Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với một sự căng thẳng nội tại, một cuộc giằng co giữa lề luật và tình yêu, giữa những quy tắc phải tuân giữ và nhịp đập tự do của con tim. Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu, đã mạc khải cho chúng ta một chân lý thâm sâu rằng: Tình yêu của Người dành cho nhân loại vượt lên trên mọi giới hạn của lề luật. Tuy nhiên, điều này tuyệt nhiên không có nghĩa là Người bãi bỏ luật lệ, hay cổ vũ cho một lối sống vô kỷ luật, tuỳ tiện. Ngược lại, Người đến để kiện toàn lề luật bằng cách đặt tình yêu làm linh hồn, làm sức sống và làm cùng đích cho mọi quy tắc. Khi nhìn vào đời sống gia đình – tế bào nền tảng của Giáo hội và xã hội – chân lý này càng trở nên sống động và cấp thiết hơn bao giờ hết. Một gia đình đạo hạnh đích thực không chỉ dừng lại ở những nghi thức bên ngoài, mà phải là nơi sự hiện diện của Thiên Chúa được phản chiếu qua ánh mắt nhân từ mà các thành viên dành cho nhau.
Chúng ta hãy khởi đi từ cái nhìn của Chúa Giêsu đối với lề luật. Trong Tin Mừng, không ít lần chúng ta thấy Chúa Giêsu "phá rào" những quy tắc cứng nhắc của ngày Sabat để chữa lành một người bại tay, hay để các môn đệ bứt lúa ăn khi đói. Những người Pharisieu thời ấy đã nhìn những hành động đó với ánh mắt xét nét, đầy phẫn nộ, bởi họ coi lề luật là một tảng đá bất di bất dịch, một thứ ngẫu tượng để tôn thờ hơn là phương tiện để phục vụ con người. Nhưng Chúa Giêsu đã nhẹ nhàng mà kiên quyết khẳng định: "Ngày Sabat được làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sabat". Lời khẳng định ấy như một luồng gió mát thổi vào tâm hồn đang khô héo vì sự trói buộc của câu chữ. Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, nghĩa là Người nhìn thấy nỗi đau của con người trước khi nhìn thấy sự vi phạm của họ; Người nhìn thấy cơn đói khát tình thương trước khi nhìn thấy sự thiếu sót trong nghi tiết. Tình yêu ấy không phá đổ trật tự, nhưng nó làm mềm đi những góc cạnh sắc bén của luật lệ, biến luật lệ từ một "ngục thất" giam hãm trở thành một "con đường" dẫn đến sự tự do và sự sống.
Áp dụng cái nhìn thần học ấy vào đời sống gia đình, chúng ta cần một cuộc hoán cải sâu sắc về quan niệm thế nào là một "gia đình đạo hạnh". Đã từ lâu, trong vô thức, chúng ta thường định nghĩa một gia đình tốt lành dựa trên những tiêu chuẩn định lượng: đi lễ có đều không, đọc kinh sáng tối có đúng giờ không, con cái có học giáo lý đầy đủ không. Những điều đó rất tốt và rất cần thiết, chúng là cái khung sườn, là bộ xương nâng đỡ đời sống đức tin. Nhưng một cơ thể chỉ có bộ xương thì chưa phải là một cơ thể sống; nó cần có thịt da, và quan trọng nhất, cần có hơi thở. Trong gia đình, những giờ kinh lễ là bộ xương, còn tình yêu thương, sự thấu cảm và lòng bao dung chính là hơi thở sự sống. Nếu một gia đình giữ đạo rất nghiêm ngặt, chưa bao giờ bỏ một buổi lễ nào, nhưng trong bữa cơm lại vắng bóng tiếng cười, vợ chồng nhìn nhau bằng ánh mắt lạnh lùng, cha mẹ xét nét con cái bằng những lời chì chiết, thì đó chưa phải là một gia đình đạo hạnh theo đúng nghĩa Phúc Âm. Đó mới chỉ là một sự "giữ luật" khô khan, nơi mà luật lệ trở thành rào cản ngăn cách dòng chảy của tình yêu thương.
Một gia đình đạo hạnh đích thực phải là nơi mà các thành viên biết dành cho nhau cái nhìn nhân từ của Chúa. Cái nhìn ấy quan trọng biết bao! Trong cuộc sống đầy áp lực và cám dỗ hôm nay, mỗi người khi trở về nhà đều mang theo những vết thương vô hình. Người chồng trở về với sự mệt mỏi sau một ngày vật lộn với gánh nặng mưu sinh, đôi khi mang theo cả sự thất bại hay nỗi lo âu về tương lai. Người vợ trở về sau những lo toan không tên, với những tủi thân thầm kín. Những đứa con trở về sau áp lực học hành, sau những va vấp đầu đời, và có khi là sau những lầm lỗi dại khờ. Lúc ấy, ngôi nhà cần phải là bến đỗ bình yên, chứ không phải là một toà án lương tâm. Nếu vừa bước vào nhà, người chồng hay người vợ đã bị "phủ đầu" bằng những lời trách móc: "Tại sao lại về muộn?", "Tại sao lại quên việc này?", "Tại sao không làm giống như quy định đã thống nhất?", thì ngôi nhà ấy đã biến thành một công sở thứ hai, nơi chỉ có quy tắc và hình phạt.
Thay vì dùng thước đo luật lệ để xét đoán, chúng ta được mời gọi dùng lòng trắc ẩn để nâng đỡ. Chúa Giêsu đã không dùng luật để ném đá người phụ nữ ngoại tình, dù theo luật Môsê, chị ta đáng chết. Chúa dùng lòng trắc ẩn để nhìn thấu nỗi đau và sự yếu đuối của chị, và chính cái nhìn ấy đã cứu chị, biến đổi chị. Trong gia đình cũng vậy, khi thấy một người con lầm lỗi, phản ứng đầu tiên của cha mẹ thường là giận dữ, là mang gia quy, mang lề luật ra để trừng phạt, để "uốn nắn". Dĩ nhiên, giáo dục cần sự nghiêm khắc, nhưng sự nghiêm khắc thiếu vắng lòng thương xót sẽ chỉ tạo ra những đứa con sợ hãi hoặc nổi loạn, chứ không tạo ra những con người thánh thiện. Khi con cái sai phạm, thay vì hỏi "Con đã phạm luật gì?", hãy thử hỏi "Con đang đau khổ điều gì?". Thay vì trừng phạt ngay lập tức, hãy thử lắng nghe để hiểu nguyên nhân sâu xa. Đó chính là cách chúng ta đặt tình yêu làm linh hồn cho lề luật. Lề luật nói: "Sai thì phạt", nhưng Tình yêu nói: "Sai thì sửa, và cha mẹ sẽ cùng con sửa sai". Sự khác biệt ấy tuy nhỏ nhưng lại quyết định sự sống còn của hạnh phúc gia đình.
Chúng ta hãy chiêm ngắm câu chuyện tuyển chọn vua Đa-vít trong Cựu Ước để thấy rõ hơn tiêu chuẩn của Thiên Chúa. Khi ngôn sứ Samuel đến nhà ông Giêsê để xức dầu cho vị vua tương lai, ông đã bị ấn tượng bởi vóc dáng cao lớn, vẻ ngoài tuấn tú của Êliáp, người con cả. Samuel nghĩ bụng: "Chắc chắn người này là đấng được Chúa xức dầu". Nhưng Đức Chúa phán: "Đừng xét theo hình dáng và vóc người cao lớn của nó... Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng". Và cuối cùng, Đa-vít, cậu bé chăn chiên nhỏ nhắn nhất, đã được chọn, không phải vì vóc dáng, mà vì một tâm hồn đẹp lòng Chúa. Bài học này thấm thía biết bao cho các bậc cha mẹ ngày nay. Chúng ta đang nhìn con cái mình bằng ánh mắt của Samuel hay ánh mắt của Thiên Chúa? Chúng ta có đang bị ám ảnh bởi những "vóc dáng cao lớn" của thành tích, của điểm số, của bằng cấp, của sự ngoan ngoãn bề ngoài mà bỏ quên "tấm lòng" bên trong của con cái không?
Xã hội hiện đại chạy theo thành tích, và vô tình, cơn bão ấy tràn vào trong các gia đình công giáo. Nhiều cha mẹ yêu thương con, nhưng là một tình yêu có điều kiện. "Nếu con học giỏi, bố mẹ sẽ thưởng", "Nếu con ngoan, Chúa mới yêu con". Vô hình trung, chúng ta dạy cho con cái hiểu sai về Thiên Chúa và về giá trị bản thân. Chúng nghĩ rằng giá trị của chúng nằm ở những gì chúng làm được, chứ không phải ở việc chúng là ai. Điều này tạo ra những áp lực khủng khiếp, làm khô héo tâm hồn trẻ thơ. Một đứa trẻ được yêu thương chỉ vì thành tích sẽ lớn lên với nỗi sợ hãi thất bại triền miên, vì nó nghĩ thất bại nghĩa là mất đi tình yêu. Ngược lại, nếu chúng ta học cách yêu thương như Chúa, chúng ta sẽ yêu mỗi thành viên trong gia đình vì chính bản thân họ. Con là con của bố mẹ, dù con có là một học sinh giỏi hay một học sinh trung bình, dù con thành đạt hay thất bại, thì tình yêu của bố mẹ dành cho con vẫn không thay đổi, cũng như tình yêu của Chúa dành cho chúng ta không bao giờ suy chuyển dù ta có tội lỗi đến đâu. Đó mới là nền tảng vững chắc để con người trưởng thành và phát triển toàn diện.
Khi tình yêu vượt lên trên những đòi hỏi khô khan, gia đình sẽ trở thành nơi phép lạ Cana được tái diễn mỗi ngày. Hãy nhớ lại tiệc cưới Cana, khi rượu đã hết. "Rượu" ở đây có thể hiểu là niềm vui, là sự nồng nàn, là sức sống của tình yêu. "Nước lã" trong sáu chum đá tượng trưng cho lề luật, cho những nghi thức thanh tẩy cũ kỹ. Khi gia đình chỉ sống với nhau bằng nghĩa vụ, bằng trách nhiệm, bằng những quy tắc: "Anh phải làm cái này", "Em phải làm cái kia", "Con phải thế nọ", thì đó là lúc "rượu" đã hết, chỉ còn lại những chum nước lã nhạt nhẽo của lề luật. Gia đình trở nên lạnh lẽo, ngột ngạt. Chính lúc ấy, chúng ta cần mời Chúa Giêsu đến, để Người biến nước lã của bổn phận thành rượu mới của lòng thương xót. Khi người vợ thay vì càm ràm chồng vì quên đổ rác (luật lệ), lại nhẹ nhàng rót cho chồng ly nước và hỏi han sự mệt mỏi của chồng (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu. Khi người cha thay vì đánh đòn đứa con lỡ làm vỡ cái bình quý (luật lệ), lại ôm con vào lòng vì thấy con đang run rẩy sợ hãi (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu ngon.
Thứ rượu mới của lòng thương xót ấy có sức mạnh chữa lành kỳ diệu. Nó tưới mát những tâm hồn đang khô héo vì áp lực cuộc sống. Ngoài xã hội, con người đã quá mệt mỏi vì bị đánh giá, bị so sánh, bị cân đo đong đếm bằng tiền bạc và địa vị. Nếu về nhà, họ lại tiếp tục bị cân đo bằng thước đo của "sự đạo đức hình thức" hay "trách nhiệm gia đình", thì họ sẽ ngã quỵ. Gia đình phải là nơi trú ẩn, nơi mà khi một người thất bại trở về, họ không nhận được sự phán xét "tôi đã bảo rồi mà", nhưng nhận được vòng tay dang rộng của người cha nhân hậu trong dụ ngôn Đứa Con Hoang Đàng. Người cha ấy không cần nghe hết bản kiểm điểm tội lỗi của con, ông đã chạy ra, ôm chầm lấy cổ và hôn con. Ông đã đặt tình yêu lên trên lề luật trừng phạt. Hành động ấy không làm đứa con hư đi, mà trái lại, nó làm tan chảy sự cứng cỏi, khơi dậy lòng sám hối chân thành nhất mà không một đòn roi nào có thể làm được.
Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, điều này cũng mời gọi vợ chồng nhìn nhau bằng cái nhìn của sự "biết ơn" hơn là sự "đòi hỏi". Luật pháp hôn nhân quy định về quyền lợi và nghĩa vụ. Nhưng tình yêu hôn nhân Kitô giáo mời gọi sự hy sinh và hiến thân. Khi ta nhìn người bạn đời không phải như một đối tác phải hoàn thành nghĩa vụ, mà như một quà tặng của Thiên Chúa, ta sẽ bớt đi sự xét nét. Ta sẽ thấy những nỗ lực âm thầm của họ hơn là những thiếu sót. Ta sẽ thấy giọt mồ hôi của chồng, thấy vết chai sạn trên tay vợ, thấy những nếp nhăn của lo toan, và lòng ta sẽ dâng lên niềm xót xa thương cảm thay vì sự hậm hực so bì. Sự thương cảm ấy chính là chất keo gắn kết bền vững nhất, vượt qua mọi sóng gió. Trong một thế giới đề cao cái "tôi" và sự sòng phẳng, gia đình Kitô giáo được mời gọi sống nền văn minh của tình thương, nơi người ta thi đua nhau để phục vụ và tha thứ, chứ không phải thi đua nhau để chứng minh mình đúng.
Sống tinh thần này không có nghĩa là dung túng cho cái xấu hay sự vô kỷ luật. Cần phải phân biệt rõ ràng: Tình yêu là linh hồn của lề luật, chứ không phải kẻ huỷ diệt lề luật. Trong gia đình vẫn cần có quy tắc: giờ giấc sinh hoạt, sự tôn trọng lẫn nhau, trách nhiệm giáo dục. Nhưng cách thức chúng ta thực thi những quy tắc ấy mới là điều quan trọng. Chúng ta thực thi với tư cách là những cai ngục canh giữ tù nhân, hay với tư cách là những người bạn đồng hành dìu dắt nhau nên thánh? Khi lề luật được thấm đẫm tình yêu, nó trở nên nhẹ nhàng. "Ách của Ta thì êm ái, gánh của Ta thì nhẹ nhàng". Tại sao ách của Chúa lại êm ái? Vì nó được lót bằng tình yêu. Khi cha mẹ yêu cầu con cái đi lễ, không phải bằng sự ép buộc độc đoán, mà bằng việc giải thích cho con hiểu đó là cuộc gặp gỡ với Người Bạn Giêsu, và chính cha mẹ làm gương với niềm vui, thì "luật đi lễ" sẽ trở thành niềm vui gặp gỡ.
Cuối cùng, để có thể xây dựng một gia đình mà tình yêu vượt trên lề luật, mỗi thành viên cần phải nối kết mật thiết với nguồn mạch Tình Yêu là chính Thiên Chúa. Chúng ta không thể cho đi cái chúng ta không có. Nếu lòng ta khô cằn, ta chỉ có thể ném ra những lời luật pháp lạnh lùng. Nhưng nếu lòng ta được tưới gội bởi Lòng Thương Xót Chúa qua Bí tích Hoà Giải và Thánh Thể, ta sẽ tự nhiên toả ra hương thơm của lòng bao dung. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "đôi mắt của Chúa" để nhìn thấy vẻ đẹp tiềm ẩn nơi người thân, ngay cả khi vẻ đẹp ấy đang bị che lấp bởi những bụi bặm của lầm lỗi. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "trái tim của Chúa" để biết chạnh lòng thương trước những yếu đuối của nhau, để biết nâng đỡ thay vì vùi dập.
Gia đình là một "Hội Thánh tại gia", mà đặc tính cốt lõi của Hội Thánh là Hiền Mẫu. Một người mẹ không bao giờ từ bỏ con mình chỉ vì nó phạm lỗi. Một người mẹ luôn dùng tình yêu để chữa lành vết thương trước khi dạy bảo điều hay lẽ phải. Ước gì mỗi gia đình chúng ta trở thành hiện thân của tình yêu ấy. Khi đó, lề luật sẽ không còn là gánh nặng, mà là đôi cánh nâng tâm hồn chúng ta bay lên. Khi tình yêu làm chủ, mọi giới hạn bị xoá nhoà, chỉ còn lại sự hiệp thông trọn vẹn. Và chính trong bầu khí yêu thương vô điều kiện ấy, Thiên Chúa hiện diện cách sống động nhất, biến đổi ngôi nhà trần thế của chúng ta thành hình ảnh báo trước của Nước Trời, nơi không còn xét xử, chỉ còn lại tình yêu vĩnh cửu bao trùm tất cả.