Trong bài nói chuyện với các chủng sinh Hà Nội nhân dịp các thầy về chúc Tết bề trên giáo phận, Đức Tổng Giám Mục Giu-se đã đề cập đến một trong những nguy cơ về sự ảo tưởng đức tin nơi không ít Ki-tô hữu hiện nay, một vấn đề mà nếu chúng ta không thẳng thắn nhìn nhận, nó sẽ trở thành ung nhọt làm xói mòn đời sống đạo đức từ bên trong. Theo đó, nhiều người giáo dân, và thậm chí cả những người sống đời thánh hiến, đang hiểu lầm một cách tai hại rằng đức tin chỉ là những sinh hoạt bề nổi, là sự náo nhiệt của những cuộc rước xách, là tiếng kèn, tiếng trống vang dội, là những buổi dâng hoa rực rỡ sắc màu hay những lễ hội hoành tráng. Họ tin một cách ngây thơ rằng bao lâu còn tham gia tích cực những hoạt động này, bao lâu còn hiện diện trong các hội đoàn, bấy lâu đức tin của họ còn vững mạnh và được Thiên Chúa chúc phúc. Họ thực sự an tâm với đời sống đức tin của mình, dựa trên những sinh hoạt bề ngoài ấy như một tấm bình phong che chắn cho sự trống rỗng bên trong, mà không mảy may quan tâm đến việc đào sâu mối tương quan cá vị, thầm kín và sâu sắc của họ với Thiên Chúa. Sự an tâm giả tạo này chính là một cơn cám dỗ ngọt ngào nhưng chết người, nó ru ngủ lương tâm và khiến người ta lầm tưởng sự bận rộn thiêng liêng là sự thánh thiện. Cám dỗ giới hạn đời sống đức tin vào những thực hành bên ngoài, vào những quy tắc hữu hình cũng được tìm thấy một cách rõ nét nơi những người Biệt Phái mà chúng ta vừa nghe ở trong Tin mừng hôm nay, những người đã biến tôn giáo thành một gánh nặng của lề luật thay vì là đôi cánh của tình yêu.
Nhóm Biệt Phái, hay còn gọi là những người Pha-ri-sêu, bao gồm những người giữ luật cách nghiêm ngặt đến mức cực đoan, họ là những người nhiệt thành nhất trong việc bảo vệ truyền thống của cha ông, nhưng chính sự nhiệt thành thiếu hiểu biết ấy đã biến họ thành những quan tòa khắc nghiệt. Họ không chỉ giữ Lề Luật Môi-sê như được ghi chép trong Ngũ Kinh, mà họ còn phát triển thêm một hệ thống rào chắn dày đặc xung quanh lề luật ấy, thậm chí còn chia nhỏ luật thành 613 điều khoản, bao gồm 248 điều răn và 365 điều cấm, rồi từ đó chẻ nhỏ thêm thành vô số những quy định chi tiết để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào của đời sống, với tham vọng kiểm soát hành vi con người trong mọi ngóc ngách. Chính vì thế, khi thấy các môn đệ của Đức Giê-su đi băng qua cánh đồng lúa, và vì đói mà đưa tay bứt vài bông lúa, vò trong tay ăn trong ngày sa-bát, những cặp mắt soi mói của người Biệt Phái đã không nhìn thấy nỗi đói khổ của con người, không nhìn thấy nhu cầu chính đáng của sự sống, mà lập tức kết án các ông đã vi phạm luật ngày sa-bát. Hành động bứt lúa bị họ quy vào tội gặt hái, hành động vò lúa bị quy vào tội xay tuốt, và hành động thổi vỏ trấu bị quy vào tội sàng sảy; tất cả đều là những công việc bị cấm tuyệt đối trong ngày nghỉ thánh. Đối với nhóm Biệt Phái, không có một lý do nào, dù khẩn cấp hay không khẩn cấp, dù là đói lả hay bệnh tật (trừ khi nguy tử ngay tức khắc), có thể biện minh cho việc phạm luật ngày sa-bát. Luật là luật, lạnh lùng và vô cảm. Không có ngoại trừ, không có khoan nhượng. Sự tuân thủ luật pháp đã trở thành một ngẫu tượng, thay thế cho chính Thiên Chúa là Đấng ban hành luật pháp.
Câu chuyện Tin Mừng này không chỉ là một giai thoại lịch sử về cuộc tranh luận giữa Chúa Giê-su và giới lãnh đạo Do Thái giáo thời bấy giờ, mà nó là một tấm gương phản chiếu chính xác thực trạng đời sống đức tin của chúng ta ngày hôm nay. Nhìn vào thực tế xung quanh, và nhìn sâu vào chính tâm hồn mình, chúng ta phải đau đớn thừa nhận rằng lối sống đạo khô cứng này cũng đang phổ biến nơi nhiều người giáo dân, nơi nhiều cộng đoàn giáo xứ. Như Đức Tổng Giám Mục đã cảnh báo, mối nguy của những người an tâm với việc giữ luật hay lễ nghi bên ngoài là một lúc nào đó họ đánh mất phương hướng trong đời sống đức tin, họ lạc lối ngay trong chính ngôi nhà của Thiên Chúa. Họ đi lễ, đọc kinh, giữ chay không phải vì lòng yêu mến Chúa nồng nàn, mà vì sợ hãi hình phạt, hoặc tệ hơn, vì muốn chứng tỏ sự công chính của bản thân trước mặt người đời. Họ chỉ còn chạy theo và tôn thờ chính mình qua việc tuân giữ lề luật tỉ mỉ, hơn là đi tìm Thiên Chúa Chân Thật. Càng tuân giữ luật lệ cách tỉ mỉ, người ta càng nghĩ mình thánh thiện, càng tự mãn cho rằng mình đã "mua" được vé vào Nước Trời bằng công sức của mình, và dần dần họ trở nên chúa của chính họ. Họ tự phong cho mình quyền năng xét đoán, quyền năng phân loại ai là người tốt, ai là kẻ xấu dựa trên thước đo lề luật mà họ tự hào nắm giữ. Lối sống này lâu dần cũng khiến người ta trở nên vô cảm và bất nhân với người khác, trái tim họ dần hóa đá trước nỗi đau của đồng loại. Không cần quan tâm đến lý do, không cần thấu hiểu hoàn cảnh, họ chỉ tập trung vào việc giữ luật cách máy móc mà thôi; họ sẵn sàng phê phán một người mẹ nghèo không đi lễ ngày Chúa Nhật vì con ốm, hay chỉ trích một người anh em lỡ lầm mà không hề có chút xót thương.
Chúa Giê-su, Đấng thấu suốt tâm can con người, đã nhiều lần lên án lối sống giả hình này, không phải vì Ngài ghét bỏ lề luật, mà vì Ngài muốn cứu vãn linh hồn của những người đang bị lề luật giam cầm. Đối với Ngài, luật pháp không phải là đích đến, mà là bảng chỉ đường; luật pháp không được sinh ra để trói buộc, mà để phục vụ cho sự sống và phẩm giá con người. Tình yêu và lòng thành tín chúng ta dành cho Thiên Chúa mới là đích điểm, là cốt lõi của mọi lề luật. Chính bản thân Ngài đã tập trung vào mối tương quan cá vị của Ngài với Chúa Cha hơn là chú tâm cách thái quá vào việc tuân giữ những hủ tục của con người. Ngài giữ ngày sa-bát, nhưng Ngài giữ nó theo đúng ý định nguyên thủy của Thiên Chúa: ngày của lòng thương xót, ngày của sự giải phóng, ngày để con người được nghỉ ngơi trong Chúa chứ không phải ngày để con người chịu khổ hình vì những điều cấm kỵ. Khi trích dẫn câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến – thứ bánh thánh chỉ dành cho tư tế – khi ông và thuộc hạ bị đói, Chúa Giê-su đã làm một cuộc cách mạng trong tư tưởng thần học: Ngài khẳng định rằng sự sống con người là điều linh thiêng nhất, và trước nhu cầu cấp thiết của sự sống, mọi quy tắc nghi lễ đều phải nhường bước. Bánh thánh là để dâng cho Chúa, nhưng con người là hình ảnh sống động của Chúa; khi hình ảnh ấy bị đe dọa bởi cơn đói, thì việc nuôi dưỡng hình ảnh ấy chính là hành động tôn vinh Chúa đẹp lòng Ngài nhất.
Những luật lệ hay sinh hoạt bên ngoài, từ việc đi lễ, đọc kinh, cho đến các hoạt động hội đoàn, rước xách, chỉ là phương tiện, là những chiếc "bình sành" chứa đựng kho tàng đức tin, giúp chúng ta đào sâu hay diễn tả mối tương quan cá vị mà chúng ta dành cho Thiên Chúa. Một chiếc bình dù được trang trí đẹp đẽ đến đâu, nếu bên trong rỗng tuếch hoặc chứa đầy nọc độc của sự kiêu ngạo, thì chiếc bình ấy trở nên vô dụng, thậm chí nguy hại. Một khi chúng ta quên đi đích điểm này để tập trung vào những hoạt động hay luật lệ bên ngoài, coi phương tiện là cứu cánh, chúng ta đang đi sai đường và cần phải trở lại, cần phải sám hối. Chúng ta không thể đánh lừa Thiên Chúa bằng tiếng trống ầm ĩ hay những tràng pháo tay giòn giã nếu trong lòng chúng ta đầy rẫy sự ghen ghét, tị hiềm và xét nét. Đức tin trưởng thành đòi hỏi một sự hoán cải nội tâm liên lỉ, một sự chuyển dịch từ thái độ của người nô lệ sợ sệt giữ luật sang thái độ của người con thảo hiếu kính. Người nô lệ giữ luật vì sợ đòn roi, người con giữ luật vì yêu mến Cha mình và muốn làm đẹp lòng Cha; người nô lệ chỉ mong làm cho xong việc để được nghỉ, người con tìm thấy niềm vui trong sự hiệp thông với ý muốn của Cha.
Nên nhớ rằng Thiên Chúa làm chủ ngày sa-bát, và Ngài cũng là chủ của mọi lề luật. Lời tuyên bố "Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát" của Chúa Giê-su là một lời giải phóng vĩ đại. Nó phá tan xiềng xích của chủ nghĩa duy luật, trả lại cho con người sự tự do đích thực của con cái Chúa. Sự tự do này không phải là sự phóng túng, muốn làm gì thì làm, mà là sự tự do để yêu thương, tự do để làm điều thiện mà không bị rào cản bởi những định kiến hẹp hòi. Tình con thảo của chúng ta dành cho Ngài mới là điều quan trọng nhất, và tình con thảo ấy phải được thể hiện qua tình huynh đệ với tha nhân. Làm sao chúng ta có thể nói mình yêu mến Chúa là Đấng vô hình, trong khi chúng ta lại khắt khe, xét nét và thiếu lòng thương xót với người anh em hữu hình đang hiện diện ngay bên cạnh chúng ta? Những người Biệt Phái xưa kia đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi họ chọn bảo vệ ngày sa-bát thay vì bảo vệ con người; họ sẵn sàng để mặc người đói khát, người bệnh tật chịu đau khổ chỉ để giữ cho ngày sa-bát được "tinh sạch" theo quan điểm của họ. Ngày nay, chúng ta cũng dễ dàng rơi vào vết xe đổ ấy khi chúng ta coi trọng danh dự của hội đoàn, thành tích của giáo xứ, hay sự uy nghi của nghi lễ hơn là sự bình an và hiệp nhất trong cộng đoàn, hơn là việc nâng đỡ những con chiên lạc loài, thương tích.
Để đi sâu vào phần chú giải Tin Mừng dưới ánh sáng của bối cảnh Do Thái giáo và ý định của Thánh sử, chúng ta cần nhận ra rằng cuộc tranh luận về việc bứt lúa ngày sa-bát không chỉ là vấn đề "được phép hay không được phép", mà là vấn đề về căn tính của Thiên Chúa. Người Pha-ri-sêu tôn thờ một Thiên Chúa của trật tự, của kỷ luật sắt đá, một Thiên Chúa như một vị quan tòa tối cao ngồi trên ngai vàng xét nét từng lỗi lầm nhỏ nhặt. Ngược lại, Chúa Giê-su mặc khải một Thiên Chúa là Cha, Đấng giàu lòng thương xót và chậm bất bình, Đấng "muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ". Câu trích dẫn Hô-sê 6,6 "Ta muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ" là chìa khóa để mở toang cánh cửa bế tắc của trào lưu luật pháp hóa tôn giáo. Hy lễ là điều tốt, là phương thế để con người bày tỏ lòng tôn kính, nhưng nếu hy lễ ấy thiếu vắng lòng nhân ái, thiếu vắng tình yêu thương đồng loại, thì nó trở nên ghê tởm trước mặt Thiên Chúa. Một cộng đoàn giáo xứ có thể tổ chức những đại lễ tốn kém hàng tỷ đồng, kèn trống vang trời, nhưng nếu trong giáo xứ ấy người nghèo bị bỏ rơi, người cô thế bị chèn ép, những mâu thuẫn hận thù không được hòa giải, thì tất cả những lễ nghi hoành tráng ấy chỉ là "tiếng phèng la inh ỏi" như Thánh Phao-lô đã từng cảnh báo. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta tái định nghĩa lại sự thánh thiện: thánh thiện không phải là sự tách biệt mình ra khỏi thế gian ô uế ("Pha-ri-sêu" có nghĩa là "người tách biệt"), mà thánh thiện là "trở nên hoàn thiện như Cha trên trời là Đấng hoàn thiện" – Đấng cho mưa xuống trên người công chính lẫn kẻ bất lương, Đấng yêu thương tất cả không phân biệt.
Gợi ý mục vụ cho chúng ta trong bối cảnh xã hội và Giáo hội hiện nay là vô cùng cấp thiết. Trước hết, mỗi người chúng ta, từ linh mục, tu sĩ đến giáo dân, cần phải thực hiện một cuộc "kiểm tra sức khỏe đức tin" nghiêm túc. Hãy tự hỏi: Tôi đang giữ đạo vì thói quen, vì áp lực xã hội, hay vì một tình yêu cá vị với Đức Kitô? Khi tham gia các hội đoàn, tôi tìm kiếm vinh quang cho Chúa hay tìm kiếm sự khẳng định cho cái tôi của mình? Tôi có đang dùng sự nhiệt thành tông đồ bên ngoài để lấp liếm sự nguội lạnh bên trong hay không? Chúng ta cần can đảm gạt bỏ những lớp vỏ bọc hào nhoáng để đối diện với sự thật trần trụi của tâm hồn mình trước mặt Chúa.
Thứ hai, chúng ta cần cảnh giác với thái độ xét đoán và loại trừ trong các cộng đoàn. Rất dễ để chúng ta chỉ trích một người không đi lễ, một người rối đạo, một người có đời sống hôn nhân trắc trở, và dán nhãn cho họ là "tội lỗi", "bê tha". Nhưng chúng ta đâu biết được những gánh nặng họ đang mang, những "cơn đói" thiêng liêng và tinh thần mà họ đang phải chịu đựng. Thay vì đóng vai những quan tòa Biệt Phái cầm trong tay cuốn luật để kết án, chúng ta hãy học cách mang trái tim của Chúa Giê-su, đến gần để thấu hiểu, để xoa dịu và để trao ban hy vọng. Mục vụ của Giáo hội phải là mục vụ của lòng thương xót, nơi "bệnh viện dã chiến" sẵn sàng đón nhận và chữa lành mọi thương tích, chứ không phải là một "nhà hải quan" kiểm soát giấy tờ thông hành của ân sủng.
Thứ ba, cần trả lại ý nghĩa đích thực cho ngày Chúa Nhật. Ngày nay, nhiều người coi ngày Chúa Nhật là một gánh nặng phải trả nợ Chúa, đi lễ cho xong lần để về đi chơi, đi làm, đi mua sắm. Hoặc ngược lại, biến ngày Chúa Nhật thành ngày hoạt động quá tải của các hội đoàn đến mức không còn thời gian tĩnh lặng cho Chúa và cho gia đình. Ngày Chúa Nhật phải là ngày con người tìm lại phẩm giá của mình, thoát khỏi guồng quay của cơm áo gạo tiền, để nhận ra mình là con cái Chúa, được yêu thương và trân trọng. Đó là ngày để gia đình quây quần, để thăm viếng người già cả neo đơn, để làm những việc bác ái cụ thể. Đó mới là cách giữ ngày sa-bát đẹp lòng Chúa nhất: nghỉ ngơi trong tình yêu và lan tỏa tình yêu ấy.
Cuối cùng, câu chuyện này mời gọi chúng ta tái khám phá giá trị của "cái bên trong". Đức Tổng Giám Mục Giu-se nhắc nhở các chủng sinh, và qua đó nhắc nhở tất cả chúng ta, về sự nguy hiểm của chủ nghĩa hình thức. Một cái cây muốn vươn cao, tỏa bóng mát và sinh hoa trái thì bộ rễ phải cắm sâu vào lòng đất. Đời sống đức tin cũng vậy, những hoa trái của việc tông đồ, bác ái, phụng vụ chỉ có thể tươi tốt và bền vững nếu nó bắt nguồn từ một đời sống nội tâm sâu sắc, từ những giờ phút cầu nguyện thầm lặng bên Thánh Thể, từ việc suy niệm Lời Chúa hằng ngày. Nếu không có "nhựa sống" của ân sủng chảy trong tâm hồn, mọi hoạt động bên ngoài sẽ sớm khô héo và biến thành những màn trình diễn vô hồn. Đừng để mình trở thành những "mồ mả tô vôi", bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương khô và sự ô uế. Hãy xây dựng ngôi đền thờ tâm hồn, nơi Chúa Ngự trị thực sự, nơi tình yêu là luật lệ duy nhất và tối thượng.
Kết lại, Lời Chúa hôm nay là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ nhưng cũng đầy yêu thương. Chúa muốn phá đổ những bức tường ngăn cách mà con người dựng lên nhân danh tôn giáo để giam hãm nhau. Ngài muốn chúng ta bước ra khỏi sự an toàn giả tạo của lề luật để bước vào cuộc phiêu lưu của tình yêu. Đừng sợ bị đánh giá là "phạm luật" theo con mắt thế gian nếu hành động đó xuất phát từ lòng yêu thương chân thật và nhằm bảo vệ sự sống. Hãy can đảm sống như những người con tự do, những người biết rằng: "Yêu thương là chu toàn lề luật". Ước gì mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, mỗi khi chúng ta quỳ gối cầu nguyện, hay mỗi khi chúng ta đưa tay giúp đỡ một người anh em, chúng ta không làm vì sợ hãi hay vì thói quen, nhưng làm với tất cả sự rung động của con tim đã được chạm đến bởi tình yêu vô biên của Đấng đã chết và sống lại để cho chúng ta được sống, và sống dồi dào. Xin Chúa giúp chúng ta luôn biết chọn Tình Yêu làm kim chỉ nam cho mọi hành động, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn không dứt dâng lên Thiên Chúa, Đấng là Chúa tể của ngày sa-bát và là Chúa tể của cõi lòng chúng ta. Amen.