TỰ DO CỦA CON THIÊN CHÚA VÀ TINH THẦN LUẬT SA-BÁT

Thứ ba - 20/01/2026 09:01
tải xuống (14)
tải xuống (14)

Bối cảnh của đoạn Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một không gian tưởng chừng như rất bình yên: một cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát. Thế nhưng, trong cái tĩnh lặng của ngày nghỉ lễ ấy, một cuộc đối đầu tư tưởng gay gắt đã nổ ra giữa Đức Giê-su và những người Pha-ri-sêu. Sự kiện các môn đệ bứt lúa khi đi băng qua cánh đồng không đơn thuần là một hành động tìm kiếm thức ăn, mà nó đã trở thành "ngòi nổ" cho một cuộc tranh luận về bản chất của lề luật, về quyền tối thượng của Thiên Chúa và về phẩm giá của con người. Để hiểu thấu đáo ý nghĩa của bản văn này, chúng ta cần đặt mình vào thế giới quan của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà lề luật không chỉ là những quy tắc đạo đức mà còn là cột trụ duy trì bản sắc dân tộc và sự thánh thiêng của mối tương quan với Gia-vê Thiên Chúa.

Ngày Sa-bát đối với người Do Thái là quà tặng cao quý nhất, là dấu chỉ của giao ước. Tuy nhiên, qua thời gian, hệ thống luật lệ bao quanh ngày này đã trở nên chằng chịt với hàng ngàn tiểu tiết. Việc bứt lúa bị các kinh sư xếp vào loại "gặt hái", và hành động vò lúa trong tay bị coi là "đập lúa" – những công việc bị cấm ngặt trong ngày nghỉ. Những người Pha-ri-sêu, với sự nhiệt thành bảo vệ sự thánh khiết, đã nhìn thấy nơi hành động của các môn đệ một sự xúc phạm nặng nề đến lề luật. Họ đặt câu hỏi cho Đức Giê-su không phải để học hỏi, mà để chất vấn trách nhiệm của một vị Thầy trong việc giáo dục môn đệ. Đây là khởi điểm của một sự hiểu lầm căn bản: họ quá chú trọng vào "chữ viết" của lề luật mà quên đi "thần khí" của nó, họ tôn thờ ngày Sa-bát như một thực thể độc lập thay vì coi đó là phương tiện để con người đến gần Thiên Chúa hơn.

Đức Giê-su đã không đáp trả bằng cách tranh luận về các tiểu tiết của luật cấm. Ngài dẫn họ về lại với Thánh Kinh, về với kinh nghiệm của vua Đa-vít – một hình tượng tinh thần tối cao của Israel. Việc Đa-vít và các thuộc hạ ăn bánh tiến trong lúc đói khổ tại đền thờ Nô-vơ là một sự kiện mang tính đột phá. Bánh tiến vốn là vật thánh, chỉ dành riêng cho các tư tế theo luật Lê-vi. Tuy nhiên, trước cái đói và sự sống còn của con người, Đa-vít đã được phép sử dụng những gì thuộc về thánh thiêng nhất. Qua tiền lệ này, Đức Giê-su muốn khẳng định một chân lý: những quy định mang tính lễ nghi, dù quan trọng đến đâu, cũng phải nhường bước trước nhu cầu cấp thiết của sự sống con người. Thiên Chúa không thiết lập lề luật để giam hãm hay hành hạ con người, nhưng để phục vụ hạnh phúc của họ.

Sâu xa hơn, câu trả lời của Đức Giê-su chứa đựng một mặc khải về thần tính của Ngài. Khi nhắc đến thời thượng tế A-bi-a-tha và hành động của Đa-vít, Ngài ngầm định rằng nếu Đa-vít – một vị vua trần thế – có quyền ưu tiên cho sự sống, thì Ngài – Con Người và là Chúa của ngày Sa-bát – còn có quyền năng cao cả hơn thế. Ngài không phá hủy luật pháp, nhưng Ngài hoàn thiện nó bằng tình yêu. Những người Pha-ri-sêu nhìn thấy tội lỗi trong hành động bứt lúa, còn Đức Giê-su nhìn thấy cơn đói của các môn đệ. Họ nhìn thấy luật lệ bị vi phạm, còn Ngài nhìn thấy con người cần được chăm sóc. Đây là sự khác biệt giữa tôn giáo của hình thức và tôn giáo của lòng thương xót.

Về mặt văn bản, cụm từ "dưới thời thượng tế A-bi-a-tha" thường gây tranh luận vì trong Sách Sa-mu-ên quyển thứ nhất, người trao bánh cho Đa-vít là thượng tế A-hi-mê-léc, cha của A-bi-a-tha. Tuy nhiên, việc nhắc đến A-bi-a-tha có thể hiểu theo cách trình bày truyền thống của các kinh sư, tập trung vào nhân vật nổi tiếng hơn hoặc người có vai trò quan trọng trong triều đại Đa-vít sau này. Điểm mấu chốt không nằm ở sự chính xác của niên giám, mà ở nguyên tắc đạo đức: "Lòng nhân từ chứ không phải hy lễ". Bánh tiến (bánh trưng hiến) tượng trưng cho sự hiện diện của Thiên Chúa giữa mười hai chi tộc. Việc cho phép người đói ăn bánh ấy là minh chứng rằng Thiên Chúa muốn hiện diện trong sự no ấm của dân Ngài hơn là trong những lễ vật bất động trên bàn thờ.

Sự tự do mà Đức Giê-su mang lại không phải là sự phóng túng hay coi thường truyền thống. Đó là sự tự do của một người con biết rõ ý muốn của Cha mình. Luật Sa-bát được thiết lập để con người nghỉ ngơi sau sáu ngày lao động cực nhọc, để họ có thời gian chiêm ngưỡng công trình sáng tạo và tôn thờ Đấng Tạo Hóa. Khi biến ngày đó thành một gánh nặng với những quy tắc khắt khe, người ta đã biến "quà tặng" thành "xiềng xích". Đức Giê-su khôi phục lại ý nghĩa nguyên thủy của ngày Sa-bát: ngày của niềm vui, ngày của sự sống và ngày của lòng thương xót. Ngài mời gọi chúng ta vượt qua cái nhìn hạn hẹp của sự xét nét để tiến vào không gian của tình yêu tự hiến.

Trong đời sống mục vụ hiện nay, đoạn Tin Mừng này vẫn mang tính thời sự mãnh liệt. Có đôi khi, chúng ta quá chú trọng đến các quy tắc phụng vụ, các thủ tục hành chính giáo xứ hay những hình thức đạo đức bên ngoài mà vô tình bỏ quên những tâm hồn đang "đói" – đói sự ủi an, đói sự chấp nhận và đó đói lòng thương xót. Những người điều hành mục vụ cần tỉnh táo để không trở thành những "Pha-ri-sêu mới", những người sẵn sàng lên án người khác vì một vài sơ suất nhỏ trong nghi thức mà không thấy được nỗi đau hay hoàn cảnh ngặt nghèo của họ. Mục vụ phải là sự nối dài bàn tay của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa, sẵn sàng băng qua những định kiến để đến với con người.

Gợi ý mục vụ: Thứ nhất, các giáo xứ nên tổ chức những buổi học hỏi Kinh Thánh để tín hữu hiểu rõ tinh thần của luật Chúa, tránh lối giữ đạo hình thức hoặc mê tín. Thứ hai, trong việc ban phát các bí tích, đặc biệt là bí tích Hòa giải và Xức dầu bệnh nhân, linh mục và những người giúp việc cần linh hoạt ưu tiên cho ích lợi tâm linh và sự sống của hối nhân hơn là những rào cản hành chính cứng nhắc. Thứ ba, cần thúc đẩy tinh thần "Sa-bát" trong gia đình: không chỉ là đi xem lễ cho xong nợ, mà là dành thời gian thật sự cho nhau, bứt đi những lo âu của cơm áo gạo tiền để bồi hoàn năng lượng yêu thương.

Chúng ta cũng được mời gọi xét mình về thái độ xét đoán. Người Pha-ri-sêu luôn rình rập để bắt lỗi. Trong cộng đồng, nếu chúng ta chỉ dùng "luật" để làm thước đo đạo đức của người khác mà không dùng "luân lý tình thương" để cảm thông, chúng ta đang đi ngược lại bước chân của Thầy Chí Thánh. Mỗi tín hữu cần học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Giê-su: một ánh mắt thấu cảm trước những thiếu thốn và yếu đuối của con người. Sự thánh thiện thực sự không nằm ở việc giữ luật trọn vẹn trong sự lạnh lùng, nhưng ở việc thực thi ý Chúa trong sự liên đới với anh chị em mình.

Cuối cùng, đoạn Tin Mừng khép lại bằng một lời khẳng định ngầm về quyền vương đế của Đức Giê-su. Ngài chính là Đền Thờ mới, là Bánh Trường Sinh đích thực. Nếu các thuộc hạ của Đa-vít được ăn bánh tiến mà không mắc tội, thì những ai đi theo Đức Giê-su và kết hiệp với Ngài cũng được dự phần vào sự tự do của Con Thiên Chúa. Mọi lề luật trong Hội Thánh phải quy hướng về Đức Ki-tô và lấy Ngài làm cùng đích. Khi chúng ta đặt Chúa làm tâm điểm, mọi quy tắc sẽ trở nên nhẹ nhàng, vì bấy giờ chúng ta không giữ luật để được cứu độ, nhưng chúng ta giữ luật vì đã được yêu thương và muốn đáp lại tình yêu đó bằng một đời sống ngay lành, bác ái.

Ước mong rằng mỗi khi chúng ta cử hành ngày Chúa Nhật – ngày Sa-bát mới của người Kitô hữu – chúng ta không chỉ nhớ đến việc nghỉ ngơi thân xác, mà còn thực hiện một cuộc "băng qua cánh đồng" của cuộc đời để đem lương thực thiêng liêng đến cho những người đang khao khát. Xin cho chúng ta luôn biết đặt con người ở vị trí ưu tiên, biết dùng lề luật như phương tiện để thăng tiến phẩm giá và sự sống, chứ không bao giờ dùng nó để làm rào cản ngăn cách con người đến với lòng nhân từ vô biên của Thiên Chúa. Đó chính là cách chúng ta tôn vinh Chúa của ngày Sa-bát một cách xứng hợp nhất trong thế giới hôm nay.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thống kê

  • Đang truy cập135
  • Hôm nay19,359
  • Tháng hiện tại297,026
  • Tổng lượt truy cập41,904,341
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây