Trong hành trình rao giảng Tin Mừng tại miền Ga-li-lê, chúng ta thường xuyên bắt gặp những cuộc đối đầu đầy kịch tính giữa Đức Giê-su và những người biệt phái về việc tuân giữ Luật pháp. Đoạn Tin Mừng chúng ta suy niệm hôm nay không chỉ là một tranh luận về quy tắc tôn giáo, mà là một mặc khải về bản thể của Thiên Chúa và vị trí của con người trong chương trình cứu độ. Khi Đức Giê-su và các môn đệ đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát, hành động bứt lúa của các ông đã trở thành ngòi nổ cho một cuộc tranh luận thần học sâu sắc. Người Pha-ri-sêu, với tư cách là những người bảo vệ nghiêm ngặt lề luật, đã nhìn thấy hành vi đó như một sự vi phạm trắng trợn điều răn thánh thiêng nhất của người Do Thái. Tuy nhiên, Đức Giê-su đã không dùng luật để đối đáp với luật theo cách máy móc; Người đã dùng lịch sử thánh và lòng thương xót để định nghĩa lại giá trị của sự sống và sự tự do của con cái Thiên Chúa.
Ngày Sa-bát trong truyền thống Israel không chỉ là một ngày nghỉ ngơi đơn thuần, mà là dấu chỉ của Giao ước giữa Thiên Chúa và dân Người. Đó là ngày kỷ niệm công trình sáng tạo của Thiên Chúa và việc Ngài đưa dân ra khỏi cảnh nô lệ Ai Cập. Đối với người Pha-ri-sêu, việc giữ ngày Sa-bát cực kỳ nghiêm ngặt là cách để duy trì bản sắc dân tộc và sự thánh khiết trước mặt Thiên Chúa. Họ đã chi tiết hóa luật thành hàng trăm điều cấm nhỏ nhặt, trong đó việc "gặt hái" (dù chỉ là bứt vài bông lúa để ăn cho đỡ đói) bị coi là lao động nặng nhọc. Sự cứng nhắc này vô tình đã biến ngày nghỉ ngơi và niềm vui thành một gánh nặng tâm lý và lề luật. Đức Giê-su xuất hiện như một làn gió mới, Người nhắc lại rằng luật lệ không phải là cùng đích, mà là phương tiện để đưa con người đến với Thiên Chúa và yêu thương nhau hơn.
Để bảo vệ các môn đệ, Đức Giê-su đã dẫn chứng câu chuyện về vua Đa-vít trong Sách Thánh. Đây là một lập luận đầy sức thuyết phục vì Đa-vít là vị vua vĩ đại nhất, là hình mẫu của người tôi tớ trung thành của Thiên Chúa. Khi Đa-vít và thuộc hạ bị đói, ông đã vào nhà Thiên Chúa và ăn bánh tiến – thứ bánh vốn chỉ dành riêng cho các tư tế. Hành động của Đa-vít cho thấy rằng trong cơn túng quẫn và nhu cầu thiết yếu của sự sống, các quy định mang tính lễ nghi có thể được nới lỏng. Đức Giê-su dùng tiền lệ này để khẳng định: Nếu Đa-vít được phép làm thế vì sự sống của thuộc hạ, thì các môn đệ của Người – những người đang đồng hành với Đấng là "Đa-vít mới" – cũng có quyền được ưu tiên cho nhu cầu căn bản nhất của con người là cơn đói.
Sự hiện diện của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa hôm ấy chính là sự hiện diện của một Đấng làm chủ thời gian và không gian. Người không phá hủy lề luật, nhưng Người kiện toàn nó bằng tình yêu. Khi người Pha-ri-sêu hỏi "Tại sao họ làm điều không được phép?", họ đang nhìn bằng đôi mắt của thẩm phán. Còn Đức Giê-su, Người nhìn bằng đôi mắt của một người cha thấy con mình đang đói. Sự khác biệt giữa cái nhìn pháp lý và cái nhìn yêu thương chính là cốt lõi của bài giảng hôm nay. Thiên Chúa không bao giờ muốn con người phải hy sinh sự sống hoặc phẩm giá chỉ để phục vụ cho những hình thức lễ nghi trống rỗng. Lời khẳng định về việc vua Đa-vít ăn bánh tiến là một minh chứng rằng lòng thương xót luôn đứng trên lễ tế.
Trong bối cảnh Giáo hội và xã hội hôm nay, chúng ta thường dễ rơi vào thái độ của người Pha-ri-sêu. Chúng ta có thể rất sùng đạo, rất nghiêm túc trong các nghi lễ, nhưng lại thiếu đi sự thấu cảm trước nỗi đau và nhu cầu của anh chị em xung quanh. Chúng ta đôi khi dùng "Luật Chúa" hay "Luật Giáo hội" như một chiếc gậy để phán xét người khác thay vì dùng nó như một chiếc cầu để đưa họ về với lòng thương xót của Thiên Chúa. Bài học từ cánh đồng lúa năm xưa nhắc nhở chúng ta rằng, mọi hoạt động mục vụ, mọi quy tắc cộng đoàn phải luôn hướng tới ơn ích của con người. Một tôn giáo không biết xót thương những người nghèo khổ và đói khát là một tôn giáo đang dần xa rời tinh thần của Đức Kitô.
Đức Giê-su đã nhắc đến tên Thượng tế A-bi-a-tha để đặt câu chuyện vào một khung cảnh lịch sử và thẩm quyền tôn giáo cụ thể. Điều này cho thấy Người tôn trọng cấu trúc tôn giáo nhưng Người đòi hỏi một sự hiểu biết sâu xa hơn về ý định của Đấng Lập Luật. Bánh tiến trong Đền Thờ là vật thánh, nhưng sự sống của con người là "đền thờ di động" của Thiên Chúa. Thiên Chúa ngự trong tâm hồn con người hơn là trong những tấm bánh đặt trên bàn thờ nếu những tấm bánh đó bị tách rời khỏi đức ái. Việc các môn đệ bứt lúa là một hành động tự nhiên khi đói, và Đức Giê-su bảo vệ họ chính là bảo vệ quyền được sống, quyền được chăm sóc của những người đang hiến thân cho sứ vụ rao giảng Nước Trời.
Chúng ta cũng cần nhìn lại khái niệm "Ngày Sa-bát" trong đời sống hiện đại. Ngày nay, chúng ta không bị trói buộc bởi luật Sa-bát của Do Thái giáo, nhưng chúng ta lại đang nô lệ cho "luật của hiệu suất", "luật của lợi nhuận" và "luật của sự bận rộn". Chúng ta chạy đua với thời gian đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa và anh em. Ngày Chúa Nhật của chúng ta đôi khi cũng trở nên khô khan nếu nó chỉ là việc tham dự thánh lễ cho xong nghĩa vụ mà không có sự biến đổi trong trái tim. Đức Giê-su mời gọi chúng ta bước vào một "Ngày Sa-bát mới", nơi sự nghỉ ngơi đích thực được tìm thấy trong việc thực thi thánh ý Thiên Chúa và phục vụ tha nhân.
Gợi ý mục vụ cho các cộng đoàn xứ đạo hôm nay là hãy ưu tiên cho con người. Trong các buổi họp hành, trong việc tổ chức lễ hội hay các hội đoàn, chúng ta có đang đặt "con người" vào trung tâm hay chỉ quan tâm đến "công việc"? Nếu một người nghèo đến cửa nhà thờ khi chúng ta đang cử hành lễ, chúng ta sẽ đón tiếp họ hay xua đuổi họ vì sợ làm gián đoạn sự trang nghiêm? Đức Giê-su dạy chúng ta rằng sự trang nghiêm đích thực nhất của một buổi lễ chính là lòng nhân ái. Mục vụ không phải là quản trị một hệ thống, mà là chăm sóc những tâm hồn. Hãy để cho tinh thần của Chúa Nhật thấm đẫm vào sáu ngày còn lại trong tuần bằng những hành động sẻ chia "bánh" cho những người đang đói khổ về thể xác cũng như tinh thần.
Tóm lại, sứ điệp của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa là một lời mời gọi trở về với cái cốt lõi của đạo: Yêu thương và Thương xót. Khi chúng ta ưu tiên cho sự sống và phẩm giá con người, chúng ta đang thực sự tôn vinh Thiên Chúa. Ước mong mỗi người chúng ta biết sống tự do trong tình yêu, để lề luật trở thành đôi cánh đưa ta bay cao trong đời sống tâm linh, chứ không phải là xiềng xích trói buộc trái tim trước nỗi đau của đồng loại.