tin Mừng là phổ quát, là dành cho tất cả, đặc biệt là cho những ai đang cảm thấy mình không xứng đáng. Nếu bạn đang cảm thấy mình đang ngồi trong bóng tối của thất bại, của tội lỗi, hãy nhớ rằng chính tại "vùng trũng" đó, nước ân sủng sẽ chảy về nhiều nhất. Bóng tối càng đậm đặc, ánh sáng của Đức Ki-tô càng trở nên huy hoàng và cần thiết. Đừng sợ bóng tối của mình, nhưng hãy sợ việc mình nhắm mắt làm ngơ trước ánh sáng đang bừng lên. Hãy để lời mời gọi "Sám hối" hôm nay đánh thức ta dậy khỏi cơn mê ngủ, đứng lên khỏi sự tê liệt của thói quen, để bước đi trong ánh sáng của một ngày mới, ngày của Nước Trời đang hiển trị ngay giữa chúng ta. Đó là con đường dẫn đến sự sống thật, sự sống viên mãn mà không bóng tối tử thần nào có thể dập tắt được. Tin Mừng hôm nay, vì thế, là một bản hùng ca của hy vọng, vang vọng từ bờ hồ Ga-li-lê năm xưa cho đến tận cõi lòng sâu thẳm của mỗi người chúng ta hôm nay, mời gọi ta trở thành công dân của Vương Quốc Ánh Sáng.