Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:39
tải xuống (7)
Khởi đi từ những dòng tin mừng theo thánh Mát-thêu, chúng ta không chỉ nghe thấy một câu chuyện về sự di chuyển địa lý của Đức Giê-su, mà đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch vĩ đại của lịch sử cứu độ, một sự thay đổi quỹ đạo tâm linh của cả nhân loại. Bối cảnh mở ra bằng một nốt trầm buồn bã và đầy đe dọa, đó là khi Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an bị nộp. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu cho Đấng Mê-si-a, nay đã bị quyền lực thế gian bắt bớ và giam cầm. Sự kiện Gio-an bị bắt không đơn thuần là một biến cố chính trị, mà nó là biểu tượng cho sự xung đột gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối. Khi tiếng nói của sự thật bị bóp nghẹt, khi công lý bị giam cầm sau song sắt, đó là lúc bóng tối dường như đang thắng thế. Và chính trong khoảnh khắc mong manh ấy, khi mà nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng có thể dễ dàng xâm chiếm lòng người, Đức Giê-su đã bắt đầu sứ vụ công khai của mình. Người lánh qua miền Ga-li-lê. Động từ "lánh qua" ở đây không mang ý nghĩa của sự trốn chạy hèn nhát, mà là một sự rút lui chiến lược đầy khôn ngoan của Thiên Chúa. Người không đối đầu trực diện với Hê-rô-đê ngay lúc đó, không phải vì sợ hãi, mà vì giờ của Người chưa đến, và quan trọng hơn, vì kế hoạch cứu độ không nằm ở việc tranh giành quyền lực trần thế tại Giu-đê, mà là gieo mầm sự sống tại những vùng đất chết. Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của những năm tháng ẩn dật êm đềm, để đến ở Ca-phác-na-um. Đây là một cuộc di cư mang tính thần học sâu sắc. Na-da-rét là vùng núi, là sự tách biệt, nhưng Ca-phác-na-um là thành ven biển hồ, là ngã ba đường của các dân tộc. Việc Đức Giê-su chọn Ca-phác-na-um làm đại bản doanh cho thấy Nước Trời không còn là một kho báu được giấu kín trong sự riêng tư, mà đã sẵn sàng bung ra, chạm vào những góc cạnh xù xì nhất của cuộc đời. Ca-phác-na-um thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, những cái tên gợi lên một quá khứ đau thương trong lịch sử Israel. Đây là những vùng đất đầu tiên bị quân thù giày xéo trong các cuộc xâm lăng từ phương Bắc, là nơi mà dòng máu Do Thái đã bị pha trộn, nơi mà niềm tin tôn giáo đã bị lai tạp bởi văn hóa dân ngoại. Người Do Thái chính thống ở Giê-ru-sa-lem thường nhìn về vùng đất này với ánh mắt khinh miệt, coi đó là "Galilê của dân ngoại", vùng đất của bóng tối, của sự ô uế và thiếu hiểu biết. Vậy mà, Thiên Chúa lại chọn chính nơi "bị bỏ đi" ấy để bắt đầu công bố Nước Trời. Điều này lật đổ hoàn toàn tư duy của con người về sự thánh thiện và quyền năng. Chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa sẽ hiện diện ở những nơi trang nghiêm, sạch sẽ, đạo đức, nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: Ánh sáng của Thiên Chúa thích chiếu soi vào những nơi tăm tối nhất, và Nước Trời được thiết lập ngay giữa lòng những đổ nát của phận người. Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một bản hùng ca xuyên qua thời gian, nối kết quá khứ đau thương với hiện tại huy hoàng: "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Hình ảnh "đoàn dân đang ngồi" diễn tả một trạng thái tĩnh tại đến tuyệt vọng. Khi người ta đi, người ta còn hy vọng đến đích; khi người ta đứng, người ta còn sẵn sàng hành động; nhưng khi người ta "ngồi" trong bóng tối, đó là sự chấp nhận, sự buông xuôi và tê liệt. Đó là hình ảnh của nhân loại khi vắng bóng Thiên Chúa: bị giam hãm trong những thói quen tội lỗi, trong những định kiến sai lầm, và trong nỗi sợ hãi cái chết mà không có lối thoát. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng mặt trời, mà là bóng tối của sự vô nghĩa. Vùng bóng tối của tử thần là nơi mà sự sống bị đe dọa, nơi mà con người sống nhưng thực chất là đang chết dần mòn trong tâm hồn. Và chính vào lúc sự bất lực lên đến tột cùng, thì "ánh sáng bừng lên chiếu rọi". Ánh sáng này không phải là ánh sáng của mặt trời tự nhiên, cũng không phải là ánh sáng của trí tuệ con người, mà là ánh sáng của Nhan Thánh Chúa, ánh sáng của sự hiện diện đầy yêu thương và chữa lành. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng đó. Sự xuất hiện của Người tại Ca-phác-na-um không chỉ mang lại giáo lý mới, mà mang lại một thực tại mới. Ánh sáng của Người không hủy diệt bóng tối bằng bạo lực, nhưng xua tan bóng tối bằng sự hiện diện. Ở đâu có ánh sáng, ở đó bóng tối tự động lùi xa. Mầu nhiệm Nước Trời đã đến gần được gói ghém trọn vẹn trong hình ảnh ánh sáng bừng lên này. Nước Trời không phải là một lãnh thổ địa lý cần chiếm đoạt, cũng không phải là một chế độ chính trị cần thiết lập, mà Nước Trời chính là sự hiện diện của Thiên Chúa trong Đức Giê-su Ki-tô, đi vào lịch sử nhân loại để giải thoát con người khỏi bóng tối của tội lỗi và sự chết. Khi Đức Giê-su bước đi trên những con đường bụi bặm của Ga-li-lê, khi Người chạm vào người phong hủi, khi Người ăn uống với phường thu thuế, đó là lúc Nước Trời đang "xâm lấn" vào thế gian. Sự lựa chọn "Ga-li-lê của dân ngoại" là một tuyên ngôn hùng hồn về tính phổ quát của ơn cứu độ. Thiên Chúa không dành riêng ánh sáng cho những kẻ tự cho mình là công chính, mà ánh sáng ấy cốt yếu dành cho những ai đang lạc lối, những ai đang bị gạt ra bên lề, những ai đang bị coi là "dân ngoại" ngay trong chính cộng đồng của mình. Điều này mang lại một niềm an ủi vô biên nhưng cũng là một thách đố lớn lao cho mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta thường có xu hướng tìm kiếm Chúa trong những giây phút bình an, trong những nơi chốn linh thiêng, nhưng Tin Mừng Mát-thêu nhắc nhở rằng Chúa đang chờ đợi chúng ta ở "Ca-phác-na-um" của cuộc đời mình – tức là ở những góc khuất tăm tối nhất, những yếu đuối nhất, những nơi mà ta cảm thấy xấu hổ và muốn che giấu nhất. Sự thâm thúy của đoạn Tin Mừng này còn nằm ở chỗ nó vạch trần ảo tưởng của con người về sự cứu rỗi. Con người thường nghĩ rằng mình phải tự mình leo lên đỉnh cao của sự thánh thiện để gặp Chúa, nhưng ở đây, Thiên Chúa lại đi xuống tận đáy của vực thẳm để gặp con người. "Vùng tả ngạn sông Gio-đan," vùng đất thấp, trũng, là hình ảnh của sự khiêm hạ tột cùng của Thiên Chúa. Người không đứng trên cao để gọi với xuống, mà Người đã "đến ở" – cư ngụ, cắm lều – ngay giữa vùng đất của bóng tối. Động từ "đến ở" diễn tả sự nhập thể liên lỉ. Người trở thành người hàng xóm của những kẻ tội lỗi, trở thành đồng bào của những kẻ bị lãng quên. Chính sự gần gũi này làm cho Nước Trời trở nên "đã đến gần". Nước Trời gần không chỉ về mặt thời gian, mà gần về mặt không gian và tương quan. Nó ở ngay trước mặt, ngay trong tầm tay, chỉ cần con người ngước lên khỏi vũng lầy của mình để đón nhận. Ánh sáng huy hoàng mà dân chúng nhìn thấy không làm chói mắt hay thiêu đốt, mà là ánh sáng của hy vọng. Nó đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê, vực dậy những đôi chân đã mỏi mệt. Lời mời gọi ẩn sau sự kiện này là một lời mời gọi hoán cải: hãy quay lưng lại với bóng tối để hướng về phía ánh sáng. Nhưng sự hoán cải này không bắt đầu bằng nỗ lực của con người, mà bắt đầu bằng việc "nhìn thấy" ánh sáng mà Thiên Chúa đã ban tặng. Nhìn sâu hơn vào bối cảnh địa lý tâm linh, Ga-li-lê là nơi giao thoa của các nền văn hóa, nơi mà lề luật Do Thái bị thách thức bởi lối sống phóng khoáng của dân ngoại. Chính trong sự hỗn mang đó, Đức Giê-su đã thiết lập trật tự mới của Nước Trời. Điều này cho thấy Nước Trời có sức mạnh biến đổi thực tại, không phải bằng cách cách ly khỏi thế gian, mà bằng cách thâm nhập vào thế gian như men trong bột. Tin Mừng không sợ sự ô uế của trần gian; ngược lại, sự thánh thiện của Đức Giê-su có sức mạnh lây lan mạnh mẽ hơn cả sự ô uế của tội lỗi. Khi Người đến, vùng đất của bóng tối không còn là vùng đất chết nữa, mà trở thành vườn ươm của sự sống mới. Những ngư phủ thất học trở thành tông đồ, những người thu thuế gian tham trở thành môn đệ trung tín, những cô gái điếm hoàn lương trở thành thánh nhân. Đó chính là phép lạ của ánh sáng: nó không chỉ soi sáng, mà nó còn biến đổi bản chất của đối tượng được chiếu rọi. Chúng ta, những người đang sống trong thế kỷ này, cũng đang mang trong mình một "Ga-li-lê" riêng. Đó có thể là những toan tính đời thường, những bon chen danh lợi, những tổn thương quá khứ hay những nghi nan về đức tin. Chúng ta cũng đang "ngồi" trong những bóng tối của riêng mình – bóng tối của sự cô đơn giữa đám đông, bóng tối của sự vô cảm trước nỗi đau đồng loại, hay bóng tối của một lương tâm đã ngủ quên. Lời ngôn sứ I-sai-a được ứng nghiệm không chỉ một lần trong lịch sử, mà đang ứng nghiệm mỗi ngày trong tâm hồn mỗi người. "Nước Trời đã đến gần" là một lời công bố mang tính hiện tại tiếp diễn. Ngay lúc này, khi chúng ta đang đối diện với những bế tắc, những "cái chết" nho nhỏ trong tâm hồn, thì Đức Giê-su vẫn đang âm thầm rời bỏ những nơi vinh quang để đi về phía "Ca-phác-na-um" của lòng ta. Người không ngại sự bề bộn, hỗn độn trong tâm trí ta. Người chỉ cần ta nhận ra rằng mình đang ngồi trong bóng tối và khao khát ánh sáng. Sự nguy hiểm lớn nhất không phải là bóng tối, mà là việc con người quen với bóng tối đến mức coi đó là ánh sáng, hoặc tệ hơn, từ chối ánh sáng vì sợ ánh sáng sẽ làm lộ ra những vết sẹo xấu xí của mình. Nhưng ánh sáng của Đức Ki-tô là ánh sáng của Lòng Thương Xót, nó soi rọi không phải để kết án, mà để băng bó và chữa lành. Khi ánh sáng ấy bừng lên, bóng tối của tử thần – tức là sự tuyệt vọng và hư vô – sẽ bị đẩy lùi, nhường chỗ cho niềm vui và ý nghĩa sống đích thực. Chính vì thế, thông điệp "Nước Trời đã đến gần" vừa là một ân ban, vừa là một mệnh lệnh. Ân ban vì đó là sáng kiến hoàn toàn nhưng không của Thiên Chúa; mệnh lệnh vì nó đòi hỏi sự đáp trả dứt khoát. Chúng ta không thể vừa muốn đón nhận ánh sáng lại vừa muốn khư khư giữ lấy bóng tối. Sự xuất hiện của Đức Giê-su tại Ga-li-lê đòi hỏi dân chúng phải thay đổi cách nhìn, thay đổi lối sống. Họ không thể tiếp tục sống như những người "dân ngoại" trong tâm hồn được nữa. Họ phải trở thành công dân của Nước Trời ngay giữa lòng thế giới trần tục. Điều này đòi hỏi một sự can đảm phi thường – sự can đảm để tin rằng ánh sáng mạnh hơn bóng tối, tình yêu mạnh hơn hận thù, và sự sống mạnh hơn cái chết. Con đường ven biển, con đường giao thương sầm uất mà Đức Giê-su đã đi qua, nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện đóng cửa tu kín, mà là chuyện đem ánh sáng ra giữa chợ đời, giữa những toan tính làm ăn, giữa những xung đột xã hội. Người Ki-tô hữu được mời gọi trở thành "Ga-li-lê mới", nơi mà qua cuộc đời của họ, những người chưa biết Chúa có thể nhìn thấy ánh sáng huy hoàng của Tin Mừng. Cuối cùng, sự "ứng nghiệm" lời ngôn sứ không phải là một sự kiện đóng kín, mà là một tiến trình mở. Đức Giê-su đã đến, ánh sáng đã bừng lên, nhưng liệu ánh sáng ấy có được tiếp nhận và lan tỏa hay không lại phụ thuộc vào tự do của mỗi người. Nước Trời đã đến gần, gần đến mức chỉ cách chúng ta một hơi thở, một ý nghĩ, một cái quay đầu. Nhưng khoảng cách "gần" ấy đôi khi lại là khoảng cách xa vô tận nếu lòng người khép kín. Bài Tin Mừng hôm nay, với vẻ đẹp thâm trầm và sâu sắc của nó, mời gọi chúng ta hãy đứng dậy khỏi nơi tăm tối mà mình đang ngồi. Đừng để bóng tối của sự lười biếng, của dục vọng, của sự thù hằn giam cầm chúng ta thêm một giây phút nào nữa. Hãy để ánh sáng của Đức Ki-tô, Đấng đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời chúng ta, chiếu rọi vào những ngõ ngách sâu kín nhất. Bởi vì, chỉ khi nào ánh sáng ấy bừng lên trong tâm hồn, chúng ta mới thực sự hiểu được thế nào là Nước Trời, và khi đó, chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành lời chứng hùng hồn nhất rằng: "Dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Đó là niềm hy vọng, là đích đến, và là vinh quang của phận người được Thiên Chúa viếng thăm.