Trong bối cảnh của hành trình rao giảng Tin Mừng, câu chuyện về Đức Giê-su và các môn đệ đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày sa-bát không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận về luật lệ tôn giáo đương thời, mà còn là một khoảnh khắc mặc khải quan trọng về bản chất của Thiên Chúa, về nhân học Ki-tô giáo và về ý nghĩa đích thực của sự thờ phượng, bởi lẽ khi chúng ta đọc lại đoạn Tin Mừng này, chúng ta không chỉ đang chứng kiến một vụ kiện tụng pháp lý giữa nhóm Pha-ri-sêu và Đức Giê-su, mà chúng ta đang đứng trước một cuộc cách mạng về tư tưởng tôn giáo, nơi lề luật được đặt lại đúng vị trí của nó dưới ánh sáng của lòng thương xót và phẩm giá con người. Bối cảnh của câu chuyện diễn ra giữa thiên nhiên, nơi cánh đồng lúa chín vàng, biểu tượng của sự quan phòng và nuôi dưỡng mà Thiên Chúa ban cho nhân loại, nhưng trớ trêu thay, chính tại nơi biểu lộ sự hào phóng của Thiên Chúa ấy, sự hẹp hòi của con người lại trỗi dậy thông qua cái nhìn soi mói và xét nét của những người Pha-ri-sêu, những người lẽ ra phải là kẻ dẫn đường thiêng liêng nhưng lại trở thành những cai ngục của lề luật, biến ngày nghỉ ngơi thánh thiêng thành một gánh nặng đè lên vai dân chúng.
Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc đối đầu này, chúng ta cần đi sâu vào phần chú giải tin mừng với bối cảnh văn hóa và luật pháp của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà ngày sa-bát không chỉ là một ngày nghỉ ngơi thông thường mà là dấu chỉ của giao ước, là nền tảng cốt lõi xác định căn tính của dân Chúa chọn; luật ngày sa-bát được quy định cực kỳ nghiêm ngặt, dựa trên giới răn thứ ba trong Thập Điều, nhưng qua thời gian, các kinh sư và người Pha-ri-sêu đã xây dựng thêm một hệ thống rào chắn dày đặc chung quanh luật này với mục đích bảo vệ sự thánh thiện của nó, dẫn đến việc hình thành 39 loại công việc bị cấm tuyệt đối trong ngày sa-bát, bao gồm gặt hái, đập lúa, xay bột và chuẩn bị thức ăn. Khi các môn đệ của Đức Giê-su, vì đói bụng sau những chặng đường dài rao giảng, đã đưa tay bứt lúa, vò trong tay và ăn, hành động này trong mắt người thường chỉ là một cử chỉ thỏa mãn nhu cầu sinh lý cơ bản, nhưng dưới lăng kính hiển vi của luật sĩ, nó bị phân tích thành nhiều tội danh: bứt lúa tương đương với hành vi gặt hái, vò lúa trong tay tương đương với hành vi đập lúa và xay xát, và thổi vỏ trấu đi tương đương với hành vi sàng sảy; như vậy, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi và vì một nhu cầu cấp thiết, các môn đệ đã bị cáo buộc vi phạm hàng loạt quy định cấm kỵ, biến họ thành những kẻ xúc phạm ngày thánh trước mặt những người lãnh đạo tôn giáo. Tuy nhiên, điều đáng chú ý ở đây là luật Môi-sê trong sách Đệ Nhị Luật chương 23 câu 26 thực tế cho phép người đi đường được bứt bông lúa bằng tay để ăn nếu đói, miễn là không dùng lưỡi hái, nghĩa là hành động của các môn đệ không phải là trộm cắp, vấn đề duy nhất nằm ở chỗ họ đã làm điều đó vào ngày sa-bát, và chính tại điểm nút này, sự xung đột giữa "câu chữ của luật pháp" và "tinh thần của luật pháp" bùng nổ dữ dội.
Đức Giê-su, với tư cách là một bậc Thầy đầy khôn ngoan và cũng là Đấng có thẩm quyền tối cao, đã không sa đà vào việc tranh luận chi tiết về các tiểu tiết trong 39 điều cấm, mà Người nâng vấn đề lên một tầm cao thần học mới bằng cách viện dẫn một tiền lệ trong Kinh Thánh mà không ai trong số những người Pha-ri-sêu có thể chối cãi, đó là câu chuyện về vua Đa-vít được ghi lại trong sách Sa-mu-en quyển thứ nhất chương 21, khi Đa-vít và các thuộc hạ đang chạy trốn khỏi sự truy sát của vua Sa-un, họ đã đến Đền Thờ tại Nóp trong tình trạng đói lả và kiệt sức; tại đó, Đa-vít đã xin thầy thượng tế bánh để ăn, và vì không có bánh thường, thầy thượng tế đã trao cho ông bánh tiến, hay còn gọi là bánh dâng, loại bánh thánh chỉ dành riêng cho các tư tế được phép ăn sau khi đã dâng lên Thiên Chúa vào mỗi ngày sa-bát. Việc Đức Giê-su nhắc lại sự kiện này là một đòn giáng mạnh vào tư duy cứng nhắc của đối phương, bởi vì Đa-vít là vị vua vĩ đại nhất, là hình mẫu của người được xức dầu, mà nếu Đa-vít – vì nhu cầu bảo vệ sự sống – đã có thể vượt qua quy định nghi lễ để ăn bánh thánh mà không bị Kinh Thánh lên án, thì tại sao các môn đệ của Đấng Mê-si-a đang hiện diện ở đây lại bị kết án chỉ vì bứt vài bông lúa để duy trì sức lực cho sứ vụ Nước Trời? Qua đó, Đức Giê-su thiết lập một nguyên tắc chú giải luật pháp: luật nghi lễ phải nhường bước trước luật của sự sống, và lòng thương xót luôn trọng hơn hy lễ, hay nói cách khác, trong hệ thống giá trị của Thiên Chúa, sự sống con người là điều linh thiêng nhất, và mọi lề luật được đặt ra là để phục vụ, bảo vệ và thăng hoa sự sống đó chứ không phải để kìm hãm hay tiêu diệt nó. Chi tiết về thượng tế A-bi-a-tha trong câu trả lời của Đức Giê-su (dù về mặt lịch sử trong sách Sa-mu-en là A-hi-me-léc, cha của A-bi-a-tha) có thể được hiểu như một cách Đức Giê-su nhấn mạnh đến dòng dõi tư tế trọn vẹn, hoặc gợi nhắc đến thời kỳ mà A-bi-a-tha sau này trở thành thượng tế nổi tiếng gắn liền với triều đại Đa-vít, nhưng quan trọng hơn cả là ý nghĩa thần học: ngay cả những nhân vật cao trọng nhất trong lịch sử thánh cũng hiểu rằng, trước cơn đói và sự sống còn của con người, các quy tắc tế tự phải lùi lại.
