Khởi đi từ một buổi chiều bình dị trên cánh đồng lúa miền Ga-li-lê, câu chuyện Tin Mừng mà chúng ta vừa nghe đã mở ra một cuộc tranh luận không chỉ dừng lại ở việc tuân giữ lề luật tôn giáo, mà còn chạm đến tận căn bản chất của Thiên Chúa và vị trí của con người trong chương trình sáng tạo. Hình ảnh Đức Giê-su cùng các môn đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày sa-bát, và các môn đệ vì đói lòng đã đưa tay bứt những bông lúa ven đường, là một bức tranh rất đỗi đời thường và nhân bản. Thế nhưng, trong cái nhìn soi mói và khắt khe của những người Pha-ri-sêu, hành động ấy đã trở thành một sự xúc phạm nghiêm trọng đến sự thánh thiêng của ngày nghỉ lễ. Câu hỏi chất vấn của họ: "Ông coi, ngày sa-bát mà họ làm gì kia? Điều ấy đâu được phép!" không chỉ là một lời cáo buộc về mặt pháp lý, mà còn phản ánh một tư duy thần học đóng khung, nơi lề luật được đặt cao hơn sự sống và Thiên Chúa được hình dung như một vị Quan Án nghiêm khắc luôn đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối, bất chấp nhu cầu thiết yếu của con người. Đáp lại sự cứng nhắc ấy, Đức Giê-su đã đưa ra một tuyên bố mang tính cách mạng, đảo ngược hoàn toàn trật tự suy nghĩ của Do Thái giáo thời bấy giờ: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát. Bởi đó, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát". Lời tuyên bố này không chỉ là một sự giải thích lại lề luật, mà là một cuộc mặc khải chấn động: Thiên Chúa không tạo ra con người để làm nô lệ cho các nghi thức thờ phượng Ngài, mà ngược lại, Ngài thiết lập các trật tự thánh thiêng để phục vụ cho hạnh phúc và sự sống của con người. Điều khiến chúng ta kinh ngạc nhất khi suy ngẫm trích đoạn Phúc Âm này không phải là việc Đức Giê-su đặt mình lên trên lề luật, mà là việc Người tỏ cho ta thấy dung mạo của một Thiên Chúa phục vụ, một Thiên Chúa luôn đứng về phía con người.
Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc xung đột này, chúng ta cần đi ngược dòng lịch sử để tìm hiểu về ý nghĩa của ngày sa-bát trong tâm thức tôn giáo Do Thái. Khi các tác giả thuộc truyền thống tư tế viết lại tường thuật về công trình sáng tạo trong sách Sáng Thế, họ đã sắp xếp công việc tạo dựng của Thiên Chúa diễn ra và hoàn tất trong sáu ngày, và đến ngày thứ bảy, Thiên Chúa nghỉ ngơi. Sự nghỉ ngơi này của Thiên Chúa đã trở thành khuôn mẫu cho dân Israel: ngày thứ bảy là ngày thánh, ngày "của Chúa", ngày biệt riêng ra khỏi dòng thời gian phàm tục. Trong quan niệm của các tư tế và luật sĩ, vì đó là ngày Thiên Chúa nghỉ ngơi và thánh hóa, nên con người cũng phải ngưng mọi công việc lao động để dành trọn vẹn thời gian ấy cho việc phụng thờ. Từ ý tưởng tốt đẹp ban đầu là giúp con người tái tạo sức lực và tưởng nhớ Đấng Tạo Hóa, dần dần, qua sự giải thích tỉ mỉ và chồng chất của truyền thống, ngày sa-bát đã biến thành một gánh nặng khổng lồ. Người ta đã liệt kê ra đến ba mươi chín loại công việc bị cấm tuyệt đối, từ gặt hái, xay bột cho đến chữa bệnh, đi lại quá quãng đường quy định. Ngày sa-bát, từ chỗ là dấu chỉ của giao ước tình yêu, đã trở thành một "ông chủ" hà khắc. Con người sống trong ngày đó với tâm trạng nơm nớp lo sợ phạm luật hơn là hân hoan trong ân sủng. Các linh mục và giới lãnh đạo tôn giáo thời ấy giảng giải và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ ngày Chúa Nhật (tương ứng với sa-bát) như kiêng việc xác, đi lễ đọc kinh, làm việc đạo đức... là điều dễ hiểu và cần thiết để duy trì trật tự tôn giáo. Tuy nhiên, họ đã quên mất mục đích tối hậu của những lề luật ấy. Họ vô tình biến con người thành công cụ để duy trì sự tồn tại của ngày sa-bát, thay vì để ngày sa-bát phục vụ cho sự sống con người.
