Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ hai - 05/01/2026 03:10
tải xuống (21)
Dòng sông Gio-đan hôm ấy không chỉ cuộn chảy những lớp sóng phù sa của đất trời, mà còn đang chuyển mình để đón nhận một dòng chảy ân sủng mới, dòng chảy của lịch sử cứu độ đang bước sang một trang sử huy hoàng và quyết định. Trong cái nắng hanh hao của vùng hoang địa, giữa đám đông dân chúng đang khao khát tìm kiếm một lối thoát cho tâm hồn, hình ảnh thánh Gio-an Tẩy Giả hiện lên như một cột trụ vững chãi, một tiếng hô vang vọng xé toạc sự im lặng của cả một thời đại đang mòn mỏi đợi trông. Hôm nay, không gian và thời gian như ngưng đọng lại trong một khoảnh khắc thánh thiêng, khoảnh khắc của sự nhận diện, của sự công bố và của một lời chứng mang tính vĩnh cửu. Khi ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình, ánh mắt của vị Tiền Hô như chạm phải một luồng sáng vô hình nhưng mãnh liệt, khiến ông thốt lên lời tuyên xưng đã trở thành di sản đức tin cho muôn đời: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian." Lời giới thiệu ấy không chỉ đơn thuần là một câu nói, mà là một tiếng nổ lớn trong tâm thức tôn giáo của Ít-ra-en, là chìa khóa mở ra cánh cửa vào Mầu nhiệm Cứu chuộc, một mầu nhiệm đã được giấu kín từ thuở tạo thiên lập địa nay được phơi bày dưới ánh sáng của ngày mới. Chúng ta hãy cùng nhau trầm lắng lại, để tâm hồn mình được đặt vào bối cảnh của "hôm sau" ấy. "Hôm sau" không chỉ là ngày kế tiếp về mặt thời gian, mà là ngày của ánh sáng mới, ngày mà Cựu Ước bắt đầu nhường bước cho Tân Ước, ngày mà hình bóng nhường chỗ cho sự thật. Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ cuối cùng và cao cả nhất của Cựu Ước, đang đứng đó. Ông đã sống trong hoang địa, đã ăn châu chấu và mật ong rừng, đã mặc áo lông lạc đà, tất cả sự khắc khổ ấy chỉ để chuẩn bị cho đôi mắt của ông có được sự tinh tường thánh thiêng ngõ hầu nhận ra Đấng Mê-si-a giữa muôn người. Khi Đức Giê-su tiến về phía ông, đó không phải là cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người anh em họ, mà là cuộc hội ngộ giữa Lời Hứa và Sự Thực Hiện. Ánh mắt của Gio-an chạm vào dung nhan của Đức Giê-su, và trong khoảnh khắc ấy, Thần Khí đã soi sáng để ông thốt lên danh hiệu cao quý và mầu nhiệm nhất: "Chiên Thiên Chúa". Tại sao không phải là Sư Tử chi tộc Giu-đa? Tại sao không phải là một vị Vua uy nghi hay một Tướng lãnh dũng mãnh để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ La Mã? Tại sao lại là Chiên? Hình ảnh "Con Chiên" gợi lên trong tâm thức người Do Thái cả một bề dày lịch sử đẫm máu và nước mắt, nhưng cũng đầy hy vọng. Nó đưa họ trở về với đêm Ai Cập kinh hoàng và linh thiêng, đêm Vượt Qua đầu tiên, khi máu của con chiên vẹn toàn không tì vết được bôi lên khung cửa để cứu sống các con đầu lòng của dân Chúa. Con chiên ấy đã chết để dân được sống. Con chiên ấy là dấu hiệu của sự giải thoát khỏi kiếp nô lệ. Và rồi, hình ảnh ấy lại vang vọng trong những lời sấm của ngôn sứ I-sai-a về Người Tôi Trung đau khổ: "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng hề mở miệng." Gio-an Tẩy Giả, trong sự soi dẫn tuyệt đối của Thánh Thần, đã nhìn thấy nơi Đức Giê-su hình ảnh của một Đấng Cứu Thế không dùng bạo lực để dẹp tan bạo lực, nhưng dùng sự hiến tế, sự khiêm hạ và tình yêu tự hủy để gánh lấy tội lỗi của nhân loại. Đức Giê-su là Con Chiên đích thực mà Thiên Chúa đã sắm sẵn từ thuở đời đời. Nếu như trong Cựu Ước, con người phải dâng lên Thiên Chúa những con chiên của mình để đền tội, thì nay, trong Giao Ước Mới, Thiên Chúa lại ban cho con người chính Con Chiên của Ngài. Đây là Chiên "của" Thiên Chúa, thuộc về Thiên Chúa, và đến từ Thiên Chúa. Một sự đảo ngược đầy ngỡ ngàng của tình yêu: Thiên Chúa cung cấp lễ vật cho chính Ngài để cứu chuộc loài người phản trắc. "Đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Lời chứng của Gio-an đưa chúng ta đi sâu vào bản chất sứ mạng của Đức Giê-su. Ông không nói Người sẽ xóa bỏ những đau khổ về thể xác, những bất công về chính trị hay những nghèo đói về vật chất, dù Chúa sẽ quan tâm đến tất cả những điều đó. Nhưng cái gốc rễ, cái căn nguyên sâu xa nhất của mọi nỗi thống khổ nhân loại chính là "tội". Ở đây, bản văn Tin Mừng dùng từ "tội" ở số ít, ám chỉ không chỉ là những hành vi phạm tội lẻ tẻ, mà là cả một tình trạng tội lỗi, một thế lực của sự ác đang đè nặng lên hoàn vũ, sự chối bỏ Thiên Chúa và sự gãy đổ trong các mối tương quan. Đức Giê-su đến để gánh lấy khối nặng khổng lồ ấy. Hãy tưởng tượng sức nặng của tội lỗi từ khởi thiên lập địa cho đến tận thế, tất cả sự kiêu ngạo, ghen ghét, giết chóc, dâm ô, tham lam của hàng tỉ con người... tất cả dồn lên vai một con người duy nhất là Đức Giê-su. Chỉ có Ngài, Đấng vừa là Thiên Chúa thật vừa là con người thật, mới có đủ sức mạnh vô biên và tình yêu vô lượng để "xóa bỏ" nó. Chữ "xóa bỏ" ở đây còn có nghĩa là "vác lấy", "mang đi". Ngài không xóa tội như ta tẩy một vết mực trên giấy, nhưng Ngài xóa tội bằng cách đưa vai ra gánh lấy, để tội lỗi ấy xuyên qua trái tim Ngài, và bị tiêu hủy trong lò lửa tình yêu rực cháy của Ngài trên Thập Giá. Chiên Thiên Chúa không chỉ hiền lành, mà còn mạnh mẽ vô song trong tình yêu hiến tế. Gio-an Tẩy Giả tiếp tục lời chứng của mình bằng một sự xác nhận về thần tính của Đức Giê-su: "Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Đây là một mầu nhiệm vượt quá lý trí thông thường, một nghịch lý của đức tin mà chỉ những tâm hồn khiêm nhường mới có thể thấu cảm. Về mặt con người, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng. Về mặt sứ vụ công khai, Đức Giê-su cũng xuất hiện sau. Nhưng Gio-an, với sự khiêm nhường thẳm sâu, đã cúi đầu trước sự thật vĩ đại: Đức Giê-su "có trước" ông. "Có trước" ở đây không phải là thời gian vật lý, mà là sự hiện hữu từ vĩnh hằng. "Từ nguyên thủy đã có Ngôi Lời, và Ngôi Lời là Thiên Chúa." Gio-an nhận ra mình chỉ là tiếng kêu trong hoang địa, còn Đức Giê-su là Lời; mình chỉ là ngọn đèn cháy sáng, còn Đức Giê-su là Mặt Trời Công Chính; mình chỉ là người bạn của chú rể, còn Đức Giê-su mới là Chàng Rể đích thực của nhân loại. Sự khiêm hạ của Gio-an là bài học lớn cho mỗi chúng ta. Ông không bám víu vào vị thế, vào đám đông môn đệ đang đi theo mình. Khi Đấng Cần Đến đã đến, ông sẵn sàng lùi lại, sẵn sàng nhỏ đi để Chúa được lớn lên. Ông hạnh phúc khi được giới thiệu Chúa cho người khác, chứ không giữ người khác lại cho riêng mình. Đó là cốt cách của một chứng nhân đích thực: trong suốt như pha lê để ánh sáng của Chúa xuyên qua mà đến với anh em. Một điều rất lạ lùng và đáng suy ngẫm là lời thú nhận của Gio-an: "Tôi đã không biết Người." Hai lần cụm từ này được lặp lại trong đoạn Tin Mừng, như một điệp khúc của sự thành thật và khiêm cung. Làm sao Gio-an lại không biết Đức Giê-su khi hai người là anh em họ, khi mẹ của họ đã từng gặp nhau trong niềm hoan lạc của ơn Cứu Độ? Có lẽ Gio-an biết Giê-su con bác thợ mộc, biết người anh em họ hiền lành ở Na-da-rét, nhưng ông chưa biết tường tận về mầu nhiệm Đấng Mê-si-a ẩn tàng trong con người ấy cho đến khi được Thiên Chúa mạc khải. Điều này cho thấy rằng, việc nhận biết Đức Giê-su là Cứu Chúa không phải là kết quả của sự quen biết xác thịt, của trí tuệ loài người, mà là ân ban của Thần Khí. "Tôi đã không biết Người, nhưng tôi đến làm phép rửa trong nước để Người được tỏ ra cho dân Ít-ra-en." Sứ mạng của Gio-an là dọn đường, và đỉnh cao của việc dọn đường ấy là "làm cho Chúa được tỏ ra". Phép rửa của Gio-an là phép rửa của sự sám hối, chuẩn bị lòng người, nhưng đồng thời nó cũng là bối cảnh để Thiên Chúa Cha giới thiệu Con Yêu Dấu. Chúng ta cũng vậy, nhiều khi chúng ta tưởng mình đã biết Chúa vì chúng ta đạo gốc, vì chúng ta đi lễ hằng ngày, nhưng có thể chúng ta chỉ biết Chúa qua thói quen, qua hình ảnh bên ngoài mà chưa chạm được vào mầu nhiệm sâu thẳm của Ngài. Chúng ta cần một sự "tỏ ra" liên tục của Thần Khí trong tâm hồn để thực sự "biết" Ngài là ai trong cuộc đời mình, một cái biết dẫn đến sự biến đổi trọn vẹn. Điểm nhấn quan trọng trong lời chứng của Gio-an chính là sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến Thần Khí bay là là trên mặt nước lúc sáng tạo, gợi nhớ đến chiếc lá ô-liu trong miệng bồ câu báo hiệu cơn lụt hồng thủy đã qua và sự bình an trở lại. Nay, Thần Khí ngự xuống trên Đức Giê-su để xác nhận một cuộc sáng tạo mới, một kỷ nguyên hòa bình mới giữa Thiên Chúa và loài người. Điều quan trọng không chỉ là Thần Khí "xuống" mà là "ngự trên Người" – một sự ở lại vĩnh viễn, trọn vẹn và hiệp nhất. Đức Giê-su là Đấng đầy tràn Thánh Thần. Chính nhờ Thánh Thần mà Đức Giê-su thi hành sứ vụ, rao giảng Tin Mừng, chữa lành bệnh tật và hiến mình trên Thập Giá. Và điểm khác biệt cốt yếu mà Gio-an chỉ ra: "Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần." Gio-an chỉ làm phép rửa bằng nước – một biểu tượng bên ngoài của sự tẩy rửa; còn Đức Giê-su sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần – một sự biến đổi tận căn từ bên trong, một sự tái sinh vào đời sống mới. Chúng ta, những người Ki-tô hữu, chúng ta đã được lãnh nhận phép rửa này. Chúng ta không chỉ được rửa sạch tội lỗi mà còn được dìm mình vào trong sự sống của Ba Ngôi Thiên Chúa, được lửa Thánh Thần nung nấu để trở thành con cái Sự Sáng. "Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn." Câu kết luận của bài Tin Mừng như một con dấu đóng ấn cho tất cả những gì Gio-an đã loan báo. "Thấy" và "chứng thực" là hai hành động gắn liền với nhau trong ơn gọi của người môn đệ. Không thể làm chứng nếu không thấy, và đã thấy thì không thể nín lặng. Cái "thấy" của Gio-an là cái thấy của đức tin, cái thấy của con tim đã được Thần Khí chạm vào, một cái thấy xuyên thấu qua lớp vỏ bọc nhân tính để chạm đến thiên tính của Đức Ki-tô. Và lời chứng của ông mạnh mẽ vì ông dám sống và dám chết cho sự thật ấy. Đức Giê-su là "Đấng Thiên Chúa tuyển chọn", là Người Con Duy Nhất được Chúa Cha sủng ái. Nơi Ngài, kế hoạch ngàn đời của Thiên Chúa được hoàn tất. Gio-an đã hoàn thành sứ mạng của mình một cách tuyệt hảo: ông không giữ vai chính, ông chỉ là ngón tay chỉ vào mặt trăng, và khi mọi người đã nhìn thấy mặt trăng, ngón tay ấy sẵn sàng lu mờ đi trong bóng tối. Đó là vẻ đẹp bi tráng của vị Tiền Hô. Nhìn lại toàn bộ bài Tin Mừng, chúng ta thấy nổi bật lên một bức tranh tuyệt đẹp về sự khiêm hạ và vâng phục, đan xen giữa Cựu Ước và Tân Ước. Sự khiêm hạ của Gio-an khi cúi mình trước Đấng đến sau nhưng trổi vượt hơn mình. Sự khiêm hạ của Đức Giê-su khi bước xuống dòng sông Gio-đan, hòa mình vào dòng người tội lỗi để nhận phép rửa, dù Ngài vô tội. Chính trong sự khiêm hạ tột cùng ấy, vinh quang Thiên Chúa đã tỏa rạng. Hình ảnh Chiên Thiên Chúa mời gọi chúng ta chiêm ngắm một Thiên Chúa không thống trị bằng quyền lực, mà chinh phục bằng sự hy sinh. Mỗi ngày trong Thánh Lễ, khi vị linh mục nâng cao Bánh Thánh và Chén Thánh, lời của Gio-an Tẩy Giả lại vang lên: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Đó không phải là một câu nói thuộc về quá khứ lịch sử, mà là một thực tại mầu nhiệm đang diễn ra "ở đây và lúc này". Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, đang hiện diện sống động, đang tiếp tục bẻ mình ra, hiến mình đi để nuôi dưỡng và chữa lành chúng ta. Mỗi lần chúng ta rước lễ, chúng ta đón nhận chính Đấng đã được Gio-an giới thiệu bên bờ sông Gio-đan năm xưa, Đấng mang lấy tội lỗi và gánh nặng của đời ta để đổi lại cho ta sự bình an và sự sống đời đời. Suy niệm về Chiên Thiên Chúa cũng là lúc chúng ta nhìn lại thân phận của mình trong thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy dẫy những tiếng ồn ào, những danh xưng tự phong, những tranh giành quyền lực và sự thống trị của đồng tiền. Giữa một xã hội đề cao cái tôi, đề cao sự hưởng thụ và văn hóa loại bỏ, hình ảnh Con Chiên hiền lành trở thành một thách đố, một lời mời gọi lội ngược dòng đầy cam go. Chúa mời gọi chúng ta trở nên giống Ngài: biết sống hiền lành và khiêm nhường trong lòng, biết gánh vác trách nhiệm và đau khổ của tha nhân, biết hy sinh lợi ích riêng tư vì hạnh phúc của cộng đoàn. Là người Công giáo, chúng ta được mời gọi trở thành những Gio-an Tẩy Giả của thời đại mới. Thế giới hôm nay vẫn đang khắc khoải đi tìm Đấng Cứu Độ, nhưng họ không biết tìm ở đâu, họ đang lạc lối giữa những mê cung của ngẫu tượng. Họ cần những ngón tay chỉ đường, những ngón tay không chỉ trỏ vào chính mình mà hướng thẳng về phía Đức Giê-su. Chúng ta có dám sống một cuộc đời thánh thiện, bác ái, và vui tươi để khi người khác nhìn vào chúng ta, họ nhận ra bóng dáng của Đức Giê-su không? Chúng ta có dám mạnh dạn nói với con cái, với bạn bè, với đồng nghiệp rằng: "Đây là Chúa Giê-su, Đấng đã làm thay đổi cuộc đời tôi, Đấng là hy vọng duy nhất của trần gian" không? Lời chứng của Gio-an Tẩy Giả đòi hỏi một sự từ bỏ quyết liệt. Ông phải từ bỏ vị trí trung tâm, từ bỏ đám đông môn đệ, và cuối cùng là từ bỏ cả mạng sống mình trong ngục thất vì sự thật. Nhưng niềm vui của ông đã nên trọn vẹn vì ông đã nghe được tiếng của Chàng Rể. Cuộc đời người môn đệ Chúa cũng vậy, con đường đi theo Chiên Thiên Chúa là con đường Thập Giá, con đường của sự từ bỏ cái tôi ích kỷ. Nhưng chính trên con đường ấy, chúng ta tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự sống. Tội trần gian vẫn còn đó, bóng tối vẫn bao trùm nhiều nơi, chiến tranh và hận thù vẫn len lỏi, nhưng ánh sáng của Chiên Thiên Chúa đã bừng lên và không bao giờ tắt. Chúng ta được mời gọi trở thành những đốm lửa nhỏ, lan tỏa hơi ấm của tình yêu Cứu Thế đến những nơi lạnh lẽo nhất của lòng người, nơi những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi đang rên xiết. Thần Khí vẫn đang ngự xuống, không ngừng nghỉ. Không phải dưới hình chim bồ câu hữu hình như xưa, mà trong những tác động âm thầm nơi lương tâm, nơi Lời Chúa, nơi các Bí tích và nơi Giáo hội. Thần Khí ấy là sức mạnh giúp chúng ta nhận ra Đức Giê-su trong những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những "con chiên" đang bị xâu xé bởi bất công và bạo lực của xã hội hiện đại. Khi chúng ta cúi xuống băng bó vết thương cho một người anh em, khi chúng ta tha thứ cho một kẻ xúc phạm mình, khi chúng ta dâng một hy sinh âm thầm không ai hay biết, là lúc chúng ta đang tuyên xưng: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Chúng ta làm cho Chúa hiện diện một cách cụ thể và sống động. Mầu nhiệm Chiên Thiên Chúa không chỉ là một tín điều để tin, mà là một lối sống để thực hành, một con đường để bước đi. Đó là lối sống của sự hiến dâng, lối sống Eucharistic – Tạ Ơn và Bẻ Ra. Cuối cùng, hình ảnh Chiên Thiên Chúa là niềm hy vọng vĩ đại nhất cho nhân loại. Dù tội lỗi có đỏ như son, Chúa cũng sẽ làm cho trắng như tuyết. Dù gánh nặng cuộc đời có đè bẹp chúng ta xuống bùn đen, Chiên Thiên Chúa vẫn nâng chúng ta dậy. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Lời tuyên xưng của Gio-an bên bờ sông Gio-đan không phải là một lời kết án tội lỗi, mà là lời công bố Ơn Tha Thứ. Thiên Chúa không sai Con của Ngài đến để luận phạt thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Ngài mà được cứu độ. Chúng ta hãy để lời ấy vang vọng trong tim mình mỗi ngày, để được ủi an, được chữa lành và được sai đi. Hãy trở nên những con chiên của Chiên Thiên Chúa, hiền lành nhưng can đảm, yếu đuối nhưng mạnh mẽ trong ân sủng, để cùng với Ngài, chúng ta xóa bớt đi những khổ đau và tội lỗi của trần gian này, biến đổi thung lũng nước mắt thành nơi đầy tràn suối nguồn ân phúc. Lạy Chúa Giê-su, Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con. Xin cho chúng con biết ngước nhìn lên Chúa mỗi khi tâm hồn nặng trĩu vì tội lỗi và lo âu. Xin hãy dùng Máu Thánh Chúa để tẩy rửa tâm hồn chúng con nên tinh tuyền như thuở ban đầu. Xin ban cho chúng con Thần Khí của Chúa, để như thánh Gio-an Tẩy Giả, chúng con có đôi mắt đức tin sáng suốt nhận ra Chúa đang đến trong từng biến cố của cuộc đời, và có một con tim can đảm để giới thiệu Chúa cho anh chị em chúng con. Xin cho chúng con biết sống mầu nhiệm tự hủy, biết nhỏ đi để Chúa được lớn lên trong gia đình, trong cộng đoàn và trong chính con người của chúng con. Giữa một thế giới đầy rẫy những sói dữ của hận thù và chia rẽ, xin biến đổi chúng con thành những con chiên hiền lành của Chúa, mang bình an và yêu thương đến cho muôn người, để Danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến. Amen.