LINH HỒN CỦA LỀ LUẬT: TÌNH YÊU VÀ SỰ SỐNG

Thứ ba - 20/01/2026 08:38
tải xuống (3)
tải xuống (3)

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, khi bàn về thân phận của con người trong các xã hội được cai trị bởi những hệ thống pháp lý chằng chịt, triết gia người Đức Arthur Schopenhauer đã từng đưa ra một ví von đầy chua chát và cũng đầy tính hiện thực rằng: “Luật pháp cũng giống như một mạng nhện, những con ong gấu thì vượt qua một cách dễ dàng, những thứ ruồi nhặng thì kẹt lại”. Hình ảnh này gợi lên cho chúng ta một sự thật đau lòng mà dường như thời đại nào cũng phải chứng kiến, đó là sự bất bình đẳng ngay trong chính cái gọi là công lý của con người. Những kẻ mạnh, những “con ong gấu” với quyền lực, địa vị và tiền bạc thường xuyên xé toạc mạng lưới pháp luật để thoát thân, hoặc thậm chí dùng chính mạng lưới ấy để bảo vệ cho lợi ích nhóm của mình, trong khi những kẻ yếu thế, những “con ruồi nhặng” bé nhỏ lại dễ dàng bị vướng vào, bị kết án và bị đè bẹp bởi những quy định khắt khe. Thực trạng này phơi bày một lỗ hổng lớn trong cấu trúc xã hội loài người, nơi mà lề luật đôi khi không còn là công cụ để bảo vệ công lý, mà trở thành phương tiện để cai trị và áp bức. Tuy nhiên, nếu như sự bất công trong luật pháp dân sự là điều đáng lên án, thì sự bất công và giả hình trong lĩnh vực tôn giáo, nơi con người nhân danh Thiên Chúa để trói buộc lẫn nhau, lại càng là một bi kịch lớn hơn gấp bội.

Vào thời đại của Chúa Giêsu, mặc dù không có những khái niệm về “ô dù” hay “vây cánh” theo kiểu hiện đại, nhưng xã hội Do Thái giáo lúc bấy giờ lại bị chi phối bởi một tầng lớp lãnh đạo tôn giáo đặc quyền đặc lợi. Đó là những người Kinh sư và Biệt phái, những người tự cho mình cái quyền giải thích và thiết lập lề luật, họ chất lên vai dân chúng những gánh nặng khổng lồ của hàng trăm điều khoản tỉ mỉ, nhưng chính họ lại không muốn lay thử một ngón tay để đỡ lấy. Họ biến lề luật của Thiên Chúa – vốn là lời hứa của tự do và sự sống – trở thành một cái ách nô lệ, một cái bẫy để bắt bẻ và kết án những người nghèo khổ, ít học. Bài Tin Mừng mà chúng ta suy niệm hôm nay không chỉ đơn thuần là một câu chuyện tranh luận về việc giữ ngày Sa-bát, mà nó đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc đối đầu triền miên, một cuộc chiến thiêng liêng giữa Chúa Giêsu và nhóm người duy luật này về bản chất đích thực của lề luật. Cuộc đối đầu này không nhằm mục đích hủy bỏ trật tự xã hội, mà nhằm thổi vào đó một linh hồn mới, linh hồn của tình yêu và lòng thương xót, để cứu vãn con người khỏi sự ngột ngạt của những quy điều chết chóc.

