TRANH LUẬN VỀ NGÀY HƯU LỄ VÀ BẢN CHẤT CỦA TỰ DO ĐÍCH THỰC TRONG TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Thứ ba - 20/01/2026 08:46
tải xuống (6)
tải xuống (6)

Khởi đi từ một buổi chiều ngập nắng trên những cánh đồng lúa chín vàng tại xứ Ga-li-lê, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ đơn thuần thuật lại một cuộc tranh luận tôn giáo giữa Đức Giê-su và những người biệt phái, mà còn mở ra cho chúng ta một chân trời rộng lớn về thần học, về nhân sinh quan và về cách thức chúng ta sống đạo giữa lòng thế giới hôm nay. Bối cảnh được vẽ nên thật bình dị nhưng cũng đầy kịch tính: Đức Giê-su và các môn đệ đang rảo bước băng qua những cánh đồng, và trong cái nắng hanh hao của vùng đất Thánh, cơn đói tự nhiên ập đến với những con người đang rong ruổi loan báo Tin Mừng; các môn đệ, những người đàn ông chân chất, đã theo phản xạ tự nhiên đưa tay bứt vài bông lúa, vò trong lòng bàn tay cho tróc vỏ rồi ăn để lót dạ. Hành động ấy, xét về mặt nhân bản, là một nhu cầu sinh tồn tối thiểu, một cử chỉ đơn sơ của những người nghèo đang thiếu thốn lương thực, nhưng dưới con mắt dò xét của những người biệt phái, khoảnh khắc ấy bỗng chốc biến thành một "vụ án" tôn giáo nghiêm trọng, một sự vi phạm trắng trợn vào điều cấm kỵ thiêng liêng nhất của người Do Thái: luật ngày hưu lễ hay còn gọi là ngày Sa-bát. Tiếng nói trách móc cất lên, xé toạc sự yên bình của cánh đồng lúa: "Ông coi, họ đang làm điều không được phép làm trong ngày sa-bát!", và từ đây, một cuộc đối đầu nảy lửa về quan niệm lề luật và tình yêu đã bùng nổ, buộc mỗi người chúng ta phải nhìn lại nền tảng đức tin của chính mình.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc xung đột này, chúng ta cần ngược dòng lịch sử và đi sâu vào tâm thức tôn giáo của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà lề luật không chỉ là những quy định hành chính mà là xương sống, là hơi thở và là căn tính của cả một dân tộc. Khi Thiên Chúa muốn hình thành dân Ít-ra-en và tách họ ra khỏi các dân tộc ngoại bang, Ngài đã ban cho họ bộ luật qua trung gian Mô-sê, mà cốt lõi là Thập Điều, tức mười điều răn, như một bản hiến chương của Giao Ước. Tuy nhiên, theo dòng chảy của thời gian, cùng với sự tiếp biến văn hóa và nỗi lo sợ đánh mất bản sắc trước sự đô hộ của các đế quốc, giới lãnh đạo tôn giáo Do Thái đã không ngừng xây dựng thêm những "hàng rào" bảo vệ quanh lề luật ấy. Bộ sách Luật mà người Do Thái tôn kính gọi là Torah, bao gồm 5 quyển đầu tiên của Kinh Thánh Cựu Ước, dày đặc những quy định; các kinh sư đã thống kê được trong đó có tới 613 khoản luật, được chia thành 365 khoản cấm (tương ứng với số ngày trong năm) và 248 khoản buộc (tương ứng với số bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm giải phẫu thời đó). Tư duy của họ là: mỗi ngày sống và mỗi cử động của thân thể đều phải được bao trùm bởi luật pháp để đảm bảo sự thánh thiện.

Nhưng chưa dừng lại ở đó, ngoài bộ luật chính văn Torah, truyền thống truyền khẩu và sự giải thích của các thế hệ kinh sư, luật sĩ đã đẻ ra thêm vô vàn những tập tục và quy định chi tiết khác, được gọi là "luật truyền khẩu" hay "truyền thống của tiền nhân", những điều này về sau được ghi chép, tập hợp lại thành bộ sách khổng lồ mang tên Talmud. Theo nhà nghiên cứu Wim Barclay, bộ Talmud là một công trình đồ sộ nhằm giải thích và áp dụng luật, được chia thành hai phần chính: Mishna (bản văn luật) và Gemara (phần bình giải), tổng cộng lên tới 523 quyển. Trong rừng luật pháp mênh mông ấy, luật về ngày Sa-bát chiếm một vị trí trung tâm và được quy định tỉ mỉ đến mức nghẹt thở; họ đã liệt kê ra 39 loại công việc chính bị cấm tuyệt đối trong ngày này, bao gồm gặt hái, đập lúa, xay bột, sàng sảy, nhóm lửa, và mang vác vật nặng. Sự chi tiết thái quá này đã dẫn đến cái nhìn thiển cận mà linh mục Ca-rô-lô đã nhận định: nhóm biệt phái chỉ dán mắt vào "mặt chữ" của luật pháp, họ suy nghĩ một cách nông cạn và máy móc rằng nghỉ là tuyệt đối không làm gì cả, bất chấp hoàn cảnh. Trong nhãn quan của họ, hành động bứt lúa của các môn đệ bị quy chiếu vào tội "gặt hái", hành động vò lúa trong tay bị coi là "đập lúa" hay "xay bột", và thổi vỏ trấu đi bị coi là "sàng sảy". Như vậy, chỉ vì một nắm lúa để ăn cho đỡ đói, các môn đệ đã bị cáo buộc vi phạm hàng loạt trọng tội, đáng bị trừng phạt nghiêm khắc.

Sự xung đột này phơi bày hai thái độ tôn giáo hoàn toàn trái ngược nhau: một bên là sự tuân thủ hình thức đến mức vô cảm, và một bên là sự tự do của con cái Thiên Chúa dựa trên nền tảng tình yêu. Nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột, như chúng ta thấy, không nằm ở hành vi ngắt mấy bông lúa – một sự việc quá đỗi tầm thường và nhỏ bé – mà nằm ở tấm lòng của những người quan sát. Luật pháp Do Thái thực ra có quy định nhân đạo trong sách Đệ Nhị Luật, cho phép người đi đường được bứt bông lúa bằng tay để ăn nếu đói, miễn là không dùng lưỡi hái, nghĩa là hành động của các môn đệ không phải là trộm cắp. Vấn đề duy nhất là "thời điểm" – ngày Sa-bát. Nhưng tại sao người biệt phái lại phản ứng gay gắt đến thế? Đó chính là vì cái tính ghen tương, nghi ngờ, cái thói quen "vạch lá tìm sâu", "bới lông tìm vết" đã ăn sâu vào tâm thức của họ; họ theo dõi Đức Giê-su không phải để học hỏi sự khôn ngoan, mà để tìm cớ bắt bẻ, để hạ bệ uy tín của một vị ngôn sứ đang được dân chúng mến mộ. Sự ghen tương ấy đã làm mờ mắt họ, khiến họ không còn nhìn thấy nỗi đói khổ của con người, không còn rung cảm trước sự yếu đuối của tha nhân, mà chỉ chăm chăm nhìn vào sự vi phạm quy tắc để thỏa mãn cảm giác mình là người đạo đức, là kẻ nắm giữ chân lý. Chính cái nhìn soi mói đầy ác ý này là nguồn gốc của mọi sự chia rẽ, xung đột và cãi vã, không chỉ trong xã hội Do Thái xưa kia mà còn trong chính các cộng đoàn, giáo xứ và hội đoàn của chúng ta ngày hôm nay.

Đối diện với sự cáo buộc đanh thép ấy, Đức Giê-su không hề nao núng hay lùi bước, Người đã đứng lên bảo vệ các môn đệ bằng một lập luận sắc bén, đầy uy quyền và thấu tình đạt lý, dựa trên chính những gì mà người biệt phái tôn sùng nhất: Kinh Thánh và Lịch sử cứu độ. Đức Giê-su đã đưa ra câu hỏi mang tính thách thức: "Các ông chưa bao giờ đọc trong Sách sao?". Câu hỏi này như một gáo nước lạnh tát vào mặt những kẻ tự hào thông thạo kinh sách. Người nhắc lại câu chuyện về vua Đa-vít, vị vua vĩ đại nhất trong lịch sử Ít-ra-en, người được xức dầu của Đức Chúa. Khi Đa-vít và các thuộc hạ lâm vào cảnh đói khát và trốn chạy, ông đã vào đền thờ tại Nóp, và thầy thượng tế A-hi-me-léc đã trao cho ông bánh tiến (hay còn gọi là bánh dâng), loại bánh thánh đã được dâng lên trước nhan Chúa và theo luật định, chỉ có các tư tế mới được phép ăn sau khi thay bánh mới vào ngày Sa-bát. Việc Đa-vít ăn bánh thánh để cứu mạng sống mình và thuộc hạ mà không bị Kinh Thánh lên án là một bằng chứng hùng hồn cho thấy: trong hệ thống giá trị của Thiên Chúa, sự sống con người luôn đứng cao hơn các nghi thức tế tự, và luật bảo vệ sự sống (bác ái) luôn trọng hơn luật nghi lễ. Nếu vua Đa-vít – một con người phàm trần – còn được phép vượt qua lề luật vì nhu cầu cấp thiết của sự sống, thì huống hồ là các môn đệ của Đức Giê-su, Đấng Mê-si-a đang hiện diện bằng xương bằng thịt.

Nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở việc viện dẫn tiền lệ lịch sử, Người đẩy cuộc tranh luận lên một tầm cao thần học mới bằng hai tuyên bố "nảy lửa" làm chấn động nền tảng tư duy của Do Thái giáo thời bấy giờ. Tuyên bố thứ nhất: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát". Đây là chìa khóa vàng để giải mã toàn bộ ý nghĩa của lề luật. Để hiểu được điều này, chúng ta cần lắng nghe lời giải thích của linh mục Ca-rô-lô khi quy chiếu về sách Xuất Hành chương 20: ngày Sa-bát không phải là một gánh nặng từ trời rơi xuống, mà là một món quà giải phóng. Hãy nhớ lại thân phận của dân Do Thái tại Ai Cập: họ là nô lệ, họ phải làm gạch, xây thành quách dưới roi vọt của các cai nô, họ làm việc không có ngày nghỉ, không có thời gian cho bản thân, họ bị coi như những công cụ sản xuất biết nói. Khi Thiên Chúa, qua tay ông Mô-sê, đưa họ ra khỏi Ai Cập, Ngài đã ban cho họ ngày Sa-bát như một dấu chỉ của sự tự do. Ngày đó, họ được nghỉ ngơi để phục hồi sức lực, để nhớ rằng mình là con người tự do chứ không phải nô lệ. Hơn thế nữa, luật Sa-bát còn mang tính nhân văn sâu sắc khi buộc các ông chủ Do Thái cũng phải cho tôi tớ, nô lệ, và cả súc vật của mình được nghỉ ngơi. Đó là ngày của bình đẳng, ngày mà ông chủ và đầy tớ đều đứng ngang hàng trước mặt Chúa trong sự nghỉ ngơi thánh thiện. Chúa Giê-su muốn khôi phục lại tinh thần nguyên thủy ấy: luật là để phục vụ con người, để giúp con người sống hạnh phúc hơn, nhân bản hơn, chứ không phải để biến con người thành nô lệ cho một hệ thống quy tắc vô hồn. Khi người biệt phái cấm đoán các môn đệ ăn lúa khi đói, họ đã phản bội lại chính ý nghĩa giải phóng của ngày Sa-bát, biến ngày hồng ân thành ngày khổ ải.

Tuyên bố thứ hai của Đức Giê-su còn mạnh mẽ và quyết liệt hơn: "Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát". Với lời khẳng định này, Đức Giê-su công khai mặc khải thần tính của mình. Ngài không chỉ là một luật sĩ giải thích luật, mà Ngài chính là Đấng làm luật, là Thiên Chúa nhập thể. Vì Thiên Chúa đã thiết lập ngày Sa-bát sau khi hoàn tất công trình sáng tạo, nên chỉ có Thiên Chúa mới có quyền định đoạt ý nghĩa và cách thức tuân giữ ngày đó. Khi tuyên bố mình là "Chủ của ngày sa-bát", Đức Giê-su khẳng định rằng sự hiện diện của Ngài chính là sự nghỉ ngơi đích thực, là sự hoàn tất của mọi lề luật. Đến với Ngài, con người không còn cần phải loay hoay trong mớ bòng bong của 613 điều luật hay hàng ngàn trang sách Talmud, mà chỉ cần sống theo luật mới: Luật của Tình Yêu. Tình yêu là sự trọn hảo của lề luật, và ở đâu có tình yêu thương xót, ở đó ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện trọn vẹn nhất. Sự tự do mà Đức Giê-su mang lại không phải là sự phóng túng muốn làm gì thì làm, mà là sự tự do của con cái biết biện phân điều gì là tốt đẹp, điều gì phục vụ cho sự sống và vinh danh Thiên Chúa, vượt lên trên sự sợ hãi của óc nệ luật.

Từ câu chuyện sống động và những phân tích sâu sắc trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ, để Lời Chúa thực sự thấm nhập và biến đổi đời sống của mỗi người trong bối cảnh xã hội hiện đại. Bài học đầu tiên và quan trọng nhất mà Chúa Giê-su muốn nhắn nhủ chúng ta là về thái độ đối với lề luật và tha nhân. Trong thực tế đời sống đạo hiện nay, bóng dáng của những người biệt phái vẫn còn thấp thoáng đâu đó trong cách hành xử của chúng ta. Có bao giờ chúng ta đi lễ, đọc kinh rất đầy đủ, giữ chay rất nghiêm ngặt, nhưng lại khắt khe, xét nét từng chút một với anh chị em mình? Có bao giờ chúng ta nhân danh sự thánh thiện, nhân danh quy định của hội đoàn để loại trừ, để chỉ trích một người đang gặp khó khăn, một người lỡ lầm? Chúng ta dễ dàng kết án một người không đi lễ ngày Chúa Nhật mà không cần biết họ đang phải chăm sóc người thân liệt giường; chúng ta dễ dàng phê phán cách ăn mặc, đi đứng của người trẻ mà không thấu hiểu tâm tư và hoàn cảnh của họ. Cái tính "ghen tương", "soi mói" mà bài Tin Mừng nhắc tới chính là độc dược giết chết tình hiệp thông. Chúa Giê-su cảnh tỉnh chúng ta: Tất cả mọi khoản luật của Giáo hội cũng như trong cộng đoàn đều nhằm một mục đích duy nhất là giúp ta thêm mến Chúa yêu người. Giữ luật mà lòng đầy hận thù, giữ luật mà dửng dưng trước nỗi đau của người khác thì sự giữ luật ấy là vô ích, thậm chí là phản chứng. Một giáo xứ có trật tự, nề nếp là điều tốt, nhưng nếu cái trật tự ấy bóp nghẹt tình bác ái, biến nhà Chúa thành tòa án phán xét, thì đó không phải là cộng đoàn của Đức Ki-tô.

Điều này dẫn chúng ta đến tư tưởng tuyệt vời của Maurice Zundel trong tác phẩm "Sự hiện diện khiêm hạ": "Việc gặp gỡ Thiên Chúa chỉ có thể thực hiện nếu có tình thân với con người, tình thân ấy sẽ biến thành tình trong suốt. Hình thức mục vụ duy nhất có giá trị là biết cảm xúc trước giá trị con người. Chỉ kẻ biết tôn trọng con người mới làm chứng được cho Thiên Chúa". Lời nhận định này như một kim chỉ nam cho mọi hoạt động tông đồ. Chúng ta không thể nói mình yêu mến Thiên Chúa vô hình trong khi lại chà đạp lên con người hữu hình là hình ảnh của Ngài. Mục vụ không phải là quản lý những con số, những hồ sơ, hay duy trì một bộ máy tổ chức cồng kềnh, mà mục vụ là "chăm sóc các linh hồn", là cúi xuống rửa chân cho nhau, là cảm thương những cơn đói – không chỉ cơn đói cơm bánh mà còn là cơn đói tình thương, cơn đói sự cảm thông và tôn trọng. Khi các môn đệ đói, Chúa Giê-su bênh vực quyền được ăn của họ; ngày nay, khi anh chị em chúng ta "đói" công lý, "đói" sự ủi an, chúng ta có dám đứng lên bênh vực họ, hay chúng ta lại dùng luật lệ để bịt miệng và xua đuổi họ?

Gợi ý mục vụ thứ hai xoay quanh ý nghĩa của ngày Chúa Nhật – ngày Sa-bát mới của người Ki-tô hữu. Trong nhịp sống hối hả, quay cuồng của xã hội công nghiệp và kỹ thuật số ngày nay, con người dường như đang quay trở lại kiếp nô lệ của thời Ai Cập xưa, nhưng lần này là nô lệ tự nguyện cho công việc, cho đồng tiền, cho áp lực thành tích và cho chiếc màn hình điện thoại. Chúng ta làm việc 24/7, không có ngày nghỉ ngơi thực sự. Lời Chúa nhắc nhở: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người". Ngày Chúa Nhật cần phải được trả lại đúng vị trí của nó là ngày của sự giải phóng và tái tạo. Đi lễ ngày Chúa Nhật không nên bị coi là một nghĩa vụ nặng nề để tránh tội trọng, mà phải là một nhu cầu của linh hồn, như cơ thể cần hít thở và ăn uống. Đó là ngày chúng ta dừng lại mọi lo toan thế tục để dành thời gian cho Chúa, cho gia đình, cho việc bác ái. Hãy để ngày Chúa Nhật trở thành ngày mà vợ chồng con cái quây quần bên mâm cơm, lắng nghe nhau, chia sẻ vui buồn; ngày mà chúng ta đi thăm một người già neo đơn, giúp đỡ một người nghèo khổ. Khi chúng ta sống ngày Chúa Nhật với niềm vui và tình yêu như thế, chúng ta đang tuyên xưng rằng mình là những con người tự do, mình làm chủ công việc chứ không để công việc làm chủ mình, và trên hết, mình thuộc về Chúa – Đấng là Chủ tể của thời gian và lịch sử.

Hơn nữa, câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến còn mở ra một suy tư sâu sắc về Bí tích Thánh Thể. Bánh tiến xưa kia chỉ dành cho tư tế và nằm trong đền thờ bằng đá, còn Bánh Thánh Thể ngày nay là Mình Máu Thánh Chúa Giê-su được ban tặng cho tất cả mọi người, biến mỗi chúng ta thành đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nếu Đa-vít ăn bánh thánh để nuôi sống thân xác, thì chúng ta rước Mình Thánh Chúa để nuôi sống linh hồn và nhận lãnh sự sống đời đời. Tuy nhiên, thái độ rước lễ phải đi đôi với thái độ sống. Chúng ta không thể rước Chúa Tình Yêu vào lòng rồi bước ra khỏi nhà thờ lại sống ích kỷ, hận thù. Bánh Thánh phải trở thành sức mạnh để chúng ta bẻ cuộc đời mình ra chia sẻ với anh chị em, như tấm bánh được bẻ ra trên bàn thờ. Những quy định về việc dọn mình rước lễ (như sạch tội trọng, giữ chay một giờ) là cần thiết để tỏ lòng tôn kính, nhưng điều quan trọng hơn cả là sự chuẩn bị của con tim khao khát và khiêm nhường. Đừng để những lo lắng về hình thức bên ngoài làm chúng ta quên đi cốt lõi của sự gặp gỡ thiêng liêng này.

Cuối cùng, Chúa Giê-su mời gọi chúng ta hãy có một cái nhìn bao dung và nhân hậu. Nhóm biệt phái đã sai lầm vì họ nhìn đời bằng con mắt nghi kỵ, nên họ thấy đâu cũng là tội lỗi, đâu cũng là vi phạm. Còn Chúa Giê-su nhìn đời bằng con mắt xót thương, nên Ngài thấy nhu cầu, thấy nỗi đau và thấy tiềm năng hoán cải của con người. Trong gia đình hay trong cộng đoàn, nếu chúng ta cứ chăm chăm "bới lông tìm vết", cứ ghi nhớ những lỗi lầm vụn vặt của nhau, thì cuộc sống sẽ trở thành địa ngục. Ngược lại, nếu chúng ta biết nhìn vào những điểm tốt, biết cảm thông cho những giới hạn của người khác, và biết đặt tình yêu lên trên những quy tắc cứng nhắc, chúng ta sẽ kiến tạo được thiên đàng ngay tại thế gian này. Sự trưởng thành trong đức tin không đo bằng khối lượng kiến thức giáo lý hay số lượng kinh nguyện đọc mỗi ngày, mà đo bằng độ rộng mở của trái tim. Một trái tim biết rung cảm, biết xót xa và biết hành động vì hạnh phúc của tha nhân chính là của lễ đẹp lòng Thiên Chúa nhất, hơn cả ngàn vạn lễ vật toàn thiêu.

Kết thúc bài chia sẻ hôm nay, ước mong sao lời khẳng định mạnh mẽ của Đức Giê-su "Tôi là chủ của ngày hưu lễ" sẽ vang vọng mãi trong tâm hồn mỗi người chúng ta, giải phóng chúng ta khỏi mọi ách nô lệ của sự sợ hãi, của chủ nghĩa hình thức và của thói đạo đức giả. Xin cho chúng ta, những môn đệ của Chúa trong thời đại mới, biết "băng qua cánh đồng" của cuộc đời này với tâm thế nhẹ nhàng, thanh thoát, biết dùng lề luật như phương tiện để thăng tiến con người và làm vinh danh Chúa. Xin cho chúng ta đừng bao giờ trở thành những quan tòa khắt khe xét đoán anh em, nhưng luôn là những người bạn đồng hành, biết chia sẻ "những bông lúa" của tình thương và sự nâng đỡ cho những ai đang đói khát trên đường đời. Bởi vì, sau cùng, khi ra trước tòa phán xét của Thiên Chúa, chúng ta sẽ không bị xét hỏi về việc chúng ta đã thuộc bao nhiêu điều luật, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào trong những việc làm nhỏ bé nhất cho những người anh em bé mọn nhất của Chúa. Amen.

 

Nguồn tin: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê

  • Đang truy cập118
  • Hôm nay18,828
  • Tháng hiện tại296,495
  • Tổng lượt truy cập41,903,810
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây