Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian dường như ngưng đọng, không gian dường như co lại, để nhường chỗ cho một sự bùng nổ của vĩnh cửu đi vào hiện tại. Bài Tin Mừng mà chúng ta vừa lắng nghe hôm nay, trích từ ngòi bút của thánh sử Lu-ca, chính là một trong những khoảnh khắc thiêng liêng và trọng đại nhất như thế. Đó không chỉ là một sự kiện xảy ra tại một ngôi làng nhỏ bé vùng Ga-li-lê cách đây hai ngàn năm, mà là một điểm mốc thay đổi hoàn toàn vận mệnh của nhân loại. Đức Giê-su trở về Na-da-rét, nơi Người đã được dưỡng dục, nơi từng con đường, từng gốc cây, từng khuôn mặt đều trở nên thân thuộc. Nhưng lần trở về này mang một sắc thái hoàn toàn khác biệt. Người không trở về như một người thợ mộc tìm kiếm chốn nghỉ ngơi sau những ngày lao động vất vả, mà Người trở về trong tư thế của một Đấng được Thần Khí xức dầu, mang trong mình quyền năng để công bố một kỷ nguyên mới. Khung cảnh tại hội đường hôm ấy không chỉ là một buổi đọc kinh ngày Sa-bát thông thường, mà là ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng tâm linh, nơi Lời hứa của Thiên Chúa chạm vào hiện thực khổ đau của con người.
Khi Đức Giê-su bước vào hội đường, Người làm những việc như Người vẫn quen làm. Chi tiết này tưởng chừng đơn giản nhưng lại chứa đựng một bài học sâu sắc về sự trung tín. Con Thiên Chúa không chọn cách xuất hiện giữa sấm chớp hay những phép lạ kinh thiên động địa để lòe mắt thiên hạ ngay từ phút đầu, mà Người chọn sự bình dị của lề luật, sự khiêm hạ của việc tuân giữ những truyền thống đạo đức của dân tộc. Người đứng lên đọc Sách Thánh. Cử chỉ "đứng lên" ở đây không chỉ là sự tôn trọng đối với Lời Chúa, mà còn là tư thế của một người tôi tớ sẵn sàng phục vụ, tư thế của một vị ngôn sứ chuẩn bị công bố sấm ngôn, và xa hơn nữa, đó là hình ảnh báo trước của Đấng sẽ đứng lên từ cõi chết để công bố sự sống đời đời. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a được trao cho Người. Có lẽ đây không phải là sự tình cờ, hoặc nếu là tình cờ theo cái nhìn của con người, thì đó lại là sự sắp đặt tuyệt đối trong sự quan phòng của Thiên Chúa. Người mở ra và gặp đoạn nói về chính mình. Hãy tưởng tượng sự rung cảm của không gian lúc ấy, khi Đấng là Ngôi Lời vĩnh cửu đang cầm trên tay những lời văn tự viết về chính mình. Lời gặp Lời. Lời bằng xương bằng thịt đang đọc Lời trên trang giấy, để rồi làm cho trang giấy ấy bừng sáng sức sống.
Đoạn văn mà Đức Giê-su tuyên đọc là một bản tuyên ngôn sứ vụ, một hiến chương của Nước Trời. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi." Đây là lời khẳng định về nguồn gốc và thẩm quyền. Đức Giê-su không tự mình hành động, không nhân danh cá nhân để tìm kiếm hư danh. Người hành động trong sự hiệp nhất trọn vẹn với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Việc "xức dầu" trong truyền thống Cựu Ước dành cho các vua, các tư tế và các ngôn sứ, nhưng ở đây, sự xức dầu này mang tính chất tuyệt đối và viên mãn. Thần Khí không chỉ "đến" rồi "đi" như với các thủ lãnh thời xưa, mà "ngự trên" Người, ở lại với Người. Điều này cho thấy sứ vụ của Đức Giê-su là một sứ vụ thần linh, bắt nguồn từ chính trái tim của Thiên Chúa Ba Ngôi. Và mục đích của sự xức dầu ấy là gì? Không phải để cai trị bằng quyền lực, không phải để trừng phạt kẻ tội lỗi, mà là "để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn."
Chúng ta cần dừng lại thật lâu để suy ngẫm về cụm từ "kẻ nghèo hèn" mà Đức Giê-su nhắc đến qua lời ngôn sứ I-sai-a. Nghèo hèn ở đây không chỉ giới hạn trong sự thiếu thốn về vật chất, cơm áo gạo tiền, dù rằng Thiên Chúa luôn ưu ái những ai bần cùng trong xã hội. Cái nghèo mà Đức Giê-su muốn chạm tới sâu xa hơn nhiều: đó là sự nghèo nàn trong tâm hồn, sự trống rỗng của một kiếp người không có Thiên Chúa, sự khao khát chân lý mà không tìm thấy lối ra, sự bất lực trước tội lỗi và cái chết. Đó là những con người nhận ra mình không có gì để tự hào, không có gì để bám víu ngoại trừ lòng thương xót của Chúa. Tin Mừng chỉ thực sự là Tin Mừng đối với những ai nhận biết mình nghèo. Còn với những kẻ tự mãn, những kẻ cho rằng mình đã đầy đủ đạo đức và của cải, thì lời rao giảng của Đức Giê-su thường trở thành một sự thách thức khó chịu. Chúa đến để lấp đầy những tâm hồn trũng thấp, những thung lũng của sự khiêm cung, chứ không phải để đổ thêm vào những đỉnh núi của sự kiêu ngạo.
Tiếp nối sứ vụ loan báo Tin Mừng là những hành động giải phóng cụ thể: công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức. Đây là một bức tranh toàn cảnh về tình trạng bi đát của nhân loại. Chúng ta, dù sống trong thời đại văn minh đến đâu, vẫn luôn là những kẻ bị giam cầm. Có những nhà tù không có song sắt nhưng lại kiên cố hơn bất kỳ ngục thất nào: nhà tù của sự hận thù, nhà tù của lòng ghen ghét, nhà tù của những đam mê dục vọng, và đáng sợ nhất là nhà tù của cái "tôi" ích kỷ. Chúng ta bị trói buộc bởi những thói quen xấu, bởi những định kiến hẹp hòi, và bởi nỗi sợ hãi về tương lai. Đức Giê-su đến để công bố sự tha thứ, để bẻ gãy xiềng xích của tội lỗi đang trói buộc lương tâm con người. Người đến để mở mắt cho người mù. Không chỉ là đôi mắt thể lý, mà là con mắt đức tin. Bao nhiêu lần chúng ta nhìn mà không thấy, thấy người anh em đau khổ nhưng lòng dửng dưng, thấy các dấu chỉ thời đại nhưng không nhận ra ý Chúa. Sự mù lòa tâm linh khiến chúng ta mò mẫm trong bóng tối của sự vô nghĩa. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng thế gian, ánh sáng duy nhất có thể xua tan màn đêm vô minh ấy.
Và rồi, đỉnh cao của bản tuyên ngôn ấy là "công bố một năm hồng ân của Chúa." Trong truyền thống Do Thái, năm hồng ân hay năm Toàn Xá là thời gian mà mọi nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được trả tự do, đất đai được hoàn lại cho chủ cũ. Đó là năm của sự tái thiết lập trật tự và công bằng xã hội theo thánh ý Thiên Chúa. Nhưng với Đức Giê-su, "năm hồng ân" không còn là một chu kỳ thời gian 50 năm một lần nữa, mà là một kỷ nguyên vĩnh cửu. Kỷ nguyên của Lòng Thương Xót. Kỷ nguyên mà Thiên Chúa không còn tính sổ tội lỗi của con người, nhưng mở rộng vòng tay để đón nhận đứa con hoang đàng trở về. Kỷ nguyên mà ân sủng tuôn đổ tràn trề hơn mọi tội lỗi. Khi Đức Giê-su gấp sách lại, trao cho người giúp việc và ngồi xuống, bầu khí trong hội đường trở nên căng thẳng và hồi hộp đến nghẹt thở. Thánh Lu-ca ghi lại: "Mắt mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người." Đó là cái nhìn của sự tò mò, của sự chờ đợi, và có lẽ của cả sự hoài nghi. Họ chờ đợi một lời giải thích, một bài diễn giải như các kinh sư vẫn thường làm. Nhưng Đức Giê-su không đưa ra một bài diễn giải dài dòng về quá khứ, Người đưa ra một tuyên bố chấn động về hiện tại.
"Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe." Chỉ một câu nói ngắn gọn, nhưng sức nặng của nó đủ để làm rung chuyển cả bầu trời thần học. Từ khóa quan trọng nhất ở đây là "Hôm Nay". Cái "Hôm Nay" của Thiên Chúa. Trong tiếng Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian: chronos là thời gian trôi đi theo ngày tháng, và kairos là thời điểm thuận tiện, thời điểm ân sủng, thời điểm Thiên Chúa can thiệp. Khi Đức Giê-su nói "Hôm nay", Người đang biến cái chronos tầm thường của loài người thành cái kairos linh thiêng của Thiên Chúa. Lời hứa cứu độ không còn là một hy vọng xa xôi ở phía chân trời, không còn là câu chuyện của thì tương lai "sẽ đến", mà nó đang hiện diện "ở đây" và "lúc này". Sự chờ đợi mòn mỏi của bao thế hệ cha ông, nỗi khát khao của các ngôn sứ, tiếng than van của dân tộc trong cảnh lưu đày, tất cả đều được gói trọn và giải đáp trong cái "Hôm nay" này. Đức Giê-su chính là sự ứng nghiệm. Người không chỉ là người rao giảng Lời, mà Người LÀ Lời. Người không chỉ nói về sự giải phóng, Người LÀ sự Giải Phóng.
Lời tuyên bố "Hôm nay đã ứng nghiệm" cũng là một lời mời gọi đầy thách thức đối với mỗi chúng ta đang hiện diện nơi đây. Chúng ta thường có thói quen sống trong quá khứ với những nuối tiếc, hoặc sống trong tương lai với những lo âu, mà quên mất rằng Thiên Chúa chỉ gặp gỡ chúng ta trong giây phút hiện tại. Thiên Chúa không ở ngày hôm qua, vì nó đã qua rồi. Thiên Chúa không ở ngày mai, vì nó chưa tới. Tên của Thiên Chúa là "Đấng Hiện Hữu", là Đấng "Ta Là", Đấng của cái hiện tại vĩnh cửu. Khi chúng ta nghe Lời Chúa trong thánh lễ, đó không phải là việc ôn lại một bài học lịch sử, mà là Lời đang ứng nghiệm ngay lúc này. Sự giải phóng khỏi tội lỗi đang diễn ra ngay lúc này khi chúng ta sám hối. Ánh sáng chân lý đang chiếu soi ngay lúc này khi chúng ta lắng nghe. Ơn chữa lành đang tuôn đổ ngay lúc này khi chúng ta rước Mình Máu Thánh Chúa. Nhưng vấn đề là: chúng ta có thực sự "nghe" và "đón nhận" để Lời ấy ứng nghiệm trong cuộc đời mình hay không? Hay chúng ta để Lời Chúa trôi tuột qua tai như nước đổ lá khoai, để rồi bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta vẫn là những con người cũ kỹ, vẫn đầy rẫy hận thù và mù quáng?
Cái "Hôm nay" của Đức Giê-su tại Na-da-rét vẫn đang vang vọng trong cái "Hôm nay" của thế giới chúng ta. Nhìn vào thế giới hiện đại, chúng ta thấy con người dường như giàu có hơn về vật chất nhưng lại nghèo nàn khủng khiếp về tình thương và hy vọng. Chúng ta kết nối với nhau bằng đủ loại công nghệ nhưng lại cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Chúng ta tự do đi khắp thế giới nhưng tâm hồn lại bị giam hãm trong những lo toan vụn vặt. Chúng ta có đủ loại kính thiên văn để nhìn xa vạn dặm vào vũ trụ nhưng lại mù lòa trước nỗi đau của người bên cạnh. Hơn bao giờ hết, thế giới cần cái "Hôm nay" của Đức Giê-su. Thế giới cần những Ki-tô hữu dám sống như những chứng nhân của sự giải phóng. Bởi vì khi chúng ta chịu phép Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng đã được chia sẻ cùng một Thần Khí, cùng một sự xức dầu mà Đức Giê-su đã lãnh nhận. Sứ mạng của Chúa tại Na-da-rét giờ đây trở thành sứ mạng của Hội Thánh, sứ mạng của mỗi người chúng ta.
Chúng ta có dám trở thành tin mừng cho người nghèo không? Hay chúng ta là tin dữ, là gánh nặng cho họ? Chúng ta có dám là người mang lại sự giải phóng, sự an ủi cho những ai đang bị giam cầm trong đau khổ không? Hay chúng ta lại là người tạo thêm xiềng xích, tạo thêm áp lực cho người khác bằng sự xét đoán khắc nghiệt của mình? Lời Chúa hôm nay không cho phép chúng ta làm khán giả, ngồi xem Đức Giê-su diễn một vở kịch cứu độ. Lời Chúa lôi kéo chúng ta vào cuộc, biến chúng ta thành những cánh tay nối dài của Người. Mỗi khi chúng ta tha thứ cho một ai đó, là chúng ta đang công bố năm hồng ân. Mỗi khi chúng ta chia sẻ cơm áo cho người thiếu thốn với lòng trân trọng, là chúng ta đang loan báo tin mừng cho kẻ nghèo hèn. Mỗi khi chúng ta giúp ai đó nhận ra sai lầm để sửa đổi, là chúng ta đang làm cho người mù được thấy. Sự ứng nghiệm của Lời Chúa không chỉ phụ thuộc vào quyền năng Thiên Chúa, mà còn phụ thuộc vào sự cộng tác "xin vâng" của mỗi chúng ta trong giây phút hiện tại này.
Suy niệm về phản ứng của người dân Na-da-rét sau lời tuyên bố ấy cũng để lại cho chúng ta một bài học cảnh tỉnh sâu sắc. Ban đầu, họ ngạc nhiên, thán phục những lời hay ý đẹp thốt ra từ miệng Người. Nhưng rồi, sự quen thuộc quá mức đã giết chết đức tin của họ. "Ông này không phải là con ông Giu-se đó sao?". Định kiến và sự hẹp hòi đã khiến họ không thể chấp nhận một Thiên Chúa hiện diện trong hình hài quá đỗi bình thường. Họ muốn một Đấng Mê-si-a theo ý họ: hào nhoáng, lạ lùng, và ưu tiên cho "người nhà". Nhưng Đức Giê-su không đến để phục vụ cho chủ nghĩa cục bộ địa phương. Ân sủng của Thiên Chúa là phổ quát và tự do. Chính thái độ "biết rồi, khổ lắm, nói mãi" đã đóng sầm cánh cửa lòng họ lại trước "Hôm nay" của Thiên Chúa. Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào cái bẫy này. Chúng ta quen với nhà thờ, quen với các linh mục, quen với các nghi thức đến mức chúng trở nên nhàm chán. Chúng ta nghĩ mình đã biết hết về Chúa, không còn gì để học, không còn gì để ngạc nhiên. Và chính lúc đó, chúng ta đánh mất cơ hội để Lời Chúa ứng nghiệm và biến đổi con người mình. Đừng để sự quen thuộc làm chai cứng tâm hồn. Hãy đến với Lời Chúa mỗi ngày bằng sự tò mò thánh thiện, bằng sự khao khát như người mới nghe lần đầu.
"Hôm nay đã ứng nghiệm." Lời này là một lời an ủi vĩ đại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không bao giờ sai lời hứa. Dù lịch sử có thăng trầm, dù cuộc đời có ba chìm bảy nổi, thì kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa vẫn tiến bước một cách vững chắc. Sự trung tín của Thiên Chúa là đá tảng để chúng ta xây dựng cuộc đời mình. Trong những lúc tuyệt vọng nhất, khi chúng ta cảm thấy mình nghèo hèn nhất, bị giam cầm chặt chẽ nhất, hãy nhớ lại hình ảnh Đức Giê-su tại hội đường Na-da-rét. Người đã đứng lên vì bạn. Người đã được xức dầu vì bạn. Người đã đọc những dòng này vì bạn. Đừng tìm kiếm sự giải thoát ở những thú vui trần thế, đừng tìm kiếm giá trị bản thân ở những phù hoa chóng qua. Hãy tìm thấy chính mình trong ánh mắt của Đức Giê-su, Đấng đang nhìn bạn và nói: "Hôm nay, ơn cứu độ đã đến với con."
Hãy để cho Thần Khí mà Đức Giê-su đã lãnh nhận cũng ngự trị trên chúng ta. Không có Thần Khí, Lời Chúa chỉ là văn tự chết, lề luật chỉ là gánh nặng, và Hội Thánh chỉ là một tổ chức xã hội. Nhưng có Thần Khí, Lời Chúa trở thành lưỡi gươm sắc bén đâm thấu tâm can, lề luật trở thành con đường tự do, và Hội Thánh trở thành bí tích cứu độ. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần luôn đổi mới cái nhìn của chúng ta, để chúng ta không nhìn Chúa như một nhân vật lịch sử xa lạ, mà như một Người Bạn, một Người Thầy, một Đấng Cứu Độ đang sống động và hoạt động ngay trong từng hơi thở của chúng ta. Sự ứng nghiệm của Kinh Thánh không phải là một dấu chấm hết, mà là một sự khởi đầu liên tục. Mỗi ngày mới là một cơ hội mới để viết tiếp trang Tin Mừng bằng chính cuộc sống của mình.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Đức Trinh Nữ Ma-ri-a, người đầu tiên đã để cho Lời Chúa ứng nghiệm trọn vẹn nơi cung lòng mình. Mẹ đã không ngăn cản "cái hôm nay" của Thiên Chúa bằng sự sợ hãi hay toan tính, mà Mẹ đã mở rộng tâm hồn với tiếng "Xin Vâng" tuyệt đối. Cuộc đời Mẹ là một bài ca Magnificat không ngừng nghỉ, loan báo tin mừng cho kẻ nghèo hèn, vì Chúa đã đoái thương phận nữ tỳ hèn mọn. Mẹ dạy chúng ta cách lắng nghe, cách suy đi nghĩ lại trong lòng, và cách đem Lời Chúa vào thực hành. Xin Mẹ giúp chúng ta, những người con đang lữ hành trong thung lũng nước mắt này, biết nhận ra Chúa Giê-su đang đến trong mọi biến cố của đời sống, để mỗi ngày trôi qua đều là một ngày hồng ân, một ngày mà chúng ta có thể hân hoan thốt lên: "Hôm nay, tôi đã gặp Chúa. Hôm nay, Lời Chúa đã ứng nghiệm trong tôi."
Xin Chúa Giê-su, Đấng được xức dầu tấn phong, xức dầu lại trên những vết thương của tâm hồn chúng ta, làm mềm đi những chai đá của trái tim chúng ta, và đốt lên trong chúng ta ngọn lửa nhiệt thành để loan báo Tin Mừng yêu thương của Người cho thế giới. Ước gì khi bước ra khỏi thánh đường này, mỗi người chúng ta đều trở thành một trang sách mở, để người đời có thể đọc thấy nơi đó dòng chữ yêu thương: "Thiên Chúa đang ở đây, và Người yêu thương bạn." Đó chính là cách chúng ta làm cho Kinh Thánh tiếp tục ứng nghiệm trong thời đại hôm nay. Amen.