Không gian của hội đường Na-da-rét ngày hôm ấy có lẽ không khác gì mấy so với những ngày sa-bát bình thường khác, vẫn là những gương mặt quen thuộc, vẫn là mùi của bụi bặm và những cuộn da dê cũ kỹ, nhưng bầu không khí bỗng chốc trở nên đặc quánh bởi một sự hiện diện khác thường. Đức Giê-su trở về, không phải như một người thợ mộc lặng lẽ của ba mươi năm ẩn dật, mà như một ngọn lửa được nhen nhóm từ hoang địa, đầy quyền năng Thần Khí. Tiếng đồn về Người đã đi trước, gieo vào lòng dân chúng một sự tò mò pha lẫn kỳ vọng, nhưng có lẽ chẳng ai trong họ có thể ngờ rằng mình sắp trở thành nhân chứng cho một bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử cứu độ. Khi Người đứng lên nhận cuốn sách ngôn sứ I-sai-a, đó không đơn thuần là một nghi thức phụng vụ, mà là khoảnh khắc của một lời giao ước cũ đang chuyển mình để khai sinh một thực tại mới. Từng ngón tay Người chạm vào mặt da, mở ra đúng đoạn chép về Đấng Thiên Sai, cũng là lúc bức màn thời gian như bị xé toạc để lộ ra dung nhan của Thiên Chúa đang ở giữa loài người.
Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên qua giọng đọc của Đức Giê-su mang một sức nặng tâm linh chưa từng thấy, nó không còn là một ký ức xa xăm về niềm hy vọng của tổ tiên, mà là một thực thể sống động đang hít thở. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi", lời khẳng định ấy như một tiếng sét đánh vào sự tĩnh lặng của đức tin hình thức, xác nhận rằng Người chính là Đấng được xức dầu, là nhịp cầu duy nhất nối kết trời và đất. Việc Người được xức dầu không phải bằng dầu thơm trần gian, mà bằng chính hơi thở của Chúa Cha, để thực thi một sứ mệnh mang tính cách mạng cho thân phận con người: loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm, ban ánh sáng cho người mù lòa và trả tự do cho những người bị áp bức. Mỗi đối tượng được nhắc đến trong bản văn không chỉ là những tầng lớp xã hội cụ thể, mà còn là những ngõ ngách u tối trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta, nơi mà sự nghèo nàn về ân sủng và sự giam cầm của tội lỗi đang ngự trị.
Khi Đức Giê-su cuộn sách lại, trả cho người giúp việc và ngồi xuống, cả hội đường như nín thở, mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía Người, một sự im lặng sâu thẳm bao trùm lấy không gian. Chính trong sự tĩnh lặng tuyệt đối ấy, câu nói ngắn gọn nhưng chấn động nhất đã được thốt ra: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe". Hai chữ "Hôm nay" không chỉ là một trạng từ chỉ thời gian đơn thuần, nó là một thực tại thần linh, là cái "nửa giây" của vĩnh cửu đi vào dòng thời gian của nhân loại. Nó chấm dứt thời kỳ đợi chờ và mở ra kỷ nguyên của sự chiếm hữu, nơi mà ơn cứu độ không còn là một lời hứa ở tương lai, mà là một hồng ân có thể chạm tới ngay lúc này. Chữ "Hôm nay" của Đức Giê-su xóa bỏ mọi khoảng cách giữa quá khứ ngôn sứ và hiện tại thực thi, biến mọi trang Kinh Thánh từ những dòng chữ chết trên giấy trở thành máu thịt và sự sống nơi bản thân Người.
Sự "ứng nghiệm" mà Đức Giê-su công bố không phải là một sự kiện hoàn tất mang tính đóng kín, mà là một lời mời gọi mở ra cho sự cộng tác của con người qua mọi thời đại. Khi Người nói lời ấy tại Na-da-rét, Người đang thiết lập một chuẩn mực mới cho sự hiện diện của Thiên Chúa: Người không ở trong những đền đài nguy nga hay những triết lý cao siêu, mà ở ngay trong tiếng thở dài của người nghèo và niềm hy vọng của những kẻ bị gạt ra bên lề. Sự ứng nghiệm ấy đòi hỏi chúng ta phải thay đổi hoàn toàn cách nhìn về cuộc đời, vì nếu Tin Mừng đã được loan báo, thì sự bi quan không còn chỗ đứng; nếu sự giải thoát đã được công bố, thì sự tuyệt vọng trở thành một sự phản bội đối với ân sủng. Mỗi khi chúng ta lắng nghe lời này, cái "Hôm nay" ấy lại rung lên trong tâm hồn, chất vấn chúng ta về việc liệu chúng ta có cho phép lời Kinh Thánh ấy ứng nghiệm trong chính đời sống hằng ngày của mình hay không.
Hãy nhìn sâu vào chân dung của "kẻ nghèo hèn" mà Đức Giê-su nhắc đến, để thấy rằng đó chính là tình trạng nguyên thủy của con người trước mặt Thiên Chúa. Sự nghèo hèn thực sự không phải là thiếu thốn vật chất, mà là sự trống rỗng của tâm hồn khi đánh mất cảm thức về nguồn cội linh thánh của mình. Đức Giê-su đến không phải để ban cho chúng ta những của cải mau hư nát, mà để ban tặng chính bản thân Người như một kho tàng vô giá, giúp chúng ta nhận ra phẩm giá làm con Thiên Chúa đã bị che lấp bởi bụi trần. Tin Mừng dành cho người nghèo chính là tin vui rằng họ được yêu thương vô điều kiện, rằng sự thiếu thốn của họ chính là không gian rộng mở để Thiên Chúa đổ đầy ân sủng. Sự giàu có của thế gian thường làm con người tự mãn và đóng kín, trong khi sự nghèo khó tâm linh lại là chìa khóa mở cánh cửa dẫn vào vương quốc của Đấng Tối Cao.
Việc công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm mang một ý nghĩa tâm linh sâu sắc, vượt xa khỏi những song sắt của các nhà tù vật lý. Chúng ta thường bị giam cầm bởi những thành kiến, bởi nỗi sợ hãi, bởi những đam mê bất chính và bởi cái tôi ích kỷ luôn muốn thống trị. Những xiềng xích vô hình này thường nặng nề và khó tháo gỡ hơn bất kỳ gông cùm nào, chúng giam hãm khả năng yêu thương và hiến tế của chúng ta. Đức Giê-su, qua cái "Hôm nay" của Người, mang đến một sức mạnh bẻ gãy những xiềng xích đó, đưa chúng ta ra khỏi ngục tù của sự cô độc để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa. Sự tự do này không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng chọn lựa cái thiện, chọn lựa sự thật và chọn lựa yêu thương ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự hy sinh.
Ánh sáng cho người mù lòa mà Đức Giê-su hứa hẹn không chỉ là sự phục hồi thị giác vật lý, mà là sự khai mở đôi mắt đức tin để nhìn thấy sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Chúng ta thường "mù" trước những nỗi đau của tha nhân, "mù" trước những dấu chỉ của thời đại và "mù" trước chính những khuyết điểm của bản thân mình. Ơn chữa lành của Đức Giê-su giúp chúng ta nhìn thế giới bằng cái nhìn của Người, nhìn con người bằng lòng thương xót và nhìn tương lai bằng niềm hy vọng tươi sáng. Khi đôi mắt tâm hồn được soi sáng, chúng ta sẽ thấy rằng mọi sự xảy ra đều nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, và ngay cả trong bóng tối của thử thách, ánh sáng của lời Người vẫn luôn là ngọn đèn soi dẫn bước chân chúng ta.
Sự giải thoát cho những người bị áp bức là một lời khẳng định về sự công bằng và lòng thương xót của Thiên Chúa đối với những ai đang phải gánh chịu sự bất công. Áp bức có thể đến từ cấu trúc xã hội, nhưng cũng có thể đến từ sự đè nén của mặc cảm tội lỗi và những áp lực của cuộc sống hiện đại. Đức Giê-su đến để cất đi gánh nặng đó, để trả lại quyền tự chủ và danh dự cho con người. Người không dùng quyền lực chính trị để lật đổ những kẻ áp bức, nhưng dùng tình yêu để biến đổi trái tim, khiến cho kẻ áp bức trở nên người anh em và kẻ bị áp bức trở nên người tự do. Đây là một cuộc cách mạng lặng lẽ nhưng triệt để, bắt đầu từ bên trong lòng người và lan tỏa ra toàn bộ các mối quan hệ xã hội.
Năm hồng ân của Chúa mà Đức Giê-su công bố chính là năm hồng ân vĩnh cửu, một thời đại mà lòng thương xót của Thiên Chúa được tuôn đổ không ngừng. Trong truyền thống Do Thái, năm hồng ân là lúc nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được tự do và đất đai được nghỉ ngơi; trong Đức Giê-su, tất cả những điều đó được nâng lên tầm mức tâm linh. Mọi nợ nần tội lỗi của nhân loại đã được trả bằng giá máu của Người trên thập giá, và mọi con người đều được mời gọi trở về với gia nghiệp nguyên thủy là sự kết hiệp với Thiên Chúa. Cái "Hôm nay" của Đức Giê-su vẫn tiếp diễn trong mỗi thánh lễ, trong mỗi giờ cầu nguyện và trong mỗi hành động bác ái, biến cuộc đời chúng ta thành một chuỗi những năm hồng ân nối dài, nơi mà mỗi giây phút đều là cơ hội để bắt đầu lại trong ân sủng.
Tại hội đường Na-da-rét, sự ứng nghiệm lời Kinh Thánh không chỉ nằm ở lời nói của Đức Giê-su mà còn ở chính con người Người. Người là hiện thân của tất cả những gì ngôn sứ I-sai-a đã tiên báo. Khi nhìn vào Người, dân chúng thấy một Thiên Chúa gần gũi đến mức có thể chạm vào được, một Thiên Chúa không còn xa lạ ở tận trời cao nhưng đã trở thành "Em-ma-nu-en" – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Tuy nhiên, sự gần gũi này cũng là một thách đố lớn lao cho những người đồng hương của Người, bởi họ đã quá quen với một Giê-su thợ mộc, một Giê-su của gia đình bà Ma-ri-a, khiến họ khó lòng chấp nhận một Giê-su là Đấng Thiên Sai. Đây cũng chính là cám dỗ của chúng ta hôm nay: sự quen thuộc quá mức với những thực hành tôn giáo có thể làm chúng ta trở nên chai lì trước sự mới mẻ của Tin Mừng và bỏ lỡ cái "Hôm nay" của Thiên Chúa.
Lời giảng của Đức Giê-su tại Na-da-rét là một lời mời gọi bước vào một cuộc đối thoại cá vị với Thiên Chúa thông qua Kinh Thánh. Kinh Thánh không phải là một cuốn sách lịch sử cũ kỹ, mà là một thực tại sống động đang chờ được ứng nghiệm trong cuộc đời mỗi người. Khi chúng ta đọc Kinh Thánh, không phải chúng ta đang đọc về một ai đó ở quá khứ, mà là Thiên Chúa đang nói với chúng ta về chính chúng ta trong hiện tại. Mỗi lời hứa, mỗi lời răn dạy và mỗi hành động của Đức Giê-su đều hướng đến cái "Hôm nay" của cá nhân bạn và tôi. Sự ứng nghiệm chỉ thực sự xảy ra khi chúng ta mở lòng để Lời thấm sâu vào tâm trí, biến đổi ý chí và thúc đẩy hành động, khiến cho cuộc đời chúng ta trở thành một trang Tin Mừng sống động cho thế giới hôm nay.
Chúng ta cần phải tự hỏi mình rằng: Tôi có đang là kẻ nghèo hèn đang khao khát Tin Mừng, hay tôi đã quá no thỏa với những thành tựu thế gian? Tôi có đang cảm thấy mình bị giam cầm bởi những thói hư tật xấu và mong chờ sự giải thoát, hay tôi đã thỏa hiệp với bóng tối? Tôi có đủ khiêm tốn để xin Chúa chữa lành sự mù lòa của mình, hay tôi vẫn tự phụ rằng mình thấy rõ mọi sự? Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ quyết định việc lời Kinh Thánh có được ứng nghiệm nơi chúng ta hay không. Đức Giê-su vẫn đang đứng đó, trong hội đường của tâm hồn chúng ta, tay cầm cuốn sách cuộc đời chúng ta và chờ đợi để công bố rằng thời gian cứu độ đã đến.
Sứ mệnh của Đức Giê-su cũng chính là sứ mệnh của Giáo hội và của mỗi Kitô hữu. Được xức dầu qua bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng được đầy quyền năng Thần Khí để tiếp nối công trình của Người. Chúng ta không thể nói lời "Hôm nay đã ứng nghiệm" nếu chúng ta không dấn thân phục vụ người nghèo, không an ủi kẻ ưu phiền và không đấu tranh cho công lý. Mỗi chúng ta phải trở thành một "Đức Kitô khác" để mang ánh sáng đến những nơi tăm tối nhất của xã hội. Việc ứng nghiệm lời Kinh Thánh hôm nay phụ thuộc rất nhiều vào đôi tay, đôi chân và trái tim của chúng ta, khi chúng ta dám sống triệt để những giá trị của Tin Mừng giữa một thế giới đầy biến động và vô cảm.
Sự sâu sắc của đoạn Tin Mừng này nằm ở chỗ nó kết nối hoàn hảo giữa thần học về Lời và thần học về Thân Thể. Đức Giê-su là Lời đã trở nên xác phập, và vì thế, mọi lời Người nói đều mang sức mạnh sáng tạo như thuở ban đầu. Khi Người nói "ứng nghiệm", thực tại ấy được thiết lập ngay lập tức trong tâm hồn những ai có lòng tin. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là một sự đồng ý về mặt trí tuệ đối với các chân lý khô khan, mà là một sự gắn kết sống động với một Ngôi Vị. Đức Giê-su không mang đến một học thuyết mới, Người mang đến chính mình như là giải pháp cho mọi vấn đề của nhân sinh. Trong Người, mọi nỗi đau đều tìm thấy ý nghĩa, mọi sự chia lìa đều tìm thấy sự hòa giải và mọi cái chết đều tìm thấy mầm sống phục sinh.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy cái "Hôm nay" của Na-da-rét là đỉnh cao của mọi khao khát của các tổ phụ và ngôn sứ. Từ tiếng kêu của dân Do Thái bên bờ sông Ba-by-lon đến những lời than thở của Gióp trên đống tro tàn, tất cả đều tìm thấy lời giải đáp nơi dung nhan của Đức Giê-su. Người là điểm hội tụ của mọi lời hứa và là điểm khởi đầu của mọi niềm hy vọng. Sự ứng nghiệm này không xóa bỏ quá khứ nhưng làm cho quá khứ trở nên trọn vẹn, đồng thời định hướng cho tương lai hướng về ngày cánh chung khi Thiên Chúa sẽ là mọi sự trong mọi người. Trong khi chờ đợi ngày ấy, chúng ta sống trong cái "Hôm nay" kéo dài của ân sủng, nơi mà mỗi cử chỉ yêu thương đều là một dấu chỉ của nước trời đang hiện diện.
Thần Khí Đức Chúa, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su, cũng chính là Đấng đang hoạt động trong Giáo hội hôm nay. Chính Thần Khí giúp chúng ta hiểu thấu những mầu nhiệm sâu thẳm của Lời và ban cho chúng ta sức mạnh để làm chứng cho Lời ấy. Không có Thần Khí, việc đọc Kinh Thánh chỉ là một bài tập trí tuệ và việc giữ đạo chỉ là một gánh nặng luật lệ. Nhưng với Thần Khí, lời Kinh Thánh trở nên sống động và sắc bén hơn cả gươm hai lưỡi, đâm thấu vào tận sâu thẳm của tâm hồn để thanh tẩy và canh tân. Thần Khí là Đấng hiện tại hóa cái "Hôm nay" của Đức Giê-su trong mỗi hoàn cảnh cụ thể của chúng ta, biến những khô cằn của cuộc đời thành những dòng suối ân sủng mát lành.
Cái hay của lời tuyên bố của Đức Giê-su còn nằm ở tính chất "thời sự" vĩnh cửu của nó. Dù hai ngàn năm đã trôi qua, lời ấy vẫn không hề cũ đi, vì nỗi khổ đau và khao khát của con người vẫn vậy. Con người thời đại công nghệ vẫn nghèo hèn trong tâm hồn, vẫn bị giam cầm trong những chứng nghiện mới, vẫn mù lòa trước các giá trị tâm linh và vẫn bị áp bức bởi những ý hệ vô thần. Do đó, tiếng vang của hội đường Na-da-rét vẫn cần phải được vang lên mạnh mẽ trong các đô thị sầm uất cũng như các làng quê hẻo lánh. Đức Giê-su vẫn đang đứng đó, giữa những bận rộn của chúng ta, để nhắc nhở rằng ơn cứu độ không ở đâu xa, nó ở ngay đây, ngay bây giờ, nếu chúng ta biết lắng nghe và đón nhận.
Sự thâm thúy của Tin Mừng Lu-ca khi ghi lại sự kiện này chính là việc đặt nó ở ngay khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su. Nó như một bản tuyên ngôn độc lập của nước Thiên Chúa, một cương lĩnh hành động cho toàn bộ cuộc đời của Người. Tất cả những phép lạ chữa lành, những lời giảng dạy trên núi, và cuối cùng là cái chết và sự phục sinh của Người, đều chỉ nhằm mục đích hiện thực hóa cái "Hôm nay" ấy. Khi chúng ta theo chân Đức Giê-su qua các trang Tin Mừng, chúng ta thực chất đang chứng kiến quá trình ứng nghiệm từng bước một của lời ngôn sứ I-sai-a cho đến khi nó đạt tới sự viên mãn trên đồi Gôn-gô-tha và trong vườn phục sinh.
Cuối cùng, cái "Hôm nay" ấy đòi hỏi chúng ta một thái độ đáp trả quyết liệt. Dân chúng Na-da-rét ban đầu đã khen ngợi những lời hay ý đẹp thốt ra từ miệng Người, nhưng ngay sau đó họ lại tìm cách đẩy Người xuống vực thẳm khi Người thách đố những đặc quyền của họ. Đây là một bài học đắt giá về sự hời hợt trong đức tin. Đón nhận sự ứng nghiệm của Kinh Thánh không chỉ là tận hưởng sự an ủi, mà còn là chấp nhận sự hoán cải tận căn. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những định kiến cũ, những lối sống cũ để bước đi trong sự mới mẻ của Thần Khí. Sự ứng nghiệm ấy chỉ thực sự mang lại niềm vui nếu chúng ta sẵn lòng để cho Lời Chúa bẻ gãy cái tôi ích kỷ của mình và xây dựng lại theo khuôn mẫu của tình yêu Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng là Lời hằng sống, xin hãy ngự đến trong hội đường của tâm hồn chúng con ngay giờ này. Xin hãy mở tai chúng con để biết lắng nghe, mở mắt chúng con để biết nhìn thấy và mở lòng chúng con để biết đón nhận cái "Hôm nay" cứu độ của Chúa. Xin đừng để chúng con trở thành những kẻ xa lạ ngay trên chính quê hương của ân sủng, nhưng hãy cho chúng con được trở thành những cộng tác viên nhiệt thành trong sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo hèn. Ước gì cuộc đời mỗi chúng con sẽ là một minh chứng sống động cho sự thật rằng: Hôm nay, lời Kinh Thánh đã được ứng nghiệm, không chỉ trong sách vở, mà trong chính xương thịt và hơi thở của những kẻ tin vào danh Ngài. Amen.