Trước hết, chúng ta cần xác quyết một điều quan trọng để tránh những hiểu lầm tai hại: Chúa Giêsu không phải là một người vô chính phủ hay một kẻ nổi loạn chống lại kỷ cương. Ngài không đến để cổ vũ cho lối sống tùy tiện hay phá bỏ mọi nề nếp. Ngay từ khi bước vào trần gian, Ngài đã chấp nhận đi vào trong khuôn khổ của lề luật. Tin Mừng ghi lại việc cha mẹ Ngài tuân thủ sắc lệnh kiểm tra dân số của hoàng đế Au-gút-tô, phải lặn lội trở về Bê-lem để khai tên tuổi, và chính trong bối cảnh tuân thủ luật dân sự ấy, Đấng Cứu Thế đã chào đời. Sau này, trong đời sống công khai, khi bị gài bẫy về việc nộp thuế cho Xê-da, Chúa Giêsu vẫn khẳng định nghĩa vụ công dân khi nói: “Của Xê-da hãy trả cho Xê-da”. Không chỉ với luật đời, mà đối với luật đạo, Chúa Giêsu càng tỏ ra là một người Do Thái mộ đạo và trung thành. Ngài đã chịu cắt bì vào ngày thứ tám theo luật Môi-sê, dấu chỉ của giao ước ngàn đời; Ngài được cha mẹ dâng vào Đền thờ Giê-ru-sa-lem với tư cách là con trai đầu lòng cùng với lễ vật của người nghèo; hằng năm Ngài cùng gia đình hành hương lên Giê-ru-sa-lem để mừng lễ Vượt Qua; và Tin Mừng thường xuyên thuật lại việc Ngài vào hội đường mỗi ngày Sa-bát để đọc và giảng giải Kinh Thánh. Như vậy, Chúa Giêsu không phải là kẻ thù của lề luật, và hành động của Ngài không xuất phát từ sự khinh miệt đối với truyền thống cha ông.

Thế nhưng, chính Đấng đã từng tuyên bố “Thầy đến không phải để bãi bỏ lề luật, nhưng là để kiện toàn” lại là Người đã công khai thách thức cách giữ luật của giới lãnh đạo thời bấy giờ. Vậy “kiện toàn” ở đây nghĩa là gì? Kiện toàn không phải là thêm vào danh sách luật pháp những điều khoản mới, cũng không phải là siết chặt hơn nữa những quy định đã có. Kiện toàn lề luật, theo tinh thần của Chúa Giêsu, chính là mặc cho bộ khung xương khô cứng ấy một linh hồn, và linh hồn ấy chính là Tình Yêu. Nếu ví lề luật như một thân xác, thì tình yêu chính là hơi thở, là nhịp đập của trái tim. Một thân xác không có linh hồn chỉ là một cái xác chết, nó không những vô dụng mà còn thối rữa và gây ô nhiễm. Tương tự như vậy, một hệ thống luật pháp hay quy tắc tôn giáo mà thiếu vắng tình yêu thương, thiếu vắng sự tôn trọng phẩm giá con người, thì chỉ là những xác chết vô hồn, là những “mồ mả tô vôi” bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương cốt và sự ô uế. Khi Chúa Giêsu cho phép các môn đệ bứt lúa ăn ngày Sa-bát, hay khi chính Ngài chữa lành cho người bại tay trong ngày nghỉ thánh, Ngài đang thực hiện hành vi “thổi hơi” vào lề luật, làm cho luật sống lại và phục vụ cho mục đích tối hậu của nó: sự sống của con người.

Cốt lõi trong giáo huấn của Chúa Giêsu nằm ở nguyên lý đảo ngược này: “Luật lệ là vì con người, chứ không phải con người vì luật lệ”. Đây là một cuộc cách mạng trong tư duy nhân học và thần học. Thiên Chúa thiết lập lề luật không phải để tìm kiếm sự tuân phục mù quáng nhằm thỏa mãn quyền uy của Ngài, mà là để hướng dẫn con người đi vào con đường hạnh phúc và sự sống. Luật lệ là tấm bản đồ, là hàng rào bảo vệ con người khỏi những vực thẳm của tội lỗi và sự tự hủy diệt. Do đó, luật lệ chỉ thực sự có ý nghĩa và giá trị khi nó là một biểu lộ của sự tôn trọng và yêu thương đối với con người. Bất cứ khi nào lề luật bị sử dụng như một vũ khí để đàn áp, để tước đoạt sự sống, để làm nhục phẩm giá hay để dồn con người vào đường cùng, thì khi đó lề luật đã bị biến chất và trở thành bất công, đi ngược lại với ý định ban đầu của Đấng Lập Luật. Chẳng hạn, luật ngày Sa-bát được lập ra để con người được nghỉ ngơi, để tái tạo sức lao động và để dành thời gian cho Thiên Chúa; nhưng khi người Biệt phái cấm chữa bệnh hay cấm làm điều thiện trong ngày Sa-bát, họ đã biến ngày hồng ân này thành ngày của sự vô cảm và chết chóc. Chúa Giêsu đã phẫn nộ trước sự cứng lòng ấy, bởi vì đối với Ngài, cứu một mạng người hay làm một việc lành luôn luôn là điều cấp bách và chính đáng, vượt lên trên mọi quy tắc nghi lễ.

Mở rộng cái nhìn từ bối cảnh Tin Mừng sang thế giới hiện đại, chúng ta thấy lời cảnh tỉnh của Chúa Giêsu vẫn còn nguyên tính thời sự nóng hổi. Xã hội hôm nay, mặc dù văn minh và tiến bộ, nhưng vẫn đang tồn tại những thứ “luật lệ” đi ngược lại với Tin Mừng và sự sống. Trong Thông điệp “Tin Mừng Sự Sống” (Evangelium Vitae) ban hành năm 1995, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã gióng lên một hồi chuông báo động về một “nền văn hóa sự chết” đang len lỏi vào trong các hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia. Ngài đã mạnh mẽ và can đảm kêu gọi các tín hữu phải có trách nhiệm lương tâm để chống lại những thứ luật lệ xúc phạm đến chính sự sống của con người, những bộ luật được khoác lên mình cái áo mỹ miều của “quyền tự do” hay “quyền lựa chọn” nhưng thực chất là án tử hình cho những kẻ vô tội. Đó là những luật cho phép phá thai, tước đoạt quyền sống của những thai nhi bé bỏng ngay trong lòng mẹ; đó là những luật cho phép trợ tử hay làm êm dịu cái chết, coi rẻ mạng sống của người già, người bệnh tật như những gánh nặng cần loại bỏ.

Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng một đạo luật vi phạm quyền sống tự nhiên của con người vô tội thì bất công và, như thế, không có giá trị pháp lý thực sự. Trước mặt Thiên Chúa, những quy định ấy không ràng buộc lương tâm con người phải tuân theo, trái lại, người Kitô hữu có bổn phận thiêng liêng là phải khước từ và phản đối chúng bằng những phương thế hòa bình và hợp pháp, hoặc bằng sự phản kháng của lương tâm. Đây chính là cách chúng ta “kiện toàn” lề luật xã hội theo tinh thần của Chúa Giêsu: chúng ta tôn trọng luật pháp dân sự, nhưng chúng ta đặt Luật của Thiên Chúa – Luật của Sự Sống và Tình Yêu – lên vị trí tối thượng. Chúng ta không thể nhân danh sự tuân thủ pháp luật để đồng lõa với tội ác giết người, dù tội ác ấy được hợp pháp hóa bởi những nghị định thư hay những văn bản hành chính. Ở điểm này, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những chứng nhân can trường, dám lội ngược dòng để bảo vệ phẩm giá con người, bảo vệ những “con ruồi nhặng” yếu thế đang bị mắc kẹt trong mạng nhện của những toan tính thực dụng và ích kỷ.

Nhìn lại chính mình trong lòng Giáo Hội, chúng ta cũng cần một sự soi xét nghiêm túc. Là một xã hội trần thế nhưng mang chiều kích siêu nhiên, Giáo Hội cũng cần có luật lệ để duy trì trật tự và hiệp thông, đó là lý do Bộ Giáo Luật ra đời. Tuy nhiên, Giáo Hội luôn ý thức rằng: “Luật tối thượng của Giáo Hội là phần rỗi các linh hồn” (Salus animarum suprema lex). Tất cả lề luật của Giáo Hội, từ những quy định về phụng vụ, bí tích, đến cơ cấu tổ chức, đều được tóm gọn và quy chiếu về một giới luật duy nhất và nền tảng, đó là Yêu Thương. Tại sao Giáo Hội buộc tín hữu tham dự Thánh lễ ngày Chúa nhật? Không phải để điểm danh, mà để con cái được gặp gỡ Cha, được nuôi dưỡng bởi Lời và Thánh Thể để có sức sống đời đời. Tại sao Giáo Hội có luật ăn chay, kiêng thịt? Không phải vì Chúa cần chúng ta đói, mà để chúng ta tập làm chủ bản thân, chia sẻ với người nghèo và khao khát lương thực thiêng liêng. Tại sao có những luật lệ về hôn nhân? Để bảo vệ tính linh thiêng của tình yêu vợ chồng và sự an toàn cho con cái.

Như thế, tất cả đều quy về tình yêu. Nếu một người giữ luật ngày Chúa nhật rất nghiêm ngặt nhưng lại về nhà đánh đập vợ con, người ấy đang giữ cái xác của luật mà đã giết chết cái hồn của nó. Nếu một người ăn chay ròng rã nhưng miệng lưỡi lại vu khống, nói xấu anh em, thì sự ăn chay ấy trở nên vô nghĩa, thậm chí là ghê tởm trước mặt Chúa. Người Kitô hữu chỉ có một giới răn để tuân giữ trọn vẹn, đó là giới răn yêu thương: Mến Chúa và yêu người. Và họ cũng chỉ có một tinh thần duy nhất để tuân giữ lề luật, đó là tinh thần của tình yêu thương. Tình yêu không hủy bỏ lề luật, nhưng tình yêu làm cho việc giữ luật trở nên nhẹ nhàng, tự nguyện và đầy ý nghĩa. Khi yêu thương ai thật lòng, ta sẽ không cảm thấy việc làm vui lòng người ấy là một gánh nặng, mà là một niềm hạnh phúc. Cũng vậy, khi chúng ta yêu mến Thiên Chúa, việc tuân giữ Mười Điều Răn không còn là sự sợ hãi hình phạt hỏa ngục, mà là khao khát được nên giống Chúa và sống trong ân sủng của Ngài.

Chuyển sang phần chú giải Tin Mừng và áp dụng thực hành, chúng ta thấy rõ hơn sự khác biệt giữa cái nhìn của người Biệt phái và cái nhìn của Chúa Giêsu. Trong đoạn Tin Mừng về việc bứt lúa ngày Sa-bát (Mc 2, 23-28), các môn đệ hành động vì một nhu cầu sinh lý cơ bản: họ đói. Luật Môi-sê (Đnl 23, 26) thực sự cho phép người đi đường bứt bông lúa ăn, miễn là không dùng liềm. Vấn đề của người Biệt phái là họ đã nâng quan điểm, quy chiếu hành động bứt vài bông lúa thành hành động “gặt hái”, và vò lúa trong tay thành hành động “xay tuốt”. Sự suy diễn thái quá này xuất phát từ một tâm hồn hẹp hòi, soi mói, thiếu vắng lòng trắc ẩn. Họ nhìn thấy luật, nhưng không nhìn thấy con người. Họ bảo vệ ngày Sa-bát, nhưng bỏ mặc những con người đang đói khổ trong ngày ấy. Chúa Giêsu đã đưa ra câu trả lời bằng cách viện dẫn câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến (loại bánh chỉ dành cho tư tế) khi lâm cảnh ngặt nghèo. Qua đó, Ngài khẳng định một nguyên tắc chú giải Kinh Thánh: Lòng thương xót phải là chìa khóa để mở mọi cánh cửa của lề luật. Trường hợp khẩn thiết của sự sống (cơn đói, bệnh tật, nguy hiểm) luôn được ưu tiên hơn các quy tắc nghi lễ.

Từ những suy tư trên, chúng ta có thể rút ra những gợi ý mục vụ cụ thể cho đời sống đức tin của cộng đoàn và mỗi cá nhân hôm nay. Thứ nhất, chúng ta cần tránh thái độ của người Biệt phái thời đại mới. Đó là thái độ xét nét, đánh giá người khác dựa trên hình thức bên ngoài mà không thấu hiểu hoàn cảnh bên trong. Chúng ta dễ dàng phê bình một người đi lễ trễ, một người ăn mặc chưa chỉnh tề, hay một người sống trong hoàn cảnh hôn nhân trắc trở, mà quên rằng có thể họ đang mang những gánh nặng, những nỗi đau khổ mà chúng ta không thể nào biết hết. Thay vì vội vã kết án bằng luật lệ, hãy đến gần bằng sự cảm thông, hãy tìm hiểu xem “cơn đói” của họ là gì – cơn đói vật chất hay cơn đói tinh thần – để chia sẻ và nâng đỡ. Hãy nhớ rằng, trong ngày phán xét sau cùng, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã thuộc bao nhiêu điều luật, mà hỏi chúng ta đã yêu thương được bao nhiêu con người.

Thứ hai, chúng ta cần giáo dục lương tâm và hiểu biết về ý nghĩa của các lề luật trong Giáo Hội. Việc giữ đạo không nên dừng lại ở thói quen hay sự sợ hãi tội lỗi. Các bậc cha mẹ, giáo lý viên cần giúp con em mình hiểu tại sao chúng ta làm điều này điều kia. Chúng ta đi lễ không phải vì sợ Chúa phạt, mà vì chúng ta cần Chúa như cần hơi thở. Chúng ta xưng tội không phải để tẩy xóa lý lịch cho sạch, mà để hàn gắn mối tương quan tình yêu với Cha nhân lành. Khi hiểu được “linh hồn” của lề luật, người tín hữu sẽ sống đạo một cách trưởng thành, tự do và vui tươi hơn. Đức tin sẽ không còn là một bộ áo chật chội khoác bên ngoài, mà trở thành nguồn sức sống tuôn trào từ bên trong.

Thứ ba, gợi ý mục vụ này liên quan đến trách nhiệm xã hội. Người Công giáo không thể dửng dưng trước những bất công xã hội hay những luật lệ đi ngược lại nhân quyền và sự sống. Chúng ta được mời gọi tham gia tích cực vào việc xây dựng một nền văn minh tình thương. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ bé: giáo dục con cái tôn trọng sự sống, giúp đỡ những bà mẹ đơn thân để họ không phải tìm đến phá thai, chăm sóc người già cả neo đơn để họ cảm thấy cuộc đời còn đáng sống. Đồng thời, đối với những ai có khả năng và địa vị, hãy dấn thân vào lĩnh vực y tế, luật pháp, chính trị để trở thành những “con ong gấu” tốt lành, dùng ảnh hưởng của mình để dệt nên những mạng lưới bảo vệ người yếu thế, thay vì xé rào cho lợi ích riêng. Tiếng nói của người Kitô hữu phải là tiếng nói của lương tâm, bênh vực cho sự thật và lẽ phải, dù đôi khi phải trả giá bằng sự thua thiệt về quyền lợi thế trần.

Cuối cùng, hãy để lời của Chúa Giêsu: “Ta muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ” vang vọng mãi trong tâm hồn chúng ta. Hy lễ, nghi thức, lề luật là cần thiết, nhưng chúng chỉ là phương tiện để dẫn đến đích điểm là Lòng Nhân. Một cộng đoàn giáo xứ sống động không phải chỉ là nơi có những đại lễ hoành tráng, rước xách linh đình, mà phải là nơi tình yêu thương ngự trị, nơi người nghèo tìm thấy chỗ nương tựa, người tội lỗi tìm thấy sự tha thứ, và người đau khổ tìm thấy sự ủi an. Đó chính là hình ảnh đích thực của Nước Trời, nơi mọi lề luật được hoàn tất trong luật vĩnh cửu của Thiên Chúa, là Tình Yêu.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đấng kiện toàn lề luật bằng tình yêu thập giá. Xin giải thoát chúng con khỏi sự khô cứng của cõi lòng, khỏi thói giả hình và xét đoán. Xin ban cho chúng con Thần Khí của Chúa, để Người viết lề luật của Chúa không phải trên bia đá, mà trên những tấm bia lòng bằng thịt của chúng con. Xin cho chúng con biết sống đạo với một trái tim rung cảm, biết lấy tình yêu làm thước đo cho mọi hành động, và biết can đảm bảo vệ sự sống giữa một thế giới đầy dẫy những văn hóa của sự chết. Để rồi, khi đã chu toàn lề luật yêu thương ở đời này, chúng con xứng đáng được hưởng sự sống đời đời mà Chúa đã hứa ban cho những ai trung tín. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập127
  • Hôm nay18,447
  • Tháng hiện tại296,114
  • Tổng lượt truy cập41,903,429
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây