Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 02:50
tải xuống (12)
Phụng vụ hôm nay khoác lên mình chiếc áo rực rỡ của ánh sáng, nhưng không phải thứ ánh sáng chói lòa của quyền lực thế gian, mà là ánh sáng dịu nhẹ, thầm lặng của một ngôi sao lạ dẫn đường cho những kẻ khao khát chân lý. Câu chuyện Tin Mừng Mát-thêu không chỉ là một biên niên sử về những vị khách phương xa, mà là một bức tranh huyền nhiệm về hành trình đức tin của cả nhân loại, về cuộc giằng co vĩnh cửu giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự khao khát tìm kiếm Thiên Chúa và sự dửng dưng đến lạnh lùng của con người. Hôm nay, Lễ Hiển Linh, hay còn gọi là Lễ Ba Vua, chính là lễ của sự tỏ mình, Thiên Chúa không còn co cụm trong ranh giới của một dân tộc được tuyển chọn, mà Ngài xé toạc bức màn ngăn cách để ánh sáng của Ngài chiếu rọi đến tận cùng trái đất, mời gọi cả những kẻ "ngoại bang" bước vào bàn tiệc cứu độ. Khi đọc lại trang Tin Mừng này, chúng ta không khỏi rùng mình trước sự đối lập gay gắt giữa hai thái độ, hai tâm thế sống. Một bên là những nhà chiêm tinh từ phương Đông, những người đại diện cho thế giới dân ngoại, những kẻ lữ hành mải miết đi tìm chân lý. Một bên là Hê-rô-đê, các thượng tế và kinh sư tại Giê-ru-sa-lem, những người nắm giữ lề luật, sở hữu đền thờ, nhưng tâm hồn lại đóng kín trước mầu nhiệm đang diễn ra ngay bên cạnh mình. Những nhà chiêm tinh đã nhìn lên bầu trời bao la, thấy một ngôi sao lạ và lòng họ bừng lên một khao khát không thể cưỡng lại: phải lên đường. Ngôi sao ấy không chỉ là một hiện tượng thiên văn, nó là biểu tượng cho tiếng gọi thầm kín của Thiên Chúa gieo vào lòng mỗi người, là sự khắc khoải của nhân tâm luôn hướng về cội nguồn. Họ đã từ bỏ sự an toàn của quê hương, chấp nhận những rủi ro của sa mạc, của đường dài, chỉ để tìm kiếm một "Vua dân Do Thái mới sinh". Sự tìm kiếm của họ là một hành động đức tin thuần khiết, một đức tin dám dấn thân vào những miền vô định chỉ vì tin rằng ở cuối con đường, Ánh Sáng thật sự đang chờ đợi. Ngược lại với sự hăm hở ấy là sự tĩnh lặng đáng sợ của Giê-ru-sa-lem. Tin Mừng thuật lại rằng: "Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao". Tại sao lại bối rối? Tại sao tin vui về Đấng Cứu Thế lại trở thành nỗi ám ảnh cho nhà vua và cả thành thánh? Hê-rô-đê bối rối vì ông sợ mất ngai vàng. Đối với những kẻ đam mê quyền lực, sự xuất hiện của Thiên Chúa luôn là một mối đe dọa. Ông ta nhìn Hài Nhi Giê-su không phải như Đấng Cứu Độ, mà như một đối thủ cạnh tranh chính trị. Sự bối rối của Hê-rô-đê là sự bối rối của bóng tối khi ánh sáng ập đến, là sự run rẩy của cái tôi ích kỷ khi phải đối diện với sự hiện diện của Đấng Vô Vị Lợi. Còn cả thành Giê-ru-sa-lem xôn xao, có lẽ vì họ đã quá quen với sự ổn định giả tạo, họ sợ những xáo trộn mà Đấng Mê-si-a có thể mang lại. Đôi khi, chúng ta thà sống trong bóng tối quen thuộc còn hơn bước ra ánh sáng lạ lẫm. Sự xôn xao ấy không dẫn đến hành động tìm kiếm, mà dẫn đến sự phòng vệ và khép kín. Bi kịch lớn nhất trong câu chuyện này không hẳn nằm ở sự tàn ác của Hê-rô-đê, mà nằm ở sự dửng dưng của các thượng tế và kinh sư. Khi được vua hỏi Đấng Ki-tô sinh ra ở đâu, họ trả lời vanh vách, trích dẫn chính xác sách ngôn sứ Mi-kha: "Tại Bê-lem, miền Giu-đê". Họ nắm trong tay bản đồ, họ thuộc làu kinh sách, họ sở hữu tri thức thần học uyên thâm. Họ biết chính xác địa chỉ của Thiên Chúa. Thế nhưng, họ không nhúc nhích. Từ Giê-ru-sa-lem đến Bê-lem chỉ cách nhau chưa đầy mười cây số, một quãng đường quá ngắn so với hành trình vạn dặm của các nhà chiêm tinh, nhưng lại là một khoảng cách vô tận đối với những trái tim vô cảm. Các thượng tế giống như những cột mốc chỉ đường: họ chỉ đường cho người khác đi, còn chính mình thì đứng yên tại chỗ và mục nát với thời gian. Đây là lời cảnh tỉnh đau đớn cho mỗi chúng ta, những người tự hào là "đạo gốc", những người nắm giữ đức tin nhưng lại thiếu đi ngọn lửa yêu mến. Tri thức về Thiên Chúa mà không dẫn đến sự gặp gỡ Thiên Chúa thì chỉ là thứ tri thức chết. Chúng ta có thể biết rất nhiều về giáo lý, về luật lệ, nhưng nếu đôi chân không bước đi, trái tim không rung động, thì chúng ta vẫn chỉ là những kẻ đứng bên lề của mầu nhiệm cứu độ. Hành trình của các nhà chiêm tinh cũng đầy rẫy những thử thách đức tin. Ngôi sao đã dẫn họ đi, nhưng có lúc ngôi sao ấy vụt tắt. Đó là lúc họ lạc vào Giê-ru-sa-lem, lạc vào nơi tưởng chừng là trung tâm của ánh sáng nhưng hóa ra lại là nơi của toan tính và mưu mô. Trong đời sống đức tin, sẽ có những lúc "ngôi sao" của sự an ủi, của sự rõ ràng biến mất. Chúng ta rơi vào đêm tối của tâm hồn, cảm thấy Thiên Chúa dường như vắng mặt. Nhưng chính trong bóng tối ấy, các nhà chiêm tinh dạy chúng ta bài học về sự kiên trì. Họ không bỏ cuộc, họ hỏi han, họ tìm kiếm, và khi ra khỏi cung điện của Hê-rô-đê, ngôi sao lại xuất hiện. Niềm vui vỡ òa khi thấy lại ngôi sao là niềm vui của người tìm thấy lại ân sủng sau những ngày tháng khô khan. Thiên Chúa có thể ẩn mình, nhưng Ngài không bao giờ bỏ rơi những ai thành tâm tìm kiếm Ngài. Ngài dùng cả những phương tiện tự nhiên và siêu nhiên, dùng cả những biến cố thuận lợi và nghịch cảnh để dẫn chúng ta đến với Ngài, miễn là chúng ta không dừng lại. Và rồi, đích đến của hành trình là gì? Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a. Không có cung điện nguy nga, không có quân lính hầu cận, không có hào quang chói lọi. Chỉ là một đứa trẻ bình thường trong một gia đình nghèo khó. Nếu không có con mắt đức tin, làm sao họ có thể nhận ra đây là Vua dân Do Thái, là Đấng Cứu Độ trần gian? Sự vĩ đại của Thiên Chúa ẩn mình trong sự bé nhỏ tột cùng. Đây là cú sốc của mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa không chinh phục con người bằng sức mạnh sấm sét, mà bằng sự yếu đuối của tình yêu. Các nhà chiêm tinh đã "sấp mình bái lạy Người". Hành động sấp mình ấy là sự đầu hàng của lý trí kiêu ngạo trước mầu nhiệm tình yêu, là sự quy phục của những bậc khôn ngoan trước sự "điên rồ" của Thiên Chúa. Họ là những người giàu có, trí thức, nhưng họ đã cúi thấp xuống. Chỉ khi con người biết cúi xuống, biết trút bỏ cái tôi cao ngạo, họ mới có thể chạm vào Thiên Chúa. Cửa vào hang đá Bê-lem rất thấp, ai muốn vào thì phải cúi mình. Ai còn mang vác trên vai những hành lý cồng kềnh của danh vọng, của định kiến, của tự mãn, người đó sẽ không thể qua lọt cánh cửa hẹp của Nước Trời. Sau khi bái lạy, họ mở bảo tráp lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến. Những lễ vật này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tiên báo về căn tính và sứ mạng của Hài Nhi. Vàng, kim loại quý nhất, tuyên xưng Đức Giê-su là Vua, Vua của muôn vua, Đấng nắm giữ vương quyền vĩnh cửu. Nhũ hương, hương thơm bay lên trước ngai Chúa, tuyên xưng Ngài là Thiên Chúa thật, Đấng đáng được tôn thờ và cầu khẩn. Mộc dược, thứ hương liệu dùng để ướp xác, tiên báo về cái chết sinh thì của Ngài, tuyên xưng Ngài cũng là con người thật, sẽ chịu đau khổ và chịu chết để cứu chuộc nhân loại. Nhưng nhìn sâu hơn, ba lễ vật ấy cũng chính là hình ảnh của cuộc đời mỗi chúng ta dâng lên Chúa. Vàng là đức tin tinh ròng đã được thử lửa, là tình yêu quý giá nhất chúng ta dành cho Ngài. Nhũ hương là đời sống cầu nguyện, là hương thơm của những việc lành phúc đức bay lên trước nhan Chúa. Mộc dược là những hy sinh, hãm mình, là việc chấp nhận vác thập giá hằng ngày đi theo Ngài. Chúng ta không có vàng bạc châu báu theo nghĩa đen, nhưng Thiên Chúa không cần những thứ vật chất ấy. Ngài khao khát "vàng" của trái tim yêu thương, "nhũ hương" của tâm hồn thờ phượng, và "mộc dược" của sự sẻ chia đau khổ với tha nhân. Câu chuyện kết thúc bằng một chi tiết đầy ý nghĩa: "Họ nhận được lời mộng báo đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình". Cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa luôn mang lại sự biến đổi. Không ai gặp gỡ Đức Ki-tô thực sự mà lại có thể sống y như cũ. Các nhà chiêm tinh không thể quay lại con đường cũ, con đường dẫn đến Giê-ru-sa-lem của quyền lực và dối trá. Họ phải đi "lối khác". Lối khác đây là lối đi của sự hoán cải, của con người mới. Gặp Chúa là một bước ngoặt. Nếu sau khi tham dự Thánh Lễ, sau khi cầu nguyện, chúng ta vẫn quay về với những thói hư tật xấu cũ, vẫn đi trên con đường của gian dối, hận thù, ích kỷ, thì có nghĩa là chúng ta chưa thực sự gặp Chúa, hoặc cuộc gặp gỡ ấy chưa đủ sâu để làm nên một cuộc đổi đời. Đức tin đòi hỏi sự can đảm để từ bỏ những lối mòn quen thuộc nhưng dẫn đến sự chết, để khai phá những con đường mới đầy chông gai nhưng dẫn đến sự sống. Lễ Hiển Linh, vì thế, không chỉ là kỷ niệm một biến cố quá khứ, mà là lời mời gọi khẩn thiết cho hiện tại. Thế giới hôm nay vẫn đầy rẫy những Hê-rô-đê, những thế lực muốn tiêu diệt sự thật và tình yêu. Thế giới cũng không thiếu những thượng tế và kinh sư, những người biết nhiều nhưng yêu ít. Và thế giới đang rất cần những "nhà chiêm tinh" mới. Đó là những người dám nhìn lên cao giữa một xã hội chỉ biết nhìn xuống đất tìm kiếm lợi lộc. Đó là những người dám lên đường tìm kiếm Chân-Thiện-Mỹ giữa một thời đại tôn sùng sự hời hợt và hưởng thụ. Ngôi sao lạ vẫn đang tỏa sáng, không phải trên bầu trời vật lý, mà trong bầu trời của lương tâm, trong những dấu chỉ của thời đại, trong tiếng kêu cứu của người nghèo khổ, trong Lời Chúa và các Bí tích. Liệu chúng ta có đủ tỉnh thức để nhận ra ánh sao ấy không? Hay chúng ta đang để cho ánh đèn màu của đô thị, của màn hình điện thoại, của danh vọng che khuất ánh sáng của Thiên Chúa? Thiên Chúa muốn tỏ mình ra cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da, ngôn ngữ hay giai cấp. Giáo Hội, nhiệm thể của Đức Ki-tô, được mời gọi trở thành "ánh sáng muôn dân", phản chiếu ánh sáng của Chúa để dẫn đưa nhân loại về với Ngài. Mỗi người Kitô hữu chúng ta phải là một ngôi sao nhỏ. Chúng ta không phải là nguồn sáng, chúng ta chỉ phản chiếu ánh sáng mặt trời là Đức Ki-tô. Nếu đời sống chúng ta tối tăm, đầy rẫy tội lỗi và gương xấu, chúng ta sẽ che khuất Chúa, làm cho người khác không thể tìm thấy đường về Bê-lem. Ngược lại, nếu chúng ta sống bác ái, yêu thương, công bình và chân thật, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành dấu chỉ, thành ngôi sao dẫn đường cho những người đang lạc lối. Có biết bao người xung quanh chúng ta vẫn đang khắc khoải tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời, họ đang chờ đợi một ánh sao. Bạn và tôi, chúng ta có sẵn sàng để cháy lên, dù chỉ là một đốm lửa nhỏ, để sưởi ấm và soi dẫn cho anh chị em mình không? Mầu nhiệm Hiển Linh nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ là phổ quát, nhưng việc đón nhận nó là chọn lựa cá nhân. Thiên Chúa không áp đặt, Ngài chỉ mời gọi. Ngài tỏ mình ra qua một Hài Nhi yếu ớt để không làm ai sợ hãi, để ai cũng có thể đến gần. Từ những gã mục đồng nghèo hèn dốt nát đến những bậc vương giả thông thái uyên bác, tất cả đều có chỗ bên cạnh máng cỏ, miễn là họ có lòng khiêm cung. Sự kiêu ngạo dựng lên những bức tường, còn sự khiêm nhường xây nên những cây cầu. Hôm nay, hãy nhìn lại hành trình của chính mình. Chúng ta đang ở đâu trên con đường về Bê-lem? Chúng ta đang hăng hái lên đường như các nhà chiêm tinh, hay đang lo âu giữ ghế như Hê-rô-đê, hay đang ngủ quên trên đống kiến thức như các luật sĩ? Hãy xin Chúa ban cho chúng ta một đôi mắt đức tin sáng suốt để nhận ra "ngôi sao" của Ngài trong mọi biến cố vui buồn của cuộc sống. Hãy xin cho chúng ta một đôi chân dẻo dai để không ngại ngần bước đi trên con đường hẹp của Tin Mừng. Và quan trọng nhất, hãy xin cho chúng ta một trái tim biết quỳ gối, biết nhỏ lại để Thiên Chúa được lớn lên. Khi chúng ta dâng cho Chúa không chỉ là những lời kinh sáo rỗng, mà là "vàng" của lòng mến, "nhũ hương" của sự tín thác và "mộc dược" của những hy sinh thầm lặng, chúng ta sẽ thấy cuộc đời mình bừng sáng. Ánh sáng ấy không chỉ cứu rỗi chính ta mà còn lan tỏa sang những người xung quanh, biến thế giới lạnh lẽo này thành một Bê-lem ấm áp, nơi Thiên Chúa và con người gặp gỡ nhau trong tình yêu trọn vẹn. Hãy lên đường, vì ánh sao vẫn đang chờ, và Hài Nhi vẫn đang dang tay đón đợi. Đừng sợ bóng tối, vì ánh sáng đã đến thế gian, và bóng tối không thể diệt được ánh sáng. Hành trình của đức tin là hành trình đi từ cái nhìn thấy bên ngoài đến cái nhìn thấy bên trong, từ ngôi sao trên trời đến ngôi sao trong tim, và cuối cùng là sự chiêm ngắm tôn nhan Thiên Chúa diện đối diện trong cõi vĩnh hằng.