Chính trong bối cảnh ngột ngạt của chủ nghĩa lề luật ấy, lời của Đức Giê-su vang lên như một tiếng sấm rền, phá tan những xiềng xích vô hình đang trói buộc lương tâm con người: "Ngày sa-bát được làm ra vì con người". Câu nói này chứa đựng một sự chuyển hướng thần học táo bạo. Đức Giê-su khẳng định rằng ngay từ thuở đời đời, trong ý định nhiệm mầu của Ba Ngôi Thiên Chúa, mọi trật tự của vũ trụ, mọi lề luật, và cả chính ngày nghỉ thánh, đều được thiết lập với mục đích tối thượng là vì hạnh phúc của con người. "Cái ngày mà anh em coi như thuộc về Thiên Chúa, ngày ấy lại được làm ra vì anh em". Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không cần ngày sa-bát để thêm vinh quang cho Ngài, bởi vinh quang của Ngài đã viên mãn tự tại. Nhưng Thiên Chúa biết con người cần nghỉ ngơi, con người cần được giải phóng khỏi ách nô lệ của công việc, của vật chất, để tìm lại phẩm giá đích thực của mình. Do đó, ngày sa-bát là món quà Thiên Chúa tặng cho con người, chứ không phải là món nợ con người phải trả cho Thiên Chúa. Qua lời khẳng định này, Đức Giê-su mặc khải cho chúng ta thấy rằng cả Ba Ngôi Thiên Chúa đã hướng cuộc sống, sự hiện hữu và hoạt động của mình "vì con người". Vinh quang của Thiên Chúa, như thánh Irenaeus đã nói, chính là con người được sống, và được sống dồi dào.
Chủ đề "Thiên Chúa phục vụ con người" thoạt nghe có vẻ xa lạ với những ai quen hình dung Thiên Chúa như một Đấng uy quyền tối thượng chỉ biết ra lệnh và đòi hỏi, nhưng thực chất đây không phải là một mặc khải hoàn toàn mới mẻ, mà là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử cứu độ. Nếu chúng ta đọc lại Cựu Ước dưới ánh sáng của Tin Mừng, chúng ta sẽ thấy tất cả lịch sử của dân được tuyển chọn đều là câu chuyện về việc Đức Gia-vê đã hạ mình phục vụ dân Ngài như thế nào. Khi dân Israel rên xiết dưới ách nô lệ Ai Cập, Thiên Chúa đã "thấy cảnh khổ cực", "nghe tiếng kêu than" và "biết nỗi truân chuyên" của họ. Ngài đã hành động không phải như một vị vua ngồi trên ngai vàng ra lệnh từ xa, mà như một chiến sĩ, một người chăn chiên lặn lội xuống trần gian để giải thoát họ, dẫn đưa họ qua Biển Đỏ, nuôi họ bằng Manna trong sa mạc và đưa họ vào Đất Hứa. Rồi khi họ phản bội, chạy theo các thần ngoại bang và rơi vào cảnh lưu đày, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi. Ngài lại tiếp tục công cuộc phục vụ bằng cách sai các ngôn sứ đến ủi an, và cuối cùng, đưa họ từ chốn lưu đày trở về, tái lập vương quốc, khôi phục Đền Thờ. Lòng kiên nhẫn và sự phục vụ của Thiên Chúa thể hiện rõ nhất ở sự tha thứ. Cả khi họ hối lỗi trở về, Chúa vẫn sẵn sàng thứ tha. Vừa thoáng có dấu hiệu của sự hối cải, trở về là Chúa hoan hỉ, chạy ra đón đầu, và quên đi ngay những đe dọa trừng phạt, như người cha nhân hậu trong dụ ngôn đứa con hoang đàng. Một vị Thần mà cúi xuống rửa chân cho thụ tạo, một vị Thần mà sẵn sàng hy sinh Con Một để cứu chuộc kẻ phản nghịch, đó chính là Thiên Chúa mà Đức Giê-su loan báo.
Đỉnh cao của sự phục vụ này chính là mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc của Đức Giê-su Ki-tô. Lời tuyên bố "Con Người làm chủ luôn ngày sa-bát" không chỉ khẳng định thần tính của Đức Giê-su mà còn xác định cách thức Ngài thực thi quyền làm chủ ấy: không phải bằng sự cai trị độc đoán, mà bằng sự phục vụ khiêm hạ. Ngài làm chủ ngày sa-bát bằng cách chữa lành người bại tay, giải thoát người bị quỷ ám, và bênh vực các môn đệ đói khổ trong ngày ấy. Đối với Đức Giê-su, giữ ngày sa-bát đúng nghĩa không phải là ngồi yên không làm gì, mà là tích cực làm điều thiện, là cứu sống thay vì giết chết. Tất cả những gì liên quan tới Chúa, thì Người đã ràng buộc nó vào vận mệnh của chúng ta. Thiên Chúa đã hạ mình phục vụ ta, để ta cũng theo gương Người mà phục vụ người khác như vậy. Đây chính là logic của Tin Mừng: Thiên Chúa yêu thương con người trước, phục vụ con người trước, và lề luật được đặt ra là để con người học cách yêu thương và phục vụ nhau như Thiên Chúa đã làm. Vì thế, luật ngày sa-bát hay bất kỳ luật lệ nào trong Giáo hội, nếu không dẫn đến tình yêu thương và sự phục vụ con người, thì đều đã bị hiểu sai hoặc áp dụng sai lệch.
Từ những suy tư thần học sâu sắc này, chúng ta được mời gọi nhìn lại thực hành đức tin của mình qua những gợi ý mục vụ cụ thể. Câu hỏi nhức nhối được đặt ra cho mỗi người chúng ta hôm nay là: Ta có đi đúng đường khi giữ cũng như bảo người khác giữ ngày của Chúa? Trong đời sống đạo hiện nay, vẫn còn đó bóng dáng của những người Pha-ri-sêu, những người chú trọng đến hình thức lễ nghi hơn là cốt lõi của Tin Mừng. Chúng ta có thể rất nghiêm túc trong việc đi lễ ngày Chúa Nhật, kiêng việc xác, đọc kinh sáng tối, nhưng lại dửng dưng trước nỗi đau của người bên cạnh. Chúng ta có thể nhân danh luật Chúa để lên án, xét nét những người yếu đuối, những người lầm lỡ, những người không đáp ứng được các chuẩn mực đạo đức mà chúng ta tự đặt ra. Nếu chúng ta giữ ngày Chúa Nhật chỉ vì sợ tội, sợ hỏa ngục, hoặc để tìm kiếm sự an tâm cho riêng mình mà không quan tâm đến tha nhân, thì chúng ta đang biến ngày của Chúa thành ngày của sự ích kỷ. Phải chăng ta chỉ nhắc lại suông bằng lời mà không thực hành bằng việc, về mặc khải Chúa đã tỏ cho ta là Thiên Chúa phục vụ con người? Nếu Thiên Chúa vĩ đại là thế mà còn cúi xuống phục vụ con người, thì chúng ta là ai mà dám đòi người khác phải phục vụ mình, hay dùng lề luật để đè nén anh em?
Phục vụ tha nhân, há chẳng phải là nét cao cả, là điểm nổi bật trong đời sống Kitô hữu, và là con đường hay nhất giúp ta đến và sống với tha nhân sao? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá ý nghĩa của ngày Chúa Nhật và các lề luật trong Giáo hội. Ngày Chúa Nhật phải thực sự là ngày "được làm ra vì con người". Đó là ngày chúng ta được giải thoát khỏi guồng quay điên cuồng của công việc mưu sinh để tìm lại sự bình an trong tâm hồn. Đó là ngày để các thành viên trong gia đình phục vụ nhau: vợ chồng dành thời gian lắng nghe nhau, cha mẹ vui chơi với con cái, con cái thăm viếng ông bà. Đó là ngày để cộng đoàn giáo xứ mở rộng vòng tay đón tiếp những người nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn. Một cộng đoàn biết giữ ngày Chúa Nhật đích thực là một cộng đoàn biết biến ngày lễ thành ngày hội của lòng bác ái. Khi chúng ta đến nhà thờ tham dự Thánh Lễ, chúng ta không chỉ đến để "xem lễ" hay "trả nợ" Chúa, mà là đến để đón nhận sự phục vụ của Thiên Chúa qua Lời Ngài và qua Bánh Thánh Thể, để rồi sau đó, được sai đi trở thành tấm bánh bẻ ra phục vụ cho đời.
Hơn nữa, mạc khải "Thiên Chúa phục vụ con người" còn là nguồn an ủi vô biên cho những tâm hồn đang lo âu, sợ hãi. Trong cuộc sống đầy rẫy những bất trắc và thử thách, nhiều khi chúng ta cảm thấy Thiên Chúa thật xa vời, im lặng và dường như bỏ mặc chúng ta. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa luôn ở đó, đi băng qua những "cánh đồng" khô cằn của cuộc đời chúng ta, và Ngài quan tâm đến cả những cơn đói nhỏ bé nhất của chúng ta. Ngài không phải là một cảnh sát rình rập để bắt lỗi, mà là một người Cha thấu hiểu và cảm thông. Ai đón nhận Tin Mừng này sẽ không còn phải sợ mình không thuộc về Chúa vậy. Dù chúng ta có tội lỗi, yếu đuối, hay cảm thấy mình bất xứng, hãy nhớ rằng Chúa Giê-su đến không phải để kêu gọi người công chính mà là kẻ tội lỗi, không phải để được người ta phục vụ nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Niềm tin vào một Thiên Chúa phục vụ sẽ giải phóng chúng ta khỏi sự mặc cảm, sợ hãi, và giúp chúng ta sống đức tin một cách tự do, trưởng thành và đầy lòng biết ơn.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với cám dỗ biến sự phục vụ của Thiên Chúa thành cớ để sống buông thả hay ỷ lại. Việc Thiên Chúa phục vụ con người không có nghĩa là Ngài dung túng cho tội lỗi hay sự lười biếng. Ngược lại, tình yêu phục vụ của Thiên Chúa là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy chúng ta hoán cải. Khi nhận ra mình được yêu thương và phục vụ đến mức nào, con người sẽ tự nguyện đáp lại bằng tình yêu và sự vâng phục, không phải vì sợ hãi lề luật, mà vì không muốn làm tổn thương Đấng đã yêu mình quá nhiều. Luật pháp lúc này không còn là gánh nặng, mà trở thành con đường của tình yêu. "Yêu đi rồi muốn làm gì thì làm" (Thánh Augustine) – khi có tình yêu đích thực, chúng ta sẽ không làm điều gì trái ý Chúa, cũng như không làm điều gì tổn hại đến anh em mình. Đó mới chính là sự tự do đích thực của con cái Chúa, sự tự do mà Đức Giê-su đã công bố khi Ngài tuyên bố làm chủ ngày sa-bát.
Để kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy khắc ghi trong tâm khảm hình ảnh Đức Giê-su đứng giữa cánh đồng lúa, bênh vực các môn đệ trước sự cáo buộc của người Pha-ri-sêu. Hình ảnh ấy nói lên tất cả: Thiên Chúa đứng về phía con người. Thiên Chúa chọn sự sống thay vì nghi lễ chết. Thiên Chúa chọn lòng thương xót thay vì hy lễ. Ước gì mỗi người chúng ta, khi bước ra khỏi nhà thờ hôm nay, cũng mang theo tinh thần ấy vào trong gia đình, nơi công sở và ra ngoài xã hội. Hãy để ngày Chúa Nhật và mọi ngày trong đời sống chúng ta trở thành ngày của tình yêu thương và phục vụ. Đừng để lề luật biến chúng ta thành những quan tòa khắt khe, nhưng hãy dùng lề luật như phương tiện để nâng đỡ nhau trên hành trình về Nhà Cha. Và mỗi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi, chán chường hay mặc cảm tội lỗi, hãy nhớ rằng: Thiên-Chúa-vì-con-người! Ngài đang ở bên cạnh, sẵn sàng cúi xuống để rửa sạch bụi trần, chữa lành vết thương và nuôi dưỡng chúng ta bằng chính sự sống của Ngài.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Chủ tể ngày sa-bát và là Tôi Tớ trung tín của Chúa Cha để phục vụ nhân loại. Xin cho chúng con hiểu được tấm lòng của Chúa, để chúng con không bao giờ biến đạo thánh của Chúa thành một gánh nặng oằn vai anh em mình. Xin dạy chúng con biết giữ ngày Chúa Nhật bằng một trái tim tràn đầy niềm vui và bác ái, biết tìm thấy Chúa nơi những người nghèo khổ đang cần được phục vụ. Xin cho chúng con luôn tin tưởng vào tình yêu phục vụ của Chúa, để giữa bao sóng gió cuộc đời, chúng con vẫn luôn bình an và hy vọng, vì biết rằng Chúa luôn ở cùng và ở vì chúng con. Amen.