Lời tuyên bố tiếp theo của Đức Giê-su: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát" chính là chìa khóa vàng để mở ra toàn bộ ý nghĩa của đoạn Tin Mừng này cũng như toàn bộ thái độ sống đạo của người Ki-tô hữu, bởi lẽ đây là một sự đảo ngược hoàn toàn quan niệm của các kinh sư thời đó, những người cho rằng Israel được tạo ra để giữ ngày sa-bát và sự tồn tại của dân tộc phụ thuộc vào việc tuân giữ luật này; Đức Giê-su khẳng định lại trật tự sáng tạo ban đầu, nơi Thiên Chúa tạo dựng con người vào ngày thứ sáu như là đỉnh cao của công trình sáng tạo, và ngày sa-bát (ngày thứ bảy) được thiết lập như một món quà để con người được nghỉ ngơi, được giải phóng khỏi ách nô lệ của lao động khổ sai, và được tái tạo sức sống trong mối tương quan với Đấng Tạo Hóa. Ngày sa-bát, theo ý định nguyên thủy của Thiên Chúa, là ngày của tự do và hân hoan, ngày mà con người nhớ lại mình không phải là cỗ máy sản xuất, không phải là nô lệ của công việc hay vật chất, mà là hình ảnh của Thiên Chúa, có phẩm giá và có quyền được nghỉ ngơi thánh thiện; vì thế, khi người Pha-ri-sêu biến ngày này thành một danh sách dài những điều cấm đoán khiến con người lo sợ, căng thẳng và đói khát, họ đã phản bội lại chính ý định tốt lành của Thiên Chúa và biến món quà trở thành gánh nặng, biến phương tiện trở thành cứu cánh, và tệ hại hơn, họ đã hy sinh con người trên bàn thờ của lề luật. Câu kết luận đầy uy quyền "Bởi đó, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát" không chỉ là lời khẳng định về thần tính của Đức Giê-su – Đấng đồng bản thể với Thiên Chúa Cha, Đấng đã thiết lập ngày sa-bát từ thuở đời đời nên có quyền năng trên nó – mà còn là lời tuyên bố về kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của Nước Trời, nơi mà Đấng Mê-si-a hiện diện để giải phóng con người khỏi mọi ràng buộc vô lý, đưa lề luật trở về với cốt lõi của tình yêu thương.
Từ những phân tích chú giải sâu sắc trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ và áp dụng thực hành cho đời sống đức tin của cộng đoàn hôm nay, bởi vì cơn cám dỗ trở thành những "Pha-ri-sêu thời đại mới" vẫn luôn rình rập trong tâm hồn mỗi người tín hữu và trong cách vận hành của các cộng đoàn giáo xứ. Điểm gợi ý mục vụ đầu tiên là sự cảnh tỉnh về chủ nghĩa lề luật và sự xét đoán, khi chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng giữ đạo theo hình thức, soi mói lỗi lầm của người khác dựa trên những quy tắc cứng nhắc mà quên đi bối cảnh, hoàn cảnh khó khăn hay nỗi đau khổ mà họ đang gánh chịu; chúng ta có thể rất nghiêm ngặt trong việc giữ giờ lễ, đọc kinh, kiêng thịt, nhưng lại vô cảm trước người nghèo đang đói khổ ngay bên cạnh, hoặc khắt khe phê phán một người không đi lễ vì họ phải chăm sóc người thân bệnh nặng, giống như những người Pha-ri-sêu thấy các môn đệ đói mà không thương, chỉ thấy cái tay bứt lúa là phạm luật. Lời Chúa mời gọi chúng ta phải có "đôi mắt của Đức Giê-su", một đôi mắt nhìn thấu tâm can và nhu cầu của con người trước khi nhìn vào quy định, một trái tim biết rung cảm trước "cơn đói" của anh chị em mình – không chỉ là cơn đói lương thực mà còn là cơn đói tình thương, cơn đói sự cảm thông và cơn đói phẩm giá; trong mục vụ, điều này đòi hỏi các mục tử và những người làm công tác tông đồ phải luôn đặt con người làm trung tâm, biết linh hoạt áp dụng lề luật trong ánh sáng của lòng nhân ái, "cứu lấy sự sống" và "làm điều lành" luôn luôn là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ lề luật nào trong Giáo hội.
Điểm gợi ý mục vụ thứ hai xoay quanh ý nghĩa của sự nghỉ ngơi và ngày Chúa Nhật trong thế giới hiện đại, một thế giới đang bị cuốn vào guồng quay điên cuồng của năng suất, lợi nhuận và tiêu thụ, nơi con người làm việc 24/7 và dường như không còn khả năng dừng lại; lời khẳng định "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người" trở thành một lời ngôn sứ đầy tính phản kháng văn hóa, nhắc nhở chúng ta rằng giá trị của chúng ta không nằm ở số tiền chúng ta kiếm được, chức vụ chúng ta nắm giữ hay khối lượng công việc chúng ta hoàn thành. Ngày Chúa Nhật (ngày sa-bát mới của Kitô giáo) phải thực sự là ngày được giải phóng: giải phóng khỏi điện thoại, email, công việc, lo toan, để chúng ta có thời gian nhìn lại khuôn mặt của người thân trong gia đình, để lắng nghe tiếng Chúa, và để tìm lại chính mình; nếu chúng ta đi lễ ngày Chúa Nhật chỉ vì sợ mắc tội trọng, sợ hỏa ngục, thì chúng ta đang giữ ngày sa-bát với tinh thần nô lệ của Cựu Ước, nhưng nếu chúng ta đến với Thánh Lễ vì niềm vui được gặp gỡ Chúa, vì nhu cầu được nuôi dưỡng tâm linh như các môn đệ cần lúa để ăn, thì đó mới là tinh thần tự do của con cái Thiên Chúa. Mục vụ về ngày Chúa Nhật cần giúp giáo dân tái khám phá niềm vui này, biến ngày lễ thành ngày hội của gia đình và cộng đoàn, chứ không chỉ là một giờ đồng hồ ngồi trong nhà thờ cho xong nghĩa vụ.
Cuối cùng, hình ảnh Bánh Tiến trong câu chuyện vua Đa-vít gợi mở cho chúng ta một suy tư sâu sắc về Bí tích Thánh Thể, nơi Đức Giê-su chính là tấm Bánh Trường Sinh, tấm bánh thánh thiện nhất nhưng đã tự bẻ ra để trao ban cho nhân loại đang đói khát; nếu như bánh tiến xưa kia chỉ dành cho tư tế, thì nay, nhờ Máu của Đức Giê-su, tất cả chúng ta – những người đã được rửa tội – đều trở thành vương quốc tư tế, được mời gọi đến bàn tiệc thánh để ăn và được sống. Thái độ của Đa-vít khi ăn bánh thánh là thái độ của kẻ nhận ra sự yếu đuối và lệ thuộc của mình vào Thiên Chúa, và đó cũng phải là thái độ của chúng ta khi rước lễ: không phải vì chúng ta xứng đáng hay vì chúng ta đã giữ trọn luật lệ nên được "trả công", mà vì chúng ta đói khát ân sủng, chúng ta cần Chúa để tiếp tục hành trình đức tin đầy chông gai giữa thế gian. Như vậy, bài Tin Mừng hôm nay là một bản tuyên ngôn hùng hồn về tình yêu của Thiên Chúa, Đấng không muốn chúng ta là những nô lệ khiếp sợ trước lề luật, mà muốn chúng ta là những người con tự do, biết dùng lề luật như nấc thang để vươn tới tình yêu, biết trân trọng ngày nghỉ ngơi như một hồng ân để sống trọn vẹn nhân phẩm của mình, và trên hết, biết nhận ra Đức Giê-su Kitô chính là Chúa tể của mọi lề luật, là nguồn mạch của lòng thương xót, Đấng luôn bênh vực chúng ta trước mọi sự cáo buộc và dẫn đưa chúng ta vào cánh đồng bát ngát của ân sủng Nước Trời.
Trong hành trình đức tin đó, chúng ta cũng cần nhìn lại cách chúng ta đối xử với chính bản thân mình, bởi đôi khi chính chúng ta lại là những người Pha-ri-sêu khắt khe nhất với bản thân, tự trói buộc mình vào những chuẩn mực hoàn hảo không tưởng, không cho phép mình được yếu đuối, được nghỉ ngơi hay được sai lầm; lời Chúa nhắc nhở rằng "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người", nghĩa là Thiên Chúa thấu hiểu giới hạn của xác phàm, Ngài biết chúng ta được làm từ bụi đất, nên Ngài ban cho chúng ta quyền được nghỉ, quyền được chăm sóc bản thân, quyền được chữa lành. Việc mục vụ chăm sóc bản thân (self-care) dưới ánh sáng Kitô giáo không phải là sự ích kỷ, mà là việc quản lý khôn ngoan đền thờ của Chúa Thánh Thần là thân xác và tâm hồn chúng ta; khi chúng ta biết trân trọng sự sống nơi chính mình, chúng ta mới có khả năng trân trọng và bảo vệ sự sống nơi người khác. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành là nơi mà người ta không nhìn nhau bằng ánh mắt dò xét xem ai giữ luật tốt hơn, ai đạo đức hơn, mà nhìn nhau bằng ánh mắt của người cùng chung một thân phận yếu đuối cần ơn Chúa, cùng chia sẻ "bánh tiến" của tình huynh đệ và cùng nâng đỡ nhau trên con đường về Nhà Cha.
Sự kiện các môn đệ bứt lúa ngày sa-bát còn mở ra một hướng suy tư về sự "phá vỡ" mang tính ngôn sứ, đôi khi trong dòng lịch sử Giáo hội và cả trong đời sống xã hội, có những quy tắc hay lề thói đã trở nên lỗi thời, không còn phục vụ cho sự sống hay công lý, thậm chí trở thành xiềng xích trói buộc con người; chính Chúa Giê-su qua hành động và lời dạy của Ngài đã cho thấy sự can đảm cần thiết để đặt lại vấn đề, để "phá vỡ" cái vỏ cứng nhắc bên ngoài nhằm bảo vệ hạt nhân sự thật và tình yêu bên trong. Điều này không cổ xúy cho sự vô kỷ luật hay nổi loạn tùy tiện, mà là lời mời gọi biện phân (discernment) liên tục dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần: liệu cách chúng ta đang sống, cách giáo xứ đang tổ chức, cách hội đoàn đang hoạt động có thực sự "vì con người" và dẫn con người đến với Chúa, hay chỉ là để duy trì một trật tự an toàn nhưng thiếu sức sống? Đức Giê-su không hủy bỏ ngày sa-bát, Ngài hoàn thiện nó bằng cách trả lại cho nó ý nghĩa đích thực là ngày của hồng ân và giải thoát; cũng vậy, người Kitô hữu được mời gọi tuân giữ lề luật không phải bằng sự sợ hãi của nô lệ, mà bằng sự tự do và trách nhiệm của con cái, biết rằng "yêu thương là chu toàn lề luật".
Chúng ta hãy hình dung lại ánh mắt của Đức Giê-su khi Người nhìn các môn đệ đang ăn lúa: đó không phải là ánh mắt trừng phạt, mà là ánh mắt của người Mục Tử nhân lành vui mừng khi thấy đàn chiên được no đủ; và rồi ánh mắt ấy chuyển sang những người Pha-ri-sêu: một ánh mắt nghiêm nghị nhưng cũng đầy xót xa, mời gọi họ bước ra khỏi cái lồng chật hẹp của định kiến để hít thở bầu khí tự do của Thánh Thần. Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, mỗi khi chúng ta bước vào ngày Chúa Nhật, hãy nhớ rằng chúng ta đang bước vào "ngày của Chúa" – Đấng là Chủ tể ngày sa-bát, Đấng đã tuyên bố rằng lòng thương xót quan trọng hơn hy lễ, và Đấng vẫn đang tiếp tục bẻ bánh ra, không chỉ bánh mì vật chất mà là Bánh Thánh Thể, để nuôi dưỡng chúng ta trên hành trình băng qua những cánh đồng của cuộc đời, cho đến ngày chúng ta được nghỉ ngơi vĩnh viễn trong ngày sa-bát đời đời trên Thiên Quốc. Amen.