Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:27
tải xuống (3)
Khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su, như thánh Mát-thêu thuật lại, không phải là một tiếng sấm rền vang giữa bầu trời quang đãng, mà là một sự chuyển dịch lặng lẽ nhưng đầy quyết liệt trong bối cảnh của sự mất mát và bóng tối. Câu chuyện mở ra với một chi tiết thoạt nghe có vẻ mang tính thời sự chính trị: "Khi ấy, Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp." Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mêsia, nay đã bị quyền lực thế gian dập tắt. Sự bắt bớ Gio-an không chỉ là một biến cố lịch sử, mà còn là một dấu chỉ của thời đại: bóng tối đang vây hãm ánh sáng, sự thật đang bị bóp nghẹt bởi bạo quyền. Chính trong khoảnh khắc mà con người tưởng chừng như niềm hy vọng đã bị giam cầm sau song sắt nhà tù, thì Đức Giê-su bắt đầu hành động. Người không tiến về Giê-ru-sa-lem, trung tâm của quyền lực và tôn giáo, nơi người ta mong đợi một cuộc đối đầu rực lửa; trái lại, Người "lánh qua miền Ga-li-lê." Động từ "lánh qua" ở đây chứa đựng một sự khôn ngoan mầu nhiệm. Đó không phải là sự trốn chạy vì sợ hãi, mà là một chiến thuật thần linh. Người rút lui khỏi sự chú ý của quyền lực Giu-đê để thắp lên ngọn lửa ở một nơi không ai ngờ tới. Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của sự an toàn và thân thuộc, để đến Ca-phác-na-um, một thành phố ven biển sầm uất, hỗn tạp và đầy rẫy những thách thức. Đây là bước đi đầu tiên của Nước Trời: rời bỏ cái quen thuộc, an toàn để dấn thân vào vùng đất của sự pha trộn, của những ranh giới mong manh giữa đức tin và sự vô tín. Ca-phác-na-um, nơi Đức Giê-su chọn làm đại bản doanh cho sứ vụ, mang một ý nghĩa địa lý thần học vô cùng sâu sắc. Thánh Mát-thêu xác định rất kỹ vị trí này: "thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li." Để hiểu được sức nặng của dòng chữ này, chúng ta phải quay ngược dòng lịch sử đau thương của dân tộc Ít-ra-en. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những bộ tộc ở phương Bắc, là những kẻ đầu tiên hứng chịu vó ngựa xâm lăng của đế quốc Át-si-ri vào thế kỷ thứ 8 trước Công Nguyên. Họ là những người đầu tiên bị lưu đày, đầu tiên mất đi căn tính, đầu tiên bị đồng hóa và sống trong sự tủi nhục của kẻ bại trận. Vùng đất này trở thành "Ga-li-lê của dân ngoại," một cái tên gợi lên sự khinh miệt trong mắt những người Do Thái thuần chủng ở phương Nam. Đối với giới lãnh đạo tôn giáo tại Giê-ru-sa-lem, Ga-li-lê là vùng đất của bóng tối, của sự ô uế, nơi lề luật bị pha loãng bởi văn hóa ngoại bang. Thế nhưng, chính tại nơi bị coi là "bãi rác" của lịch sử và tôn giáo ấy, Đức Giê-su đã đến để ứng nghiệm lời ngôn sứ I-sai-a. Điều này mạc khải cho chúng ta một chân lý chấn động về Nước Trời: Thiên Chúa không bắt đầu công trình cứu độ từ đỉnh cao của sự hoàn hảo, mà từ đáy sâu của sự đổ nát. Ngài chọn vùng đất bị tổn thương nhất, nơi mang những vết sẹo lâu đời nhất của lịch sử, để làm điểm khởi phát cho ánh sáng. Nơi nào tội lỗi đã lan tràn, nơi nào bóng tối tưởng chừng như vĩnh cửu, thì ở đó, ân sủng lại càng chứa chan gấp bội. Sự lựa chọn địa lý này của Đức Giê-su là một lời tuyên ngôn hùng hồn rằng không có vùng đất nào, không có tâm hồn nào là quá xa xôi hay quá ô uế để Thiên Chúa không thể viếng thăm. Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một khúc ca khải hoàn giữa màn đêm tịch mịch: "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Hãy chiêm ngắm hình ảnh "đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm." Động từ "ngồi" diễn tả một trạng thái thụ động, tê liệt và cam chịu. Khi con người bị vây hãm bởi đau khổ, tuyệt vọng hay tội lỗi quá lâu, họ không còn sức để đứng lên, không còn khả năng để bước đi. Họ "ngồi" đó, chấp nhận bóng tối như một định mệnh không thể thay đổi. Đó là hình ảnh của nhân loại trước khi Đấng Cứu Thế đến: bế tắc trong vòng luẩn quẩn của sinh lão bệnh tử, của hận thù và bạo lực. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng mặt trời, mà là bóng tối của sự vô nghĩa, sự hoang mang về căn tính và đích đến của cuộc đời. "Vùng bóng tối của tử thần" là một cụm từ diễn tả sự thống trị tuyệt đối của cái chết lên tâm trí con người. Nó là cái bóng đè nặng lên mọi nỗ lực, mọi niềm vui, biến cuộc sống thành một hành trình đi dần vào hư vô. Nhưng chính trong sự bất lực tột cùng ấy, "ánh sáng bừng lên chiếu rọi." Ánh sáng này không phải do con người tự tạo ra bằng nỗ lực tu thân tích đức hay bằng tri thức triết học. Ánh sáng này "bừng lên" từ bên ngoài, một sự đột nhập của ân sủng, một quà tặng hoàn toàn nhưng không. Đức Giê-su chính là ánh sáng ấy. Sự hiện diện của Người tại Ca-phác-na-um không chỉ mang lại lời giáo huấn, mà mang lại sự hiện hữu của Thiên Chúa ở giữa con người. Ánh sáng của Người không chỉ soi rọi những góc khuất của tội lỗi để xét xử, mà soi rọi để chữa lành, để đánh thức những kẻ đang "ngồi" phải đứng dậy, để biến vùng đất chết thành vườn ươm của sự sống mới. Sứ điệp mà Ánh Sáng ấy mang đến được gói gọn trong một lời mời gọi khẩn thiết và cô đọng: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một tin mừng vĩ đại. "Nước Trời" không phải là một địa danh trên bản đồ, cũng không phải là một phần thưởng xa xôi sau khi chết. Nước Trời là một thực tại đang "đến gần," đang xâm nhập vào hiện tại, đang hiện diện ngay nơi Đức Giê-su. Khi Người nói "đến gần," Người muốn nói rằng khoảng cách ngàn trùng giữa Thiên Chúa và con người nay đã bị xóa bỏ. Thiên Chúa không còn là Đấng Cao Xanh vời vợi, ẩn mình sau những đám mây hay trong Đền Thờ uy nghiêm, mà Ngài đang ở ngay đây, tại bến bờ Ga-li-lê lấm lem bùn đất, giữa những người ngư phủ, những người thu thuế và những kẻ tội lỗi. Vì Nước Trời đã đến gần, nên thái độ cần thiết nhất, hợp lý nhất của con người là "sám hối." Từ "sám hối" (Metanoia) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ đơn thuần là cảm thấy hối tiếc về những việc làm sai trái hay khóc lóc vì tội lỗi. Nó mang một ý nghĩa sâu xa hơn nhiều: đó là sự thay đổi hoàn toàn về tư duy, về tầm nhìn, về hướng đi của cuộc đời. Sám hối là quay đầu lại để nhìn thấy Ánh Sáng đang ở ngay sau lưng mình. Nếu bạn đang đi về phía bóng tối, sám hối là quay 180 độ để đón nhận mặt trời. Đó là một cuộc cách mạng trong nhận thức: thay vì nhìn đời bằng con mắt của định mệnh, của tuyệt vọng, của sự tính toán thế tục, thì nay nhìn mọi sự dưới lăng kính của Nước Trời, của tình yêu và hy vọng. Sám hối là dám tin rằng Thiên Chúa đang ở rất gần, gần hơn cả hơi thở, và Ngài có quyền năng để tái tạo cuộc đời ta, bất chấp quá khứ của ta có tăm tối đến đâu. Nhìn sâu hơn vào cấu trúc của đoạn Tin Mừng, ta thấy một sự tương phản đầy ẩn ý giữa "Gio-an bị nộp" và "Đức Giê-su bắt đầu rao giảng." Khi tiếng nói của người dọn đường bị thế gian dập tắt, thì Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu lên tiếng. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, trong hành trình đức tin, đôi khi những điểm tựa hữu hình, những con người hay thể chế mà ta tin tưởng có thể sụp đổ hoặc bị loại bỏ, nhưng đó chính là lúc Thiên Chúa muốn ta đối diện trực tiếp với Ngài. Gio-an phải lu mờ đi để Đức Giê-su được nổi bật lên. Cũng vậy, trong cuộc đời mỗi người, có những giai đoạn "bóng tối" ập đến: thất bại trong sự nghiệp, đổ vỡ trong tương quan, hay sự im lặng đáng sợ của Thiên Chúa. Chúng ta dễ dàng rơi vào trạng thái "ngồi trong bóng tối tử thần," cảm thấy mọi cánh cửa đều đóng lại. Nhưng chính lúc đó, lời Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời hứa chắc chắn: Ánh sáng sẽ bừng lên ngay tại nơi tăm tối nhất. Ca-phác-na-um của đời bạn – nơi hỗn độn nhất, nơi bạn muốn che giấu nhất – chính là nơi Đức Giê-su chọn để đến ở. Ngài không chờ bạn dọn dẹp sạch sẽ tâm hồn rồi mới đến; Ngài đến để cùng bạn dọn dẹp nó. Ngài không chờ bạn trở nên thánh thiện rồi mới yêu thương; Ngài yêu thương để bạn có thể trở nên thánh thiện. "Nước Trời đã đến gần" có nghĩa là cơ hội cứu độ đang ở trong tầm tay, ngay lúc này, không cần phải chờ đợi một điều kiện nào khác ngoài sự mở lòng đón nhận. Hơn nữa, việc Đức Giê-su chọn Ga-li-lê, "miền đất của dân ngoại," còn mang một chiều kích truyền giáo mang tính ngôn sứ. Nó phá vỡ cái vỏ bọc hẹp hòi của chủ nghĩa dân tộc hay chủ nghĩa tinh hoa tôn giáo. Nước Trời không dành riêng cho một nhóm người "sạch sẽ" hay "đạo đức" theo tiêu chuẩn lề luật. Nước Trời là một bữa tiệc mở rộng cho muôn dân. Ánh sáng của Đức Ki-tô có sức mạnh xuyên thấu mọi biên giới văn hóa, chủng tộc và giai cấp. Khi thánh Mát-thêu trích dẫn I-sai-a về "con đường ven biển, vùng tả ngạn sông Gio-đan," ông đang vẽ lên một bản đồ địa lý của lòng thương xót. Con đường ven biển (Via Maris) là con đường thương mại quốc tế sầm uất thời bấy giờ, nơi giao thoa của nhiều luồng tư tưởng và hàng hóa. Đức Giê-su đặt mình ngay tại giao lộ đó. Điều này dạy cho Giáo hội và mỗi người Kitô hữu hôm nay một bài học thấm thía: chúng ta không thể rao giảng Tin Mừng bằng cách cố thủ trong những "tháp ngà" an toàn, tránh né sự va chạm với thế giới thế tục. Chúng ta phải "lánh qua miền Ga-li-lê" của thời đại hôm nay – đó là những môi trường kỹ thuật số, những khu ổ chuột, những nơi mà các giá trị luân lý đang bị đảo lộn, những nơi mà con người đang "ngồi" trong bóng tối của sự cô đơn, trầm cảm và nghiện ngập. Chúng ta phải mang ánh sáng đến đó, không phải với thái độ xét đoán của kẻ đứng trên cao, mà với sự khiêm hạ của Đấng đã làm người và ở giữa chúng ta. Ánh sáng thật sự không làm chói mắt người khác, mà làm ấm lòng họ; không vạch trần để bêu riếu, mà soi đường để dẫn lối. Cụm từ "ứng nghiệm lời ngôn sứ" được lặp lại trong Tin Mừng Mát-thêu như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, nối kết quá khứ với hiện tại, lời hứa với hiện thực. Nhưng sự ứng nghiệm này không diễn ra một cách máy móc. Khi Đức Giê-su đến Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, Ngài không chỉ làm cho một câu văn cổ trở nên đúng, mà Ngài đang chữa lành ký ức của một dân tộc. Vết thương của sự lưu đày, nỗi nhục của việc bị coi là "dân ngoại" hàng trăm năm qua, nay được Thiên Chúa biến đổi thành vinh dự. Vùng đất bị khinh rẻ nhất nay trở thành nơi đầu tiên được nghe tiếng nói của Ngôi Lời. Đây là "logic" của Thiên Chúa: Ngài dùng những gì thế gian coi là yếu kém để hạ nhục những kẻ hùng mạnh. Trong cuộc đời ta cũng vậy, có những "vùng đất" trong quá khứ mà ta muốn chôn vùi – những lầm lỗi, những thất bại, những tổn thương thời thơ ấu. Ta coi đó là vùng đất chết, vùng đất của bóng tối. Nhưng tin vui là: Đức Giê-su muốn đến chính nơi đó. Ngài muốn biến "vết thương" thành "nguồn suối," biến "nơi lưu đày" thành "nơi gặp gỡ." Sự sám hối đích thực bao hàm việc cho phép Chúa Giê-su bước vào những vùng ký ức đau thương đó, để ánh sáng của Ngài chữa lành và thánh hóa lịch sử đời mình. Khi ta chấp nhận lịch sử đời mình với tất cả những thăng trầm dưới ánh sáng của sự quan phòng, ta mới thực sự được giải phóng. Khi suy niệm về hình ảnh "ánh sáng huy hoàng" (hoặc ánh sáng lớn), chúng ta không thể không liên tưởng đến ánh sáng của buổi sáng Phục Sinh sau này. Nhưng ở đây, ngay tại Ga-li-lê, ánh sáng ấy đã bắt đầu len lỏi. Đó là ánh sáng của Chân Lý giải thoát con người khỏi sự dối trá; ánh sáng của Tình Yêu sưởi ấm những con tim băng giá; ánh sáng của Hy Vọng mở ra chân trời cho những kẻ cùng đường. Những người ngư phủ như Phê-rô, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an (sẽ được gọi ngay sau đoạn này) là những người đầu tiên thấy ánh sáng đó. Họ không phải là những học giả Kinh Thánh, họ là những người lao động chân tay, sống bấp bênh với sóng gió biển hồ. Nhưng chính vì họ đang ở trong "bóng tối" của sự vất vả và giới hạn, họ lại nhạy bén với ánh sáng hơn những người tự cho mình là sáng láng ở Giê-ru-sa-lem. Điều này cảnh tỉnh chúng ta về sự tự mãn thiêng liêng. Đôi khi, chính sự đầy đủ, tiện nghi và kiến thức lại tạo ra một thứ "ánh sáng nhân tạo" khiến ta không còn nhận ra ánh sáng thật của Thiên Chúa. Chúng ta cần một chút "bóng tối" – sự ý thức về sự nghèo khó, yếu đuối của bản thân – để khao khát và đón nhận Ánh Sáng Cứu Độ. Lời kêu gọi "Sám hối" vì thế là lời mời gọi trở về với sự thật về chính mình: chúng ta không phải là nguồn sáng, chúng ta chỉ là kẻ cần ánh sáng. "Nước Trời đã đến gần." Câu nói này mang tính cấp bách của thời điểm hiện tại – cái "Kairos" của Thiên Chúa. Không phải ngày mai, không phải hôm qua, mà là ngay bây giờ. Trong tiếng Hy Lạp, thì của động từ diễn tả một hành động đã hoàn tất và kết quả đang tồn tại. Nước Trời đã hiện diện rồi, vấn đề là ta có "thấy" hay không. Và để "thấy," mắt ta phải được rửa sạch bằng nước mắt của sự sám hối và được mở ra bằng đức tin. Sám hối là điều chỉnh tần số của tâm hồn để bắt được sóng của Nước Trời. Trong một thế giới ồn ào và đầy rẫy những hình ảnh kích thích thị giác, con người dễ bị mù lòa về tâm linh. Chúng ta thấy mọi thứ trên màn hình điện thoại, nhưng không thấy người anh em đang đau khổ bên cạnh. Chúng ta thấy chỉ số chứng khoán, nhưng không thấy sự nghèo nàn trong tâm hồn mình. "Bóng tối tử thần" thời nay mang những hình thức rất tinh vi: chủ nghĩa hưởng thụ, sự dửng dưng vô cảm, và thói đạo đức giả. Đức Giê-su đến Ca-phác-na-um của thế kỷ 21 này, đi vào những "thành phố ven biển" của mạng xã hội, của kinh tế thị trường, và Ngài vẫn rao giảng cùng một điệp khúc: Hãy thay đổi cách nhìn, hãy đổi hướng cuộc đời, vì Thiên Chúa đang ở đây, ngay trong những lo toan bộn bề của các ngươi, để ban cho các ngươi một ý nghĩa sống đích thực. Kết thúc đoạn suy niệm, chúng ta hãy để cho hình ảnh Đức Giê-su đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê in đậm vào tâm trí. Ngài là Đấng Thiên Sai không mệt mỏi, Đấng đi tìm con người trong bóng tối. Ngài không sợ bóng tối của chúng ta, Ngài chỉ sợ chúng ta yêu bóng tối hơn ánh sáng. Lời ngôn sứ I-sai-a đã được ứng nghiệm nơi Đức Giê-su, và giờ đây, nó cần được tiếp tục ứng nghiệm nơi cuộc đời của mỗi người chúng ta. Chúng ta có sẵn sàng để trở thành vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li mới, nơi cho phép Đức Giê-su cư ngụ và tỏa sáng không? Chúng ta có dám thừa nhận mình đang "ngồi trong bóng tối" ở một góc khuất nào đó của tâm hồn để kêu cầu ánh sáng không? Và quan trọng hơn, sau khi đã nhận được ánh sáng, chúng ta có sẵn sàng trở thành sự phản chiếu của ánh sáng ấy cho những người xung quanh không? Bởi vì, Nước Trời không chỉ đến với chúng ta, mà còn muốn đi qua chúng ta để đến với thế giới. Một khi ánh sáng đã bừng lên, bóng tối không còn quyền lực tối hậu nữa. Đêm đen đã qua, và ngày mới đã bắt đầu trong Đức Ki-tô. Hãy đứng dậy, rũ bỏ sự tê liệt của bóng tối, và bước đi trong ánh sáng huy hoàng của Tin Mừng, vì Nước Trời không còn xa xôi, Nước Trời chính là sự hiện diện đầy yêu thương của Thiên Chúa trong từng hơi thở của chúng ta ngày hôm nay.