HÀNH TRÌNH CỦA KHÁT VỌNG: TỪ ÁNH SAO LẠ ĐẾN CON ĐƯỜNG MỚI CỦA TÂM LINH

Thứ hai - 05/01/2026 02:44
tải xuống (9)
tải xuống (9)
Đêm đông Bê-lem không chỉ là một khoảnh khắc lịch sử trôi qua trong dòng chảy vô tận của thời gian, mà nó là một điểm tụ, nơi đất và trời giao duyên, nơi cái hữu hạn chạm vào cái vô biên, và là nơi những khát vọng sâu thẳm nhất của con người được hồi đáp. Phụng vụ hôm nay cử hành lễ Hiển Linh, hay còn gọi là lễ Chúa tỏ mình, nhưng nếu nhìn sâu vào bản văn Tin Mừng Mát-thêu mà chúng ta vừa nghe, đây không chỉ là câu chuyện về việc Thiên Chúa tỏ mình ra, mà còn là câu chuyện về việc con người đi tìm Thiên Chúa. Đó là một hành trình kép: Thiên Chúa cúi xuống và con người ngước lên. Trong khung cảnh ấy, những nhà chiêm tinh từ phương Đông hiện ra như những đại diện ưu tú của nhân loại, mang trong mình nỗi thao thức khôn nguôi về chân lý, về ý nghĩa cuộc đời, và về một Đấng Cứu Độ mà họ chưa từng biết mặt, nhưng linh cảm mách bảo rằng Người đang ở đó, dưới ánh sao lạ kia.
Câu chuyện bắt đầu bằng một sự dịch chuyển địa lý đầy nghịch lý. Giê-ru-sa-lem, thành thánh, nơi có Đền Thờ nguy nga, nơi các kinh sư nắm giữ trọn vẹn lề luật và lời ngôn sứ, lại chìm trong bóng tối của sự vô tri và sợ hãi. Ngược lại, từ phương Đông xa xôi, nơi được coi là vùng đất của dân ngoại, của những kẻ không có Giao Ước, lại bừng lên một ánh sáng hy vọng. Các nhà chiêm tinh, những con người của khoa học, của quan sát thiên văn, đã không để tâm trí mình bị giam hãm trong những quy luật vật lý khô khan. Họ nhìn lên bầu trời không chỉ để đo đạc các vì sao, mà để tìm kiếm một tín hiệu từ Thượng Đế. Ánh sao lạ xuất hiện như một câu trả lời cho những tâm hồn biết thao thức. Đây là bài học đầu tiên về đức tin: Đức tin không dành cho những kẻ thỏa mãn, những kẻ ngồi yên trong sự an toàn của định kiến, mà đức tin dành cho những kẻ lữ hành, những người dám can đảm bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đi theo một ánh sáng mong manh nhưng đầy hứa hẹn.
Khi các nhà chiêm tinh đặt chân đến Giê-ru-sa-lem, một sự tương phản bi thảm và đầy mỉa mai đã diễn ra. Tin Mừng ghi lại: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao." Tại sao lại bối rối? Tại sao một tin vui về Đấng Cứu Thế, Đấng được muôn đời mong đợi, lại trở thành nỗi kinh hoàng cho nhà vua và cả thành thánh? Hê-rô-đê bối rối là điều dễ hiểu, bởi trong toan tính quyền lực của ông, không có chỗ cho một vị vua thứ hai. Ông nhìn Hài Nhi Giê-su không phải như một Đấng Cứu Độ, mà như một đối thủ chính trị cần phải loại trừ. Quyền lực trần thế luôn mang trong mình nỗi sợ hãi mất mát, và chính nỗi sợ ấy đã biến Hê-rô-đê thành kẻ sát nhân. Nhưng điều đáng sợ hơn cả sự bối rối của Hê-rô-đê chính là sự "xôn xao" của cả thành Giê-ru-sa-lem. Dân chúng, những người lẽ ra phải reo vui, lại hoang mang theo nỗi sợ của bạo chúa. Họ đã quen với ách thống trị, quen với bóng tối đến mức ánh sáng bất ngờ làm họ chói mắt và lo âu. Đây là bi kịch của những tâm hồn nô lệ, những người thà sống yên ổn trong xiềng xích còn hơn là đối diện với sự xáo trộn để đón nhận tự do.
Rồi nhà vua triệu tập các thượng tế và kinh sư. Cuộc đối thoại này là một trong những phân đoạn chua xót nhất của Tin Mừng. Các kinh sư trả lời vanh vách: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê." Họ thuộc lòng Kinh Thánh, họ nắm rõ địa lý cứu độ, họ biết chính xác nơi Đấng Mêsia sẽ sinh ra theo lời ngôn sứ Mikha. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ: họ biết đường, nhưng họ không đi. Họ là những cuốn từ điển sống, những bản đồ chỉ đường chính xác, nhưng bản thân họ lại đứng yên tại chỗ. Các nhà chiêm tinh từ phương xa, không biết lề luật, phải lặn lội ngàn dặm trường để tìm Chúa; trong khi các kinh sư chỉ cách Bê-lem vài dặm đường, lại dửng dưng lạnh lùng. Điều này cảnh tỉnh chúng ta một cách sâu sắc: Kiến thức tôn giáo không đồng nghĩa với đức tin. Chúng ta có thể thuộc lòng giáo lý, có thể giảng giải Kinh Thánh hay như các kinh sư, nhưng nếu trái tim chúng ta không rung động, đôi chân chúng ta không bước đi, và cuộc đời chúng ta không lên đường tìm kiếm Chúa, thì mọi kiến thức ấy chỉ là mớ lý thuyết chết. Khoảng cách xa nhất trên thế gian không phải là từ phương Đông đến Giê-ru-sa-lem, mà là khoảng cách từ cái đầu đến trái tim. Các kinh sư có cái đầu đầy ắp kiến thức, nhưng trái tim họ lại trống rỗng tình yêu và khát vọng.
Rời khỏi cung điện lạnh lẽo của Hê-rô-đê, các nhà chiêm tinh lại nhìn thấy ngôi sao. Có một chi tiết rất tinh tế mà chúng ta thường bỏ qua: ngôi sao đã biến mất khi họ vào Giê-ru-sa-lem và chỉ xuất hiện lại khi họ rời khỏi đó. Phải chăng ánh sáng của Thiên Chúa không thể chiếu soi ở nơi đầy dẫy những toan tính quyền lực và sự giả hình? Hay Thiên Chúa muốn họ phải đi qua bóng tối của thử thách, của sự thất vọng về con người, để rồi quý trọng hơn ánh sáng dẫn đường của Ngài? Khi thấy ngôi sao, họ "mừng rỡ vô cùng." Niềm vui này không phải là niềm vui của người tìm thấy kho báu vật chất, mà là niềm vui của người tìm thấy chân lý, tìm thấy ý nghĩa của cuộc đời mình sau bao ngày tháng hoang mang.
Và rồi, giây phút linh thiêng nhất đã đến: họ vào nhà và thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a. Không có cung vàng điện ngọc, không có lính canh hầu cận, không có hào quang rực rỡ theo kiểu thế gian. Chỉ có một người mẹ nghèo và một đứa trẻ yếu ớt. Đó là một cú sốc đối với lý trí con người. Họ đi tìm một vị Vua, nhưng lại gặp một đứa trẻ nghèo hèn. Nếu không có một đức tin mạnh mẽ, có lẽ họ đã quay lưng bỏ đi trong thất vọng. Nhưng không, hành động tiếp theo của họ đã chứng minh sự vĩ đại của tâm hồn: "Họ liền sấp mình thờ lạy Người." Cụm từ "sấp mình" diễn tả một sự quy phục trọn vẹn, một sự từ bỏ cái tôi kiêu hãnh để nhìn nhận sự cao cả của Thiên Chúa ẩn mình trong hình hài bé nhỏ. Các nhà chiêm tinh, những người khôn ngoan và giàu có bậc nhất phương Đông, đã quỳ gối trước một Hài Nhi vô danh. Trong khoảnh khắc ấy, họ đã nhận ra rằng quyền năng thực sự của Thiên Chúa không nằm ở sức mạnh áp chế, mà nằm ở sự khiêm hạ tột cùng. Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ để con người có thể ôm lấy Ngài, đã trở nên nghèo khó để con người có thể làm giàu cho Ngài bằng tình yêu.
Những lễ vật họ dâng tiến – vàng, nhũ hương và một dược – không chỉ là những sản vật quý giá của phương Đông, mà còn là những biểu tượng tiên tri về căn tính và sứ mạng của Hài Nhi này. Vàng để tôn vinh Vua của các vua, Đấng nắm giữ vương quyền vĩnh cửu. Nhũ hương để thờ lạy Thiên Chúa thật, Đấng nối kết trời và đất qua làn hương trầm nguyện cầu. Và một dược, thứ hương liệu dùng để tẩm liệm người chết, là lời tiên báo về cuộc khổ nạn mà Hài Nhi sẽ phải gánh chịu. Ngay tại máng cỏ Bê-lem, bóng dáng của Thập giá đã thấp thoáng hiện về. Hài Nhi sinh ra là để chết cho tình yêu. Món quà của các nhà chiêm tinh vì thế không chỉ là vật chất, mà là sự tuyên xưng đức tin trọn vẹn: Tin vào vương quyền, tin vào thần tính, và tin vào hy tế cứu chuộc của Đức Ki-tô. Nhưng sâu xa hơn, khi mở bảo tráp, họ không chỉ lấy ra vàng hay nhũ hương, mà họ đang mở chính cõi lòng mình. Món quà quý giá nhất không phải là thứ họ cầm trên tay, mà là chính con người họ, với tất cả sự kính trọng, yêu mến và phục tùng.
Câu kết của bài Tin Mừng mở ra một hướng đi mới đầy ý nghĩa: "Họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình." "Lối khác" ở đây không chỉ đơn thuần là một con đường địa lý để tránh tai mắt của Hê-rô-đê. Trong ý nghĩa thiêng liêng, "lối khác" chính là con đường của sự hoán cải, của sự đổi mới. Nguyên tắc của cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa là: không ai có thể gặp gỡ Thiên Chúa thực sự mà lại trở về y như cũ. Cuộc gặp gỡ với Đấng Thánh Thiện tuyệt đối luôn để lại một dấu ấn biến đổi nơi con người. Các nhà chiêm tinh đã đến như những kẻ tìm kiếm, và họ trở về như những chứng nhân. Họ đã đến bằng con đường của tò mò khoa học, nhưng trở về bằng con đường của đức tin xác tín. Họ không thể quay lại con đường cũ, con đường dẫn qua dinh thự của Hê-rô-đê, con đường của sự thỏa hiệp với quyền lực và bóng tối. Họ phải đi con đường mới, con đường của ánh sáng mà họ đã nhận được từ nơi Hài Nhi.
Nhìn lại hành trình của các nhà chiêm tinh, chúng ta thấy hình ảnh của chính cuộc đời mình. Chúng ta cũng là những lữ khách trên dòng đời, mang trong mình những khát vọng về hạnh phúc và chân lý. Ngôi sao lạ hôm nay vẫn xuất hiện, không phải trên bầu trời vật lý, mà trong những dấu chỉ của thời đại, trong tiếng lương tâm, trong Lời Chúa và trong những biến cố vui buồn của cuộc sống. Thiên Chúa vẫn đang vẫy gọi chúng ta bước ra khỏi sự ù lì, lười biếng và những định kiến hẹp hòi. Ngài mời gọi chúng ta đừng giống như Hê-rô-đê, để nỗi sợ hãi và tham vọng che khuất tầm nhìn; cũng đừng giống như các thượng tế và kinh sư, chỉ biết Chúa trên môi miệng mà đôi chân lại tê liệt. Ngài muốn chúng ta có đôi mắt của các nhà chiêm tinh, biết nhìn thấy những điều phi thường trong những cái bình thường, biết nhận ra Chúa không chỉ trong hào quang rực rỡ mà còn trong những phận người bé nhỏ, nghèo hèn xung quanh chúng ta.
Lễ Hiển Linh là lễ của sự mở ra. Thiên Chúa mở ra cho nhân loại thấy dung nhan của Ngài, và con người mở lòng ra để đón nhận nhau. Bê-lem không còn là ngôi làng nhỏ bé của người Do Thái, mà đã trở thành quê hương chung của nhân loại, nơi mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi màu da đều được mời gọi đến để chiêm ngắm và thờ lạy. Sự hiện diện của các nhà chiêm tinh khẳng định rằng ơn cứu độ không phải là độc quyền của một nhóm người nào, mà là quà tặng nhưng không dành cho tất cả những ai có thiện tâm tìm kiếm. Vách ngăn giữa Dân Ngoại và Dân Chúa đã bị phá bỏ bởi tiếng khóc của Hài Nhi Giê-su. Từ nay, bất cứ ai tìm kiếm chân lý với tấm lòng thành khẩn, người ấy đều đang trên đường về Bê-lem, dù họ có ý thức hay không.
Trong thế giới hôm nay, vẫn còn đó rất nhiều "Hê-rô-đê" đang tìm cách dập tắt ánh sáng của tin mừng bằng bạo lực, bằng sự dửng dưng vô thần, hay bằng những ngẫu tượng của vật chất và khoái lạc. Và cũng còn đó rất nhiều "kinh sư" trong chính chúng ta, những người mang danh Ki-tô hữu, đi lễ, đọc kinh, nhưng lại sống vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, ngại ngùng dấn thân và sợ hãi sự thay đổi. Chúng ta cần xin Chúa ban cho mình ơn can đảm của các nhà chiêm tinh: can đảm để lên đường khi chưa thấy rõ đích đến, can đảm để tin vào một ngôi sao nhỏ bé giữa bầu trời đen tối, can đảm để quỳ gối trước sự bé nhỏ, và can đảm để đi một con đường khác – con đường của Tin Mừng, con đường của Bát Phúc, dẫu cho con đường ấy có thể ngược chiều với những giá trị của thế gian.
Hành trình đức tin là một cuộc phiêu lưu không bao giờ kết thúc. Gặp được Chúa không phải là điểm dừng, mà là khởi đầu cho một lối sống mới. Các nhà chiêm tinh đã về xứ mình, nhưng chắc chắn họ không còn là những con người cũ. Ánh sáng Bê-lem đã nằm trong tim họ. Chúng ta cũng vậy, sau thánh lễ này, chúng ta sẽ rời nhà thờ để trở về với cuộc sống thường nhật, về với gia đình, công sở, trường học. Chúng ta sẽ đi con đường nào? Con đường cũ của sự ghen ghét, ích kỷ, gian dối và thờ ơ? Hay con đường mới của yêu thương, chia sẻ, trung thực và dấn thân? Nếu chúng ta thực sự đã gặp Hài Nhi Giê-su trong bí tích Thánh Thể hôm nay, chúng ta không thể trở về con đường cũ được nữa.
Lạy Chúa Hài Đồng, Đấng tỏ mình ra cho dân ngoại, xin hãy tỏ mình ra trong tâm hồn chúng con mỗi ngày. Xin cho chúng con đôi mắt đức tin sáng suốt để nhận ra ánh sao của Chúa giữa muôn ngàn ánh đèn màu của thế gian. Xin cho chúng con đôi chân mạnh mẽ để dám bước đi tìm kiếm Chúa, dẫu đường đời có gập ghềnh sỏi đá. Và xin cho chúng con, sau khi đã gặp Chúa, biết can đảm chọn "lối đi khác" để trở về – lối đi của những con người đã được đổi mới bởi tình yêu, để chính cuộc đời chúng con cũng trở thành một ánh sao nhỏ, dẫn đưa những anh chị em chưa nhận biết Chúa tìm về với nguồn cội của Chân, Thiện, Mỹ. Ước gì mỗi ngày sống của chúng con là một lễ Hiển Linh kéo dài, nơi Chúa không ngừng tỏ mình ra qua những cử chỉ yêu thương và phục vụ khiêm hạ của chúng con. Amen.
 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập57
  • Hôm nay17,503
  • Tháng hiện tại78,940
  • Tổng lượt truy cập41,686,255
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây