Hoa Tình Thươnghttps://hoatinhthuong.net/assets/images/logo.png
Thứ ba - 06/01/2026 19:14
tải xuống (2)
https://youtu.be/rb6lGoKOgkw Khởi đi từ bối cảnh hoang vu của một buổi chiều tà, nơi bóng tối bắt đầu phủ xuống trên những ngọn đồi Ga-li-lê, câu chuyện về việc Đức Giê-su hoá bánh ra nhiều không chỉ đơn thuần là một phép lạ giải quyết cơn đói thể lý, mà là một bức màn nhung được vén lên để lộ ra dung mạo đích thực của Người: Vị Ngôn Sứ vĩ đại của Thiên Chúa, Đấng Chăn Chiên nhân lành mà dân Ít-ra-en hằng mong đợi. Khi đọc lại trình thuật của thánh Mác-cô, chúng ta không thể không rùng mình trước cụm từ mở đầu đầy sức nặng: "Người chạnh lòng thương". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ này diễn tả một sự rung động từ sâu thẳm ruột gan, một nỗi đau quặn thắt của người mẹ trước đứa con thơ dại. Đức Giê-su không nhìn đám đông như một tập hợp những cá nhân xa lạ hay một gánh nặng xã hội, mà Người nhìn thấy ở đó một thực trạng bi đát về mặt tâm linh: "Họ như bầy chiên không người chăn dắt". Hình ảnh này lập tức đưa tâm trí người nghe trở về với những trang Cựu Ước hào hùng nhưng cũng đầy bi kịch, nơi Mô-sê đã từng cầu khẩn Thiên Chúa tìm một người lãnh đạo để dân Chúa không trở thành bầy chiên tan tác, hay những lời sấm ngôn đanh thép của Ê-dê-ki-en trách cứ những mục tử giả hiệu chỉ biết vỗ béo chính mình mà bỏ mặc đoàn chiên bơ vơ. Chính trong khoảnh khắc "chạnh lòng thương" ấy, Đức Giê-su đã mặc khải Người chính là câu trả lời của Thiên Chúa cho lịch sử cứu độ, là vị Ngôn Sứ đến để quy tụ, chữa lành và nuôi dưỡng dân Người. Hành động đầu tiên của vị Ngôn Sứ này không phải là làm phép lạ ngay tức khắc, mà là "dạy dỗ họ nhiều điều". Chi tiết này cực kỳ quan trọng nhưng thường bị lướt qua. Trước khi trao ban bánh vật chất, Đức Giê-su trao ban Bánh Lời Chúa. Người xác lập lại trật tự ưu tiên trong sứ vụ ngôn sứ: con người sống không chỉ nhờ cơm bánh, mà còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra. Giữa nơi hoang địa trống vắng, tiếng nói của Người vang lên như dòng suối mát, tưới gội những tâm hồn khô cằn. Việc giảng dạy này kéo dài cho đến khi trời "khá muộn", cho thấy sự khao khát của dân chúng và sự tận hiến của Đức Giê-su. Người tái lập hình ảnh của một Mô-sê mới, người đã từng dạy dỗ dân trong sa mạc, nhưng lời của Đức Giê-su mang uy quyền trổi vượt hơn, không chỉ là lề luật trên bia đá mà là lề luật của tình yêu khắc ghi vào tâm khảm. Sự hiện diện của Người biến nơi hoang địa chết chóc thành trường học của Nước Trời, nơi mà sự đói khát chân lý được thoả mãn trước khi sự đói khát thể xác được quan tâm. Tuy nhiên, thực tế trần trụi của cuộc sống vẫn hiện hữu khi bóng đêm ập xuống. Các môn đệ, với cái nhìn đầy thực tế và tính toán của con người, đã đề nghị một giải pháp hợp lý: "Giải tán". Lời đề nghị "xin Thầy cho dân chúng về" phản ánh sự bất lực của con người trước nhu cầu quá lớn của đồng loại. Đó là logic của kinh tế thị trường: ai có tiền thì mua, ai không có thì chịu, mạnh ai nấy lo. Các môn đệ nhìn thấy đám đông là một gánh nặng, một vấn đề cần giải quyết bằng cách đẩy nó ra xa. Nhưng Đức Giê-su, với tư cách là Ngôn Sứ của lòng xót thương, đã đưa ra một mệnh lệnh gây chấn động: "Chính anh em hãy cho họ ăn đi!". Mệnh lệnh này đảo lộn mọi toan tính, phá vỡ sự an toàn và ích kỷ. Người không chấp nhận giải pháp "giải tán", Người muốn "quy tụ". Qua câu nói này, Đức Giê-su đang thách thức đức tin của các môn đệ và cũng là để chuẩn bị cho một dấu chỉ vĩ đại sắp xảy ra. Người muốn họ nhận ra sự giới hạn của mình (chỉ có hai trăm quan tiền cũng không đủ) để rồi khi phép lạ xảy ra, họ hiểu rằng đó hoàn toàn là ân sủng từ Thiên Chúa chứ không phải do nỗ lực của con người. Khi các môn đệ trình báo về số lương thực ít ỏi "năm cái bánh và hai con cá", sự tương phản giữa sự nghèo nàn của con người và sự phong phú của Thiên Chúa được đẩy lên cao trào. Năm chiếc bánh và hai con cá là gì giữa năm ngàn người đàn ông, chưa kể phụ nữ và trẻ em? Nhưng đối với một vị Ngôn Sứ, vật chất không bao giờ là rào cản, mà là nguyên liệu để vinh quang Thiên Chúa được tỏ hiện. Chúng ta thấy thấp thoáng đâu đây hình ảnh của ngôn sứ Ê-li-sa trong sách Các Vua quyển thứ hai, người đã từng nuôi một trăm người chỉ với hai mươi chiếc bánh lúa mạch. Nhưng Đức Giê-su ở đây vĩ đại hơn Ê-li-sa bội phần. Nếu Ê-li-sa cần hai mươi chiếc bánh cho một trăm người, thì Đức Giê-su chỉ cần năm chiếc bánh cho hàng ngàn người. Phép lạ này khẳng định Người là Vị Ngôn Sứ cánh chung, Đấng mà các ngôn sứ thời xưa chỉ là hình bóng. Người không chỉ là người chuyển cầu để xin phép lạ, mà chính Người là nguồn mạch của sự sống, là Đấng làm chủ vật chất và không gian. Cử chỉ của Đức Giê-su sau đó mang đậm nghi thức phụng vụ và chứa đựng những tầng ý nghĩa thần học sâu sắc. Thánh Mác-cô mô tả chi tiết: "Người ra lệnh cho các ông bảo mọi người ngồi thành từng nhóm trên cỏ xanh". Chi tiết "cỏ xanh" không chỉ là một nét vẽ lãng mạn của người kể chuyện. Trong văn hoá Do Thái và bối cảnh sa mạc, cỏ xanh gợi lên hình ảnh của Mùa Xuân, mùa của Lễ Vượt Qua, và quan trọng hơn, nó gợi nhớ đến Thánh Vịnh 23: "Trong đồng cỏ xanh tươi, Người cho tôi nằm nghỉ". Đức Giê-su chính là Mục Tử Nhân Lành đang dẫn dắt dân vào đồng cỏ xanh tươi của Nước Chúa ngay giữa sa mạc cuộc đời. Việc sắp xếp dân chúng ngồi thành từng nhóm "một trăm, năm mươi" cũng gợi lại cách Mô-sê tổ chức dân Ít-ra-en trong hành trình về Đất Hứa. Qua sự sắp xếp trật tự này, Đức Giê-su đang tái cấu trúc lại Dân Chúa, biến một đám đông hỗn loạn thành một cộng đoàn có trật tự, một Hội Thánh sơ khai, nơi mọi người được chăm sóc và chia sẻ. Đỉnh cao của trình thuật nằm ở chuỗi hành động: "Cầm lấy, ngước mắt lên trời, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho". Đây chính là bốn động từ thánh thiêng sẽ được lặp lại trong Bữa Tiệc Ly và trong mỗi thánh lễ cho đến tận ngày nay. Khi ngước mắt lên trời, Đức Giê-su khẳng định nguồn gốc của ân huệ là từ Chúa Cha; Người không hoạt động độc lập mà trong sự hiệp nhất trọn vẹn với Cha. Khi dâng lời chúc tụng, Người dạy chúng ta thái độ tạ ơn trước mọi hoàn cảnh, dù trong tay chỉ có vốn liếng ít ỏi. Và khi bẻ bánh ra, Người mạc khải một chân lý vĩ đại: bánh chỉ có thể hoá nhiều khi nó được bẻ ra; tình yêu chỉ lan toả khi có sự hy sinh và chia sẻ. Nếu chiếc bánh được giữ nguyên, nó chỉ là một chiếc bánh vô tri. Nhưng khi được bẻ ra, nó trở thành sự sống cho muôn người. Hành động bẻ bánh của vị Ngôn Sứ Giê-su báo trước cái chết của Người trên thập giá – nơi thân mình Người sẽ bị bẻ ra, tan nát để trở thành lương thực nuôi sống nhân loại. Phép lạ hoá bánh ra nhiều, vì thế, không chỉ là phép lạ về lương thực, mà là dấu chỉ tiên báo về Bí tích Thánh Thể, nơi Đức Giê-su hiến mình làm của ăn trường sinh. Kết quả của phép lạ là sự "no nê" và dư thừa. "Ai nấy đều ăn và được no nê". Sự no nê này khác hẳn với cái no bụng của một bữa ăn thường ngày. Đó là sự thoả mãn trọn vẹn cả xác lẫn hồn khi được Thiên Chúa viếng thăm. Sự dư thừa "mười hai thúng đầy" không phải là sự lãng phí hay tính toán sai, mà mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Con số 12 tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, tức là toàn thể dân Chúa, và cũng tượng trưng cho mười hai Tông đồ. Điều này hàm ý rằng: ân sủng của Đức Giê-su luôn luôn dư tràn, không bao giờ cạn kiệt, đủ cho tất cả mọi thời đại, mọi dân tộc. "Mười hai thúng" ấy được trao cho các Tông đồ thu lại, như một lời nhắc nhở rằng Giáo hội có sứ mạng gìn giữ và tiếp tục phân phát nguồn ân sủng vô tận này cho thế giới cho đến ngày tận thế. Bánh của Chúa không bao giờ thiếu, chỉ thiếu những bàn tay sẵn sàng bẻ ra và những trái tim biết chạnh lòng thương để trao đi. Qua phép lạ này, Đức Giê-su đã tỏ mình là Ngôn Sứ theo một cách thức hoàn toàn mới mẻ và vượt trội. Người không dùng quyền năng để áp đặt hay trừng phạt, mà để phục vụ và nuôi dưỡng. Nếu các ngôn sứ thời xưa thường xuất hiện với những lời cảnh báo đanh thép, thì Đức Giê-su xuất hiện với trái tim của một người mục tử. Người thấu hiểu cái đói của con người – từ cái đói cơm bánh đến cái đói tình thương và chân lý. Người không chỉ giảng dạy về Nước Trời như một khái niệm trừu tượng, mà Người làm cho Nước Trời hiện diện ngay tại trần gian qua sự chia sẻ, hiệp thông và no đủ. Hình ảnh đám đông ngồi trên cỏ xanh, ăn bánh từ tay các môn đệ do Chúa trao ban, chính là hình ảnh tuyệt đẹp của một cộng đoàn cánh chung, nơi không còn sự thiếu thốn, không còn sự bỏ rơi, mà chỉ còn sự hiệp nhất trong ân sủng của Thiên Chúa. Hơn thế nữa, bài học từ phép lạ này còn là một lời mời gọi, hay đúng hơn là một thách đố đối với mỗi chúng ta hôm nay, những người đang tiếp bước các tông đồ. Mệnh lệnh "Chính anh em hãy cho họ ăn đi" vẫn đang vang vọng trong thế giới đầy rẫy sự bất công và đói nghèo này. Đức Giê-su không hoá bánh từ hư vô, Người đã hoá bánh từ "năm chiếc bánh và hai con cá" của một ai đó đóng góp. Người cần sự cộng tác của con người. Vị Ngôn Sứ quyền năng ấy đã khiêm tốn chờ đợi sự dâng hiến nhỏ bé của chúng ta để làm nên những điều vĩ đại. Đôi khi chúng ta cũng như các môn đệ, nhìn vào thế giới và cảm thấy bất lực, muốn "giải tán" đám đông, muốn trốn tránh trách nhiệm vì nghĩ rằng mình quá nhỏ bé, tài hèn sức mọn. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay khẳng định rằng: trong tay Thiên Chúa, không có sự đóng góp nào là quá nhỏ bé. Sự quảng đại, dù ít ỏi, khi được đặt vào bàn tay thương xót của Đức Giê-su, sẽ được nhân lên gấp bội, đủ sức nuôi sống cả một cộng đồng. Nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm cứu độ, việc hoá bánh ra nhiều còn là lời tuyên xưng Đức Giê-su là Đấng Mê-si-a, Đấng Cứu Thế. Người Do Thái tin rằng khi Đấng Mê-si-a đến, Ngài sẽ tái lập phép lạ Manna sa mạc. Và Đức Giê-su đã làm điều đó, nhưng ở một tầm mức cao hơn. Manna nuôi dân trong sa mạc rồi họ vẫn chết, còn Bánh mà Đức Giê-su ban tặng – biểu trưng cho chính Thân Mình Người – sẽ đem lại sự sống đời đời. Sự kiện này là bước ngoặt để dân chúng nhận ra Người không chỉ là con bác thợ mộc ở Na-da-rét, mà là Đấng Thánh của Thiên Chúa. Tuy nhiên, cũng chính từ đây, sự hiểu lầm về sứ mạng Mê-si-a của Người cũng nảy sinh. Người ta muốn tôn Người làm vua để được ăn bánh no nê mãi mãi theo nghĩa vật chất. Nhưng Đức Giê-su, vị Ngôn Sứ trung thành của Chúa Cha, đã khước từ vinh quang trần thế ấy. Người đến không phải để thiết lập một vương quốc của sự no đủ vật chất thuần tuý, mà là Vương quốc của Tình Yêu, nơi con người biết bẻ bánh đời mình ra cho nhau. Cuối cùng, hình ảnh Đức Giê-su đứng giữa đám đông, bẻ bánh trao cho các môn đệ, là hình ảnh trung tâm của đức tin Kitô giáo. Đó là hình ảnh của một Thiên Chúa "ở cùng chúng ta" (Em-ma-nu-en). Người không đứng trên cao nhìn xuống nỗi khổ của con người, mà Người bước vào, chạm vào, và biến đổi nó. Người chạnh lòng thương không chỉ bằng cảm xúc, mà bằng hành động cứu chuộc. Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, chúng ta lại được chứng kiến phép lạ này tái diễn. Bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể vẫn luôn được dọn ra. Đức Giê-su vẫn đang nhìn chúng ta – những bầy chiên của thời đại mới – với ánh mắt đầy yêu thương và trăn trở. Người vẫn đang tìm kiếm những "năm chiếc bánh và hai con cá" từ lòng quảng đại của chúng ta để tiếp tục nuôi dưỡng thế giới. Sứ điệp của đoạn Tin Mừng, vì thế, không bao giờ cũ. Nó là lời khẳng định đanh thép về quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa, đồng thời là lời mời gọi tha thiết để chúng ta trở thành những cánh tay nối dài của vị Ngôn Sứ Giê-su, mang bánh của tình thương đến cho nhân loại đang đói khát.