Hiểu về lời mời gọi trở thành môn đệ thừa sai trong đời sống Thánh Hiến
Trong bối cảnh của Giáo hội Công giáo đương đại, khái niệm "môn đệ thừa sai" đã trở thành một trong những chủ đề trung tâm, đặc biệt kể từ Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Của Tin Mừng) của Đức Thánh Cha Phanxicô năm 2013. Ngài nhấn mạnh rằng mọi Kitô hữu đều được kêu gọi trở thành những môn đệ thừa sai, nghĩa là những người không chỉ theo Chúa Giêsu mà còn mang sứ điệp của Ngài đến với thế giới. Tuy nhiên, đối với những người sống đời thánh hiến – bao gồm các tu sĩ nam nữ, linh mục dòng, và những hình thức thánh hiến khác – lời mời gọi này mang một chiều sâu đặc biệt. Đời sống thánh hiến không chỉ là một cách sống cá nhân mà còn là một chứng tá sống động, một phương tiện để trở thành môn đệ thừa sai đích thực. Bài luận này sẽ khám phá sâu sắc cách mà đời sống thánh hiến, qua các lời khấn và cam kết, biến đổi con người thành những thừa sai chân chính, loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc đời mình.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần làm sáng tỏ hai khái niệm chính. Thứ nhất, "môn đệ thừa sai" là sự kết hợp giữa việc là môn đệ (disciple) – nghĩa là người học hỏi và noi gương Chúa Giêsu – và thừa sai (missionary) – người được sai đi để loan báo Tin Mừng. Chúa Giêsu đã nói: "Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ" (Mt 28:19). Thứ hai, đời sống thánh hiến là hình thức sống theo các lời khuyên Phúc Âm: nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục, được Công đồng Vatican II mô tả trong Hiến chế Lumen Gentium như một "chứng tá đặc biệt về Nước Thiên Chúa". Qua bài luận dài này, chúng ta sẽ thấy rằng đời sống thánh hiến không phải là một sự rút lui khỏi thế giới, mà là một cách thức mạnh mẽ để tham gia vào sứ mạng của Giáo hội, biến mỗi cá nhân thành môn đệ thừa sai đích thực.
PHẦN 1: NỀN TẢNG THÁNH KINH VÀ THẦN HỌC CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN NHƯ MỘT HÌNH THỨC THỪA SAI
Để trở thành môn đệ thừa sai đích thực qua đời sống thánh hiến, chúng ta phải quay về với nguồn cội Thánh Kinh. Trong Cựu Ước, các ngôn sứ như Êlia và Êlisê đã sống đời thánh hiến sơ khai, được Chúa sai đi loan báo lời Ngài giữa một dân tộc thường lạc lối. Êlia, với cuộc sống cô độc trên núi Carmel, không chỉ cầu nguyện mà còn đối đầu với các thần giả, chứng tỏ rằng đời sống thánh hiến là một sứ mạng công khai. Sang Tân Ước, Chúa Giêsu chính là mẫu gương hoàn hảo: Ngài sống nghèo khó (không có chỗ tựa đầu – Mt 8:20), khiết tịnh (dành trọn cho Cha – Ga 4:34), và vâng phục (vâng lời đến chết – Pl 2:8). Các môn đệ đầu tiên, như Phêrô và Gioan, đã noi gương Ngài bằng cách từ bỏ mọi sự để theo và loan báo Tin Mừng.
Thần học Công giáo, đặc biệt qua các tài liệu của Giáo hội, khẳng định rằng đời sống thánh hiến là một phần không thể tách rời của sứ mạng thừa sai. Trong Tông huấn Vita Consecrata (1996) của Thánh Gioan Phaolô II, ngài nhấn mạnh rằng những người thánh hiến là "những dấu chỉ sống động của Chúa Kitô" trong thế giới, và sứ mạng của họ là "loan báo Nước Thiên Chúa bằng chính cuộc sống". Điều này có nghĩa là, qua đời sống thánh hiến, cá nhân không chỉ tuân giữ các lời khấn mà còn biến chúng thành công cụ thừa sai. Ví dụ, lời khấn nghèo khó không phải là sự thiếu thốn vật chất đơn thuần, mà là chứng tá về sự giàu có của Thiên Chúa, khuyến khích người khác từ bỏ lòng tham để theo Chúa. Tương tự, khiết tịnh là lời mời gọi yêu thương vô vị lợi, và vâng phục là noi gương sự vâng lời của Chúa Giêsu, giúp cộng đồng Giáo hội trở nên hiệp nhất trong sứ mạng.
Trong bối cảnh hiện đại, Đức Phanxicô trong Evangelii Gaudium kêu gọi một "Giáo hội đi ra", nơi đời sống thánh hiến đóng vai trò tiên phong. Ngài viết: "Mọi hình thức đời sống thánh hiến đều phải là thừa sai, nếu không, chúng sẽ trở nên vô ích". Điều này nhấn mạnh rằng đời sống thánh hiến không phải là một "ốc đảo yên bình" mà là một "cánh đồng truyền giáo", nơi mỗi tu sĩ trở thành môn đệ thừa sai bằng cách sống chứng tá giữa lòng thế giới.
PHẦN 2: CÁC LỜI KHẤN TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN NHƯ CÔNG CỤ ĐỂ TRỞ THÀNH MÔN ĐỆ THỪA SAI
Bây giờ, chúng ta hãy đi sâu vào cách mà các lời khấn cụ thể trong đời sống thánh hiến biến đổi con người thành môn đệ thừa sai đích thực.
2.1: Lời Khấn Nghèo Khó – Chứng Tá Về Sự Giàu Có Của Nước Trời
Trong linh đạo Kitô giáo và đời sống thánh hiến, lời khấn nghèo khó không đơn thuần là một sự thiếu thốn về vật chất hay một hình thức khắc khổ ép xác. Sâu xa hơn, đó là một hành vi tin kính, một sự lựa chọn tự nguyện để tâm hồn trở nên trống rỗng trước thế gian nhưng đầy ẫy Thiên Chúa. Đối với một người thừa sai, lời khấn nghèo khó chính là căn tính, là bệ phóng và là nền tảng không thể lay chuyển để họ có thể dấn thân trọn vẹn cho sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Chiêm ngắm mầu nhiệm tự hủy của Chúa Giêsu: Khuôn mẫu của nghèo khó
Nền tảng của lời khấn nghèo khó bắt nguồn từ chính mầu nhiệm Nhập Thể. Thánh Phaolô trong thư thứ hai gửi tín hữu Cô-rin-tô đã tóm gọn mầu nhiệm này bằng một câu định nghĩa kinh điển: "Đức Giêsu Kitô vốn giàu sang, nhưng đã tự nguyện trở nên nghèo khó vì anh em, để lấy cái nghèo của mình mà làm cho anh em trở nên giàu có" (2Cr 8,9).
Sự nghèo khó của Chúa Kitô không phải là sự nghèo khổ do định mệnh hay do thất bại về kinh tế. Đó là một sự "Kenosis" – sự tự hủy, trút bỏ vinh quang Thiên Chúa để mặc lấy thân phận phàm nhân. Ngài sinh ra trong máng cỏ hôi hám, sống cuộc đời của một thợ mộc bình thường tại Nadarét, và trong suốt ba năm rao giảng, Ngài đã khẳng định: "Con người không có chỗ tựa đầu".
Người thừa sai khi khấn giữ sự nghèo khó là đang họa lại chân dung của Đấng Tự Hủy. Họ từ bỏ quyền sở hữu không phải vì coi thường vật chất, nhưng vì muốn thiết lập một mối tương quan ưu tiên tuyệt đối với Thiên Chúa. Khi một tu sĩ không còn gì để nắm giữ, họ mới có thể nắm lấy tay Chúa và tay anh chị em mình một cách trọn vẹn nhất. Sự nghèo khó này biến người thừa sai thành một "bí tích sống động" về sự hiện diện của Chúa Giêsu giữa thế gian.
. Sứ mạng tiên tri: Đối diện với chủ nghĩa tiêu dùng và hưởng thụ
Trong bối cảnh thế giới hiện đại, lời khấn nghèo khó mang một ý nghĩa tiên tri mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một xã hội bị thống trị bởi chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism), nơi giá trị con người thường bị đánh giá qua những gì họ sở hữu: nhà cửa, xe cộ, công nghệ và địa vị. "Tôi tiêu dùng, vậy tôi tồn tại" đã trở thành phương châm ngầm hiểu của nhiều người.
Lời khấn nghèo khó của người tu sĩ là một cú sốc văn hóa, một lời chất vấn lương tâm thế giới. Bằng cách sống giản dị, người thánh hiến minh chứng rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc tích trữ đồ đạc, mà ở sự phong phú của tâm hồn. Họ mời gọi thế giới thoát khỏi cơn lốc của sự tham lam vốn là nguồn cơn của bất công và bạo lực.
·Thánh Phanxicô Assisi: Ngài là minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh của sự nghèo khó. Từ một thanh niên giàu có, ngài đã cởi bỏ quần áo sang trọng ngay trước mặt Giám mục và cha mình để tuyên bố: "Từ nay, con chỉ có một người Cha trên trời". Việc ngài kết hôn với "Bà Nghèo" không phải là một sự điên rồ, mà là một sự giải phóng. Chính vì không có gì, ngài sở hữu tất cả: anh mặt trời, chị mặt trăng và mọi loài thọ tạo. Sự nghèo khó của ngài đã canh tân Giáo hội vốn đang bị lung lay bởi quyền lực và tiền bạc thời bấy giờ.
Hiện diện và phục vụ: Sứ mạng tại những vùng biên cương
Ngày nay, tinh thần của thánh Phanxicô vẫn đang được tiếp nối bởi các dòng tu như Dòng Tên, Dòng Phan Sinh, Dòng Thừa sai Bác ái... tại những nơi nghèo khổ nhất trên thế giới. Lời khấn nghèo khó đẩy người thừa sai đến với những "vùng ngoại biên" – nơi mà những người giàu sang hay những kẻ tìm kiếm sự an toàn không bao giờ đặt chân tới.
Tại các vùng đất nghèo khó ở Châu Phi, Mỹ Latinh hay các khu ổ chuột ở Châu Á, người tu sĩ sống giữa cộng đồng không phải với tư cách của một nhà ban phát từ thiện từ trên cao xuống. Họ sống như người nghèo giữa người nghèo.
·Họ xây dựng trường học để mang lại ánh sáng tri thức.
·Họ thiết lập bệnh viện, trạm y tế để xoa dịu nỗi đau thân xác.
·Họ cùng canh tác, cùng chịu đựng những thiếu thốn về điện nước và điều kiện vệ sinh.
Chính sự nghèo khó chia sẻ này làm cho lời rao giảng về đức tin trở nên có sức thuyết phục. Khi người thừa sai nói về một Thiên Chúa yêu thương, người nghèo tin họ vì họ thấy người thừa sai cũng đang chịu khổ và hy sinh như họ. Đó là lối truyền giáo bằng sự hiện diện, bằng hành động hơn là lời nói.
Phụ thuộc vào Chúa: Nguồn gốc của tự do đích thực
Thách thức lớn nhất đối với con người là nỗi sợ hãi về tương lai. Chúng ta tích trữ của cải vì chúng ta sợ đói, sợ bệnh, sợ không có ai chăm sóc. Của cải vật chất trở thành một "vị thần giả" mang lại cảm giác an toàn giả tạo.
Người khấn nghèo khó quyết định cắt đứt sợi dây an toàn đó để đặt mình vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Họ học cách phụ thuộc hoàn toàn vào Chúa như chim trời và hoa cỏ đồng nội. Sự phụ thuộc này, nghịch lý thay, lại đem đến một sự tự do tuyệt đối.
Chúa Giêsu đã truyền dạy: "Đừng mang gậy, đừng mang bao bị, đừng mang bánh, đừng mang tiền" (Lc 9,3). Tại sao vậy? Vì người thừa sai cần phải nhẹ nhàng. Một người quá nặng nề với hành lý vật chất và những vướng bận lo âu về tài sản sẽ không bao giờ có thể "đi khắp tứ phương" (Mc 16,15).
Sự nghèo khó giúp người thừa sai luôn trong tư thế "lên đường". Họ không bị bám rễ vào bất cứ cơ sở vật chất nào, không bị cầm giữ bởi những tiện nghi sang trọng. Khi Giáo hội hay nhu cầu sứ mạng gọi, họ có thể xách vali và lên đường ngay lập tức. Đây chính là "sự tự do của con cái Thiên Chúa".
Những thách thức và phương thế vượt qua
Tất nhiên, lời khấn nghèo khó không bao giờ là dễ dàng. Người tu sĩ vẫn là con người, họ vẫn phải đối mặt với:
·Cám dỗ về sự thoải mái: Sự tiện nghi của thời đại công nghệ dễ làm cùn mòn ý chí dấn thân.
·Chủ nghĩa cá nhân: Mong muốn có "quỹ riêng" hoặc những vật dụng cá nhân vượt quá mức cần thiết.
·Sự an toàn tâm lý: Tìm kiếm sự bảo đảm nơi những mối quan hệ hay sự kính trọng của người đời thay vì nơi Chúa.
Để vượt qua những thử thách này, người thừa sai cần hai vũ khí quan trọng:
1. Cầu nguyện: Chỉ trong cầu nguyện, họ mới kín múc được tình yêu của Chúa Kitô – Đấng là kho tàng duy nhất. Nếu không có đời sống nội tâm sâu sắc, sự nghèo khó sẽ sớm trở thành sự bẳn tính và khô héo.
2. Đời sống cộng đoàn: Cộng đoàn là nơi các tu sĩ chia sẻ mọi sự làm của chung theo mẫu gương Giáo hội sơ khai. Sự nâng đỡ của anh em giúp mỗi người giữ vững lý tưởng, cùng nhau thực hiện các dự án lớn cho người nghèo mà một cá nhân không thể làm nổi.
Lời khấn nghèo khó không phải là mục đích tự thân, mà là phương tiện để đạt tới tình yêu trọn hảo. Nó biến người thừa sai thành một con người tự do, một chứng nhân của thế giới mai sau – nơi mà chúng ta sẽ không còn sở hữu gì ngoài chính Thiên Chúa.
Gợi ý thực hành cho chúng ta:
·Xét mình: Bạn đang là chủ nhân của đồ đạc hay là nô lệ cho chúng? Có thứ gì trong đời sống mà bạn cảm thấy không thể thiếu đến mức nó thay thế vị trí của Chúa không?
·Sống giản đơn: Hãy thử thực hiện một cuộc "thanh lọc" căn phòng hoặc tủ đồ của mình, trao tặng những thứ dư thừa cho người nghèo.
·Phụ thuộc vào Chúa: Trong những lúc khó khăn về tài chính hoặc công việc, hãy tập thói quen dâng lời cầu nguyện phó thác thay vì rơi vào hoảng loạn.
2.2: Lời Khấn Khiết Tịnh – Yêu Thương Vô Vị Lợi Như Chúa Giêsu
Khiết tịnh không phải là từ bỏ tình yêu mà là chọn một tình yêu phổ quát, noi gương Chúa Giêsu, Đấng yêu thương mọi người mà không ràng buộc. Trong đời sống thánh hiến, lời khấn này biến tu sĩ thành thừa sai bằng cách giải phóng họ khỏi các ràng buộc gia đình để dấn thân hoàn toàn cho sứ mạng. Thánh Têrêsa Calcutta (Mẹ Têrêsa) là ví dụ điển hình: Bà sống khiết tịnh để phục vụ người nghèo nhất, loan báo Tin Mừng qua việc chăm sóc người bệnh AIDS hay trẻ mồ côi. Bà nói: "Tôi thuộc về toàn thế giới", thể hiện rằng khiết tịnh mở ra một tình yêu thừa sai toàn cầu.
Trong thế giới hôm nay, nơi tình dục bị thương mại hóa, lời khấn khiết tịnh là một phản chứng mạnh mẽ, mời gọi người trẻ suy nghĩ về ý nghĩa thực sự của tình yêu. Qua đó, môn đệ thừa sai trở thành dấu chỉ của Nước Trời, nơi "người ta không dựng vợ gả chồng" (Mt 22:30), mà tập trung vào Thiên Chúa.
. Khiết tịnh: Sự thăng hoa chứ không phải sự từ chối tình yêu
Nhiều người lầm tưởng khiết tịnh là sự khô cằn về cảm xúc hay sự trốn chạy khỏi tình yêu nam nữ. Thực tế, trong đời sống thánh hiến, khiết tịnh là một lựa chọn yêu thương ở mức độ cao hơn.
·Tình yêu phổ quát: Thay vì dành trọn trái tim cho một người duy nhất (vợ hoặc chồng), người tu sĩ mở lòng mình ra để đón nhận mọi người. Đây là sự chuyển hướng từ "tình yêu sở hữu" sang "tình yêu trao ban".
·Noi gương Chúa Giêsu: Chúa Giêsu không lập gia đình không phải vì Người không biết yêu, mà vì Người yêu quá nhiều. Trái tim Người đủ rộng để ôm trọn cả nhân loại, từ những kẻ tội lỗi, người bệnh tật đến những người bị xã hội ruồng bỏ. Người sống khiết tịnh để cho thấy rằng: Thiên Chúa chính là cùng đích cuối cùng của mọi khát vọng yêu thương.
. Khiết tịnh - Động lực của Sứ mạng Thừa sai
Lời khấn khiết tịnh không giam hãm con người trong tu viện, ngược lại, nó là "đôi cánh" giúp người môn đệ đi đến tận cùng thế giới.
·Sự tự do nội tâm: Khi không bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình riêng biệt (chăm sóc con cái, lo toan kinh tế gia đình), người tu sĩ có một sự tự do tuyệt đối. Họ có thể lên đường bất cứ lúc nào, đến những vùng đất hiểm trở nhất để phục vụ.
·Mẹ Têrêsa Calcutta – Chứng nhân của tình yêu không biên giới: Bà không thuộc về một gia đình cụ thể nào vì bà đã chọn thuộc về "gia đình nhân loại". Khiết tịnh cho phép bà chạm tay vào những vết thương của bệnh nhân AIDS hay ôm lấy những đứa trẻ mồ côi mà không hề sợ hãi hay do dự. Câu nói "Tôi thuộc về toàn thế giới" chính là định nghĩa sống động nhất về một trái tim khiết tịnh: không giữ gì cho riêng mình, để có thể trao tặng tất cả cho mọi người.
. Phản chứng mạnh mẽ trong thế giới thực dụng và thương mại hóa
Trong xã hội ngày nay, nơi mà giá trị của con người đôi khi bị đánh giá qua vẻ bề ngoài và tình dục thường bị xem như một món hàng, lời khấn khiết tịnh trở thành một "dấu lạ" gây sốc.
·Thách đố trào lưu hưởng thụ: Giữa một nền văn hóa đề cao sự thỏa mãn tức thời, người sống khiết tịnh khẳng định rằng: Hạnh phúc đích thực không nằm ở việc chiếm hữu thể xác, mà ở việc làm chủ bản thân và hiến dâng vì một lý tưởng cao đẹp.
·Mời gọi người trẻ thức tỉnh: Khi thế giới trẻ đang lạc lối trong những mối quan hệ chóng vánh, đức khiết tịnh là một lời mời gọi tìm về ý nghĩa thực sự của tình yêu: sự tôn trọng, lòng thủy chung và sự hy sinh. Nó minh chứng rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc, mà là một quyết định hướng thượng.
. Dấu chỉ của Nước Trời giữa lòng trần thế
Kinh Thánh nói rằng ở Nước Trời "người ta sẽ không dựng vợ gả chồng" (Mt 22:30). Người sống khiết tịnh thánh hiến đang sống trước thực tại đó ngay tại trần gian.
·Lời tiên báo về tương lai: Họ là những "người lữ hành" nhắc nhở nhân loại rằng thế giới này không phải là vĩnh cửu. Mọi mối tương quan nhân loại cuối cùng sẽ được tan hòa trong tình yêu tuyệt đối của Thiên Chúa.
·Sống cho Thiên Chúa: Bằng cách đặt Thiên Chúa làm trung tâm duy nhất của cuộc đời, người tu sĩ trở thành một "thỏi nam châm" thu hút người khác hướng về cõi vĩnh hằng. Họ cho thấy rằng chỉ có Chúa mới có thể lấp đầy khoảng trống vô tận trong trái tim con người.
Khiết tịnh không làm con người trở nên "ít người hơn", mà làm cho họ trở nên "người hơn" theo cách của Thiên Chúa. Đó là một sự từ bỏ đầy tích cực: từ bỏ cái "tôi" riêng tư để ôm trọn cái "ta" nhân loại. Như Mẹ Têrêsa, mỗi môn đệ thừa sai khi sống khiết tịnh đều trở thành một nhịp cầu nối kết tình thương của Chúa đến với những tâm hồn khô cằn nhất.
2.3: Lời Khấn Vâng Phục – Noi Gương Sự Vâng Lời Của Chúa Kitô
Trong ba lời khuyên Phúc Âm mà người tu sĩ cam kết thực hiện, Vâng phục thường được coi là lời khấn âm thầm nhất, nhưng lại là lời khấn thách đố và khó khăn nhất đối với bản tính tự nhiên của con người. Nếu Nghèo khó đánh vào lòng ham muốn sở hữu vật chất, Thanh khiết thử thách những rung động của tình cảm tự nhiên, thì Vâng phục lại nhắm thẳng vào "thành trì" kiên cố nhất của con người: đó là cái Tôi và sự tự do tự quyết. Thế nhưng, trong linh đạo thừa sai, vâng phục không phải là một sự xiềng xích, mà chính là chìa khóa mở ra cánh cửa để trở thành một môn đệ thừa sai đích thực, là nhịp cầu đưa người tu sĩ rời khỏi vùng an toàn của chính mình để đi vào lòng ý muốn của Thiên Chúa.
Nền tảng của sự vâng phục trong đời sống thánh hiến chính là việc noi gương Đức Giêsu Kitô – mẫu mực tuyệt đối của mọi vị thừa sai. Thánh Phao-lô trong thư gửi tín hữu Phi-líp-phê đã khắc họa một chân dung sống động về Ngài: "Người đã hạ mình, vâng lời cho đến chết và chết trên cây thập tự" (Pl 2:8). Cuộc đời của Chúa Giêsu là một chuỗi vâng phục không ngơi nghỉ đối với Chúa Cha; từ lúc nhập thể trong cung lòng Đức Trinh Nữ cho đến hơi thở cuối cùng trên đồi Golgotha, Ngài luôn khẳng định: "Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy". Như vậy, đối với người tu sĩ, vâng phục không phải là một hình thức kỷ luật quân đội hay sự tuân thủ mù quáng của một nô lệ, mà là một hành vi của tình yêu tự nguyện. Đó là sự tự do cao nhất khi con người dám đặt ý chí của mình vào trong ý chí của Thiên Chúa, để từ đó được sai đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì vì vinh quang Nước Trời.
Trong đời sống của các dòng thừa sai, lời khấn vâng phục chính là động lực tạo nên sự linh động và sẵn sàng dấn thân phi thường. Hãy nhìn vào những chứng tá sống động từ Dòng Thừa sai Bác ái của Thánh Teresa Calcutta hay Dòng Chúa Cứu Thế. Các thành viên của những hội dòng này đã minh họa cho thế giới thấy sức mạnh của sự vâng phục khi họ sẵn sàng rời bỏ quê hương, gác lại những dự định cá nhân để lên đường phục vụ ở những nơi nguy hiểm nhất, từ những vùng chiến sự đẫm máu đến những trung tâm dịch bệnh chết người. Tại sao họ có thể can đảm đến thế? Chính vì lời khấn vâng phục đã cắt đứt sợi dây ràng buộc của "ý riêng", giúp họ không còn bị kẹt lại trong những nỗi sợ hãi cá nhân hay những toan tính an toàn. Khi một bề trên nhân danh Giáo hội sai một tu sĩ đi, người đó không đi bằng sức riêng hay ý muốn nhất thời, nhưng đi bằng sức mạnh của sự hiệp thông và sứ mạng của toàn dòng tộc thiêng liêng.
Tuy nhiên, thực tế của vâng phục luôn đi kèm với những thách thức nghiệt ngã. Đó là cuộc xung đột nội tâm gay gắt giữa ý riêng – vốn thường gắn liền với những lý lẽ logic, sự tiện nghi và sở thích cá nhân – với ý Chúa, vốn đôi khi được truyền đạt qua những quyết định của bề trên mà ta cảm thấy khó hiểu hoặc không phù hợp. Thách thức lớn nhất là khi người tu sĩ phải từ bỏ một dự án đang thành công, một môi trường đang gắn bó để bắt đầu lại từ con số không ở một nơi xa lạ. Nhưng chính trong khoảnh khắc hy sinh ý riêng đó, sức mạnh thừa sai mới thực sự được kết tinh. Qua cầu nguyện sâu sắc và tiến trình phân định nghiêm túc, sự vâng phục không còn là gánh nặng, mà trở thành một khí cụ sắc bén. Nó giúp người tu sĩ nhận ra rằng thành công của sứ mạng thừa sai không nằm ở tài năng cá nhân, mà nằm ở sự trung tín với kế hoạch của Thiên Chúa.
Thánh Inhaxiô Loyola, đấng sáng lập Dòng Tên, đã để lại một bài học kinh điển khi dạy rằng vâng phục chính là "cách thức để loan báo Tin Mừng hiệu quả nhất". Tại sao lại như vậy? Bởi vì vâng phục tạo nên một sự hiệp nhất tuyệt đối trong Giáo hội và trong hội dòng. Một đội quân thừa sai nếu mỗi người đi một hướng theo ý riêng thì sẽ sớm tan rã và trở nên vô hiệu. Nhưng một đoàn thể vâng phục sẽ trở nên một "thân thể duy nhất" dưới sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần. Sự hiệp nhất xuất phát từ lòng vâng phục chính là một lời chứng thuyết phục nhất về tình yêu Thiên Chúa giữa một thế giới đang bị xâu xé bởi chủ nghĩa cá nhân và sự chia rẽ. Khi người tu sĩ vâng phục, họ không chỉ thực hiện một nhiệm vụ, mà họ đang rao giảng về một vương quốc nơi Thiên Chúa là chủ tể duy nhất.
Vâng phục còn là sự giải phóng cho người thừa sai. Thay vì phải loay hoay tự tìm đường, người tu sĩ phó thác bản thân cho sự quan phòng của Chúa qua giáo quyền và bề trên. Sự phó thác này mang lại một niềm bình an nội tâm sâu thẳm, giúp họ đối diện với thất bại hay thành công bằng một tâm thế bình thản. Nếu sứ mạng thất bại, họ biết mình đã trung thành vâng lời; nếu sứ mạng thành công, họ biết đó là ơn Chúa chứ không phải công lao của mình. Chính thái độ này giúp người tu sĩ bền đỗ trong những môi trường khắc nghiệt nhất mà không bị kiệt sức hay thất vọng.
Tóm lại, lời khấn vâng phục chính là xương sống của đời sống thừa sai. Nó biến người tu sĩ từ một cá nhân đơn lẻ thành một chi thể sống động trong công trình cứu độ của Thiên Chúa. Dẫu biết rằng con đường vâng phục luôn đòi hỏi sự "chết đi" cho chính mình mỗi ngày, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự phục sinh của sứ mạng. Noi gương Đức Kitô, người môn đệ thừa sai vâng phục để được sai đi, để được yêu thương và để được hiến dâng trọn vẹn. Trong sự vâng phục, họ tìm thấy tự do; trong sự từ bỏ ý riêng, họ tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời mình là trở thành khí cụ bình an của Chúa giữa lòng nhân thế.
Phần 3: Đời Sống Cầu Nguyện Và Cộng Đoàn Như Nền Tảng Thừa Sai Trong Đời Thánh Hiến
khi chúng ta suy tôn giá trị nội tâm hơn những hình thức hào nhoáng bên ngoài, chúng ta chạm đến một sự thật cốt lõi của đời sống Kitô hữu: Không ai có thể trở thành một môn đệ thừa sai đích thực nếu thiếu vắng đời sống cầu nguyện. Nếu hoạt động tông đồ là cánh tay vươn ra thế giới, thì cầu nguyện chính là hơi thở, là nhịp đập của trái tim duy trì sự sống cho cánh tay ấy. Đối với những người sống đời thánh hiến, cầu nguyện không chỉ là một bổn phận ghi trong hiến pháp, mà là một nhu cầu sinh tồn. Như phổi cần oxy để thanh lọc máu, linh hồn của người thừa sai cần cầu nguyện để thanh lọc những tạp niệm, những tham vọng cá nhân và để lấp đầy bằng tình yêu của Đức Kitô. Một thừa sai không cầu nguyện thì chẳng khác nào một chiếc loa phóng thanh vang dội nhưng vô hồn, hay một giếng nước đã cạn khô nhưng vẫn cố vẫy gọi người bộ hành đến giải khát.
Thánh Têrêsa Avila, bậc thầy của đời sống nội tâm, đã khẳng định một cách dứt khoát rằng: "Cầu nguyện là nền tảng của mọi sứ mạng". Ngài ví tâm hồn như một tòa lâu đài nội tại, nơi Thiên Chúa ngự trị ở gian phòng trong cùng. Nếu người tu sĩ không bước vào gian phòng ấy qua cửa ngõ cầu nguyện, họ sẽ mãi mãi chỉ là những người đứng ngoài hành lang của đức tin, loay hoay với những vỏ bọc lễ nghi mà không bao giờ chạm tới được nguồn mạch ân sủng. Việc loan báo Tin Mừng phải được bắt đầu từ bên trong trái tim, từ một sự "đầy ứ" Thiên Chúa đến mức không thể không trào tràn ra bên ngoài. Các giờ kinh nguyện chung, phương pháp đọc và suy niệm Lời Chúa (Lectio Divina), và đỉnh cao là Thánh Lễ hàng ngày, không phải là những nghi thức làm cho có lệ. Đó là những cuộc tiếp xúc mang tính hữu thể, nơi người tu sĩ để cho Lời Chúa thẩm thấu vào từng tế bào, biến đổi tư duy và thanh luyện cái nhìn của họ. Khi đó, họ không đi rao giảng một mớ lý thuyết khô khan, mà là chia sẻ một Đấng mà họ đã gặp gỡ, đã yêu mến và đã chạm tới.
Chúng ta hãy nhìn vào mẫu gương của Thánh Phanxicô Xavier, vị tông đồ lừng danh của Á Châu. Trước khi đặt chân lên những vùng đất xa lạ như Ấn Độ hay Nhật Bản, ngài đã là một con người của chiêm niệm sâu sắc. Những đêm dài quỳ bên Thánh Thể, những giờ phút đắm mình trong thinh lặng trước khi đối mặt với những thử thách khắc nghiệt của hành trình truyền giáo, chính là lúc ngài được nạp đầy năng lượng thần linh. Cầu nguyện giúp người thừa sai nhận ra sứ mạng của mình không phải là một công việc cá nhân theo ý riêng, mà là kế hoạch của Thiên Chúa. Nhờ cầu nguyện, Thánh Phanxicô Xavier đã có đủ sự nhạy bén để nhận ra tiếng gọi của Chúa trong tiếng khóc của những linh hồn chưa biết Tin Mừng, và đủ sức mạnh để vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ, văn hóa và sự bách hại. Nếu không có nền tảng nội tâm ấy, có lẽ ngài đã sớm bỏ cuộc trước sự mênh mông của đại dương và sự cứng cỏi của lòng người.
Tuy nhiên, đời sống nội tâm không cô lập chúng ta, trái lại, nó dẫn đưa chúng ta đến với nhau trong một cộng đoàn. Đời sống thánh hiến là một minh chứng sống động rằng Tin Mừng không chỉ được rao giảng bằng lời nói, mà còn bằng một lối sống chung. Công đồng Vatican II, trong sắc lệnh về canh tân thích nghi đời sống dòng tu Perfectae Caritatis, đã nhấn mạnh rằng cộng đoàn thánh hiến phải là "một gia đình thừa sai". Đây chính là nơi mà giá trị bên trong – tình huynh đệ – trở thành một chứng tá mạnh mẽ nhất cho thế giới bên ngoài. Một cộng đoàn mà các thành viên biết yêu thương, nâng đỡ và tha thứ cho nhau chính là một bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngược lại, nếu bên trong cộng đoàn đầy rẫy sự chia rẽ, đố kỵ thì mọi công cuộc truyền giáo bên ngoài đều trở nên vô nghĩa và phản tác dụng. Thế giới hôm nay đang khao khát nhìn thấy những cộng đoàn yêu thương thực sự, nơi mà cái tôi vị kỷ được hy sinh cho lợi ích chung.
Lịch sử đã chứng minh sức mạnh của đời sống cộng đoàn qua các dòng tu Biển Đức thời Trung cổ. Với phương châm "Ora et Labora" (Cầu nguyện và Lao động), các đan sĩ Biển Đức đã không chỉ giữ gìn ngọn lửa đức tin mà còn tái thiết cả một nền văn hóa Châu Âu đang hoang tàn. Họ sống cộng đoàn, cùng nhau cầu nguyện và cùng nhau canh tác đất đai. Sự gắn kết nội tâm trong cầu nguyện đã thánh hóa những giọt mồ hôi trên cánh đồng, biến lao động thành một lời ngợi khen Thiên Chúa. Chính lối sống cộng đoàn kỷ luật nhưng đầy tình bác ái của họ đã thu hút các dân tộc lân bang, làm thay đổi tư duy và lối sống của cả một lục địa. Họ đã loan báo Tin Mừng không phải bằng những cuộc chinh phạt, mà bằng sức mạnh của một cộng đoàn có "rượu mới" của Thần Khí trong "bầu da" là luật dòng và tình huynh đệ.
Trong thế giới hiện đại đầy rẫy sự cô lập và chủ nghĩa cá nhân, các cộng đoàn tu trì ngày nay vẫn tiếp tục là những ốc đảo của hy vọng. Khi những người đến từ các vùng miền, sắc tộc và cá tính khác nhau có thể chung sống hòa hợp dưới một mái nhà vì danh Đức Kitô, đó chính là một phép lạ giữa đời thường. Tình huynh đệ ấy là một "giá trị nội tâm" tập thể, giúp các tu sĩ có đủ sức mạnh để đương đầu với những thách đố của thời đại. Khi một thừa sai mệt mỏi trên cánh đồng truyền giáo, họ có một cộng đoàn để trở về, để được ủi an và tiếp thêm sức mạnh qua lời cầu nguyện chung. Như vậy, cầu nguyện và cộng đoàn chính là hai lá phổi giúp cho đời sống thánh hiến luôn tươi mới và tràn đầy sức sống.
Sứ điệp "Bên trong giá trị hơn bên ngoài" mời gọi chúng ta tái khám phá lại kho tàng vô giá của cầu nguyện và đời sống hiệp nhất. Đừng bao giờ để mình rơi vào cái bẫy của sự bận rộn thái quá mà quên mất việc vun trồng đời sống nội tâm. Đừng để những thành công rực rỡ bên ngoài đánh lừa rằng chúng ta đang làm việc của Chúa, trong khi lòng chúng ta đã xa rời Chúa từ lâu. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không cần những thành quả của chúng ta bằng Người cần chính con người chúng ta. Chỉ kứhi nào chúng ta biết quỳ xuống trong thinh lặng của cầu nguyện và biết nắm lấy tay nhau trong tình huynh đệ cộng đoàn, lúc đó chúng ta mới thực sự là những môn đệ thừa sai đích thực, mang trong mình thứ rượu mới nồng nàn của Tin Mừng để hiến dâng cho một thế giới đang khát khao sự thật và tình yêu.
Phần 4: Thách Thức Và Cách Vượt Qua Trong Việc Trở Thành Môn Đệ Thừa Sai
Việc trở thành một môn đệ thừa sai thông qua con đường đời sống thánh hiến chưa bao giờ là một lộ trình trải đầy hoa hồng hay những vỗ tay tán thưởng của thế gian. Ngược lại, đó là một cuộc lội ngược dòng đầy cam go, một sự chọn lựa dấn thân vào con đường hẹp mà chính Chúa Giêsu đã tiên báo. Sứ mạng này đòi hỏi một sự can trường phi thường, bởi lẽ người tu sĩ không chỉ chiến đấu với những khiếm khuyết nội tại của bản thân mà còn phải đối diện với những áp lực kinh khủng từ môi trường bên ngoài. Những thách thức ấy bao gồm sự cô lập về mặt tinh thần, những cơn bách hại hữu hình hoặc vô hình, và đặc biệt là sức hút mãnh liệt của những cám dỗ thế tục vốn đang ngày đêm bào mòn lý tưởng thánh hiến.
Trong dòng chảy lịch sử của Giáo hội Việt Nam, đời sống thánh hiến đã trở thành một bài ca hào hùng được viết bằng máu, nước mắt và sự kiên định đức tin không lay chuyển. Đặc biệt, dưới những giai đoạn khắc nghiệt của thời kỳ bách hại, các tu sĩ đã phải đối mặt với muôn vàn hình thức kìm kẹp, hạn chế quyền tự do tôn giáo và những áp lực chính trị nặng nề. Thế nhưng, chính trong bóng tối của sự bách hại ấy, ánh sáng của Tin Mừng lại bừng lên rực rỡ hơn bao giờ hết. Không cần đến những lời rao giảng hùng hồn trên bục giảng, không cần đến những phương tiện truyền thông hiện đại, các tu sĩ Việt Nam đã loan báo Tin Mừng bằng chính "chứng tá thầm lặng". Đó là sự hiện diện kiên trì bên cạnh những người nghèo khổ, là sự hy sinh thầm lặng trong những công việc phục vụ nhỏ bé, và là lời cầu nguyện không ngơi nghỉ trong những căn phòng kín hay những thánh lễ bí mật. Sự trung tín của họ trong gian truân chính là câu trả lời mạnh mẽ nhất cho thế gian thấy rằng: Tình yêu Đức Kitô có sức mạnh chiến thắng mọi gông cùm.
Thế nhưng, thách thức không chỉ dừng lại ở những cuộc bách hại trực diện từ thể chế. Bước vào kỷ nguyên mới, người tu sĩ lại phải đối mặt với một loại "bách hại trắng" tinh vi hơn: đó là chủ nghĩa thế tục (secularism) và chủ nghĩa cá nhân ích kỷ. Thế giới hôm nay tôn thờ vật chất, đề cao sự tự do phóng khoáng không ranh giới và cổ xúy cho lối sống hưởng thụ tức thời. Những giá trị này hoàn toàn tương phản với ba lời khuyên Phúc Âm là Nghèo khó, Khiết tịnh và Vâng phục. Sự cô lập mà người tu sĩ cảm thấy ngày nay đôi khi không đến từ việc bị giam cầm, mà đến từ việc họ cảm thấy mình trở nên "lạc lõng", "cổ hủ" giữa một xã hội đang quay cuồng với những trào lưu mới. Cám dỗ muốn được "hòa tan" thay vì "hòa nhập", cám dỗ muốn tìm kiếm sự an toàn và tiện nghi cá nhân hơn là dấn thân cho sứ vụ, luôn là một hố sâu chực chờ kéo người môn đệ rời xa lý tưởng ban đầu.
Để vượt qua những thác ghềnh đó và giữ cho ngọn lửa thừa sai luôn cháy sáng, đời sống thánh hiến cần một tiến trình "đào tạo liên tục" (formation permanente). Việc đào tạo không thể kết thúc sau ngày khấn trọn đời, mà phải là một hành trình kéo dài suốt cả kiếp người. Những khóa tĩnh tâm định kỳ không chỉ là dịp để nghỉ ngơi về mặt thể lý, mà là lúc để người tu sĩ "trở về với căn tính", để gặp gỡ sâu sắc với Đấng đã gọi mình. Đồng thời, việc học hỏi thần học và đào sâu giáo lý là vô cùng cấp thiết để người môn đệ có đủ khí giới tri thức, giúp họ đối thoại và giải đáp những vấn nạn của con người thời đại một cách thấu đáo và hợp lý. Một đức tin không được nuôi dưỡng bởi sự hiểu biết sẽ dễ dàng bị lung lay trước những luồng tư tưởng lệch lạc của thế gian.
Đặc biệt, trong triều đại giáo hoàng của mình, Đức Thánh Cha Phanxicô đã không ngừng nhấn mạnh đến khái niệm "phân định cộng đoàn". Đây là một chìa khóa quan trọng giúp các hội dòng và tu hội đối phó với những vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại. Phân định không chỉ là việc đưa ra các quyết định hành chính, mà là một tiến trình thiêng liêng, nơi mọi thành viên cùng lắng nghe tiếng nói của Thánh Thần qua nhau. Trong một thế giới đang bị chia cắt bởi chủ nghĩa cá nhân, nơi mỗi người tự coi mình là trung tâm, thì việc phân định cộng đoàn giúp người tu sĩ thoát ra khỏi cái tôi hẹp hòi để tìm kiếm ý muốn của Thiên Chúa cho sứ mạng chung. Chính sự hiệp nhất và đồng lòng trong phân định sẽ tạo ra một sức mạnh tập thể, giúp cộng đoàn thánh hiến đứng vững trước sự tấn công của lối sống ích kỷ và khô khan tâm linh.
Trở thành môn đệ thừa sai qua đời sống thánh hiến hôm nay đòi hỏi người tu sĩ phải mang trong mình một trái tim "chiêm niệm giữa lòng đời". Họ phải là những người đủ sâu sắc để nhận ra sự diện diện của Chúa giữa những đống đổ nát của niềm tin, và đủ can đảm để mang hy vọng đến những nơi tuyệt vọng nhất. Sự bách hại hay thách thức, dù dưới hình thức nào, cũng chỉ là chất xúc tác để tinh luyện vàng ròng đức tin. Khi người tu sĩ dám đối diện với sự cô lập bằng tình hiệp thông, đối diện với cám dỗ thế tục bằng sự từ bỏ tự nguyện, họ đang thực hiện cuộc hoán cải không ngừng để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Thừa Sai.
Hành trình theo đuổi lý tưởng thánh hiến trong tư cách là môn đệ thừa sai là một cuộc chiến đấu tâm linh liên tục. Mặc dù khó khăn chồng chất, nhưng ân sủng Chúa luôn đủ cho những ai biết cậy trông. Từ bài học lịch sử về sự trung kiên của các bậc tiền bối tại Việt Nam, đến những chỉ dẫn thức thời của Giáo hội hiện đại qua việc đào tạo và phân định, mỗi tu sĩ được mời gọi hãy là những "ngôn sứ" của thời đại mới. Họ là những người loan báo rằng tình yêu và sự hy sinh vẫn còn chỗ đứng, và Thiên Chúa vẫn là Đấng làm chủ lịch sử ngay cả khi bóng tối dường như bao trùm. Đó không chỉ là một nhiệm vụ, mà là một đặc ân cao quý của những kẻ đã dám bỏ lại tất cả để theo Thầy.
Phần 5: Các ví dụ lịch sử và hiện đại
Trong mạch suy tư về việc ưu tiên giá trị nội tâm và tinh thần đổi mới của Tin Mừng, chúng ta không thể không nhìn vào dòng chảy lịch sử sống động của Giáo hội. Đó là một minh chứng hùng hồn cho thấy khi "rượu mới" của Thần Khí được đổ vào những "bầu da" là những tâm hồn thánh hiến, sức mạnh biến đổi thế giới sẽ trở nên mãnh liệt như thế nào. Lịch sử Giáo hội không phải là những trang giấy khô khan, mà là một bản trường ca về những con người đã dám sống trọn vẹn cho giá trị bên trong, để từ đó làm trổ sinh những hoa trái hữu hình vĩ đại bên ngoài.
Chúng ta hãy chiêm ngắm Thánh Đaminh và Dòng Anh Em Thuyết Giáo. Vào thế kỷ XIII, khi Giáo hội đối mặt với những lạc giáo nguy hiểm và sự suy đồi về tri thức đức tin, Thánh Đaminh đã không chọn những vũ khí quyền lực thế gian để đối phó. Ngài đã đi sâu vào giá trị nội tâm thông qua việc học hỏi Lời Chúa và cầu nguyện liên lỉ. Đối với Đaminh, việc "nói với Chúa" là tiền đề bắt buộc để có thể "nói về Chúa". Sự giảng thuyết của Dòng Anh Em Thuyết Giáo không đơn thuần là những kỹ thuật hùng biện hay những lý thuyết suông, mà là sự tuôn trào của một đời sống chiêm niệm sâu sắc. Chính cái giá trị bên trong – một tâm hồn say mến chân lý – đã biến những lời giảng của các tu sĩ Đaminh thành thanh gươm sắc bén đâm thấu tâm can người nghe, đưa biết bao linh hồn lầm lạc trở về với chính lộ. Nếu không có cái cốt lõi là lòng mến chân lý sâu xa, những lời giảng thuyết ấy sẽ chỉ là tiếng vang của "chũm choẹ xoảng xoảng", hoàn toàn trống rỗng và thiếu sức sống.
Song song với những bước chân không mệt mỏi trên các nẻo đường thuyết giáo, Giáo hội còn có một sức mạnh nội tâm âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ khác: đó là đời sống của Thánh Clara Assisi. Trong khi Thánh Phanxicô và các anh em hăng say loan báo Tin Mừng giữa đời, thì Thánh Clara lại chọn bức tường nội cấm và sự thinh lặng của chiêm niệm. Có người đặt câu hỏi: Một đời sống đóng kín như thế thì giúp ích gì cho sứ mạng loan báo Tin Mừng? Câu trả lời nằm chính ở giá trị của cái "bên trong". Thánh Clara hiểu rằng, sứ mạng truyền giáo không chỉ dựa vào hoạt động, mà còn dựa vào ơn sủng. Đời sống chiêm niệm của ngài và các chị em chính là nhà máy năng lượng tâm linh, là nguồn nước tưới gội cho những hạt giống mà các vị thừa sai gieo vãi trên cánh đồng truyền giáo. Sự hy sinh, hãm mình và lời cầu nguyện sốt sắng trong dòng kín chính là minh chứng cao nhất cho việc coi trọng giá trị bên trong. Ngài không cần xuất hiện trước đám đông, nhưng tầm ảnh hưởng của ngài đã lan tỏa khắp thế giới, bởi vì ngài đã chạm đến "trái tim" của mọi hoạt động Giáo hội chính là Tình Yêu Thiên Chúa.
Bước sang thời đại hôm nay, tinh thần ấy vẫn đang bùng cháy mạnh mẽ qua những tu sĩ đang dấn thân tại các "vùng ngoại vi" của thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi và Châu Á. Tại những nơi mà nghèo đói, bất công và bạo lực đang bủa vây, các tu sĩ không chỉ đến để cứu trợ vật chất, mà họ mang theo một giá trị nội tâm là lòng thương xót của Đức Kitô. Chúng ta hãy nhìn vào công cuộc của Dòng Salêdiêng Don Bosco. Trên những đường phố bụi bặm ở các đô thị lớn tại Châu Phi hay các khu ổ chuột tại Châu Á, các tu sĩ Salêdiêng đang miệt mài với sứ mạng giáo dục trẻ em đường phố. Tại sao họ có thể kiên trì ở lại giữa những hiểm nguy và thiếu thốn? Đó là vì bên trong họ có một "bầu da mới" chứa đựng tinh thần của Cha Thánh Gioan Bosco: "Chỉ cần các con là những người trẻ, ta yêu thương các con rất nhiều". Việc dạy chữ, dạy nghề hay cung cấp bữa ăn chỉ là cái khung bên ngoài; cái giá trị thực sự nằm ở sự tôn trọng phẩm giá con người và niềm hy vọng mà họ gieo vào lòng những đứa trẻ bị bỏ rơi. Họ đang chống lại bất công không bằng những khẩu hiệu chính trị, nhưng bằng một lối sống dấn thân, minh chứng rằng tình yêu có thể biến đổi những mảnh đời tan vỡ thành những con người có ích cho xã hội và cho Giáo hội.
Sự hiện diện của các tu sĩ giữa những người nghèo nhất trong những người nghèo chính là lời giải thích sống động nhất cho câu trả lời của Đức Giêsu về việc ăn chay. Họ không ăn chay theo kiểu hình thức để được thiên hạ nể phục, nhưng họ sống một đời sống "ăn chay" triệt để bằng cách từ bỏ những tiện nghi, từ bỏ cái tôi cá nhân để hoàn toàn thuộc về Chúa và anh em. Khi một tu sĩ chia sẻ mẩu bánh cuối cùng với một đứa trẻ đói khổ, đó không chỉ là hành động bác ái xã hội, mà là một hành vi phụng vụ tối cao phát xuất từ nội tâm tràn đầy Thần Khí. Họ chính là những "rượu mới" đang làm cho những vùng đất khô cằn nhất của nhân loại được hồi sinh.
Như vậy, từ Thánh Đaminh, Thánh Clara cho đến các tu sĩ Salêdiêng ngày nay, tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung: họ coi trọng việc canh tân "bầu da" tâm hồn mình trước khi bắt tay vào việc canh tân thế giới. Họ dạy chúng ta rằng, muốn cho đời sống đạo của chúng ta có sức nặng và giá trị, chúng ta phải bắt đầu từ việc xây dựng một nội tâm vững chắc trong Chúa. Đừng mải mê xây dựng những công trình đồ sộ bên ngoài mà quên mất đền thờ linh hồn đang bị bỏ hoang. Đừng mải mê tranh luận về các quy tắc giữ đạo mà quên mất tinh thần cốt lõi là lòng mến. Hãy học nơi các thánh và các tu sĩ, biết kín múc năng lượng từ bên trong để mỗi hành động bên ngoài của chúng ta thực sự trở thành một lời loan báo Tin Mừng đầy sức thuyết phục và yêu thương.
Kết luận: Lời mời gọi hành động và hy vọng
Đời sống thánh hiến không bao giờ là một ốc đảo tách biệt hay một sự trốn chạy khỏi những biến động của trần gian, mà trái lại, đó là một cuộc dấn thân triệt để vào lòng thế giới với tâm thế của một môn đệ thừa sai đích thực. Qua việc tận hiến trọn vẹn con người cho Thiên Chúa, mỗi người tu sĩ không chỉ thực hành một lối sống đạo đức cá nhân, mà còn trở thành một sứ giả sống động, loan báo Tin Mừng bằng chính sự hiện diện của mình. Đây không đơn thuần là những dòng lý thuyết thần học khô khan trên trang giấy, mà là một lời mời gọi sống động, mãnh liệt, thúc bách mỗi linh hồn thánh hiến phải trở thành một " Tin Mừng thứ năm" để nhân loại có thể đọc thấy tình thương của Thiên Chúa giữa những thăng trầm của thời đại.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, nơi mà ánh sáng đức tin dường như đang bị thử thách bởi bóng tối của chủ nghĩa thế tục, sự vô cảm và những cơn sóng dữ của chủ nghĩa hưởng thụ, thì đời sống thánh hiến chính là ngọn hải đăng của niềm hy vọng. Giữa một đại dương mênh mông những giá trị bị đảo lộn, người tu sĩ đứng đó, không phải bằng quyền lực hay sự giàu sang, nhưng bằng sự khiêm hạ và trung tín với các lời khấn dòng. Chính nếp sống thanh khiết, nghèo khó và vâng phục của họ đã đặt ra một dấu hỏi lớn cho thế giới, buộc người ta phải suy nghĩ về một thực tại siêu việt, về một cùng đích cao cả hơn những giá trị vật chất chóng qua. Đời sống thánh hiến trở thành ngọn hải đăng vì nó khẳng định rằng: Thiên Chúa là đủ cho con người, và tình yêu Ngài chính là nguồn lực duy nhất có thể lấp đầy mọi khoảng trống trong trái tim nhân thế.
Trở thành một môn đệ thừa sai theo gương Chúa Giêsu đòi hỏi một sự "hủy mình ra không" (kenosis) một cách triệt để. Lời mời gọi của Ngài vẫn vang vọng qua mọi thời đại: "Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo" (Lc 9:23). Sự từ bỏ trong đời sống thánh hiến không phải là một sự mất mát đau đớn, mà là một sự "dọn chỗ" cho ân sủng. Khi người tu sĩ từ bỏ ý riêng qua lời khấn Vâng Phục, từ bỏ những quyến luyến tư hữu qua lời khấn Nghèo Khó, và từ bỏ những tình cảm riêng tư để mở lòng ra với tình yêu phổ quát qua lời khấn Thanh Khiết, họ đang thực sự trở nên tự do để Thiên Chúa có thể sử dụng họ như những công cụ thừa sai đắc lực nhất. Chính lúc họ trở nên trống rỗng nhất về cái tôi, cũng là lúc họ được lấp đầy bởi sức mạnh của Thánh Thần, để đi đến những vùng ngoại biên của tâm hồn, nơi có những anh chị em đang khát khao chân lý và tình thương.
Loan báo Tin Mừng bằng chính cuộc đời nghĩa là làm cho các giá trị của Nước Trời hiện diện ngay tại đây và lúc này. Một cuộc sống thánh hiến đích thực là một lời chứng ngôn không lời nhưng đầy sức thuyết phục. Khi người tu sĩ sống niềm vui phục vụ, khi họ kiên nhẫn trong những đau khổ và khi họ hiến dâng cả mạng sống mình cho sứ vụ, họ đang rao giảng một cách hùng hồn nhất về sự sống lại của Đức Kitô. Thế giới hôm nay đang cần những chứng nhân hơn là những thầy dạy, và người môn đệ thừa sai trong đời sống thánh hiến chính là người dạy về Thiên Chúa bằng cách sống như Thiên Chúa đã sống. Đó là một cuộc hành trình đi từ tình yêu đến phục vụ, từ chiêm niệm đến hành động, nơi mà mỗi cử chỉ chăm sóc, mỗi lời an ủi và mỗi ánh mắt bao dung đều mang hơi ấm của Tin Mừng.
Mặc dù con đường theo sát Đức Kitô trong đời sống thánh hiến đầy rẫy những cam go và thử thách, nhưng Thiên Chúa không bao giờ để người môn đệ phải thiệt thòi. Lời hứa của Chúa Giêsu cho những ai dám từ bỏ tất cả để theo Ngài vẫn luôn xác thực: họ sẽ nhận được "gấp trăm lần ngay ở đời này cùng với sự ngược đãi, và sự sống đời đời ở đời sau" (Mc 10:30). "Gấp trăm lần" ấy không phải là sự tích lũy của cải, mà là sự phong phú của tâm hồn, là niềm vui sâu thẳm vì được thuộc trọn về Chúa, là tình gia đình thiêng liêng rộng lớn trong cộng đoàn và Giáo Hội. Người tu sĩ thừa sai nhận được một kho tàng vô giá là sự bình an của Đấng Phục Sinh, một thứ hòa bình mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể tước đoạt.
Đời sống thánh hiến, với tất cả vẻ đẹp và sự huyền nhiệm của nó, chính là một lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa đang sống và đang yêu thương con người. Mỗi tu sĩ, khi sống triệt để linh đạo của mình, chính là đang tham gia vào sứ mạng cứu độ của Giáo Hội một cách trực tiếp nhất. Họ là những người tiên phong trên những nẻo đường truyền giáo, không chỉ bằng những bước chân đến những miền đất xa xôi, mà còn bằng những lời cầu nguyện âm thầm trong tu viện, bằng sự hy sinh thầm lặng nơi những bệnh viện, trường học hay những góc tối của xã hội. Họ chính là sự nối dài cánh tay yêu thương của Thiên Chúa đến với những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và những người đang đi tìm ý nghĩa cuộc đời.
Vì thế, mỗi người trong đời sống thánh hiến hãy can đảm tái khẳng định ơn gọi của mình mỗi ngày. Đừng sợ hãi trước những khó khăn của thời đại, cũng đừng nản lòng trước những yếu đuối của bản thân. Hãy nhìn lên Chúa Giêsu, Đấng là mẫu mực của mọi môn đệ thừa sai, để tìm thấy nguồn sức mạnh. Hãy để các lời khấn dòng trở thành đôi cánh giúp ta bay cao hơn trên bầu trời của tình yêu tự hiến, chứ không phải là những sợi dây trói buộc. Khi ta thực sự sống ơn gọi thánh hiến với trái tim bùng cháy lửa mến, ta sẽ tự nhiên trở thành người thừa sai, bởi tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng ta không thể giữ niềm vui cứu độ cho riêng mình.
Đời sống thánh hiến chính là một cuộc hiển linh của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại. Qua việc sống các lời khuyên Phúc Âm, người tu sĩ trở thành một dấu chỉ tiên tri về một thế giới mới, nơi Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự. Hãy để cuộc đời chúng ta là một bài ca tụng khen tình thương Chúa, một lời mời gọi thiết tha dẫn đưa mọi người về với nguồn mạch chân lý. Bởi vì, khi ta dám từ bỏ chính mình để bước theo Thầy, ta không chỉ tìm thấy chính mình trong Thiên Chúa, mà còn trở thành nguồn ánh sáng dẫn đưa anh chị em mình đến bến bờ bình an và cứu độ.