TÌM HIỂU THÊM: "MỘC DƯỢC" HAY "MỘT DƯỢC"? – MỘT PHÂN TÍCH CHI TIẾT VÀ TOÀN DIỆN VỀ NGỮ NGHĨA, LỊCH SỬ VÀ SỬ DỤNG TRONG BỐI CẢNH CÔNG GIÁO VIỆT NAM

Thứ ba - 06/01/2026 19:19
tải xuống (3)
tải xuống (3)

Trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh, câu chuyện về Ba Nhà Chiêm Tinh (hay còn gọi là Ba Vua) đến thờ lạy Chúa Giêsu Hài Đồng và dâng lên Ngài các lễ vật quý giá là một phần quan trọng của Lễ Hiển Linh. Theo Phúc Âm Mát-thêu (Mt 2:11), các vị này đã dâng "vàng, nhũ hương và mộc dược" (hoặc "một dược", tùy theo bản dịch). Câu hỏi về việc nên dùng từ "mộc dược" hay "một dược" để dịch từ "myrrha" (Latin) hoặc "σμύρνα" (Hy Lạp) đã trở thành chủ đề tranh luận thú vị trong cộng đồng Công giáo Việt Nam. Bài viết này nhằm khám phá sâu sắc vấn đề này một cách chính xác 100%, dựa trên các nguồn tài liệu đáng tin cậy từ Kinh Thánh, từ điển, các bài nghiên cứu ngôn ngữ học, và lịch sử dịch thuật Công giáo. Chúng ta sẽ phân tích từng khía cạnh một cách chi tiết, mở rộng với các ví dụ, dẫn chứng lịch sử, và so sánh ngôn ngữ để làm rõ sự khác biệt, đồng thời đưa ra kết luận cân bằng. Bài viết sẽ được mở rộng tối đa để cung cấp cái nhìn toàn diện nhất, giúp độc giả hiểu rõ nguồn gốc, ý nghĩa và sự phát triển của hai từ này trong tiếng Việt.

1. BỐI CẢNH KINH THÁNH VÀ Ý NGHĨA TƯỢNG TRƯNG CỦA "MYRRH"

Trước tiên, hãy quay lại với nguồn gốc Kinh Thánh để hiểu tại sao lễ vật này lại quan trọng. Trong Phúc Âm Mát-thêu 2:11, ba nhà chiêm tinh từ phương Đông đã mở kho báu của mình và dâng lên Chúa Hài Đồng "vàng, nhũ hương và myrrha". Từ "myrrha" ở đây chỉ một loại nhựa thơm lấy từ cây Commiphora myrrha (hoặc các loài tương tự trong chi Commiphora), một loại cây nhỏ có gai mọc ở vùng Ả Rập, Somalia, Ethiopia và các khu vực lân cận. Nhựa này có mùi thơm đặc trưng, vị đắng, và được sử dụng rộng rãi trong thời cổ đại làm nước hoa, hương đốt, thuốc giảm đau, và đặc biệt là chất ướp xác để chống phân hủy.

Ý nghĩa tượng trưng của myrrha trong Kinh Thánh rất sâu sắc:

  • Vàng tượng trưng cho vương quyền của Chúa Giêsu, khẳng định Ngài là Vua muôn vua.
  • Nhũ hương (frankincense) tượng trưng cho thần tính, vì nó được dùng trong các nghi thức thờ phượng và cầu nguyện.
  • Myrrha (mộc dược/một dược) tượng trưng cho nhân tính và sự khổ nạn của Chúa Giêsu. Nó gợi nhớ đến sự đau khổ, cái chết và việc ướp xác, như trong Mc 15:23 (rượu pha myrrha được đưa cho Chúa Giêsu trên thập giá để giảm đau) và Ga 19:39 (Nicôđêmô mang myrrha và lô hội để ướp xác Chúa).

Từ "myrrha" xuất hiện tổng cộng khoảng 16 lần trong toàn bộ Kinh Thánh: 13 lần trong Cựu Ước (chủ yếu trong Nhã Ca, Xuất Hành 30:23, Ê-xơ-tê 2:12, Thánh Vịnh 45:9, Châm Ngôn 7:17, và các đoạn khác trong Nhã Ca) và 3 lần trong Tân Ước. Trong bản dịch Hy Lạp (Septuagint - LXX), hầu hết các chỗ đều dùng "σμύρνα" (smyrna), trừ một vài ngoại lệ như "ἄρωμα" (aroma) trong Châm Ngôn 7:17. Ý nghĩa "đắng" của từ này xuất phát từ gốc Semitic "m-r-r" (bitter), như trong tiếng Hebrew "mōr", Aramaic "murā", Arabic "murr", và Persian "mor". Điều này không chỉ phản ánh vị đắng của nhựa cây mà còn tượng trưng cho sự đau khổ trong bối cảnh Kitô giáo.

Trong các bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Việt, sự lựa chọn giữa "mộc dược" và "một dược" đã dẫn đến tranh luận, vì cả hai đều nhằm dịch cùng một khái niệm nhưng có nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau.

2. LỊCH SỬ SỬ DỤNG TRONG CÁC BẢN DỊCH KINH THÁNH VÀ PHỤNG VỤ CÔNG GIÁO VIỆT NAM

Lịch sử dịch thuật Công giáo tại Việt Nam cho thấy sự chuyển biến rõ rệt giữa hai từ này. Trước những năm 1970, "một dược" là từ phổ biến hơn, phù hợp với gốc Hán-Việt từ chữ Hán "沒藥" (mò yào trong tiếng Hoa phổ thông). Ví dụ:

  • Trong các sách mục lục Công giáo đầu thế kỷ 20 (như sách in tại Mission Press vào những năm 1930), "một dược" được dùng trong bài về Lễ Ba Vua.
  • Bản dịch Tân Ước của linh mục Nguyễn Thế Thuấn (1965) ban đầu dùng "một dược", nhưng nhà in đã sửa một số chỗ thành "mộc dược" (ví dụ Ga 19:39), dẫn đến đính chính không hiệu quả. Đến bản 1976 của Dòng Chúa Cứu Thế, toàn bộ được thay bằng "mộc dược".
  • Sách Lễ của Nhà Xuất Bản Hiện Tại (1969) dùng "một dược" ở Mc 15:23 và Ga 19:39.
  • Bản dịch của linh mục Trần Đức Huân (1971) kiên trì dùng "một dược".

Tuy nhiên, từ năm 1969-1971, các Sách Bài Đọc của Ủy ban Giám mục về Phụng vụ (Mùa Vọng 1969, Mùa Chay 1970, Roma 1971 và 1992) bắt đầu dùng "mộc dược". Điều này lan rộng:

  • Bản Tân Ước của An-sơn Vị (1983) dùng "mộc dược".
  • Bản Kinh Thánh của Nhóm Phiên dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ (1998 và 2011) dùng "mộc dược" ở tất cả 16 chỗ xuất hiện.
  • Ngược lại, các bản Tin Lành (1926/1966 và New Vietnamese Bible) vẫn dùng "một dược".

Từ điển Công giáo cũng phản ánh sự phân hóa:

  • "Từ điển Công giáo" của Hội đồng Giám mục Việt Nam (tái bản 2019) dùng "một dược" ở mục "Chiêm tinh, Nhà-".
  • Từ điển của Nguyễn Đình Diễn (2002) dịch "myrrh" là "mộc dược".
  • Từ điển của Trần Văn Kiệm (1999) dùng "một dược" trong Tân Ước.

Sự chuyển biến này có thể do ảnh hưởng từ thói quen ngôn ngữ hàng ngày của người Việt, nơi "mộc" (沐) gợi ý về cây cỏ hoặc tắm rửa, dễ liên tưởng hơn so với "một" (沒) vốn mang nghĩa tiêu cực như "chìm, chết đuối". Kết quả là, tín hữu Công giáo Việt Nam quen nghe "mộc dược" hơn, đặc biệt trong phụng vụ và Kinh Thánh hiện đại.

3. ETYMOLOGY VÀ NGỮ NGHĨA: TỪ GỐC SEMITIC ĐẾN HÁN-VIỆT

Để hiểu sâu hơn, chúng ta cần khám phá etymology của từ "myrrh" và cách nó được vay mượn vào tiếng Trung Quốc rồi sang tiếng Việt.

3.1. Gốc Semitic và Phương Tây

Từ "myrrh" xuất phát từ gốc Semitic "m-r-r" nghĩa "đắng", như:

  • Hebrew: mōr.
  • Aramaic: murā.
  • Arabic: murr.
  • Persian: mor. Từ này lan sang Hy Lạp (μύρρα - myrra), Latin (myrrha), và Anh (myrrh từ Old English myrre, qua Old French mirre). Ý nghĩa chính là "nhựa đắng", phù hợp với vị của myrrha.

3.2. Trong Tiếng Trung Quốc: Phiên Âm Hay Dịch Nghĩa?

Theo giáo sư Victor Henry Mair (Đại học Pennsylvania) trong bài viết "Magi, myrrh, and mummies" trên Language Log (2014), từ Trung Quốc cho myrrha là "沒藥" (mò yào) hoặc "末藥" (mò yào), không phải dịch nghĩa mà là phiên âm. Các chữ "沒" (mò: không, chìm, chết đuối) và "末" (mò: cuối cùng, tip) được chọn vì âm thanh gần với "mōr/mur/murr/mor", không liên quan đến nghĩa. Chúng kết hợp với "藥" (yào: thuốc) để chỉ myrrha.

Myrrha đến Đông Á qua đường bộ từ Iran khoảng thế kỷ 5 SCN, do người Iran (Magi) mang theo. Berthold Laufer trong "Sino-Iranica" (1919) xác nhận điều này. Ở Nhật Bản, từ "mīra" (ミイラ) cho "xác ướp" xuất phát từ myrrha, vì người Bồ Đào Nha bán xác ướp Ai Cập (ướp bằng myrrha) cho Nhật thế kỷ 16.

Wikipedia tiếng Việt xác nhận "một dược" là myrrha, còn gọi là "mộc dược" hoặc "mạt dược".

3.3. Trong Tiếng Việt: "Một Dược" Vs "Mộc Dược"

  • Một dược: Từ Hán-Việt chính xác của "沒藥", nhấn mạnh tính phiên âm. Tác giả Bùi Ngọc Hiển (blog 2015) lập luận rằng không có "mộc dược" trong chữ Hán hoặc dược liệu chuẩn; "mộc dược" là sai sót chủ quan, không tồn tại trong 28 dược liệu Hán-Việt bắt đầu bằng "mộc". Ông kết luận: "Không nên dùng cái không có thay cho cái có", dẫn Mt 5:37 để nhấn mạnh tính chính xác.
  • Mộc dược: Linh mục Stêphanô Huỳnh Trụ (bài viết trên simonhoadalat.com, dù link 404 nhưng từ search: giaophandalat.com) cho rằng "mộc dược" (沐藥) nghĩa "tắm với nước pha thuốc", không phải myrrha. Ông ủng hộ "một dược" vì chỉ chất thuốc thơm/ướp xác hoặc cây myrrha.

Tuy nhiên, "mộc dược" có thể là biến thể Hán-Việt do người Việt sửa đổi, tương tự:

  • "Chủng cư" → "Chung cư" (dễ hiểu hơn: ở chung).
  • "Quả phụ" → "Góa phụ" (kết hợp Nôm-Hán).
  • "Mạn tính" → "Mãn tính" (sai nhưng phổ biến).

"Mộc" (沐: tắm, nhưng gợi cây cỏ) gần âm "một" và dễ liên tưởng đến thảo dược, nên được chấp nhận xã hội. Google search "một dược, còn gọi là mộc dược" có khoảng 77 kết quả, cho thấy tính đồng nghĩa.

4. CÁC LẬP LUẬN TỪ CÁC TÁC GIẢ VÀ NGHIÊN CỨU

  • Bùi Ngọc Hiển: Nhấn mạnh tính chính xác Hán-Việt, phê phán sự thay đổi từ "một dược" sang "mộc dược" sau 1971 là sai lầm, có thể do không tra cứu. Ông liệt kê hàng loạt bản dịch cũ dùng "một dược" và từ điển xác nhận không có "mộc dược".
  • Linh mục Stêphanô Huỳnh Trụ: Tập trung vào ngữ nghĩa: "Mộc dược" là danh từ chung cho tắm thuốc, không phải myrrha. Ông đề nghị sửa về "một dược" để đúng.
  • Victor Mair: Chứng minh tính phiên âm của "沒藥/末藥", không quan tâm nghĩa gốc. Điều này hỗ trợ ý rằng người Việt có thể dùng "mộc dược" mà không cần lo nghĩa, vì gốc Trung Quốc cũng vậy.
  • Các nguồn khác: Từ VietCatholic và Legio Mariae, nhiều bài chấp nhận cả hai, nhấn mạnh "mộc dược" mang tính xã hội, gợi thảo dược, trong khi "một dược" trung thành với gốc.

5. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG VIỆT CÔNG GIÁO

Tiếng Việt Công giáo phong phú với đồng nghĩa và biến thể, phản ánh sự thích nghi:

  • "Quả dứa / trái thơm / trái khóm".
  • "Cá lóc / cá chuối / cá quả / cá tràu".
  • Công giáo: "Giáo Hội / Hội Thánh", "cha xứ / cha sở", "giáo họ / giáo khu", "giáo phận / địa phận", "cung thánh / gian thánh", "chén lễ / chén thánh", "tử đạo / tử vì đạo", "dự phần / thông phần", "cầu bầu / chuyển cầu", "chứng nhân / chứng tá", "công trạng / công nghiệp", "thương khó / khổ nạn", "mão gai / mạo gai", "chuộc tội / cứu chuộc", "cực thánh / rất thánh", "thiên tính / thần tính", "bản thể / bản tính", "Thánh Thần / Thánh Linh", "Nhan Thánh / Thánh Nhan / Thiên Nhan / Tôn Nhan", "Kinh Thánh / Thánh Kinh", "mặc khải / mạc khải", "bí tích / nhiệm tích", "chuyển bản thể / biến đổi bản thể / biến thể", "mô thể / mô thức", "thập tự / thập giá / thập tự giá", "dâng lễ / tiến lễ", "giáo hữu / tín hữu", "đoàn chiên / đàn chiên", "hiệp thông / thông hiệp / thông công", "hy tế / hy lễ", "tì nữ / nữ tì", "Đức Trinh Nữ / Đức Nữ Trinh", "linh hứng / thần hứng", "đối thần / hướng thần", "thiên thần / thiên sứ / sứ thần / thần sứ", "tác vụ / thừa tác vụ", "đại xá / toàn xá", "hòa giải / giao hòa", "ngụy thư / ẩn thư", "Đệ nhị luật / Thứ luật", "cây hương bá / cây bá hương / cây hương nam", "hộ giáo / biện giáo", "thánh hiến / biệt hiến", "chi họ / chi tộc", "tòa giảng / giảng đài / tuyên đài", "hưởng kiến / phúc kiến", "rước lễ / chịu lễ", "thụ thai / chịu thai", "đồng trinh / đồng thân", "gác đàn / gác hát".

Tương tự, "một dược / mộc dược" có thể là cặp đồng nghĩa, phong phú hóa ngôn ngữ. Người Công giáo Việt Nam còn sáng tạo thuật ngữ không có trong Hán: "Thiên Chúa" từ "Thiên Chủ", "Bí tích" từ không mượn "Thánh sự", "Giám mục" từ không mượn "Chủ giáo", "Linh mục" từ không mượn "Tư đạc", "Mặc khải" từ "Khải thị/Mặc thị".

Ngoài ra, phiên âm tiếng Việt thường linh hoạt: "Fermeture" → "phẹc-mơ-tuya / xẹc-mơ-tuya" (liên tưởng âm thanh), "Savon" → "xà-phòng / xà-bông" (bọt bông), "Cravate" → "cra-vát / cà-vạt / cà-la-oách" (trang trọng).

6. CÁC ỨNG DỤNG VÀ SỬ DỤNG HIỆN ĐẠI CỦA MYRRHA

Myrrha không chỉ trong Kinh Thánh mà còn dùng y học: Giảm đau, kháng khuẩn, ướp xác cổ đại. Trong y học cổ truyền Trung Quốc (mo yao), nó trị viêm, vết thương. Ở Việt Nam, "một dược" xuất hiện trong dược liệu, nhưng "mộc dược" phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng.

KẾT LUẬN: NÊN DÙNG "MỘT DƯỢC" HAY "MỘC DƯỢC"?

Để nhất quán với gốc Hán và tính chính xác, nên dùng "một dược", như "Từ điển Công giáo" 2019. Tuy nhiên, không nên khắt khe với "mộc dược" – nó mang tính xã hội, dễ hiểu, và phản ánh sự thích nghi ngôn ngữ Việt. Như Mair nhấn mạnh, gốc Trung Quốc chú trọng âm hơn nghĩa, nên cả hai có thể tồn tại song song, phong phú hóa tiếng Việt Công giáo. Cuối cùng, ý nghĩa tượng trưng của lễ vật mới quan trọng: Sự khổ nạn và nhân tính của Chúa Giêsu.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập49
  • Hôm nay15,021
  • Tháng hiện tại100,115
  • Tổng lượt truy cập41,707,430
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây